Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán quản trị tron
Luận án: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp miền bắc việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán quản trị
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Thái Anh Tuấn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán quản trị
Luận án tiến sĩ kế toán tập trung vào ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị. Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp miền Bắc Việt Nam. Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2019. Tác giả là Thái Anh Tuấn. Người hướng dẫn khoa học là TS. Trần Thị Nam Thanh. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Kết quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ điều kiện áp dụng kế toán quản trị. Cấu trúc luận án gồm năm chương. Chương 1 tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết. Chương 3 mô tả phương pháp nghiên cứu. Chương 4 phân tích kết quả khảo sát. Chương 5 đưa ra kết luận và khuyến nghị. Luận án kế thừa và phát triển các mô hình nghiên cứu quốc tế. Kết quả bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
1.1. Tổng quan công trình nghiên cứu về kế toán quản trị
Các nghiên cứu quốc tế về tình trạng áp dụng kế toán quản trị khá phong phú. Nhiều công trình khảo sát tại các nước phát triển và đang phát triển. Các nghiên cứu trong nước tập trung vào doanh nghiệp tại các khu vực khác nhau. Tổng quan cho thấy mức độ áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị còn hạn chế. Các kỹ thuật truyền thống được áp dụng phổ biến hơn. Các kỹ thuật hiện đại như ABC, EVA ít được sử dụng. Nhiều nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị. Kết quả nghiên cứu không hoàn toàn thống nhất. Sự khác biệt đến từ bối cảnh và đặc điểm doanh nghiệp. Các công trình tiêu biểu được tổng hợp thành bảng so sánh. Cách tiếp cận và phương pháp của từng nghiên cứu được đối chiếu chi tiết.
1.2. Lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán
Lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán gồm hai lý thuyết chính. Lý thuyết thể chế giải thích áp lực từ môi trường bên ngoài. Áp lực này gồm áp lực cưỡng ép, bắt chước và chuẩn mực. Doanh nghiệp áp dụng kế toán quản trị để hợp thức hóa hoạt động. Sự tương đồng giữa các doanh nghiệp tăng lên theo thời gian. Lý thuyết ngẫu nhiên nhấn mạnh yếu tố bối cảnh. Các yếu tố như quy mô, công nghệ, cạnh tranh ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống. Không có hệ thống kế toán quản trị nào phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Sự phù hợp phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể. Hai lý thuyết bổ sung cho nhau. Chúng tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và mục tiêu luận án
Các công trình trước đây tập trung nhiều ở khu vực phía Nam. Dữ liệu về doanh nghiệp miền Bắc Việt Nam còn hạn chế. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở bối cảnh kinh tế - xã hội riêng. Nghiên cứu kế thừa các mô hình từ công trình quốc tế. Luận án điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu cụ thể gồm ba nội dung chính. Thứ nhất, đánh giá tình trạng áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị. Thứ hai, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán. Thứ ba, đề xuất giải pháp tăng cường áp dụng. Nghiên cứu trả lời ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Kết quả góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam. Luận án tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo.
II. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị
Các nhân tố ảnh hưởng áp dụng chuẩn mực kế toán được tổng hợp từ lý thuyết. Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng kế toán gồm các biến độc lập. Các biến độc lập gồm quy mô doanh nghiệp, nhận thức của nhà quản trị. Yếu tố công nghệ thông tin cũng được đưa vào mô hình. Sự tham gia của nhân viên kế toán đóng vai trò quan trọng. Áp lực cạnh tranh và hỗ trợ từ bên ngoài tạo thêm nhân tố. Biến phụ thuộc là mức độ áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị. Giả thuyết nghiên cứu được phát triển cho từng nhân tố. Các kỹ thuật khảo sát gồm hạch toán chi phí, dự toán, đánh giá hoạt động. Kế toán quản trị chiến lược cũng nằm trong phạm vi khảo sát. Mỗi kỹ thuật được phân loại theo mức độ truyền thống và hiện đại. Mô hình phản ánh toàn diện bối cảnh doanh nghiệp miền Bắc.
2.1. Các yếu tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị
Các yếu tố tác động đến việc vận dụng kế toán quản trị đa dạng. Nghiên cứu tập trung vào yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Yếu tố bên trong gồm quy mô, cơ cấu tổ chức, trình độ nhân viên. Yếu tố bên ngoài gồm cạnh tranh thị trường và hỗ trợ nhà nước. Nhận thức về lợi ích của kế toán quản trị rất quan trọng. Sự ủng hộ của nhà quản trị quyết định việc áp dụng. Công nghệ thông tin tạo điều kiện thuận lợi cho triển khai. Nghiên cứu tổng hợp các nhân tố từ công trình trước. Danh mục nhân tố được kiểm chứng bằng nghiên cứu định tính. Chuyên gia đánh giá và điều chỉnh trước khi khảo sát chính thức. Kết quả đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
2.2. Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng kế toán
Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng kế toán được xây dựng rõ ràng. Biến phụ thuộc là mức độ áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị. Biến độc lập gồm các nhân tố được lựa chọn từ tổng quan. Mỗi giả thuyết tương ứng với một mối quan hệ giả định. Giả thuyết H1 kiểm tra ảnh hưởng của quy mô doanh nghiệp. Giả thuyết tiếp theo kiểm tra vai trò của công nghệ thông tin. Nhận thức nhà quản trị và sự tham gia nhân viên cũng được kiểm định. Hệ thống giả thuyết được trình bày chi tiết trong chương 3. Mô hình phản ánh đặc điểm doanh nghiệp miền Bắc Việt Nam. Các biến được định nghĩa và đo lường cụ thể. Mô hình là cơ sở vững chắc cho kiểm định định lượng. Kết quả nghiên cứu dự kiến xác định mức độ tác động của từng nhân tố.
2.3. Các kỹ thuật kế toán quản trị trong doanh nghiệp
Các kỹ thuật kế toán quản trị được phân thành nhiều nhóm. Nhóm hỗ trợ ra quyết định gồm phân tích CVP, thông tin thích hợp. Nhóm hạch toán chi phí gồm chi phí thực tế và chi phí định mức. Kỹ thuật ABC là đại diện cho hạch toán theo hoạt động. Hệ thống thước đo đánh giá gồm ROI, ROE, EVA. Các loại dự toán gồm dự toán ngân sách, dự toán linh hoạt. Kế toán quản trị chiến lược gồm các kỹ thuật hướng dài hạn. Mỗi nhóm kỹ thuật có đặc điểm và điều kiện áp dụng riêng. Nghiên cứu khảo sát mức độ áp dụng từng kỹ thuật. Thang đo được xây dựng cho từng nhóm kỹ thuật cụ thể. Kết quả cho thấy bức tranh tổng thể về thực trạng áp dụng. Dữ liệu làm cơ sở cho các phân tích sâu ở chương 4.
III. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng áp dụng kế toán
Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính dùng phỏng vấn chuyên gia và nhà quản trị. Nghiên cứu định lượng dùng bảng hỏi khảo sát doanh nghiệp. Quy trình nghiên cứu gồm nhiều bước tuần tự. Bước đầu là tổng quan và xây dựng mô hình. Bước tiếp theo là thiết kế thang đo và bảng hỏi. Bước khảo sát thu thập dữ liệu từ doanh nghiệp. Bước cuối là xử lý và phân tích dữ liệu. Thang đo và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá EFA loại bỏ biến không phù hợp. Phân tích hồi quy đa biến kiểm tra mối quan hệ giữa các biến. Cỡ mẫu được xác định theo nguyên tắc thống kê. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo kế thừa. Dữ liệu được làm sạch trước khi phân tích. Quy trình đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả.
3.1. Quy trình nghiên cứu và lựa chọn biến
Các biến trong mô hình được lựa chọn dựa trên lý thuyết. Biến độc lập gồm các nhân tố ảnh hưởng chính. Biến phụ thuộc đo mức độ áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị. Cách đo lường được tham khảo từ nghiên cứu quốc tế. Thang đo Likert 5 mức được sử dụng phổ biến. Bảng hỏi gồm các phần về thông tin chung và nội dung chính. Phần thông tin chung gồm quy mô, ngành nghề, thời gian hoạt động. Phần nội dung đo lường các nhân tố và mức độ áp dụng. Chuyên gia góp ý giúp hoàn thiện bảng hỏi. Nghiên cứu thử nghiệm trước khi khảo sát diện rộng. Kết quả thử nghiệm giúp điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp. Bảng hỏi cuối cùng đảm bảo rõ ràng, dễ hiểu.
3.2. Thang đo và kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha
Thang đo và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha là bước quan trọng. Hệ số Cronbach's Alpha đánh giá độ nhất quán nội tại. Hệ số chấp nhận được từ 0,6 trở lên. Các biến có tương quan biến tổng thấp bị loại. Kết quả kiểm định được trình bày ở phụ lục luận án. Hầu hết thang đo đạt yêu cầu về độ tin cậy. Một số biến được điều chỉnh để cải thiện hệ số. Quy trình này đảm bảo chất lượng dữ liệu. Dữ liệu tốt giúp kết quả phân tích chính xác hơn. Kiểm định Cronbach's Alpha là tiêu chuẩn phổ biến trong nghiên cứu kế toán. Kết quả phản ánh mức độ phù hợp của thang đo với bối cảnh. Quy trình nâng cao tính khách quan của nghiên cứu.
3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy
Phân tích nhân tố khám phá EFA rút gọn số lượng biến. Kỹ thuật này nhóm các biến có tương quan với nhau. Hệ số KMO và kiểm định Bartlett được dùng để đánh giá. Phương sai trích phải đạt trên 50 phần trăm. Hệ số tải nhân tố cần lớn hơn mức tối thiểu. Các biến tải chéo hoặc tải thấp bị loại bỏ. Sau EFA, các nhân tố được đặt tên lại. Kết quả EFA khẳng định cấu trúc thang đo. Dữ liệu sau đó sẵn sàng cho phân tích hồi quy đa biến. Quy trình này phù hợp với nghiên cứu định lượng trong kế toán. Kết quả đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của mô hình. Phân tích hồi quy kiểm tra mối quan hệ nhân quả giữa các biến.
IV. Kết quả kiểm định các nhân tố ảnh hưởng áp dụng kế toán
Kết quả nghiên cứu mô tả mẫu gồm các doanh nghiệp miền Bắc Việt Nam. Mẫu đa dạng về quy mô, ngành nghề và loại hình. Tình trạng áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị được thống kê chi tiết. Kiểm định tương quan xác định mối quan hệ giữa các nhân tố. Phân tích hồi quy đa biến đo lường mức độ tác động. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu định lượng được trình bày rõ ràng. Một số giả thuyết được chấp nhận, một số bị bác bỏ. Bàn luận so sánh với các nghiên cứu trước đây. Các phát hiện góp phần làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị. Dữ liệu phản ánh đặc điểm riêng của doanh nghiệp miền Bắc. Nghiên cứu góp phần bổ sung khoảng trống trong hệ thống lý luận.
4.1. Tình trạng áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị
Tình trạng áp dụng kỹ thuật hạch toán chi phí phổ biến ở mức trung bình. Các loại dự toán được sử dụng khá thường xuyên. Chỉ tiêu đánh giá hoạt động như ROI, ROE được dùng nhiều. Kỹ thuật phân tích thông tin ra quyết định còn hạn chế. Kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược ít được áp dụng. Doanh nghiệp quy mô lớn áp dụng tốt hơn doanh nghiệp nhỏ. Sự khác biệt đến từ nguồn lực và nhận thức của nhà quản trị. Kỹ thuật truyền thống phổ biến hơn kỹ thuật hiện đại. Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể cho từng nhóm kỹ thuật. Kết quả phản ánh thực trạng chung của doanh nghiệp miền Bắc. Thực trạng này là cơ sở cho các khuyến nghị cụ thể.
4.2. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu định lượng
Kiểm định giả thuyết nghiên cứu định lượng được thực hiện qua các bước. Đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của thang đo. Tiếp theo là phân tích nhân tố khám phá EFA. Sau đó là kiểm định tương quan Pearson. Cuối cùng là phân tích hồi quy đa biến. Kết quả cho thấy hầu hết nhân tố có ý nghĩa thống kê. Mức ý nghĩa được kiểm tra ở 5 phần trăm. Các giả thuyết được chấp nhận hoặc bác bỏ theo kết quả. Kiểm định VIF xác nhận không có đa cộng tuyến. Hệ số R bình phương phản ánh mức độ phù hợp của mô hình. Kết quả hồi quy giải thích tốt sự biến thiên của biến phụ thuộc. Các phát hiện nhất quán với lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán.
4.3. Phân tích hồi quy đa biến và bàn luận kết quả
Phân tích hồi quy đa biến xác định nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất. Các hệ số hồi quy chuẩn hóa được so sánh với nhau. Nhân tố nhận thức nhà quản trị có ảnh hưởng đáng kể. Công nghệ thông tin tác động tích cực đến việc áp dụng. Quy mô doanh nghiệp cũng có vai trò quan trọng. Kết quả bàn luận với các công trình quốc tế. Sự khác biệt được giải thích bằng bối cảnh Việt Nam. Kết quả khẳng định vai trò của lý thuyết ngẫu nhiên. Các nhân tố có tác động cùng chiều với giả thuyết ban đầu. Kết quả hồi quy cho thấy mức độ ảnh hưởng tương đối của từng nhân tố. Các khuyến nghị được đề xuất dựa trên kết quả hồi quy. Phát hiện giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực hợp lý.
V. Giải pháp tăng cường áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị
Kết luận tổng hợp các phát hiện chính của luận án. Ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán được làm rõ. Các nhân tố quan trọng nhất được xếp hạng theo mức độ tác động. Nghiên cứu trả lời đầy đủ các câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Kết quả phù hợp với lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kế toán. Khuyến nghị được chia theo nhóm đối tượng cụ thể. Giải pháp tập trung vào doanh nghiệp, hiệp hội và cơ quan quản lý. Điều kiện thực hiện được nêu rõ cho từng giải pháp. Hạn chế của nghiên cứu được trình bày trung thực. Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất cụ thể. Luận án đóng góp cả về lý luận và thực tiễn. Kết quả giúp nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp.
5.1. Kết luận về ảnh hưởng của các nhân tố
Kết luận về tình trạng áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị. Mức độ áp dụng nhìn chung còn khiêm tốn. Kỹ thuật truyền thống được ưu tiên hơn kỹ thuật hiện đại. Kết luận về ảnh hưởng của các nhân tố được nêu rõ. Các nhân tố chính gồm nhận thức, công nghệ và quy mô. Mỗi nhân tố có mức độ tác động khác nhau. Kết quả khẳng định giá trị của mô hình nghiên cứu. Mô hình phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp miền Bắc. Các phát hiện có ý nghĩa cho công tác quản trị doanh nghiệp. Luận án góp phần bổ sung vào hệ thống nghiên cứu kế toán tại Việt Nam. Kết luận cung cấp cái nhìn toàn diện cho các bên liên quan.
5.2. Giải pháp tăng cường áp dụng kế toán quản trị
Các giải pháp góp phần tăng cường áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức của nhà quản trị. Đầu tư công nghệ thông tin là điều kiện tiên quyết. Đào tạo nhân viên kế toán cần được chú trọng. Hiệp hội nghề nghiệp tăng cường tuyên truyền lợi ích. Cơ quan quản lý ban hành hướng dẫn rõ ràng. Các giải pháp được ưu tiên theo nguồn lực. Điều kiện thực hiện gồm cam kết của lãnh đạo. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước tạo động lực. Sự phối hợp giữa các bên giúp giải pháp hiệu quả. Mỗi nhóm đối tượng có trách nhiệm cụ thể riêng.
5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu còn một số hạn chế nhất định. Mẫu nghiên cứu giới hạn ở doanh nghiệp miền Bắc. Dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian cụ thể. Nghiên cứu chưa phân tích sâu theo từng ngành nghề. Việc khái quát hóa kết quả cần thận trọng. Hướng nghiên cứu tiếp theo mở rộng phạm vi toàn quốc. Nghiên cứu dọc có thể xem xét sự thay đổi theo thời gian. Phương pháp hỗn hợp cải thiện độ sâu phân tích. Bổ sung nhân tố mới làm phong phú mô hình. Kết hợp nghiên cứu tình huống cụ thể ở từng doanh nghiệp. Các hạn chế là cơ hội cho nghiên cứu tương lai. Hướng phát triển giúp hoàn thiện bức tranh nghiên cứu kế toán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN THÁI ANH TUẤN ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KỸ THUẬT KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC DN MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN THÁI ANH TUẤN ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG KỸ THUẬT KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG CÁC DN MIỀN BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN (KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH) Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ NAM THANH HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Thái Anh Tuấn LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii PHẦN MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các nghiên cứu về tình trạng áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị trong các DN. Các công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng áp dụng kỹ thuật kế toán quản trị. Kết luận về các công trình nghiên cứu trước và khoảng trống nghiên cứu.
29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 31 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ. Quá trình phát triển của kế toán quản trị. Các kỹ thuật kế toán quản trị.
Các kỹ thuật hỗ trợ ra quyết định. Các kỹ thuật hạch toán chi phí. Hệ thống thước đo đánh giá hiệu quả hoạt động. Các loại dự toán.
Các kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược. Một số lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu kế toán quản trị. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory). Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory).
54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 56 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu. 57 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Phương pháp và quy trình nghiên cứu. Lựa chọn các biến trong mô hình nghiên cứu. Lựa chọn các biến độc lập. Thang đo các biến độc lập.
Lựa chọn các biến phụ thuộc. Xây dựng bảng hỏi. Chọn mẫu và cỡ mẫu. 70 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
71 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đặc điểm của các DN Việt Nam và mô tả mẫu nghiên cứu. Một số đặc điểm của các DN Việt Nam và các DN Miền Bắc Việt Nam. Mô tả mẫu nghiên cứu.
Tình trạng áp dụng một số kỹ thuật kế toán quản trị trong các DN miền Bắc Việt Nam. Tình trạng áp dụng một số kỹ thuật hạch toán chi phí. Tình trạng áp dụng các loại dự toán. Mức độ sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hoạt động.
Sử dụng các kỹ thuật phân tích thông tin để ra quyết định. Tình trạng áp dụng các kỹ thuật KTQTCL. Ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kỹ thuật KTQT trong các DN miền Bắc Việt nam. Kiểm định tương quan giữa các nhân tố với các kỹ thuật KTQT.
Kiểm định độ tin cậy. Phân tích nhân tố. Kiểm định tương quan giữa các nhân tố với các kỹ thuật KTQT. Phân tích hồi quy tuyến tính.
101 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 119 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Kết luận về kết quả nghiên cứu. Tình trạng áp dụng các kỹ thuật KTQT trong các DN miền Bắc Việt Nam.
Ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kỹ thuật KTQT trong các doanh nghiệp miền Bắc Việt Nam. 127 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Một số khuyến nghị và giải pháp góp phần tăng cường áp dụng các kỹ thuật KTQT trong các DN Việt Nam. Một số giải pháp góp phần tăng cường áp dụng các kỹ thuật KTQT trong các DN Việt Nam.
Điều kiện thực hiện. Các hạn chế và khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo. Các hạn chế của nghiên cứu. Gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo.
140 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu xin ý kiến chuyên gia.
Kết quả phân tích độ tin cậy. Kết quả phân tích nhân tố. Kiểm định độ tin cậy của các biến phân quyền:. Các biểu đồ phân bố phần dư.
179 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ABC Hạch toán chi phí theo hoạt động BCTC Báo cáo tài chính CNTT Công nghệ thông tin CPBĐ Chi phí biến đổi CVP Chi phí - Khối lượng - Lợi nhuận DN Doanh nghiệp DNBVN Doanh nghiệp miền Bắc Việt nam EFA Phân tích nhân tố khám phá (exploratory factor analysis) EVA Giá trị kinh tế gia tăng HQQT Hiệu quả quản trị IFAC Liên đoàn Kế toán Quốc tế IRR Tỷ suất hoàn vốn nội bộ KTQT Kế toán quản trị KTQTCL Kế toán quản trị chiến lược KTTN Kế toán trách nhiệm NPV Giá trị hiện tại ròng NQT Nhà quản trị NVKT Nhân viên kế toán QLDN Quản lý doanh nghiệp RI Thu nhập còn lại ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ROE Thu nhập trên vốn cổ phần ROI Lợi nhuận trên vốn đầu tư LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu về tình trạng áp dụng kế toán quản trị trong các DN .2: Tổng hợp các nghiên cứu đã thực hiện về ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng KTQT trong các DN. Một số công trình nghiên cứu KTQT sử dụng lý thuyết ngẫu nhiên. Các kỹ thuật được lựa chọn.
Các kỹ thuật không được lựa chọn. Số lượng và cơ cấu các DN theo lĩnh vực kinh doanh. Quy mô DN theo số lao động. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của DN (%).
Cơ cấu các DN chế biến, chế tạo phân loại các DN theo trình độ công nghệ (%). Đặc điểm các DN trả lời khảo sát. Tình hình áp dụng thường xuyên một số phương pháp hạch toán chi phí theo lĩnh vực hoạt động. Mức độ áp dụng một số phương pháp hạch toán chi phí theo lĩnh vực hoạt động.
Tình hình áp dụng các loại dự toán của các DN. Mức độ sử dụng các loại dự toán theo lĩnh vực hoạt động. Tỷ lệ sử dụng các chỉ tiêu tài chính trong đánh giá hoạt động. Mức độ sử dụng các chỉ tiêu tài chính trong đánh giá hoạt động.
Tỷ lệ sử dụng các chỉ tiêu phi tài chính. Mức độ sử dụng các chỉ tiêu phi tài chính trong đánh giá hoạt động. Tỷ lệ sử dụng các kỹ thuật phân tích thông tin để ra quyết định ngắn hạn86 Bảng 4. Mức độ sử dụng các kỹ thuật phân tích thông tin để ra quyết định ngắn hạn.
Tỷ lệ sử dụng các kỹ thuật phân tích thông tin để ra quyết định dài hạn. Mức độ sử dụng các kỹ thuật phân tích thông tin để ra quyết định dài hạn. Tỷ lệ áp dụng các kỹ thuật KTQTCL. Tình trạng áp dụng các kỹ thuật KTQTCL.
Mức độ phân quyền trong các DN. 91 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Bảng 4. Ma trận quay các nhân tố. Kết quả kiểm định Spearman tương quan giữa các biến.
Các giả thuyết khẳng định được chấp nhận và bị bác bỏ. Các giả thuyết phủ định được chấp nhận. Các giả thuyết về ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng các kỹ thuật KTQT trong các DNBVN. 131 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.
Mô hình phân bổ chi phí theo hoạt động (Weygandt, 2012). Mô hình nghiên cứu. Cơ cấu các DN trong nền kinh tế. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Trong môi trường toàn cầu hóa, các DN không chỉ cạnh tranh với các DN trong nước mà còn phải cạnh tranh với các DN nước ngoài có thế mạnh về vốn, công nghệ tiên tiến, có hệ thống quản trị hoàn hảo với các nhà quản trị được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm thương trường hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Các DN Việt Nam nói chung và các DN miền Bắc Việt nam nói riêng, mặc dù hoạt động trong cơ chế thị trường, nhưng do ảnh hưởng nặng nề của cơ chế quản lý kế hoạch hóa tập trung nên các kiến thức về kinh tế thị trường cũng như kinh nghiệm hoạt động trong nền kinh tế thị trường vẫn còn hạn chế. Các DN Việt Nam phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, chưa có thế mạnh về vốn, công nghệ lạc hậu và kinh nghiệm quản trị còn non kém. Do vậy, cùng với tăng tiềm lực về vốn, đổi mới công nghệ, các DN Việt Nam cần phải tăng cường năng lực quản trị trong môi trường cạnh tranh toàn cầu.
Trên khía cạnh quản trị, ngoài việc thay đổi tư duy quản trị, áp dụng các mô hình quản trị hiện đại, các nhà quản trị trong các DN Việt Nam cần phải có sự hỗ trợ mạnh mẽ của hệ thống thông tin để đưa ra các quyết định quản trị hiệu quả. Thông qua quản trị hiệu quả, các DN Việt Nam sử dụng có hiệu quả các nguồn lực để đem lại nhiều giá trị gia tăng cho khách hàng từ đó tăng lợi thế cạnh tranh để có thể tồn tại và đứng vững trên thương trường. KTQT có vai trò cung cấp thông tin (thông tin tài chính và thông tin phi tài chính) cho các nhà quản trị DN. Thông tin KTQT có vai trò chủ đạo và chi phối toàn bộ hoạt động kinh doanh của các DN.
Đó là cơ sở quan trọng để các nhà quản trị DN đưa ra các quyết định ngắn hạn và dài hạn nhằm đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển bền vững của DN trong nền kinh tế thị trường. Theo Fleischman và Tyson (2006), để hỗ trợ cho quản trị DN, các DN ở Mỹ đã thiết kế hệ thống thông tin KTQT từ những năm đầu của thế kỷ XIX trong các nhà máy dệt ở New England.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Anh Tuấn (2019). Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-anh-huong-cua-cac-nhan-to-den-viec-ap-dung-ke-toan-quan-tri-trong-cac-doanh-nghiep-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng kế toán quản trị trong các doanh nghiệp miền bắc việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc áp dụng k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.