Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở việt nam
Luận án: Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
270
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tự chủ tổ chức và quản trị đại học công lập Việt Nam
- Số trang:
- 270 trang
- Trường:
- Học viện Hành chính Quốc gia
- Chuyên ngành:
- Quản lý công
- Tác giả:
- Nguyễn Tuấn Hưng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tự chủ tổ chức và quản trị đại học công lập Việt Nam
Tự chủ đại học là xu hướng tất yếu toàn cầu. Các trường đại học công lập ở Việt Nam cần đổi mới. Tự chủ về tổ chức là một khía cạnh trọng yếu. Nó tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Giảm sự can thiệp trực tiếp từ Nhà nước. Tăng quyền tự chủ cho các trường. Sự thay đổi này yêu cầu điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước và các cơ sở giáo dục. Các trường đại học chuyển từ chức năng sản sinh tri thức sang đào tạo nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này phục vụ mọi lĩnh vực xã hội. Nâng cao năng lực quản trị đại học là cần thiết. Tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả giúp trường phát triển bền vững. Luận án này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận. Phân tích thực trạng tự chủ tổ chức. Đề xuất giải pháp cho các trường đại học công lập Việt Nam.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng tự chủ đại học
Tự chủ đại học là quyền tự quyết định của các trường. Quyền này bao gồm nhiều lĩnh vực: học thuật, tài chính, tổ chức và nhân sự. Tự chủ về tổ chức cho phép trường chủ động sắp xếp bộ máy. Trường có thể thành lập, sáp nhập, giải thể các đơn vị nội bộ. Việc này được thực hiện phù hợp với yêu cầu phát triển. Tự chủ giúp trường phản ứng nhanh với nhu cầu xã hội. Nó thúc đẩy đổi mới, sáng tạo trong giảng dạy và nghiên cứu. Các trường đại học công lập cần có cơ chế linh hoạt. Cơ chế này hỗ trợ họ trong việc thực hiện nhiệm vụ đào tạo và nghiên cứu. Tự chủ tổ chức cũng góp phần tăng cường trách nhiệm giải trình. Các trường phải chịu trách nhiệm cao hơn về kết quả hoạt động. Việc này tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Tầm quan trọng của tự chủ tổ chức được nhấn mạnh. Nó là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục đại học ở Việt Nam. Tự chủ giúp các trường phát huy nội lực. Tăng cường uy tín học thuật và vị thế quốc tế.
1.2. Cơ cấu tổ chức trường đại học công lập
Cơ cấu tổ chức của trường đại học công lập cần hiện đại. Nó phải đảm bảo tính hiệu quả và linh hoạt. Mô hình quản trị đại học truyền thống có nhiều hạn chế. Mô hình này thường phụ thuộc vào sự điều hành của cơ quan chủ quản. Khi có tự chủ tổ chức, các trường có quyền tự quyết lớn hơn. Họ thiết kế bộ máy tổ chức phù hợp với chiến lược phát triển. Hội đồng trường đóng vai trò trung tâm trong cơ cấu quản trị. Hội đồng trường là cơ quan quyền lực cao nhất của trường. Hội đồng trường quyết định các vấn đề lớn về tổ chức, nhân sự, tài chính. Nó giám sát hoạt động của Ban Giám hiệu. Việc phân cấp quản lý rõ ràng là cần thiết. Phân cấp từ cấp trường đến các khoa, phòng, ban. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đảm bảo tính minh bạch trong các quyết định. Một cơ cấu tổ chức tốt hỗ trợ các hoạt động chuyên môn. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các mục tiêu chiến lược của trường.
1.3. Các khía cạnh tự chủ về tổ chức
Tự chủ về tổ chức bao gồm nhiều khía cạnh cụ thể. Đầu tiên là quyền tự chủ trong việc xây dựng và ban hành quy chế nội bộ. Các quy chế này điều chỉnh hoạt động của trường. Thứ hai là quyền thành lập, sáp nhập, chia tách các đơn vị trực thuộc. Ví dụ: khoa, viện, trung tâm, phòng, ban. Quyết định này dựa trên nhu cầu phát triển và hiệu quả hoạt động. Thứ ba là quyền tự chủ trong công tác nhân sự. Trường có quyền tuyển dụng, sử dụng, quản lý, và chấm dứt hợp đồng lao động. Quy trình này cần tuân thủ pháp luật lao động. Việc tự chủ trong bổ nhiệm các vị trí quản lý cũng là một phần quan trọng. Nó đảm bảo sự phù hợp về năng lực và chuyên môn. Thứ tư là quyền tự chủ trong việc xác định vị trí việc làm. Trường cũng tự quyết định số lượng người làm việc. Điều này cho phép trường tối ưu hóa nguồn lực. Các trường có thể thiết lập các chính sách đãi ngộ linh hoạt. Mục tiêu là thu hút và giữ chân nhân tài. Các khía cạnh này đều nhằm mục đích tăng cường năng lực quản trị đại học. Chúng giúp trường hoạt động hiệu quả hơn.
II. Khung pháp lý chính sách tự chủ tổ chức đại học
Khung pháp lý đóng vai trò nền tảng. Nó định hình quá trình thực hiện tự chủ đại học. Đặc biệt là tự chủ về tổ chức. Việt Nam đã có nhiều nỗ lực xây dựng và hoàn thiện chính sách. Các văn bản pháp luật đã được ban hành. Chúng nhằm thúc đẩy quyền tự chủ của các trường đại học công lập. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Sự chồng chéo, thiếu rõ ràng trong các quy định là một vấn đề. Việc này tạo ra khó khăn cho các trường khi triển khai. Cần có sự rà soát và điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Đảm bảo tính nhất quán và khả thi của chính sách tự chủ. Các nhà làm luật cần lắng nghe ý kiến từ thực tiễn. Điều này giúp các chính sách phù hợp với tình hình thực tế. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nó giúp xây dựng một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này hỗ trợ các trường phát triển trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục.
2.1. Hiện trạng thể chế tự chủ đại học ở Việt Nam
Hiện trạng thể chế tự chủ đại học ở Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi. Các văn bản pháp luật quan trọng đã được ban hành. Ví dụ: Luật Giáo dục đại học năm 2012 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018. Nghị quyết số 77/2014/NQ-CP của Chính phủ cũng tạo cơ sở pháp lý. Nghị quyết này quy định thí điểm đổi mới cơ chế hoạt động của một số trường công lập. Các chính sách đã trao cho trường nhiều quyền tự chủ hơn. Quyền tự chủ bao gồm cả về tổ chức và nhân sự. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa các quy định còn chậm. Một số hướng dẫn vẫn chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Các trường đại học công lập vẫn chịu sự điều tiết chặt chẽ. Điều tiết từ các cơ quan quản lý nhà nước. Quy trình phê duyệt còn phức tạp. Nó làm chậm quá trình ra quyết định của trường. Việc rà soát và đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết. Cần tạo điều kiện cho các trường phát huy quyền tự chủ. Thể chế cần thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo. Nó không nên bó buộc hoạt động của các trường.
2.2. Hạn chế chính sách về tự chủ tổ chức
Các chính sách về tự chủ tổ chức còn tồn tại nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề chính là sự can thiệp hành chính. Các cơ quan quản lý nhà nước vẫn còn tham gia sâu. Họ can thiệp vào các quyết định nội bộ của trường. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật cũng là một rào cản. Điều này gây ra sự hiểu lầm và khó khăn trong triển khai. Quy định về bộ máy tổ chức còn cứng nhắc. Nó chưa thật sự trao quyền linh hoạt cho trường. Đặc biệt là trong việc điều chỉnh cơ cấu theo yêu cầu thực tiễn. Việc xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của Hội đồng trường còn chưa cụ thể. Điều này dẫn đến khó khăn trong hoạt động. Các chính sách về nhân sự chưa thật sự cởi mở. Nó chưa tạo điều kiện để trường thu hút và giữ chân nhân tài. Các trường đại học công lập gặp khó khăn trong việc xây dựng quy chế tài chính. Quy chế này cần hỗ trợ các hoạt động tự chủ. Hạn chế chính sách làm giảm động lực. Nó ảnh hưởng đến khả năng đổi mới của các trường. Cần có một khung pháp lý đầy đủ và minh bạch. Nó phải đảm bảo sự tự chủ toàn diện cho các trường.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về chính sách tự chủ
Nhiều quốc gia trên thế giới đã thành công trong việc thực hiện tự chủ đại học. Các mô hình quản trị đại học tiên tiến cung cấp nhiều bài học quý giá. Ở các nước phát triển, chính phủ thường trao quyền tự chủ rộng rãi. Họ chỉ tập trung vào việc giám sát và đánh giá chất lượng. Các trường có quyền tự quyết cao trong việc thiết kế cơ cấu tổ chức. Họ chủ động trong quản lý nhân sự và tài chính. Ví dụ, một số nước áp dụng mô hình Hội đồng trường mạnh. Hội đồng này có đại diện từ bên ngoài trường. Điều này tăng cường tính độc lập và khách quan. Họ cũng xây dựng chính sách phân cấp quản lý rõ ràng. Quyền hạn được trao cho các cấp độ thấp hơn. Điều này giúp tăng tốc độ ra quyết định. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của khung pháp lý ổn định. Khung pháp lý này phải nhất quán và ít thay đổi. Các chính sách cần khuyến khích sự đa dạng hóa nguồn thu. Điều này giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Áp dụng một cách chọn lọc. Phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể của các trường đại học công lập Việt Nam.
III. Thực tiễn triển khai cơ cấu tổ chức tự chủ đại học
Thực tiễn triển khai tự chủ về tổ chức của các trường đại học công lập ở Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Nhiều trường đã chủ động xây dựng và ban hành các quy chế nội bộ. Họ sắp xếp lại bộ máy tổ chức theo hướng tinh gọn, hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quá trình này không phải không có thách thức. Các trường vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Những rào cản này đến từ cả bên trong và bên ngoài. Việc chuyển đổi từ mô hình quản lý tập trung sang tự chủ đòi hỏi sự thay đổi lớn. Nó yêu cầu thay đổi cả về tư duy và năng lực. Các vấn đề đặt ra trong thực tiễn cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp phù hợp. Đảm bảo tự chủ tổ chức được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. Việc đánh giá thực tiễn giúp nhìn nhận đúng mức độ thành công. Nó cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục.
3.1. Thực trạng thực hiện tự chủ về tổ chức
Các trường đại học công lập đã có nhiều nỗ lực trong thực hiện tự chủ tổ chức. Nhiều trường đã thành lập Hội đồng trường. Hội đồng này đóng vai trò quan trọng trong quản trị đại học. Họ đã xây dựng các quy chế tổ chức và hoạt động nội bộ. Những quy chế này hướng dẫn việc sắp xếp bộ máy tổ chức. Một số trường đã mạnh dạn hợp nhất các đơn vị. Họ cũng thành lập các đơn vị mới. Điều này nhằm tối ưu hóa nguồn lực và chuyên môn hóa. Quyền tự chủ trong công tác nhân sự cũng được tăng cường. Các trường chủ động hơn trong tuyển dụng và bổ nhiệm. Tuy nhiên, vẫn có sự khác biệt lớn giữa các trường. Một số trường đi đầu trong thực hiện tự chủ. Một số khác vẫn còn dè dặt. Việc triển khai tự chủ tổ chức còn phụ thuộc vào năng lực nội tại. Nó cũng phụ thuộc vào sự sẵn sàng của đội ngũ cán bộ quản lý. Cần có sự đồng bộ hóa trong nhận thức và hành động. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi.
3.2. Vai trò của Hội đồng trường trong quản trị
Hội đồng trường là cơ quan quan trọng nhất trong quản trị đại học. Nó đại diện cho quyền tự chủ của trường. Theo luật định, Hội đồng trường có quyền quyết định chiến lược phát triển. Quyết định về quy hoạch, kế hoạch và đầu tư của trường. Nó cũng quyết định về cơ cấu tổ chức và nhân sự chủ chốt. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vai trò của Hội đồng trường còn hạn chế. Quyền hạn của Hội đồng trường chưa được thực hiện đầy đủ. Nhiều quyết định vẫn phải chờ sự phê duyệt từ cấp trên. Thành phần của Hội đồng trường đôi khi chưa đảm bảo tính độc lập. Việc này ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định khách quan. Thiếu năng lực và kinh nghiệm quản trị cũng là một thách thức. Các thành viên Hội đồng trường cần được trang bị kiến thức chuyên sâu. Họ cần hiểu rõ về quản trị đại học hiện đại. Tăng cường vai trò của Hội đồng trường là yếu tố then chốt. Nó giúp đảm bảo tính tự chủ và hiệu quả của trường đại học công lập.
3.3. Các vấn đề đặt ra trong phân cấp quản lý
Trong thực tiễn, việc phân cấp quản lý gặp nhiều vấn đề. Một là sự thiếu rõ ràng trong phân định quyền hạn. Quyền hạn giữa Hội đồng trường, Hiệu trưởng và các đơn vị trực thuộc. Điều này dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ trống trách nhiệm. Hai là năng lực quản lý của các cấp dưới còn hạn chế. Việc trao quyền nhưng thiếu sự chuẩn bị về năng lực có thể gây ra rủi ro. Ba là sự e ngại trong việc trao quyền. Các lãnh đạo cấp trên còn giữ nhiều quyền lực. Họ chưa mạnh dạn phân cấp xuống dưới. Bốn là sự thiếu đồng bộ trong các quy chế nội bộ. Các quy chế này đôi khi mâu thuẫn lẫn nhau. Nó gây khó khăn cho việc áp dụng. Năm là vấn đề trách nhiệm giải trình. Khi có phân cấp, trách nhiệm cần được làm rõ. Các đơn vị phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Khắc phục những vấn đề này đòi hỏi sự điều chỉnh toàn diện. Điều chỉnh từ chính sách đến thực tiễn triển khai. Đảm bảo một hệ thống phân cấp hiệu quả, minh bạch.
IV. Giải pháp nâng cao tự chủ tổ chức trường công lập
Để thực hiện tự chủ tổ chức thành công, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải toàn diện, từ cấp vĩ mô đến cấp vi mô. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này cho phép các trường đại học công lập phát huy tối đa quyền tự chủ của mình. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý. Nâng cao năng lực quản trị đại học. Đồng thời, cần có sự thay đổi về tư duy. Tư duy của cả các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo nhà trường. Luận án này đề xuất các quan điểm và định hướng cụ thể. Các giải pháp được đưa ra dựa trên phân tích thực tiễn. Chúng cũng tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng. Góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho đất nước.
4.1. Định hướng chiến lược tự chủ tổ chức
Định hướng chiến lược cho tự chủ tổ chức cần rõ ràng và dài hạn. Trường đại học công lập phải đặt mục tiêu trở thành tổ chức tự chủ hoàn toàn. Mục tiêu này bao gồm tự chủ về học thuật, tài chính và tổ chức. Định hướng cần nhấn mạnh vào việc xây dựng một bộ máy tổ chức linh hoạt. Bộ máy này phải có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi. Các trường cần ưu tiên phát triển Hội đồng trường. Hội đồng trường cần thực sự có quyền lực và trách nhiệm. Hội đồng trường phải đảm bảo tính dân chủ và minh bạch trong quản trị. Một định hướng quan trọng khác là tăng cường năng lực nội bộ. Năng lực này bao gồm cả đội ngũ lãnh đạo và cán bộ quản lý. Họ cần có tầm nhìn chiến lược và kỹ năng quản lý hiện đại. Việc tự chủ không chỉ là quyền. Nó còn là trách nhiệm. Các trường phải chịu trách nhiệm cao hơn về chất lượng và hiệu quả hoạt động. Định hướng này cần được cụ thể hóa thành các kế hoạch hành động. Kế hoạch này có lộ trình rõ ràng cho từng giai đoạn.
4.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý chính sách
Việc hoàn thiện khung pháp lý là giải pháp then chốt. Cần rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Loại bỏ sự chồng chéo và mâu thuẫn. Các quy định cần cụ thể hơn, dễ hiểu và dễ áp dụng. Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo cần ban hành các nghị định. Các thông tư hướng dẫn chi tiết về tự chủ tổ chức. Đặc biệt là quy định rõ ràng về quyền hạn của Hội đồng trường. Quyền hạn của Hiệu trưởng và các đơn vị trực thuộc. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Giảm bớt sự can thiệp từ cơ quan chủ quản. Tạo điều kiện cho các trường chủ động hơn trong mọi quyết định. Chính sách về tài chính cần được nới lỏng. Điều này cho phép trường đa dạng hóa nguồn thu. Tự chủ trong việc sử dụng nguồn lực. Khung pháp lý cần khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong hệ thống giáo dục đại học. Việc tham vấn ý kiến từ các trường là rất quan trọng. Điều này giúp các chính sách phù hợp với thực tiễn. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của chính sách tự chủ.
4.3. Nâng cao năng lực quản trị đại học
Nâng cao năng lực quản trị đại học là yếu tố quyết định. Nó quyết định sự thành công của tự chủ tổ chức. Các trường cần đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng. Đào tạo cho đội ngũ lãnh đạo và cán bộ quản lý. Họ cần được trang bị kiến thức về quản trị hiện đại. Bao gồm: quản lý chiến lược, quản lý tài chính, quản lý nhân sự. Xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng nội bộ vững chắc. Hệ thống này đảm bảo các hoạt động của trường đạt chuẩn. Phát triển văn hóa trách nhiệm giải trình. Mọi cá nhân và đơn vị phải chịu trách nhiệm về công việc của mình. Tăng cường minh bạch trong mọi hoạt động. Đặc biệt là trong các quyết định về tổ chức và tài chính. Các trường cần xây dựng quy chế nội bộ chi tiết. Quy chế này điều chỉnh các hoạt động tự chủ. Khuyến khích sự tham gia của giảng viên, cán bộ và sinh viên. Họ tham gia vào quá trình ra quyết định. Điều này tạo ra sự đồng thuận và gắn kết. Nâng cao năng lực quản trị giúp trường phát huy tối đa tiềm năng. Nó giúp trường thích ứng với môi trường cạnh tranh khốc liệt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (270 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN TUẤN HƢNG THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN TUẤN HƢNG THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản lý công Mã số : 0 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Quốc Sửu 2.TS Nguyễn Văn Quang HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tuấn Hƣng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM 9 1.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài đối với những vấn đề lý luận trong thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập 9 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước đối với những vấn đề lý luận trong thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập 15 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước liên quan đến thực tiễn thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam 25 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam 29 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN TRONG THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM 34 2.
Tự chủ đại học ở Việt Nam 34 2. Trường đại học công lập và tổ chức trường đại học công lập trong điều kiện tự chủ đại học ở Việt Nam 44 2. Những khía cạnh căn bản trong thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam 55 2. Kinh nghiệm thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học tại một số quốc gia trên thế giới và hàm ý cho các trường đại học công lập ở Việt Nam 76 Chƣơng 3: THỰC TIỄN THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƢỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM 85 3.
Hiện trạng chính sách và thể chế thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam 85 3. Thực tiễn triển khai thực hiện tự chủ về tổ chức của các trường đại học công lập ở Việt Nam 105 3. Những vấn đề đặt ra trong thực tiễn thực hiện tự chủ về tổ chức hiện nay của các trường đại học công lập ở Việt Nam 112 Chƣơng 4: CÁC GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN TỰ CHỦ VỀ TỔ CHỨC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP Ở VIỆT NAM 127 4. Quan điểm và định hướng trong bảo đảm thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam 127 4.
Các giải pháp bảo đảm thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở Việt Nam 133 KẾT LUẬN 158 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 160 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 161 PHỤ LỤC 168 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT GDĐH : Giáo dục đại học GDĐT : Giáo dục - đào tạo HĐT : Hội đồng trường NCS : Nghiên cứu sinh QLNN : Quản lý nhà nước TCĐH : Tự chủ đại học TĐH : Trường đại học TĐHCL : Trường đại học công lập TNGT : Trách nhiệm giải trình DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Hiện trạng thể chế thực hiện tự chủ về tổ chức của TĐHCL ở Việt Nam (Trước khi Quốc hội ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật GDĐH năm 2012 - Luật số 34) 86 3.2 Một số hạn chế của thể chế thực hiện tự chủ về tổ chức của TĐHCL ở Việt Nam (Giai đoạn trước khi Quốc hội ban hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật GDĐH năm 2012 - Luật số 34) 91 3.3 Hiện trạng thể chế thực hiện tự về chủ tổ chức của TĐHCL đã được sửa đổi, bổ sung 93 3.4 Hiện trạng thể chế nội bộ điều chỉnh thực hiện tự chủ về tổ chức của TĐHCL 102 3.5 Thực tiễn triển khai thực hiện tự chủ về tổ chức của các TĐHCL không theo cơ chế của Nghị quyết 77/2014/NQ-CP 108 3.6 Tham chiếu cơ cấu thành viên của các trường tự chủ theo Nghị quyết số 77/2014/NQ-CP 119 4.1 Ba trụ cột trong hệ thống thực thi TNGT của TĐHCL 156 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 3.1 Mô hình quản trị TĐHCL ở Việt Nam 125 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trên thế giới cũng như ở Việt Nam hiện nay, tự chủ đại học (TCĐH) là xu hướng tất yếu để đổi mới và phát triển giáo dục đại học (GDĐH) hiện đại. TCĐH đã trải qua lịch sử phát triển hàng trăm năm, gắn với sự phát triển của các trường đại học (TĐH) trong bối cảnh có sự thay đổi căn bản mối quan hệ giữa Nhà nước và TĐH dưới tác động của điều kiện chính trị - kinh tế - xã hội trên phạm vi toàn cầu cũng như ở từng quốc gia. Sự thay đổi căn bản của GDĐH từ chức năng sản sinh ra tri thức trở thành một ngành/lĩnh vực mang tính dịch vụ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nguồn đầu vào cho hoạt động của mọi ngành/nghề/lĩnh vực trong xã hội cũng như lĩnh vực quản lý nhà nước (QLNN) đã đặt ra yêu cầu cần có sự điều chỉnh lại mối quan hệ hai chiều giữa Nhà nước và TĐH.
Cụ thể, trong mối quan hệ với TĐH, Nhà nước phải ngày càng giảm dần sự can thiệp trực tiếp vào hoạt động quản trị, quản lý của các trường để trao quyền tự chủ nhiều hơn cho TĐH. Ngược trở lại, TĐH trong mối quan hệ với Nhà nước buộc phải tăng cường sự tự chủ và trách nhiệm giải trình (TNGT) đối với mọi hoạt động giáo dục - đào tạo (GDĐT) trên cơ sở tiếp thu các yếu tố hợp lý, hiệu quả từ hoạt động QLNN. Sự điều chỉnh có tính kết hợp hai mặt này của mối quan hệ Nhà nước - TĐH được duy trì và phát triển qua mô hình TCĐH, trong đó, vai trò truyền thống của Nhà nước là quản lý trực tiếp trường đại học công lập (TĐHCL) dần chuyển sang vai trò phi truyền thống là giám sát, hướng dẫn hoạt động GDĐT của các TĐH. Sự chuyển đổi khách quan này diễn ra ở mọi quốc gia và Việt Nam cũng không là ngoại lệ.
Trong bối cảnh chung đó, thời gian qua ở Việt Nam, môi trường thể chế về TCĐH đã có những chuyển biến tích cực. Hàng loạt các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh TCĐH đã được ban hành, như Luật Giáo dục (2005); Luật Giáo dục đại học (2012); Điều lệ Trường đại học (2014); Nghị định “Quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp công lập” (Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ngày 25/4/2006); Nghị định “Quy định cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập” (Nghị định số 16/2015/NĐ-CP ngày 14/02/2015); Nghị quyết “Về thí điểm đổi mới cơ chế hoạt động đối với các cơ sở giáo dục đại học công lập, giai đoạn 2014-2017” (Nghị quyết số 77/NQ-CP ngày 1 24/10/2014); Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật GDĐH (Luật số 34/2018/QH14 ngày 19/11/2018); Nghị định “Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học” (Nghị định số 99/2019/NĐ-CP ngày 30/12/2019); Nghị định “Quy định về thành lập, tổ chức lại, giải thể đơn vị sự nghiệp công lập” (Nghị định số 120/2020/NĐ-CP ngày 07/10/2020). Cùng với hệ thống thể chế, đã có nhiều chủ trương lớn về TCĐH cho thấy rõ quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước ta trong việc thúc đẩy tiến trình TCĐH của các TĐHCL. Nghị quyết số 29 Ban Chấp hành Trung ương tại Hội nghị Trung ương lần thứ 8 khóa XI ngày 4/11/2013 (gọi tắt là Nghị quyết số 29) thống nhất chỉ đạo nhiệm vụ, giải pháp cho toàn hệ thống GDĐT của cả nước phải nhanh chóng: Đổi mới căn bản công tác quản lý giáo dục, đào tạo, bảo đảm dân chủ, thống nhất; tăng quyền tự chủ và trách nhiệm xã hội của các cơ sở giáo dục - đào tạo; coi trọng quản lý chất lượng.
Xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục - đào tạo và trách nhiệm quản lý theo ngành, lãnh thổ của các bộ, ngành, địa phương. Phân định công tác quản lý nhà nước với quản trị của cơ sở giáo dục và đào tạo. Đẩy mạnh phân cấp, nâng cao trách nhiệm, tạo động lực và tính chủ động, sáng tạo của các cơ sở giáo dục - đào tạo [13]. Trên mọi bình diện, TCĐH đặt ra không ít những yêu cầu mới về cả tư duy, lý luận cũng như hoạt động thực tiễn của hệ thống QLNN về GDĐH và các TĐHCL.
Song, cho đến nay, hiệu quả TCĐH của các TĐHCL, nhất là hiệu quả thực hiện tự chủ về tổ chức của các trường vẫn đang tồn tại khá nhiều vấn đề, trong đó: Công tác đổi mới hệ thống tổ chức các đơn vị sự nghiệp công lập còn chậm. Quy hoạch mạng lưới đơn vị sự nghiệp công lập chủ yếu còn theo đơn vị hành chính, chưa chú trọng quy hoạch theo ngành, lĩnh vực, đặc điểm vùng miền và nhu cầu thực tế. Hệ thống tổ chức các đơn vị sự nghiệp còn cồng kềnh, manh mún, phân tán, chồng chéo; quản trị nội bộ yếu kém, chất lượng, hiệu quả dịch vụ thấp [14]. Nhận định của Nghị quyết Trung ương số 19 nêu trên về thực trạng tổ chức của các đơn vị sự nghiệp công lập phản ánh khá rõ những vấn đề liên quan tới thực hiện tự chủ về tổ chức của TĐHCL, cụ thể: 2 Thứ nhất, cách tiếp cận đối với quyền tự chủ về tổ chức của TĐHCL.
Tự chủ về tổ chức là một trong bốn trụ cột cơ bản của quyền TCĐH, phản ánh bản chất tư cách pháp lý tự chủ của một đơn vị sự nghiệp công lập và một tổ chức đại học. Việc thực hiện tự chủ về tổ chức chịu sự tác động trực tiếp từ thẩm quyền QLNN của chủ thể quản lý trực tiếp TĐHCL.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tuấn Hưng (2021). Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-thuc-hien-tu-chu-ve-to-chuc-cua-truong-dai-hoc-cong-lap-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công lập ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" có 270 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thực hiện tự chủ về tổ chức của trường đại học công" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.