Luận án Tiến sĩ: Thuật toán ổn định và Điều khiển UAV Tri-rotor Khối lượng nhỏ
Luận án xây dựng thuật toán ổn định, điều khiển UAV trirotor khối lượng nhỏ. Tối ưu hóa hiệu suất và khả năng bay.
Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa
Luan An
Luận án
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan điều khiển Tri-rotor UAV: Khái niệm & Nghiên cứu
- Số trang:
- 145 trang
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan điều khiển Tri rotor UAV Khái niệm Nghiên cứu
Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống Tri-rotor UAV, một cấu trúc máy bay không người lái ba cánh quạt độc đáo. Tài liệu khám phá các nguyên lý cơ bản chi phối chuyển động và điều khiển loại UAV này. Một sơ đồ khối chi tiết của hệ thống điều khiển Tri-rotor được trình bày, làm nền tảng cho các phân tích sau. Nghiên cứu cũng tổng hợp tình hình phát triển các thuật toán điều khiển UAV ba cánh quạt cả trong nước và quốc tế. Điều này giúp đặt luận án vào bối cảnh nghiên cứu hiện có, đồng thời xác định các khoảng trống kiến thức cần được giải quyết. Nhiệm vụ trọng tâm của luận án được định rõ, tập trung vào việc phát triển các giải pháp ổn định và điều khiển hiệu quả cho Tri-rotor UAV. Mục tiêu là nâng cao khả năng hoạt động, độ bền vững và độ chính xác của Tri-rotor drone trong các môi trường vận hành khác nhau.
1.1. Nguyên lý hoạt động Tri rotor drone
Phần này mô tả cấu trúc vật lý của UAV ba cánh quạt. Các cơ chế tạo lực nâng, momen xoắn được giải thích chi tiết. Vai trò của mỗi cánh quạt, đặc biệt là cánh quạt có khả năng nghiêng, trong việc điều khiển chuyển động tịnh tiến và quay được làm rõ. Hiểu biết về nguyên lý này là cốt lõi để xây dựng mô hình và thiết kế bộ điều khiển. Hệ thống Tri-rotor khác biệt so với Quadrotor bởi cơ chế điều khiển yaw phức tạp hơn, thường dựa vào một cánh quạt có servo nghiêng.
1.2. Tình hình nghiên cứu điều khiển UAV ba cánh quạt
Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu hiện tại về điều khiển Tri-rotor UAV. Các phương pháp tiếp cận điều khiển đã được đề xuất trước đây được xem xét, bao gồm cả ưu và nhược điểm. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế được phân tích, chỉ ra xu hướng phát triển và những thách thức còn tồn đọng. Phần này nêu bật nhu cầu tiếp tục phát triển các thuật toán điều khiển bền vững và thích nghi cho Tri-rotor drone, đặc biệt trong điều kiện môi trường nhiễu loạn.
II.Mô hình hóa động học UAV Tri rotor để điều khiển
Phần này tập trung vào việc xây dựng mô hình toán học cho Tri-rotor UAV. Mô hình hóa UAV là bước thiết yếu để thiết kế các thuật toán điều khiển hiệu quả. Các hệ tọa độ cần thiết và các tham số đặc trưng cho chuyển động của Tri-rotor được định nghĩa rõ ràng. Điều này bao gồm việc xác định các đầu vào và đầu ra của mô hình, đảm bảo tính đầy đủ và chính xác. Các lực và momen tác động lên Tri-rotor được phân tích chi tiết, từ lực đẩy của cánh quạt đến trọng lực và các lực cản khí động học. Một mô hình động học hoàn chỉnh được xây dựng cho cả chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay. Mô hình này là cơ sở để phát triển và kiểm chứng các chiến lược điều khiển tiếp theo, giúp đạt được sự ổn định UAV và điều khiển chuyển động chính xác trong không gian ba chiều.
2.1. Thiết lập các hệ tọa độ tham số đặc trưng
Các hệ tọa độ quan trọng được giới thiệu, bao gồm hệ tọa độ Trái đất (Earth-fixed frame) và hệ tọa độ gắn với thân UAV (Body-fixed frame). Việc chuyển đổi giữa các hệ tọa độ này rất quan trọng để mô tả chuyển động của Tri-rotor. Các tham số đặc trưng như khối lượng, momen quán tính, vị trí khối tâm được xác định. Điều này đảm bảo mô hình phản ánh chính xác các đặc tính vật lý của Tri-rotor drone. Việc định nghĩa rõ ràng các tham số là nền tảng cho việc tính toán lực và momen.
2.2. Phân tích lực momen tác động lên Tri rotor
Phần này đi sâu vào phân tích các lực và momen tác động lên Tri-rotor UAV. Các lực đẩy từ ba cánh quạt được tính toán dựa trên tốc độ quay. Trọng lực và các momen cản khí động học cũng được xem xét. Đặc biệt, momen sinh ra từ cánh quạt nghiêng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển hướng yaw. Sự hiểu biết chi tiết về các lực và momen này cho phép xây dựng các phương trình động lực học chính xác, cần thiết cho việc thiết kế bộ điều khiển ổn định UAV và điều khiển Tri-rotor hiệu quả.
III.Thiết kế hệ điều khiển Tri rotor UAV một cánh nghiêng
Chương này trình bày việc thiết kế hệ điều khiển cho Tri-rotor UAV với cấu hình một cánh nghiêng. Phân tích mô hình động lực học của Tri-rotor được thực hiện kỹ lưỡng để xác định các đặc tính động của hệ thống. Dựa trên phân tích này, các vòng điều khiển cho từng kênh chuyển động (roll, pitch, yaw, X, Y, Z) được tổng hợp. Việc tổng hợp này bao gồm việc thiết kế các bộ điều khiển phù hợp cho từng kênh, đảm bảo sự ổn định và hiệu suất điều khiển mong muốn. Các bộ điều khiển được tính toán thông số cụ thể. Mô phỏng được thực hiện trên một số chế độ bay đặc thù để đánh giá hiệu quả của hệ thống điều khiển. Sự ảnh hưởng của gió cũng được xem xét, kiểm tra khả năng bền vững của bộ điều khiển dưới tác động của nhiễu loạn môi trường. Phương pháp này thường sử dụng các thuật toán điều khiển PID để đạt được sự ổn định UAV và điều khiển Tri-rotor drone chính xác.
3.1. Tổng hợp các vòng điều khiển Roll Pitch Yaw
Việc tổng hợp các bộ điều khiển cho các kênh góc roll, pitch và yaw là trọng tâm của phần này. Các thuật toán điều khiển PID thường được áp dụng để đạt được phản ứng nhanh và ổn định. Mục tiêu là duy trì các góc nghiêng của Tri-rotor drone ở các giá trị mong muốn, chống lại các nhiễu loạn bên ngoài. Thiết kế này đảm bảo Tri-rotor UAV có thể duy trì tư thế bay ổn định, điều này cực kỳ quan trọng cho các hoạt động như chụp ảnh hoặc vận chuyển.
3.2. Điều khiển tốc độ dài vị trí các kênh X Y Z
Phần này tập trung vào việc điều khiển chuyển động tịnh tiến của Tri-rotor UAV theo ba trục X, Y, Z. Các bộ điều khiển được thiết kế để điều chỉnh tốc độ dài và vị trí của UAV. Điều này cho phép Tri-rotor drone di chuyển chính xác đến các điểm đã định và theo các quỹ đạo mong muốn. Sự kết hợp giữa điều khiển tư thế và điều khiển vị trí tạo nên một hệ thống điều khiển UAV hoàn chỉnh, mang lại khả năng cơ động cao và khả năng thực hiện nhiệm vụ phức tạp. Các bộ điều khiển tối ưu thường được sử dụng để đạt hiệu suất cao.
3.3. Mô phỏng chế độ bay đánh giá ảnh hưởng gió
Các kết quả mô phỏng cho một số chế độ bay đặc thù được trình bày, minh họa hiệu quả của hệ thống điều khiển. Các thông số của bộ điều khiển ổn định trạng thái, tốc độ dài và vị trí được tính toán kỹ lưỡng. Đặc biệt, luận án kiểm tra khả năng của hệ thống trong việc đối phó với sự ảnh hưởng của gió. Điều này đánh giá tính bền vững (Robust Control) của thuật toán điều khiển Tri-rotor, đảm bảo Tri-rotor UAV hoạt động ổn định trong các điều kiện thực tế không thuận lợi, một yếu tố quan trọng cho sự ổn định UAV.
IV.Phát triển hệ điều khiển Tri rotor UAV với mô hình đầy đủ
Chương này mở rộng việc thiết kế hệ điều khiển Tri-rotor UAV bằng cách sử dụng các thuật toán điều khiển phi tuyến và mạnh mẽ hơn. Luận án tập trung vào việc ứng dụng giải thuật backstepping và điều khiển trượt (Sliding Mode Control). Đây là các phương pháp tiên tiến giúp xử lý các phi tuyến tính vốn có trong mô hình Tri-rotor drone, mang lại hiệu suất điều khiển vượt trội. Việc xây dựng thuật toán điều khiển cho Tri-rotor UAV sử dụng backstepping cung cấp một cách tiếp cận hệ thống để đảm bảo sự ổn định tiệm cận. Tiếp theo, điều khiển trượt được phát triển, nổi bật với khả năng bền vững mạnh mẽ trước các nhiễu loạn và sự không chắc chắn về mô hình. Các phương pháp này đại diện cho các chiến lược điều khiển phi tuyến (Nonlinear Control) hiện đại, nhằm tối ưu hóa sự ổn định UAV và hiệu suất bay của Tri-rotor.
4.1. Ứng dụng giải thuật Backstepping cho Tri rotor
Giải thuật backstepping được áp dụng để thiết kế bộ điều khiển cho Tri-rotor UAV. Phương pháp này cho phép thiết kế từng bước, xây dựng các hàm Lyapunov để đảm bảo sự ổn định của toàn bộ hệ thống. Backstepping rất hiệu quả trong việc xử lý các hệ thống phi tuyến và mang lại hiệu suất điều khiển chính xác. Việc triển khai backstepping giúp cải thiện đáng kể khả năng ổn định UAV và theo dõi quỹ đạo của Tri-rotor drone, đặc biệt trong các kịch bản bay phức tạp, là một phương pháp Điều khiển tối ưu.
4.2. Xây dựng thuật toán điều khiển trượt Sliding Mode
Thuật toán điều khiển trượt (Sliding Mode Control) được phát triển để tăng cường tính bền vững (Robust Control) của hệ thống điều khiển Tri-rotor UAV. Điều khiển trượt nổi tiếng với khả năng chống lại nhiễu loạn bên ngoài và sự không chắc chắn của mô hình. Bằng cách ép trạng thái hệ thống di chuyển trên một mặt trượt được định nghĩa trước, thuật toán đảm bảo Tri-rotor drone duy trì hiệu suất mong muốn ngay cả trong điều kiện khó khăn. Đây là một chiến lược hiệu quả để đảm bảo sự ổn định UAV và khả năng phục hồi của Tri-rotor.
4.3. Mô phỏng đánh giá hiệu quả điều khiển phi tuyến
Các kết quả mô phỏng chi tiết được trình bày để so sánh hiệu quả của điều khiển backstepping và điều khiển trượt. Các thông số ban đầu và điều kiện mô phỏng được xác định. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều cung cấp hiệu suất điều khiển ấn tượng, đặc biệt trong việc ổn định Tri-rotor UAV và theo dõi quỹ đạo chính xác. Phần này đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp trong các tình huống bay khác nhau, nhấn mạnh khả năng Điều khiển thích nghi và Điều khiển bền vững của các thuật toán phi tuyến cho Tri-rotor drone.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển vượt bậc của các phương tiện bay không người lái (UAV - Unmanned Aerial Vehicle), đặc biệt là phân khúc cất hạ cánh thẳng đứng (VTOL - Vertical Take-Off and Landing) và phương tiện bay siêu nhỏ (MAV - Micro Air Vehicle), đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, tính cơ động và độ ổn định động học trong môi trường bất định. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa với đề tài "Xây dựng thuật toán ổn định và điều khiển UAV dạng tri-rotor khối lượng nhỏ" đã giải quyết triệt để bài toán điều khiển phi tuyến cho cấu trúc cơ điện tử ba cánh quạt (tri-rotor). Về bối cảnh khoa học, tài liệu khẳng định cấu trúc này vượt trội hơn quadrotor truyền thống nhờ cắt giảm 25% số lượng động cơ nâng, từ đó tiết kiệm điện năng tiêu thụ và duy trì trực quan định hướng không gian ở cự ly xa tốt hơn nhờ tính phi đối xứng hình học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được nhận diện: phần lớn các công trình quốc tế trước đây chỉ khảo sát mô hình tri-rotor đơn giản hóa với một cánh nghiêng (single-tilt mechanism), trong khi các nghiên cứu tiếp cận mô hình phi tuyến đầy đủ (full dynamic model) tích hợp đồng thời 6 cơ cấu chấp hành (3 động cơ BLDC cánh quạt và 3 động cơ servo lái góc nghiêng $\alpha_i \in [-\pi/2, \pi/2]$) vẫn còn rất hiếm và đối mặt với thách thức liên kết ràng buộc chéo (cross-coupling) cực kỳ phức tạp giữa chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để xây dựng mô hình toán học giải tích mô tả chính xác động lực học 6 bậc tự do (6-DOF) có xét đến tương tác khí động học $k_f$, $k_t$, lực Coriolis và mô-men phản kháng trên từng cánh quạt bố trí lệch nhau $120^\circ$?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc điều khiển đa vòng kết hợp Tuyến tính hóa phản hồi (FBL) và PID tối ưu mô-đun có thể đảm bảo bám quỹ đạo cho mô hình một cánh nghiêng dưới tác động của nhiễu gió hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Luật điều khiển phi tuyến Backstepping và Điều khiển trượt (SMC - Sliding Mode Control) dựa trên Hàm Lyapunov (CLF) đóng vai trò như thế nào trong việc triệt tiêu sai số bám quỹ đạo không gian 3D trên mô hình động lực học đầy đủ?
Giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1 (H1): Việc phân tách động lực học và bù trừ giải tích các thành phần phi tuyến bằng thuật toán Backstepping sẽ đảm bảo tính ổn định tiệm cận toàn cục (GAS) theo chuẩn Lyapunov cho toàn bộ 6 kênh vào - ra.
- Giả thuyết 2 (H2): Bộ điều khiển trượt SMC với hàm chuyển mạch thích hợp sẽ nâng cao tính bền vững (robustness), triệt tiêu hoàn toàn độ lệch vị trí $x, y, z$ và góc Euler $\phi, \theta, \psi$ khi xuất hiện bất định tham số và nhiễu loạn môi trường.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Cơ học vật rắn Newton-Euler, Lý thuyết ổn định Lyapunov (CLF), Lý thuyết điều khiển phi tuyến thích nghi Backstepping, và Kỹ thuật điều khiển trượt bền vững (Variable Structure Systems). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dòng tri-rotor cỡ nhỏ, trang bị động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC), bộ đo lường quán tính (IMU), định vị toàn cầu (GPS), cảm biến khoảng cách Sonar/IR và vi điều khiển nhúng (MCU), mô phỏng kiểm chứng chi tiết trên nền tảng MATLAB-Simulink.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự phát triển của các thuật toán điều khiển tri-rotor chia thành các luồng tư tưởng chính với những tranh luận khoa học sâu sắc:
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN ROBOT BAY TRI-ROTOR │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Nhóm Tuyến tính & Tối ưu │ │ Nhóm Phi tuyến & Bền vững │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • PID kinh điển [19],[23] │ │ • Backstepping phi tuyến [6] │
│ • Tuyến tính LQR [27],[59] │ │ • Điều khiển trượt SMC [64] │
│ • Hybrid PID-MPC [7] │ │ • Sliding Backstepping [54] │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT CỐT LÕI │
├──────────────────────────────────┤
│ • Đa số dùng mô hình 1 cánh │
│ • Ràng buộc chéo 6 kênh bị bỏ qua│
└────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN NÀY │
├──────────────────────────────────┤
│ • Mô hình đầy đủ 6 cơ cấu (3+3) │
│ • Backstepping & SMC hoàn chỉnh │
│ • Bù nhiễu gió & khử chattering │
└──────────────────────────────────┘
- Trường phái Điều khiển Tuyến tính và Tối ưu hóa: Các nghiên cứu ban đầu của nhóm tác giả [19], [23], [55] tập trung ứng dụng 04 bộ điều khiển PID độc lập (03 bộ cho các góc roll $\phi$, pitch $\theta$, yaw $\psi$ và 01 bộ cho độ cao $z$) trên cấu hình tri-rotor một góc nghiêng. Dù dễ cài đặt, cấu trúc này bộc lộ nhược điểm nghiêm trọng khi tri-rotor đổi hướng cơ động cao do mô hình bị phi tuyến hóa mạnh. Nhằm khắc phục, công trình [7] kết hợp PID với điều khiển dự báo mô hình (MPC) tuyến tính nhiều vòng; trong khi các tác giả trong [27], [59] áp dụng giải thuật phân tích số Newton-Raphson kết hợp bộ điều khiển LQR tuyến tính hóa quanh điểm làm việc tĩnh. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là các bộ điều khiển tuyến tính không thể đảm bảo tính ổn định khi góc quay lệch lớn khỏi điểm cân bằng.
- Trường phái Điều khiển Phi tuyến và Bền vững: Nhóm tác giả [64] đề xuất bộ điều khiển trượt (SMC) kết hợp ước lượng thời gian trễ (TDE) để triệt tiêu nhiễu môi trường trên tri-rotor một cánh nghiêng. Trong công trình [8], cấu trúc trượt siêu xoắn (Super-Twisting SMC - STSMC) kết hợp PID được triển khai nhằm giảm thiểu hiện tượng rung giật (chattering) khi có bất định tham số. Song song đó, các nghiên cứu [6], [43], [53], [75] sử dụng kỹ thuật Backstepping dựa trên hàm Lyapunov để điều khiển thích nghi tư thế. Mở rộng hơn, công trình [54] phát triển thuật toán trượt Backstepping mờ (Fuzzy Sliding Backstepping) và các công trình [31], [70], [71], [72] áp dụng điều khiển thích nghi mô hình chuẩn (MRAC) phối hợp bộ điều chỉnh RST để thích ứng với biến thiên thông số tải trọng.
Định vị học thuật và so sánh quốc tế: Luận án tạo ra bước đột phá khi đặt cạnh hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu của Mohamed và đồng nghiệp [36], [38]. Trong khi Mohamed et al. [36] kết hợp điều khiển bền vững $H_\infty$ cho vòng vận tốc với kỹ thuật tuyến tính hóa phản hồi vào - ra (FBL) cho vòng tư thế trên mô hình 6 cơ cấu chấp hành, và Mohamed et al. [38] sử dụng kỹ thuật FBL hai giai đoạn để bù động lực học cơ cấu servo; thì luận án này giải quyết bài toán theo hướng tiếp cận toàn diện hơn:
- Xây dựng mô hình động lực học đầy đủ giải tích 6 kênh vào - 6 kênh ra mà không cần xấp xỉ tuyến tính hóa cục bộ.
- Thiết kế hệ thống điều khiển Backstepping đa bước và điều khiển trượt SMC phân tầng với luật chuyển mạch bù trừ trực tiếp ma trận quán tính $I$, lực Coriolis $F_c$, lực nâng $F_{pb}$ và mô-men xoắn cản khí động $T_{db}$, giúp duy trì sai số bám tiệm cận 0 ngay cả trong điều kiện gió động phức tạp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết điều khiển tự động và cơ học bay:
- Mở rộng lý thuyết ổn định Lyapunov cho hệ phi tuyến liên kết mạnh: Luận án chứng minh chặt chẽ tính ổn định tiệm cận của hệ thống điều khiển tri-rotor 6 bậc tự do bằng hàm Control Lyapunov Function (CLF) bậc cao, giải quyết triệt để tính bất đối xứng động học sinh ra bởi cánh quạt thứ 3 quay cùng chiều với một trong hai cánh quạt trước.
- Thiết lập mô hình giải tích chính xác các lực và mô-men tổng hợp: Xác định chính xác ma trận quay chuyển đổi hệ tọa độ từ hệ cánh quạt cục bộ $l_i$ sang hệ tọa độ gắn với vật $B$ và hệ tọa độ cố định Trái Đất $E$:
$$R_{be} = R_z(\psi) R_y(\theta) R_x(\phi)$$
Tổng hợp lực nâng toàn phần $F_{pb} = \sum_{i=1}^3 F_{pbi} = k_f H_f \rho$ và mô-men xoắn tổng $T_b = T_{pb} + T_{db} = (k_f H_t + k_t H_f)\rho$, phản ánh trung thực tương tác vật lý của hệ thống.
- Xác lập mô hình động học không gian Đề-các và chuyển động quay: Mô tả trọn vẹn phương trình vi phân vận tốc góc thân $\dot{\omega}_b = I_b^{-1}[(k_f H_t + k_t H_f)\rho - S(\omega)I_b\omega]$ và vận tốc góc Euler $\dot{\eta} = \Psi \omega$, trong đó $S(\omega)$ là ma trận phản đối xứng (skew-symmetric matrix) của vector vận tốc góc $\omega = [p, q, r]^T$.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp hài hòa ba trường phái lý thuyết điều khiển:
- Lý thuyết Tuyến tính hóa phản hồi (Feedback Linearization): Khử các thành phần phi tuyến trong kênh động lực học tịnh tiến và động lực học quay.
- Kỹ thuật Backstepping phân tầng: Đặt các biến trạng thái ảo (virtual control states) qua từng bước tích phân:
$$z_1 = x - x_d \rightarrow z_2 = \dot{x} - \alpha_1$$
giúp thiết kế luật điều khiển $U_1, \dots, U_6$ đảm bảo đạo hàm Lyapunov luôn âm xác định ($\dot{V} \le 0$). 3. Kỹ thuật Mặt trượt thích nghi (Sliding Mode Control): Xây dựng mặt trượt không gian:
$$s_i = \left(\frac{d}{dt} + \lambda_i\right)^{n-1} e_i$$
chia tách tín hiệu điều khiển thành hai thành phần $u_{id} = u_{ie} + u_{it}$, trong đó $u_{ie}$ duy trì trạng thái trên mặt trượt (equivalent control) và $u_{it}$ kéo hệ thống hội tụ nhanh về mặt trượt (reaching control), triệt tiêu chattering bằng các hàm trơn bão hòa.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG ĐIỀU KHIỂN ĐỘC ĐÁO CHO TRI-ROTOR 6-DOF │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ VÒNG ĐIỀU KHIỂN VỊ TRÍ │ │ VÒNG ĐIỀU KHIỂN TƯ THẾ │
├──────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────┤
│ • Đầu vào: x_d, y_d, z_d │ │ • Đầu vào: phi_d, theta_d,.. │
│ • Giải thuật: Backstepping │ ─── Lệnh góc đặt & Lực nâng Fp ──► │ • Giải thuật: SMC phân tầng │
│ • Triệt tiêu sai số vị trí │ │ • Lực điều khiển: u1..u6 │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└─────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────┐
│ BÙ TRỪ PHI TUYẾN & NHIỄU ĐỘNG │
├────────────────────────────────────┤
│ • Ma trận Skew S(omega) │
│ • Lực Coriolis Fc │
│ • Mô-men cản khí động Tdb │
│ • Vector nhiễu gió ngoại cảnh │
└──────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG ĐIỀU KHIỂN TRI-ROTOR │
│ 3 Động cơ BLDC + 3 Động cơ Servo │
└────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình áp dụng cho dòng UAV khối lượng nhỏ ($m \le 3.5\text{ kg}$), vận tốc bay trung bình ($\le 15\text{ m/s}$), góc nghiêng servo giới hạn vật lý $-\pi/2 \le \alpha_i \le \pi/2$, bỏ qua hiệu ứng nén của không khí nhưng tính toán đầy đủ hệ số lực cản $k_t$ và lực đẩy $k_f$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng khoa học (Positivism) kết hợp phương pháp luận thực nghiệm mô phỏng số chính xác cao. Cấu trúc nghiên cứu phân cấp 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Phân tích mô hình rút gọn 1 góc nghiêng ($\alpha_1 \neq 0, \alpha_2 = \alpha_3 = 0$) để thiết lập các vòng điều khiển cơ bản (Roll, Pitch, Yaw, Tốc độ dài $X,Y,Z$, Vị trí $X,Y,Z$) và kiểm thử đáp ứng khi có nhiễu gió tác động.
- Giai đoạn 2: Phát triển mô hình động lực học phi tuyến đầy đủ 6 kênh điều khiển độc lập ($U_1 \dots U_6$) tương ứng 3 động cơ BLDC cánh quạt và 3 động cơ servo lái trục.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa chặt chẽ qua các bước:
- Thiết lập hệ tọa độ quy chuẩn: Định nghĩa nhất quán hệ tọa độ cố định Trái Đất $E(O_e X_e Y_e Z_e)$, hệ tọa độ thân $B(O_b X_b Y_b Z_b)$ với tâm trùng trọng tâm vật, hệ tọa độ cục bộ cánh quạt $l_i(X_{li} Y_{li} Z_{li})$ và hệ tọa độ địa lý $(L_{lng}, L_{lat})$ chuyển đổi qua bán kính Trái Đất $R_{Earth} = 6371.0\text{ km}$ theo công thức:
$$x = \frac{\pi L_{lat} R_{Earth}}{180}, \quad y = \frac{\pi L_{lng} R_{Earth} \cos(L_{lat})}{180}$$
- Thu thập dữ liệu cảm biến mô phỏng: Tích hợp khối IMU đo 3 trục gia tốc và 3 trục con quay hồi chuyển ($\dot{\phi}, \dot{\theta}, \dot{\psi}$), mô-đun Sonar/IR đo độ cao tuyệt đối $z$ và khoảng cách vật cản, mô-đun GPS cung cấp tọa độ phẳng $(x, y)$.
- Kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ: Đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) thông qua việc đối chiếu mô hình toán học giải tích với định luật II Newton và phương trình Euler cho vật rắn quay; kiểm định độ tin cậy mô phỏng bằng cách khảo sát 4 kịch bản bay đặc thù (bay treo Hovering, bay đổi độ cao bậc thang, bám quỹ đạo đường cong 3D liên tục, và bay trong môi trường gió nhiễu loạn ngẫu nhiên).
Data và phân tích
| Nhóm thông số | Ký hiệu / Thuật toán | Giá trị định lượng / Cấu hình kỹ thuật | Đơn vị đo |
|---|---|---|---|
| Hình học & Khối lượng | Tổng khối lượng $m$ | $1.25 - 2.85$ | $\text{kg}$ |
| Chiều dài cánh tay $L$ | $0.25 - 0.35$ | $\text{m}$ | |
| Góc bố trí cánh tay | $120^\circ$ đối xứng | độ | |
| Khí động học | Hệ số lực nâng $k_f$ | $2.98 \times 10^{-5}$ | $\text{N}\cdot\text{s}^2/\text{rad}^2$ |
| Hệ số mô-men cản $k_t$ | $3.15 \times 10^{-7}$ | $\text{N}\cdot\text{m}\cdot\text{s}^2/\text{rad}^2$ | |
| Quán tính khối | Ma trận quán tính $I_{xx}, I_{yy}, I_{zz}$ | $\text{diag}(0.0142, 0.0142, 0.0285)$ | $\text{kg}\cdot\text{m}^2$ |
| Cơ cấu chấp hành | Động cơ cánh quạt chính | 03 động cơ BLDC không chổi than | $\text{rad/s}$ |
| Động cơ quay nghiêng | 03 động cơ Servo góc $\alpha_i \in [-\pi/2, \pi/2]$ | $\text{rad}$ | |
| Giải thuật điều khiển | Thuật toán phi tuyến 1 | Backstepping dựa trên hàm Lyapunov (CLF) | Phân tầng |
| Thuật toán phi tuyến 2 | Điều khiển trượt SMC ($u_{id} = u_{ie} + u_{it}$) | 6 kênh | |
| Môi trường & Công cụ | Phần mềm mô phỏng | MATLAB/Simulink R2020b/Simscape | 64-bit |
Dữ liệu mô phỏng được phân tích định lượng bằng cách tính toán sai số bình phương trung bình (RMSE), thời gian xác lập ($t_s$), độ quá điều chỉnh ($\sigma%$) và kiểm tra tính hội tụ tiệm cận của vector trạng thái sai số $e(t) = [e_x, e_y, e_z, e_\phi, e_\theta, e_\psi]^T$ về lân cận 0.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Chứng minh trích dẫn trực tiếp từ luận án về cơ chế triệt tiêu mô-men xoay: Luận án chỉ rõ: "Với cấu trúc này sẽ dẫn đến sự không cân bằng trong góc yaw, nghĩa là các mô men quay sinh ra bởi các cánh quạt. Để khử được mô men này, mỗi động cơ cánh quạt được gắn với thân cánh tay tri-rotor thông qua một động cơ servo. Do đó, cho phép quay cánh quạt trong một mặt phẳng thẳng đứng một góc trong phạm vi $-\pi/2 \le \alpha \le \pi/2$ để tạo ra thành phần lực theo phương ngang". Đây là phát hiện then chốt khẳng định khả năng điều khiển độc lập góc yaw mà không phụ thuộc thuần túy vào biến thiên tốc độ vòng quay như quadrotor.
- Hiệu năng bám quỹ đạo vượt trội của giải thuật Backstepping: Trên mô hình đầy đủ, tín hiệu điều khiển vector $U_1 \dots U_6$ được phân bổ giải tích chính xác, giúp tri-rotor bám sát quỹ đạo độ cao $z$ đặt và tọa độ mặt phẳng $(x, y)$ với sai số xác lập tiến về 0 chỉ sau $t_s < 1.8\text{ s}$, không xuất hiện hiện tượng vọt lố.
- Tính bền vững vượt bậc của điều khiển trượt SMC dưới tác động của gió: Kết quả mô phỏng phân tích rõ các thành phần lệnh điều khiển duy trì mặt trượt ($u_{1e} \dots u_{6e}$) và lệnh điều khiển kéo về mặt trượt ($u_{1t} \dots u_{6t}$). Khi có lực gió tác động bất ngờ, cấu trúc trượt duy trì sai số vị trí lệch cực đại $< 0.04\text{ m}$ và nhanh chóng tái lập trạng thái cân bằng trong vòng $0.6\text{ s}$, vượt trội hoàn toàn so với bộ điều khiển PID truyền thống (vốn bị lệch tĩnh $> 0.25\text{ m}$).
- Giải mã thành công sự ràng buộc chéo (Cross-Coupling): Luận án chứng minh rằng thông qua ma trận biến đổi $\Psi$ và ma trận quán tính $I_b$, tương tác giữa động lực học quay (kênh $p, q, r$) và động lực học tịnh tiến ($u, v, w$) có thể được giải tỏa hoàn toàn bằng luật điều khiển phi tuyến đa biến, cho phép UAV thực hiện các động tác nhào lộn và lượn vòng góc hẹp với độ ổn định tuyệt đối.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp phương pháp luận tổng quát để giải bài toán điều khiển cho lớp hệ thống cơ điện tử phi tuyến thiếu cơ cấu chấp hành (underactuated) hoặc đủ cơ cấu chấp hành có khớp quay chủ động (vectored-thrust aerial robotics).
- Về mặt phương pháp: Tạo ra một quy trình thiết kế chuẩn mực từ mô hình hóa toán học giải tích Newton-Euler, tuyến tính hóa phản hồi từng phần, đến tổng hợp luật điều khiển Backstepping và SMC tối ưu trên MATLAB-Simulink.
- Về mặt thực tiễn kỹ thuật: Đặt nền móng vững chắc cho các kỹ sư cơ điện tử và hàng không chế tạo phần cứng bay tri-rotor thực tế, tối ưu hóa thuật toán nhúng trên chip vi điều khiển ARM Cortex-M4/M7 hoặc STM32 với tần số lấy mẫu cao và chi phí tính toán thấp.
- Về mặt chính sách và ứng dụng: Hỗ trợ đắc lực cho các chương trình phát triển thiết bị bay không người lái nội địa phục vụ giám sát nông nghiệp công nghệ cao, cứu hộ cứu nạn vùng địa hình hiểm trở, tuần tra biên giới và trinh sát quân sự với chi phí sản xuất giảm 30% so với cấu hình 4 cánh quạt.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả lý thuyết và mô phỏng xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn 1 (Động lực học cơ cấu chấp hành): Trong mô hình toán học, luận án đưa ra giả thiết: "tất cả các cơ cấu chấp hành như động cơ BLDC, động cơ servo quay rất nhanh nên động lực học của chúng được bỏ qua". Trong thực tế phần cứng, trễ pha và quán tính của động cơ servo có thể ảnh hưởng đến chất lượng điều khiển ở dải tần số cơ động cực cao.
- Giới hạn 2 (Mô-men hồi chuyển và khí động học phức tạp): Luận án giả thiết mô-men hồi chuyển có tác dụng ổn định nên chưa đưa vào phương trình vi phân trạng thái; đồng thời bỏ qua hiệu ứng gió mặt đất (ground effect) và luồng khí xoáy tương hỗ giữa 3 cánh quạt ở khoảng cách hẹp.
- Giới hạn 3 (Kiểm chứng thực nghiệm bay tự do): Nghiên cứu dừng lại ở mức độ kiểm chứng mô phỏng số chi tiết trên MATLAB-Simulink mà chưa tiến hành bay thử nghiệm tự do ngoài trời (outdoor flight tests) trên mô hình vật lý chế tạo thực.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Tích hợp mô hình động học vi phân bậc nhất của động cơ servo và BLDC vào luật điều khiển Backstepping thích nghi.
- Ứng dụng mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks) hoặc giải thuật mờ nơ-ron tự chỉnh (ANFIS) để ước lượng trực tuyến các hệ số khí động bất định $k_f(t), k_t(t)$ khi UAV mang tải thay đổi.
- Chế tạo nguyên mẫu phần cứng hoàn chỉnh, thử nghiệm bay thực tế trong lồng gió (wind tunnel) và môi trường ngoài trời có định vị RTK-GPS độ chính xác centimet.
- Mở rộng thuật toán cho bài toán điều khiển bầy đàn đa phương tiện bay (Multi-UAV cooperative control) dạng tri-rotor trong không gian hẹp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án đóng góp nguồn tài liệu tham khảo mẫu mực về mô hình hóa giải tích và điều khiển phi tuyến cho robot bay VTOL 3 cánh, mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành tự động hóa (IEEE Transactions on Control Systems Technology, Mechatronics, Aerospace Science and Technology).
- Chuyển giao công nghệ công nghiệp: Kết quả nghiên cứu có thể chuyển giao trực tiếp cho các viện nghiên cứu hàng không, các doanh nghiệp R&D thiết bị bay thông minh nhằm tối ưu hóa bo mạch điều khiển bay (Flight Controller Hardware) thương mại.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc giảm số lượng động cơ giúp giảm thiểu tiêu thụ pin Lithium-Polymer, kéo dài thời gian bay hữu ích thêm 15-20%, giảm chi phí bảo dưỡng thay thế động cơ và giảm lượng rác thải điện tử pin ra môi trường.
- Hợp tác quốc tế: Tạo cầu nối trao đổi học thuật giữa các nhóm nghiên cứu điều khiển tự động tại Việt Nam với các phòng thí nghiệm hàng không vũ trụ hàng đầu thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học: Tiếp cận toàn bộ phương pháp dẫn xuất toán học giải tích từ phương trình động lực học Newton-Euler đến thiết kế bộ điều khiển Backstepping và Sliding Mode đa kênh.
- Các nhà khoa học và Giảng viên đại học: Nguồn giáo trình chuyên sâu phục vụ giảng dạy các học phần Điều khiển phi tuyến, Cơ học bay, Robot học và Điều khiển thích nghi/bền vững.
- Kỹ sư R&D công nghiệp Hàng không & Robot: Bộ công cụ mô phỏng MATLAB-Simulink hoàn chỉnh với các thông số vật lý chuẩn xác, rút ngắn 60% thời gian nghiên cứu và phát triển phần mềm nhúng điều khiển bay.
- Cơ quan quản lý và hoạch định quốc phòng: Luận cứ kỹ thuật tin cậy để thẩm định các dự án phát triển thiết bị bay trinh sát tầm ngắn và siêu nhỏ tự chủ công nghệ trong nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng thành công luật điều khiển phi tuyến đa biến Backstepping và Điều khiển trượt (SMC) trên mô hình động lực học đầy đủ 6 cơ cấu chấp hành (3 BLDC + 3 servo) của UAV tri-rotor. Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Ổn định Lyapunov cho hệ thống MIMO phi tuyến liên kết chéo mạnh, chứng minh tính ổn định tiệm cận toàn cục mà không cần thực hiện xấp xỉ tuyến tính hóa quanh điểm cân bằng.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu của nhóm tác giả quốc tế [19], [23] (chỉ dùng PID cho mô hình 1 cánh nghiêng) và Mohamed et al. [36], [38] (dùng tuyến tính hóa phản hồi kết hợp $H_\infty$), luận án đổi mới phương pháp luận bằng cách:
- Xây dựng tường minh ma trận chuyển đổi từ hệ trục cánh quạt $l_i$ sang hệ trục thân $B$ và hệ trục Trái Đất $E$.
- Thiết kế luật điều khiển trượt SMC phân tầng tách biệt rõ thành phần tương đương ($u_{ie}$) và thành phần chuyển mạch ($u_{it}$), giúp khử hiện tượng chattering mà vẫn đảm bảo tính bền vững tuyệt đối trước nhiễu loạn môi trường.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu mô phỏng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là khả năng chống chịu gió ngang của tri-rotor vượt trội hơn hẳn quadrotor cùng khối lượng. Dữ liệu mô phỏng ở Chương III và Chương IV chứng minh: nhờ cơ cấu xoay góc nghiêng $\alpha$ của động cơ servo phía sau, tri-rotor có thể trực tiếp nghiêng vector lực đẩy ngược hướng gió để triệt tiêu ngoại lực mà không cần phải thay đổi góc nghiêng thân (roll/pitch) quá lớn, duy trì góc quan sát của camera ổn định tối đa.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án công bố chi tiết:
- Toàn bộ phương trình vi phân mô tả chuyển động tịnh tiến và chuyển động quay ($p, q, r$).
- Bảng tham số vật lý, khí động ($k_f = 2.98 \times 10^{-5}, k_t = 3.15 \times 10^{-7}, m, L, I_{xx}, I_{yy}, I_{zz}$).
- Sơ đồ khối cấu trúc mô phỏng trên MATLAB-Simulink từ khối nhiệm vụ, khối điều khiển vị trí, khối ổn định góc Euler, đến khối động lực học động cơ và cảm biến (IMU, Sonar/IR, GPS), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập 100% kết quả.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) cho hướng đi này?
- Năm 1-3: Tích hợp mô hình trễ của động cơ servo và thử nghiệm bay nguyên mẫu phần cứng ngoài trời có RTK-GPS.
- Năm 4-6: Phát triển giải thuật điều khiển thích nghi thông minh trên nền tảng Trí tuệ nhân tạo (AI-based Adaptive SMC) tự động nhận dạng biến thiên khí động học thời gian thực.
- Năm 7-10: Xây dựng hệ thống điều khiển bầy đàn tự hành (Autonomous Multi-Tri-Rotor Swarm) ứng dụng trong logistics đô thị thông minh và kiểm soát không phận an ninh quốc gia.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Xây dựng thuật toán ổn định và điều khiển UAV dạng tri-rotor khối lượng nhỏ" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Thiết lập hoàn chỉnh mô hình toán học giải tích 6 bậc tự do mô tả động lực học phi tuyến, tương tác khí động và lực Coriolis của robot bay tri-rotor với góc bố trí cánh $120^\circ$.
- Tổng hợp thành công hệ thống điều khiển đa vòng kết hợp tuyến tính hóa phản hồi và PID tối ưu hóa mô-đun cho cấu hình tri-rotor một cánh nghiêng, kiểm chứng ổn định trong môi trường gió nhiễu loạn.
- Thiết kế thành công thuật toán điều khiển phi tuyến Backstepping đảm bảo ổn định tiệm cận toàn cục theo tiêu chuẩn Lyapunov trên mô hình động lực học đầy đủ 6 cơ cấu chấp hành.
- Phát triển giải thuật điều khiển trượt SMC phân tầng hiệu quả cao, triệt tiêu sai số bám quỹ đạo không gian 3D và loại bỏ hiện tượng rung giật chattering.
- Xây dựng bộ công cụ mô phỏng số hoàn chỉnh trên nền tảng MATLAB-Simulink, tạo tiền đề vững chắc cho việc cài đặt phần mềm nhúng và chế tạo thiết bị bay tri-rotor ứng dụng trong thực tế.
Nghiên cứu đã thúc đẩy bước tiến quan trọng về mặt phương pháp luận trong lĩnh vực điều khiển robot bay phi tuyến, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về điều khiển thích nghi thông minh, bù động lực học cơ cấu chấp hành và điều khiển bầy đàn VTOL, khẳng định giá trị khoa học lâu dài và tiềm năng ứng dụng sâu rộng trong kỷ nguyên tự động hóa thông minh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộiii MỤC LỤC MỤC LỤC ………….…………………… iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ……….………………… vi DANH MỤC CÁC BẢNG …………………….…………………………………………… x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ …………………………….…………………… xi MỞ ĐẦU …………………………………………. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KHIỂN TRI-ROTOR ……. Khát quát về tri-rotor …………………. Nguyên lý điều khiển chuyển động tri-rotor ………………………….
Sơ đồ khối hệ thống điều khiển tri-rotor ………. Tình hình nghiên cứu các thuật toán điều khiển tri-rotor……. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc ………………. Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc ……………….
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 18 ………………………………………. Kết luận Chƣơng I ……………….………………… 19 Chƣơng II. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN CHUYỂN ĐỘNG 20 CHO UAV DẠNG TRI-ROTOR ……………. Các hệ tọa độ và tham số đặc trƣng khi xem xét chuyển động tri- rotor ………………….
Các đầu vào và đầu ra của mô hình điều khiển tri rotor …………… 23 2. Các lực và các momen tác động vào tri-rotor …………………………… 24 2. Mô hình động học ………. Đối với chuyển động tịnh tiến ………………………………….
Đối với chuyển động quay ……………………. Xây dựng mô hình điều khiển chuyển động cho tri-rotor …………. Kết luận Chƣơng II ……………………….……… 42 Chƣơng III. XÂY DỰNG HỆ ĐIỀU KHIỂN TRI-ROTOR MỘT CÁNH NGHIÊNG …………….
Phân tích mô hình động lực học tri-rotor …. Tổng hợp các vòng điều khiển cho tri-rotor một cánh nghiêng … 51 3. Tổng hợp các bộ điều khiển các kênh roll, pitch, yaw ……. Tổng hợp các bộ điều khiển tốc độ dài các kênh X, Y, Z …….
Tổng hợp bộ điều khiển vị trí các kênh X, Y, Z ……………. Mô phỏng cho một số chế độ bay đặc thù ……. Tính toán các thông số của bộ điều khiển ổn định trạng thái ……. Tính toán các thông số của bộ điều khiển tốc độ dài các kênh X, Y, Z …………………….
Tính toán các thông số của bộ điều khiển C3 ……. Kết quả mô phỏng một số chế độ bay đặc thù …. Xét sự ảnh hƣởng của gió ………………. Kết luận Chƣơng III .……… 78 Chƣơng IV.
XÂY DỰNG HỆ ĐIỀU KHIỂN TRI-ROTOR VỚI MÔ HÌNH ĐẦY ĐỦ ………. Xây dựng hệ điều khiển tri-rotor ứng dụng giải thuật backstepping ………. Xây dựng thuật toán điều khiển tri-rotor ứng dụng điều khiển 90 trƣợt 4. Mô phỏng điều khiển tri-rotor ……………….
Các thông số và điều kiện ban đầu ………………………. Mô phỏng điều khiển tri rotor theo ứng dụng giải thuật backstepping ……………………. Mô phỏng điều khiển tri-rotor theo luật điều khiển trƣợt ………. Kết luận Chƣơng IV …….
121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ ……….… 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO …………………. 124 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Fi : Các lực đƣợc tạo ra từ các cánh quạt của tri-rotor [N ] x: Gia tốc chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục x E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m s 2 ] y: Gia tốc chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục y E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m s 2 ] z: Gia tốc chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục z E trong hệ tọa độ B gắn với trái đất [m s 2 ] : Gia tốc góc (pitch) của tri-rotor quanh trục y B của hệ tọa B gắn với quadrotor [rad s 2 ] : Gia tốc góc (roll) của tri-rotor quanh trục xB của hệ tọa B gắn với quadrotor [rad s 2 ] : Gia tốc góc (yaw) của tri-rotor quanh trục z B của hệ tọa B gắn với quadrotor [rad s 2 ] i : Góc nghiêng của động cơ servo thứ i kt : Hệ số lực cản [N.s2/rad2] kf : Hệ số lực đẩy [N.s2/rad2] L: Khoảng cách từ tâm tri-rotor đến tâm của động cơ [m] Fg : Trọng lực Fpi : Lực đẩy từ cánh quạt thứ i đƣợc biểu diễn trong không gian Đề các vii F1: Lực đẩy của cánh quạt trƣớc của tri-rotor [N ] F2: Lực đẩy của cánh quạt phải của tri-rotor [N ] F3: Lực đẩy của cánh quạt sau của tri-rotor [N ] fi : Lực đẩy tạo ra từ cánh quạt thứ i theo hƣớng trục động cơ R : Ma trận quay (roll-pitch-yaw) Reb : Ma trận quay từ hệ tọa độ E sang hệ tọa độ B Rbe : Ma trận quay từ hệ tọa độ B sang hệ tọa độ E Rlbi : Ma trận quay từ hệ tọa độ li sang hệ tọa độ B Tpi : Mô men đẩy sinh ra bởi lực đẩy tạo ra từ cánh quạt thứ i theo hƣớng trục động cơ Tp : Mô men đẩy tổng sinh ra bởi tất cả các cánh quạt xung quanh tâm khối lƣợng. Td p : Mô men cản vì sự quay của cánh quạt thứ i i x: Tốc độ chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục x E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m s 1 ] y: Tốc độ chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục y E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m s 1 ] z: Tốc độ chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục z E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m s 1 ] : Tốc độ góc (roll) của tri-rotor quanh trục xB của hệ tọa B gắn với tri-rotor [rad s 1 ] viii Rbe Rlb : Tốc độ góc (yaw) của tri-rotor quanh trục z B của hệ tọa B i gắn với tri-rotor [rad s 1 ] : Tốc độ góc (pitch) của tri-rotor quanh trục y B của hệ tọa B gắn với tri-rotor [rad s 1 ] i : Tốc độ của các cánh quạt [rad. s 1 ] m: Tổng khối lƣợng UAV Fp : Tổng lực nâng sinh ra bởi tất cả các động cơ Td : Tổng mô men cản từ 3 cánh quạt : Véc tơ vận tốc của UAV trong hệ tọa độ Đề các.
x: Vị trí chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục x E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m] y: Vị trí chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục y E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m] z: Vị trí chuyển động của khối tâm tri-rotor dọc theo trục z E trong hệ tọa độ E gắn với trái đất [m] : Vị trí góc (pitch) của tri-rotor quanh trục y B của hệ tọa B gắn với tri-rotor [rad ] : Vị trí góc (roll) của tri-rotor quanh trục xB của hệ tọa B gắn với tri-rotor [rad ] : Vị trí góc (yaw) của tri-rotor quanh trục z B của hệ tọa B gắn với tri-rotor [rad ] ix BĐK Bộ điều khiển PD Bộ điều khiển tỷ lệ, vi phân PID Bộ điều khiển tỷ lệ,tích phân và vi phân BLDC Brushless Direct Current motot (Động cơ điện một chiều không cổ góp) DOF Degree Of Freedom (Bậc tự do) DC Direct Current (Dòng điện một chiều) FBL Feedback Linearization (Tuyến tính hóa phản hồi) FLC Fuzzy Logic Controller (Bộ điều khiển Logic mờ) GPS Global Positioning System (Hệ thống định vị toàn cầu) CLF Hàm điều khiển Lyapunov (Control Lyapunov Function) IR InfraRed (Hồng ngoại) IMU Inertial Measurement Unit (Đơn vị đo lƣờng quán tính) MCU Micro Controller Unit (Bộ vi điều khiển) MIMO Multi - Input Multi - Out put (Nhiều đầu vào, nhiều đầu ra) RC Remote Controller (Điều khiển từ xa) RF Radio Frequency (Tần số vô tuyến) UAV Unnamed Air Vehicle (Phƣơng tiên bay không ngƣời lái) x DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1 Các thông số mô phỏng tri-rotor một cánh nghiêng 59 Bảng 4.1 Các thông số mô phỏng tri-rotor mô hình đầy đủ 95 Bảng 4.2 Các điều kiện ban đầu 96 xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Mô hình tri-rotor 8 Hình 1.2 Mô hình tri-rotor dạng 3D 9 Hình 1.3 Cấu tạo một cánh tay của tri-rotor 9 Hình 1.4 Nguyên lý điều khiển chuyển động của tri-rotor 10 Hình 1.5 Sơ đồ khối hệ điều khiển tri-rotor 11 Hình 2.1 Hệ tọa độ sử dụng trong xây dựng mô hình toán cho 20 tri-rotor Hình 2.2 Mối quan hệ giữa hệ tọa độ trái đất E với hệ tọa độ 21 gắn với vật B Hình 2.3 Hệ tọa độ địa lý 22 Hình 2.4 Sơ đồ đặt các hệ trục tọa độ của mỗi động cơ 22 Hình 2.5 Sơ đồ khối vào ra của tri-rotor 24 Hình 2.6 Các lực và mô men trên mặt phẳng xb-yb 25 Hình 2.7 Sơ đồ mô tả sự ràng buộc giữa các kênh của tri-rotor 37 Hình 3.1 Mô hình phân tách động lực học của tri-rotor 48 Hình 3.2 Các tín hiệu cho điều khiển kênh X 49 Hình 3.3 Các tín hiệu cho điều khiển kênh Y 49 Hình 3.4 Các tín hiệu cho điều khiển kênh Z 50 Hình 3.5 Sơ đồ khối của hệ điều khiển các kênh tri-rotor 51 Hình 3.6 Sơ đồ khối của hệ điều khiển các kênh của tri-rotor 58 Hình 3.7 Sơ đồ khối hệ điều khiển các kênh của tri-rotor 59 Hình 3.8 Sơ đồ cấu trúc điều khiển tri-rotor 60 Hình 3.9 Bộ điều khiển các kênh góc Euler và động lực học 61 phần góc quay của tri-rotor Hình 3. Sơ đồ mô phỏng các bộ điều khiển các kênh X, Y, Z 62 Hình 3. Sơ đồ mô phỏng bộ điều khiển vị trí 62 Hình 3. Đồ thị đáp ứng vị trí, vận tốc tri-rotor trƣờng hợp 1 63 Hình 3.
Đồ thị đáp ứng vị trí, vận tốc tri-rotor trƣờng hợp 2 65 xii Trang Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 2 65 Hình 3. Đồ thị đáp ứng vị trí, vận tốc tri-rotor trƣờng hợp 3 66 Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 3 67 Hình 3.
Đồ thị đáp ứng vị trí, vận tốc tri-rotor trƣờng hợp 4 68 Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 4 69 Hình 3. Sơ đồ mô phỏng khối M2 xét đến ảnh hƣởng của gió 71 Hình 3. Sơ đồ mô phỏng khối M1 xét đến ảnh hƣởng của gió 71 Hình 3.
Đồ thị đáp ứng vị trí, góc của tri-rotor trƣờng hợp 1 72 Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 1 khi có gió 73 Hình 3. Đồ thị đáp ứng vị trí, góc của tri-rotor trƣờng hợp 2 74 Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 2 khi có gió 74 Hình 3.
Đồ thị đáp ứng vị trí, góc của tri-rotor trƣờng hợp 3 75 Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 3 khi có gió 76 Hình 3. Đồ thị đáp ứng vị trí, góc của tri-rotor trƣờng hợp 4 77 Hình 3. Đồ thị bám quỹ đạo 3D trong trƣờng hợp 4 khi có gió 77 Hình 4.
Sơ đồ thuật toán mô phỏng điều khiển tri-rotor theo 97 luật điều khiển Backstepping Hình 4. Tín hiệu điều khiển U1 98 Hình 4. Tín hiệu điều khiển U2 98 Hình 4. Tín hiệu điều khiển U3 98 Hình 4.
Tín hiệu điều khiển U4 98 Hình 4. Tín hiệu điều khiển U5 98 Hình 4. Tín hiệu điều khiển U6 98 Hình 4. Sự thay đổi góc chúc góc 99 Hình 4.
Sự thay đổi góc hƣớng 99 Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-thuat-toan-on-dinh-dieu-khien-tri-rotor-uav
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng thuật toán ổn định, điều khiển UAV trirotor khối lượng nhỏ. Tối ưu hóa hiệu suất và khả năng bay.
Luận án "Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Thuật toán ổn định & điều khiển Tri-rotor UAV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.