Luận án Thử nghiệm Lâm sàng Nhằm Dự phòng Nhiễm khuẩn trong Thai trưởng thành có Ối vỡ Non - Nguyễn Văn Trương
Luận án TS: Thử nghiệm lâm sàng dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non ở thai trưởng thành. Hiệu quả, an toàn, phác đồ mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Tổng quan
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Dịch tễ học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Trương
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non Tổng quan
Ối vỡ non (OVN) là một tình trạng sản khoa phổ biến, ảnh hưởng khoảng 8% các thai kỳ trưởng thành. OVN xảy ra khi màng ối vỡ trước khi chuyển dạ bắt đầu. Điều này đặt ra nguy cơ đáng kể về nhiễm khuẩn, gây hại cho cả mẹ và thai nhi. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm nhiễm khuẩn ối lâm sàng, viêm màng đệm ối, nhiễm khuẩn sơ sinh, và tăng nguy cơ sinh non. Hiểu rõ cơ chế và tìm kiếm các biện pháp dự phòng hiệu quả là rất quan trọng. Mục tiêu chính là giảm thiểu các hậu quả tiêu cực của nhiễm trùng, bảo vệ sức khỏe người mẹ và đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh. Các phương pháp can thiệp nhằm kéo dài thời gian mang thai mà không tăng nguy cơ nhiễm trùng luôn được nghiên cứu. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các chiến lược can thiệp, đặc biệt là khởi phát chuyển dạ và sử dụng kháng sinh dự phòng, nhằm tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Việc này góp phần cải thiện quản lý OVN trong thực hành sản khoa. Phát hiện mới có thể thay đổi các khuyến nghị hiện hành. Chúng mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến nhiễm khuẩn ối.
1.1. Tình trạng ối vỡ non và nguy cơ nhiễm khuẩn
Tình trạng ối vỡ non (PPROM) ở thai trưởng thành là một biến cố lâm sàng quan trọng. Nó đặc trưng bởi sự vỡ màng ối trước khi có dấu hiệu chuyển dạ. Khoảng 60% phụ nữ có OVN sẽ tự vào chuyển dạ trong 24 giờ. 85% sẽ chuyển dạ trong 48 giờ nếu không có can thiệp. Tuy nhiên, thời gian chờ đợi này làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Nhiễm khuẩn ối lâm sàng, còn gọi là viêm màng đệm ối, là một biến chứng nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết ở mẹ và thai nhi. Thai nhi cũng đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh cao. Điều này đòi hỏi các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Việc trì hoãn chuyển dạ quá lâu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Mục tiêu là cân bằng giữa kéo dài thai kỳ và kiểm soát nhiễm trùng. Các nghiên cứu liên tục tìm kiếm phác đồ tối ưu. Chúng nhằm giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và bé. Đây là một thách thức lớn trong quản lý sản khoa hiện đại.
1.2. Mục tiêu chính của thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm lâm sàng này có mục tiêu chính là dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hai chiến lược can thiệp. Một là các phương pháp khởi phát chuyển dạ (KPCD). Hai là các phác đồ kháng sinh dự phòng. Mục đích là tìm ra phương pháp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn ở phụ nữ có OVN. Đặc biệt, nghiên cứu hướng tới việc so sánh các biện pháp KPCD như dùng misoprostol với các phương pháp khác. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phác đồ kháng sinh khác nhau. Điều này nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ối lâm sàng, viêm màng ối và nhiễm khuẩn sơ sinh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết cục cho mẹ và trẻ sơ sinh. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình điều trị OVN. Nó cũng tối ưu hóa việc sử dụng thuốc trong dự phòng nhiễm trùng ối.
II.Thiết kế thử nghiệm dự phòng nhiễm khuẩn ối
Nghiên cứu được thiết kế như một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT). Đây là tiêu chuẩn vàng trong y học lâm sàng. Thiết kế này giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp một cách khách quan. Nó giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu. Thử nghiệm chia đối tượng thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu so sánh các biện pháp khởi phát chuyển dạ. Giai đoạn thứ hai đánh giá các phác đồ kháng sinh dự phòng. Quá trình phân bổ ngẫu nhiên đảm bảo tính công bằng giữa các nhóm nghiên cứu. Kỹ thuật làm mù được áp dụng chặt chẽ. Điều này ngăn chặn sự thiên vị từ phía người tham gia và người đánh giá. Các số liệu được thu thập, quản lý và phân tích một cách khoa học. Mục tiêu là đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả của từng can thiệp. Hạn chế của nghiên cứu cũng được nhận diện và khống chế. Điều này tăng tính tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp quản lý PPROM tối ưu.
2.1. Phương pháp thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên RCT
Nghiên cứu áp dụng thiết kế thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT). Đây là phương pháp khoa học chặt chẽ. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào các nhóm can thiệp khác nhau. Điều này giúp loại bỏ sai lệch trong quá trình lựa chọn. Kỹ thuật làm mù được sử dụng để ngăn chặn ảnh hưởng tâm lý. Cả bệnh nhân và người chăm sóc đều không biết nhóm điều trị. Điều này đảm bảo đánh giá kết quả một cách vô tư. Mục tiêu là so sánh hiệu quả của các can thiệp cụ thể. Các biến số quan trọng như tỷ lệ nhiễm khuẩn ối, viêm màng đệm ối, và nhiễm khuẩn sơ sinh được theo dõi. RCT là công cụ mạnh mẽ để xác định mối quan hệ nhân quả. Nó cung cấp bằng chứng cấp độ cao nhất. Điều này giúp xây dựng các hướng dẫn lâm sàng dựa trên bằng chứng. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và tối ưu hóa điều trị.
2.2. Can thiệp chính trong nghiên cứu dự phòng
Nghiên cứu tập trung vào hai nhóm can thiệp chính. Một là khởi phát chuyển dạ (KPCD) ở thai trưởng thành có ối vỡ non. Các phương pháp KPCD khác nhau được so sánh. Ví dụ, việc sử dụng misoprostol dưới lưỡi được đánh giá so với các phác đồ khác. Mục tiêu là tìm ra phương pháp KPCD hiệu quả nhất. Phương pháp này phải giảm thiểu thời gian chờ đợi và nguy cơ nhiễm trùng. Nhóm can thiệp thứ hai là các phác đồ kháng sinh dự phòng. Các loại kháng sinh và thời gian sử dụng khác nhau được thử nghiệm. Mục đích là phòng ngừa nhiễm khuẩn ối lâm sàng và nhiễm khuẩn sơ sinh. Việc so sánh hai phác đồ kháng sinh dự phòng là rất quan trọng. Nó giúp xác định phác đồ tối ưu. Các can thiệp này đều hướng tới mục tiêu chung. Đó là cải thiện kết cục cho mẹ và trẻ sơ sinh. Chúng giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến ối vỡ non và nhiễm trùng.
III.Khởi phát chuyển dạ ngăn nhiễm khuẩn ối vỡ non
Khởi phát chuyển dạ (KPCD) đóng vai trò then chốt trong quản lý ối vỡ non. Việc KPCD kịp thời có thể rút ngắn khoảng thời gian từ khi vỡ ối đến khi sinh. Điều này trực tiếp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ối lâm sàng và viêm màng đệm ối. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của misoprostol dưới lưỡi với các phương pháp KPCD khác. Các kết quả chỉ ra rằng việc lựa chọn phương pháp KPCD ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mổ lấy thai. Nó cũng ảnh hưởng đến các kết cục bất lợi khác. Misoprostol, một prostaglandin tổng hợp, được đánh giá về khả năng gây chuyển dạ và an toàn. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra lợi ích của việc KPCD chủ động so với quản lý trì hoãn. Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc và liều lượng vẫn là một thách thức. Mục tiêu là tìm ra phác đồ KPCD tối ưu. Phác đồ này phải hiệu quả, an toàn, và giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của misoprostol. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Nó giúp cải thiện chất lượng chăm sóc cho phụ nữ có OVN.
3.1. So sánh hiệu quả khởi phát chuyển dạ bằng thuốc
Nghiên cứu thực hiện so sánh chi tiết các biện pháp khởi phát chuyển dạ. Đặc biệt, misoprostol dưới lưỡi được đặt lên bàn cân với các phác đồ khác. Misoprostol là một prostaglandin E1 tổng hợp. Nó được biết đến với khả năng làm mềm cổ tử cung và gây co bóp tử cung. Các kết quả so sánh tập trung vào tỷ lệ thành công của KPCD. Chúng cũng đánh giá thời gian từ khi dùng thuốc đến khi chuyển dạ thực sự. Ngoài ra, tỷ lệ mổ lấy thai cũng là một tiêu chí quan trọng. Mổ lấy thai thường liên quan đến thất bại KPCD hoặc các biến chứng khác. Việc so sánh này giúp xác định phương pháp KPCD hiệu quả nhất. Phương pháp này phải tối ưu hóa tỷ lệ sinh ngã âm đạo và giảm thiểu can thiệp. Mục tiêu là đạt được chuyển dạ tự nhiên an toàn. Đồng thời, nó giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn ối lâm sàng. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho sức khỏe bà mẹ và thai nhi.
3.2. Ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm khuẩn ối lâm sàng
Việc lựa chọn phương pháp khởi phát chuyển dạ ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ nhiễm khuẩn ối. Rút ngắn khoảng thời gian từ khi ối vỡ đến khi sinh là yếu tố quan trọng. Nó giúp giảm khả năng vi khuẩn xâm nhập và gây viêm màng đệm ối. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của các phác đồ KPCD khác nhau. Mục tiêu là xem xét ảnh hưởng của chúng lên tỷ lệ nhiễm khuẩn ối lâm sàng. Một KPCD hiệu quả có thể giảm thiểu nguy cơ này. Ngược lại, KPCD thất bại hoặc chậm trễ có thể làm tăng nguy cơ. Các kết quả cho thấy một số phương pháp KPCD có thể liên quan đến tỷ lệ nhiễm trùng thấp hơn. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn chiến lược KPCD phù hợp. Nó không chỉ đẩy nhanh quá trình sinh nở. Nó còn là một biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng ối hiệu quả. Phát hiện này có ý nghĩa lớn trong việc cải thiện quản lý lâm sàng OVN.
IV.Phác đồ kháng sinh dự phòng nhiễm khuẩn ối
Kháng sinh dự phòng là một trụ cột trong quản lý ối vỡ non. Việc sử dụng kháng sinh nhằm ngăn chặn nhiễm khuẩn ối lâm sàng và nhiễm khuẩn sơ sinh. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh các phác đồ kháng sinh dự phòng khác nhau. Mục tiêu là tìm ra phác đồ tối ưu về hiệu quả và an toàn. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ nhiễm khuẩn ối, viêm màng đệm ối, và nhiễm khuẩn ở trẻ sơ sinh. Các thử nghiệm trước đây đã chứng minh lợi ích của kháng sinh trong việc kéo dài thời gian mang thai. Chúng cũng giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh liên quan đến nhiễm trùng. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại kháng sinh, liều lượng và thời gian điều trị vẫn cần được làm rõ. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về các phác đồ. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Nó cũng tối ưu hóa kết quả cho mẹ và bé.
4.1. Đánh giá các phác đồ kháng sinh khác nhau
Nghiên cứu đã thực hiện một phân tích toàn diện. Nó đánh giá hiệu quả của các phác đồ kháng sinh dự phòng khác nhau. Mục tiêu là phòng ngừa nhiễm khuẩn trong ối vỡ non. Các phác đồ có thể bao gồm các loại kháng sinh phổ rộng. Chúng có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp. Thời gian điều trị cũng là một yếu tố được xem xét. Kết quả so sánh tập trung vào tỷ lệ nhiễm khuẩn ối lâm sàng. Nó cũng đánh giá sự xuất hiện của viêm màng đệm ối. Điều này giúp xác định phác đồ nào mang lại hiệu quả bảo vệ tốt nhất. Việc giảm nguy cơ nhiễm trùng là mục tiêu hàng đầu. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các tác dụng phụ tiềm ẩn của kháng sinh. Mục đích là tìm ra sự cân bằng giữa hiệu quả và an toàn. Các phát hiện này có thể dẫn đến việc cập nhật các hướng dẫn lâm sàng. Chúng giúp cải thiện quản lý kháng sinh dự phòng cho phụ nữ có PPROM.
4.2. Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sơ sinh
Một trong những mối quan tâm lớn nhất trong ối vỡ non là nhiễm khuẩn sơ sinh. Nhiễm trùng từ mẹ có thể truyền sang thai nhi. Điều này dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng cho trẻ. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng hiệu quả có thể giảm đáng kể nguy cơ này. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của các phác đồ kháng sinh. Mục tiêu là xem xét khả năng giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh. Các chỉ số như tỷ lệ trẻ sơ sinh cần điều trị kháng sinh. Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh cũng được theo dõi. Kết quả cho thấy một số phác đồ kháng sinh có khả năng bảo vệ tốt hơn. Chúng giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng cho bé. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng phác đồ kháng sinh. Nó không chỉ bảo vệ người mẹ. Nó còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của trẻ sơ sinh. Phát hiện này cung cấp bằng chứng quan trọng cho các bác sĩ nhi khoa và sản khoa.
V.Kết quả chính dự phòng nhiễm khuẩn ối PPROM
Kết quả từ thử nghiệm lâm sàng này cung cấp thông tin quan trọng. Nó liên quan đến việc dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non. Các phát hiện chính bao gồm hiệu quả của các biện pháp khởi phát chuyển dạ. Nghiên cứu cũng làm rõ về các phác đồ kháng sinh dự phòng. Một điểm đáng chú ý là lý do dừng thử nghiệm sớm hơn dự định. Điều này thường xảy ra khi một can thiệp cho thấy hiệu quả vượt trội. Hoặc ngược lại, khi có dấu hiệu không an toàn. Kết quả cho thấy phương pháp khởi phát chuyển dạ bằng misoprostol dưới lưỡi là hiệu quả. Nó giúp rút ngắn thời gian chờ đợi chuyển dạ. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn ối lâm sàng. Về kháng sinh, nghiên cứu xác định được phác đồ tối ưu. Phác đồ này giúp phòng ngừa hiệu quả nhiễm khuẩn ối và nhiễm khuẩn sơ sinh. Các phân tích chi tiết đã so sánh các kết cục phụ. Bao gồm tỷ lệ mổ lấy thai và các biến cố bất lợi. Tổng thể, nghiên cứu đóng góp đáng kể vào kiến thức về quản lý OVN. Nó hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Mục đích là cải thiện kết quả sức khỏe cho cả mẹ và bé.
5.1. Hiệu quả của khởi phát chuyển dạ và kháng sinh
Các kết quả nghiên cứu đã làm rõ hiệu quả của cả khởi phát chuyển dạ và kháng sinh. Về khởi phát chuyển dạ (KPCD), phương pháp sử dụng misoprostol dưới lưỡi được chứng minh là hiệu quả. Nó giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ khi ối vỡ non đến khi sinh. Điều này góp phần giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ối lâm sàng. Việc KPCD kịp thời giúp kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. Về kháng sinh dự phòng, nghiên cứu đã xác định được phác đồ tối ưu. Phác đồ này có khả năng phòng ngừa nhiễm khuẩn ối và viêm màng đệm ối. Nó cũng giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn sơ sinh. Hiệu quả tổng hợp của hai chiến lược này mang lại lợi ích lớn. Chúng giúp cải thiện kết cục lâm sàng cho mẹ và trẻ. Các phát hiện này củng cố tầm quan trọng của việc kết hợp các biện pháp. Nó giúp quản lý toàn diện tình trạng ối vỡ non. Từ đó, giảm thiểu rủi ro liên quan đến nhiễm trùng.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng
Nghiên cứu cũng đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng. Các yếu tố này bao gồm tuổi thai, tình trạng cổ tử cung ban đầu và thời gian vỡ ối. Chúng đều có vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả của can thiệp. Ví dụ, tình trạng cổ tử cung thuận lợi có thể cải thiện tỷ lệ thành công của khởi phát chuyển dạ. Ngược lại, cổ tử cung chưa thuận lợi có thể cần liều thuốc cao hơn hoặc thời gian kéo dài. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn ối ban đầu cũng được xem xét. Điều này giúp điều chỉnh phác đồ điều trị cá nhân hóa. Phân tích phân nhóm đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy cách các can thiệp hoạt động khác nhau ở các nhóm đối tượng cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược dự phòng. Nó góp phần vào việc đưa ra các khuyến nghị lâm sàng chính xác hơn. Điều này giúp phòng ngừa nhiễm trùng ối hiệu quả hơn cho từng trường hợp.
VI.Ứng dụng kết quả dự phòng nhiễm khuẩn ối
Các kết quả từ nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể thay đổi thực hành lâm sàng trong quản lý ối vỡ non. Việc hiểu rõ hơn về hiệu quả của khởi phát chuyển dạ và kháng sinh dự phòng là rất quan trọng. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho việc cập nhật các hướng dẫn quốc gia và quốc tế. Nó nhằm mục đích tối ưu hóa kết cục cho mẹ và trẻ sơ sinh. Khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu là cao. Tuy nhiên, các hạn chế của nghiên cứu cũng cần được công nhận. Điều này bao gồm cỡ mẫu, dân số nghiên cứu và các yếu tố bên ngoài. Những hạn chế này định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục cải thiện chiến lược dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non. Việc này sẽ đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Nó góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa.
6.1. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng
Kết quả nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị quan trọng cho thực hành lâm sàng. Đối với phụ nữ có ối vỡ non ở thai trưởng thành, việc khởi phát chuyển dạ chủ động có lợi. Đặc biệt, misoprostol dưới lưỡi được chứng minh là một lựa chọn hiệu quả. Nó giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ối lâm sàng. Về kháng sinh dự phòng, cần tuân thủ phác đồ đã được chứng minh. Phác đồ này nên được áp dụng để phòng ngừa nhiễm khuẩn ối và nhiễm khuẩn sơ sinh. Các khuyến nghị này nhằm mục đích chuẩn hóa quy trình quản lý OVN. Nó giúp giảm tỷ lệ viêm màng đệm ối và các biến chứng khác. Việc áp dụng những phát hiện này có thể cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc cho phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh. Các bác sĩ nên xem xét tích hợp những bằng chứng này vào phác đồ điều trị.
6.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Mặc dù có những đóng góp đáng kể, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định. Cỡ mẫu nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả. Việc dừng thử nghiệm sớm hơn dự định cũng cần được phân tích kỹ. Điều này nhằm hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó. Các yếu tố khác như đặc điểm dân số nghiên cứu và điều kiện y tế địa phương cũng có thể ảnh hưởng. Những hạn chế này mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn hơn. Chúng cần được thực hiện trên nhiều quần thể khác nhau. Mục tiêu là xác nhận lại các kết quả. Nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào các phác đồ kháng sinh mới. Đồng thời, đánh giá các chiến lược KPCD khác. Việc này giúp cải thiện hơn nữa hiệu quả dự phòng nhiễm khuẩn ối. Nó cũng hướng tới việc giảm thiểu rủi ro cho cả mẹ và trẻ sơ sinh. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần giải quyết những khoảng trống kiến thức còn tồn tại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN TRƯƠNG THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG NHẰM DỰ PHÒNG NHIỄM KHUẨN TRONG THAI TRƯỞNG THÀNH CÓ ỐI VỠ NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP. Hồ Chí Minh – Năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN VĂN TRƯƠNG THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG NHẰM DỰ PHÒNG NHIỄM KHUẨN TRONG THAI TRƯỞNG THÀNH CÓ ỐI VỠ NON Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62720117 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Cao Minh Nga TP. Hồ Chí Minh – Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. i MỤC LỤC Trang Mục lục .i Danh mục các chữ viết tắt. iii Danh mục các bảng .iv Danh mục các hình, sơ đồ, biểu đồ .4 Giả thuyết nghiên cứu .4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Xử trí KPCD trong OVN ở thai trưởng thành .2 Kháng sinh dự phòng trong thai trưởng thành có OVN .3 RCT dạng tương đương / không kém hơn.4 Dừng thử nghiệm lâm sàng sớm hơn dự định .40 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thiết kế nghiên cứu .3 Phác đồ can thiệp .6 Phân bổ ngẫu nhiên.7 Kỹ thuật làm mù .8 Thu thập, quản lý và phân tích số liệu.9 Hạn chế của nghiên cứu và cách khống chế .57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Quá trình thu nhận đối tượng nghiên cứu.2 So sánh hai biện pháp KPCD .3 So sánh hai phác đồ sử dụng kháng sinh dự phòng.72 Chương 4: BÀN LUẬN .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Lý do dừng thử nghiệm sớm hơn dự định .3 KPCD dùng misoprostol dưới lưỡi trong OVN.4 Sử dụng KS dự phòng trong OVN ở thai trưởng thành.5 Thiết kế nghiên cứu .6 Sự thành công của phân bổ ngẫu nhiên .7 Hạn chế của nghiên cứu.8 Khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu .105 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.107 TÀI LIỆU THAM KHẢO.117 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CTC Cổ tử cung CTG Cardiotocography (biểu đồ tim thai – cơn gò) EQ Equivalence trial (thử nghiệm tương đương) GBS Group B Streptococcus (liên cầu khuẩn nhóm B) KPCD Khởi phát chuyển dạ KS Kháng sinh KTC Khoảng tin cậy (confidence interval) NI Noninferiority trial (thử nghiệm không kém hơn) NKSS Nhiễm khuẩn sơ sinh OR Odd Ratio (tỉ số số chênh) OVN Ối vỡ non PGE2 Prostaglandin E2 RCT Randomised Control Trial (thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên) RR Risk Ratio (tỉ số nguy cơ) SU Superiority trial (thử nghiệm trội hơn) UI International Unit (đơn vị - hệ đo quốc tế) iv DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Các thử nghiệm so sánh KPCD dùng oxytocin với KPCD dùng PGE2 hoặc xử trí trì hoãn trong OVN ở thai trưởng thành.
Tóm tắt lợi ích và nguy cơ của KPCD với oxytocin, KPCD với PGE2, và xử trí trì hoãn trong OVN ở thai trưởng thành. Các thử nghiệm so sánh KPCD dùng misoprostol với KPCD dùng oxytocin trong OVN ở thai trưởng thành. Tóm tắt các nghiên cứu dùng misoprostol ngậm dưới lưỡi KPCD. Yếu tố nguy cơ của nhiễm khuẩn ối.
Triệu chứng lâm sàng và khảo sát dịch ối chẩn đoán nhiễm khuẩn ối. So sánh sai lầm loại I và loại II giữa các loại RCT. Cỡ mẫu theo các giả định. Các đặc điểm dịch tễ lâm sàng của mẫu nghiên cứu.
Các đặc điểm nền của 2 nhóm KPCD. Chỉ định mổ sanh của 2 nhóm KPCD. Đặc điểm các trường hợp mổ sanh do thai trình ngưng tiến triển. Các kết cục phụ của KPCD.
Các kết cục bất lợi của KPCD. Kết cục của KPCD theo phân tích phân nhóm. Các đặc điểm nền của 2 nhóm kháng sinh dự phòng. Các kết cục liên quan đến nhiễm khuẩn .10 Các hình thái sử dụng kháng sinh.
Mổ sanh vì KPCD thất bại trong các nghiên cứu dùng misoprostol ngậm dưới lưỡi để KPCD. Tỉ lệ nhiễm khuẩn ối trong các thử nghiệm KSDP. Chẩn đoán nhiễm khuẩn ối với các tiêu chuẩn khác nhau. 96 v DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.
Mổ sanh, so sánh misoprostol uống với oxytocin trong OVN. Mổ sanh, so sánh misoprostol đặt âm đạo với oxytocin trong OVN. Nồng độ trung bình của acid misoprostol theo thời gian. Các khả năng có thể xảy ra đối với một kết cục xấu trong thử nghiệm NI.
Xác suất sanh ngã âm đạo trong phân nhóm cổ tử cung không thuận lợi. Nguy cơ tương đối của mổ sanh trong các phân nhóm. Hiệu số nguy cơ của nhiễm khuẩn ối. Nguy cơ tương đối bị nhiễm khuẩn ối theo các nhóm KPCD.
Tỉ lệ sản phụ kết thúc chuyển dạ vì mổ sanh theo các định nghĩa khác nhau về KPCD thất bại. Khái quát thiết kế thử nghiệm lâm sàng so sánh các phác đồ KPCD. Khái quát thiết kế thử nghiệm lâm sàng so sánh các phác đồ kháng sinh dự phòng. Hai giai đoạn thu nhận đối tượng nghiên cứu.
Các giai đoạn của thử nghiệm so sánh hai biện pháp KPCD. Các giai đoạn của thử nghiệm so sánh hai phác đồ kháng sinh dự phòng. 73 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỉ lệ % cách sanh trong nhóm oxytocin và nhóm misoprostol.
Phân bố sử dụng kháng sinh theo nhóm khởi phát chuyển dạ. 78 1 MỞ ĐẦU Ối vỡ non (OVN) là tình trạng vỡ màng ối trước khi có chuyển dạ. OVN ở các thai kỳ trưởng thành (tuổi thai từ 37 tuần) chiếm tỉ lệ 8%. Nếu không khởi phát chuyển dạ (KPCD), khoảng 60% những trường hợp này sẽ vào chuyển dạ tự nhiên trong 24 giờ đầu, và khoảng 85% trong 48 giờ [40].
Thời gian từ lúc vỡ ối đến lúc chuyển dạ càng kéo dài sẽ càng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn cho cả mẹ (nhiễm khuẩn ối, viêm nội mạc tử cung) lẫn thai (nhiễm khuẩn sơ sinh - NKSS) [40]. KPCD sẽ rút ngắn chuyển dạ trong các trường hợp OVN. Trước đây, đã có quan ngại rằng KPCD làm tăng nguy cơ mổ sanh. Hiện nay, đã có các bằng chứng đáng tin cậy ủng hộ việc KPCD ngay sau nhập viện đối với các trường hợp OVN ở thai đủ trưởng thành.
So với biện pháp trì hoãn đợi chuyển dạ tự nhiên, KPCD dùng oxytocin truyền tĩnh mạch không những không làm tăng mổ sanh, mà còn giảm nhiễm khuẩn ối ở mẹ [41]. Xét ở khía cạnh kinh tế, KPCD với oxytocin có chi phí thấp hơn xử trí trì hoãn tại các quốc gia đã phát triển [36]. Khuyến cáo của Hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ - ACOG - năm 2007 đề nghị KPCD ngay dùng oxytocin đối với các trường hợp này [12]. Tuy nhiên, oxytocin có ít nhiều hạn chế khi áp dụng KPCD cho các trường hợp OVN có cổ tử cung không thuận lợi.
Tỉ lệ mổ sanh sau khi KPCD với oxytocin thay đổi từ 10% [41] đến 16% [10], và lên đến 38% trong nhóm cổ tử cung không thuận lợi [45]. Do đó, đã và đang có các nỗ lực tìm kiếm các kỹ thuật KPCD ưu việt hơn oxytocin trong các thai kỳ trưởng thành có OVN. Misoprostol, là một methyl ester của prostaglandin E1, được nghiên cứu trong thập niên qua như là một biện pháp KPCD mới, không xâm lấn. KPCD dùng misoprostol đường âm đạo [45] và đường uống [10] đã được nghiên cứu rộng rãi.
Trong các trường hợp OVN ở thai trưởng thành, 2 phương pháp đã nêu không ưu việt hơn KPCD dùng oxytocin. Bên cạnh những hiểu biết về sử dụng misoprostol đường uống và đường âm đạo, dược động học của misoprostol dùng đường ngậm dưới lưỡi và ngậm cạnh má cũng đã được khảo sát [16], [77], [91]. Các nghiên cứu này đều cho thấy misoprostol đường ngậm dưới lưỡi có sinh khả dụng lớn nhất trên 2 các đối tượng chấm dứt thai kỳ ở tam cá nguyệt đầu. Cho đến nay, các thông tin về sử dụng misoprostol ngậm dưới lưỡi để KPCD còn hạn chế.
Các thử nghiệm lâm sàng bước đầu có cỡ mẫu chưa đủ lớn để chọn được phác đồ và đánh giá độ an toàn [85], [19], [31], [17], [59]. Hơn nữa, chưa có nghiên cứu nào đánh giá KPCD sử dụng misoprostol ngậm dưới lưỡi trong các trường hợp ối vỡ. Vì vậy, cần thiết nên tiến hành nghiên cứu nhằm so sánh trực tiếp biện pháp KPCD sử dụng misoprostol ngậm dưới lưỡi với KPCD bằng oxytocin trong các trường hợp OVN, với kỳ vọng KPCD bằng misoprostol sẽ làm giảm tỉ lệ mổ lấy thai khoảng 5% so với KPCD dùng oxytocin. Do quan ngại về tính an toàn, vào tháng 08/2012 Bộ Y tế đề nghị các cơ sở sản khoa không sử dụng misoprostol (biệt dược thông dụng nhất là Cytotec) gây chuyển dạ trên thai phụ đủ tháng và thai sống.
Trong khi đó, Tổ chức Y tế thế giới [100] và Hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ - ACOG [13] vẫn khuyến cáo sử dụng. Do đó, vẫn cần một nghiên cứu có cỡ mẫu lớn để thu thập thêm chứng cứ nhằm đánh giá chính xác về KPCD sử dụng misoprostol. Bên cạnh việc KPCD ngay sau nhập viện, một can thiệp khác là dùng kháng sinh dự phòng sau khi ối vỡ cũng nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn cho cả mẹ lẫn thai. Can thiệp này dựa trên quan sát từ năm 1979 trên những sản phụ mổ sanh, có ối vỡ hơn 6 giờ, vi khuẩn được phân lập từ dịch ối trong hơn 90% các trường hợp [38].
Cho đến nay, chỉ có hai thử nghiệm lâm sàng được thiết kế tốt vào cuối thập niên 1990 đánh giá hiệu quả của kháng sinh dự phòng sớm sau khi nhập viện trong OVN ở thai trưởng thành [20], [65]. Một tổng quan hệ thống đã phân tích gộp dựa vào dữ liệu của hai thử nghiệm này cho thấy kháng sinh dự phòng sớm sau khi nhập viện làm giảm viêm nội mạc tử cung [33]. Chưa thấy có khác biệt xét trên các tiêu chí nhiễm khuẩn ối và NKSS. Do tỉ lệ viêm nội mạc tử cung khá thấp, và cỡ mẫu trong tổng quan chưa đủ lớn, nên hiện chưa có khuyến cáo chính thức về dùng kháng sinh dự phòng để ngừa nhiễm khuẩn ở mẹ trong các trường hợp OVN ở thai trưởng thành.
Tuy nhiên, khi chuyển dạ có ối vỡ hơn 18 giờ, cần sử dụng kháng sinh dự phòng nhằm phòng ngừa NKSS sớm do lây nhiễm Group B Streptococcus (GBS) từ mẹ sang con [79]. 3 Trong khi vai trò của kháng sinh dự phòng trong OVN ở thai trưởng thành nhằm phòng ngừa NKSS đã khá rõ ràng, thì chỉ định kháng sinh dự phòng nhằm phòng ngừa nhiễm khuẩn ối còn thiếu các chứng cứ ủng hộ. Xử trí lâm sàng OVN ở thai trưởng thành hiện nay đã thay đổi, cụ thể là KPCD ngay thay vì trì hoãn [12].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Trương (2015). Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-thu-nghiem-lam-sang-du-phong-nhiem-khuan-thai-truong-thanh-oi-vo-non
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Thử nghiệm lâm sàng dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non ở thai trưởng thành. Hiệu quả, an toàn, phác đồ mới.
Luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự phòng nhiễm khuẩn ối vỡ non: Thử nghiệm lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.