Luan an thstrung ct
Hướng dẫn chi tiết viết luận án đạt chuẩn cao, từ cấu trúc đến phương pháp nghiên cứu. Hỗ trợ sinh viên tạo công trình khoa học chất lượng.
Số trang
89
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển chăn nuôi bò sữa Việt Nam: Đề tài luận án
- Số trang:
- 89 trang
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển chăn nuôi bò sữa Việt Nam Đề tài luận án
Chăn nuôi bò sữa giữ vai trò cốt lõi trong nông nghiệp Việt Nam. Nhu cầu sữa và sản phẩm từ sữa ngày càng tăng. Quốc gia cần một lượng sữa lớn hơn. Nhà nước ưu tiên nguồn vốn phát triển ngành bò sữa. Quyết định 167/2001/QĐ-TTg ngày 26/10/2001 là minh chứng. Chính sách này thúc đẩy mạnh mẽ chăn nuôi bò sữa giai đoạn 2001-2010. Đàn bò sữa tăng gấp ba lần trong mười năm qua. Năm 2009, đạt 41.518 con. Tổng sản lượng sữa tươi sản xuất hàng năm tăng gấp bốn lần. Số lượng và chất lượng giống bò sữa đều cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, lượng sữa tươi trong nước mới đáp ứng 8% (2001) lên 22% (2009). Phần lớn còn lại phải nhập khẩu. Dân số tăng nhanh, nhu cầu việc làm cũng cấp bách. Phát triển chăn nuôi bò sữa giảm chi phí ngoại tệ. Đồng thời, giải quyết việc làm cho cộng đồng. Ngành này cung cấp sữa, còn tạo ra phân hữu cơ. Phân hữu cơ hỗ trợ ngành trồng trọt. Do đó, chăn nuôi bò sữa là ngành ưu tiên. Nó giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu chăn nuôi quốc gia.
1.1. Tầm quan trọng ngành bò sữa quốc gia
Chăn nuôi bò sữa giữ vai trò cốt lõi trong nông nghiệp Việt Nam. Nhu cầu sữa và sản phẩm từ sữa ngày càng tăng. Quốc gia cần một lượng sữa lớn hơn. Nhà nước ưu tiên nguồn vốn phát triển ngành bò sữa. Quyết định 167/2001/QĐ-TTg ngày 26/10/2001 là minh chứng. Chính sách này thúc đẩy mạnh mẽ chăn nuôi bò sữa giai đoạn 2001-2010. Đàn bò sữa tăng gấp ba lần trong mười năm qua. Năm 2009, đạt 41.518 con. Tổng sản lượng sữa tươi sản xuất hàng năm tăng gấp bốn lần. Số lượng và chất lượng giống bò sữa đều cải thiện rõ rệt. Đây là một khía cạnh quan trọng được đề cập trong nhiều "đề tài luận án" về nông nghiệp.
1.2. Thách thức phát triển giống bò bản địa
Bò Vàng Việt Nam nuôi phổ biến khắp các tỉnh thành. Giống bò này có khả năng chống chịu bệnh tốt. Nó chịu đựng điều kiện kham khổ. Khả năng sinh sản cũng ổn định. Tuy nhiên, tầm vóc bò Vàng nhỏ bé. Khối lượng tăng thấp. Tiêu tốn thức ăn trên mỗi kg tăng khối lượng cao. Tỉ lệ thịt thấp, chỉ đạt 32-34%. Sản lượng sữa rất thấp. Hiệu quả kinh tế từ bò Vàng kém. Sản xuất thịt và sữa không cao. Vì vậy, bò Vàng chỉ dùng làm giống cái nền. Nó dùng để lai tạo với đực giống nhập ngoại chuyên sữa. Mục đích nâng cao tầm vóc và sản lượng sữa. Đặc biệt trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam. "Nghiên cứu khoa học" về giống bản địa là cần thiết.
1.3. Chính sách hỗ trợ phát triển chăn nuôi
Chính sách quốc gia có vai trò quan trọng. Quyết định 167/2001/QĐ-TTg là cột mốc lớn. Quyết định này đặt ra các biện pháp, chính sách. Nó thúc đẩy phát triển chăn nuôi bò sữa giai đoạn 2001-2010. Nhờ đó, đàn bò sữa tăng vượt trội. Sản lượng sữa tươi cũng tăng mạnh. Cục Chăn Nuôi đã ghi nhận sự tăng trưởng này. Đàn bò tăng về số lượng, cải thiện chất lượng giống. Sự tăng trưởng này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Nó cũng khuyến khích "nghiên cứu khoa học" về giống bò. Chính sách tạo động lực cho các "đề tài luận án" tập trung vào ngành.
II.Cải thiện năng suất bò sữa HF Nghiên cứu khoa học
Từ những năm 1970, Việt Nam nhập giống bò chuyên sữa. Các giống như Holstein Friesian (HF), Brown Swiss, Jersey được đưa về. Chúng có năng suất sữa cao. Mục đích là sản xuất sữa tươi cho cộng đồng. Năm 2001, Việt Nam nhập thêm bò HF từ Mỹ và Australia. Việc này nhằm nhân giống tạo đàn bò sữa thuần chủng HF. Đàn bò thuần HF có năng suất sữa vượt trội. Đồng thời, chúng được dùng lai tạo với bò Vàng Việt Nam. Bò Vàng đã cải tiến với bò Sind, tạo ra LaiSind. Tổ hợp lai này nâng cao năng suất sữa. Nó góp phần tăng lượng sữa tươi hàng hóa. Việc này mang lại hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi bò sữa Việt Nam. Trong các giống bò sữa nhập ngoại, bò HF phát huy tốt nhất. HF được nhân thuần, tạo tổ hợp lai. Chúng đạt năng suất sữa cao, chất lượng sữa tốt. HF phát triển tốt trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm của Việt Nam. Đây là một lĩnh vực "nghiên cứu khoa học" trọng điểm.
2.1. Giới thiệu giống bò sữa Holstein Friesian
Giống bò sữa Holstein Friesian (HF) có nguồn gốc từ các nước ôn đới. Chúng nổi tiếng với năng suất sữa cao vượt trội. HF đã được nhập khẩu vào Việt Nam từ những năm 1970. Mục tiêu là cải thiện đàn bò sữa trong nước. HF thể hiện khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm. Việc nhân thuần và lai tạo HF giúp nâng cao chất lượng đàn bò. HF là lựa chọn hàng đầu cho các chương trình cải tạo giống. Nhiều "tài liệu tham khảo" đã ghi nhận tiềm năng của giống bò này.
2.2. Hiệu quả lai tạo và năng suất sữa
Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp chăn nuôi giúp tăng năng suất. Đặc biệt, "phương pháp nghiên cứu" chọn lọc rất quan trọng. Năng suất đàn bò sữa HF ở Việt Nam tăng rõ rệt. Tuy nhiên, bò sữa HF sinh ra ở Việt Nam chưa được chú ý đúng mức. Việc tuyển chọn bò HF sinh ra tại Việt Nam còn bỏ ngỏ. Câu hỏi về cách chọn bò mang lại năng suất sữa cao vẫn chưa có lời đáp. Bản chất tính trạng sản lượng sữa chưa được nghiên cứu sâu. Người chăn nuôi thiếu thông tin chính xác. Họ không biết nên mua bò HF sinh ra trong nước hay nhập khẩu. Loại bò nào dễ nuôi, cho năng suất sữa cao, chất lượng tốt. Loại nào mang lại hiệu quả kinh tế lớn. Đây là vấn đề cấp bách cần "nghiên cứu khoa học". "Đề tài luận án" này ra đời để giải quyết vấn đề đó.
2.3. Lỗ hổng nghiên cứu về bò HF trong nước
Các "tài liệu tham khảo" hiện có chưa đầy đủ. Chúng ít đề cập đến bò HF sinh ra tại Việt Nam. Sự thiếu hụt thông tin tạo ra lỗ hổng lớn. Người chăn nuôi cần hướng dẫn cụ thể. Cần biết cách chọn bò giống hiệu quả. Giá trị của bò HF sinh ra trong nước chưa được đánh giá đúng. Việc này ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào bò nhập khẩu. "Luận án thạc sĩ" này hướng đến việc lấp đầy lỗ hổng. Nó cung cấp dữ liệu về bò HF thuần chủng sinh ra tại Việt Nam. Mục tiêu là giúp ngành chăn nuôi phát triển bền vững.
III.Mục tiêu nghiên cứu luận án Sản lượng sữa bò HF
Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể định hướng cho "luận án thạc sĩ" này. "Phương pháp nghiên cứu" được xây dựng để đạt được các mục tiêu. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa. Nó đánh giá tiềm năng di truyền của bò HF sinh ra tại Việt Nam. Các kết quả sẽ cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định tốt hơn. Nó cũng đóng góp vào cơ sở "nghiên cứu khoa học" về giống bò sữa. "Cấu trúc luận án" được thiết kế để trình bày rõ ràng các phát hiện này. Việc "viết luận án" sẽ dựa trên các dữ liệu phân tích chi tiết. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành.
3.1. Xác định yếu tố ảnh hưởng sản lượng sữa
"Đề tài luận án" này có mục tiêu rõ ràng. Nó xác định ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm cơ sở chăn nuôi, nguồn bố, nguồn mẹ. Mùa đẻ và giai đoạn đẻ cũng được xem xét. Nghiên cứu tập trung vào ba lứa sữa đầu của bò HF. Đối tượng là bò sinh ra ở Mộc Châu và Tuyên Quang. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ các yếu tố tác động trực tiếp. Dữ liệu này hỗ trợ "phương pháp nghiên cứu" cải thiện năng suất.
3.2. Đánh giá giá trị giống bò HF Việt Nam
Nghiên cứu xác định sản lượng sữa chu kỳ 305 ngày. Nó tập trung vào ba lứa sữa đầu của bò HF. Đồng thời, xác định hệ số di truyền. Hệ số này liên quan đến sản lượng sữa chu kỳ 305 ngày. Nghiên cứu cũng tính toán các hệ số tương quan. Bao gồm hệ số tương quan di truyền, môi trường và kiểu hình. Các giá trị giống về sản lượng sữa ba lứa sữa đầu cũng được xác định. Đây là một phần quan trọng của "nghiên cứu khoa học". Kết quả giúp đánh giá tiềm năng di truyền của đàn bò. Việc này là trọng tâm của "viết luận án" này.
3.3. Xây dựng cấu trúc luận án và phương pháp nghiên cứu
"Cấu trúc luận án" này được thiết kế khoa học. Nó bao gồm việc thu thập dữ liệu chi tiết. Dữ liệu về bò HF tại Mộc Châu và Tuyên Quang rất quan trọng. Các "phương pháp nghiên cứu" định lượng sẽ được áp dụng. Phân tích thống kê giúp xác định mối quan hệ. Mối quan hệ giữa các yếu tố và sản lượng sữa. Việc này đảm bảo tính khách quan và chính xác. Đây là bước cơ bản để "viết luận án" hiệu quả. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tiềm năng giống. Kết quả sẽ là "tài liệu tham khảo" giá trị.
IV.Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa Luận án thạc sĩ
Phần tổng quan "tài liệu tham khảo" chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng sản lượng sữa. Điều kiện khí hậu nhiệt đới đóng vai trò then chốt. Nguồn gốc giống bò từ vùng ôn đới gặp khó khăn. Sản lượng sữa là tính trạng phức tạp. Nó chịu tác động của cả di truyền và môi trường. "Phương pháp nghiên cứu" cần phải tính toán đầy đủ các yếu tố này. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng "cấu trúc luận án" vững chắc. Nó cũng định hướng cho "nghiên cứu khoa học" sâu hơn về giống bò sữa.
4.1. Tác động của điều kiện khí hậu nhiệt đới
Điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm ảnh hưởng lớn. Nhiệt độ và độ ẩm cao là những yếu tố chính. Chúng tác động mạnh đến sản lượng sữa bò HF. Các giống bò sữa cao sản thường có nguồn gốc ôn đới. Khi nhập vào Việt Nam, chúng chịu ảnh hưởng nhiều. Điều này làm giảm tiềm năng sản xuất sữa. "Nghiên cứu khoa học" cần xem xét kỹ lưỡng. Nó cần đánh giá cách bò thích nghi. Đây là một phần quan trọng của "luận án thạc sĩ".
4.2. Ảnh hưởng của yếu tố di truyền và môi trường
Sản lượng sữa chu kỳ 305 ngày là tính trạng số lượng. Tính trạng này đa gen và phân bố chuẩn. Nó chịu tác động bởi nhiều yếu tố ngoại cảnh. Các tính trạng này có thể thay đổi. Điều kiện ngoại cảnh gây ra sự thay đổi đó. Giá trị kiểu hình là giá trị đo lường được. Nó thể hiện tính trạng số lượng trên một cá thể. "Phương pháp nghiên cứu" phải tính đến cả di truyền và môi trường. Việc này đảm bảo kết quả chính xác. Nó là cốt lõi để xây dựng "cấu trúc luận án" vững chắc.
4.3. Phương pháp nghiên cứu định lượng sản lượng
Việc định lượng sản lượng sữa đòi hỏi cẩn trọng. "Phương pháp nghiên cứu" cần áp dụng kỹ thuật thống kê. Phân tích dữ liệu về sản lượng sữa rất cần thiết. Nó giúp tách bạch ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các kết luận khoa học. Các "tài liệu tham khảo" về phương pháp này rất quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Mục tiêu là hiểu rõ bản chất của tính trạng. "Luận án thạc sĩ" sẽ trình bày chi tiết các phương pháp này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (89 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết Chăn nuôi bò sữa đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ngành nông nghiệp nói chung ở nước ta và chăn nuôi nói riêng. Hiện nay, do nhu cầu về sữa và các sản phẩm từ sữa của cuộc sống cộng đồng ngày một cao hơn đòi hỏi lượng sữa ngày một nhiều hơn. Vì vậy, nhà nước đã tập trung ưu tiên một số nguồn vốn lớn để phát triển chăn nuôi bò sữa, nổi bật nhất là Quyết định 167/2001/QĐ -TTg ngày 26/10/2001)[24] về một số biện pháp và chính sách phát triển chăn nuôi bò sữa thời kỳ 2001-2010. Nhờ vậy, trong 10 năm qua, đàn bò sữa của nước ta đã tăng trên 3 lần, từ 41.518 con (năm 2009) và đặc biệt, tổng sản lượng sữa tươi sản xuất hàng năm ở nước ta tăng trên 4 lần: từ 64.
Rõ ràng, đàn bò sữa tăng lên về cả số lượng và đặc biệt về chất lượng giống (Cục Chăn Nuôi, 2009)[2]. Tuy vậy, lượng sữa tươi sản xuất hàng năm của nước ta cũng mới đáp ứng được từ 8% (2001) lên 22% (2009), phần còn lại phải nhập khẩu. Một vấn đề cấp bách nữa đối với nước ta là dân số tăng nhanh dẫn đến việc làm cho người lao động cũng cần được quan tâm. Để vừa giảm chi phí ngoại tệ trong việc nhập khẩu sữa và vừa góp phần giải quyết công ăn việc làm cho cộng đồng, nghiên cứu phát triển chăn nuôi bò sữa là một trong những đòi hỏi cấp bách.
Ngoài việc cung cấp sữa, chăn nuôi bò sữa còn cung cấp một lượng phân hữu cơ đáng kể cho ngành trồng trọt ở nước ta. Vì vậy, chăn nuôi bò sữa trở thành ngành được ưu tiên và giữ một vị trí quan trọng trong cơ cấu ngành chăn nuôi ở nước ta. Bò Vàng Việt Nam nuôi ở hầu hết các tỉnh thành Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Giang, Lạng Sơn, Phú Yên, Bà Rịa Vũng Tàu, … là giống bò nội phổ biến nhất của ta có khả năng chống chịu bệnh tật rất tốt, chịu đựng được điều kiện kham khổ và có khả năng sinh sản tốt, … song, tầm vóc nhỏ bé, khả năng tăng khối lượng thấp, tiêu tốn thức ăn /1kg tăng khối lượng cao, tỉ lệ thịt thấp (32-34%) và sản lượng sữa rất thấp. Rõ ràng, hiệu quả kinh tế từ chăn nuôi bò Vàng cho khai thác thịt và sữa là rất thấp.
Vì vậy, bò Vàng chỉ được sử dụng làm giống cái nền để tạo các tổ hợp lai với đực giống nhập ngoại chuyên sữa nhằm nâng cao tầm vóc và khả năng sản xuất sữa ở điều kiện nhiệt đới nóng ẩm của nước ta. Từ những năm 1970, nước ta đã nhập một số giống bò chuyên sữa có năng suất sữa cao như Holstein Friesian (HF), Brown Swiss, Jersey từ CuBa để sản xuất sữa tươi phục vụ cộng đồng. Năm 2001, nước ta đã nhập thêm bò HF từ Mỹ và Australia để nhân giống tạo đàn bò sữa thuần chủng HF với năng suất sữa cao. Đồng thời, dùng chúng lai tạo với giống bò Vàng Việt Nam đã được cải tiến với bò Sind gọi là LaiSind nhằm nâng cao năng suất sữa góp phần nâng cao lượng sữa tươi hàng hoá và mang lại hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi bò sữa Việt Nam.
Trong các giống bò sữa nhập ngoại, bò HF được coi là giống có khả năng phát huy tốt nhất để nhân thuần và tạo các tổ hợp lai đạt năng suất sữa cao, chất lượng sữa tốt và phát triển tốt trong điều kiện nhiệt đới nóng ẩm của nước ta. Trong những năm qua, nhờ áp dụng đồng bộ các giải pháp chăn nuôi, đặc biệt là các phương pháp chọn lọc nên năng suất đàn bò sữa HF ở nước ta đã tăng lên rõ rệt. Song, đàn bò sữa HF sinh ra ở nước ta vẫn chưa được chú ý đúng mức, đặc biệt tuyển chọn những bò HF được sinh ra tại Viêt Nam như thế nào để chúng mang lại năng suất sữa cao và hiệu quả kinh tế lớn vẫn là một câu hỏi chưa có lời đáp vì bản chất của tính trạng sản lượng sữa chưa được nghiên cứu quan tâm. Vì lẽ đó, người chăn nuôi chưa biết một cách chính xác nên mua nuôi giống bò sữa HF sinh ra từ cơ sở giống nào trong nước hay nhập khẩu từ các nước sẽ dễ nuôi, mang lại năng suất sữa cao, chất lượng sữa tốt và hiệu quả kinh tế lớn.
Trước đòi hỏi cấp bách đó, chúng tôi 2 chọn đề tài nghiên cứu: “Sản lượng sữa ba lứa đầu của đàn bò Holstein Friesian sinh ra ở Mộc Châu, Tuyên Quang và các yếu tố ảnh hưởng”. Mục đích của đề tài - Xác định được ảnh hưởng của các yếu tố cơ sở, nguồn bố, nguồn mẹ, mùa đẻ và giai đoạn đẻ đến 3 lứa đầu của bò HF sinh ra ở Mộc Châu và Tuyên Quang. - Xác định được sản lượng sữa chu kỳ 305 ngày ở 3 lứa sữa đầu của chúng. - Xác định được hệ số di truyền về sản lượng sữa bò HF chu kỳ 305 ngày ở 3 lứa sữa đầu và các hệ số tương quan giữa chúng: hệ số tương quan di truyền, môi trường và kiểu hình.
- Xác định được giá trị giống về sản lượng sữa 3 lứa sữa đầu của chúng. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa của bò Holstein Friesian Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như nước ta, nhiệt độ và độ ẩm cao là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến sản lượng sữa.
Các giống bò sữa cao sản hiện nay trên thế giới hầu hết đều có nguồn gốc từ các nước ôn đới, dẫn đến chúng bị ảnh hưởng rất nhiều khi nhập vào nước ta. sản lượng sữa chu kỳ 305 ngày là tính trạng số lượng, đa gen, phân bố chuẩn và chịu tác động bởi nhiều yếu tố ngoại cảnh, những tính trạng đó có thể thay đổi dưới tác động của điều kiện ngoại cảnh Giá trị đo lường được của tính trạng số lượng trên một cá thể được gọi là giá trị kiểu hình. Các giá trị có liên hệ với kiểu gen là giá trị kiểu gen, và sai lệch môi trường. Quan hệ giữa giá trị kiểu gen và sự sai lệch gây ra bởi môi trường được biểu thị như sau: P = G + E Trong đó: - P là giá trị kiểu hình, - G là giá trị kiểu gen, - E là sai lệch môi trường.
Sai lệch môi trường là do tất cả các yếu tố môi trường như dinh dưỡng thức ăn, khí hậu, chuồng trại, chăm sóc, quản lý,. Sai lệch môi trường được chia làm hai loại, đó là sai lệch môi trường chung và sai lệch môi trường riêng. 4 Sai lệch môi trường chung (Eg) là sai lệch do các yếu tố môi trường tác động lên toàn bộ các cá thể trong một nhóm vật nuôi. Sai lệch môi trường chung có thể tác động đến tất cả các phần của một bộ phận cơ thể như tất cả các núm vú trong bầu vú.
Như vậy, các loại yếu tố này có tính chất thường xuyên và không cục bộ như các điều kiện chung về thức ăn, khí hậu gây ra, dụng cụ chăn nuôi sử dụng,. Do đó, sai lệch môi trường chung là sai lệch giữa các nhóm, giữa các cá thể và giữa các phần khác nhau trên một cơ thể. Sai lệch môi trường riêng (Es) là sai lệch do các yếu tố môi trường tác động riêng rẽ lên từng cá thể trong một nhóm vật nuôi như từng con bò khác nhau trong một đàn bò hoặc tác động lên một giai đoạn trong đời con vật nuôi như các lứa đẻ khác nhau hoặc tác động lên các phần khác nhau của một con vật như các núm vú khác nhau trong bầu vú của một cá thể vật nuôi. Như vậy, các loại yếu tố này có tính chất không thường xuyên và cục bộ như các sự thay đổi về máy móc sử dụng khi vắt sữa, bệnh viêm vú, tuổi tác, tai nạn,.
Do đó, sai lệch môi trường riêng là sự sai lệch trong nhóm, trong cá thể trên một cơ thể. Từ đó, ảnh hưởng của môi trường đến tính trạng sản lượng sữa có thể tóm tắt gồm ảnh hưởng của môi trường chung và ảnh hưởng của môi trường riêng. Đối với tính trạng sản lượng sữa của bò sữa, có rất nhiều yếu tố gây tác động đến nó vì nó là tính trạng số lượng, bị chi phối bởi nhiều gen và chịu ảnh hưởng lớn bởi nhiều yếu tố. Sau đây là một số yếu tố gây ảnh hưởng nhiều nhất đến sản lượng sữa của bò sữa.
Ảnh hưởng của cơ sở chăn nuôi Cơ sở chăn nuôi thường được phân định theo vùng địa lý và khí hậu. Như vậy, các gia súc cùng một cơ sở chăn nuôi cùng chịu tác động chung và thường xuyên của các yếu tố về điều kiện tự nhiên như thổ nhưỡng, thành phần của nguồn nước, lượng bức xạ ánh sáng mặt trời, bầu không khí, lượng 5 mưa, lượng gió. Các yếu tố này có thể tác động đồng thời đến tất cả các con vật và toàn bộ thời gian của một chu kỳ sữa. Các yếu tố này có thể phân thành các biến số lớp và có giới hạn, do các con vật được nuôi trong các khu vực khác nhau (Suzuki và cs.
Ở vùng nhiệt đới như nước ta, những cơ sở chăn nuôi có độ cao lớn thì nhiệt độ không khí thấp, thuận tiện cho chăn nuôi bò sữa (Mộc Châu, Lâm Đồng). Ngược lại, ở những cơ sở chăn nuôi ở đồng bằng, ven biển không phải thuận lợi cho phát triển chăn nuôi bò sữa (Nguyễn Đăng Vang và Phạm Sỹ Tiệp, 2006)[37]. (2007)[46] cho biết ở các cơ sở chăn nuôi có vĩ độ khác nhau, giống bò HF cho sản lượng sữa khác nhau. Các nghiên cứu về bò sữa HF cho biết cơ sở chăn nuôi có ảnh hưởng lớn đến sản lượng sữa như Võ Văn Sự và cs.
(1996)[26]; Suzuki và cs. (1998)[68]; Phạm Văn Giới và cs. Ảnh hưởng của nguồn bố Giống bò HF có nguồn gốc ở châu Âu được chọn lọc, nuôi dưỡng và thuần hóa trở thành giống nổi bật về năng suất sữa cao. Trong nhân giống bò sữa của những năm gần đây, người ta đã sử dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, là yếu tố thuận lợi cho các đực giống có tốc độ sinh sản cao, đặc biệt với sự thành công của kiểm tra đực giống qua đời sau, nên ngành chăn nuôi bò sữa phát triển nhanh và đạt nhiều thành tựu nổi bật về lĩnh vực này vì họ đã tạo nên được những bò đực giống hội tụ được nhiều đặc điểm mong muốn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luan an thstrung ct (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-thstrung-ct
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luan an thstrung ct" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hướng dẫn chi tiết viết luận án đạt chuẩn cao, từ cấu trúc đến phương pháp nghiên cứu. Hỗ trợ sinh viên tạo công trình khoa học chất lượng.
Luận án "Luan an thstrung ct" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luan an thstrung ct" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luan an thstrung ct" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luan an thstrung ct" có 89 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luan an thstrung ct" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.