Luận án Thạc sĩ Tài chính: Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết tại Việt Nam
Luận văn Finance: Phân tích yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận công ty BĐS niêm yết tại Việt Nam. Khám phá chiến lược tăng trưởng.
Năm xuất bản
Số trang
83
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam
- Số trang:
- 83 trang
- Chuyên ngành:
- Finance
- Tác giả:
- Duong Tuan Minh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam
Phân tích các yếu tố tài chính có vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh. Đặc biệt đối với ngành bất động sản (BĐS), biến động thị trường và các chỉ số vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Tài liệu này khám phá sâu sắc những yếu tố tài chính chủ chốt tác động đến tỷ suất lợi nhuận BĐS của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng ngành BĐS Việt Nam. Giai đoạn sau khủng hoảng 2008, kinh tế Việt Nam có sự phục hồi mạnh mẽ. Tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng đã thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực BĐS. Tuy nhiên, lạm phát BĐS và các chính sách tiền tệ BĐS cũng tạo ra nhiều thách thức. Việc hiểu rõ các động lực này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tài chính, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Mục tiêu chính là xác định và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tài chính, từ đó đưa ra các khuyến nghị thiết thực.
1.1. Bối cảnh thị trường BĐS và kinh tế Việt Nam
Kinh tế Việt Nam đã có sự phục hồi đáng kể sau khủng hoảng tài chính 2008. Tăng trưởng GDP duy trì mức cao, đạt 6% vào năm 2014 và tiếp tục tăng. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có những biến động lớn, đạt đỉnh 22.9% năm 2008, sau đó ổn định hơn nhờ chính sách tiền tệ BĐS thắt chặt. Sự tăng trưởng kinh tế, cùng với nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng cao, góp phần vào sự sôi động của thị trường BĐS. Tuy nhiên, lạm phát BĐS vẫn là một yếu tố cần theo dõi sát sao, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn BĐS và khả năng sinh lời.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về lợi nhuận BĐS
Mục tiêu chính là xác định các yếu tố tài chính và kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty BĐS niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu tìm cách lượng hóa mối quan hệ này. Từ đó, tài liệu mong muốn cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các bằng chứng này hữu ích cho các nhà quản lý, nhà đầu tư, và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành BĐS. Đảm bảo tỷ suất lợi nhuận BĐS ổn định.
1.3. Tầm quan trọng của phân tích tài chính BĐS
Phân tích tài chính BĐS giúp doanh nghiệp hiểu rõ hiệu quả hoạt động. Nó cũng giúp nhận diện rủi ro tài chính BĐS tiềm ẩn. Việc đánh giá chỉ số tài chính BĐS là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa cơ cấu vốn doanh nghiệp BĐS. Từ đó, đòn bẩy tài chính BĐS được sử dụng hiệu quả hơn. Một phân tích kỹ lưỡng hỗ trợ việc đưa ra các quyết định đầu tư, tài trợ, và hoạt động. Nó giúp nâng cao lợi nhuận và tăng cường thanh khoản thị trường BĐS.
II. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu lợi nhuận BĐS
Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp BĐS đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới. Phần này tổng hợp các công trình khoa học trước đó, tạo nền tảng lý thuyết vững chắc cho phân tích. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra nhiều yếu tố, từ cơ cấu vốn đến đòn bẩy tài chính BĐS, đều có tác động đáng kể. Tuy nhiên, đặc thù thị trường Việt Nam cần được xem xét kỹ lưỡng. Các yếu tố như lãi suất vay BĐS và chính sách tiền tệ BĐS có thể có ảnh hưởng khác biệt. Một sự hiểu biết sâu sắc về các công trình đã công bố giúp định hình phương pháp nghiên cứu. Nó cũng giúp xác định các biến số quan trọng. Nền tảng này đảm bảo tính hợp lý và khoa học của mô hình phân tích lợi nhuận BĐS.
2.1. Đánh giá các nghiên cứu liên quan về tỷ suất lợi nhuận BĐS
Nhiều nghiên cứu đã khảo sát mối quan hệ giữa các chỉ số tài chính và lợi nhuận. Các nhà nghiên cứu đã xem xét các thị trường ở Châu Âu, Châu Á, và Châu Phi. Kết quả chỉ ra rằng tỷ suất lợi nhuận BĐS bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn doanh nghiệp BĐS, và hiệu quả quản lý tài sản. Tuy nhiên, các phát hiện có thể khác nhau tùy theo bối cảnh kinh tế và thể chế của mỗi quốc gia. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của nghiên cứu riêng biệt cho thị trường Việt Nam.
2.2. Khung lý thuyết về chỉ số tài chính BĐS
Các chỉ số tài chính BĐS cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Chúng bao gồm các chỉ số thanh khoản, khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động, và đòn bẩy tài chính BĐS. Các chỉ số này giúp đánh giá khả năng tạo ra lợi nhuận từ tài sản và vốn chủ sở hữu. Đồng thời, chúng cũng phản ánh mức độ rủi ro tài chính BĐS mà doanh nghiệp đang đối mặt. Việc phân tích các chỉ số này là chìa khóa để hiểu rõ hơn về động lực lợi nhuận.
2.3. Các yếu tố tài chính chủ chốt trong BĐS
Các yếu tố như cơ cấu vốn doanh nghiệp BĐS, đòn bẩy tài chính BĐS, chi phí vốn BĐS, và quản lý nợ có tác động lớn. Chi phí lãi suất vay BĐS cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng. Ngoài ra, các chỉ số hoạt động như vòng quay hàng tồn kho cũng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn. Việc phân tích các yếu tố này giúp xác định những đòn bẩy có thể cải thiện tỷ suất lợi nhuận BĐS.
III. Phương pháp thu thập phân tích dữ liệu BĐS niêm yết
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng để đánh giá các mối quan hệ. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty BĐS niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thời gian nghiên cứu bao trùm một giai đoạn nhất định, đảm bảo tính đại diện và đủ lớn cho phân tích dữ liệu bảng. Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện một cách cẩn trọng. Nó nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các biến số được xác định rõ ràng, từ biến phụ thuộc đến các biến độc lập. Chúng đại diện cho các yếu tố tài chính và vĩ mô. Việc lựa chọn phương pháp phân tích dữ liệu bảng giúp kiểm soát các đặc điểm riêng biệt của từng doanh nghiệp theo thời gian. Điều này nâng cao độ chính xác của kết quả. Nó cũng giúp tránh rủi ro tài chính BĐS trong mô hình.
3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu tài chính BĐS
Dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo tài chính thường niên của các công ty BĐS niêm yết. Nguồn dữ liệu chủ yếu từ sở giao dịch chứng khoán và các cơ sở dữ liệu tài chính uy tín. Các chỉ số tài chính BĐS được tính toán. Thông tin về các yếu tố vĩ mô như GDP, lạm phát BĐS, và lãi suất vay BĐS cũng được thu thập từ các nguồn chính phủ và tổ chức quốc tế. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào cho phân tích.
3.2. Xác định biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình
Biến phụ thuộc là tỷ suất lợi nhuận BĐS, thường được đo bằng ROA (Return on Assets) hoặc ROE (Return on Equity). Các biến độc lập bao gồm các chỉ số tài chính BĐS như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ ngắn hạn, vòng quay hàng tồn kho, và tỷ lệ thanh toán hiện hành. Bên cạnh đó, các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP, tỷ lệ lạm phát, và lãi suất vay BĐS cũng được đưa vào mô hình để đánh giá tác động.
3.3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng và kiểm định thống kê
Mô hình hồi quy dữ liệu bảng được sử dụng để phân tích. Kỹ thuật này cho phép kết hợp dữ liệu cắt ngang và chuỗi thời gian. Các kiểm định thống kê quan trọng được thực hiện. Chúng bao gồm kiểm định ý nghĩa cá nhân và tổng thể của các biến. Kiểm định tự tương quan và đa cộng tuyến cũng được thực hiện. Điều này đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các ước lượng. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tài chính BĐS từ sai số mô hình.
IV. Kết quả phân tích tác động tài chính đến lợi nhuận BĐS
Sau khi áp dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, các kết quả phân tích đã được tổng hợp. Các kiểm định thống kê được thực hiện để đánh giá độ tin cậy và ý nghĩa của các mối quan hệ. Một số chỉ số tài chính BĐS cho thấy tác động đáng kể đến lợi nhuận. Trong khi đó, một số biến khác không đạt được ý nghĩa thống kê trong mô hình ban đầu và đã được loại bỏ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn biến số phù hợp. Phân tích cũng làm rõ vai trò của các yếu tố vĩ mô. Chúng tạo ra một bức tranh tổng thể về các động lực của tỷ suất lợi nhuận BĐS. Các phát hiện cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về cách các yếu tố tài chính và kinh tế tác động đến hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, nó giúp nhận diện các rủi ro tài chính BĐS tiềm ẩn.
4.1. Phân tích tác động của các chỉ số tài chính
Các chỉ số như tỷ lệ nợ trên tổng nợ (X4) và tỷ lệ thanh toán hiện hành (X5) ban đầu được đưa vào. Tuy nhiên, một số biến đã được loại bỏ khỏi mô hình do không có ý nghĩa thống kê hoặc gây ra đa cộng tuyến. Ví dụ, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nợ (X4) và tỷ lệ thanh toán hiện hành (X5) đã được loại bỏ. Điều này cho thấy cần có sự cẩn trọng khi đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính BĐS và thanh khoản. Các chỉ số như vòng quay hàng tồn kho (X9) và tỷ lệ thanh toán lãi vay (X10) cũng được kiểm định. Chúng đều được loại bỏ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định đúng chỉ số.
4.2. Kiểm định sự phù hợp của mô hình và ý nghĩa thống kê
Các kiểm định như kiểm định ý nghĩa cá nhân và ý nghĩa chung của các biến đã được thực hiện. Kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson) và đa cộng tuyến đã được thực hiện để đảm bảo mô hình không vi phạm các giả định cơ bản. Mặc dù một số biến bị loại bỏ, mô hình cuối cùng vẫn đạt được ý nghĩa thống kê. Điều này cho phép kết luận về tác động của các yếu tố tài chính còn lại đến tỷ suất lợi nhuận BĐS. Kết quả này mang lại độ tin cậy cho các khuyến nghị.
4.3. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận BĐS
Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP (X6) và lạm phát BĐS đã được đưa vào phân tích. Biến GDP (X6) cũng đã được loại bỏ khỏi mô hình. Điều này có thể cho thấy ảnh hưởng gián tiếp hoặc không đáng kể của GDP trực tiếp đến lợi nhuận trong giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, các chính sách tiền tệ BĐS, đặc biệt là lãi suất vay BĐS, vẫn là một yếu tố tiềm năng. Chúng tác động đến chi phí vốn BĐS và tổng thể rủi ro tài chính BĐS.
V. Đề xuất nâng cao hiệu quả lợi nhuận doanh nghiệp BĐS
Những phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở quan trọng cho các doanh nghiệp BĐS niêm yết tại Việt Nam. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược hiệu quả hơn. Để tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận BĐS, doanh nghiệp cần chú trọng vào việc quản lý tài chính một cách bền vững. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ cơ cấu vốn doanh nghiệp BĐS và đòn bẩy tài chính BĐS. Đồng thời, cần có sự nhạy bén với các biến động của các yếu tố vĩ mô như lãi suất vay BĐS và lạm phát BĐS. Các khuyến nghị này không chỉ giúp cải thiện lợi nhuận. Chúng còn giúp tăng cường khả năng chống chịu của doanh nghiệp trước các rủi ro tài chính BĐS. Điều này đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn. Thanh khoản thị trường BĐS cũng cần được theo dõi liên tục.
5.1. Tổng kết các phát hiện chính về lợi nhuận BĐS
Nghiên cứu đã xác định các chỉ số tài chính có ý nghĩa thống kê trong việc ảnh hưởng đến lợi nhuận BĐS. Một số yếu tố tài chính nội bộ doanh nghiệp đã được chứng minh là quan trọng. Trong khi đó, một số biến ban đầu được kỳ vọng có tác động nhưng đã bị loại khỏi mô hình cuối cùng do thiếu ý nghĩa hoặc đa cộng tuyến. Phát hiện này giúp tập trung vào các đòn bẩy thực sự hiệu quả. Nó hỗ trợ việc quản lý rủi ro tài chính BĐS.
5.2. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp BĐS niêm yết
Doanh nghiệp BĐS cần tập trung vào việc tối ưu hóa cơ cấu vốn doanh nghiệp BĐS. Cần có chính sách quản lý nợ hiệu quả để kiểm soát chi phí vốn BĐS. Việc quản lý chặt chẽ đòn bẩy tài chính BĐS là rất quan trọng. Nó giúp duy trì tỷ suất lợi nhuận BĐS ổn định. Đồng thời, cần nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua quản lý tài sản và hàng tồn kho. Cần chủ động thích ứng với các thay đổi trong chính sách tiền tệ BĐS và lãi suất vay BĐS.
5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về tài chính BĐS
Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng về số lượng doanh nghiệp và khoảng thời gian. Có thể bổ sung thêm các yếu tố định tính hoặc các biến vĩ mô khác. Việc phân tích sâu hơn về tác động của các chính sách tiền tệ BĐS cụ thể hoặc sự thay đổi trong hành vi của nhà đầu tư cũng có giá trị. Nghiên cứu có thể tập trung vào phân tích rủi ro tài chính BĐS theo từng phân khúc thị trường. Điều này sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (83 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance FINANCE DISSERTATION ON IMPORTANT FINANCIAL FACTORS AFFECTING THE PROFITABILITY OF LISTED REAL ESTATE COMPANIES IN VIETNAM NAME OF STUDENT: DUONG TUAN MINH ID No: 17047710 Intake 1 Supervisor: Prof. DO THI KIM HAO September 2018 ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my grateful attitude to Dr. Do Thi Kim Hao, for her guidance and supervision. She has provided many useful advices and suggestions for this dissertation.
Additionally, I would like to reveal my thankful to all the teachers participating in the Master of Finance program, because they have always helped me in absorbing the knowledge in the most effective way and building the logical thinking as well as the problem-solving skills. Last but not least, I would like to express my sincere thankful to my family, especially my wife, for their continuing encouragement. iv Chapter 1: Introduction. Rationale of dissertation.
Research methods of the dissertation. Organization of the dissertation. Purposes of the dissertation. Methods of collecting data.
12 Chapter 2: Literature review.1 Review of related literature and researches.2 Review for related literature and researchesin Europe.3 Review for related literature and researchesin Asia.4 Review for related literature and researchesin Africa.5 Review for related literature and researchesin Vietnam.20 Chapter 3: Methodology of research. Data collection methods. Dependent variable and independent variables:. Data analyzes process.
Overview of panel data used for regression model.2 The formula of panel data.3 Techniques for estimatingpanel data:. Testing for the significance of statistics:.29 Chapter 4: Analyzing the researched data and presenting the findings. Testing for significant of statistics.1 Testing for individual significance of statistics. Joint significant testing.
Testing for autocorrelation. Testing for multicollinearity. 44 Chapter 5: Conclusion and recommendation. 49 iv List of Figures Figure 1: GDP, GDP Growth and inflation of Vietnam from 2009 to 2019.1 Figure 2: The Durbin-Watson value based on Bhargave (1983).44 Figure 3: The result for testing of multicollinearity.46 List of table Table 1 The highest profitable real estate firms listed in Vietnam in 2017.5 Table 2 Top ten listed real estate firms with fastest increasing in profit.5 Table 3 Top listed real estate firms with declined profit in 2017 comparing to 2016.7 Table 4 Top listed real estate firms with the highest inventory in 2017 comparing to 2016.7 Table 5: The regression model on independent variables.73 Table 6: The regression model after eliminating X2, Payable turnover.73 Table 7: The regression model after eliminating X4, Short term debt overtotal debt.74 Table 8: The regression model after eliminating X5, Current Ratio.75 Table 9: The regression model after eliminating X6, Gross Domestic Products.75 Table 10: Theregressionmodel after eliminating X9, Inventory Turnover.76 Table 11: Theregressionmodel after eliminating X10, Interest CoverageRatio.77 Table 12: Theregressionmodel for joint significant testing.77 Table 13: Theregressionmodel for testing of autocorrelation.78 Table 14: Theregressionmodel for testing of multicollinearity.79 iv Chapter 1: Introduction This chapter reveals the reasons for choosing the subject of the dissertation, the conceptual basic of profit and profitability, objectives of the dissertation, methods of collecting data and organization of the dissertation.
Rationale of dissertation According to “Investing in Vietnam in 2018” of KPMG, since the financial crisis in 2008, Vietnam macroeconomic has experienced a swift recovery leading to considerable growth in real estate sector. Specifically, Vietnam’s real GDP reached the increasing rate of 7.3% in average during the period from 2005 to 2008 before plummeted to 5.3% in 2009 due to the financial crisis in 2008. The recovery of Vietnamese economy started in 2012, with GDP growth steadily going up and achieving 6% in 2014. GDP per capita in 2017 was $2,385 and rose by 10% comparing with the numbers in 2016, based on “Q42017 Quarterly Market Briefing Viet Nam” of Savills Vietnam.
The growth rate is predicted to increase at practically 6. Figure 1: GDP, GDP Growth and inflation of Vietnam from 2009 to 2019 Page 1 The consumer price index (CPI) reached a new peak at 22.9% in 2008 due to the financial crises before recovering in a slower pace at 7.4% in 2009 as the result of many solutions of the government such as tightened monetary and credit policies. After that, the economy experienced a wide fluctuation in inflation rate during 2011 to 2016 from 18.7% in 2016 as various inflation control methods from the Government became effective. However, the swiftly rising in demand for goods and services, reducing credit and growing investment from the economic growth of the country resulting to an upsurge in inflation rate to 4.1% in 2017, according to World Bank.
The average rate of price rises during the period from 2016 to 2020 is predicted to keep steady at 4%. In 2017, the Foreign Direct Investment (FDI) capital from foreign investors in Vietnam set a new record, 35.9 billion USD, including increased capital and newly-registered capital, increasing by 44. The capital from foreign investors was invested in 19 different industries and the real estate industry ranked third with $3.05 billion, after manufacturing, distribution and power generation. The total trading value of merger and acquisition in real estate field was $8 billion in 2017 and the investors prefer to make investment to property companies in Ho Chi Minh City with greater transparency in financial statements.
The Vietnamese real estate market continues to considerably fascinate to foreign investors, roughly by merger and acquisition. Joint ventures are gaining the popular among foreign investors who have robust financial equity and they will follow record then co-operate with local developers who own lands as well as have strong integration with the local government and community. According to “Overview on Merger and Acquisition activities in Vietnam in 2017” of JLL company, there are many sectors in real estate industry will be invested million dollars such as office, residential, hospitality, industrial and retail. Investors stay optimistic on real estate market in Vietnam with increasing number of investors searching for transparency land.
In 2017, Vietnam real estate market Page 2 recorded the highest number of foreign equity investors, mainly private capital funds, searching to reimburse their capital in swift and efficient manner. The demand for hiring operating office buildings in core location continue to increase. The considerable need to invest in Vietnam market is in accordance with growing requests for property in Asia - Pacific in which the amount of investment in the area from January to September in 2017 rose by 12%, $97 billion, comparing with the figures in 2016. According to “1Q18 Vietnam Property Market Brief’ of JLL Company, there were approximately 127,000 newly found enterprises during 2017 which was higher by 15.
The newly registered capital of these companies in 2017 was 45.4% higher than the figure in 2016 and the average capital in 2017, at 10. At the end of 2017, the number of enterprises putting an end to their business activities declined by 0. Moreover, Vietnam was one of the top ten fastest developing tourist destination in the world based on the numbers of visitors with many newly hospitality accommodation, according to Colliers International. In 2017, there were more than 13 million international visitors and this number is 30% higher than 2016.
The hospitality accommodation continued to growth swiftly with more than 25,000 accommodations with more than 100 five-star hotels, 250 four-star hotels and nearly 500 three-star hotels. In general, the country’s economic growth will be strengthened by increasing consumption, rising direct investment from foreign investors, better export performance, stronger integration with international economy and enhancing in the administration and regulation system. With a stable political environment, low labor and operating costs, the continuous support from the Government as well as promised development of economic, Vietnam is considered as a dynamic country and an ideal investment for both foreign and domestic private investors to contribute in the growth of economy. Page 3 This rapid recovery in economy has enabled an uptrend for the real estate industry where the demand, supply and price are continued to rise since 2012.
The real estate field has increased by 4.07% which was the highest rate since 2011 and accounts for 0.21% of total GDP growth. Based on the report of Vietnam Real estate Association, the proportion of credit for trading and construction of real estate companies in 2017 was approximately 15% which was lower than the number in 2016, 17. The consumption credit of the consumers continued to grow in 2017 as the credit outstanding balance for purchasing houses for living, hiring houses, building and repairing houses for living or buying land to build houses was 52.9% in 2017, which was increased by 3. This indicates the growing demands from the customers in the market.
The real estate market has enjoyed the high liquidity from many suppliers and giant projects along with the support from City Governments. There are consistency robust demand from investors in the real estate markets due to the improved income and demographic shift from countryside to modern and developed cities. The number of transactions of apartments has increased dramatically along with the drop in real estate inventory. The growing trend in real estate market allows real estate developers to have promising development and profitable business.
According to the report of Vietnam Real Estate Association, the number of real estate companies increased considerably by 62% comparing with 2016. Additionally, according to Vietnam Investment Review, in 2017, 59 large listed companies in Vietnam stock exchange had considerable profit in their financial statements, around 155.8 billion USD) which was higher by 39% than the numbers in 2016. Specifically, the consolidated sales revenue of Vingroup rose significantly to 3,97 billion USD and increased by 57% in comparison with 2016. The sales revenue of Vingroup accounted for 58% of the total sales revenue earned by all listed real estate companies.
Therefore, the consolidated net profit of Vingroup reached a new peak at 186.6 million USD and grew by 74% comparing to 2016. Page 4 Company name Sales revenue (million USD) After-tax profit (million USD) Vingroup Joint 3,970 186.6 Stock Company Novaland 511.58 Table 1 The highest Vincom Retail profitable242.5 real estate firms 88.61 Dat Xanh Group listed in Vietnam 126.5 in 2017 ^33 Kinh Bac Group 55.7 Nam Long Group 138.51 Khang Dien Housing 144.28 Phat Dien Real Estate 22.68 Quoc Cuong Gia Lai Group 35.63 Van Phu Invest 38.54 Table 2 Top ten listed real estate firms with fastest increasing in profit Company name After-tax profit (billion VND) 2017 2016 Increase/ (decrease) (%) VRC Real Estate and Investment Joint 78.91 stock company Source: Financial statements of listed companies and Vietnam Investment Review Van Phat Invest 421.69 NovaLand Group came second in the top most profitable real estate companies with sales revenue of $511.2 million and after tax profit of $90.58 million which increased by 58% and 22.5% comparing with 2016, respectively. Vincom Retail Joint Stock Company, one subsidiary of VinGroup, is listed on Ho Chi Minh Stock Exchange and ranked third in the top firms by earning around $240 million of revenue and $88 million of net profit. Among these 59 companies, there were 13 companies had increased their profit in 2017 more than 100%.
VRC Real Estate and Investment Joint Stock Company ranked first in these 13 companies with their profit up by 33 times comparing with 2016. Van Phu Invest Company came second in the top fastest development real estate companies in Vietnam, as their profit increased by 22 times in comparison with 2016. De Tam Company ranked third in the list with the net profit was 3.6 billion VND in 2017. Page 5 De Tam Joint Stock Company 3.94 Quoc Cuong Gia Lai Joint Stock 423.05 Company Long Giang Investment & Urban 104.38 Development Joint Stock Company Khang Phuc House Trading Investment 124.54 Company Limited Hoang Quan Consulting-Trading- 75.90 Services Real Estate Corporation Sai Gon Telecommunication & 146.57 Technologies Corporation Investment and Trading Of Real Estate 79.18 Joint Stock Company Van Phat Hung Corporation 190.79 Cuu Long Petro Urban Development & 10.13 Investment Corporation Development Investment Construction 130.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Duong Tuan Minh (2018). Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tai-chinh-yeu-to-tai-chinh-loi-nhuan-bat-dong-san-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Finance: Phân tích yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận công ty BĐS niêm yết tại Việt Nam. Khám phá chiến lược tăng trưởng.
Luận án "Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Finance. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố tài chính ảnh hưởng lợi nhuận BĐS niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.