Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhận biết thương hiệu c

Luận án: Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhận biết thương hiệu các sản phẩm ngành hàng tiêu dùng nhanh fmcg trên thị trường việt nam. X

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động Cửa hàng đầu đàn (Flagship Store) tới nhận diện thương hiệu
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động Cửa hàng đầu đàn Flagship Store tới nhận diện thương hiệu

Thương hiệu là tài sản vô giá của doanh nghiệp. Giá trị thương hiệu được đánh giá từ hai góc độ chính. Góc độ nhận thức của người tiêu dùng là một. Góc độ hành vi mua sắm của họ là góc độ thứ hai. Các doanh nghiệp luôn tìm cách nâng cao tài sản thương hiệu. Cửa hàng đầu đàn (flagship store) là một chiến lược quan trọng. Mô hình này giúp xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu. Nghiên cứu này tập trung vào tác động của cửa hàng đầu đàn đến nhận biết thương hiệu. Các sản phẩm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) là đối tượng chính. Bối cảnh thị trường Việt Nam được xem xét cụ thể.

1.1. Khái niệm và giá trị của thương hiệu

Thương hiệu là tài sản chiến lược của doanh nghiệp. Giá trị thương hiệu được nhìn nhận qua nhận thức tiêu dùng. Hành vi khách hàng cũng phản ánh giá trị này. Doanh nghiệp cần nỗ lực phát triển tài sản thương hiệu. Nhận biết thương hiệu là yếu tố cốt lõi. Yếu tố này giúp định hình vị thế trên thị trường. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh là ưu tiên hàng đầu. Thương hiệu tạo dựng niềm tin và sự gắn kết với khách hàng. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

1.2. Flagship Store Công cụ phát triển tài sản thương hiệu

Cửa hàng đầu đàn (flagship store) là phương hướng chiến lược. Mục tiêu là phát triển tài sản thương hiệu mạnh mẽ. Mô hình này thành công trong nhiều ngành. Thời trang, nội thất, điện tử là ví dụ điển hình. Ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) đang ứng dụng mô hình này. Các thương hiệu như Milka, Kolln, Nivea đã xây dựng cửa hàng chủ lực. Cửa hàng chủ lực tạo dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo. Chúng truyền tải câu chuyện thương hiệu một cách sống động. Đây là một điểm chạm khách hàng quan trọng.

1.3. Nâng cao nhận biết thương hiệu sản phẩm FMCG

Ngành FMCG đối mặt cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp cần chiến lược bán lẻ khác biệt. Cửa hàng đầu đàn là giải pháp sáng tạo. Nó giúp tăng cường nhận biết thương hiệu. Cửa hàng biểu tượng khẳng định vị thế doanh nghiệp. Mô hình này phổ biến hóa thương hiệu. Đồng thời, nó chứng minh sự thành công của sản phẩm. Người tiêu dùng dễ dàng nhận diện sản phẩm hơn. Nhận biết thương hiệu được củng cố mạnh mẽ. Đây là lợi thế cạnh tranh then chốt.

II.Vai trò Flagship Store ngành FMCG bối cảnh Việt Nam

Cửa hàng đầu đàn (flagship store) không còn xa lạ trên thế giới. Nhiều thương hiệu lớn đã thành công với mô hình này. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu về tác động của nó còn hạn chế. Đặc biệt, trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đây là một lĩnh vực mới. Luận án này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của cửa hàng đầu đàn. Phân tích bối cảnh thị trường Việt Nam là trọng tâm. Mục tiêu là xác định tiềm năng và thách thức khi triển khai các cửa hàng chủ lực. Đổi mới trong bán lẻ là yếu tố sống còn cho doanh nghiệp.

2.1. Nhu cầu khác biệt hóa trong thị trường FMCG cạnh tranh

Thị trường FMCG tại Việt Nam rất khốc liệt. Hàng trăm thương hiệu cạnh tranh từng sản phẩm. Doanh nghiệp cần phương thức khác biệt hóa. Cửa hàng đầu đàn mang lại lợi thế cạnh tranh. Nó tạo ra trải nghiệm khách hàng độc đáo. Trải nghiệm này khó sao chép bởi đối thủ. Cửa hàng chủ lực giúp thương hiệu nổi bật. Khác biệt hóa là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng.

2.2. Flagship Store quốc tế và tiềm năng tại Việt Nam

Các cửa hàng đầu đàn đã thành công toàn cầu. Nhiều thương hiệu FMCG lớn áp dụng mô hình này. Milka, Kolln, Nivea là những ví dụ điển hình. Mô hình này có tiềm năng lớn tại Việt Nam. Nó mang lại cơ hội đổi mới cho ngành bán lẻ. Doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi. Xây dựng cửa hàng biểu tượng phù hợp văn hóa. Tận dụng tiềm năng để tăng nhận diện thương hiệu. Mở rộng điểm chạm khách hàng là mục tiêu chính.

2.3. Bán lẻ đột phá Mô hình mới cho ngành hàng tiêu dùng nhanh

Quá trình mua hàng của người tiêu dùng thường vô thức. Doanh nghiệp FMCG cần sáng tạo để vượt thách thức. Cải tiến thiết kế sản phẩm, bao bì là cần thiết. Cửa hàng đầu đàn là một mô hình bán lẻ đột phá. Nó cung cấp không gian mua sắm khác biệt. Mô hình này là giải pháp cho kinh doanh FMCG. Nó tạo sự nhận biết và tinh tế cho doanh nghiệp. Cửa hàng chủ lực là bước đi chiến lược quan trọng. Đây là một chiến lược bán lẻ hiệu quả.

III.Chiến lược phát triển Cửa hàng chủ lực tăng giá trị thương hiệu

Việc mở cửa hàng chủ lực (flagship store) là một phần của chiến lược bán lẻ tổng thể. Mục tiêu không chỉ là tăng doanh số. Nó còn nhằm củng cố hình ảnh thương hiệu và tăng giá trị thương hiệu. Cửa hàng đầu đàn (flagship store) tạo ra sự kết nối sâu sắc hơn. Nó là một điểm chạm khách hàng độc đáo. Nghiên cứu này khám phá các yếu tố chiến lược. Các yếu tố này giúp cửa hàng chủ lực đạt được mục tiêu. Từ vị trí đến thiết kế, mọi chi tiết đều quan trọng. Chúng định hình nhận diện thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

3.1. Vị trí chiến lược và tầm quan trọng của Cửa hàng chủ lực

Vị trí đặt cửa hàng chủ lực rất quan trọng. Nó khẳng định vị thế và sự phổ biến của doanh nghiệp. Các vị trí nổi bật thu hút sự chú ý. Cửa hàng biểu tượng trở thành một thành tố của kênh phân phối. Nó phản ánh chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Vị trí tốt tạo thuận lợi cho khách hàng. Đồng thời, nó tăng cường nhận biết thương hiệu. Đây là một phần không thể thiếu trong chiến lược bán lẻ.

3.2. Cửa hàng biểu tượng Điểm chạm khách hàng và truyền thông

Cửa hàng biểu tượng là một điểm chạm khách hàng đặc biệt. Nó truyền tải thông điệp thương hiệu. Không gian mua sắm tạo kết nối giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Nó cho phép khách hàng trải nghiệm sản phẩm trực tiếp. Cửa hàng chủ lực là kênh truyền thông hiệu quả. Nó kể câu chuyện thương hiệu qua không gian vật lý. Điều này giúp củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Cửa hàng còn là nơi thử nghiệm sản phẩm mới.

3.3. Xây dựng câu chuyện thương hiệu qua không gian bán lẻ

Một số cửa hàng đầu đàn được xây dựng như bảo tàng. Chúng trưng bày sản phẩm qua thời gian. Điều này miêu tả câu chuyện lịch sử thương hiệu. Sự độc đáo tạo nên khác biệt cho doanh nghiệp. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn kênh phân phối. Trước khi triển khai sản phẩm mới, cửa hàng giúp thử phản ứng khách hàng. Không gian bán lẻ trở thành phương tiện kể chuyện. Nó làm sâu sắc thêm nhận diện thương hiệu. Giá trị thương hiệu được tăng cường qua mỗi chi tiết.

IV.Khai thác Trải nghiệm khách hàng tại Cửa hàng biểu tượng

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố then chốt tại cửa hàng đầu đàn (flagship store). Không gian này được thiết kế để vượt xa một cửa hàng bán lẻ thông thường. Nó tạo ra một môi trường độc đáo, thu hút khách hàng. Mục tiêu là tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ. Những khoảnh khắc này ảnh hưởng đến hành vi mua sắm. Cửa hàng biểu tượng không chỉ bán sản phẩm. Nó còn bán một trải nghiệm, một phong cách sống. Điều này góp phần củng cố hình ảnh thương hiệu và nâng cao nhận diện thương hiệu.

4.1. Tạo trải nghiệm mua sắm độc đáo và khác biệt

Cửa hàng đầu đàn (flagship store) mang lại trải nghiệm độc đáo. Nó khác biệt so với các kênh phân phối truyền thống. Khách hàng được tương tác với sản phẩm một cách toàn diện. Không gian được thiết kế để kích thích giác quan. Điều này giúp tạo ra kỷ niệm khó quên. Trải nghiệm này củng cố lòng trung thành. Nó biến mỗi lần ghé thăm thành một hành trình khám phá. Trải nghiệm khách hàng là yếu tố then chốt. Nó định hình nhận diện thương hiệu.

4.2. Khuyến khích hành vi mua sắm vô thức và kết nối cảm xúc

Quá trình mua hàng của người tiêu dùng phần lớn là vô thức. Cửa hàng biểu tượng tác động đến cảm xúc. Nó tạo ra một bầu không khí thân thiện, hấp dẫn. Điều này khuyến khích hành vi mua sắm tự nhiên. Kết nối cảm xúc giúp khách hàng gắn bó hơn với thương hiệu. Các điểm chạm khách hàng được tối ưu hóa. Mỗi tương tác đều mang lại giá trị. Mục tiêu là biến khách hàng thành người ủng hộ trung thành. Đây là một chiến lược bán lẻ hiệu quả.

4.3. Thử nghiệm sản phẩm mới và đo lường phản ứng khách hàng

Cửa hàng đầu đàn (flagship store) là nơi lý tưởng để thử nghiệm. Sản phẩm mới có thể được giới thiệu tại đây. Doanh nghiệp thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng. Điều này giúp đánh giá tiềm năng sản phẩm. Nó giảm thiểu rủi ro khi triển khai rộng rãi. Khách hàng cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng. Đây là một phần quan trọng của chiến lược sản phẩm. Đồng thời, nó góp phần vào giá trị thương hiệu tổng thể.

V.Các yếu tố Flagship Store định hình hình ảnh thương hiệu

Nghiên cứu đã chỉ ra bốn nhóm hành động chính. Các hành động này tại cửa hàng đầu đàn (flagship store) có tác động tích cực. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nhận biết thương hiệu. Những nhóm hành động này bao gồm từ việc thúc đẩy bán hàng đến tạo ra bầu không khí đặc trưng. Mỗi yếu tố đều góp phần xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ. Chúng tạo ra một cửa hàng biểu tượng không chỉ là nơi mua sắm. Nó là một không gian trải nghiệm và gắn kết cảm xúc. Các chiến lược này là trọng tâm để định hình và củng cố giá trị thương hiệu.

5.1. Thúc đẩy bán hàng và đa dạng hóa sản phẩm tại cửa hàng

Cửa hàng đầu đàn (flagship store) không chỉ trưng bày. Nó còn tích cực thúc đẩy bán hàng. Các hoạt động khuyến mãi, giới thiệu sản phẩm mới diễn ra thường xuyên. Cửa hàng chủ lực cung cấp đa dạng sản phẩm. Khách hàng có nhiều lựa chọn hơn so với các kênh khác. Sự đa dạng này tạo trải nghiệm mua sắm phong phú. Nó khuyến khích khách hàng khám phá và mua sắm. Điều này trực tiếp hỗ trợ nhận diện thương hiệu. Doanh số bán hàng cũng được cải thiện.

5.2. Kết nối phong cách sống khách hàng qua thiết kế không gian

Thiết kế của cửa hàng đầu đàn hướng đến phong cách sống. Nó tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với khách hàng mục tiêu. Không gian được bài trí để phản ánh giá trị thương hiệu. Khách hàng cảm thấy mình thuộc về một cộng đồng. Điều này tạo ra sự gắn kết cảm xúc sâu sắc. Cửa hàng biểu tượng trở thành một biểu tượng văn hóa. Nó không chỉ bán sản phẩm mà còn bán một lối sống. Đây là một chiến lược hiệu quả để củng cố nhận biết thương hiệu.

5.3. Chủ đề thiết kế và bầu không khí tác động nhận diện

Chủ đề thiết kế và bầu không khí của cửa hàng là rất quan trọng. Chúng tạo nên sự độc đáo và khác biệt. Ánh sáng, âm nhạc, mùi hương đều được chọn lọc kỹ lưỡng. Mọi chi tiết đều góp phần vào trải nghiệm khách hàng. Một bầu không khí hấp dẫn thu hút khách hàng. Nó khuyến khích họ ở lại lâu hơn và khám phá. Điều này tác động tích cực đến hình ảnh thương hiệu. Nhận diện thương hiệu được khắc sâu trong tâm trí người tiêu dùng. Cửa hàng chủ lực trở thành một điểm đến đáng nhớ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhận biết thương hiệu các sản phẩm ngành hàng tiêu dùng nhanh fmcg trên thị trường việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------------------------ VŨ ĐỨC LỢI TÁC ĐỘNG CỦA CỬA HÀNG ĐẦU ĐÀN (FLAGSHIP STORE) TỚI NHẬN BIẾT THƯƠNG HIỆU CÁC SẢN PHẨM NGÀNH HÀNG TIÊU DÙNG NHANH (FMCG) TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------------------------- VŨ ĐỨC LỢI TÁC ĐỘNG CỦA CỬA HÀNG ĐẦU ĐÀN (FLAGSHIP STORE) TỚI NHẬN BIẾT THƯƠNG HIỆU CÁC SẢN PHẨM NGÀNH HÀNG TIÊU DÙNG NHANH (FMCG) TRÊN THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH (Viện QTKD) Mã số: 9340101_QTV LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ THÀNH HƯNG HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Vũ Đức Lợi ii LỜI CẢM ƠN Tác giả chân thành cảm ơn các Thầy Cô trong Ban giám hiệu, Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Quản trị Kinh doanh đã tạo điều kiện hỗ trợ và hướng dẫn để tác giả hoàn thành luận án.

Chân thành cảm ơn Thầy giáo hướng dẫn PGS. Vũ Thành Hưng đã hướng dẫn khoa học, định hướng nội dung và phương pháp nghiên cứu, đã có những chỉ bảo, góp ý và hỗ trợ tác giả hoàn thành luận án. Cuối cùng chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các Thầy Cô và tổ chức liên quan đã hỗ trợ tác giả hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn!.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Vũ Đức Lợi iii TÓM TẮT Thương hiệu là một tài sản quan trọng của doanh nghiệp. Khái niệm về tài sản thương hiệu có thể được nhìn nhận từ hai góc độ: (i) góc độ nhận thức của người tiêu dùng (phương pháp nhận thức) và (ii) góc độ liên quan đến hành vi của người tiêu dùng (phương pháp hành vi). Các doanh nghiệp luôn nỗ lực phát triển tài sản thương hiệu, một trong những phương hướng để phát triển tài sản thương hiệu là xây dựng hệ thống Cửa hàng đầu đàn (CHĐĐ, Flagship Store). Nghiên cứu này đề cập đến Tác động của Cửa hàng đầu đàn (CHĐĐ) tới nhận biết thương hiệu các sản phẩm ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG, Fast Moving Consumer Good) trên thị trường Việt Nam.

Nghiên cứu về khái niệm CHĐĐ đã được biết đến ở nước ngoài, và CHĐĐ đã được áp dụng thành công trong ngành thời trang, nội thất, điện tử và công nghiệp ô tô. Gần đây các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm FMCG tại Đức, Anh, Mỹ, Trung Quốc cũng đã xây dựng CHĐĐ cho sản phẩm FMCG như Milka, Kolln, Nivea, M&M… Các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm FMCG nhận thấy cạnh tranh trong ngành hàng ngày càng khốc liệt đòi hỏi phải có hướng đi riêng để tồn tại. Tại Việt Nam chưa thấy các nghiên cứu bài bản đề cập đến CHĐĐ. Kết quả tìm kiếm trên Internet của các trang tìm kiếm như scholar.com… không thấy bài báo nghiên cứu nào tương đồng với chủ đề nghiên cứu của đề tài này ở Việt Nam.

Đổi mới trong bán lẻ để khác biệt hoá với đối thủ cạnh tranh chính là tiền đề cho việc xây dựng CHĐĐ. Mục đích của việc này là làm tăng hiệu quả hình ảnh thương hiệu, gìn giữ khách hàng cũ và phát triển khách hàng mới. Thực tế là quá trình mua hàng của người tiêu dùng phần lớn là vô thức. Muốn phát triển thành công trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), người bán phải vượt qua được nhiều thách thức để sáng tạo, cải tiến trong các mảng thiết kế tính năng sản phẩm, bao bì sản phẩm, cửa hàng, định dạng cửa hàng, phân phối và CHĐĐ là một mô hình sáng tạo cho kinh doanh FMCG áp dụng.

Mở CHĐĐ nhằm tạo ra sự nhận biết và tinh tế cho doanh nghiệp sản xuất và khẳng định với người tiêu dùng rằng doanh nghiệp đã phổ biến và thành công. Nếu CHĐĐ đặt tại các vị trí nổi bật sẽ càng khẳng định vị thế của doanh nghiệp cũng là thành tố của cây phân phối sản phẩm đồng thời cũng phản ánh nhận thức và chất lượng sản phẩm, kinh nghiệm mua sắm, truyền tải thông điệp tạo kết nối giữa nhà sản xuất với người tiêu dùng thông qua sản phẩm và không gian mua sắm. Một số CHĐĐ được xây iv dựng như một bảo tàng mà ở đó trưng bày nhiều sản phẩm qua thời gian để miêu tả câu truyện lịch sử thương hiệu. Sự độc đáo này tạo ra sự nổi bật hay khác biệt cho doanh nghiệp sản xuất trên thị trường và cũng hỗ trợ chọn kênh phân phối để thử phản ứng khách hàng trước khi triển khai một sản phẩm mới.

Nghiên cứu này đã chứng minh bốn nhóm hành động tại CHĐĐ có tác động tích cực đến nhận biết thương hiệu. Bốn nhóm hành động bao gồm các hành động nhằm thúc đẩy bán hàng của CHĐĐ, các hành động tạo đa dạng sản phẩm của CHĐĐ, các hành động nhằm hướng đến phong cách sống của khách hàng của CHĐĐ và các hành động tạo chủ đề thiết kế và bầu không khí của CHĐĐ.1 Sự cần thiết của nghiên cứu .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu .4 Phương pháp luận nghiên cứu .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .6 Cấu trúc của luận án .1 Các định nghĩa và khái niệm sử dụng trong nghiên cứu .1 Thương hiệu và nhận biết thương hiệu .2 Cửa hàng đầu đàn (Flagship Store) .3 Hàng tiêu dùng nhanh .2 Các nghiên cứu về vai trò của CHĐĐ .1 Khẳng định sự hiện diện của doanh nghiệp trên thị trường .2 Tạo dựng không gian cửa hàng mang tới các trải nghiệm khác biệt hướng tới khách hàng mục tiêu .3 Tạo ra mô hình cửa hàng ảo trên nền tảng CHĐĐ .4 Củng cố niềm tin của khách hàng.5 CHĐĐ trong chính sách đổi mới sáng tạo .6 Là một lựa chọn trong phát triển kênh phân phối FMCG .7 Dẫn dắt về giá .3 Các nghiên cứu về tác động của các hành động của CHĐĐ tới nhận biết thương hiệu .4 Khoảng trống nghiên cứu.5 Giả thuyết và Mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu.2 Mô hình nghiên cứu .6 Kết luận Chương .1 Qui trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng .1 Xây dựng thang đo .2 Thiết kế bảng hỏi khảo sát .3 Xác định mẫu điều tra.4 Mô tả khảo sát .5 Kiểm tra và loại biến không phù hợp .6 Các biến sử dụng trong nghiên cứu .4 Kết luận Chương .1 Bối cảnh hoạt động CHĐĐ trong lĩnh vực FMCG tại Việt Nam .1 Thị trường hàng tiêu dùng nhanh Việt Nam.2 Bối cảnh hoạt động CHĐĐ trong một số công ty FMCG tiêu biểu ở Việt Nam .2 Tác động của các hành động của CHĐĐ đến nhận biết thương hiệu .1 Kiểm định Mô hình .2 Kiểm định các giả thuyết về tác động của nhóm hành động của CHĐĐ đến nhận biết thương hiệu .3 Thống kê và Phân tích quan điểm của khách hàng về tác động của CHĐĐ tới nhận biết thương hiệu của họ .1 Người mua và khách tham quan đánh giá tác động của CHĐĐ tới nhận biết thương hiệu .2 Nhóm hành động liên quan đến thúc đẩy bán hàng .3 Nhóm hành động liên quan đến phong cách sống .4 Nhóm hành động liên quan đến niềm tin .5 Nhóm hành động về giá trị .6 Nhóm hành động về sản phẩm .4 Kết luận Chương .1 Thảo luận các khám phá rút ra từ kết quả nghiên cứu .1 Kết quả mô hình hồi quy đã khẳng định tác động của hành động của CHĐĐ đến nhận biết thương hiệu .2 CHĐĐ đóng vai trò ngày càng cao trong chuỗi bán lẻ của doanh nghiệp .3 CHĐĐ tác động tới tâm lý của khách hàng, thúc đẩy khách hàng mua hàng kể cả khi tiềm lực tài chính chưa đủ .4 CHĐĐ có thể là một biện pháp tạo rào cản tâm lý khiến đối thủ tiềm năng từ bỏ nỗ lực gia nhập thị trường .5 Rào cản của việc triển khai CHĐĐ tới các doanh nghiệp .2 Hàm ý với nhà quản trị .1 Doanh nghiệp cần tăng cường sự hiện diện tại những nơi có tần suất khách hàng và người tham quan qua lại nhiều .2 Doanh nghiệp cần có chiến lược đầu tư một số CHĐĐ trong mạng lưới .3 Xây dựng tư duy và hệ thống quản lý riêng cho CHĐĐ để tối đa hóa hiệu suất .4 Xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả của sản phẩm và giới thiệu sản phẩm mới .5 CHĐĐ hỗ trợ bao phủ cho các cửa hàng còn lại và phục vụ công tác truyền thông thương hiệu. 107 Phụ lục I: Phiếu Khảo sát. 121 Phụ lục II: Danh sách phỏng vấn sâu.

133 Phụ lục III: Kết quả tìm kiếm trên Internet. 163 Phụ lục IV: Các mẫu cửa hàng tương tự CHĐĐ. 165 Phụ lục V: Nội dung phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. 167 Phụ lục VI: Phân tích nhân tố.

169 Phụ lục VII: Các kết quả nghiên cứu định lượng dạng thô. 174 Phụ lục VIII: Correlation Matrix. 178 viii DANH MỤC VIẾT TẮT BKK Bầu không khí CFA Phân tích nhân tố khẳng định: Confirmatory Factor Analysis CHĐĐ Cửa hàng đầu đàn: Flagship Store CPG Hàng tiêu dùng đóng gói: Consumer Package Good DDSP Đa dạng sản phẩm CH Cửa hàng: Store EFA Phân tích nhân tố khám phá: Exploratory Factor Analysis FBS Cửa hàng thương hiệu đầu đàn: Flagship Brand Store: FMCG Hàng tiêu dùng nhanh: Fast Moving Consumer Good FWP Giá bán buôn linh hoạt: Flexible Wholesale Price GT Giá trị: Value Kênh bán hàng truyền thống: General Trade KA Kênh bán hàng trọng điểm: Key Account KCV Công ty TNHH Kimberly Clark Việt Nam KH Khách hàng: Customer KM Khách mua: Shopper KMO 3 tác giả Kaiser-Meyer-Olkin KTQ Khách tham quan: Visitor M Trung vị: Mean MKD Công ty Cổ phần Mondelez Kinh Đô Việt Nam MSA Phương pháp lấy mẫu đầy đủ: Measure of Sampling Adequacy MT Kênh bán hàng hiện đại: Modern Trade NBTH Nhận biết thương hiệu: Brand Aweareness NT Niềm tin: Trust ix PCA Phân tích thành phần chính: Pricipal Components Analysis PCS Phong cách sống: Life Style PICOS Cửa hàng thành công: Picture of Success SD Độ lệch chuẩn: Standard Deviation SKU Đơn vị sản phẩm nhỏ nhất: Stock Keeping Unit SP Sản phẩm: Product TDBH Thúc đẩy bán hàng TESB Cửa hàng thương hiệu giải trí theo chủ đề: Themed Entertainment Brand Store TNHH Trách nhiệm hữu hạn TT Kênh bán hàng truyền thống: Traditional Trade UVN Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam UWP Giá bán buôn thống nhất: Uniform Wholesale Price VIP Rất quan trọng/ trọng điểm: Very ImPortant VT Vai trò YTD Cộng dồn đến thời điểm: Year To Date x DANH MỤC BẢNG Bảng 2-1: Nhóm hành động nhằm thúc đẩy bán hàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Đức Lợi (2021). Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tac-dong-cua-cua-hang-dau-dan-flagship-store-toi-nhan-biet-thuong-hieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhận biết thương hiệu các sản phẩm ngành hàng tiêu dùng nhanh fmcg trên thị trường việt nam. X

Luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tác động của cửa hàng đầu đàn flagship store tới nhậ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter