Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định
Luận án: Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăn
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính
- Số trang:
- 283 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Trần Xuân Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tác động CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính
Luận án tập trung đánh giá tác động của chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) lên ổn định tài chính. Phạm vi nghiên cứu là các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs (Emerging and growth-leading economies). Đây là các nền kinh tế mới nổi, có vai trò dẫn dắt tăng trưởng kinh tế toàn cầu. Nghiên cứu này điều chỉnh bộ chỉ tiêu đo lường ổn định tài chính từ Albulescu (2008). Sự điều chỉnh đảm bảo phù hợp với thực tiễn và dữ liệu khả dụng tại các quốc gia EAGLEs. Mục tiêu là xây dựng một chỉ số ổn định tài chính đáng tin cậy. Chỉ số này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phân tích tác động chính sách vĩ mô.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ổn định tài chính
Nghiên cứu xác định mục tiêu chính là phân tích tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là 15 quốc gia thuộc nhóm EAGLEs. Nhóm này bao gồm các nền kinh tế mới nổi quan trọng trên thế giới. Luận án điều chỉnh bộ chỉ tiêu đo lường ổn định tài chính để phù hợp với đặc thù của các quốc gia này. Việc này đảm bảo độ chính xác và khả thi trong việc thu thập dữ liệu. Kết quả tạo ra một chỉ số ổn định tài chính tùy chỉnh. Chỉ số này làm nền tảng cho các phân tích sâu hơn về quản lý rủi ro tài chính và ổn định hệ thống.
1.2. Phương pháp phân tích tác động chính sách vĩ mô
Nghiên cứu sử dụng phương pháp Bayes. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi xử lý các mẫu nghiên cứu nhỏ. Nó cho phép đánh giá tác động của CSTT và CSATVM đến ổn định tài chính ở cấp độ từng quốc gia. Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết và sâu sắc về cơ chế truyền dẫn của các chính sách kinh tế vĩ mô. Dữ liệu từ các nền kinh tế mới nổi được phân tích cẩn thận. Phương pháp Bayes giúp xác định xác suất tác động của từng công cụ chính sách. Việc này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng cụ thể.
II. CSTT Phân tích ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến tài chính
Các kết quả phân tích nhóm 15 quốc gia EAGLEs cho thấy tác động rõ ràng của chính sách tiền tệ (CSTT) đến ổn định tài chính. Khi cơ quan thực thi chính sách nới lỏng tiền tệ, rủi ro cho hệ thống tài chính gia tăng. Điều này được thể hiện qua các chỉ số như cung tiền và tín dụng. Việc kiểm soát chặt chẽ các công cụ CSTT là rất quan trọng. Điều này nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi.
2.1. Tác động của cung tiền và tín dụng lên ổn định hệ thống
Nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng mức tăng trưởng cung tiền M2 làm giảm ổn định tài chính với xác suất 92%. Tương tự, mở rộng tín dụng ngân hàng cho khu vực tư nhân (TDNH cho KVTN) cũng làm giảm ổn định tài chính với xác suất 93%. Các phát hiện này cho thấy việc nới lỏng CSTT quá mức có thể gây ra rủi ro hệ thống. Ngân hàng trung ương cần quản lý chặt chẽ cung tiền và tín dụng. Điều này giúp ngăn ngừa bong bóng tài sản và đảm bảo ổn định hệ thống. Các chính sách này cần được xem xét cẩn trọng để hỗ trợ tăng trưởng bền vững.
2.2. Ảnh hưởng của lãi suất chính sách đến ổn định tài chính
Lãi suất chính sách tiền tệ gia tăng có tác động tiêu cực đến ổn định tài chính. Xác suất tác động này đạt mức cao nhất, lên đến 100%. Đây là một kết quả đáng chú ý, cho thấy vai trò quan trọng của lãi suất trong việc duy trì ổn định hệ thống. Các quyết định về lãi suất cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc tăng lãi suất, dù nhằm mục đích kiểm soát lạm phát, cũng có thể tạo áp lực lên hệ thống tài chính. Các quốc gia EAGLEs cần theo dõi sát sao mối quan hệ phức tạp này để đưa ra chính sách phù hợp.
III. CSATVM Đánh giá hiệu quả công cụ an toàn vĩ mô
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các công cụ chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đối với ổn định tài chính. Kết quả chỉ ra sự khác biệt đáng kể giữa các công cụ. Một số công cụ tiềm ẩn rủi ro hoặc có tác động không rõ ràng. Trong khi đó, một số công cụ khác lại chứng minh được hiệu quả cao. Việc lựa chọn và triển khai CSATVM phù hợp là yếu tố then chốt. Nó giúp các quốc gia EAGLEs tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính. Đây là yếu tố quan trọng trong quản lý rủi ro tài chính tổng thể.
3.1. Các công cụ CSATVM có tác động tiêu cực và không rõ ràng
Kết quả hồi quy cho thấy công cụ khoản vay trên giá trị (Loan to value - LTV) gây tác động tiêu cực đến ổn định hệ thống tài chính. Xác suất tác động tiêu cực lên đến 98%. Điều này đi ngược lại với kỳ vọng thông thường về LTV. Ngoài ra, giới hạn phơi nhiễm hệ thống (Limits on Interbank Exposures - INTER) và dự trữ bắt buộc cho mục đích an toàn vĩ mô (FX and/or Countercyclical Reserve Requirements - RR) có tác động hỗ trợ. Tuy nhiên, xác suất tác động của INTER (55%) và RR (50%) rất thấp. Điều này cho thấy tác động của hai yếu tố này đến ổn định tài chính là không rõ ràng. Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét lại hiệu quả của các công cụ này.
3.2. Công cụ CSATVM hiệu quả trong ổn định hệ thống tài chính
Giới hạn cho vay bằng ngoại tệ (Limits on Foreign Currency Loans - FC) là một công cụ hiệu quả trong việc duy trì ổn định hệ thống. Xác suất tác động dương đến ổn định tài chính đạt 92%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro ngoại hối. Tương tự, quy định về phụ phí vốn đối với các định chế tài chính có tầm quan trọng hệ thống (Capital surcharges for systemically important institutions - SIFIs) cũng rất hiệu quả. Xác suất tác động dương lên đến 96%. SIFIs đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống tài chính khỏi các cú sốc lớn. Các công cụ này là giải pháp mạnh mẽ để tăng cường ổn định hệ thống.
IV. Phối hợp chính sách ổn định tài chính tại EAGLEs
Nghiên cứu làm rõ vai trò của sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ (CSTT) và chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM). Sự phối hợp này có ảnh hưởng đáng kể đến ổn định tài chính. Ngoài ra, tác động của các chính sách này có thể khác nhau tùy theo đặc thù của từng quốc gia EAGLEs. Việc hiểu rõ những khác biệt này là chìa khóa. Nó giúp thiết kế các biện pháp chính sách phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt được ổn định hệ thống tài chính bền vững.
4.1. Tác động của phối hợp CSTT và CSATVM
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng khi CSTT và CSATVM được thực thi cùng chiều, chúng giúp cải thiện ổn định tài chính. Xác suất tác động tích cực đạt 85%. Phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của sự phối hợp chính sách vĩ mô. Sự đồng bộ giữa các chính sách tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc. Các nhà hoạch định chính sách cần xây dựng khung khổ hợp tác hiệu quả. Điều này giúp tối đa hóa lợi ích từ việc điều hành chính sách nhất quán, hướng tới ổn định kinh tế toàn cầu.
4.2. Khác biệt trong tác động theo từng quốc gia EAGLEs
Tác động của CSTT và CSATVM được phân tích cụ thể cho từng quốc gia. Kết quả tương tự như phân tích toàn nhóm EAGLEs, nhưng có sự khác biệt về mức độ. Ví dụ, Ai Cập cho thấy một xu hướng đặc biệt trong ngắn hạn. Khi nới lỏng cung tiền, ổn định tài chính của quốc gia này không bị ảnh hưởng tiêu cực ngay lập tức. Điều này gợi ý rằng các đặc thù kinh tế quốc gia, như cấu trúc thị trường hay các chính sách bổ trợ, có thể làm thay đổi phản ứng với chính sách. Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét bối cảnh cụ thể của từng nước để thiết kế biện pháp can thiệp phù hợp. Việc này là cần thiết để đạt được ổn định hệ thống tối ưu.
V. Hàm ý chính sách CSTT CSATVM cho ổn định kinh tế
Nghiên cứu cung cấp nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho các quốc gia EAGLEs. Các nhà hoạch định chính sách cần thận trọng trong việc điều hành chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô. Việc ưu tiên các công cụ hiệu quả và phối hợp chặt chẽ là cần thiết. Mục tiêu là đạt được sự ổn định tài chính và tăng trưởng bền vững. Những khuyến nghị này đóng góp vào việc quản lý rủi ro tài chính hiệu quả hơn và củng cố hệ thống tài chính quốc gia.
5.1. Khuyến nghị cho chính sách tiền tệ và an toàn vĩ mô
Các nhà hoạch định chính sách cần thận trọng với việc nới lỏng cung tiền và tín dụng. Sự gia tăng này có thể làm giảm ổn định tài chính. Việc tăng lãi suất chính sách cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó có thể tạo ra rủi ro cho hệ thống. Đặc biệt, việc giám sát chặt chẽ công cụ LTV là cần thiết do tác động tiêu cực của nó. Các nhà quản lý rủi ro tài chính nên ưu tiên sử dụng giới hạn cho vay ngoại tệ (FC) và phụ phí vốn SIFIs. Đây là những công cụ đã chứng minh hiệu quả cao trong việc duy trì ổn định hệ thống. Các biện pháp này góp phần vào ổn định hệ thống và phát triển bền vững.
5.2. Tầm quan trọng của phối hợp chính sách và nghiên cứu tiếp theo
Sự phối hợp giữa CSTT và CSATVM là yếu tố tối quan trọng. Việc thực thi đồng bộ giúp tăng cường đáng kể ổn định tài chính. Các quốc gia EAGLEs cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ để tối đa hóa hiệu quả chính sách kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu cũng mở ra hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Cần khám phá sâu hơn về lý do LTV có tác động tiêu cực. Nghiên cứu cụ thể từng quốc gia sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các công cụ chính sách. Mục tiêu là tối ưu hóa công cụ để đạt được tăng trưởng bền vững và ổn định hệ thống tài chính.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN XUÂN LINH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NƯỚC CÓ NỀN KINH TẾ MỚI NỔI VÀ DẪN DẮT TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN TRẦN XUÂN LINH TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CHÍNH SÁCH AN TOÀN VĨ MÔ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH: NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NƯỚC CÓ NỀN KINH TẾ MỚI NỔI VÀ DẪN DẮT TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ THẾ GIỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN NGỌC THẠCH TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ cơ sở đào tạo nào.
Luận án là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. TP Hồ Chí Minh, ngày…… tháng…. Người cam đoan Nguyễn Trần Xuân Linh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô trường Đại học Ngân hàng đã trang bị cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong thời gian học tập và nghiên cứu tại trường. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS.
Nguyễn Ngọc Thạch đã giúp tôi tiếp cận hướng nghiên cứu, đặc biệt là phương pháp nghiên cứu mới để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Sau Đại Học, chị Vũ Thị Thu Hà – Quản lý lớp nghiên cứu sinh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong quá trình học tập cũng như trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn Quý lãnh đạo trường Cao đẳng Công Thương Tp.
HCM, nơi tôi công tác, đã luôn hỗ trợ tôi đặc biệt là mặt thời gian để tôi có thể thuận lợi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin được gởi lời biết ơn chân thành nhất đến ba mẹ, em gái và đặc biệt là vợ tôi, người đã luôn hết lòng ủng hộ tôi trong công việc cũng như trong cuộc sống. Cảm ơn hai con, hai con chính là động lực lớn nhất của ba trong cuộc sống này. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến sự ổn định tài chính tại các quốc gia mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (Emerging and growth-leading economies – EAGLEs).
Dựa trên bộ chỉ tiêu đo lường ổn định tài chính do Albulescu (2008) xây dựng, tác giả đã có những hiệu chỉnh nhất định để bộ chỉ tiêu này phù hợp với thực tiễn cũng như khả năng tiếp cận dữ liệu các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs nhằm đo lường chỉ số Ổn định tài chính của các quốc gia này. Qua đó, tác giả tạo cơ sở cho việc tiến hành phân tích tác động của Chính sách tiền tệ (CSTT) và Chính sách an toàn vĩ mô (CSATVM) đến sự ổn định tài chính tại các quốc gia này. Bên cạnh đó, thông qua lợi thế xử lý mẫu nghiên cứu nhỏ của phương pháp Bayes, nghiên cứu này còn đánh giá tác động của các chính sách này đến ổn định tài chính từng quốc gia cụ thể trong nhóm. Kết quả nghiên cứu phân tích nhóm 15 quốc gia EAGLEs cho thấy khi cơ quan thực thi chính sách gia tăng mức tăng trưởng cung tiền M2, hoặc mở rộng tín dụng ngân hàng cho khu vực tư nhân (TDNH cho KVTN) thì mức độ ổn định tài chính sẽ giảm xuống với xác suất lần lượt là 92% và 93%.
Trong khi đó, lãi suất chính sách tiền tệ gia tăng có tác động làm giảm ổn định tài chính với xác suất lên đến 100%. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng cho thấy CSTT và CSATVM khi được thực thi cùng chiều sẽ giúp cải thiện ổn định tài chính với xác suất là 85%. Đối với các công cụ CSATVM, kết quả hồi quy cho thấy một kết quả rất đáng ngạc nhiên khi khoản vay trên giá trị (Loan to value - LTV) gây ra tác tiêu cực đến ổn định hệ thống tài chính tại các nước EAGLEs với xác suất lên đến 98%. Bên cạnh đó, kết quả hồi quy cho thấy, giới hạn phơi nhiễm hệ thống (Limits on Interbank Exposures - INTER) và dự trữ bắt buộc cho mục đích an toàn vĩ mô (FX and/or Countercyclical Reserve Requirements - RR) có tác động hỗ trợ ổn định tài chính.
Tuy nhiên, xác suất tác động của INTER và RR rất thấp, lần lượt là 55% và 50%, điều này có nghĩa là tác động của hai yếu tố này đến ổn định tài chính là không rõ ràng. Giới hạn cho vay bằng ngoại tệ (Limits on Foreign Currency Loans - FC) và quy định về phụ phí vốn đối với các định chế tài chính có tầm quan trọng đối với hệ thống tài chính (Capital surcharges for systemically important institutions - SIFIs) được xem các một công iv cụ hiệu quả trong việc duy trì sự ổn định hệ thống của quốc gia, xác suất tác động dương đến ổn định tài chính lần lượt đạt 92% và 96%. Đối với từng quốc gia cụ thể thì tác động của CSTT và CSATVM cũng cho kết quả tương tự với toàn nhóm EAGLEs nhưng ở các mức độ khác nhau, trừ Ai Cập trong ngắn hạn, khi nới lỏng cung tiền thì ổn định tài chính của quốc gia này sẽ tăng lên, và Malaysia khi mở rộng TDNH cho KVTN cũng giúp cải thiện ổn định tài chính cho quốc gia này trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về mặt dài hạn, cả hai công cụ này đều làm giảm ổn định tài chính của hai quốc gia này nếu chúng được nới lỏng liên tục trong một thời gian dài.
Thông qua kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất một số hàm ý chính sách cụ thể như sau. Thứ nhất, khác với các quốc gia phát triển, lạm phát luôn được kiểm soát ở mức thấp do vậy có thể duy trì lãi suất thấp trong thời gian dài và gây ra tích lũy rủi ro; các quốc gia thuộc nhóm EAGLEs thường xuyên phải đối mặt với lạm phát cao và phải sử dụng công cụ LSCS để đối phó với lạm phát, khi lạm phát được khống chế thì các quốc gia lại nới lỏng LSCS để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khiến LSCS thường xuyên biến động. Khi lãi suất tăng sẽ làm tăng gánh nặng nợ cho những người đi vay và làm tăng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng và làm xói mòn tính ổn định của hệ thống tài chính. Vì vậy, các quốc gia nên đặt trọng tâm kiểm soát lạm phát khi thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô để có thể duy trì LSCS một cách ổn định, hợp lý, tránh gia tăng đột ngột gây tổn thương cho hệ thống tài chính quốc gia.
Thứ hai, khi các quốc gia này thực thi mở rộng tăng trưởng cung tiền và TDNH cho KVTN để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thì nên được tiến hành một cách thận trọng vì nó có thể gây ra tác động tiêu cực đến ổn định tài chính tại các quốc gia này ngoài ra hai chính sách này nên được thực thi cùng chiều để cải thiện ổn định tài chính. Thứ ba, công cụ LTV nên được sử dụng một cách linh hoạt hơn để nâng cao hiệu quả của công cụ này đối với ổn định tài chính. Thứ tư, các quốc gia nên triển khai các công cụ như DTBB tăng thêm đối với các định chế tài chính có tầm quan trọng đối với hệ thống tài chính và giới hạn cho vay bằng ngoại tệ vì kết quả thực nghiệm cho thấy hai công cụ này rất hiệu quả trong việc cải thiện tính ổn định của hệ thống tài chính. v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii TÓM TẮT LUẬN ÁN .iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. xii DANH MỤC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ. xv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU.
Tính cấp thiết của đề tài. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Kết quả đạt được và đóng góp của luận án.
Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 12 Kết luận chương 1. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN.
Ổn định tài chính. Chính sách tài chính tiền tệ. Khái niệm chính sách tiền tệ. Hệ thống mục tiêu chính sách tiền tệ, các công cụ chính sách tiền tệ.
Chính sách an toàn vĩ mô .1 Khái niệm chính sách an toàn vĩ mô. Mục tiêu và phạm vi chính sách an toàn vĩ mô. Các công cụ chính sách an toàn vĩ mô .4 Tác động của chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính. Tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính .1 Mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô.
Nguyên tắc phối hợp chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô. Các kênh ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính và chính sách an toàn vĩ mô đối ứng để giảm bớt tác động này. Tổng quan các nghiên cứu trước. Các nghiên cứu về đo lường ổn định tài chính.
Nghiên cứu về tác động của chính sách tiền tệ đến ổn định tài chính. Nghiên cứu về chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính. 61 Kết luận chương 2. 68 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp đo lường ổn định tài chính. Phương pháp chuẩn hóa dữ liệu. Các bộ phận cấu thành ổn định tài chính nhóm nước EAGLEs. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp ước lượng - Cách tiếp cận Bayes. 86 Kết luận chương 3.
92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tổng quan về các quốc gia có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế thế giới (EAGLEs). Bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2008-2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trần Xuân Linh (2021). Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tac-dong-cua-chinh-sach-tien-te-va-chinh-sach-an-toan-vi-mo-den-on-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô đến ổn định tài chính nghiên cứu tại các nước có nền kinh tế mới nổi và dẫn dắt tăn
Luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tác động của chính sách tiền tệ và chính sách an toà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.