Luận án phân tích tác động cây cao su đến giảm nghèo, sở hữu đất và rừng tại Lào - Hounqphet Chanthavong
Luận án nghiên cứu tác động của trồng cao su đối với giảm nghèo, quyền sở hữu đất và tài nguyên rừng tự nhiên tại Bắc Lào.
National Economics University, Vietnam and National University of Laos
Economics Agriculture
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động đồn điền cây cao su đến giảm nghèo Lào
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- National Economics University, Vietnam and National University of Laos
- Chuyên ngành:
- Economics Agriculture
- Tác giả:
- Houngphet Chanthavong
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động đồn điền cây cao su đến giảm nghèo Lào
Nghiên cứu đánh giá các tác động kinh tế của đồn điền cây cao su. Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng đến sinh kế nông thôn và tài nguyên rừng. Huyện Sing, tỉnh LuangNamTha, được chọn làm địa điểm khảo sát. Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật thu thập dữ liệu định tính. Kết quả phân tích được chia sẻ với các cấp chính quyền. Trồng cao su mang lại cơ hội sử dụng đất mới cho người dân. Nó có tiềm năng đóng góp vào mục tiêu tăng độ che phủ rừng Lào. Tuy nhiên, cũng có nhiều tác động tiêu cực đến sinh kế nông thôn. Đặc biệt, khó khăn xuất hiện trong giai đoạn chờ thu hoạch mủ. Những tác động này sẽ giảm khi thu nhập từ cao su bắt đầu. Cần có hỗ trợ kỹ thuật kịp thời ở cấp tỉnh và huyện. Quản lý tài nguyên thiên nhiên và quy hoạch sử dụng đất cần được cải thiện. Điều này nhằm giảm thiểu tác động của việc chuyển đổi đất đai rộng rãi.
1.1. Lợi ích tiềm năng từ trồng cao su
Trồng cao su mang lại cơ hội mới. Nhiều hộ gia đình nông thôn được cung cấp lựa chọn sử dụng đất. Cây cao su là cây trồng lâu năm. Nó tạo ra nguồn thu nhập ổn định sau giai đoạn kiến thiết. Đồn điền cao su có thể góp phần vào chiến lược lâm nghiệp. Điều này nhằm tăng độ che phủ rừng Lào trong tương lai. Nông dân có thể đa dạng hóa cây trồng. Họ giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Đầu tư vào cây cao su thu hút nguồn vốn. Nó tạo ra việc làm cho cộng đồng địa phương. Phát triển đồn điền cao su có thể cải thiện cơ sở hạ tầng. Cụ thể là đường sá và điện lưới nông thôn. Đây là một động lực kinh tế quan trọng. Mục tiêu là giảm nghèo ở khu vực miền núi.
1.2. Thách thức thu nhập hộ gia đình ban đầu
Giai đoạn chờ khai thác mủ cao su kéo dài. Điều này gây ra khó khăn tài chính đáng kể. Hộ gia đình không có nguồn thu nhập ngay lập tức. Cần có vốn đầu tư lớn ban đầu cho việc trồng cao su. Chi phí nhân công và vật tư không nhỏ. Nông dân phải đối mặt với rủi ro thị trường. Giá mủ cao su có thể biến động. Thiếu vốn là rào cản lớn. Nhiều hộ gia đình nông thôn phải vay nợ. Áp lực kinh tế tăng cao. Hậu quả là sinh kế nông thôn bị ảnh hưởng.
1.3. Vai trò của cây cao su với kinh tế địa phương
Cây cao su là một yếu tố kinh tế quan trọng. Nó định hình lại cảnh quan nông nghiệp Lào. Cây cao su thay thế các loại cây trồng truyền thống. Thu nhập hộ gia đình có thể tăng đáng kể. Điều này xảy ra khi cây bắt đầu cho mủ. Cao su tạo ra giá trị kinh tế bền vững. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương. Cao su giúp giảm tỷ lệ nghèo đói. Nó nâng cao mức sống cho nông dân. Đồn điền cao su thúc đẩy thương mại. Đặc biệt là với các nước láng giềng.
II.Ảnh hưởng cây cao su đến sinh kế nông thôn tại Lào
Trồng cao su mang lại nhiều thay đổi cho sinh kế nông thôn tại Lào. Nó mở ra các cơ hội kinh tế mới, nhưng cũng đi kèm với những thách thức. Đặc biệt là trong giai đoạn đầu của đồn điền cao su, thu nhập hộ gia đình có thể bị ảnh hưởng. Điều này đòi hỏi nông dân phải thích nghi với các mô hình canh tác mới và quản lý rủi ro thị trường. Dài hạn, cây cao su có thể ổn định thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, sự chuẩn bị và hỗ trợ là rất quan trọng để đảm bảo quá trình chuyển đổi sinh kế diễn ra suôn sẻ.
2.1. Chuyển đổi sinh kế nông thôn
Việc trồng cao su đã thay đổi cơ bản sinh kế nông thôn. Các hộ gia đình chuyển từ nông nghiệp tự cung tự cấp. Họ chuyển sang nông nghiệp hàng hóa. Điều này tạo ra sự phụ thuộc mới vào thị trường. Nông dân có thể tiếp cận công nghệ mới. Họ có cơ hội cải thiện kỹ năng. Tuy nhiên, rủi ro cũng tăng lên. Biến động giá cả ảnh hưởng trực tiếp thu nhập hộ gia đình. Cộng đồng địa phương phải thích nghi nhanh chóng. Cơ cấu sản xuất kinh tế được thay đổi. Chuyển đổi sử dụng đất từ rừng sang đồn điền cao su là rõ rệt. Nó ảnh hưởng đến các hoạt động sinh kế truyền thống.
2.2. Thời gian chờ thu hoạch và khó khăn
Thời gian chờ đợi mủ cao su là thử thách lớn. Cây cao su cần 5-7 năm mới cho mủ. Trong giai đoạn này, thu nhập hộ gia đình khan hiếm. Các hộ dân phải tìm kiếm nguồn thu nhập khác. Họ có thể làm thuê hoặc vay nợ. Điều này gây áp lực tài chính nặng nề. Nguồn lực dự trữ của gia đình bị cạn kiệt. Một số hộ gia đình phải bán tài sản. Thậm chí có hộ phải từ bỏ đồn điền. Hậu quả là sinh kế nông thôn bấp bênh. Sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính là cần thiết. Điều này giúp nông dân vượt qua giai đoạn khó khăn.
2.3. Cải thiện sinh kế dài hạn
Khi cây cao su bắt đầu cho mủ, tình hình thay đổi. Thu nhập từ mủ cao su cải thiện đáng kể sinh kế nông thôn. Các hộ gia đình có nguồn thu nhập ổn định. Điều này cho phép họ đầu tư vào giáo dục và y tế. Chất lượng cuộc sống được nâng cao. Cây cao su tạo ra việc làm lâu dài. Việc này bao gồm chăm sóc cây và khai thác mủ. Nông dân có thể tích lũy tài sản. Đồn điền cao su trở thành tài sản giá trị. Điều này góp phần vào giảm nghèo bền vững. Các tác động tích cực sẽ tăng lên. Điều này xảy ra khi thu nhập từ mủ cao su ổn định.
III.Quản lý tài nguyên rừng đất đai khi trồng cao su
Sự phát triển của đồn điền cao su có tác động sâu sắc đến tài nguyên rừng Lào. Việc chuyển đổi đất đai có thể dẫn đến phá rừng và suy thoái tài nguyên. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học Lào và các hệ sinh thái tự nhiên. Do đó, quản lý tài nguyên rừng và đất đai một cách hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Cần có các chính sách và quy hoạch sử dụng đất hợp lý. Mục tiêu là cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Các biện pháp bảo tồn và canh tác bền vững cần được ưu tiên để giảm thiểu các hệ quả tiêu cực.
3.1. Tác động của đồn điền cao su lên rừng Lào
Sự mở rộng đồn điền cao su có tác động lớn. Đặc biệt là đối với tài nguyên rừng Lào. Đất rừng thường được chuyển đổi sang trồng cao su. Điều này dẫn đến tình trạng phá rừng Lào. Diện tích rừng tự nhiên giảm sút. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Nó làm mất đi môi trường sống của nhiều loài. Nạn phá rừng Lào gây ra xói mòn đất. Nguồn nước cũng bị ảnh hưởng tiêu cực. Cần có quy hoạch đất đai hợp lý. Điều này giúp cân bằng phát triển kinh tế và bảo vệ rừng. Sự giám sát chặt chẽ là cần thiết. Nó giúp ngăn chặn mở rộng đồn điền không kiểm soát.
3.2. Suy thoái tài nguyên và đa dạng sinh học Lào
Sự gia tăng trồng cao su gây suy thoái tài nguyên. Đất đai bị bạc màu do canh tác độc canh. Việc sử dụng hóa chất nông nghiệp tăng lên. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng đất và nước. Đa dạng sinh học Lào bị đe dọa nghiêm trọng. Nhiều loài thực vật và động vật mất môi trường sống. Hệ sinh thái rừng bị đơn điệu hóa. Khả năng phục hồi của hệ sinh thái giảm sút. Cần có các biện pháp bảo tồn. Điều này nhằm bảo vệ đa dạng sinh học Lào. Giáo dục nông dân về canh tác bền vững là quan trọng.
3.3. Cần quy hoạch sử dụng đất hiệu quả
Quy hoạch sử dụng đất là yếu tố then chốt. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của trồng cao su. Cần có kế hoạch sử dụng đất rõ ràng. Phải xác định các khu vực phù hợp cho cây cao su. Các khu vực rừng tự nhiên cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Chính sách đất đai Lào cần được cải thiện. Nó cần đảm bảo tính bền vững. Sự tham gia của cộng đồng địa phương là cần thiết. Họ giúp quá trình quy hoạch hiệu quả hơn. Quản lý tài nguyên thiên nhiên cần được tăng cường. Điều này nhằm đảm bảo phát triển cân bằng.
IV.Thách thức và giải pháp cho phát triển đồn điền cao su
Phát triển đồn điền cao su mang lại nhiều thách thức, từ kỹ thuật canh tác đến quản lý môi trường. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của hỗ trợ kỹ thuật kịp thời ở cấp địa phương. Việc nâng cao năng lực quản lý tài nguyên cũng là một ưu tiên. Điều này nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực của việc chuyển đổi sử dụng đất quy mô lớn. Các giải pháp phải tập trung vào việc cung cấp kiến thức, công cụ và chính sách hỗ trợ. Mục tiêu là giúp nông dân và chính quyền địa phương phát triển đồn điền cao su một cách bền vững. Đồng thời bảo vệ tài nguyên rừng và đa dạng sinh học Lào.
4.1. Vấn đề kỹ thuật và hỗ trợ cấp tỉnh
Các hộ nông dân cần hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp. Đặc biệt là ở cấp tỉnh và huyện. Kiến thức về kỹ thuật trồng cao su còn hạn chế. Nông dân cần được đào tạo về chăm sóc cây. Kỹ thuật khai thác mủ hiệu quả cũng quan trọng. Việc này giúp tối ưu hóa sản lượng và chất lượng mủ. Hỗ trợ về giống cây và phân bón cần thiết. Chính phủ cần tăng cường các chương trình khuyến nông. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất. Việc cung cấp thông tin thị trường cũng quan trọng. Nó giúp nông dân đưa ra quyết định tốt hơn.
4.2. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên
Quản lý tài nguyên thiên nhiên cần được cải thiện. Điều này bao gồm quản lý đất đai và rừng. Cần có chính sách rõ ràng hơn. Chính sách giúp ngăn chặn phá rừng Lào. Nó cũng chống lại suy thoái tài nguyên. Đào tạo cán bộ quản lý địa phương là cần thiết. Họ cần hiểu rõ về các quy định bảo vệ môi trường. Các công cụ giám sát hiện đại cần được áp dụng. Điều này giúp theo dõi sự thay đổi của rừng. Sự hợp tác giữa chính quyền và cộng đồng là chìa khóa. Nó giúp quản lý tài nguyên bền vững hơn.
4.3. Giảm thiểu tác động tiêu cực lan rộng
Cần có các biện pháp giảm thiểu tác động. Đặc biệt là từ việc chuyển đổi sử dụng đất rộng rãi. Quy hoạch sử dụng đất phải được thực hiện chặt chẽ. Phải có khu vực đệm giữa đồn điền và rừng. Các khu vực đa dạng sinh học Lào cần được bảo vệ. Chính sách hỗ trợ sinh kế phi cao su là cần thiết. Điều này giúp nông dân đa dạng hóa thu nhập. Các mô hình canh tác xen canh có thể được thử nghiệm. Điều này giúp tăng cường tính bền vững. Đánh giá tác động môi trường cần được thực hiện thường xuyên.
V.Chính sách đất đai Lào và chuyển đổi sử dụng đất
Chính sách đất đai Lào đóng vai trò then chốt trong việc định hướng phát triển đồn điền cao su. Các quy định về sở hữu và sử dụng đất ảnh hưởng trực tiếp đến nông dân và tài nguyên rừng. Việc quản lý hiệu quả quá trình chuyển đổi sử dụng đất là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững. Cần có một khung pháp lý rõ ràng và công bằng. Khung này giúp bảo vệ quyền lợi của cộng đồng. Đồng thời thúc đẩy đầu tư vào cây cao su một cách có trách nhiệm. Quy hoạch chiến lược cho đất nông nghiệp sẽ tối ưu hóa lợi ích kinh tế và môi trường.
5.1. Ảnh hưởng của chính sách đất đai Lào
Chính sách đất đai Lào đóng vai trò then chốt. Nó định hình sự phát triển của đồn điền cao su. Các quy định về sở hữu đất đai ảnh hưởng đến nông dân. Việc cấp quyền sử dụng đất rõ ràng khuyến khích đầu tư. Tuy nhiên, chính sách chưa rõ ràng có thể gây tranh chấp. Nó cũng dẫn đến mất đất của cộng đồng. Cần có sự minh bạch và công bằng. Điều này đảm bảo quyền lợi của người dân địa phương. Chính sách cần hỗ trợ các hộ nhỏ. Họ cũng cần tiếp cận nguồn đất canh tác.
5.2. Chuyển đổi sử dụng đất và quản lý
Chuyển đổi sử dụng đất là một quá trình phức tạp. Đất rừng thường được chuyển đổi thành đất trồng cao su. Điều này đòi hỏi quản lý chặt chẽ từ chính phủ. Cần có quy trình rõ ràng cho việc chuyển đổi. Phải đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Việc giám sát sự thay đổi diện tích đất là cần thiết. Điều này giúp đánh giá tác động thực tế. Quản lý chuyển đổi cần tính đến nhu cầu cộng đồng. Nó cũng cần xem xét bảo vệ môi trường.
5.3. Quy hoạch chiến lược cho đất nông nghiệp
Quy hoạch chiến lược là cần thiết cho đất nông nghiệp. Nó giúp tối ưu hóa sử dụng đất bền vững. Cần xác định vùng chuyên canh cây cao su. Đồng thời, bảo vệ các khu vực canh tác lương thực. Quy hoạch phải cân bằng lợi ích kinh tế. Nó cũng cần bảo vệ tài nguyên rừng Lào. Hợp tác giữa các bộ, ngành là quan trọng. Nó giúp xây dựng một chiến lược toàn diện. Đánh giá định kỳ quy hoạch là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh phù hợp với thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRANING MINISTRY OF EDUCATION AND SPORT NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY NATIONAL UNIVERSITY OF LAOS VIETNAM LAOS HOUNGPHET CHANTHAVONG ANALYZING IMPACT OF RUBBER PLANTATION ON POVERTY REDUCTION, LAND OWNERSHIP AND NATURAL FOREST RESOURCE IN NORTHERN LAO PDR Specialty : Economics Agriculture Code : 62. Nguyen Thi Ngoc Huyen A dissertation Submitted to the National Economics University, Vietnam and National University of Laos in fulfillment of requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Economics HANOI, 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 i DECLARATION Being aware of legal liability I declare, that the diploma thesis was written by myself and it does not include any contents obtained in the illegal way. I also declare that the presented thesis was not a subject of any university professional title’s proceedings previously. In addition I declare that the presented version of the thesis is identical with the electronic version included.
The author of the thesis HOUNGPHET CHANTHAVONG Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii ABSRACT This examined the economic impacts of rubber plantations on rural people’s livelihoods and forest resources. Sing district of LuangNamTha Province was selected for field data collection and different techniques for data collection at the field level were designed focusing on qualitative data analysis. The outcome from the field data analysis was shared with the government officers at both provincial and national levels. The results of the study illustrated that rubber plantation have both positive and negatives impacts.
The rubber planting provides alternatives on land use opportunity for the upland cultivators and it will also contributes to the achievement of forestry strategies implementation to increase the forest cover in the future. The negative impacts happened to the livelihoods of local people, especially during the awaiting period for latex tapping. However, those impacts will decrease when income can be generated from the rubber latex. The study revealed that immediate technical assistance at the provincial and district level are required.
Natural resource management and land use planning need to be improved to minimize the impacts of wide spreading of land conversion. Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii ACLNOWLEDGEMENT First of all, I would like to extend my deep appreciation to PGS.Nguyen Thi Ngoc Huyen for her advices and supports during my research activities till its completion. I am grateful for Prof. Tran Tho Dat Vice President of National Economics University of Vietnam and Assoc.
Lai Phi Hung, the coordinator for Lao-Vietnam PhD program for his effort facilitating during my study. I would like to express my deep gratitude to all relevant staffs of the Faculty of Forestry, National University of Laos who have been very helpful in facilitating my study. I am very grateful to Prof.Soukkongseng Saignaleuth, the President of National University of Lao PDR for his support and allowing me to enroll in this study program. I have also received impressive supports from my collaborating institutions, including: the Department of Forestry, the Departments of Investment and Planning (Ministry of Planning and Investment), the National Economic Research Institute and the National Land Management Authority.
They have kindly provided me very good sources of relevant information and data. Moreover, the government officials in the province of LuangNamTha and Sing District provided me worthwhile collaboration and assistance during my field research. All visited families and farmers, who were very active involved in giving me accurate information and very much appreciated for their devoted time. Finally, unforgettable, I would like to give special thanks to my colleague at the faculty of Forestry especially Dr.
Sithong Thongmanivong, the director of Natural Resource Management and Climate Change for his support reviewing my writing. I would also like to thank to my whole family members they are always support me to continue my study, especially my loved wife and daughters. Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iv TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii TABLE OF CONTENTS .vi LIST OF FIGURES.
viii CHAPTER 1: THESIS INTRODUCTION .4 Scope of the study and study area.2 Data Collection Method .3 Data Collection Process. 16 CHAPTER 2: ANALYTICAL FRAMWORK OF ANALYZING IMPACT OF RUBBER PLANTATION ON POVERTY REDUCTION, LAND OWNERSHIP AND NATURAL FOREST RESOURCE .1 Basic issue of impact analysis .2 Basic theory of impact evaluation .2 Rubber Plantation Development.1 Overview of Rubber Plantation Development .2 Factors Determining Rubber Plantation Development .3 Plantation and Economic Development .3 Political and Legislation Factors on rubber plantation development .1 Government Strategies for rubber production in Lao PDR .2 Laws related to plantation development. 25 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.3 Policies related to plantation development.4 Policies on Land Ownership .5 Forest Land Conversion and Concession for Plantation .6 Policies impacts on plantation development .4 Existing approaches for analyzing impact of rubber plantation on poverty reduction and land ownership and natural forest resources .1 Impact of Rubber Plantation on Poverty Reduction .2 Impacts of Rubber Plantation on Land Ownership .3 Impacts of Rubber Plantation on Natural Resource .5 Lesson learn from Vietnam. 58 CHAPTER 3: ANALYZING IMPACTS OF RUBBER PLANTATION ON POVERTY REDUCTION AND LAND OWNERSHIP AND NATURAL FOREST RESOURCES IN NORTHERN LAOS .1 Overview of Sing District, North of Laos .2 Rubber Introduction in Northern Laos .3 Factors Determining Rubber Plantation Development in Northern Laos .1 Lao Government’s Foreign Investment Promotion Policy .2 Regional Market Influences .4 Impacts of Rubber Plantation on Poverty Reduction, Land Ownership and Natural Forest Resource in Northern Laos .1 Impact on Poverty Reduction .2 Impact on land ownership .3 Impact on Natural resources .5 Reason of negative impacts.
83 CHAPTER4: CONCLUSION AND RECOMMENDATION. 99 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi ABBREVIATION Lao PDR Lao People’s Democratic Republic DAFI Development of Agriculture, Forestry and Industry NAFRI National Agriculture and Forestry Research Institute FRC Forest Research Centre PAFO Provincial Agriculture and Forestry Office DAFEO District Agriculture and Forestry Extension Office IRSC International Rubber Study Group WWF World Wide Fund FDI Foreign Direct Investment CPI Committee Planning and Investment FAO Food and Agriculture Organization MAF Ministry of Agriculture and Forestry NTFPs Non-Timber Forest Products PPID Provincial Planning and Investment Division SEIA Social Environment Impact Assessment NLMA National Land Management Authority MPI Ministry of Planning and Investment MOD Ministry of Defense CPMI Committee for Promotion Management of Investment DOF Department of Forestry GTZ German Technical Cooperation Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vii LIST OF TABLES Table 1.2: Number of interviewees in each studied village .3: Number of interviewees in each studied village by economic status .1: Land use types and their responsible body .2: Scope permission for land lease and concession .3: Differentiation between land lease and concession .4: Plantation investment projects in provinces.5: Investment areas before and after land concession project in Barjieng and LaoGnam district .1: Rubber plantation in hectare by provinces, in Laos .2: Rubber Plantation in five provinces in the North, Laos-2006 .3: Hardyao Village Land Zoning, 2005 and 2011. 78 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 viii LIST OF FIGURES Figure 1.1: Map of Sing District .2: Conceptual framework of the research study .1: Bottom up concession flow .2: Top down concession flow .1: Willing of households in rubber plantation investment and involvement .2: Main income sources of visited villagers, categorized by socioeconomic status.3: An increase in rice areas in Sing district in 1999 and 2009 .4: Cost of rubber products before exporting .5: Comparing rubber incomes among three different groups .6: Livelihood improvement resulting from rubber plantation expansion .7: Comparing GDP growth in LuangNamtha province, 2003 to 2008 .8: Percentage of forest and land use changes between 1991 and 2004, Sing district .9: Rubber Plantation Area in 2006, 2007 and 2010 (Planned), Sing district .10: Comparing Rubber Plantation Area in different districts, 2002 to 2008.11: Map of Sing’s Land Use and Forest Cover 2002. 83 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 1 CHAPTER 1 THESIS INTRODUCTION Sustainable forestry and land use to promote social and economic development is a key component of development policy in many developing countries.
Putting in place the right combination of resource use, industrial development policies to meet these goals is a complex policy challenge. This thesis analyzes Impacts of Rubber Plantation on Poverty Reduction, Land Ownership and Natural Forest Resource in Northern, Lao PDR using in-dept interview technique for data collection as well as using conduction analysis to produce the results. This chapter provides an overview of the thesis and its structure. It begins by discussing the problem statement of the research, followed by its rationality, objectives, questions, scope, research site, contribution and limitation of the present study.
It then outlines the structure of the study.1 Rationale A demand for rubber production has grown worldwide significantly over the past decades due to rapid progressive economies of China and India. Global rubber consumption has risen up to 5.9% in average annually since early 2000s (Douangsavanh, Thammavong& Noble 2008 &Vongkhamor, S. Although the market for rubber in industrial nations is more stable and unlikely expected to increase, rubber is extremely increasing in "New Asia emerging economies" including China, India and other the ASEAN countries. In 2003, China’s rubber imports shot up almost 24% (Raintree 2005).
This has created opportunities for, then, rubber plantation programs to be largely invested in potential rubber producing countries in order to supply the rubber market demand. In Lao PDR, historically, rubber was first introduced by French planters in Champasack Province (in 1930) during the colonial period. After that, more than 50 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 2 hectares of rubber plantation areas were again established into Bachiangchalernsouk District, Champasack Province by the Development of Agriculture, Forestry and Industry (DAFI) (NAFRI 2008). From 1994 to 1996, over 342 hectares of rubber plantation were established by the Hmong villagers at HadNyao village, Namtha district, Laungnamtha Province.
In this period, rubber plantation development was in an initial stage. However, rubber plantation has been rapidly increasing in the last few years, resulting from the high market demand for latex from China, India, Thailand and Vietnam (Alton et al., 2005; FRC, 2005) and a consequence of establishment of recent government policy on the investment promotion. This creates more opportunities for both foreign and domestic investors to interest in large scale investment business on land concession. The government of Laos has recognized investors’ interest in rubber production as the best economic potential which could contributes to the national economy and ensure socially and economically improvement of local farmers.
“Lao PDR is aiming to expand its rubber cultivated area to 180,000 hectares by 2010. Through this expansion policy, income will be generated through the export of rubber, and it is expected to create jobs for plantation workers, tappers, processors and rubber dealers. This policy will also enhance Laos’ various resettlement strategies and rapidly alleviate poverty among the rural communities. Through the rubber industry, it is hoped that further foreign direct investment will flow into Laos (Rasphone 2009).
Since earlier 1990s, promotion of agricultural commodities’ production has been implemented in the Northern part of Lao PDR in order to stabilize shifting cultivation and opium poppy production. Para rubber regarded as “green gold” or “the tree of hopes” was introduced in various areas in Northern provinces. Since 2000, the Government of Laos has opened land investment for rubber plantation to both domestic and foreign enterprise, aiming to improve rural people’s livelihoods and to graduate from poverty.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Houngphet Chanthavong (2013). Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào [Luận án tiến sĩ, National Economics University, Vietnam and National University of Laos]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tac-dong-cao-su-den-giam-ngheo-so-huu-dat-tai-nguyen-rung-lao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tác động của trồng cao su đối với giảm nghèo, quyền sở hữu đất và tài nguyên rừng tự nhiên tại Bắc Lào.
Luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại National Economics University, Vietnam and National University of Laos. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" thuộc chuyên ngành Economics Agriculture. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động của cao su đến giảm nghèo và tài nguyên rừng Lào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.