Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên c

Luận án: Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trường cao đẳng nghề tại thành phố hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải v

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu quản lý giáo dục kỹ năng sống
Số trang:
221 trang
Chuyên ngành:
Quản lý giáo dục
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu quản lý giáo dục kỹ năng sống

Luận án tập trung vào quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên trường cao đẳng nghề. Nghiên cứu tổng hợp các công trình đã công bố. Phân tích các hướng tiếp cận chính. Xác định khoảng trống nghiên cứu hiện tại. Đặt nền tảng cho việc phát triển các giải pháp mới. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng sống. Nâng cao năng lực toàn diện cho sinh viên là mục tiêu trọng tâm. Việc quản lý hiệu quả hoạt động giáo dục kỹ năng có vai trò quyết định. Đây là một lĩnh vực quan trọng đối với chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Tình hình nghiên cứu được đánh giá một cách có hệ thống. Các luận án quản lý trước đó cung cấp cái nhìn tổng thể. Tuy nhiên, một cách tiếp cận toàn diện cho sinh viên cao đẳng nghề vẫn còn hạn chế. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bối cảnh cụ thể của giáo dục nghề.

1.1. Hướng nghiên cứu về kỹ năng sống

Các nghiên cứu trước đây đã định nghĩa kỹ năng sống. Chúng bao gồm các năng lực tâm lý xã hội. Sinh viên cần kỹ năng này để ứng phó hiệu quả với yêu cầu cuộc sống. Phân loại kỹ năng sống cũng được xem xét. Bao gồm kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện. Luận án tổng hợp các quan điểm phổ biến. Xác định những kỹ năng thiết yếu nhất cho sinh viên cao đẳng nghề. Sự hình thành và phát triển những kỹ năng này là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự đầu tư từ cả nhà trường và cá nhân sinh viên. Sự phát triển kỹ năng này trực tiếp hỗ trợ nâng cao năng lực cá nhân. Nó ảnh hưởng đến sự thành công trong sự nghiệp tương lai. Việc hiểu rõ các hướng nghiên cứu là nền tảng. Điều này giúp thiết kế chương trình giáo dục phù hợp. Tăng cường khả năng thích ứng của sinh viên. Việc nắm bắt các lý thuyết về phát triển kỹ năng là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các phương pháp giáo dục có cơ sở khoa học.

1.2. Hướng nghiên cứu về hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Hoạt động giáo dục kỹ năng sống là một lĩnh vực được quan tâm. Nhiều nghiên cứu tập trung vào phương pháp giảng dạy. Các hình thức tổ chức hoạt động cũng được phân tích. Từ đó đánh giá hiệu quả của các chương trình hiện có. Luận án khảo sát các mô hình giáo dục khác nhau. Các mô hình này được áp dụng trong và ngoài nước. Nhận diện các yếu tố thành công. Nhấn mạnh vai trò của giáo viên, giảng viên. Kỹ năng sư phạm của họ ảnh hưởng lớn. Việc thiết kế hoạt động phải dựa trên nhu cầu thực tế của sinh viên. Đảm bảo tính ứng dụng cao. Nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng là mục tiêu cuối cùng. Các công trình khoa học đã chỉ ra nhiều cách tiếp cận. Tuy nhiên, vẫn cần có một khung quản lý thống nhất.

1.3. Hướng nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống thu hút sự chú ý. Các nghiên cứu trước đó đã đề cập đến các khía cạnh quản lý. Bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra, đánh giá. Tuy nhiên, ít công trình tập trung vào bối cảnh cao đẳng nghề. Việc áp dụng lý thuyết quản lý vào thực tiễn giáo dục còn thách thức. Luận án này khám phá sâu hơn khía cạnh quản lý. Phân tích các mô hình quản lý hiện hành. Tìm kiếm những phương pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống. Đảm bảo sinh viên có được những kỹ năng cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý của cán bộ giáo dục cũng là một phần quan trọng. Nó góp phần vào đổi mới quản lý giáo dục tổng thể.

II.Cơ sở lý luận về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng

Phần này xây dựng khung lý thuyết cho luận án. Định nghĩa các khái niệm cốt lõi. Gồm kỹ năng sống, hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Đặc biệt là quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này. Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nó giúp phân tích thực trạng. Đồng thời đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu là nâng cao năng lực cho sinh viên. Phát triển kỹ năng toàn diện cho họ. Cơ sở lý luận cũng liên quan đến các nguyên tắc quản lý giáo dục. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục được xem xét. Luận án áp dụng các lý thuyết quản lý hiện đại. Phù hợp với đặc thù của các trường cao đẳng nghề. Đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho nghiên cứu.

2.1. Kỹ năng sống của sinh viên các trường cao đẳng nghề

Kỹ năng sống là tập hợp các năng lực cần thiết. Sinh viên cần kỹ năng này để thành công trong học tập và công việc. Nó bao gồm kỹ năng tự nhận thức, giao tiếp, hợp tác. Kỹ năng giải quyết vấn đề, ra quyết định cũng quan trọng. Đối với sinh viên cao đẳng nghề, kỹ năng sống càng đặc biệt. Chúng bổ sung cho kỹ năng chuyên môn. Nâng cao năng lực thích ứng với môi trường làm việc. Giúp họ hòa nhập tốt hơn vào doanh nghiệp. Luận án phân tích chi tiết các loại kỹ năng. Xác định tầm quan trọng của từng loại. Đánh giá mức độ cần thiết của chúng. Đây là bước đầu để xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Phát triển kỹ năng toàn diện cho sinh viên là mục tiêu cốt lõi.

2.2. Hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên

Hoạt động giáo dục kỹ năng sống là quá trình có tổ chức. Nó nhằm trang bị, rèn luyện kỹ năng cần thiết cho sinh viên. Các hoạt động này có thể là khóa học chuyên đề. Chúng có thể là câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa. Phương pháp giáo dục đa dạng. Từ thảo luận nhóm đến đóng vai, tình huống thực tế. Luận án xem xét các hình thức và nội dung hoạt động. Phân tích hiệu quả của từng loại hình. Đảm bảo tính hấp dẫn và hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao năng lực thực hành của sinh viên. Kỹ năng sư phạm của giảng viên là yếu tố then chốt. Việc thiết kế hoạt động cần phù hợp với đặc điểm tâm lý. Đồng thời đáp ứng nhu cầu phát triển của lứa tuổi sinh viên. Góp phần vào chất lượng giáo dục tổng thể.

2.3. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống hiệu quả

Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống là quá trình phức tạp. Bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện. Giám sát, điều chỉnh và đánh giá. Mục tiêu là đạt được hiệu quả giáo dục tối ưu. Đảm bảo các hoạt động diễn ra đồng bộ, có chất lượng. Luận án đề xuất một khung quản lý toàn diện. Các yếu tố quản lý bao gồm nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất. Vai trò của lãnh đạo giáo dục rất quan trọng. Họ định hướng, tạo điều kiện cho các hoạt động. Kỹ năng quản lý giáo dục của cán bộ là yếu tố then chốt. Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý khoa học. Giúp nâng cao năng lực quản lý. Đảm bảo phát triển kỹ năng cho sinh viên một cách bền vững. Góp phần vào đổi mới quản lý giáo dục trong các trường nghề.

III.Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Phần này trình bày kết quả khảo sát thực trạng. Hoạt động giáo dục kỹ năng sống tại các trường cao đẳng nghề TP. Hồ Chí Minh. Phân tích các dữ liệu thu thập được. Từ đó nhận diện điểm mạnh và hạn chế. Mô tả chi tiết cách tổ chức và phương pháp nghiên cứu. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý hoạt động. Mục tiêu là xác định rõ bức tranh hiện tại. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất giải pháp. Nâng cao năng lực quản lý là cần thiết. Chất lượng giáo dục kỹ năng sống cần được cải thiện. Luận án thực hiện khảo sát trên diện rộng. Thu thập ý kiến từ cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Các kết quả khảo sát được phân tích định lượng và định tính. Cho thấy cái nhìn toàn diện về thực trạng. Các số liệu cụ thể được trình bày rõ ràng.

3.1. Khái quát về các trường cao đẳng nghề tại TP.HCM

Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều trường cao đẳng nghề. Các trường này đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho xã hội. Quy mô đào tạo và ngành nghề đa dạng. Luận án khảo sát một số trường tiêu biểu. Các trường này đại diện cho bức tranh chung. Phân tích bối cảnh hoạt động. Đặc điểm của sinh viên theo học cũng được xem xét. Nhu cầu phát triển kỹ năng của họ rất lớn. Các trường đối mặt với thách thức trong việc đào tạo toàn diện. Chất lượng giáo dục là ưu tiên hàng đầu. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về môi trường nghiên cứu. Đảm bảo các giải pháp đề xuất phù hợp với thực tiễn. Đổi mới quản lý giáo dục là một xu hướng tất yếu.

3.2. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Kết quả khảo sát cho thấy thực trạng đa chiều. Một số trường có sự quan tâm nhất định. Tuy nhiên, hệ thống quản lý chưa đồng bộ. Việc lập kế hoạch còn thiếu chiến lược. Tổ chức thực hiện chưa linh hoạt. Đánh giá hoạt động giáo dục còn hình thức. Kỹ năng quản lý giáo dục của một số cán bộ còn hạn chế. Các hình thức giáo dục chưa phong phú. Sinh viên ít được tham gia thực hành. Chất lượng giáo dục kỹ năng cần được nâng cao. Luận án chỉ ra các điểm yếu cụ thể. Ví dụ, sự thiếu phối hợp giữa các đơn vị. Hay nguồn lực chưa được phân bổ hiệu quả. Đây là những vấn đề cần được giải quyết. Việc này đòi hỏi sự can thiệp từ lãnh đạo giáo dục. Mục tiêu là đạt được hiệu quả quản lý cao hơn.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới quản lý hoạt động giáo dục

Nhiều yếu tố tác động đến quản lý hoạt động. Chính sách vĩ mô là một yếu tố quan trọng. Nguồn lực tài chính và con người cũng có ảnh hưởng. Trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Kỹ năng sư phạm của họ rất cần thiết. Nhận thức của lãnh đạo giáo dục về tầm quan trọng. Thái độ của sinh viên đối với việc học kỹ năng. Cơ sở vật chất và công nghệ hỗ trợ. Môi trường văn hóa của nhà trường cũng đóng vai trò. Luận án phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Xác định yếu tố then chốt cần ưu tiên cải thiện. Điều này giúp định hướng các giải pháp. Nâng cao năng lực quản lý. Góp phần vào đổi mới quản lý giáo dục. Đảm bảo chất lượng giáo dục kỹ năng sống.

IV.Giải pháp đổi mới quản lý giáo dục kỹ năng hiệu quả

Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý. Cải thiện chất lượng hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận. Đồng thời căn cứ vào thực trạng đã khảo sát. Đảm bảo tính khoa học và khả thi. Luận án trình bày chi tiết từng giải pháp. Bao gồm cách thức triển khai. Các điều kiện cần thiết để thực hiện. Từ đó giúp lãnh đạo giáo dục có định hướng rõ ràng. Đổi mới quản lý giáo dục là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực. Việc áp dụng các giải pháp này giúp phát triển kỹ năng cho sinh viên. Nâng cao năng lực cạnh tranh của họ trên thị trường lao động. Góp phần vào sự phát triển chung của giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Nguyên tắc đề xuất giải pháp quản lý hoạt động

Các giải pháp được xây dựng dựa trên một số nguyên tắc. Đảm bảo tính khách quan, khoa học. Phải phù hợp với điều kiện thực tiễn của các trường. Có tính khả thi và bền vững. Nguyên tắc toàn diện, hệ thống được tuân thủ. Các giải pháp phải đồng bộ. Chúng tác động đến nhiều khía cạnh của quản lý. Nguyên tắc phát triển con người là trung tâm. Sinh viên là đối tượng hưởng lợi chính. Các giải pháp cũng cần có tính linh hoạt. Chúng dễ dàng điều chỉnh theo thay đổi. Đảm bảo rằng việc nâng cao năng lực quản lý. Luôn gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục. Đây là nền tảng vững chắc để đạt được hiệu quả tối ưu. Đổi mới quản lý giáo dục cần tuân thủ các nguyên tắc này.

4.2. Giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống

Một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Cần chuẩn hóa quy trình lập kế hoạch và triển khai. Xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng sống theo mô-đun. Tập trung vào phát triển kỹ năng thực tế. Tăng cường bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho giảng viên. Nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ quản lý giáo dục. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Cải thiện công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động giáo dục. Thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các đơn vị. Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Nâng cao chất lượng giáo dục là mục tiêu cuối cùng. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường học tập tích cực. Giúp sinh viên phát triển kỹ năng toàn diện. Đổi mới quản lý giáo dục là chìa khóa thành công.

4.3. Khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của giải pháp

Các giải pháp đề xuất đã được khảo nghiệm thực tế. Mục tiêu là đánh giá tính cần thiết và khả thi. Khảo nghiệm được thực hiện thông qua lấy ý kiến chuyên gia. Cũng như ý kiến từ cán bộ quản lý, giảng viên. Kết quả khảo nghiệm cho thấy tính ứng dụng cao. Các giải pháp được đánh giá là rất cần thiết. Chúng có khả năng triển khai thành công. Tính khả thi của giải pháp được khẳng định. Điều này củng cố niềm tin vào hiệu quả của chúng. Khảo nghiệm là bước quan trọng. Nó giúp hoàn thiện các đề xuất. Đảm bảo tính hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn. Góp phần vào việc nâng cao năng lực quản lý. Đồng thời cải thiện chất lượng giáo dục kỹ năng sống. Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể.

V.Kết luận khuyến nghị nâng cao chất lượng giáo dục

Luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Tổng quan tình hình, xây dựng cơ sở lý luận. Khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp. Kết quả cho thấy tầm quan trọng của quản lý. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giáo dục kỹ năng sống. Các giải pháp được đề xuất có tính ứng dụng cao. Chúng góp phần nâng cao năng lực cho sinh viên. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Dành cho các trường cao đẳng nghề. Dành cho các cơ quan quản lý giáo dục. Mục tiêu là thúc đẩy đổi mới quản lý giáo dục. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ. Từ đó, cải thiện toàn diện chất lượng giáo dục nghề nghiệp. Giúp sinh viên tự tin hơn khi hội nhập. Chuẩn bị tốt nhất cho tương lai nghề nghiệp của họ. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng.

5.1. Tóm tắt kết quả chính của luận án

Luận án đã tổng hợp các nghiên cứu về kỹ năng sống. Xác định cơ sở lý luận vững chắc về quản lý hoạt động giáo dục. Thực trạng tại các trường cao đẳng nghề TP.HCM được phân tích chi tiết. Nhiều thách thức trong quản lý đã được chỉ ra. Các giải pháp quản lý cụ thể đã được đề xuất. Chúng tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình. Nâng cao năng lực đội ngũ, tăng cường phối hợp. Tính cần thiết và khả thi của giải pháp đã được khảo nghiệm. Kết quả khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận quản lý giáo dục. Đồng thời cung cấp công cụ thiết thực. Giúp các trường nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng. Phát triển kỹ năng cho sinh viên một cách hiệu quả.

5.2. Khuyến nghị cho các trường cao đẳng nghề

Các trường cao đẳng nghề cần chủ động hơn. Cần xây dựng chiến lược rõ ràng cho giáo dục kỹ năng sống. Đầu tư vào bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho giảng viên. Nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ chủ chốt. Cần đa dạng hóa các hình thức và nội dung hoạt động. Tạo điều kiện cho sinh viên tham gia tích cực. Xây dựng hệ thống kiểm tra, đánh giá toàn diện. Phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp. Từ đó gắn kết đào tạo với nhu cầu thực tiễn. Đảm bảo chất lượng giáo dục đầu ra. Nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên. Các khuyến nghị này giúp các trường đổi mới quản lý giáo dục. Góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục nghề nghiệp.

5.3. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý giáo dục

Các cơ quan quản lý giáo dục cần ban hành chính sách hỗ trợ. Cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Thúc đẩy việc phát triển kỹ năng sống trong trường nghề. Cần tăng cường đầu tư nguồn lực. Cụ thể là tài chính và cơ sở vật chất. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn định kỳ. Giúp nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý, giảng viên. Đẩy mạnh công tác kiểm tra, giám sát chất lượng. Từ đó đảm bảo các trường thực hiện hiệu quả. Xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá hoạt động giáo dục kỹ năng. Điều này giúp nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể. Hỗ trợ đổi mới quản lý giáo dục trên diện rộng. Góp phần vào sự phát triển kỹ năng toàn diện cho thế hệ trẻ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trường cao đẳng nghề tại thành phố hồ chí minh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ. Hƣớng nghiên cứu về kỹ năng sống. Hƣớng nghiên cứu về hoạt động giáo dục kỹ năng sống. Hƣớng nghiên cứu về quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống.

20 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ. Kỹ năng sống của sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề. Hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề. Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề.

46 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát về các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. Tổ chức và phƣơng pháp nghiên cứu thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng tới quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. 98 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC KỸ NĂNG SỐNG CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Các nguyên tắc đề xuất giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. Giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh và điều kiện để thực hiện giải pháp.

Khảo nghiệm về tính cần thiết và khả thi của các giải pháp quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề tại thành phố Hồ Chí Minh. 124 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 140 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 145 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

146 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐÀY ĐỦ 1 CBQL & GV,NV Cán bộ quản lý và Giảng viên, nhân viên 2 CĐN Cao đẳng nghề 3 DN Doanh nghiệp 4 ĐTB Điểm trung bình 5 KNS Kỹ năng sống 6 GDKNS Giáo dục kỹ năng sống 7 SV Sinh viên DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 3. Kết quả tuyển sinh và kết quả tốt nghiệp của hệ cao đẳng toàn thành phố năm 2015, 2016 và 2017. Độ tin cậy thang đo thực trạng hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Độ tin cậy thang đo thực trạng quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Quy ƣớc xử lý thông tin thực trạng KNS, thực trạng hoạt động GDKNS và thực trạng quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Đánh giá về thực trạng KNS của SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo sát về tầm quan trọng của hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng mức độ thƣờng xuyên tổ chức giáo dục các KNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng thực hiện mục tiêu trong hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng việc thực hiện nội dung chƣơng trình GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng việc thực hiện các hình thức GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng mức độ sử dụng các phƣơng pháp để GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Thực trạng học KNS của SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng phối hợp giữa các lực lƣợng giáo dục trong GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng kiểm tra đánh giá hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .15: Nhận thức về tầm quan trọng của quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .16: Thực trạng quản lý thực hiện mục tiêu GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .17: Thực trạng quản lý nội dung chƣơng trình GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .18: Thực trạng quản lý các hoạt động của giảng viên giảng dạy KNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .19: Thực trạng quản lý hoạt động học tập KNS của SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.20: Thực trạng quản lý sự phối hợp giữa các lực lƣợng giáo dục trong việc GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh .21: Thực trạng quản lý hoạt động kiểm tra đánh giá kết quả GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng đến quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh.

Kết quả khảo nghiệm về tính cần thiết của các giải pháp quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả khảo nghiệm về tính khả thi của các giải pháp quản lý hoạt động GDKNS cho SV các trƣờng CĐN tại thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả học lý thuyết kỹ năng thiết yếu trƣớc thử nghiệm của hai lớp đối chứng và thử nghiệm. Kết quả đánh giá của giảng viên về nhận thức của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm.

Kết quả đánh giá của giảng viên về kỹ năng sinh viên đạt đƣợc trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả đánh giá của giảng viên về thái độ của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả đánh giá của giảng viên về ý kiến đóng góp đối với giảng viên giảng đứng lớp trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về nhận thức của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm.

Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về kỹ năng sinh viên đạt đƣợc trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về thái độ của sinh viên trƣớc và sau thử nghiệm. Kết quả thăm dò ý kiến của sinh viên về ý kiến đóng góp đối với giảng viên đứng lớp trƣớc và sau thử nghiệm. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Trƣớc đòi hỏi của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc và hội nhập quốc tế cũng nhƣ đáp ứng nhu cầu của ngƣời học, trong những năm gần đây, Việt Nam đã thực hiện đổi mới giáo dục đại học, cao đẳng, các hệ chuyên nghiệp, dạy nghề với chiến lƣợc chuyển hƣớng mục tiêu từ việc chủ yếu là trang bị kiến thức cho ngƣời học sang trang bị những năng lực cần thiết cho họ.

Điều này đƣợc nêu rõ trong Nghị quyết 29 của Ban chấp hành Trung Ƣơng Đảng về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục [3, tr. Nhƣ vậy, việc giáo dục và quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống trở thành một nhiệm vụ quan trọng của nhà trƣờng các cấp, đặc biệt là ở các trƣờng cao đẳng nghề để giúp sinh viên vƣợt qua những khó khăn trong học tập cũng nhƣ trong cuộc sống để học tập, rèn luyện tốt hơn, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục, với kinh tế thị trƣờng và hội nhập quốc tế. Thành phố Hồ Chí Minh là nơi có cuộc sống sôi động với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trƣờng và hội nhập quốc tế. Thực trạng ấy đòi hỏi mỗi ngƣời, trong đó có sinh viên, cần phải có những kỹ năng sống cần thiết để làm việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày.

Mặt khác, sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề cần phải có những kỹ năng sống nhất định vì họ sẽ tham gia vào thị trƣờng lao động với sự sôi động và biến động cao của thành phố. Họ cần có kỹ năng sống để thích ứng và phát triển. Tại các trƣờng cao đẳng nghề ở thành phố Hồ Chí Minh, trong những năm qua, hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên có những chuyển biến đáng kể. Tuy nhiên, nhìn chung, việc thể chế hóa giáo dục kỹ năng sống trong giáo dục chuyên nghiệp, dạy nghề ở Việt Nam chƣa thật cụ thể, đặc biệt về hƣớng dẫn tổ chức hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trƣờng cao đẳng nghề còn hạn chế và còn nhiều bất cập [47, tr.

Quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên cao đẳng nghề chƣa thực sự đƣợc coi trọng cả về nhận thức và hành động của các chủ thể quản lý. Các trƣờng mới quan tâm đến hình thành các kỹ năng nghề, mà nội dung kỹ năng 1 sống và giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên chƣa đƣợc quan tâm để tạo điều kiện cho sinh viên phát triển. Chính vì thế, không ít sinh viên có kết quả học tập tốt nhƣng sau khi rời ghế nhà trƣờng thì bỡ ngỡ không thành công, không tìm đƣợc việc làm phù hợp hoặc không đáp ứng đƣợc yêu cầu tuyển dụng. Con số 75,000 sinh viên cao đẳng thất nghiệp vì thiếu kỹ năng xã hội và nghề nghiệp theo thống kê của Bộ lao động – Thƣơng binh và xã hội trong quý III/2018 là thực trạng đáng báo động [2].

Thực tế nhiều lao động trẻ tại thành phố Hồ Chí Minh không có nhiều cơ hội phát triển bản thân, còn bị nhiều thiệt thòi trong hoàn cảnh đất nƣớc đang hội nhập vì thiếu các kỹ năng cần thiết nhƣ: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng làm việc nhóm; v. Thiết nghĩ tất cả những điều trên là do thiếu cơ cấu quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống một cách hiệu quả. Là các nhà giáo dục, chúng ta cần phải thừa nhận, đối mặt và giải quyết khủng hoảng về kỹ năng sống. Chúng ta phải nhận thức đúng và đầy đủ đƣợc tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống để từ đó có chƣơng trình nội dung phù hợp, phƣơng pháp quản lý và giảng dạy đáp ứng nội dung chƣơng trình, phân công trách nhiệm của tập thể và cá nhân trong việc phối hợp giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-quan-ly-giao-duc-quan-ly-hoat-dong-giao-duc-ky-nang-song-cho-sinh-vien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng sống cho sinh viên các trường cao đẳng nghề tại thành phố hồ chí minh. Xem tóm tắt và tải v

Luận án "Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án quản lý giáo dục quản lý hoạt động giáo dục kỹ năng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter