Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại việt nam

Luận án: Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nông nghiệp Thông minh Khí hậu: Lý luận và Khái niệm Cơ bản
Số trang:
201 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại thương
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nông nghiệp Thông minh Khí hậu Lý luận và Khái niệm Cơ bản

Phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu là một định hướng chiến lược. Nghiên cứu này trình bày cơ sở lý luận vững chắc về lĩnh vực này. Biến đổi khí hậu toàn cầu đang tác động mạnh mẽ đến nông nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất cần thiết. Nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) được định nghĩa rõ ràng. Mục tiêu chính là tăng năng suất bền vững, tăng cường khả năng thích ứng, và giảm phát thải khí nhà kính. CSA bao gồm nhiều nội dung quan trọng. Các tiêu chí cụ thể giúp đánh giá mức độ áp dụng CSA. Khái niệm phát triển CSA cũng được phân tích chi tiết. Các chủ thể tham gia vào quá trình này rất đa dạng. Nghiên cứu áp dụng khung sinh kế bền vững. Khung này giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn tạo nền tảng vững chắc. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu nông nghiệp.

1.1. Biến đổi Khí hậu và Nông nghiệp Mối liên hệ

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang gây ra những thách thức lớn. Các hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng. Hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp. Mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và nông nghiệp là hai chiều. Nông nghiệp vừa chịu tác động, vừa là nguồn phát thải khí nhà kính. Hiểu rõ tác động này giúp xây dựng chiến lược ứng phó. Thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp trở thành ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung phân tích các khía cạnh này. Cần có giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững. Điều này đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai.

1.2. Khái niệm và Nội dung Nông nghiệp Thông minh Khí hậu

Nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) là một cách tiếp cận tích hợp. Mục tiêu là quản lý hệ thống nông nghiệp. CSA hướng tới đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh khí hậu biến đổi. Các nội dung chính của CSA bao gồm cải thiện năng suất cây trồng và vật nuôi. Đồng thời, tăng khả năng chống chịu của hệ thống sản xuất. Giảm phát thải khí nhà kính từ các hoạt động nông nghiệp là một yếu tố then chốt. Việc áp dụng các công nghệ mới rất quan trọng. CSA không chỉ là công nghệ, mà còn là chính sách và thực hành. Nó thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững và hiệu quả. Các tiêu chí đánh giá CSA giúp theo dõi tiến độ. Đây là nền tảng cho nông nghiệp thông minh Việt Nam.

1.3. Khung Lý thuyết cho Phát triển Nông nghiệp Bền vững

Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết vững chắc. Khung sinh kế bền vững là một công cụ quan trọng. Nó giúp phân tích các nguồn lực và chiến lược của hộ nông dân. Khung này đánh giá khả năng thích ứng của họ. Ứng dụng khung sinh kế bền vững trong phát triển CSA rất hữu ích. Nó giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm vốn tự nhiên, vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính và vốn vật chất. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định mức độ áp dụng CSA. Lý thuyết này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, đề xuất các giải pháp nông nghiệp thông minh phù hợp. Mục tiêu là nâng cao khả năng chống chịu cho cộng đồng nông nghiệp.

II.Kinh nghiệm Toàn cầu Phát triển Nông nghiệp Thông minh

Các quốc gia trên thế giới đã đạt nhiều thành tựu trong phát triển nông nghiệp thông minh. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế rất giá trị. Nghiên cứu phân tích các mô hình thành công. Israel là một ví dụ điển hình về công nghệ nông nghiệp tiên tiến. Thái Lan và Bangladesh cũng có những bước tiến đáng kể. Mỗi quốc gia có điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung là sự đầu tư vào đổi mới. Việc áp dụng công nghệ 4.0 trong nông nghiệp đang trở thành xu hướng. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Chúng giúp định hướng cho nông nghiệp thông minh Việt Nam. Các giải pháp nông nghiệp thông minh cần được điều chỉnh phù hợp. Mục tiêu là tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu.

2.1. Bài học thành công từ Israel Công nghệ Nông nghiệp

Israel nổi tiếng với nền nông nghiệp công nghệ cao. Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt thúc đẩy đổi mới. Israel đã đạt nhiều thành tựu vượt trội. Công nghệ tưới nhỏ giọt là một ví dụ điển hình. Nước được quản lý hiệu quả qua hệ thống thông minh. Ứng dụng IoT nông nghiệp giúp giám sát cây trồng. Công nghệ AI trong nông nghiệp tối ưu hóa sản xuất. Phát triển nông nghiệp chính xác là cốt lõi. Israel cũng chú trọng nghiên cứu và phát triển. Các giải pháp quản lý tài nguyên nước được áp dụng rộng rãi. Bài học từ Israel cho thấy vai trò của công nghệ. Nó khẳng định tầm quan trọng của đầu tư vào R&D.

2.2. Nông nghiệp Thông minh tại Thái Lan và Bangladesh

Thái Lan và Bangladesh cũng có những kinh nghiệm quý báu. Thái Lan đang chuyển đổi sang nông nghiệp 4.0. Các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu được triển khai. Nông dân được hỗ trợ áp dụng công nghệ mới. Bangladesh, một quốc gia dễ bị tổn thương bởi khí hậu, cũng nỗ lực. Họ phát triển các giống cây trồng chịu mặn, chịu hạn. Các mô hình nông nghiệp thích ứng được thí điểm. Cả hai quốc gia đều nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng. Chính sách hỗ trợ đóng vai trò quan trọng. Những kinh nghiệm này rất hữu ích. Chúng cung cấp các lựa chọn thực tế cho nông nghiệp thông minh Việt Nam. Việc học hỏi từ các nước đang phát triển là cần thiết.

III.Thực trạng Nông nghiệp Thông minh Việt Nam trước Khí hậu

Nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện tự nhiên đa dạng nhưng dễ bị tổn thương. Biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Nghiên cứu phân tích thực trạng này một cách chi tiết. Thách thức bao gồm mực nước biển dâng, hạn hán, lũ lụt. Sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng trực tiếp. Nông nghiệp thông minh Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển. Các chính sách hỗ trợ đã được ban hành. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp nhiều khó khăn. Vấn đề an ninh lương thực vẫn là ưu tiên hàng đầu. Phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp cần được kiểm soát. Các biện pháp và mô hình CSA đã được triển khai. Đánh giá thực trạng giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đề xuất các giải pháp nông nghiệp thông minh hiệu quả hơn.

3.1. Thách thức Biến đổi Khí hậu đối với Nông nghiệp Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đang bị đe dọa. Xâm nhập mặn, thiếu nước ngọt diễn ra thường xuyên. Khu vực miền núi đối mặt với lũ quét, sạt lở đất. Nông nghiệp Việt Nam cần thích ứng khẩn cấp. Các loại cây trồng, vật nuôi truyền thống không còn phù hợp. Năng suất và chất lượng nông sản suy giảm. Biến đổi khí hậu nông nghiệp đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Cần có các chiến lược dài hạn. Các giải pháp nông nghiệp bền vững phải được ưu tiên.

3.2. Chính sách và Thực tiễn Áp dụng Nông nghiệp Thông minh

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này hỗ trợ phát triển nông nghiệp thông minh. Tuy nhiên, việc triển khai còn hạn chế. Nông dân thiếu thông tin, vốn và công nghệ. Các mô hình CSA đã được thí điểm ở một số địa phương. Kết quả bước đầu cho thấy tiềm năng lớn. Tuy nhiên, việc nhân rộng còn gặp khó khăn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các ban ngành. Giáo dục và đào tạo nông dân rất quan trọng. Thực tiễn cho thấy sự cần thiết của các giải pháp đồng bộ. Điều này thúc đẩy nông nghiệp thông minh Việt Nam phát triển nhanh hơn.

3.3. An ninh Lương thực và Phát thải Khí nhà kính trong Nông nghiệp

An ninh lương thực là một vấn đề cấp bách. Biến đổi khí hậu đe dọa nguồn cung cấp lương thực. Việc duy trì sản xuất nông nghiệp ổn định rất quan trọng. Nông nghiệp cũng đóng góp đáng kể vào phát thải khí nhà kính. Đặc biệt là từ chăn nuôi và quản lý đất. Giảm phát thải khí nhà kính là mục tiêu của CSA. Các biện pháp như canh tác không cày xới, quản lý phân bón hợp lý. Sử dụng công nghệ IoT nông nghiệp để giám sát phát thải. Cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ môi trường là cần thiết. Đây là thách thức lớn đối với phát triển nông nghiệp bền vững ở Việt Nam.

IV.Yếu tố Ảnh hưởng đến Áp dụng Nông nghiệp Thông minh VN

Việc áp dụng nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nghiên cứu này xây dựng mô hình để phân tích các yếu tố đó. Mục tiêu là xác định rõ những tác động. Khu vực điều tra và đối tượng điều tra được lựa chọn cẩn thận. Thông tin được thu thập thông qua điều tra thực địa. Các biến số phụ thuộc và độc lập được mô tả chi tiết. Biến phụ thuộc là mức độ áp dụng các phương thức CSA. Các biến độc lập bao gồm đặc điểm hộ nông dân, khả năng tiếp cận thông tin, hỗ trợ chính sách, và công nghệ. Kết quả ước lượng mô hình cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Các thảo luận chuyên sâu giúp hiểu rõ hơn. Việc xác định các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp thông minh Việt Nam.

4.1. Mô hình Nghiên cứu và Phương pháp Phân tích

Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng. Mô hình này được thiết kế để định lượng các mối quan hệ. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp định lượng và định tính. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát nông dân. Các kỹ thuật thống kê được áp dụng để ước lượng mô hình. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Mô hình nghiên cứu này là công trình mới. Nó đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về CSA. Việc phân tích này là nền tảng cho các giải pháp nông nghiệp thông minh cụ thể.

4.2. Các Yếu tố Quyết định Mức độ Áp dụng CSA

Kết quả nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố quan trọng. Trình độ học vấn của nông dân có tác động tích cực. Khả năng tiếp cận thông tin và kiến thức về CSA rất cần thiết. Hỗ trợ tài chính và tín dụng cũng là yếu tố then chốt. Sự tham gia vào các hợp tác xã, hội nhóm giúp lan tỏa kiến thức. Chính sách hỗ trợ của nhà nước có vai trò thúc đẩy. Các yếu tố về cơ sở hạ tầng cũng ảnh hưởng. Ví dụ như hệ thống thủy lợi, điện, internet. Việc nhận thức về biến đổi khí hậu cũng quyết định hành vi. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ. Đây là chìa khóa để phát triển nông nghiệp thông minh Việt Nam.

V.Giải pháp Nông nghiệp Bền vững Thích ứng Biến đổi Khí hậu

Để phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam, cần có các giải pháp toàn diện. Các khuyến nghị chính sách đóng vai trò định hướng. Ứng dụng công nghệ tiên tiến là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cho cộng đồng nông nghiệp rất quan trọng. Các giải pháp này phải hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp vững mạnh. Nền nông nghiệp này có khả năng thích ứng cao. Đồng thời, nó cần giảm thiểu tác động tiêu cực đến khí hậu. Đây là con đường để đạt được phát triển nông nghiệp bền vững. Nó cũng đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

5.1. Khuyến nghị Chính sách Phát triển Nông nghiệp Thông minh

Chính sách cần tập trung vào việc tạo môi trường thuận lợi. Cần có khung pháp lý rõ ràng cho nông nghiệp thông minh Việt Nam. Các chương trình hỗ trợ tài chính, tín dụng cần được mở rộng. Ưu tiên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ. Chính sách cần khuyến khích sự hợp tác công-tư. Xây dựng các tiêu chuẩn, chứng nhận cho sản phẩm CSA. Đẩy mạnh công tác truyền thông, nâng cao nhận thức. Chính sách đất đai cần linh hoạt hơn. Điều này giúp nông dân dễ dàng tiếp cận đất đai và áp dụng công nghệ mới. Mục tiêu là thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả.

5.2. Công nghệ Tiên tiến và Đổi mới trong Nông nghiệp

Ứng dụng công nghệ 4.0 trong nông nghiệp là không thể thiếu. Công nghệ IoT nông nghiệp giúp giám sát môi trường, cây trồng, vật nuôi. Trí tuệ nhân tạo (AI trong nông nghiệp) phân tích dữ liệu, đưa ra khuyến nghị. Nông nghiệp chính xác tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Công nghệ sinh học tạo ra giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn. Các hệ thống cảnh báo sớm giúp nông dân chủ động ứng phó. Chuyển giao công nghệ từ nước ngoài là cần thiết. Khuyến khích các doanh nghiệp công nghệ tham gia. Đây là nền tảng cho các giải pháp nông nghiệp thông minh.

5.3. Nâng cao Năng lực Cộng đồng Nông nghiệp

Đào tạo và tập huấn cho nông dân là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao kiến thức về biến đổi khí hậu nông nghiệp. Trang bị kỹ năng áp dụng các phương pháp CSA. Thúc đẩy sự hình thành các nhóm, hợp tác xã nông nghiệp. Chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức giữa các nông dân. Tăng cường khả năng tiếp cận thông tin thị trường. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững. Việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả cần được chú trọng. Nâng cao năng lực giúp nông dân tự chủ. Họ có thể thích ứng tốt hơn với những thay đổi. Đây là yếu tố quan trọng cho phát triển nông nghiệp bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế TRẦN MINH NGUYỆT Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế Quốc tế Mã số: 9310106 TRẦN MINH NGUYỆT Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Từ Thúy Anh Hà Nội - 2021 i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, Nghiên cứu sinh xin được chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc người hướng dẫn khoa học PGS, TS Từ Thúy Anh vì những chỉ bảo, hướng dẫn tận tình, quý báu trong thời gian nghiên cứu sinh thực hiện Luận án. Thứ hai, Nghiên cứu sinh xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Ngoại thương, cơ quan chủ quản của nghiên cứu sinh, đã tạo điều kiện về tài chính, về tinh thần và về thời gian cho nghiên cứu sinh; tới Ban chủ nhiệm Khoa Sau Đại học và toàn bộ đội ngũ cán bộ Khoa Sau Đại học Trường Đại học Ngoại Thương vì những hỗ trợ, giúp đỡ cần thiết cho nghiên cứu sinh trong thời gian thực hiện Luận án. Thứ ba, Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế Quốc tế vì đã tạo điều kiện vật chất và tinh thần cho nghiên cứu sinh, các giảng viên khoa Kinh tế Quốc tế, đặc biệt là TS Chu Thị Mai Phương vì đã có những góp ý bổ ích khi nghiên cứu sinh thực hiện Luận án. Cuối cùng, Nghiên cứu sinh xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè đã hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất để Nghiên cứu sinh thực hiện luận án.

ii LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập, và chưa từng được công bố ở Việt Nam và trên thế giới. Các số liệu được thu thập từ các nguồn số liệu chính thức của các đơn vị, tổ chức trong nước và quốc tế và thông qua trực tiếp điều tra thực địa. Mô hình nghiên cứu trong Luận án được thực hiện hoàn toàn mới. Nếu sai, nghiên cứu sinh xin chịu mọi trách nhiệm.

Nghiên cứu sinh Trần Minh Nguyệt iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.

vii CHƯƠNG MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU .1 Biến đổi khí hậu và mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và nông nghiệp .1 Khái niệm biến đổi khí hậu. Mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và nông nghiệp .2 Nông nghiệp thông minh với khí hậu .1 Khái niệm nông nghiệp thông minh với khí hậu .2 Nội dung của nông nghiệp thông minh với khí hậu .3 Các tiêu chí của nông nghiệp thông minh với khí hậu.3 Phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu .1: Khái niệm phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu .2: Chủ thể phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu .4 Lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới việc phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu .1 Khái niệm sinh kế và sinh kế bền vững .2 Khung sinh kế bền vững .3 Ứng dụng khung sinh kế bền vững trong phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU TRÊN THẾ GIỚI .1 Phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Israel.

Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của Israel. Một số thành tựu nông nghiệp thông minh với khí hậu của Israel .3 Bài học phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu của Israel .2 Phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Thái Lan .1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Thái Lan .2 Một số thành tựu nông nghiệp thông minh với khí hậu của Thái Lan.3 Bài học phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu của Thái Lan76 2.3 Phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Bangladesh .1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Bangladesh .2 Một số kết quả hoạt động nông nghiệp thông minh với khí hậu của Bangladesh .3 Bài học phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu của Bangladesh. 83 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU TẠI VIỆT NAM .1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội phục vụ sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam .2 Thách thức của nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh BĐKH toàn cầu 90 3.1 Thực trạng biến đổi khí hậu toàn cầu ở Việt Nam.2 Thách thức của nông nghiệp Việt Nam trước biến đổi khí hậu .3 Thực trạng phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam .1 Các chính sách ảnh hưởng tới sự phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam .2 Thực trạng vấn đề an ninh lương thực tại Việt Nam .3 Thực trạng phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp Việt Nam .4 Các biện pháp và mô hình CSA tại Việt Nam .4 Đánh giá thực trạng phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam .109 CHƯƠNG 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ ÁP DỤNG NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU TẠI VIỆT NAM .1 Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng phương thức nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam .2 Khu vực điều tra và đối tượng điều tra .1 Khu vực điều tra và đặc điểm khu vực điều tra .2 Đối tượng điều tra: .3 Mô tả thống kê biến số .1 Biến phụ thuộc .2 Biến độc lập .4 Kết quả ước lượng mô hình và thảo luận .1 Kết quả ước lượng và thảo luận cho Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến .2 Kết quả ước lượng và kiểm định cho mô hình hồi quy Logit.5 Đánh giá sự phù hợp của các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội và chính sách nông nghiệp hiện hành với kết quả điều tra và ước lượng mô hình .144 CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO VIỆT NAM .1 Dự báo về biến đổi khí hậu của việt nam trong thời gian tới .2 Định hướng phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại Việt Nam .3 Giải pháp phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu. Giải pháp dành cho nhà nước .2 Giải pháp dành cho chính quyền địa phương.

Giải pháp dành cho các cơ sở nông nghiệp và người nông dân .165 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANLT An ninh lương thực BĐKH Biến đổi khí hậu Climate Change, Agriculture, Văn phòng Đông Nam Á Chương CCAFS and Food Security trình Biến đối khí hậu, Nông nghiệp và An ninh lương thực Climaste-smart Agriculture Nông nghiệp thông minh với khí CSA hậu CS Cộng sự ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng EU European Union Khối liên minh châu Âu Food and Agriculture Tổ chức Lương thực và Nông FAO Organization of the United nghiệp Liên Hiệp Quốc/ Tổ chức Nations Nông lương Liên Hiệp Quốc HTX Hợp tác xã The Intergovernmental Panel on IPCC Ủy ban Liên chính phủ về BĐKH Climate Change KNK Khí nhà kính Nông nghiệp và Phát triển Nông NN&PTNT thôn The Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Co-operation and Development Kinh tế The United Nations Framework Công ước khung của Liên Hiệp UNFCCC Convention on Climate Change Quốc về BĐKH USD United State Dollar Đô la Mỹ WTO The World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Danh mục bảng Bảng 1.1: Tiêu chí liên quan đến CSA .1 Thay đổi nhiệt độ và lượng mưa trong 50 năm qua .1: Độ tuổi và giới tính đối tượng điều tra .119 Danh mục biểu đồ Biểu đồ 2.1: Lượng khí thải nhà kính theo lĩnh vực tại Israel .2: So sánh chi tiêu công cho nghiên cứu và phát triển nông nghiệp ở một số quốc gia Châu Á (nhóm nước có thu nhập trung bình) .3: Sản lượng gạo của Thái Lan 2010-2019 .4: Mức khí thải nhà kính phân theo khu vực của Thái Lan .5: So sánh sản lượng nông sản Bangladesh và Nam Á năm 2014 .6: Khí nhà kính theo khu vực năm 2013 (%) .1: Đặc trưng việc làm theo độ tuổi lao động 2014 .2: Phát thải khí nhà kính Việt Nam 2010 .3: Nguồn khí nhà kính trong nông nghiệp tại Việt Nam .1 miêu tả tỉ lệ nông dân lựa chọn các biện pháp thích ứng BĐKH tại ĐBSH.2: Số lượng những biện pháp CSA của các hộ nông dân trước BĐKH .3: Các cách thức tưới nước .4: Thu nhập trung bình của hộ gia đình .5: Hình thức kinh tế hộ nông dân tham gia điều tra .6: Đánh giá về mức độ nắng nóng (0-4).7: Đánh giá về mức độ hạn hán (0-4).8: Đánh giá về mức độ bão (0-4) .9: Đánh giá về mức độ Rét đậm rét hại (0-4) .10:Đánh giá về mức độ xâm nhập mặn (0-4) .11: Hiểu biết về CSA .12: Phân bổ đất trồng cây lương thực .13: Mức độ thuận tiện cho việc sử dụng máy móc cơ giới .14: Khả năng tiếp cận nguồn nước .15: Khả năng vay vốn Khả năng vay vốn chính sách .16: Các cách xử lý rác thải nông nghiệp hiện nay .136 Danh mục hình Hình 0.1: Khung phân tích của luận án .1: Nông nghiệp thông minh với khí hậu .2 Khung sinh kế bền vững .3: Các điều kiện phát triển nông nghiệp .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp .1: Phân bổ đất đai tại Việt Nam .2: Diện tích đất nông nghiệp được tưới tiêu từ hệ thống thủy lợi của nhà nước .3: Chỉ số an ninh lương thực Việt Nam .99 1 CHƯƠNG MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu diễn ra ngày càng trầm trọng trong những năm gần đây đã trở thành thách thức to lớn với mọi ngành nghề trong nền kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp. BĐKH tác động đến nông nghiệp qua các biểu hiện thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, rét hại, các cơn bão thất thường gây sâu bệnh, giảm năng suất, mất mùa, xâm nhập mặn làm giảm diện tích đất trồng trọt nông nghiệp, từ đó làm thiếu hụt lương thực trầm trọng trên toàn thế giới. Theo đánh giá của Tổ chức khí tượng thế giới (WMO) và Ủy ban Liên chính phủ về BĐKH (IPCC), Việt Nam là một trong những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất của BĐKH ở cả hiện tại và trong tương lai (WMO, 2020).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Minh Nguyệt (2021). Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-phat-trien-nong-nghiep-thong-minh-voi-khi-hau-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu tại vi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter