Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải n
Luận án: Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Năm xuất bản
Số trang
291
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Năng lực Hợp tác Giải quyết Vấn đề: Tổng quan
- Số trang:
- 291 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Đặng Thị Diệu Hiền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Năng lực Hợp tác Giải quyết Vấn đề Tổng quan
Luận án tập trung nghiên cứu phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề là một kỹ năng thiết yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa. Sinh viên cần rèn luyện kỹ năng này để thích ứng với môi trường làm việc. Nghiên cứu xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển năng lực. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của học tập hợp tác. Phương pháp học tập trải nghiệm được đề xuất. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên kỹ năng thế kỷ 21. Điều này giúp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm. Sinh viên có thể chủ động giải quyết các vấn đề phức tạp trong kỹ thuật. Nghiên cứu tổng quan các tài liệu liên quan. Phân tích các lý thuyết về năng lực và giáo dục. Luận án đặt nền tảng vững chắc cho việc thực hiện. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về nhu cầu giáo dục hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng đào tạo.
1.1. Khái niệm Năng lực Hợp tác Giải quyết Vấn đề
Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề là khả năng làm việc cùng nhau. Các cá nhân phối hợp để tìm ra giải pháp cho một vấn đề chung. Năng lực này bao gồm nhiều yếu tố. Giao tiếp hiệu quả là cần thiết. Khả năng lắng nghe, chia sẻ ý tưởng là quan trọng. Kỹ năng tư duy phản biện giúp phân tích tình huống. Sinh viên cần biết cách đưa ra quyết định tập thể. Luận án định nghĩa rõ ràng cấu trúc năng lực này. Nó bao gồm các thành phần về nhận thức, kỹ năng và thái độ. Sự phối hợp ăn ý trong làm việc nhóm được đề cao. Mục tiêu là đạt được kết quả tối ưu. Đây là một kỹ năng cốt lõi trong giáo dục STEM. Sự phát triển năng lực này rất quan trọng. Nó định hình khả năng thích ứng của sinh viên.
1.2. Nghiên cứu về Học tập Trải nghiệm và Ứng dụng
Học tập trải nghiệm là phương pháp dạy học hiệu quả. Sinh viên học thông qua thực hành và phản tư. Phương pháp này thúc đẩy sự tham gia tích cực. Sinh viên được đặt vào các tình huống thực tế. Họ tự mình khám phá và giải quyết vấn đề. Luận án khảo sát các mô hình học tập trải nghiệm. Các ứng dụng trong giáo dục kỹ thuật được phân tích. Học tập trải nghiệm giúp phát triển năng lực hợp tác. Sinh viên học cách làm việc nhóm trong môi trường thực tế. Nó cũng tăng cường kỹ năng tư duy phản biện. Phương pháp này tạo điều kiện cho sự sáng tạo. Sinh viên có cơ hội áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Hiệu quả của phương pháp này đã được chứng minh. Nó đóng góp vào phát triển năng lực toàn diện.
II.Cơ sở Lý luận Năng lực Hợp tác và Học tập Trải nghiệm
Phần này xây dựng nền tảng lý luận cho luận án. Các khái niệm cốt lõi được làm rõ. Điều này bao gồm năng lực, hợp tác, và học tập trải nghiệm. Luận án phân tích các lý thuyết giáo dục hiện đại. Các lý thuyết này hỗ trợ việc phát triển năng lực. Đặc điểm hoạt động học tập của sinh viên kỹ thuật được xem xét. Sinh viên kỹ thuật thường có nhu cầu học tập đặc thù. Họ cần gắn lý thuyết với thực hành. Năng lực giải quyết vấn đề là trọng tâm đào tạo. Yêu cầu về năng lực tự học và tự nghiên cứu cũng cao. Cơ sở lý luận giúp định hướng phương pháp tiếp cận. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Việc phát triển năng lực hợp tác đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nền tảng này rất quan trọng để thiết kế các hoạt động học tập hiệu quả. Nó hỗ trợ việc tích hợp kỹ năng thế kỷ 21 vào chương trình giảng dạy.
2.1. Các khái niệm cốt lõi Năng lực Hợp tác Trải nghiệm
Năng lực là khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng và thái độ. Mục tiêu là thực hiện thành công một nhiệm vụ. Năng lực hợp tác đề cập đến khả năng làm việc nhóm hiệu quả. Nó bao gồm sự chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Học tập trải nghiệm là quá trình học tập thông qua hành động. Sinh viên trực tiếp tham gia vào các hoạt động. Họ rút ra bài học từ kinh nghiệm thực tế. Các khái niệm này liên kết chặt chẽ với nhau. Chúng tạo thành khung lý thuyết cho luận án. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm này rất cần thiết. Nó giúp xác định mục tiêu và phương pháp nghiên cứu. Phát triển năng lực là mục tiêu cuối cùng. Các khái niệm này hỗ trợ việc xây dựng các công cụ đánh giá năng lực. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác.
2.2. Đặc điểm học tập sinh viên kỹ thuật
Sinh viên các ngành kỹ thuật có những đặc điểm học tập riêng. Hoạt động học tập thường gắn liền với nội dung chuyên môn. Họ cần giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tính sáng tạo và thực hành được đề cao. Sinh viên phải có năng lực tự học và tự nghiên cứu. Họ thường đối mặt với các tình huống kỹ thuật liên môn. Việc học đòi hỏi sự phát triển năng lực toàn diện. Năng lực chuyên môn phải đi đôi với năng lực cốt lõi. Học tập hợp tác rất quan trọng đối với họ. Nó giúp sinh viên trao đổi kiến thức và kinh nghiệm. Làm việc nhóm là yếu tố then chốt trong kỹ thuật. Tư duy phản biện giúp họ phân tích các tình huống phức tạp. Các phương pháp dạy học cần phù hợp với đặc điểm này. Điều này thúc đẩy hiệu quả quá trình học tập.
2.3. Cấu trúc và Thang đo Năng lực Hợp tác
Luận án xây dựng cấu trúc chi tiết cho năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Cấu trúc này bao gồm các thành phần cụ thể. Ví dụ, khả năng thiết lập mục tiêu chung. Kỹ năng giao tiếp và đàm phán. Khả năng phân chia vai trò và trách nhiệm. Thang đo năng lực hợp tác cũng được phát triển. Thang đo này dùng để đánh giá mức độ phát triển năng lực. Nó bao gồm các tiêu chí định tính và định lượng. Việc đánh giá năng lực là một bước quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả của phương pháp dạy học. Thang đo này cung cấp công cụ khách quan. Giáo viên có thể theo dõi sự tiến bộ của sinh viên. Đây là nền tảng cho việc cải thiện chất lượng đào tạo. Đánh giá năng lực giúp điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Nó đảm bảo sinh viên đạt được các kỹ năng cần thiết.
III.Tổ chức Học tập Trải nghiệm Phương pháp Quy trình
Phần này đi sâu vào cách tổ chức học tập trải nghiệm. Nó tập trung vào việc phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Các phương pháp dạy học hiệu quả được trình bày. Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb là một tham chiếu quan trọng. Quy trình tổ chức học tập trải nghiệm được phác thảo rõ ràng. Điều này giúp giáo viên dễ dàng áp dụng. Các dạng hoạt động học tập trải nghiệm phù hợp được đề xuất. Những hoạt động này đặc biệt dành cho sinh viên kỹ thuật. Ví dụ như các dự án nhóm, thực hành tại phòng thí nghiệm, hoặc nghiên cứu tình huống. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập năng động. Sinh viên được khuyến khích chủ động tham gia. Điều này giúp củng cố kỹ năng làm việc nhóm. Năng lực giải quyết vấn đề cũng được rèn luyện. Việc tích hợp giáo dục STEM vào các hoạt động trải nghiệm rất quan trọng. Nó tăng cường hiệu quả phát triển năng lực.
3.1. Đặc điểm và Mô hình Học tập Trải nghiệm
Học tập trải nghiệm có nhiều đặc điểm nổi bật. Nó lấy người học làm trung tâm. Quá trình học tập diễn ra thông qua hành động trực tiếp. Sinh viên tham gia vào các hoạt động thực tế. Mô hình học tập trải nghiệm của Kolb được áp dụng. Mô hình này bao gồm bốn giai đoạn: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản tư, khái quát hóa, và thử nghiệm tích cực. Các giai đoạn này tạo thành một chu trình liên tục. Sinh viên học hỏi từ kinh nghiệm của mình. Họ phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Mô hình này là cơ sở để thiết kế các hoạt động. Nó giúp tối ưu hóa quá trình phát triển năng lực. Học tập hợp tác được khuyến khích trong mọi giai đoạn. Làm việc nhóm là yếu tố thiết yếu. Việc này thúc đẩy sự tương tác và chia sẻ kiến thức.
3.2. Phương pháp tổ chức Học tập Trải nghiệm hiệu quả
Luận án đề xuất các phương pháp tổ chức học tập trải nghiệm. Mục tiêu là phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Các phương pháp này bao gồm học tập dự án, học tập dựa trên vấn đề, và mô phỏng. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn. Sinh viên chủ động thực hiện các nhiệm vụ. Các hoạt động được thiết kế gắn liền với thực tiễn. Sinh viên phải làm việc nhóm để hoàn thành nhiệm vụ. Họ học cách phân công công việc. Kỹ năng giao tiếp và đàm phán được rèn luyện. Phương pháp này khuyến khích tư duy phản biện. Nó giúp sinh viên đối mặt với thách thức. Giáo dục STEM được lồng ghép vào các hoạt động. Điều này giúp sinh viên áp dụng kiến thức đa ngành. Hiệu quả của các phương pháp này được đánh giá thông qua nghiên cứu thực nghiệm.
3.3. Quy trình phát triển Năng lực Hợp tác qua trải nghiệm
Một quy trình phát triển năng lực hợp tác được xây dựng. Quy trình này dựa trên chu trình học tập trải nghiệm. Nó bao gồm các bước rõ ràng. Bước 1: Giới thiệu vấn đề và thiết lập mục tiêu học tập. Bước 2: Tổ chức hoạt động trải nghiệm nhóm. Bước 3: Phản tư và phân tích kết quả. Bước 4: Khái quát hóa và rút ra bài học. Bước 5: Ứng dụng kiến thức vào tình huống mới. Quy trình này giúp sinh viên phát triển năng lực từng bước. Mỗi giai đoạn đều nhấn mạnh yếu tố hợp tác. Đánh giá năng lực được thực hiện thường xuyên. Điều này giúp theo dõi sự tiến bộ của sinh viên. Quy trình đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả. Nó hỗ trợ việc tích hợp kỹ năng thế kỷ 21. Đặc biệt là kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Giáo viên có thể tùy chỉnh quy trình cho phù hợp.
IV.Đánh giá và Thang đo Năng lực Hợp tác Giải quyết Vấn đề
Việc đánh giá năng lực hợp tác giải quyết vấn đề là một phần quan trọng. Nó giúp xác định mức độ đạt được của sinh viên. Luận án phát triển các công cụ và tiêu chí đánh giá cụ thể. Các phương pháp đánh giá đa dạng được sử dụng. Điều này bao gồm đánh giá đồng đẳng, đánh giá của giáo viên, và tự đánh giá. Thang đo năng lực được thiết kế khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Các tiêu chí đánh giá tập trung vào hành vi hợp tác. Khả năng giải quyết vấn đề trong nhóm cũng được xem xét. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin phản hồi quý giá. Điều này giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu. Giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp dạy học. Việc đánh giá năng lực là một phần không thể thiếu. Nó hỗ trợ quá trình phát triển năng lực liên tục. Các kỹ năng thế kỷ 21 được ưu tiên đánh giá. Đặc biệt là làm việc nhóm và tư duy phản biện.
4.1. Các phương pháp Đánh giá Năng lực Hợp tác
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp đánh giá năng lực hợp tác. Quan sát trực tiếp là một phương pháp. Giáo viên theo dõi quá trình làm việc nhóm của sinh viên. Phiếu đánh giá đồng đẳng giúp sinh viên tự đánh giá lẫn nhau. Các bài kiểm tra tình huống thực tế cũng được sử dụng. Những bài kiểm tra này yêu cầu giải quyết vấn đề theo nhóm. Phỏng vấn nhóm tập trung cũng cung cấp thông tin định tính. Việc này giúp hiểu sâu hơn về quá trình hợp tác. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Sự kết hợp các phương pháp mang lại cái nhìn toàn diện. Đánh giá năng lực không chỉ tập trung vào kết quả. Nó còn chú trọng quá trình làm việc. Điều này giúp giáo viên nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Các phương pháp này hỗ trợ việc phát triển năng lực hiệu quả.
4.2. Công cụ và tiêu chí đánh giá cho sinh viên kỹ thuật
Luận án phát triển các công cụ đánh giá chuyên biệt. Những công cụ này phù hợp với sinh viên kỹ thuật. Ví dụ, bảng kiểm quan sát hành vi hợp tác. Rubric đánh giá kết quả dự án nhóm. Phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng. Các tiêu chí đánh giá được xây dựng rõ ràng. Chúng dựa trên cấu trúc năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Tiêu chí bao gồm khả năng giao tiếp, phân công nhiệm vụ, đóng góp ý kiến. Khả năng xử lý xung đột trong nhóm cũng được đánh giá. Công cụ này giúp định lượng hóa mức độ hợp tác. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về sự phát triển. Đánh giá năng lực hỗ trợ việc cải thiện chương trình đào tạo. Nó đảm bảo sinh viên đạt được các kỹ năng làm việc nhóm. Đặc biệt là kỹ năng thế kỷ 21 cần thiết cho ngành kỹ thuật.
V.Thực trạng và Giải pháp Phát triển Năng lực Hợp tác
Phần này trình bày thực trạng phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Khảo sát được thực hiện trên sinh viên các ngành kỹ thuật. Kết quả chỉ ra những ưu điểm và hạn chế. Hầu hết sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của năng lực này. Tuy nhiên, kỹ năng làm việc nhóm của họ còn nhiều thiếu sót. Các phương pháp dạy học hiện tại chưa thực sự hiệu quả. Thực trạng cho thấy nhu cầu cấp thiết về đổi mới. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm cải thiện quá trình phát triển năng lực. Chúng tập trung vào việc áp dụng học tập trải nghiệm. Việc tích hợp giáo dục STEM được khuyến nghị. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập tích cực. Sinh viên có nhiều cơ hội thực hành kỹ năng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả đào tạo. Giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc này đóng góp vào mục tiêu phát triển năng lực toàn diện.
5.1. Phân tích thực trạng Năng lực Hợp tác sinh viên
Nghiên cứu đã khảo sát thực trạng năng lực hợp tác. Khảo sát được tiến hành với sinh viên kỹ thuật. Kết quả cho thấy sinh viên có nhận thức tốt về tầm quan trọng của hợp tác. Tuy nhiên, khả năng thực hành kỹ năng làm việc nhóm còn hạn chế. Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong giao tiếp nhóm. Khả năng phân công nhiệm vụ và giải quyết xung đột chưa cao. Các phương pháp dạy học truyền thống chưa phát huy tối đa tiềm năng. Giáo viên ít sử dụng các kỹ thuật học tập hợp tác. Việc đánh giá năng lực hợp tác còn thiếu hệ thống. Những hạn chế này ảnh hưởng đến quá trình phát triển năng lực. Cần có những giải pháp kịp thời và hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng thế kỷ 21. Đặc biệt là khả năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm.
5.2. Đề xuất Giải pháp Phát triển Năng lực Hợp tác
Luận án đề xuất một bộ giải pháp toàn diện. Mục tiêu là phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Các giải pháp tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học. Việc áp dụng học tập trải nghiệm là cốt lõi. Giáo viên được khuyến khích sử dụng các dự án nhóm. Tạo cơ hội cho sinh viên làm việc nhóm thực tế. Xây dựng các tình huống giải quyết vấn đề phức tạp. Tăng cường hoạt động phản tư sau mỗi trải nghiệm. Cần đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học mới. Phát triển các công cụ đánh giá năng lực khách quan. Tích hợp giáo dục STEM vào các hoạt động. Các giải pháp này nhằm tạo ra môi trường học tập năng động. Sinh viên có thể chủ động phát triển năng lực. Điều này giúp họ trang bị kỹ năng thế kỷ 21. Bao gồm tư duy phản biện và làm việc nhóm hiệu quả.
VI.Kết quả Nghiên cứu và Kiến nghị Phát triển Năng lực
Phần này tổng kết các kết quả chính từ nghiên cứu. Luận án đã kiểm chứng hiệu quả của phương pháp đề xuất. Học tập trải nghiệm thực sự giúp phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Sinh viên cho thấy sự cải thiện đáng kể về kỹ năng. Đặc biệt là khả năng làm việc nhóm và tư duy phản biện. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính khả thi của giải pháp. Luận án cũng đưa ra những đóng góp mới cho khoa học giáo dục. Nó cung cấp một khung lý thuyết và thực hành toàn diện. Các kiến nghị được đưa ra nhằm tiếp tục phát triển năng lực. Các kiến nghị này hướng tới các nhà quản lý giáo dục và giảng viên. Mục tiêu là nhân rộng mô hình thành công. Đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ kỹ năng cần thiết. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật.
6.1. Các kết quả chính từ nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu thực nghiệm đã đạt được những kết quả tích cực. Sinh viên nhóm thực nghiệm có sự phát triển năng lực rõ rệt. Khả năng hợp tác và giải quyết vấn đề của họ tăng lên đáng kể. Các chỉ số về giao tiếp, phân công nhiệm vụ đều được cải thiện. Điểm đánh giá năng lực hợp tác cao hơn so với nhóm đối chứng. Kết quả này được thu thập thông qua các công cụ đánh giá. Phản hồi từ sinh viên và giáo viên cũng rất tích cực. Họ nhận thấy sự hứng thú và tham gia chủ động. Các hoạt động học tập trải nghiệm đã phát huy hiệu quả. Điều này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp đề xuất. Việc tích hợp học tập hợp tác và giáo dục STEM mang lại hiệu quả cao. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho các kiến nghị tiếp theo. Nó góp phần vào phát triển năng lực tổng thể cho sinh viên.
6.2. Đóng góp của Luận án vào khoa học giáo dục
Luận án mang lại nhiều đóng góp ý nghĩa cho khoa học giáo dục. Nó cung cấp một khung lý thuyết mới về phát triển năng lực. Đặc biệt là năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên kỹ thuật. Luận án đề xuất một quy trình tổ chức học tập trải nghiệm hiệu quả. Các phương pháp dạy học sáng tạo được giới thiệu. Nó xây dựng một bộ công cụ đánh giá năng lực khách quan. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và giáo viên. Luận án góp phần làm phong phú thêm lý luận về giáo dục STEM. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng thế kỷ 21. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng rộng rãi. Nó hỗ trợ việc cải thiện chất lượng đào tạo đại học. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đóng góp này giúp thúc đẩy đổi mới giáo dục.
6.3. Kiến nghị cho việc Phát triển Năng lực tương lai
Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị cho Bộ Giáo dục và Đào tạo. Cần ban hành chính sách khuyến khích học tập trải nghiệm. Kiến nghị cho các trường đại học. Cần tích hợp học tập hợp tác vào chương trình giảng dạy. Tổ chức các khóa đào tạo cho giảng viên. Giảng viên cần được trang bị kỹ năng về phương pháp dạy học mới. Cần đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm. Điều này hỗ trợ việc tổ chức hoạt động trải nghiệm. Khuyến khích nghiên cứu sâu hơn về phát triển năng lực. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành học khác. Việc này giúp nhân rộng hiệu quả của mô hình. Các kiến nghị nhằm đảm bảo sinh viên phát triển toàn diện. Đặc biệt là các kỹ năng thế kỷ 21. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (291 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ DIỆU HIỀN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC Tp. Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG THỊ DIỆU HIỀN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT NGÀNH: GIÁO DỤC HỌC - 9140101 Người hướng dẫn khoa học 1: PGS. DƯƠNG THỊ KIM OANH Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. NGUYỄN VŨ BÍCH HIỀN Tp.
Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 2021 I LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Đặng Thị Diệu Hiền, tác giả của luận án tiến sĩ “Phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật”. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không có nội dung nào được sao chép một cách bất hợp pháp từ công trình nghiên cứu của các tác giả khác. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, tháng 5 năm 2020 Tác giả luận án Đặng Thị Diệu Hiền II LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin gởi lời tri ân chân thành và sâu sắc đến: Giảng viên hướng dẫn PGS.
Dương Thị Kim Oanh và PGS. Nguyễn Vũ Bích Hiền đã định hướng, động viên, đồng hành, hỗ trợ, góp ý chân thành, sâu sắc và kịp thời không chỉ giúp tôi hoàn thành luận án một cách tốt nhất mà còn giúp tôi trưởng thành hơn trong khoa học sau quá trình học tập và nghiên cứu. Thầy/ Cô và các em sinh viên các tại trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Cần Thơ, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập thông tin phục vụ nghiên cứu. Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Viện Sư phạm Kỹ thuật – nơi tôi đang công tác và nghiên cứu cùng gia đình, người thân, đồng nghiệp và bạn bè đã tạo điều kiện thuận lợi về mặt thời gian, hỗ trợ vật chất, chia sẻ công việc, động viên tinh thần giúp đỡ tôi vượt qua trở ngại để hoàn thành nghiên cứu này.
Xin chân thành cám ơn! Tác giả luận án Đặng Thị Diệu Hiền III MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Phạm vi nghiên cứu.
Tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.
8 Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN. NGHIÊN CỨU VỀ NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ. Nghiên cứu về khái niệm năng lực hợp tác giải quyết vấn đề và cấu trúc của năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Nghiên cứu về thang đo và phương pháp đánh giá năng lực hợp tác giải quyết vấn đề.
Nghiên cứu về quy trình thực hiện hợp tác giải quyết vấn đề. NGHIÊN CỨU VỀ HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM. Nghiên cứu về khái niệm học tập trải nghiệm. Nghiên cứu về quy trình học tập trải nghiệm và quy trình tổ chức học tập trải nghiệm.
Nghiên cứu về phương pháp tổ chức học tập trải nghiệm. NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN. Nghiên cứu về phát triển năng lực hợp tác. Nghiên cứu về phát triển năng lực giải quyết vấn đề.
Nghiên cứu về phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. 22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 24 Chương 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN.
Năng lực và năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Học tập trải nghiệm và tổ chức học tập trải nghiệm. Phát triển và phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT.
Hoạt động học tập gắn liền với nội dung học tập liên quan đến kỹ thuật. Hoạt động học tập chủ động, có tính sáng tạo cao, gắn liền với thực hành và giải quyết các tình huống thực tiễn nghề nghiệp. Hoạt động học tập đòi hỏi sinh viên có năng lực tự học và tự nghiên cứu. Hoạt động học tập gắn với việc giải quyết các tình huống kỹ thuật có tính chất liên môn.
Hoạt động học tập đòi hỏi SV phát triển năng lực toàn diện, gồm năng lực chuyên môn và các năng lực cốt lõi. NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ. Cấu trúc năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Thang đo năng lực hợp tác giải quyết vấn đề.
TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. Đặc điểm học tập trải nghiệm và mô hình học tập trải nghiệm. Các dạng hoạt động học tập trải nghiệm của sinh viên các ngành kỹ thuật để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Các phương pháp tổ chức học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật.
Quy trình tổ chức học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật. 62 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 70 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.
Mục đích và nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khách thể khảo sát. Tổ chức nghiên cứu thực trạng phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật.
Thông tin mẫu khảo sát. Kết quả phân tích thang đo năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên các ngành kỹ thuật. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. Nhận thức về năng lực và sự cần thiết phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên các ngành kỹ thuật.
Năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên các ngành kỹ thuật. Sự khác biệt giữa các biến học tập với năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên các ngành kỹ thuật. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ QUA TỔ CHỨC HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. Nhận thức của giảng viên về năng lực và sự cần thiết của việc phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật.
Mức độ tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Thiết kế các hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Mối quan hệ giữa mức độ tổ chức của giảng viên và tham gia của sinh viên vào hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật.
MỐI QUAN HỆ GIỮA MỨC ĐỘ THAM GIA CÁC HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM VÀ SỰ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CỦA SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. Mối quan hệ giữa các biến học tập với sự tham gia các hoạt động học tập trải nghiệm của sinh viên các ngành kỹ thuật. Tương quan giữa mức độ tham gia các hoạt động học tập tập trải nghiệm với năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên các ngành kỹ thuật. 114 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
116 Chương 4: TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. NGUYÊN TẮC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG HỌC TÂP TRẢI NGHIỆM ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. Đảm bảo tính khoa học. Đảm bảo tính đa dạng.
Đảm bảo tính phù hợp. Đảm bảo tính khả thi. CÁCH THỨC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC HỢP TÁC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO SINH VIÊN CÁC NGÀNH KỸ THUẬT. Cách thức tổ chức hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề cho sinh viên các ngành kỹ thuật trong dạy học môn Quản lý dịch vụ ô tô.
Cách thức tổ chức hoạt động học tập trải nghiệm để phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề của sinh viên các ngành kỹ thuật trong dạy học môn Kỹ năng làm việc trong môi trường kỹ thuật. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nội dung và kế hoạch thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Tổ chức và đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. 143 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
174 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 175 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 189 PHỤ LỤC VIII DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Cấu trúc năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Biểu hiện mức độ năng lực HTGQVĐ. Rubric đánh giá năng lực hợp tác giải quyết vấn đề. Mối quan hệ giữa hoạt động kỹ thuật, hoạt động HTTN, phương pháp/ kỹ thuật tổ chức hoạt động HTTN và các giai đoạn HTTN của Kolb.
Mức độ trung bình của thang đo Likert. Mẫu khảo sát sinh viên. Mẫu khảo sát giảng viên. Alpha của thang đo năng lực HTTGQVĐ (Phụ lục 3.
Nhận thức về năng lực HTGQVĐ của sinh viên các ngành kỹ thuật. Kết quả phân tích ANOVA giữa các biến học tập với năng lực HTGQVĐ của SV các ngành KT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Diệu Hiền (2021). Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-phat-trien-nang-luc-hop-tac-giai-quyet-van-de-qua-to-chuc-hoc-tap-trai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ chức học tập trải nghiệm cho sinh viên các ngành kỹ thuật. Xem tóm tắt và tải về tại LuanA
Luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" có 291 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phát triển năng lực hợp tác giải quyết vấn đề qua tổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.