Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu
Luận án nghiên cứu cơ sở pháp lý và giải pháp khắc phục hậu quả thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra. Phân tích thực trạng, đề xuất quy định hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và cơ sở lý luận khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Đặng Thanh Hà
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và cơ sở lý luận khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường
Luận án tập trung vào vấn đề pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Đây là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả khoa học môi trường và pháp luật. Tài liệu này đi sâu phân tích các khái niệm cơ bản liên quan đến ô nhiễm môi trường biển, đặc biệt là ô nhiễm dầu. Thiệt hại từ dầu tràn tác động lớn đến hệ sinh thái biển, sinh kế cộng đồng. Việc khắc phục hậu quả ô nhiễm không chỉ dừng lại ở việc làm sạch môi trường. Nó bao gồm cả quá trình phục hồi môi trường bị tổn thương, bồi thường thiệt hại cho các bên chịu ảnh hưởng. Luận án đặt ra nền tảng lý luận vững chắc, làm rõ bản chất của vấn đề và vai trò của pháp luật. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình nghiên cứu trước đây. Đồng thời, nó xây dựng các giả thuyết cần kiểm chứng. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp pháp lý hiệu quả. Giải pháp giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, nâng cao khả năng phục hồi môi trường.
1.1. Khái quát về ô nhiễm môi trường biển và dầu tràn
Ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra là một loại hình ô nhiễm nghiêm trọng. Dầu tràn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh vật biển, hệ sinh thái rạn san hô, rừng ngập mặn. Nó cũng tác động đến chất lượng nước, không khí vùng ven biển. Các vụ tràn dầu lớn nhỏ đã xảy ra nhiều lần tại Việt Nam. Ví dụ điển hình như sự cố Quy Nhơn năm 1989, Vũng Tàu năm 1993, Cát Lái năm 1996. Những sự cố này gây ra thiệt hại môi trường to lớn. Các hệ lụy kinh tế – xã hội cũng rất nặng nề. Người dân ven biển chịu ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu nhập. Nguồn tài nguyên biển bị suy thoái nghiêm trọng. Việc nhận diện, đánh giá đúng mức độ ô nhiễm là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp định hình các biện pháp khắc phục hậu quả ô nhiễm hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các định nghĩa, nguyên nhân, và tác động của ô nhiễm dầu.
1.2. Lý luận pháp luật về bồi thường thiệt hại môi trường
Pháp luật về bồi thường thiệt hại môi trường đóng vai trò trung tâm. Nó thiết lập cơ chế pháp lý để buộc các bên gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm. Lý luận này bao gồm các nguyên tắc bồi thường thiệt hại. Nó cũng đề cập đến các quy định về xác định chủ thể, phạm vi, mức độ bồi thường. Khái niệm trách nhiệm pháp lý ô nhiễm môi trường được phân tích kỹ lưỡng. Các chế tài pháp luật môi trường cũng được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là đảm bảo công bằng cho người bị thiệt hại. Đồng thời, nó tạo áp lực để các tổ chức, cá nhân nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Các quy định pháp luật quốc tế cũng được tham khảo. Điều này giúp định hình một khung pháp lý toàn diện, phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Pháp luật cần minh bạch, dễ áp dụng. Nó cần đảm bảo hiệu quả trong việc khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường.
II. Thực trạng pháp luật trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường biển
Phần này đánh giá sâu sắc thực trạng pháp luật hiện hành. Nó tập trung vào các quy định về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Tình hình thi hành pháp luật tại Việt Nam được phân tích cụ thể. Các bất cập, hạn chế trong hệ thống pháp luật hiện tại được chỉ ra. Nhiều thách thức phát sinh trong quá trình áp dụng. Các vụ việc thực tế cho thấy sự phức tạp khi xử lý các sự cố tràn dầu. Việc xác định thiệt hại, truy cứu trách nhiệm gặp nhiều khó khăn. Các quy định pháp luật chưa thực sự đồng bộ. Một số lĩnh vực còn thiếu rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến tính hiệu quả của công tác bồi thường thiệt hại môi trường và phục hồi môi trường. Các kinh nghiệm quốc tế cũng được tham khảo. So sánh với các quốc gia khác giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Nó gợi mở các hướng cải cách phù hợp. Phân tích này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro môi trường.
2.1. Quy định hiện hành tại Việt Nam và hạn chế
Hệ thống pháp luật về môi trường của Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, các quy định cụ thể về khắc phục hậu quả ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu vẫn còn hạn chế. Luật Bảo vệ môi trường, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hàng hải có liên quan. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường còn chưa rõ ràng. Các hướng dẫn chi tiết về đánh giá thiệt hại môi trường chưa đầy đủ. Quy trình xác định chủ thể gây thiệt hại còn phức tạp. Việc thu thập chứng cứ, định giá thiệt hại là thách thức lớn. Năng lực thực thi của các cơ quan chức năng cũng cần được tăng cường. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả xử lý vi phạm môi trường. Nó cũng gây khó khăn cho việc phục hồi môi trường sau sự cố.
2.2. So sánh pháp luật quốc tế và kinh nghiệm khắc phục
Nhiều quốc gia và công ước quốc tế đã xây dựng khung pháp lý chặt chẽ. Ví dụ, Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại ô nhiễm dầu (CLC 92). Công ước về thiết lập Quỹ quốc tế bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu (FUND 92) là những điển hình. Các công ước này thiết lập nguyên tắc bồi thường thiệt hại rõ ràng. Nó quy định các giới hạn trách nhiệm, cơ chế bồi thường. Kinh nghiệm từ các nước cho thấy tầm quan trọng của hợp tác quốc tế. Năng lực ứng phó nhanh chóng, đánh giá thiệt hại chính xác là yếu tố then chốt. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này. Điều này giúp hoàn thiện pháp luật về môi trường trong nước. Nó cũng giúp nâng cao khả năng quản lý rủi ro môi trường. Việc tham gia và nội luật hóa các công ước quốc tế là cần thiết.
2.3. Đánh giá hiệu quả xử lý vi phạm môi trường
Thực tiễn xử lý vi phạm môi trường tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các trường hợp xử phạt hành chính đã được áp dụng. Tuy nhiên, việc yêu cầu bồi thường thiệt hại môi trường còn rất hạn chế. Một số vụ án dân sự về bồi thường đã được khởi kiện. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công chưa cao. Việc thiếu bằng chứng, khó khăn trong xác định thiệt hại là rào cản chính. Các chế tài pháp luật môi trường chưa đủ mạnh để răn đe. Hiệu quả phục hồi môi trường sau các sự cố chưa đạt mong muốn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Việc tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ cũng rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật. Nó đảm bảo các hành vi gây ô nhiễm phải được xử lý thích đáng.
III. Phân tích nguyên tắc đánh giá thiệt hại và phục hồi môi trường biển
Việc đánh giá thiệt hại môi trường là bước then chốt. Nó quyết định mức độ bồi thường thiệt hại môi trường. Nó cũng định hướng các hoạt động phục hồi môi trường. Luận án phân tích sâu các nguyên tắc và phương pháp đánh giá thiệt hại. Cần có một khung pháp lý rõ ràng cho việc này. Nó đảm bảo tính khách quan, khoa học và công bằng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: chi phí làm sạch, chi phí phục hồi sinh thái. Nó cũng bao gồm thiệt hại về tài nguyên, mất mát sinh kế của người dân. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại cần được cụ thể hóa. Điều này giúp các cơ quan chức năng và tòa án dễ dàng áp dụng. Mục tiêu là không chỉ bù đắp tổn thất. Nó còn nhằm ngăn ngừa các sự cố tương tự trong tương lai. Các biện pháp phục hồi môi trường cần được lên kế hoạch chi tiết. Kế hoạch này phải có tính khả thi, hiệu quả. Nó phải dựa trên đánh giá khoa học về mức độ tổn thương của hệ sinh thái. Quản lý rủi ro môi trường cần tích hợp từ giai đoạn đánh giá. Nó đi đến giai đoạn phục hồi. Các yếu tố này góp phần vào việc xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ.
3.1. Nguyên tắc xác định mức độ bồi thường thiệt hại môi trường
Nguyên tắc bồi thường thiệt hại môi trường dựa trên chi phí thực tế. Chi phí này bao gồm việc làm sạch, xử lý chất thải ô nhiễm. Nó cũng tính đến chi phí phục hồi môi trường, chi phí giám sát. Nguyên tắc 'người gây ô nhiễm phải trả tiền' là cốt lõi. Nguyên tắc này cần được cụ thể hóa trong luật pháp Việt Nam. Các phương pháp định giá thiệt hại cần được chuẩn hóa. Ví dụ, phương pháp chi phí thay thế, phương pháp chi phí phục hồi. Nó cũng có phương pháp định giá các dịch vụ hệ sinh thái. Việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường cần rõ ràng. Đặc biệt trong các vụ tràn dầu có nhiều bên liên quan. Các nguyên tắc này đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Nó là nền tảng cho việc yêu cầu bồi thường thiệt hại môi trường hiệu quả.
3.2. Quy trình đánh giá thiệt hại ô nhiễm và yêu cầu phục hồi
Quy trình đánh giá thiệt hại ô nhiễm cần được chuẩn hóa. Nó bao gồm các bước: khảo sát ban đầu, thu thập mẫu vật. Nó cũng có phân tích khoa học, lập báo cáo đánh giá. Báo cáo này là cơ sở để yêu cầu bồi thường. Nó cũng là cơ sở để đề xuất kế hoạch phục hồi môi trường. Yêu cầu phục hồi môi trường không chỉ là làm sạch. Nó còn bao gồm việc tái tạo hệ sinh thái, khôi phục đa dạng sinh học. Các hoạt động này có thể kéo dài nhiều năm. Nó đòi hỏi nguồn lực lớn và sự giám sát chặt chẽ. Pháp luật cần quy định rõ về thẩm quyền, trách nhiệm của các bên. Quy trình này đảm bảo tính toàn diện. Nó cũng đảm bảo hiệu quả của các biện pháp phục hồi môi trường. Nó góp phần vào quản lý rủi ro môi trường tổng thể.
IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật quản lý rủi ro ô nhiễm môi trường
Phần cuối cùng của luận án đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Nó cũng nhằm nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật tại Việt Nam. Nhu cầu thực tế cho thấy sự cấp thiết của việc này. Mật độ tàu biển ngày càng tăng. Nguy cơ sự cố tràn dầu cũng tăng theo. Pháp luật cần điều chỉnh để phù hợp với tình hình mới. Các mục tiêu hoàn thiện pháp luật bao gồm: tạo khung pháp lý đồng bộ, rõ ràng. Nó cũng phải tăng cường khả năng bồi thường thiệt hại môi trường. Các giải pháp bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành. Nó cũng có việc ban hành các quy định mới. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi pháp luật. Cần tăng cường hợp tác quốc tế. Các giải pháp cũng tập trung vào việc áp dụng chế tài pháp luật môi trường nghiêm minh hơn. Nó thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa. Nó giúp quản lý rủi ro môi trường một cách chủ động. Điều này giúp bảo vệ môi trường biển bền vững.
4.1. Nâng cao hiệu quả chế tài pháp luật môi trường
Chế tài pháp luật môi trường cần được tăng cường mạnh mẽ. Điều này giúp răn đe các hành vi gây ô nhiễm. Hiện tại, mức phạt hành chính có thể chưa đủ sức cảnh cáo. Cần xem xét tăng nặng hình phạt cho các vi phạm nghiêm trọng. Việc áp dụng hình thức bồi thường thiệt hại môi trường cần được đẩy mạnh. Các quy định về trách nhiệm hình sự cũng cần được nghiên cứu. Nó giúp xử lý các trường hợp cố ý gây ô nhiễm. Việc đảm bảo thực thi các bản án, quyết định về bồi thường cần được chú trọng. Nâng cao tính khả thi của các chế tài giúp pháp luật về môi trường có hiệu lực thực tế. Nó góp phần vào việc giảm thiểu các sự cố ô nhiễm.
4.2. Đề xuất chính sách phòng ngừa và ứng phó sự cố
Phòng ngừa là yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro môi trường. Chính sách phòng ngừa cần bao gồm các quy định về an toàn hàng hải. Nó cũng có kiểm tra định kỳ tàu biển, đào tạo thuyền viên. Cần phát triển hệ thống giám sát ô nhiễm biển hiện đại. Hệ thống này giúp phát hiện sớm các sự cố. Kế hoạch ứng phó sự cố tràn dầu cần được cập nhật thường xuyên. Nó cần có sự phối hợp giữa các lực lượng. Các trung tâm ứng phó khẩn cấp cần được đầu tư. Nâng cao năng lực ứng phó là rất cần thiết. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại ngay khi sự cố xảy ra. Nó cũng hỗ trợ việc khắc phục hậu quả ô nhiễm hiệu quả hơn.
4.3. Quản lý rủi ro ô nhiễm và vai trò của các bên liên quan
Quản lý rủi ro ô nhiễm đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên. Nhà nước có vai trò chủ đạo trong xây dựng chính sách, giám sát. Các doanh nghiệp vận tải biển phải chủ động thực hiện các biện pháp an toàn. Họ cần có kế hoạch ứng phó nội bộ. Các tổ chức bảo hiểm cũng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn tài chính bồi thường. Cộng đồng địa phương cần được nâng cao nhận thức. Họ cần tham gia vào quá trình giám sát, báo cáo sự cố. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên giúp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro môi trường. Nó tạo ra một mạng lưới an toàn toàn diện. Điều này giúp bảo vệ môi trường biển Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI ĐẶNG THANH HÀ PH¸P LUËT VÒ KH¾C PHôC HËU QU¶ THIÖT H¹I ¤ NHIÔM M¤I TR¦êNG BIÓN DO DÇU Tõ TµU G¢Y RA ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI ĐẶNG THANH HÀ PH¸P LUËT VÒ KH¾C PHôC HËU QU¶ THIÖT H¹I ¤ NHIÔM M¤I TR¦êNG BIÓN DO DÇU Tõ TµU G¢Y RA ë VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành : Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số : 62 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Thị Đào HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Thanh Hà MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
21 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA. Lý luận về ô nhiễm môi trường biển và khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Lý luận về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. 46 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra tại một số quốc gia trên thế giới. 113 CHƢƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ THIỆT HẠI Ô NHIỄM MÔI TRƢỜNG BIỂN DO DẦU TỪ TÀU GÂY RA TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY. Nhu cầu thực tế của việc hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra.
Mục tiêu, quan điểm của việc hoàn thiện pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. Những giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi trường biển do dầu từ tàu gây ra. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 150 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
161 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ ÔNMT : Ô nhiễm môi trường SCTD : Sự cố tràn dầu Bunker 2001 : Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại ô nhiễm dầu nhiên liệu 2001 CLC 92 : Công ước quốc tế về trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại ô nhiễm dầu 1992 COLREG 72 : Công ước Quốc tế về phòng ngừa đâm va trên biển 1972 FUND 92 : Công ước quốc tế về thiết lập Quỹ quốc tế bồi thường thiệt hại ô nhiễm dầu 1992 OPRC 90 : Công ước quốc tế về sẵn sàng ứng phó và hợp tác ô nhiễm dầu 1990 LOADLINES 66 : Công ước Quốc tế về mạn khô 1966 MARPOL 73/78 : Công ước Quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu 1973/1978 SOLAS 74 : Công ước Quốc tế về an toàn sinh mạng người trên biển 1974 STCW 78/95 : Công ước Quốc tế về Tiêu chuẩn huấn luyện, thi, cấp chứng chỉ chuyên môn và bố trí chức danh đối với thuyền viên 1978/1995 TONNAGE 69 : Công ước Quốc tế về đo dung tích tàu biển 1969 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngành hàng hải Việt Nam hiện đang là một trong những ngành mũi nhọn được Nhà nước chú trọng mở rộng và phát triển. Đội tàu biển Việt Nam ngày càng lớn mạnh cả về chất và lượng, tổng trọng tải đội tàu tăng nhanh hàng năm, trẻ hóa và chuyên dụng hóa từng bước với tầm hoạt động toàn cầu hơn. Nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phát triển, cùng với sự phát triển này khối lượng hàng hóa vận tải bằng đường biển cũng sẽ tăng lên, mật độ tàu bè hoạt động trên biển sẽ dày hơn và rủi ro tai nạn trên biển cũng sẽ ngày càng tăng gây hại tới sinh mạng con người, thiệt hại tài sản quốc gia, đặc biệt là tới môi trường sinh thái biển và ảnh hưởng tới cuộc sống của người dân sống dựa vào biển.
Theo đánh giá của Viện Khoa học và Tài nguyên Môi trường biển, từ năm 1989 đến nay, vùng biển Việt Nam có khoảng trên 100 vụ tràn dầu lớn nhỏ gây hậu quả nghiêm trọng cho các vùng biển địa phương. Những vụ tràn dầu mang tính điển hình và có ảnh hưởng lớn như: sự cố “Quy Nhơn” ngày 10/8/1989 với hơn 200 tấn dầu FO đổ tràn ra vịnh Quy Nhơn; sự cố ngoài khơi Vũng Tàu ngày 20/9/1993, 2000 tấn bột mỳ và khoảng 300 tấn dầu FO và DO đã loang ra một vùng rộng lớn với bề rộng khoảng 640 km2; sự cố tràn dầu trên sông Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh ngày 8/5/1994 khoảng 130 tấn dầu FO đã thoát ra ngoài, gần 40 km2 mặt nước bị ô nhiễm nặng; sự cố tràn dầu Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh ngày 27/01/1996, 72 tấn dầu DO đã thoát ra ngoài; sự cố tràn dầu do tai nạn đâm va làm tràn 1000 tấn dầu tại vịnh Gành Rái, Vũng Tàu ngày 07/9/2001; sự cố tràn dầu tại kho và cảng xăng Liên Chiểu, một lượng lớn dầu và xăng tràn ra đê bao ngăn cháy của kho và lan ra vùng biển Liên Chiểu ngày 16/10/2008 gây hậu quả nghiêm trọng; sự cố tràn dầu do nổ và cháy hầm hàng tại tọa độ 10o15’60 vĩ độ Bắc, 107o02’80 kinh độ Đông (cách mũi Vũng Tàu khoảng 05 hải lý về phía Tây Nam) vào ngày 17/6/2009 dẫn đến tàu bị chìm hoàn toàn cũng toàn bộ số dầu là 1795 m3 dầu cặn và 10.000 lít dầu DO chở trên tàu; sự cố tràn dầu tại khu vực có tọa độ 20o39’51 vĩ độ Bắc, 106o52’12 kinh độ Đông, cách Hòn Dấu 03 hải lý về phía Đông do tàu bị nghiêng, chìm vào ngày 14/5/2010, hậu quả là toàn 1 bộ hàng hóa, nhiên liệu gồm 57,7 tấn dầu FO, 6,8 tấn dầu DO và 3 tấn dầu nhờn bị chìm theo tàu; gần đây nhất là sự cố tràn dầu do tai nạn đâm va tàu tại vùng biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam) vào ngày 6/4/2011 với 8000 lít dầu DO và 150 lít dầu nhớt tràn ra ngoài vùng biển. Nguy cơ ô nhiễm dầu ngày càng tăng do hoạt động thăm dò và khai thác dầu thô gia tăng. Lượng dầu sản phẩm nhập khẩu vào Việt Nam cũng tăng lên do nhu cầu sử dụng ngày càng cao.
Hàng năm có khoảng trên 200 triệu tấn dầu thô của các nước được vận chuyển từ Trung Đông đến Nhật Bản đi qua các vùng biển Việt Nam tạo ra một nguy cơ không nhỏ gây ra sự cố tràn dầu. Các nỗ lực nhằm giải quyết vấn đề ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam từ trước đến nay còn thiếu hiệu quả, cụ thể: công tác ứng phó sự cố tràn dầu chưa được triển khai kịp thời dẫn đến dầu loang trên phạm vi rộng khó kiểm soát, gây ảnh hưởng nặng nề đến môi trường biển và đời sống người dân ven biển; bên cạnh đó, có đến 77% các sự cố tràn dầu xảy ra trên vùng biển Việt Nam không được bồi thường đầy đủ, thỏa đáng hoặc đang trong quá trình giải quyết. Nguyên nhân của những hạn chế đó là do những bất cập về thể chế, thiếu chính sách mang tính phối hợp liên hoàn về phòng ngừa, xử lý và bồi thường thiệt hại ÔNMT biển của tất cả các bộ ngành liên quan; sự hạn chế về năng lực của các cán bộ làm công tác xử lý và giải quyết bồi thường thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra. Việc phác họa bức tranh tổng thể về việc khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam trong thời gian qua, đồng thời hệ thống hóa, phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống các văn bản pháp luật chung và văn bản pháp luật chuyên ngành về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra, kết hợp đề xuất tham gia các công ước quốc tế về môi trường phù hợp với các nguyên tắc và tiêu chuẩn chung theo thông lệ quốc tế có tính đến hoàn cảnh đặc thù của Việt Nam và đề xuất các giải pháp khác nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam là cần thiết về mặt lý luận và thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của đề tài luận án là nghiên cứu tổng quát các vấn đề lý luận và thực tiễn xung quanh vấn đề ô nhiễm dầu và khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra; qua đó, định hình các vấn đề lý luận cơ bản, xây dựng luận cứ khoa học và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Luận án tập trung làm sáng tỏ các nhiệm vụ cơ bản sau: - Thứ nhất, phân tích và làm rõ lý luận cơ bản về pháp luật khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra ở Việt Nam. - Thứ hai, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ÔNMT biển do dầu từ tàu gây ra tại Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thanh Hà (2016). Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-phap-luat-ve-khac-phuc-hau-qua-thiet-hai-o-nhiem-moi-truong-bien-do-dau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu cơ sở pháp lý và giải pháp khắc phục hậu quả thiệt hại do ô nhiễm môi trường gây ra. Phân tích thực trạng, đề xuất quy định hiệu quả.
Luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án pháp luật về khắc phục hậu quả thiệt hại ô nhiễm môi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.