Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị công nghệ và thi công x
Luận án: Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình epc ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu về Hợp đồng EPC: Khái niệm và Đặc điểm cơ bản
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Đặng Hoàng Mai
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu về Hợp đồng EPC Khái niệm và Đặc điểm cơ bản
Hợp đồng EPC là mô hình tích hợp ba giai đoạn chính của một dự án: Thiết kế (Engineering), Cung cấp thiết bị (Procurement), và Thi công xây dựng (Construction). Hợp đồng này đặt toàn bộ trách nhiệm thực hiện dự án vào một nhà thầu duy nhất. Điều này giúp chủ đầu tư giảm thiểu rủi ro và phức tạp trong quản lý. Các dự án lớn và phức tạp thường áp dụng Hợp đồng EPC. Khung pháp lý liên quan đến loại hợp đồng kinh tế này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó điều chỉnh các quyền và nghĩa vụ của các bên. Hợp đồng EPC còn giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian thực hiện. Nhà thầu chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả cuối cùng.
1.1. Khái niệm Hợp đồng EPC Định nghĩa pháp lý
Hợp đồng EPC là một loại hợp đồng quan trọng trong ngành xây dựng. EPC là viết tắt của Engineering (Thiết kế), Procurement (Cung cấp thiết bị công nghệ), và Construction (Thi công xây dựng công trình). Loại hợp đồng này tích hợp ba giai đoạn chính của một dự án thành một hợp đồng duy nhất. Một nhà thầu chính chịu trách nhiệm toàn bộ dự án từ thiết kế ban đầu đến vận hành thử nghiệm. Khái niệm này bao hàm trách nhiệm toàn diện. Nó khác biệt rõ rệt so với các hợp đồng truyền thống. Hợp đồng EPC giúp giảm thiểu rủi ro cho chủ đầu tư. Nhà thầu đảm nhận rủi ro về chi phí và thời gian. Đây là một hợp đồng kinh tế phức tạp, đòi hỏi năng lực cao từ nhà thầu. Pháp luật hợp đồng quy định cụ thể về các yếu tố này.
1.2. Đặc điểm nổi bật của Hợp đồng EPC
Hợp đồng EPC có nhiều đặc điểm riêng biệt. Điểm nổi bật là tính trọn gói. Nhà thầu chịu trách nhiệm hoàn thành dự án với mức giá cố định hoặc tối đa. Điều này khác biệt với hợp đồng tách biệt từng phần. Phạm vi công việc rất rộng. Nó bao gồm từ nghiên cứu tiền khả thi đến bàn giao công trình. Trách nhiệm pháp lý của nhà thầu rất cao. Nhà thầu phải đảm bảo chất lượng, tiến độ, và ngân sách. Việc quản lý rủi ro được chuyển giao phần lớn cho nhà thầu. Điều khoản hợp đồng EPC thường rất chi tiết. Chúng quy định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Hợp đồng này thường được áp dụng cho các dự án lớn, phức tạp. Ví dụ như nhà máy điện, lọc hóa dầu. Các dự án cần sự đồng bộ cao.
1.3. So sánh Hợp đồng EPC với hợp đồng xây dựng khác
Hợp đồng EPC khác biệt với hợp đồng xây dựng truyền thống. Hợp đồng truyền thống thường tách riêng thiết kế, cung cấp và thi công. Chủ đầu tư quản lý nhiều nhà thầu nhỏ. Hợp đồng EPC gộp tất cả dưới một nhà thầu duy nhất. Điều này tạo sự nhất quán. Nó giảm thiểu xung đột giữa các bên. Hợp đồng thiết kế chỉ tập trung vào giai đoạn thiết kế. Hợp đồng cung cấp thiết bị chỉ về việc mua sắm. Hợp đồng EPC bao gồm cả hai và thêm thi công. Hợp đồng chìa khóa trao tay (Turnkey) là một dạng của EPC. Turnkey yêu cầu nhà thầu bàn giao công trình sẵn sàng hoạt động. Pháp luật hợp đồng quy định chi tiết sự khác biệt này. Sự lựa chọn loại hợp đồng phụ thuộc vào tính chất dự án. Nó cũng tùy thuộc vào khả năng quản lý rủi ro của chủ đầu tư.
II.Pháp luật Hợp đồng EPC tại Việt Nam Nguồn và Nội dung
Pháp luật về Hợp đồng EPC ở Việt Nam bao gồm tổng thể các quy định pháp lý. Chúng điều chỉnh việc ký kết, thực hiện và chấm dứt các hợp đồng thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ, và thi công xây dựng. Nguồn luật rất đa dạng, từ Bộ luật Dân sự, Luật Xây dựng đến các văn bản dưới luật. Các quy định quốc tế cũng có vai trò quan trọng. Nội dung pháp luật tập trung vào chủ thể, giao kết, điều khoản hợp đồng, và trách nhiệm pháp lý. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy sự phát triển của các dự án hạ tầng lớn.
2.1. Khái niệm pháp luật về Hợp đồng EPC
Pháp luật về hợp đồng EPC là tổng thể các quy phạm pháp luật. Các quy phạm này điều chỉnh việc hình thành, thực hiện và chấm dứt hợp đồng EPC. Nó bao gồm các quy định về quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý của các bên. Mục tiêu là đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến luật hợp đồng nói chung. Tuy nhiên, nó có những quy định đặc thù riêng cho ngành xây dựng và công nghệ. Pháp luật hợp đồng EPC tại Việt Nam còn bao gồm các hướng dẫn, thông tư liên quan. Các văn bản này cụ thể hóa luật. Việc nghiên cứu pháp luật hợp đồng là cần thiết. Nó giúp các bên hiểu rõ hơn trách nhiệm của mình.
2.2. Nguồn của pháp luật Hợp đồng EPC Việt Nam
Nguồn của pháp luật về hợp đồng EPC ở Việt Nam đa dạng. Các văn bản pháp luật quan trọng bao gồm Bộ luật Dân sự. Luật Xây dựng cũng là một nguồn chính. Các Nghị định của Chính phủ, Thông tư của Bộ chuyên ngành cụ thể hóa luật. Ví dụ, Nghị định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Nghị định về quản lý dự án đầu tư xây dựng. Ngoài ra, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng được áp dụng. Tiêu biểu là các quy tắc của FIDIC (Fédération Internationale Des Ingénieurs-Conseils). Các quy tắc này thường được sử dụng làm cơ sở tham chiếu trong hợp đồng quốc tế. Pháp luật hợp đồng Việt Nam đang phát triển. Mục đích là đáp ứng yêu cầu hội nhập.
2.3. Nội dung cơ bản trong quy định về Hợp đồng EPC
Nội dung cơ bản của pháp luật về hợp đồng EPC rất phong phú. Quy định về chủ thể hợp đồng là quan trọng. Các bên phải có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi. Quy định về giao kết hợp đồng cũng được làm rõ. Nó bao gồm điều kiện, hình thức và hiệu lực hợp đồng. Điều khoản hợp đồng EPC phải được soạn thảo kỹ lưỡng. Các điều khoản về phạm vi công việc, giá hợp đồng, tiến độ. Điều khoản về chất lượng, bảo hiểm, thanh toán. Quy định về trách nhiệm pháp lý khi vi phạm hợp đồng. Các biện pháp xử lý vi phạm. Quy định về giải quyết tranh chấp cũng được nhấn mạnh. Luật pháp cung cấp khung pháp lý vững chắc. Nó giúp các bên thực hiện hợp đồng hiệu quả.
III.Thực trạng Hợp đồng EPC Vấn đề Pháp lý và Thi hành
Thực trạng áp dụng Hợp đồng EPC tại Việt Nam cho thấy nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức pháp lý và thực tiễn thi hành. Các quy định về chủ thể, giao kết, nội dung và hình thức hợp đồng cần được xem xét kỹ lưỡng. Năng lực của các bên tham gia, đặc biệt là nhà thầu, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả dự án. Nhiều dự án gặp phải vấn đề về quản lý thay đổi và kiểm soát chất lượng. Vi phạm hợp đồng vẫn là một thực tế đáng quan ngại. Điều này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và cơ chế xử lý hiệu quả. Nâng cao chất lượng thực thi pháp luật hợp đồng là cần thiết.
3.1. Chủ thể và Giao kết Hợp đồng EPC
Thực trạng giao kết hợp đồng EPC tại Việt Nam cho thấy sự phát triển. Các chủ đầu tư ngày càng ưa chuộng mô hình này. Chủ thể hợp đồng EPC thường là các doanh nghiệp lớn. Họ có kinh nghiệm và năng lực tài chính. Việc lựa chọn nhà thầu EPC rất quan trọng. Nó cần quá trình đấu thầu minh bạch, cạnh tranh. Quy định pháp luật về chủ thể đã tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, việc áp dụng còn một số vướng mắc. Năng lực của một số nhà thầu trong nước còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dự án. Quá trình giao kết hợp đồng kinh tế cần sự cẩn trọng. Các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật. Vi phạm hợp đồng có thể xảy ra do năng lực kém.
3.2. Nội dung và Hình thức Hợp đồng EPC hiện nay
Nội dung hợp đồng EPC thường rất phức tạp và chi tiết. Các điều khoản về kỹ thuật, tài chính, pháp lý được lồng ghép. Thực tiễn cho thấy nhiều hợp đồng EPC còn thiếu sót. Một số điều khoản chưa rõ ràng. Ví dụ về phạm vi công việc, trách nhiệm bảo hành. Điều này có thể dẫn đến tranh chấp sau này. Hình thức hợp đồng EPC chủ yếu là văn bản. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa các mẫu hợp đồng chưa thực sự đồng bộ. Nhiều dự án lớn sử dụng mẫu hợp đồng quốc tế. Việc áp dụng các mẫu FIDIC phổ biến. Tuy nhiên, việc nội địa hóa các điều khoản này đôi khi chưa phù hợp. Pháp luật hợp đồng cần có hướng dẫn rõ ràng hơn. Đặc biệt là về các điều khoản đặc thù của Hợp đồng EPC.
3.3. Thực tiễn thi hành quy định hợp đồng kinh tế
Thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng EPC còn nhiều thách thức. Việc thực hiện dự án EPC đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Từ phía chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn. Khó khăn thường gặp là về quản lý thay đổi. Những phát sinh trong quá trình thi công. Các vấn đề về kiểm soát chất lượng. Vấn đề về thanh toán, chậm thanh toán cũng phổ biến. Trách nhiệm pháp lý của các bên đôi khi chưa được thực thi nghiêm minh. Vi phạm hợp đồng vẫn xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng dự án. Cần có sự giám sát chặt chẽ hơn từ cơ quan quản lý. Nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia.
IV.Giải quyết Tranh chấp Hợp đồng EPC Thực tiễn và Hướng đi
Giải quyết tranh chấp hợp đồng EPC là một khía cạnh quan trọng. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cơ bản về vấn đề này. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều vướng mắc. Các tranh chấp thường phức tạp về kỹ thuật và pháp lý. Chúng đòi hỏi phương pháp giải quyết chuyên biệt. Việc lựa chọn trọng tài thương mại được ưu tiên. Nó mang lại tính bảo mật và hiệu quả cao hơn. Cần nâng cao năng lực của các trọng tài viên. Đồng thời, khuyến khích các biện pháp giải quyết tranh chấp phi tố tụng. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại và duy trì mối quan hệ hợp tác giữa các bên.
4.1. Quy định pháp lý về giải quyết tranh chấp
Pháp luật Việt Nam có các quy định về giải quyết tranh chấp. Bộ luật Tố tụng Dân sự, Luật Trọng tài Thương mại là những cơ sở pháp lý quan trọng. Các bên có thể lựa chọn giải quyết tranh chấp qua thương lượng. Hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Hợp đồng EPC thường có các điều khoản cụ thể về giải quyết tranh chấp. Điều khoản này thường ưu tiên thương lượng trước. Sau đó đến hòa giải, trọng tài. Trọng tài được ưa chuộng hơn tòa án trong hợp đồng kinh tế. Nó đảm bảo tính bảo mật và chuyên môn cao hơn. Pháp luật hợp đồng cần khuyến khích các hình thức giải quyết tranh chấp phi tòa án. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
4.2. Thực tiễn các vụ việc tranh chấp Hợp đồng EPC
Thực tiễn tranh chấp hợp đồng EPC tại Việt Nam khá đa dạng. Các tranh chấp thường xoay quanh vấn đề chậm tiến độ. Vấn đề phát sinh chi phí, thay đổi thiết kế. Tranh chấp về chất lượng công trình, thanh toán. Vi phạm hợp đồng là nguyên nhân chính. Nhiều vụ việc phải đưa ra trọng tài hoặc tòa án. Tuy nhiên, quá trình giải quyết thường kéo dài. Việc thu thập chứng cứ và đánh giá thiệt hại phức tạp. Thực tế cho thấy, năng lực của các trọng tài viên về hợp đồng EPC cần được nâng cao. Kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật và pháp lý là cần thiết. Giải quyết tranh chấp hiệu quả góp phần ổn định thị trường xây dựng.
4.3. Nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp
Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng EPC, cần nhiều giải pháp. Thứ nhất, các bên cần soạn thảo điều khoản hợp đồng rõ ràng. Cần quy định chi tiết các cơ chế giải quyết tranh chấp. Thứ hai, nâng cao năng lực chuyên môn của các trọng tài viên. Họ cần hiểu sâu về đặc thù hợp đồng EPC. Thứ ba, khuyến khích các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Ví dụ như hòa giải, trung gian. Thứ tư, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Cơ quan quản lý nhà nước, các hiệp hội nghề nghiệp. Việc này giúp tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi. Giải quyết tranh chấp nhanh chóng sẽ bảo vệ quyền lợi các bên.
V.Hoàn thiện Pháp luật Hợp đồng EPC Các Giải pháp trọng tâm
Hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng EPC là yếu tố then chốt. Nó giúp nâng cao hiệu quả và minh bạch trong ngành xây dựng. Cần có những định hướng rõ ràng. Các giải pháp cụ thể tập trung vào việc bổ sung, sửa đổi Luật Xây dựng. Nó cũng cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Việc xây dựng mẫu hợp đồng chuẩn và tăng cường đào tạo là cần thiết. Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các vi phạm hợp đồng. Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư hấp dẫn và bền vững.
5.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về Hợp đồng EPC
Việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng EPC là cấp thiết. Định hướng chung là tạo ra khung pháp lý đồng bộ, minh bạch. Khung pháp lý này phải phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Đồng thời phải tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Mục tiêu là thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng. Giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả quản lý dự án. Pháp luật hợp đồng cần tiếp tục phát triển. Cần có sự cân bằng giữa bảo vệ chủ đầu tư và nhà thầu. Cần xem xét kinh nghiệm quốc tế. Điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng phải cụ thể hóa các quy định hiện hành.
5.2. Các giải pháp cụ thể cho pháp luật hợp đồng
Có nhiều giải pháp cụ thể để hoàn thiện pháp luật hợp đồng EPC. Thứ nhất, cần bổ sung, sửa đổi Luật Xây dựng. Cụ thể hóa các quy định về hợp đồng EPC. Đặc biệt là về trách nhiệm pháp lý, điều khoản hợp đồng. Thứ hai, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn về quản lý rủi ro, thanh toán, bảo hành. Thứ ba, nghiên cứu xây dựng mẫu hợp đồng EPC chuẩn. Mẫu hợp đồng này phù hợp với pháp luật Việt Nam. Nó giúp các bên dễ dàng áp dụng. Thứ tư, tăng cường đào tạo, nâng cao nhận thức. Đào tạo về pháp luật hợp đồng EPC cho các chủ thể. Đặc biệt là những người làm trong ngành xây dựng.
5.3. Nâng cao hiệu quả thi hành Hợp đồng EPC
Hoàn thiện pháp luật cần đi đôi với nâng cao hiệu quả thi hành. Thứ nhất, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Các cơ quan chức năng cần theo dõi sát sao việc thực hiện hợp đồng. Thứ hai, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm hợp đồng. Việc này tạo tính răn đe. Nó giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Ứng dụng công nghệ trong quản lý dự án EPC. Việc này giúp theo dõi tiến độ, chất lượng. Thứ tư, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức chuyên nghiệp. Các hiệp hội, tư vấn độc lập. Họ đóng góp vào việc đánh giá, giám sát hợp đồng. Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật hợp đồng là chìa khóa. Nó giúp phát triển bền vững ngành xây dựng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ---------*-------- ĐẶNG HOÀNG MAI PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ, CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH (EPC) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ---------*-------- ĐẶNG HOÀNG MAI PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ, CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH (EPC) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số : 9 38 01 07 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: Ngƣời hƣớng dẫn 1 Ngƣời hƣớng dẫn 2 PGS.TS Trần Ngọc Dũng PGS.TS Vũ Thị Lan Anh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả đƣợc nêu trong luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, đƣợc trích dẫn theo đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của luận án này.
Tác giả luận án Đặng Hoàng Mai LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Trần Ngọc Dũng – Người hướng dẫn khoa học 1 và PGS. Vũ Thị Lan Anh – Người hướng dẫn khoa học 2 đã tận tình hướng dẫn và chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới quý thầy, cô Trường Đại học Luật Hà Nội; các thầy, cô đồng nghiệp tại Khoa Kinh tế và Quản lý xây dựng – Trường Đại học Xây dựng cùng gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án Đặng Hoàng Mai MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT LỜI NÓI ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ của việc nghiên cứu đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu đề tài. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án .7 PHẦN TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI.
Các công trình nghiên cứu trong nƣớc và ngoài nƣớc về/liên quan đến đề tài luận án. Các kết quả nghiên cứu lý luận về hợp đồng EPC, pháp luật về hợp đồng EPC. Các nghiên cứu về thực trạng áp dụng hợp đồng EPC. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.
Định hƣớng, hƣớng tiếp cận, nhiệm vụ, dự kiến nội dung nghiên cứu của luận án gắn với lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Định hƣớng, hƣớng tiếp cận và nhiệm vụ nghiên cứu. Những kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với câu hỏi nghiên cứu, lý thuyết nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu .34 Kết luận phần tổng quan .37 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ, CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ, THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ, CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ, THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH. Những vấn đề lý luận về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình.
Khái niệm, đặc điểm của hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình. So sánh hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình với một số hợp đồng xây dựng khác. Ƣu điểm, nhƣợc điểm và vai trò của hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình. Những vấn đề lý luận của pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình.
Khái niệm pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình. Các yếu tố ảnh hƣởng tới pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình. Nguồn của pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình. Nội dung cơ bản của pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình .68 Kết luận chƣơng 1 .99 CHƢƠNG 2 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ, CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ, THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH TẠI VIỆT NAM.
Quy định về chủ thể giao kết hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ, thi công xây dựng công trình và thực tiễn thi hành. Quy định về giao kết hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ, thi công xây dựng công trình và thực tiễn thi hành. Quy định về nội dung hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ, thi công xây dựng và thực tiễn thi hành. Quy định về hình thức hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ, thi công xây dựng công trình và thực tiễn thi hành.
Quy định về giải quyết tranh chấp hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ, thi công xây dựng công trình và thực tiễn thi hành .138 Kết luận chƣơng 2 .143 CHƢƠNG 3 GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG THIẾT KẾ, CUNG CẤP THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Ở VIỆT NAM. Định hƣớng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình ở Việt Nam. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hợp đồng Thiết kế, cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình ở Việt Nam .177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT BIM Building Information Modeling Mô hình Thông tin Công trình BLDS Bộ luật Dân sự DB Design – Build Thiết kế - Xây dựng DBB Design – Bid – Build Thiết kế - Đấu thầu – Xây dựng DBO Design – Build – Operate Thiết kế - Xây dựng – Vận hành EPC Engineering – Procurement – Construciton Thiết kế - Cung cấp thiết bị công nghệ - Xây dựng EPCM Engineering – Procurement – Construction Management Thiết kế - Cung cấp thiết bị công nghệ - Quản lý xây dựng FIDIC Federation Internationale des Ingenieurs Conseils (International Federation of Consulting Engineers) Hiệp hội Quốc tế các Kỹ sƣ tƣ vấn NEC New Engineering Contract Hợp đồng Kỹ thuật Xây dựng Mới LỜI NÓI ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài EPC là một hình thức mới trong triển khai thực hiện dự án đầu tƣ xây dựng công trình. Khái niệm này đƣợc hiểu là trong cùng một hợp đồng, nhà thầu chịu trách nhiệm thực hiện cả ba loại công việc: Tƣ vấn thiết kế, mua sắm hàng hóa (vật tƣ, thiết bị lắp đặt vào công trình) và thi công xây dựng công trình. Đây là một hình thức cụ thể của cách tiếp cận mới: Chủ đầu tƣ giao cho một nhà thầu thực hiện cả hai công việc – thiết kế và thi công xây dựng (đƣợc gọi là phƣơng thức Thiết kế - Xây dựng, tiếng Anh là Design – Buid, viết tắt là DB); khác với cách tiếp cận truyền thống là chủ đầu tƣ thiết kế xong mới lựa chọn nhà thầu thi công (đƣợc gọi là phƣơng thức Thiết kế - Đấu thầu – Xây dựng, tiếng Anh là Design – Bid – Build, viết tắt là DBB). Thuật ngữ EPC có nguồn gốc từ những hợp đồng xây dựng các toà nhà và tổ hợp công nghiệp trong ngành công nghiệp dầu khí ở Mỹ.
Hợp đồng EPC là loại hợp đồng mà trong đó một nhà thầu đƣợc coi là tổng thầu chịu trách nhiệm về thiết kế, mua sắm vật tƣ, thiết bị và thi công xây dựng công trình trong một tổ hợp các nhà thầu. Với hợp đồng EPC, tổng thầu sẽ chịu trách nhiệm hoàn thành dự án và chủ đầu tƣ chỉ cần nhận chìa khoá để sử dụng công trình. Vì thế, trong nhiều trƣờng hợp, hợp đồng EPC cũng đƣợc gọi là hợp đồng Chìa khoá trao tay (Turnkey). Việc sử dụng hợp đồng EPC/Turnkey trong các dự án xây dựng hiện nay, đặc biệt là trong các dự án hạ tầng, đã trở thành phổ biến với các chủ đầu tƣ và định chế tài chính1.
Ở Việt Nam, việc thực hiện dự án theo phƣơng thức DB nói chung và hợp đồng EPC nói riêng còn khá mới mẻ. Thuật ngữ Hợp đồng EPC lần đầu tiên đƣợc nhắc đến trong pháp luật Việt Nam là tại Nghị định số 07/2003/NĐ-CP của Chính phủ ngày 30/1/2003 về sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế Quản lý đầu tƣ và xây dựng ban hành kèm theo Nghị định số 52/1999/NĐ-CP ngày 8/7/1999 và Nghị định số 12/2000/NĐ-CP ngày 5/5/2000 của Chính phủ. Hiện nay, Hợp đồng EPC 1 Joseph A.Huse, Understanding and Negotiating Turnkey and EPC Contracts, p.5, Sweet and Maxwell, 2002 1 đƣợc quy định trong Luật Xây dựng (2014) và Luật số 62/2020/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng (2014), Nghị định số 37/2015/NĐ-CP ngày 22/4/2015 của Chính phủ quy định chi tiết về Hợp đồng xây dựng, Nghị định số 50/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 37 (2015) và đƣợc hƣớng dẫn cụ thể tại Thông tƣ số 30/2016/TT-BXD ngày 30/12/2016 của Bộ Xây dựng hƣớng dẫn Hợp đồng Thiết kế-cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình. Sự thất bại của rất nhiều dự án EPC ở Việt Nam thời gian vừa qua có nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan; trong đó, nguyên nhân về mặt cơ chế, chính sách và quy định pháp luật còn chƣa đồng bộ, chƣa cụ thể và chƣa phù hợp là một nguyên nhân rất quan trọng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Hoàng Mai (2020). Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-phap-luat-ve-hop-dong-thiet-ke-cung-cap-thiet-bi-cong-nghe-va-thi-cong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị công nghệ và thi công xây dựng công trình epc ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án pháp luật về hợp đồng thiết kế cung cấp thiết bị côn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.