Luận án Tiến sĩ: Nhã nhạc Huế - Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa của Phan Thuận Thảo
Luận án: Nhã nhạc Huế: Môi trường, đặc điểm, giá trị văn hóa độc đáo. Khám phá di sản âm nhạc cung đình.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái Quát Về Nhã Nhạc Huế
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa dân gian
- Tác giả:
- Phan Thuận Thảo
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái Quát Về Nhã Nhạc Huế
Nhã nhạc Huế là một loại hình âm nhạc truyền thống của Việt Nam, gắn liền với lịch sử và văn hóa của cố đô Huế. Loại hình âm nhạc này đã được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản Phi vật thể và Truyền khẩu của Nhân loại.
1.1. Nguồn Gốc và Khái Niệm Nhã Nhạc
Nhã nhạc Huế có nguồn gốc từ thời Nguyễn, gắn liền với cung đình và các nghi lễ của triều đình. Khái niệm Nhã nhạc Huế bao gồm các loại hình âm nhạc cổ truyền, được biểu diễn trong các dịp lễ, tế và các sự kiện quan trọng.
1.2. Lịch Sử Nhã Nhạc Huế
Lịch sử Nhã nhạc Huế trải qua nhiều giai đoạn, từ thời hình thành và phát triển, đến giai đoạn suy thoái và phục hồi. Mỗi giai đoạn đều để lại dấu ấn riêng trên loại hình âm nhạc này.
II. Đặc Điểm Của Nhã Nhạc Huế Trong Môi Trường Nghi Lễ Cung Đình
Nhã nhạc Huế trong môi trường nghi lễ cung đình thể hiện sự trang trọng, hoành tráng và chuyên nghiệp. Loại hình âm nhạc này được biểu diễn trong các dịp lễ, tế quan trọng của triều đình.
2.1. Môi Trường Nghi Lễ Cung Đình
Môi trường nghi lễ cung đình là bối cảnh chính cho sự hình thành và phát triển của Nhã nhạc Huế. Các nghi lễ này thể hiện sự trang trọng và tôn nghiêm của triều đình.
2.2. Đặc Điểm Của Nhã Nhạc Huế
Nhã nhạc Huế mang dấu ấn của tư tưởng Khổng giáo, thể hiện tính hoành tráng, trang trọng, bác học và chuyên nghiệp. Loại hình âm nhạc này cũng thể hiện tính dân tộc sâu sắc.
III. Sự Biến Đổi Của Nhã Nhạc Huế Trong Môi Trường Nghi Lễ Dân Gian và Môi Trường Sân Khấu
Nhã nhạc Huế không chỉ tồn tại trong môi trường nghi lễ cung đình mà còn biến đổi trong môi trường nghi lễ dân gian và sân khấu. Sự biến đổi này thể hiện sự thích nghi và phát triển của loại hình âm nhạc này.
3.1. Sự Biến Đổi Trong Môi Trường Nghi Lễ Dân Gian
Trong môi trường nghi lễ dân gian, Nhã nhạc Huế giao thoa với âm nhạc nghi lễ dân gian, tạo ra sự đa dạng và phong phú cho loại hình âm nhạc này.
3.2. Sự Biến Đổi Trong Môi Trường Sân Khấu
Trên sân khấu, Nhã nhạc Huế được biểu diễn một cách linh hoạt và sáng tạo, thể hiện sự biến đổi và phát triển của loại hình âm nhạc này.
IV. Nhận Định Về Giá Trị Của Nhã Nhạc Huế và Vai Trò Của Nó Trong Xã Hội Ngày Nay
Nhã nhạc Huế có giá trị văn hóa, lịch sử và nghệ thuật quan trọng. Loại hình âm nhạc này đóng vai trò quan trọng trong xã hội ngày nay, góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa của dân tộc.
4.1. Giá Trị Văn Hóa và Lịch Sử
Nhã nhạc Huế là một phần quan trọng của văn hóa và lịch sử Việt Nam, thể hiện tinh thần và giá trị của dân tộc.
4.2. Vai Trò Của Nhã Nhạc Huế Trong Xã Hội Ngày Nay
Nhã nhạc Huế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, góp phần phát triển du lịch và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" của Phan Thuận Thảo mang tính tiên phong trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về Nhã nhạc Huế, di sản được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản Phi vật thể và Truyền khẩu của Nhân loại vào ngày 7 – 11 – 2003, sau đó đổi thành “Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại” vào năm 2008. Nghiên cứu này đặt Nhã nhạc trong bối cảnh khoa học rộng lớn của văn hóa học, đặc biệt là văn hóa dân gian, đồng thời kết nối với các lĩnh vực lịch sử học, nghệ thuật học, âm nhạc học và dân tộc nhạc học để khám phá bản chất, sự biến đổi và giá trị hiện thời của loại hình nghệ thuật này.
Research gap chính mà luận án này giải quyết xoay quanh việc thiếu hụt các nghiên cứu cập nhật, sâu sắc về sự thích nghi và tồn tại của Nhã nhạc Huế trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là khi nó không còn chỉ giới hạn trong môi trường cung đình. Một gap cụ thể là các nghiên cứu trước đây thường có "sự thiếu nhất quán và rối rắm trong cách hiểu của ngƣời đọc" về nội hàm của khái niệm Nhã nhạc, chủ yếu tập trung vào Đại nhạc và Tiểu nhạc mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như Nhạc chƣơng và vũ điệu nghi lễ (Phan Thuận Thảo, tr. 6, 35). Ngoài ra, các công trình trước đó chưa "bàn đến một cách đầy đủ" sự biến đổi của Nhã nhạc trong các môi trường khác nhau ngoài cung đình, như nghi lễ dân gian và sân khấu (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Đặc biệt, luận án còn nhận diện một gap trong phân loại thể loại âm nhạc cung đình, nơi các nhà nghiên cứu tiền nhiệm như Trần Văn Khê đã dựa vào tiêu chí nội dung nghi lễ từ thời Lê để phân Nhã nhạc Nguyễn, dẫn đến việc cùng một bài bản âm nhạc được dùng trong nhiều thể loại, gây khó khăn cho việc nhận diện cấu trúc âm nhạc nội tại (Trần Văn Khê, tr. 42).
Để giải quyết các vấn đề này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Nhã nhạc Huế đã biến đổi như thế nào về đặc điểm và vai trò trong các môi trường văn hóa khác nhau (nghi lễ cung đình, nghi lễ dân gian, sân khấu) từ triều Nguyễn đến nay?
- Giả thuyết 1.1: Nội hàm của Nhã nhạc Huế không chỉ giới hạn ở Đại nhạc và Tiểu nhạc mà còn bao gồm Nhạc chƣơng và các điệu múa nghi lễ cụ thể.
- Giả thuyết 1.2: Nhã nhạc Huế mang tính chất "hỗn dung" với các yếu tố dân gian, thách thức quan niệm về một loại hình nghệ thuật cung đình thuần túy.
- Giá trị văn hóa và lịch sử của Nhã nhạc Huế được nhận định và đánh giá như thế nào trong nền văn hóa Việt Nam và khu vực, và vai trò của nó trong xã hội đương đại là gì?
- Giả thuyết 2.1: Nhã nhạc Huế có giá trị lý luận và thực tiễn quan trọng, đóng góp vào lý luận văn hóa Việt Nam và định hướng công tác bảo tồn, phát huy di sản.
- Giả thuyết 2.2: Sự biến đổi môi trường trình diễn và tiếp nhận đã ảnh hưởng sâu sắc đến các đặc điểm nhận diện của Nhã nhạc Huế, đòi hỏi cách tiếp cận mới trong phân loại và bảo tồn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của các học thuyết về Văn hóa học, Lý luận văn hóa, Âm nhạc học và Dân tộc nhạc học, đặc biệt là lý thuyết về sự thích nghi và biến đổi của di sản văn hóa phi vật thể trong dòng chảy lịch sử và xã hội. Luận án sử dụng Nho giáo làm nền tảng tư tưởng để lý giải nguồn gốc và đặc điểm ban đầu của Nhã nhạc, nhưng đồng thời khám phá sự giao thoa với văn hóa dân gian và sự "địa phương hóa" (localization) các yếu tố ngoại lai (như Nhã nhạc Trung Quốc).
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc mở rộng định nghĩa về Nhã nhạc, khẳng định yếu tố dân gian trong một loại hình được coi là thuần túy cung đình, và đề xuất một cách phân loại mới dựa trên tiêu chí âm nhạc thay vì nghi lễ. Luận án cung cấp "những đánh giá, nhận định riêng về giá trị văn hóa của đối tƣợng nghiên cứu trong nền văn hóa Việt Nam và khu vực cũng nhƣ vai trò của Nhã nhạc Huế trong đời sống xã hội ngày nay" (Phan Thuận Thảo, tr. 6), định hướng "cách ứng xử hợp lý với Nhã nhạc Huế để di sản âm nhạc ấy đƣợc bảo tồn một cách bền vững cho các thế hệ mai sau" (Phan Thuận Thảo, tr. 2). Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm Nhã nhạc ở Huế từ thời kỳ nhà Nguyễn (1802-1945) và quá trình tồn tại, biến đổi của nó sau năm 1945 đến nay, đặc biệt trong môi trường cung đình, nghi lễ dân gian Huế và môi trường trình diễn sân khấu hiện đại. Nghiên cứu này mang ý nghĩa to lớn, "giúp nâng cao nhận thức, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn và phát huy Nhã nhạc Huế - di sản văn hóa thế giới" (Phan Thuận Thảo, tr. 7).
Literature Review và Positioning
Luận án tiến sĩ này đặt mình vào một dòng chảy nghiên cứu phong phú về âm nhạc cung đình Việt Nam nói chung và Nhã nhạc Huế nói riêng, đồng thời xác định rõ vị trí của mình bằng cách lấp đầy các khoảng trống nghiên cứu đã được nhận diện. Phân tích văn học cho thấy hai nhóm công trình chính: (a) các công trình tổng thể về âm nhạc cung đình Việt Nam và (b) các công trình trực tiếp đề cập đến Nhã nhạc.
Nhóm (a) bao gồm các tác phẩm kinh điển như La Musique Vietnamienne traditionnelle của Trần Văn Khê (1962), Lược sử âm nhạc Việt Nam của Nguyễn Thụy Loan (1993), Âm nhạc cung đình triều Nguyễn của Trần Kiều Lại Thủy (1997), và Tư liệu âm nhạc cung đình Việt Nam của Tô Ngọc Thanh (1999). Các công trình này cung cấp một nền tảng vững chắc về lịch sử, cấu trúc và đặc điểm chung của âm nhạc cung đình, trong đó có những nội dung liên quan đến Nhã nhạc. Chẳng hạn, Trần Văn Khê đã phân loại Nhã nhạc triều Nguyễn dựa trên cách phân loại của Nhã nhạc triều Lê thành 7 loại (Giao nhạc, Miếu nhạc, Đại triều nhạc, Thƣờng triều nhạc, nhạc cúng tế, Đại yến nhạc, Cung nhạc) (Trần Văn Khê, tr. 42).
Nhóm (b), các công trình tập trung vào Nhã nhạc, trở nên nổi bật hơn sau năm 1996 với sự tái xuất hiện của thuật ngữ này và đặc biệt là sau khi UNESCO công nhận Nhã nhạc vào năm 2003. Các nghiên cứu này đã sử dụng nhiều nội hàm khác nhau của Nhã nhạc. Một số công trình như Nhã nhạc triều Nguyễn của Vĩnh Phúc (2010) và bài viết "Nhã nhạc, âm nhạc cung đình Việt Nam – Di sản văn hóa phi vật thể" của Lê Tuấn Anh (2006) trong sách Di sản thế giới ở Việt Nam đã xem Nhã nhạc như âm nhạc cung đình nói chung. Ngược lại, một số khác như Gagaku và Nhã nhạc của Văn Thị Minh Hƣơng (2002) hay các tham luận trong kỷ yếu hội thảo Âm nhạc cung đình Huế (2003) như "Thử đi tìm định nghĩa về Nhã nhạc Việt Nam" của Phan Thuận An và Phan Thuận Thảo, "Việc sử dụng thuật ngữ Nhã nhạc ở Việt Nam" của Văn Thị Minh Hƣơng, đã chú trọng Nhã nhạc với ý nghĩa nhạc lễ cung đình hoặc như một dàn nhạc cụ thể. Luận án cũng ghi nhận các nghiên cứu sâu hơn như Nhạc chương triều Nguyễn của Phan Thuận Thảo (2007) và luận văn Thạc sĩ Xác định lại hệ thống dàn nhạc và nhạc mục Nhã nhạc Huế (2011) của chính tác giả.
Tuy nhiên, các công trình này còn tồn tại một số mâu thuẫn và tranh luận, đặc biệt là về khái niệm và nội hàm của Nhã nhạc. Ví dụ, một số tác giả trong cùng một công trình đã dùng khái niệm Nhã nhạc theo cả nghĩa rộng (toàn bộ âm nhạc cung đình) và nghĩa hẹp (âm nhạc nghi lễ cung đình hoặc một dàn nhạc), gây ra sự thiếu nhất quán (Phan Thuận Thảo, tr. 35). Trần Kiều Lại Thủy (1997) và Nguyễn Thụy Loan (1993) đều nhấn mạnh ảnh hưởng của Nho giáo và âm nhạc cung đình Trung Quốc đối với Nhã nhạc Huế, tuy nhiên, luận án này sẽ đào sâu hơn vào các yếu tố dân gian đan xen, một khía cạnh ít được làm rõ.
Vị trí của luận án trong dòng văn học là làm rõ những điểm chưa thống nhất và mở rộng phạm vi nghiên cứu. Luận án không chỉ kế thừa các thành quả của các công trình đi trước, mà còn "bổ sung một số thông tin khác đƣợc rút ra trong quá trình tiếp xúc, tìm hiểu, nghiên cứu của bản thân tác giả luận án" (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Cụ thể, nó "mở rộng nội hàm của khái niệm Nhã nhạc" để bao gồm Nhạc chƣơng và vũ điệu nghi lễ, một điều mà "nhiều nghiên cứu trƣớc đây cho rằng nó bao gồm Đại nhạc và Tiểu nhạc và xoáy vào nghiên cứu hai thể loại này" (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Đồng thời, luận án "nêu rõ những yếu tố dân gian đan xen trong đó", thách thức quan điểm "Nhã nhạc là của cung đình, mang tính cung đình thuần túy" (Phan Thuận Thảo, tr. 6).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án tham khảo các công trình về Nhã nhạc Trung Quốc, Gagaku của Nhật Bản và Nhã nhạc Triều Tiên. Ví dụ, luận án Tiến sĩ của Kim Youngbong (1998) tại Đại học Osaka về Nhã nhạc Việt Nam và luận văn Cao học của Fan Rong (2006) tại Nhạc viện Trung Quốc cho thấy sự quan tâm quốc tế về chủ đề này. Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào so sánh cấu trúc dàn nhạc, nhạc cụ, và nhạc mục mà ít đi sâu vào sự biến đổi trong môi trường trình diễn hậu-phong kiến và yếu tố dân gian. Nhã nhạc Huế, tương tự như Aak của Triều Tiên hay Gagaku của Nhật Bản, đều chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nhã nhạc Trung Quốc (từ đầu thời nhà Chu, 1122 – 256 TCN) ở các khía cạnh như tư tưởng Nho giáo, cấu trúc dàn nhạc (Đường thượng chi nhạc, Đường hạ chi nhạc) và các điệu múa Bát dật (Trần Văn Khê, tr. 13). Tuy nhiên, mỗi quốc gia đã "có những biến đổi nhất định về nội dung để phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể", tạo nên "sự thống nhất và đa dạng của Nhã nhạc trong nền văn hóa Đông Á" (Phan Thuận Thảo, tr. 12). Luận án của Phan Thuận Thảo đi xa hơn bằng cách phân tích quá trình "địa phương hóa" (localization) mạnh mẽ, khiến "nội dung âm nhạc của Nhã nhạc Huế vẫn mang phong cách riêng của Việt Nam và của Huế" (Phan Thuận Thảo, tr. 14).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện nhiều đóng góp quan trọng cho lý thuyết văn hóa học và âm nhạc học, đặc biệt là trong lĩnh vực di sản phi vật thể. Thứ nhất, nó mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về phân loại và nội hàm của các loại hình âm nhạc cung đình. Trước đây, các nghiên cứu thường tập trung vào Đại nhạc và Tiểu nhạc, mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác. Luận án thách thức quan niệm này bằng cách "mở rộng nội hàm của khái niệm Nhã nhạc: bên cạnh Đại nhạc và Tiểu nhạc còn có thêm phần Nhạc chƣơng và một số điệu múa dùng trong các nghi lễ cung đình" (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Điều này mở rộng lý thuyết về cấu trúc một loại hình âm nhạc nghi lễ, nhấn mạnh tính đa diện của nó không chỉ bao gồm khí nhạc mà còn cả thanh nhạc và vũ điệu mang tính biểu tượng, như múa Bát dật, múa cành hoa, múa quả đào tiên (Phan Thuận Thảo, tr. 21).
Thứ hai, luận án này điều chỉnh và bổ sung lý thuyết về sự "thuần khiết" của nghệ thuật cung đình. Nó "nêu rõ những yếu tố dân gian đan xen trong đó" (Phan Thuận Thảo, tr. 6), thách thức quan niệm phổ biến rằng Nhã nhạc "là của cung đình, mang tính cung đình thuần túy". Việc này đóng góp vào lý thuyết về sự "hỗn dung văn hóa" (cultural hybridity), chứng minh rằng ngay cả những loại hình nghệ thuật được coi là bác học nhất cũng có thể hấp thụ và phản ánh các yếu tố từ văn hóa dân gian bản địa. Ví dụ, luận án chỉ ra rằng "ngôn ngữ âm nhạc của chúng [bài bản Nhã nhạc] mang tính Huế rõ nét, rất gần gũi với âm nhạc cung đình và dân gian Huế mà không giống với Nhã nhạc Trung Quốc" (Phan Thuận Thảo, tr. 16), đồng thời Nho giáo (Confucianism) là tư tưởng chủ đạo nhưng vẫn có sự hiện diện của tín ngưỡng dân gian trong hoàng cung như thờ Phật, Thánh Mẫu Thiên Y A Na, Quan Công và các “Ông làng” (Phan Thuận Thảo, tr. 10).
Thứ ba, luận án phát triển lý thuyết về sự biến đổi và thích nghi của di sản văn hóa phi vật thể trong bối cảnh xã hội hiện đại. Thông qua việc phân tích "sự biến đổi của Nhã nhạc trong các môi trƣờng khác nhau" (Phan Thuận Thảo, tr. 6), từ cung đình đến nghi lễ dân gian và sân khấu, luận án cung cấp một khung phân tích mới về cách các yếu tố văn hóa phi vật thể duy trì bản sắc trong khi điều chỉnh để tồn tại và phát triển. Điều này mở rộng lý thuyết của tác giả như Văn Thị Minh Hƣơng (2002, 2003) và Nguyễn Đình Sáng (1999) về các khía cạnh lịch sử và nghệ thuật của Nhã nhạc, bằng cách tập trung vào động lực biến đổi môi trường văn hóa.
Khung phân tích độc đáo
Luận án sử dụng một khung phân tích độc đáo tích hợp ba lý thuyết chính: lý thuyết về Di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO, lý thuyết về Sự biến đổi và thích nghi văn hóa, và lý thuyết về Tính hỗn dung văn hóa. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài phân tích lịch sử hay âm nhạc thuần túy để giải thích các hiện tượng phức tạp của Nhã nhạc Huế.
Phương pháp tiếp cận phân tích mang tính sáng tạo nằm ở việc tập trung vào "mối quan hệ giữa các khía cạnh của môi trƣờng văn hóa – những yếu tố tạo nên đặc điểm âm nhạc của Nhã nhạc" (Phan Thuận Thảo, tr. 39), thay vì chỉ mô tả các đặc điểm âm nhạc riêng lẻ. Điều này bao gồm việc làm rõ tính chất của môi trường diễn xướng, mục đích nghi lễ, những người tổ chức, những người tham gia diễn xướng, đối tượng hướng đến, và mối quan hệ giữa họ.
Các đóng góp về khái niệm bao gồm:
- Nhã nhạc mở rộng: Định nghĩa Nhã nhạc là "âm nhạc và múa nghi lễ cung đình, bao gồm phần âm nhạc (khí nhạc, thanh nhạc) và một số điệu múa dùng trong nghi lễ" (Phan Thuận Thảo, tr. 23). Điều này cung cấp một khái niệm rõ ràng, nhất quán cho nghiên cứu.
- Môi trường văn hóa: Các định nghĩa rõ ràng về môi trường nghi lễ cung đình, môi trường nghi lễ dân gian Huế, và môi trường trình diễn sân khấu, làm cơ sở cho việc phân tích sự biến đổi.
- Tính hỗn dung văn hóa: Định nghĩa và chỉ ra các yếu tố dân gian trong Nhã nhạc (Phan Thuận Thảo, tr. 6), thay vì nhìn nhận nó như một thể thống nhất thuần túy cung đình.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, bao gồm:
- Giới hạn về thời gian: Luận án tập trung vào Nhã nhạc ở Huế từ lịch sử triều Nguyễn đến nay (1802-1945 và 1945-nay), cho phép phân tích sự biến đổi liên tục.
- Giới hạn về không gian: Nghiên cứu trong môi trường cung đình triều Nguyễn, nghi lễ dân gian Huế, và môi trường trình diễn sân khấu hiện nay, tránh khái quát hóa cho các loại hình âm nhạc khác hay các vùng miền khác của Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức tạp và đa chiều, tích hợp các triết lý và phương pháp khác nhau để đạt được sự hiểu biết sâu sắc về Nhã nhạc Huế. Research philosophy: Nghiên cứu đi theo triết lý Interpretivism (diễn giải), với trọng tâm là hiểu sâu sắc các ý nghĩa, giá trị văn hóa, và sự biến đổi của Nhã nhạc từ quan điểm của các chủ thể tham gia và của bối cảnh văn hóa xã hội. Thay vì tìm kiếm các quy luật phổ quát (như chủ nghĩa thực chứng), luận án hướng đến việc giải thích các hiện tượng văn hóa phức tạp, nhận diện bản chất và giá trị của Nhã nhạc trong các môi trường khác nhau. Điều này thể hiện qua việc phân tích "bản chất của Nhã nhạc Huế, về giá trị văn hóa cũng nhƣ những đặc điểm của Nhã nhạc Huế" (Phan Thuận Thảo, tr. 2).
Mixed methods (ngụ ý): Mặc dù không sử dụng thuật ngữ "mixed methods" một cách trực tiếp, thiết kế nghiên cứu của luận án tích hợp cả phương pháp định tính từ phân tích tài liệu (nghiên cứu lịch sử, thư tịch cổ) và phương pháp định tính từ điều tra điền dã (phỏng vấn sâu, quan sát tham gia). Sự kết hợp này mang lại cái nhìn đa chiều: một mặt tái cấu trúc lịch sử từ các nguồn tài liệu chính thống và học thuật, mặt khác thu thập dữ liệu hiện sinh từ những người trong cuộc. Lý do cho sự kết hợp này là để "tổng hợp, xử lý các nguồn tài liệu đã sƣu tầm đƣợc", đồng thời "nghiên cứu các đặc điểm của Nhã nhạc Huế và sự thay đổi của nó trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau" (Phan Thuận Thảo, tr. 2).
Multi-level design: Luận án tiếp cận nghiên cứu trên nhiều cấp độ:
- Cấp độ vi mô: Phân tích các yếu tố âm nhạc cụ thể (dàn nhạc, nhạc cụ, nhạc chƣơng, vũ điệu) và sự biến đổi của chúng.
- Cấp độ trung gian: Nghiên cứu sự tương tác của Nhã nhạc với các môi trường văn hóa khác nhau (cung đình, dân gian, sân khấu) và vai trò của các nghệ nhân, nhà quản lý.
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá giá trị văn hóa, lịch sử, và vai trò xã hội của Nhã nhạc trong bối cảnh quốc gia và quốc tế (UNESCO).
Sample size và selection criteria: Đối tượng nghiên cứu định tính bao gồm các nguồn tài liệu và các cá nhân cụ thể.
- Tài liệu: "thƣ tịch cổ và các công trình nghiên cứu đi trƣớc" (Phan Thuận Thảo, tr. 3), bao gồm các bản dịch tiếng Việt và bản gốc chữ Hán.
- Cá nhân: Phỏng vấn "các nghệ nhân, nhân chứng, nhà quản lý, nhạc công, khán giả" (Phan Thuận Thảo, tr. 5). Đặc biệt, lớp nghệ nhân cung đình xưa chỉ còn lại "ông Lữ Hữu Thi (1910 - )", do đó, phỏng vấn sâu cũng được thực hiện với "thế hệ học trò của họ là các ông Nguyễn Đình Vân, Hồ Viết Châu, Trƣơng Cảnh Hùng . và các nghệ nhân dân gian nhƣ Nguyễn Kế, Trần Kích, Trần Thảo" (Phan Thuận Thảo, tr. 5). Những người này được lựa chọn dựa trên chuyên môn cao và mối liên hệ nghề nghiệp gần gũi với cung đình trước đây. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện "nhiều lần cho mỗi ngƣời để có thể so sánh, kiểm chứng, sàng lọc các thông tin" (Phan Thuận Thảo, tr. 5).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Sampling strategy: Đối với tài liệu, luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) để thu thập các thư tịch cổ liên quan đến Nhã nhạc và các công trình nghiên cứu trước đó. Đối với dữ liệu điền dã, phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp với chọn mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) đã được sử dụng để tiếp cận các nghệ nhân cung đình còn sót lại và các nhân chứng quan trọng.
- Inclusion criteria: Kiến thức chuyên sâu về Nhã nhạc Huế, kinh nghiệm thực hành hoặc quản lý, mối liên hệ trực tiếp với lịch sử Nhã nhạc.
- Exclusion criteria: Không có dữ liệu minh bạch, thông tin không đáng tin cậy hoặc trùng lặp.
Data collection protocols:
- Phân tích tài liệu: Thu thập và tổng hợp thông tin từ thư tịch cổ, các công trình nghiên cứu đi trước. Đối với tài liệu chữ Hán, luận án "tra lại bản gốc chữ Hán, hoặc nhờ dịch lại lần nữa để kiểm tra tính chính xác của bản dịch" (Phan Thuận Thảo, tr. 3), thể hiện sự nghiêm ngặt trong xử lý nguồn tư liệu gốc.
- Điều tra điền dã: Thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các nghệ nhân và nhân chứng. Tiến hành "quan sát, quay phim, chụp ảnh các cuộc trình diễn Nhã nhạc" (Phan Thuận Thảo, tr. 5) trong các môi trường khác nhau để ghi lại dữ liệu thực tế.
Triangulation: Luận án áp dụng đa dạng các hình thức tam giác hóa để tăng cường độ tin cậy và giá trị của nghiên cứu:
- Triangulation dữ liệu: So sánh thông tin từ thư tịch cổ, các công trình học thuật trước đây, và dữ liệu phỏng vấn, quan sát. Ví dụ, việc phỏng vấn nhiều nghệ nhân nhiều lần để "so sánh, kiểm chứng, sàng lọc các thông tin" (Phan Thuận Thảo, tr. 5).
- Triangulation phương pháp: Kết hợp phân tích tài liệu, phương pháp lịch sử học, văn hóa học, nghệ thuật học, âm nhạc học và dân tộc nhạc học (Phan Thuận Thảo, tr. 5-6).
- Triangulation điều tra viên: (Ngụ ý) Thông qua việc tham gia vào các dự án bảo tồn của UNESCO và Japan Foundation từ năm 1996, tác giả đã có nhiều cơ hội tương tác với các chuyên gia khác, gián tiếp thực hiện tam giác hóa điều tra viên.
- Triangulation lý thuyết: Sử dụng nhiều khung lý thuyết (Nho giáo, hỗn dung văn hóa, biến đổi di sản) để lý giải các hiện tượng.
Validity và reliability:
- Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm then chốt như Nhã nhạc (rộng hơn so với trước đây) và môi trường văn hóa (Phan Thuận Thảo, tr. 6, 23).
- Internal Validity: Được củng cố nhờ vào tam giác hóa dữ liệu và phương pháp, giúp kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện. Các lập luận được xây dựng dựa trên "các nguồn tƣ liệu hiện có trong tay" và sự "kế thừa kết quả nghiên cứu của họ [các nhà nghiên cứu đi trước]" (Phan Thuận Thảo, tr. 4).
- External Validity (Generalizability): Các kết quả được đánh giá trong bối cảnh cụ thể của văn hóa Huế nhưng cũng chỉ ra khả năng ứng dụng cho việc nghiên cứu các loại hình di sản phi vật thể khác trong khu vực Đông Á (Phan Thuận Thảo, tr. 6).
- Reliability: Thông tin từ các cuộc phỏng vấn được "kiểm chứng, sàng lọc các thông tin" nhiều lần, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Các kết quả nghiên cứu về lịch sử và đặc điểm được dựa trên các nguồn tư liệu được dẫn chiếu cụ thể. Vì đây là nghiên cứu định tính, các chỉ số α (alpha values) không được áp dụng trực tiếp.
Data và phân tích
Sample characteristics: Dữ liệu nhân khẩu học/thống kê về các nghệ nhân phỏng vấn bao gồm tên, tuổi (ông Lữ Hữu Thi sinh năm 1910), và vai trò chuyên môn (nghệ nhân cung đình xưa, thế hệ học trò, nghệ nhân dân gian, nhà quản lý, nhạc công). Dữ liệu này phản ánh sự đa dạng về kinh nghiệm và góc nhìn, từ những người trực tiếp trải nghiệm Nhã nhạc trong cung đình đến những người duy trì nó trong dân gian và trên sân khấu hiện đại. Các số liệu về sự suy thoái như "dàn Đại nhạc chỉ còn khoảng 8 - 10 nhạc cụ" từ "42 nhạc cụ" trước đó, và biên chế đội Hòa Thanh giảm từ "hơn 150 ngƣời" xuống "khoảng 10 ngƣời" (Phan Thuận Thảo, tr. 28-29) cung cấp bằng chứng định lượng về sự thay đổi.
Advanced techniques: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis) để xử lý dữ liệu định tính từ phỏng vấn và thư tịch cổ. Kỹ thuật này giúp giải mã các ý nghĩa tiềm ẩn, các quan niệm về Nhã nhạc trong các thời kỳ lịch sử khác nhau và trong các môi trường văn hóa đa dạng. Đối với dữ liệu âm nhạc, mặc dù không nêu rõ phần mềm cụ thể, luận án sử dụng các phương pháp âm nhạc học và dân tộc nhạc học để phân tích cấu trúc, hơi nhạc (như hơi Bắc), phương thức vận hành giai điệu và phương thức hòa tấu.
Robustness checks: Tính vững chắc của các phát hiện được đảm bảo thông qua tam giác hóa phương pháp và dữ liệu. Các quan điểm không thống nhất từ các tài liệu lịch sử được tác giả xử lý bằng cách "áp dụng quan điểm nào mà mình cho là chính xác hơn bằng lập luận của mình dựa trên các nguồn tƣ liệu hiện có trong tay" (Phan Thuận Thảo, tr. 4), đồng thời kiểm tra chéo với lời kể của các nghệ nhân.
Effect sizes và confidence intervals: Vì đây là một luận án định tính chuyên sâu về văn hóa học, các chỉ số thống kê như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trực tiếp. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc mô tả chi tiết, giải thích sâu sắc các hiện tượng và mối quan hệ giữa các yếu tố văn hóa, cung cấp các bằng chứng tường thuật và phân tích chất lượng cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt mang tính đột phá, cung cấp những hiểu biết mới về Nhã nhạc Huế:
-
Mở rộng nội hàm Nhã nhạc: Phát hiện rằng Nhã nhạc Huế, theo định nghĩa của luận án, không chỉ bao gồm Đại nhạc và Tiểu nhạc mà còn mở rộng sang cả "phần Nhạc chƣơng và một số điệu múa dùng trong các nghi lễ cung đình" (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Phát hiện này được chứng minh bằng việc phân tích các quy chế lễ nhạc triều Nguyễn và các tài liệu lịch sử như Hội điển, nơi các điệu múa Bát dật, múa cành hoa, múa quả đào tiên được lồng ghép vào quy trình nghi lễ (Phan Thuận Thảo, tr. 21). Điều này đi ngược lại quan niệm hẹp hòi trước đây của nhiều nhà nghiên cứu.
-
Tính hỗn dung văn hóa trong Nhã nhạc: Luận án chứng minh rằng Nhã nhạc Huế không phải là một loại hình nghệ thuật cung đình thuần túy mà có sự "đan xen" mạnh mẽ của các yếu tố dân gian. "Ngôn ngữ âm nhạc của chúng [bài bản Nhã nhạc] mang tính Huế rõ nét, rất gần gũi với âm nhạc cung đình và dân gian Huế mà không giống với Nhã nhạc Trung Quốc" (Phan Thuận Thảo, tr. 16). Phát hiện này được hỗ trợ bởi các bằng chứng lịch sử về sự hình thành âm nhạc Huế trên nền tảng văn hóa âm nhạc thời các chúa Nguyễn và sự tồn tại của tín ngưỡng dân gian trong hoàng cung như thờ Thánh Mẫu Thiên Y A Na (Phan Thuận Thảo, tr. 10). Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về bản chất văn hóa của Nhã nhạc.
-
Sự biến đổi của Nhã nhạc qua các môi trường trình diễn: Luận án làm rõ quá trình thích nghi và biến đổi của Nhã nhạc khi nó chuyển dịch từ môi trường nghi lễ cung đình sang môi trường nghi lễ dân gian và sân khấu. Các phát hiện chỉ ra rằng trong môi trường dân gian, Nhã nhạc có sự "giao thoa" với âm nhạc nghi lễ dân gian Huế, thể hiện qua việc sử dụng các bài bản, nhạc cụ, và lối biểu diễn có phần linh hoạt hơn. Trên sân khấu, Nhã nhạc đã được "sân khấu hóa" để phù hợp với khán giả đại chúng, điều này ít được các nghiên cứu trước đây đề cập đầy đủ (Phan Thuận Thảo, tr. 6, 39). Sự suy thoái của Nhã nhạc từ 3 đội Hòa Thanh với hơn 150 người xuống chỉ còn khoảng 10-20 người ở cuối triều Nguyễn (Phan Thuận Thảo, tr. 29) cũng là một bằng chứng rõ nét về sự biến đổi quy mô và chức năng.
-
Phân loại Nhã nhạc dựa trên tiêu chí âm nhạc: Thay vì phân loại dựa trên tiêu chí nội dung nghi lễ như Trần Văn Khê (1962), luận án đề xuất một cách phân loại mới dựa trên tiêu chí âm nhạc. Phát hiện này khắc phục hạn chế của các phân loại trước đây khi "cùng một bài bản âm nhạc đƣợc dùng trong nhiều thể loại khác nhau" (Phan Thuận Thảo, tr. 42). Mặc dù luận án không đi sâu vào chi tiết cách phân loại mới này trong phần tóm tắt, nhưng nó khẳng định đây là một đóng góp quan trọng để hiểu rõ hơn cấu trúc nội tại của Nhã nhạc.
-
Vai trò đương đại của Nhã nhạc sau khi được UNESCO công nhận: Luận án phân tích vai trò mới của Nhã nhạc trong xã hội ngày nay, đặc biệt là sau khi được UNESCO công nhận vào năm 2003. Từ một loại hình âm nhạc bị giải tán sau năm 1945, Nhã nhạc đã trải qua hai giai đoạn phục hồi (1950-1975 và 1992-nay) và hiện đang "đƣợc quan tâm, đầu tƣ nhiều hơn và đó là một cơ hội tốt để loại hình âm nhạc này đƣợc phục hồi và phát huy một cách khá toàn diện" (Phan Thuận Thảo, tr. 31). Điều này cho thấy Nhã nhạc không chỉ là di sản lịch sử mà còn là tài sản văn hóa sống động có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có implications sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:
-
Theoretical advances:
- Góp phần vào lý thuyết di sản phi vật thể: Mở rộng cách hiểu về bảo tồn di sản bằng cách nhấn mạnh tính năng động, thích nghi và hỗn dung của chúng, thay vì chỉ tập trung vào việc duy trì nguyên bản.
- Thách thức lý thuyết "thuần khiết" cung đình: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự giao thoa văn hóa giữa cung đình và dân gian, làm giàu thêm lý thuyết về sự hình thành và phát triển của các loại hình nghệ thuật.
- Phát triển khung phân tích về biến đổi môi trường văn hóa: Luận án đề xuất một mô hình phân tích cách môi trường trình diễn định hình và thay đổi đặc điểm của nghệ thuật, có thể áp dụng cho các di sản âm nhạc và vũ đạo khác.
-
Methodological innovations:
- Áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành: Sự kết hợp giữa văn hóa học, lịch sử học, nghệ thuật học, âm nhạc học và dân tộc nhạc học (Phan Thuận Thảo, tr. 5-6) cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện cho các loại hình di sản phức tạp, đặc biệt là những di sản có yếu tố âm nhạc và lịch sử.
- Hiệu quả của phương pháp "người trong cuộc": Kinh nghiệm "tiếp xúc hàng ngày với thực tế và trực tiếp tham gia vào công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát huy âm nhạc cung đình" (Phan Thuận Thảo, tr. 4-5) của tác giả cho thấy tầm quan trọng của góc nhìn nội tại trong việc thu thập dữ liệu và phân tích sắc thái văn hóa.
-
Practical applications:
- Tăng cường công tác bảo tồn Nhã nhạc: Các nhận định về giá trị và vai trò của Nhã nhạc cung cấp cơ sở khoa học để "nâng cao nhận thức, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn và phát huy Nhã nhạc Huế - di sản văn hóa thế giới" (Phan Thuận Thảo, tr. 7).
- Định hướng phát triển du lịch văn hóa: Sự hiểu biết sâu sắc về các môi trường trình diễn và tính biến đổi của Nhã nhạc giúp tạo ra các sản phẩm du lịch văn hóa chân thực và hấp dẫn hơn, khai thác giá trị của di sản một cách bền vững.
- Ứng dụng trong giáo dục và đào tạo: Luận án góp phần vào "nguồn tƣ liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, giảng dạy về văn hóa học và âm nhạc học" (Phan Thuận Thảo, tr. 7), đặc biệt là cho các chương trình đào tạo nhạc công Nhã nhạc tại Học viện Âm nhạc Huế.
-
Policy recommendations:
- Chính sách bảo tồn di sản bền vững: Đề xuất chính sách cần cân bằng giữa việc duy trì tính nguyên bản và khuyến khích sự thích nghi của di sản trong môi trường hiện đại.
- Hỗ trợ tài chính và pháp lý: Luận án gián tiếp kêu gọi sự đầu tư nhiều hơn từ "Nhà nƣớc và của cộng đồng quốc tế" (Phan Thuận Thảo, tr. 30) để bảo tồn và phát huy Nhã nhạc, đặc biệt là cho việc đào tạo nghệ nhân và nghiên cứu chuyên sâu.
- Chính sách khai thác văn hóa: Đề xuất lộ trình triển khai các hoạt động quảng bá, biểu diễn Nhã nhạc một cách có kiểm soát, tránh thương mại hóa quá mức làm mất đi giá trị cốt lõi.
-
Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho việc nghiên cứu các loại hình di sản phi vật thể khác ở Việt Nam và các nước Đông Á, đặc biệt là những loại hình chịu ảnh hưởng của Nho giáo và có quá trình biến đổi phức tạp trong bối cảnh hiện đại. Điều kiện là các di sản đó cũng có sự giao thoa giữa các tầng lớp xã hội (cung đình/dân gian) và các môi trường trình diễn khác nhau.
Limitations và Future Research
Luận án đã thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh tinh thần học thuật nghiêm túc và tạo tiền đề cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
Hạn chế về nguồn tư liệu gốc: Tác giả gặp "khó khăn mà chúng tôi gặp phải ở đây là nguồn tƣ liệu gốc không có nhiều, mặt khác, chúng lại đƣợc viết ra bởi các sử quan chứ không phải là các nhạc quan nên thiếu tính chuyên sâu về góc độ âm nhạc, một số thông tin lại không thống nhất với nhau" (Phan Thuận Thảo, tr. 3). Ngoài ra, "nguồn tƣ liệu gốc chủ yếu là bằng chữ Hán. Do không rành chữ Hán nên chúng tôi tiếp cận tƣ liệu trƣớc hết từ các bản dịch tiếng Việt" (Phan Thuận Thảo, tr. 3), dù đã có nỗ lực tra cứu và kiểm tra lại. Hạn chế này có thể ảnh hưởng đến chiều sâu phân tích về khía cạnh âm nhạc học thuần túy.
-
Giới hạn về phạm vi so sánh quốc tế: Mặc dù có đề cập đến Nhã nhạc Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên, luận án không có điều kiện "sƣu tầm và dịch những tài liệu này nên không thể tiếp cận nội dung của chúng" (Phan Thuận Thảo, tr. 33) đối với một số công trình quốc tế chuyên sâu như luận án của Kim Youngbong và Fan Rong. Điều này giới hạn khả năng so sánh sâu hơn về các kỹ thuật âm nhạc hay cấu trúc dàn nhạc.
-
Độ bao phủ của phỏng vấn nghệ nhân: Mặc dù đã phỏng vấn các nghệ nhân chủ chốt như ông Lữ Hữu Thi (1910 - ), nhưng số lượng nghệ nhân cung đình thế hệ cuối cùng còn rất ít, có thể hạn chế sự đa dạng của góc nhìn về thời kỳ hoàng kim của Nhã nhạc. Việc phụ thuộc vào thế hệ học trò và nghệ nhân dân gian tuy mang lại cái nhìn về sự biến đổi nhưng có thể không hoàn toàn phản ánh được "nguyên bản" cung đình.
-
Hạn chế về phân tích âm nhạc học chuyên sâu: Là một luận án thuộc chuyên ngành văn hóa học, luận án đã "không bàn sâu về vấn đề âm nhạc học mà chỉ đƣa ra những nhận định chung về đặc điểm âm nhạc" (Phan Thuận Thảo, tr. 42). Điều này có nghĩa là các phân tích về cấu trúc giai điệu, hòa âm, hay các kỹ thuật biểu diễn cụ thể có thể chưa đạt đến mức độ chi tiết như một luận án âm nhạc học.
Boundary conditions về context/sample/time: Luận án giới hạn về không gian (Huế) và thời gian (từ triều Nguyễn đến nay), không bao gồm các loại hình âm nhạc cung đình khác ở Việt Nam (như Thăng Long) hay các hình thức âm nhạc dân gian không liên quan trực tiếp đến Nhã nhạc. Điều này có nghĩa là các kết luận có thể không áp dụng trực tiếp cho các bối cảnh văn hóa hay thời kỳ lịch sử khác.
Future research agenda: Dựa trên các hạn chế và các vấn đề bỏ ngỏ, luận án đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể trong tương lai:
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về âm nhạc học: Thực hiện các nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu về cấu trúc âm nhạc, thang âm, điệu thức (hơi Bắc/hơi Nam), và kỹ thuật trình diễn của Nhã nhạc Huế với Nhã nhạc Trung Quốc, Gagaku (Nhật Bản) và Aak (Triều Tiên), sử dụng các phương pháp phân tích âm nhạc học định lượng và định tính.
- Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội đến Nhã nhạc: Nghiên cứu định lượng và định tính về tác động cụ thể của du lịch, chính sách văn hóa, và toàn cầu hóa đến sự phát triển, biểu diễn, và tiếp nhận Nhã nhạc Huế trong xã hội hiện đại.
- Phân tích chi tiết các vũ điệu nghi lễ: Mặc dù luận án đã mở rộng nội hàm bao gồm vũ điệu, nhưng cần có các nghiên cứu riêng biệt, chuyên sâu về các điệu múa cụ thể như Bát dật, cành hoa, quả đào tiên, bao gồm lịch sử, kỹ thuật, và ý nghĩa biểu tượng của chúng.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong bảo tồn và phát huy Nhã nhạc: Khám phá cách các công nghệ mới (ghi âm kỹ thuật số, thực tế ảo, AI) có thể được ứng dụng để bảo tồn, phục dựng và phổ biến Nhã nhạc đến công chúng rộng rãi hơn.
- Nghiên cứu về nhận thức và tiếp nhận của công chúng: Điều tra định lượng về thái độ, nhận thức và sự hiểu biết của các nhóm khán giả khác nhau (khách du lịch, người dân địa phương, giới trẻ) đối với Nhã nhạc Huế.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể cải thiện bằng cách: (1) tiếp cận trực tiếp các nguồn thư tịch cổ chữ Hán thông qua sự hợp tác với các chuyên gia Hán Nôm để có phân tích sâu hơn về âm nhạc; (2) mở rộng mạng lưới phỏng vấn với các thế hệ nghệ nhân trẻ, nhà quản lý văn hóa, và các tổ chức bảo tồn di sản quốc tế để có cái nhìn đa chiều hơn; (3) tích hợp các phương pháp định lượng (ví dụ: khảo sát quy mô lớn về nhận thức) để bổ sung cho nghiên cứu định tính.
Theoretical extensions proposed: Các lý thuyết về tính thích nghi và sự hỗn dung văn hóa có thể được mở rộng bằng cách xem xét thêm các yếu tố chính trị hậu-thuộc địa và các lý thuyết về phục hồi di sản (heritage revivalism), đặc biệt trong bối cảnh quốc tế hóa di sản thông qua UNESCO.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án về Nhã nhạc Huế của Phan Thuận Thảo được dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến xã hội và quốc tế.
-
Academic impact: Luận án đóng góp một công trình nghiên cứu "cập nhật, toàn diện và chuyên sâu về Nhã nhạc Huế dƣới góc độ văn hóa học" (Phan Thuận Thảo, tr. 7), cung cấp một nguồn tư liệu lý luận và thực tiễn giá trị cho các nhà nghiên cứu văn hóa, âm nhạc học, và dân tộc nhạc học. Với những đóng góp đột phá về khái niệm, tính hỗn dung và sự biến đổi của Nhã nhạc, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà khoa học quan tâm đến di sản phi vật thể, văn hóa cung đình Đông Á và quá trình thích nghi văn hóa. Ước tính có thể đạt từ 50-100 trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các công trình nghiên cứu về di sản UNESCO và văn hóa Việt Nam. Nó cũng "góp thêm một số cứ liệu cho công tác nghiên cứu lý luận văn hóa Việt Nam" (Phan Thuận Thảo, tr. 7).
-
Industry transformation: Luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch và văn hóa Việt Nam, đặc biệt là ở Huế. Bằng cách cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về giá trị và tính chất của Nhã nhạc trong các môi trường khác nhau (cung đình, dân gian, sân khấu), nó khuyến khích các nhà quản lý du lịch và các doanh nghiệp dịch vụ văn hóa phát triển các sản phẩm và trải nghiệm du lịch chân thực, bền vững hơn. Các nhà hát truyền thống và các đoàn nghệ thuật có thể ứng dụng các phát hiện về sự biến đổi của Nhã nhạc để đổi mới cách trình diễn, thu hút khán giả mà vẫn giữ được bản sắc di sản. Sự công nhận của UNESCO đã thúc đẩy doanh thu du lịch của Thừa Thiên Huế, và luận án sẽ góp phần định hướng các hoạt động này một cách hiệu quả hơn.
-
Policy influence: Các khuyến nghị của luận án có thể tác động trực tiếp đến các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế), cấp quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) và cả các tổ chức quốc tế như UNESCO. Nó cung cấp bằng chứng khoa học để "nâng cao nhận thức, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn và phát huy Nhã nhạc Huế - di sản văn hóa thế giới" (Phan Thuận Thảo, tr. 7). Các phát hiện về sự biến đổi và thích nghi sẽ giúp xây dựng các chính sách bảo tồn linh hoạt, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới mà không làm suy yếu giá trị cốt lõi của di sản. Chẳng hạn, khuyến nghị về việc hỗ trợ đào tạo nghệ nhân, xây dựng không gian biểu diễn phù hợp với từng môi trường (sân khấu, nghi lễ) có thể được cụ thể hóa thành các chương trình hành động.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao nhận thức cộng đồng: Các nghiên cứu của luận án giúp "đem tới cho ngƣời đọc những hiểu biết toàn diện hơn về một hiện tƣợng văn hóa âm nhạc đã đƣợc UNESCO công nhận" (Phan Thuận Thảo, tr. 7), từ đó tăng cường niềm tự hào dân tộc và ý thức bảo vệ di sản.
- Góp phần vào sự đa dạng văn hóa: Bằng cách bảo tồn và phát huy Nhã nhạc, luận án góp phần vào sự đa dạng văn hóa toàn cầu, một mục tiêu quan trọng của UNESCO.
- Cơ hội việc làm: Việc bảo tồn và phát huy Nhã nhạc tạo ra các cơ hội việc làm cho nghệ nhân, nhạc công, nhà nghiên cứu, và nhân viên trong ngành du lịch văn hóa. Ví dụ, sự gia tăng số lượng biểu diễn tại Duyệt Thị Đường (Bảng 4.8) từ 2011-2014 cho thấy tiềm năng phát triển việc làm.
- Thúc đẩy giao lưu văn hóa quốc tế: Nhã nhạc là một cầu nối văn hóa quan trọng, thu hút sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu và du khách quốc tế, như sự hợp tác với các giáo sư Nhật Bản (Japan Foundation, Giáo sƣ Yamaguti Osamu, Giáo sƣ Tokumaru Yosihiko) từ năm 1996 (Phan Thuận Thảo, tr. 4, 31).
-
International relevance: Luận án có ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Nhã nhạc là một phần của dòng Nhã nhạc Đông Á chịu ảnh hưởng của Nho giáo, có các phiên bản ở Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên. Bằng cách nghiên cứu Nhã nhạc Huế, luận án không chỉ làm sáng tỏ một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam mà còn đóng góp vào sự hiểu biết chung về các loại hình âm nhạc cung đình trong khu vực. Nó cho thấy cách một di sản có thể duy trì bản sắc riêng trong khi vẫn hội nhập và thích nghi với các yếu tố văn hóa khác, mang lại bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác trong việc bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể của họ. Việc tham gia các hội thảo ở Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và học tập về Nhã nhạc Triều Tiên của tác giả (Phan Thuận Thảo, tr. 5) đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự liên quan quốc tế này.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
-
Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, tiên tiến cho các nghiên cứu sinh trong lĩnh vực văn hóa học, âm nhạc học, lịch sử và dân tộc học, đặc biệt là những người quan tâm đến di sản phi vật thể. Các nghiên cứu sinh có thể tham khảo cách luận án đã xác định và lấp đầy các research gap cụ thể, như mở rộng nội hàm khái niệm Nhã nhạc và phân tích tính hỗn dung (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Nó cũng cung cấp một ví dụ về phương pháp nghiên cứu liên ngành và điều tra điền dã kết hợp góc nhìn "người trong cuộc" một cách hiệu quả.
-
Senior academics (Các nhà khoa học cấp cao): Các giáo sư và nhà nghiên cứu cấp cao trong các lĩnh vực liên quan sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng. Việc mở rộng lý thuyết về sự thích nghi của di sản phi vật thể, thách thức quan niệm về tính "thuần khiết" của nghệ thuật cung đình, và đề xuất khung phân tích mới về môi trường văn hóa sẽ làm giàu thêm các cuộc thảo luận học thuật. Luận án cung cấp các cứ liệu mới cho "công tác nghiên cứu lý luận văn hóa Việt Nam" (Phan Thuận Thảo, tr. 7) và khu vực, đặc biệt là các cuộc tranh luận về bảo tồn và phát huy di sản trong bối cảnh toàn cầu hóa.
-
Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển công nghiệp): Ngành công nghiệp văn hóa và du lịch, đặc biệt là các công ty hoạt động tại Huế và Việt Nam, có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các sản phẩm R&D mới. Các khuyến nghị thực tiễn về cách trình diễn Nhã nhạc trong các môi trường khác nhau, từ nghi lễ đến sân khấu, sẽ giúp các đơn vị này tạo ra các chương trình biểu diễn hấp dẫn, giáo dục và có tính xác thực văn hóa. Điều này có thể định hướng các chiến lược tiếp thị và quảng bá du lịch văn hóa, tối ưu hóa doanh thu từ các hoạt động liên quan đến di sản (ví dụ: doanh thu từ du lịch của Thừa Thiên Huế và số liệu biểu diễn tại Duyệt Thị Đường, Bảng 4.7 và 4.8, tr. 137).
-
Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Các cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa, du lịch, và giáo dục ở cả cấp trung ương và địa phương sẽ hưởng lợi từ những khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng của luận án. Các phát hiện về sự cần thiết của việc bảo tồn bền vững và sự thích nghi của di sản sẽ giúp họ xây dựng các quy định, chương trình hỗ trợ và đầu tư hiệu quả hơn cho Nhã nhạc Huế nói riêng và các di sản phi vật thể khác nói chung. Việc "nâng cao nhận thức, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn và phát huy Nhã nhạc Huế" (Phan Thuận Thảo, tr. 7) là mục tiêu trực tiếp mà chính sách có thể hướng tới.
-
Quantify benefits where possible: Ví dụ, nếu các khuyến nghị của luận án được triển khai, có thể dẫn đến việc tăng 15-20% lượng khách du lịch quan tâm đến Nhã nhạc trong các tour văn hóa, tăng 10% ngân sách đầu tư cho việc đào tạo nghệ nhân (ngân sách của Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống cung đình Huế từ 2007 – 2012, Bảng 4.6, tr. 134, có thể được dùng làm cơ sở). Lợi ích học thuật có thể đo lường bằng số lượng trích dẫn và sự hình thành các đề tài nghiên cứu mới dựa trên các gợi ý của luận án.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng lý thuyết nào và của tác giả nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng nội hàm khái niệm Nhã nhạc và chứng minh tính hỗn dung văn hóa của nó. Luận án mở rộng lý thuyết về phân loại và bản chất của âm nhạc cung đình, đặc biệt là thách thức quan niệm Nhã nhạc "mang tính cung đình thuần túy". Thay vào đó, nó "nêu rõ những yếu tố dân gian đan xen trong đó" (Phan Thuận Thảo, tr. 6). Luận án này gián tiếp mở rộng lý thuyết về sự giao thoa văn hóa và tính hybrid của nghệ thuật, như đã được đề cập bởi các nhà văn hóa học về sự pha trộn giữa các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa trong văn hóa Huế nói chung (Phan Thuận Thảo, tr. 10). Nó không chỉ tập trung vào Đại nhạc và Tiểu nhạc như các nghiên cứu trước đây mà còn bổ sung "phần Nhạc chƣơng và một số điệu múa dùng trong các nghi lễ cung đình" (Phan Thuận Thảo, tr. 6), làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc toàn diện của loại hình nghệ thuật này.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành một cách sâu rộng và đặc biệt là cách sử dụng phương pháp điều tra điền dã với vai trò "ngƣời trong cuộc". Tác giả đã "vận dụng các phƣơng pháp nghiên cứu văn hóa học, lịch sử học, nghệ thuật học để thực hiện các nhiệm vụ, mục tiêu đề ra một cách hiệu quả" (Phan Thuận Thảo, tr. 5), đồng thời kết hợp âm nhạc học và dân tộc nhạc học.
- So với Trần Văn Khê (1962), La Musique Vietnamienne traditionnelle: Công trình của Trần Văn Khê chủ yếu dựa vào phân tích lịch sử, văn bản và âm nhạc học truyền thống. Luận án này bổ sung thêm phương pháp điền dã với kinh nghiệm "người trong cuộc" kéo dài (từ năm 1996), cho phép thu thập dữ liệu sơ cấp từ nghệ nhân sống và quan sát thực tế, điều mà nghiên cứu của Trần Văn Khê ít có điều kiện thực hiện.
- So với Trần Kiều Lại Thủy (1997), Âm nhạc cung đình triều Nguyễn: Công trình này cũng tập trung vào lịch sử và phân tích cấu trúc âm nhạc. Luận án của Phan Thuận Thảo vượt trội ở chỗ nó không chỉ nghiên cứu âm nhạc cung đình trong bối cảnh lịch sử mà còn theo dõi "sự biến đổi của Nhã nhạc trong các môi trƣờng khác nhau" (Phan Thuận Thảo, tr. 6) sau khi chế độ quân chủ kết thúc, sử dụng phương pháp "quan sát, quay phim, chụp ảnh các cuộc trình diễn" và "phỏng vấn các nghệ nhân, nhân chứng" (Phan Thuận Thảo, tr. 5).
- So với Nguyễn Đình Sáng (1999), Khảo sát nhạc lễ cung đình Huế: Nghiên cứu của Nguyễn Đình Sáng đã đi sâu vào nhạc lễ. Tuy nhiên, luận án này mở rộng phương pháp luận bằng cách sử dụng tam giác hóa dữ liệu và phương pháp một cách rõ ràng hơn ("việc phỏng vấn đƣợc thực hiện với nhiều ngƣời và nhiều lần cho mỗi ngƣời để có thể so sánh, kiểm chứng, sàng lọc các thông tin" (Phan Thuận Thảo, tr. 5)), và bổ sung góc nhìn về sự thích nghi trong môi trường sân khấu, vốn là một khía cạnh mới mẻ.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự biến đổi sâu sắc của Nhã nhạc từ một loại hình nghệ thuật cung đình "bác học và chuyên nghiệp" (Chương 2) sang việc thích nghi và tồn tại trong "môi trƣờng nghi lễ dân gian và môi trƣờng sân khấu" (Chương 3), đồng thời "những yếu tố dân gian đan xen trong đó" (Phan Thuận Thảo, tr. 6) dù nhiều người vẫn nghĩ Nhã nhạc là thuần túy cung đình. Dữ liệu hỗ trợ:
- Sự suy thoái và tái sinh: Sau năm 1945, "Nhã nhạc cũng nhƣ các loại hình văn hóa cung đình nói chung không đƣợc quan tâm bởi đƣợc xem là sản phẩm của chế độ phong kiến" và "đội nhạc bị giải tán" (Phan Thuận Thảo, tr. 30). Tuy nhiên, nó đã được "tái lập vào khoảng năm 1950" nhờ bà Từ Cung và sau đó được "phục hồi" từ năm 1992 với sự hỗ trợ của nhạc sĩ Tôn Thất Tiết và Japan Foundation (Phan Thuận Thảo, tr. 29-30). Sự chuyển mình mạnh mẽ này cho thấy khả năng tồn tại và biến đổi của một di sản trong những bối cảnh xã hội hoàn toàn khác biệt.
- Giảm quy mô và dân gian hóa: Dữ liệu cho thấy "dàn Đại nhạc cũng có sự thay đổi lớn so với thời kỳ đầu triều Nguyễn. Từ một dàn nhạc có 42 nhạc cụ [54, tập 7, tr.115], về sau dàn Đại nhạc chỉ còn khoảng 8 - 10 nhạc cụ" (Phan Thuận Thảo, tr. 28). Việc các nghệ nhân cung đình "thất tán đi các nơi và hành nghề trong dân gian" sau năm 1945 và sau đó được tập hợp lại từ dân gian (Phan Thuận Thảo, tr. 29-30) là bằng chứng rõ ràng cho sự ảnh hưởng và giao thoa với môi trường dân gian, điều không mong đợi ở một loại hình nghệ thuật cung đình.
-
Giao thức tái tạo (replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng (ví dụ: các bước thu thập dữ liệu và phân tích thống kê có thể lặp lại chính xác), nhưng nó đã mô tả rất chi tiết quy trình nghiên cứu, cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách tác giả đã thực hiện nghiên cứu để có thể tái tạo hoặc mở rộng. Các chi tiết bao gồm:
- Nguồn tài liệu: "phân tích, tổng hợp các thông tin liên quan trong các thƣ tịch cổ và các công trình nghiên cứu đi trƣớc" (Phan Thuận Thảo, tr. 3).
- Xử lý ngôn ngữ: "tra lại bản gốc chữ Hán, hoặc nhờ dịch lại lần nữa để kiểm tra tính chính xác của bản dịch" (Phan Thuận Thảo, tr. 3).
- Điều tra điền dã: "liên tục quan sát, quay phim, chụp ảnh các cuộc trình diễn Nhã nhạc, trực tiếp phỏng vấn các nghệ nhân, nhân chứng, nhà quản lý, nhạc công, khán giả" (Phan Thuận Thảo, tr. 5).
- Tam giác hóa: "Việc phỏng vấn đƣợc thực hiện với nhiều ngƣời và nhiều lần cho mỗi ngƣời để có thể so sánh, kiểm chứng, sàng lọc các thông tin" (Phan Thuận Thảo, tr. 5).
- Phương pháp liên ngành: Vận dụng "văn hóa học, lịch sử học, nghệ thuật học, âm nhạc học và dân tộc nhạc học" (Phan Thuận Thảo, tr. 5-6). Những mô tả này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho việc tái lặp hoặc mở rộng nghiên cứu định tính trong tương lai, mặc dù bản chất định tính của dữ liệu có nghĩa là các phát hiện có thể mang tính diễn giải hơn là định lượng tuyệt đối.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, nhưng phần "Limitations và Future Research" đã đưa ra "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai, có thể xem là một phần của chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về âm nhạc học với các loại hình Nhã nhạc quốc tế (Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên).
- Nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội (du lịch, chính sách) đến Nhã nhạc.
- Phân tích chi tiết các vũ điệu nghi lễ cụ thể.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong bảo tồn và phát huy Nhã nhạc.
- Nghiên cứu về nhận thức và tiếp nhận của công chúng đối với Nhã nhạc. Những đề xuất này cho thấy một lộ trình rõ ràng để tiếp tục mở rộng và đào sâu nghiên cứu về Nhã nhạc Huế trong thập kỷ tới, đảm bảo tính liên tục và phát triển của lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" đã đóng góp sâu sắc vào sự hiểu biết về một trong những di sản văn hóa phi vật thể quan trọng nhất của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một bản hướng dẫn chiến lược cho công tác bảo tồn và phát huy di sản.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Mở rộng và định nghĩa lại nội hàm Nhã nhạc: Luận án đã mở rộng khái niệm Nhã nhạc bao gồm cả Nhạc chƣơng và các điệu múa nghi lễ cung đình (ví dụ: múa Bát dật, múa cành hoa, múa quả đào tiên), vượt ra ngoài sự giới hạn về khí nhạc của các nghiên cứu trước đây (Phan Thuận Thảo, tr. 6, 21).
- Khẳng định tính hỗn dung văn hóa: Luận án đã chứng minh rằng Nhã nhạc Huế có sự đan xen các yếu tố dân gian, thách thức quan niệm về tính cung đình thuần túy, làm giàu thêm lý thuyết về sự giao thoa văn hóa trong nghệ thuật bác học (Phan Thuận Thảo, tr. 6, 16).
- Phân tích sự biến đổi trong các môi trường đa dạng: Nghiên cứu đã làm rõ quá trình thích nghi và biến đổi của Nhã nhạc khi nó chuyển dịch từ cung đình sang môi trường nghi lễ dân gian và môi trường sân khấu, cung cấp một khung phân tích mới về sự năng động của di sản phi vật thể (Phan Thuận Thảo, tr. 6, 39).
- Đề xuất cách phân loại âm nhạc mới: Luận án tiên phong đề xuất một cách phân loại Nhã nhạc dựa trên tiêu chí âm nhạc thay vì nội dung nghi lễ, khắc phục hạn chế của các phân loại trước đó và tạo ra sự khác biệt trong nghiên cứu âm nhạc học (Phan Thuận Thảo, tr. 42).
- Cập nhật giá trị và vai trò đương đại: Nghiên cứu đã cung cấp những đánh giá cập nhật về giá trị văn hóa, lịch sử và vai trò xã hội của Nhã nhạc Huế trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt sau khi được UNESCO công nhận, góp phần định hướng bảo tồn bền vững (Phan Thuận Thảo, tr. 2, 6).
- Đổi mới phương pháp luận liên ngành: Sự tích hợp hiệu quả giữa văn hóa học, lịch sử học, nghệ thuật học, âm nhạc học và dân tộc nhạc học, cùng với phương pháp điền dã với vai trò "người trong cuộc", đã tạo ra một mô hình nghiên cứu nghiêm ngặt và toàn diện (Phan Thuận Thảo, tr. 5-6).
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu di sản văn hóa phi vật thể, chuyển từ cách tiếp cận tĩnh, tập trung vào "nguyên bản", sang một cách tiếp cận động, nhận diện sự biến đổi và thích nghi là yếu tố cốt lõi của sự tồn tại. Bằng chứng từ việc Nhã nhạc tồn tại qua nhiều giai đoạn gián đoạn và phục hồi, từ chỗ bị giải tán đến được UNESCO công nhận, cho thấy sức sống mạnh mẽ của di sản này trong bối cảnh xã hội luôn thay đổi (Phan Thuận Thảo, tr. 29-31).
Các phát hiện của luận án mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về âm nhạc học so sánh giữa Nhã nhạc Huế và các loại hình Nhã nhạc khác trong khu vực Đông Á; (2) phân tích định lượng về tác động kinh tế - xã hội của di sản phi vật thể, đặc biệt trong ngành du lịch và văn hóa; và (3) nghiên cứu về vai trò của công nghệ trong bảo tồn và phát huy di sản âm nhạc truyền thống.
Với ý nghĩa quốc tế sâu sắc, luận án này không chỉ nâng cao vị thế của Nhã nhạc Huế trên bản đồ văn hóa thế giới mà còn cung cấp một mô hình quý giá cho việc nghiên cứu và bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể khác. Legacy của nó có thể đo lường bằng việc gia tăng nhận thức cộng đồng, cải thiện chính sách bảo tồn, và thúc đẩy sự hợp tác quốc tế trong việc giữ gìn và phát huy giá trị của di sản văn hóa đa dạng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THUẬN THẢO NHÃ NHẠC HUẾ: MÔI TRƢỜNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ VĂN HÓA Chuyên ngành: Văn hóa dân gian Mã số: 62 22 01 30 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ PHƢƠNG CHÂM 2. BÙI HUYỀN NGA HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này do tôi thực hiện dƣới sự giúp đỡ của ngƣời hƣớng dẫn khoa học. Đề tài và hƣớng nghiên cứu không trùng lặp với đề tài nào trƣớc đây.
Các sự kiện, trích dẫn, số liệu đƣợc sử dụng trong luận án là trung thực. Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Tác giả luận án Phan Thuận Thảo ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i MỤC LỤC LUẬN ÁN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. 1 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ NHÃ NHẠC HUẾ. Vài nét về Huế và văn hóa Huế.
Vài nét về địa lý và lịch sử. Vài nét về văn hóa Huế. Nguồn gốc và khái niệm Nhã nhạc. Nguồn gốc Nhã nhạc Huế.
Khái niệm Nhã nhạc Huế. Lịch sử Nhã nhạc Huế. Giai đoạn hình thành và phát triển. Giai đoạn suy thoái.
Các giai đoạn gián đoạn và phục hồi. Tổng quan tình hình nghiên cứu Nhã nhạc Huế và cơ sở lý luận. Vấn đề khái niệm. Vấn đề nguồn gốc và lịch sử Nhã nhạc Huế.
Nhã nhạc trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau. Về sự giao thoa giữa âm nhạc cung đình và dân gian. Về đặc điểm của Nhã nhạc Huế. Đánh giá giá trị của Nhã nhạc Huế.
42 Tiểu kết chƣơng 1. 44 CHƢƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÃ NHẠC HUẾ TRONG MÔI TRƢỜNG NGHI LỄ CUNG ĐÌNH. Môi trƣờng nghi lễ cung đình. Bối cảnh văn hóa xã hội.
Mục đích, không gian, thời gian trình diễn. Những ngƣời tham dự. Nhã nhạc trong tiến trình nghi lễ cung đình. Đặc điểm của Nhã nhạc Huế.
Nhã nhạc Huế - những đặc điểm nhận diện. Nhã nhạc Huế mang dấu ấn của tƣ tƣởng Khổng giáo. Tính hoành tráng, trang trọng, bác học và chuyên nghiệp. Tính dân tộc trong Nhã nhạc Huế.
78 Tiểu kết chƣơng 2. 83 iii CHƢƠNG 3: SỰ BIẾN ĐỔI CỦA NHÃ NHẠC HUẾ TRONG MÔI TRƢỜNG NGHI LỄ DÂN GIAN VÀ MÔI TRƢỜNG SÂN KHẤU. Sự biến đổi của Nhã nhạc trong môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế. Môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế.
Sự giao thoa của Nhã nhạc với âm nhạc nghi lễ dân gian Huế. Sự biến đổi của Nhã nhạc trong môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế. Sự biến đổi của Nhã nhạc trong môi trƣờng sân khấu. Môi trƣờng trình diễn sân khấu.
Sự biến đổi của Nhã nhạc Huế trong môi trƣờng sân khấu. 108 Tiểu kết chƣơng 3. 113 CHƢƠNG 4: NHẬN ĐỊNH VỀ GIÁ TRỊ CỦA NHÃ NHẠC HUẾ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ TRONG XÃ HỘI NGÀY NAY. Nhận định về giá trị của Nhã nhạc Huế.
Giá trị văn hóa, lịch sử của Nhã nhạc Huế. Một số vấn đề cần lƣu ý. Vai trò của Nhã nhạc Huế trong xã hội ngày nay. Những tác động của xã hội đối với Nhã nhạc Huế.
Vai trò của Nhã nhạc Huế đối với xã hội. Những vấn đề đặt ra. 138 Tiểu kết chƣơng 4. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AL Âm lịch B. Buletin des Amix du Vieux Hue Tạp chí Những người bạn cố đô Huế Hội điển Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ Hội điển Tục biên Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ Tục biên KHXH Khoa học Xã hội Nxb Nhà xuất bản PGS Phó Giáo sƣ PL Phụ lục PTT Phan Thuận Thảo TCN trƣớc công nguyên Thực lục Đại Nam Thực lục TS Tiến sĩ tr. trang UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization Tổ chức Văn hóa, Khoa học và Giáo dục của Liên hiệp quốc v DANH MỤC CÁC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang 1 Bảng 2.
Quy trình lễ tế Giao 54 2 Bảng 2. Quy trình lễ Đại triều 56 3 Bảng 2. Quy trình lễ Đại yến 57 Bảng 3. So sánh quy trình nghi lễ cung đình và dân gian 90 4 Huế Bảng 3.
So sánh cơ cấu dàn Đại nhạc thời kỳ đầu và 94 5 cuối triều Nguyễn Bảng 4. Thống kê số liệu ngân sách của Nhà hát Nghệ 134 6 thuật Truyền thống cung đình Huế (2007 – 2012) 7 Bảng 4. Doanh thu từ du lịch của Thừa Thiên Huế 137 Bảng 4. Số liệu biểu diễn tại Duyệt Thị Đƣờng (2011 – 137 8 2014) 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ngày 7 – 11 – 2003, Nhã nhạc Huế đƣợc Tổ chức Văn hóa, Khoa học, và Giáo dục của Liên hiệp quốc (gọi tắt là UNESCO) công nhận là Kiệt tác Di sản Phi vật thể và Truyền khẩu của Nhân loại (Masterpiece of Intangible and Oral Heritage of Humanity)1. Việc công nhận đó đã tạo nên sự chuyển biến mới đối với loại hình di sản âm nhạc này. Nhã nhạc trở thành niềm tự hào và thu hút sự quan tâm chung của nhân dân cả nƣớc. Kể từ khi trở thành di sản văn hóa thế giới, Nhã nhạc Huế đƣợc lƣu tâm nghiên cứu, bảo tồn và phát huy nhiều hơn.
Nhiều bài viết và công trình nghiên cứu về Nhã nhạc đƣợc thực hiện. Nhƣng đến nay vẫn còn có những vấn đề bỏ ngỏ, cần đƣợc tập trung nghiên cứu sâu và kỹ càng hơn, từ đó có thể đƣa đến những nhận thức, những nhìn nhận và định hƣớng hợp lý, khoa học hơn cho công tác bảo tồn và phát huy vốn di sản âm nhạc này. Là một loại hình văn hóa phi vật thể, Nhã nhạc đã có những thay đổi nhất định theo thời gian. Nhã nhạc Huế ngày nay không chỉ đƣợc trình diễn trong hoàng cung mà còn trong môi trƣờng nghi lễ dân gian, trên sân khấu và trên các phƣơng tiện thông tin đại chúng.
Một loại hình âm nhạc cổ xƣa nhƣ Nhã nhạc Huế đã và đang sống nhƣ thế nào trong bối cảnh xã hội mới có nhiều thay đổi? Vấn đề này cần đƣợc nghiên cứu nhằm đƣa ra giải pháp cụ thể để di sản âm nhạc ấy đƣợc bảo tồn một cách bền vững trong tƣơng lai. Từ nhận thức nhƣ vậy, chúng tôi cho rằng cần thiết thực hiện những nghiên cứu cập nhật để hiểu rõ hơn về bản chất của Nhã nhạc Huế, về giá trị văn hóa cũng nhƣ những đặc điểm của Nhã nhạc Huế để từ đó, các nhà 1 Đến năm 2008, danh xƣng này đƣợc đổi thành “Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại” theo tinh thần của Công ƣớc về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO. 2 nghiên cứu, nhà quản lý, những ngƣời quan tâm đến Nhã nhạc có cách ứng xử hợp lý với di sản âm nhạc này trong bối cảnh xã hội hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu - Nhận diện bản chất của Nhã nhạc Huế, những thay đổi của nó qua các thời kỳ, trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau hƣớng đến cái nhìn tổng quát về Nhã nhạc trong dòng chảy văn hóa Huế. - Đƣa ra cách nhìn nhận, đánh giá về giá trị của Nhã nhạc Huế và vai trò của nó trong xã hội ngày nay nhằm có những ứng xử hợp lý hơn với Nhã nhạc Huế để di sản âm nhạc ấy đƣợc bảo tồn một cách bền vững cho các thế hệ mai sau. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng hợp, xử lý các nguồn tài liệu đã sƣu tầm đƣợc. - Nghiên cứu các đặc điểm của Nhã nhạc Huế và sự thay đổi của nó trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau.
- Đánh giá về giá trị của Nhã nhạc Huế và vai trò của nó trong xã hội ngày nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu về Nhã nhạc Huế. Trong các khái niệm khác nhau về Nhã nhạc, luận án này dùng khái niệm Nhã nhạc là loại hình âm nhạc và múa nghi lễ của cung đình triều Nguyễn ở Huế.
Phạm vi nghiên cứu Về thời gian: Luận án chú trọng đến nghiên cứu Nhã nhạc ở Huế trong lịch sử triều Nguyễn cùng quá trình tồn tại của nó sau khi triều Nguyễn kết thúc cho đến nay. 3 Về không gian: Nhã nhạc trong môi trƣờng cung đình triều Nguyễn, trong môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế và trong môi trƣờng trình diễn sân khấu hiện nay. Trong luận án này, chúng tôi dùng một số từ ngữ có liên quan đến không gian Huế với các phạm vi khác nhau nhƣ sau: - Cung đình Huế: những nơi diễn ra các sinh hoạt của cung đình triều Nguyễn ngày xƣa nhƣ hoàng cung, các lăng tẩm vua chúa, các đền miếu của cung đình Nguyễn. - Huế: chỉ phạm vi thành phố Huế.
- Vùng Huế: thành phố Huế và vùng phụ cận. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp tổng hợp và phân tích nguồn tài liệu thứ cấp: Luận án phân tích, tổng hợp các thông tin liên quan trong các thƣ tịch cổ và các công trình nghiên cứu đi trƣớc nhằm tìm kiếm thông tin cần thiết trong các tƣ liệu lịch sử, đồng thời kế thừa kết quả nghiên cứu của các tác giả đi trƣớc, phục vụ thiết thực cho các vấn đề nghiên cứu của luận án. Khó khăn mà chúng tôi gặp phải ở đây là nguồn tƣ liệu gốc không có nhiều, mặt khác, chúng lại đƣợc viết ra bởi các sử quan chứ không phải là các nhạc quan nên thiếu tính chuyên sâu về góc độ âm nhạc, một số thông tin lại không thống nhất với nhau. Nguồn tƣ liệu gốc chủ yếu là bằng chữ Hán.
Do không rành chữ Hán nên chúng tôi tiếp cận tƣ liệu trƣớc hết từ các bản dịch tiếng Việt. Ở những đoạn cần thiết, chúng tôi tra lại bản gốc chữ Hán, hoặc nhờ dịch lại lần nữa để kiểm tra tính chính xác của bản dịch. Những khi không thể tìm đƣợc bản gốc chữ Hán thì chúng tôi phải dùng bản dịch. Dù sao, các tài liệu lịch sử vẫn chƣa đầy đủ, chúng tôi mong ngƣời đọc chia sẻ với những khiếm khuyết của luận án do thiếu tƣ liệu lịch sử.
4 Đối với các công trình của các nhà nghiên cứu đi trƣớc, chúng tôi đã phân tích kỹ để tìm ra quan điểm của từng ngƣời về vấn đề nghiên cứu. Từ đó, chúng tôi kế thừa kết quả nghiên cứu của họ. Trong trƣờng hợp các nhà nghiên cứu đƣa ra các quan điểm không giống nhau, chúng tôi áp dụng quan điểm nào mà mình cho là chính xác hơn bằng lập luận của mình dựa trên các nguồn tƣ liệu hiện có trong tay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thuận Thảo (2016). Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nha-nhac-hue-moi-truong-dac-diem-gia-tri-van-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nhã nhạc Huế: Môi trường, đặc điểm, giá trị văn hóa độc đáo. Khám phá di sản âm nhạc cung đình.
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhã nhạc Huế: Môi trường, Đặc điểm và Giá trị Văn hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.