Luan an nguyen nhu an nop thu vien
Luận án: Luan an nguyen nhu an nop thu vien. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng Giáo dục Môi trường cho GVTH
- Số trang:
- 127 trang
- Chuyên ngành:
- Giáo dục
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng Giáo dục Môi trường cho GVTH
Giáo dục (GD) giữ vai trò đặc biệt quan trọng. GD là nền tảng phát triển quốc gia. Đội ngũ nhà giáo lực lượng nòng cốt biến mục tiêu GD thành hiện thực. Chất lượng GD phụ thuộc phẩm chất, năng lực nhà giáo. Luật Giáo dục khẳng định vai trò quyết định của nhà giáo. Nâng cao chất lượng GD cần nghiên cứu phẩm chất, năng lực nhà giáo. Môi trường Việt Nam bị tác động mạnh. Chất lượng môi trường (MT) bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nguy cơ mất cân bằng sinh thái đang hiện hữu. Tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Quá trình phát triển bền vững (PTBV) của đất nước bị đe dọa. Nhận thức, thái độ con người với MT còn hạn chế. Kỹ năng bảo vệ môi trường (BVMT) cũng cần cải thiện. Tăng cường giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) là nhiệm vụ cấp thiết. GDBVMT là nội dung GD quan trọng trong nhà trường hiện đại. Nghiên cứu khoa học về vấn đề này rất cần thiết.
1.1. Vai trò nền tảng của Giáo dục Tiểu học
Giáo dục tiểu học (GDTH) là cấp học nền tảng. GDTH thuộc hệ thống GD quốc dân. Giáo viên tiểu học (GVTH) có vị trí, vai trò đặc biệt quan trọng. GVTH góp phần quyết định chất lượng GD học sinh (HS) tiểu học. Kết quả GD ở cấp tiểu học là cơ sở ban đầu. Việc đào tạo trẻ em thành công dân tốt bắt đầu từ đây. Nhân cách cần được hình thành ở cấp tiểu học. Điều này khó thực hiện ở các bậc học sau. Đây là một nhận định quan trọng trong các luận văn thạc sĩ về giáo dục.
1.2. Môi trường Việt Nam Thách thức và nhu cầu GDBVMT
Việt Nam đông dân, trình độ phát triển chưa cao. Nền kinh tế còn phụ thuộc tự nhiên. Khai thác tài nguyên thiên nhiên phục vụ kinh tế. Môi trường bị tác động mạnh. Môi trường Việt Nam đang bị hủy hoại nghiêm trọng. Cần tăng cường công tác GDBVMT. Vấn đề này phải được quan tâm hàng đầu. Nhận thức và thái độ của con người đối với MT là nguyên nhân chính. Kỹ năng BVMT cần được cải thiện. Đây là thách thức lớn đối với quá trình phát triển bền vững.
1.3. Mục tiêu PTBV GDBVMT là cốt lõi
Mục tiêu cuối cùng của GDBVMT không chỉ là hiểu sự cần thiết. Quan trọng hơn, mỗi cá nhân phải có thói quen. Hành vi ứng xử văn minh, thân thiện với MT là điều cần thiết. Điều này phải hình thành trong quá trình lâu dài. Nó phải bắt đầu ngay từ tuổi ấu thơ. GDBVMT cho HSTH phải được chú ý nhiều hơn. Nó cần được thực hiện ngay ở cấp học đầu tiên của hệ thống GD quốc dân. Các luận án tiến sĩ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng này.
II.Thực trạng Năng lực GDBVMT của GVTH hiện nay
Thực tiễn triển khai hoạt động GDBVMT tại Việt Nam. Hoạt động đã được thực hiện ở nhiều cấp học. Từ mầm non đến phổ thông, cao đẳng, đại học. Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả GDBVMT chưa như mong muốn. Kết quả này có nhiều nguyên nhân. Trong đó, nguyên nhân cơ bản là năng lực GDBVMT của giáo viên còn hạn chế. Năng lực này chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ GDBVMT và PTBV. Việc đánh giá năng lực giáo viên là cần thiết. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên sư phạm thường đề cập thực trạng này. Cần có những nghiên cứu khoa học chuyên sâu hơn.
2.1. Hạn chế trong năng lực GDBVMT giáo viên
Năng lực GDBVMT của GVTH còn yếu. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng chất lượng. Giáo viên chưa có đủ kiến thức chuyên sâu. Kỹ năng truyền đạt về bảo vệ môi trường cũng chưa vững. Việc này cản trở hiệu quả GDBVMT cho học sinh tiểu học. Nâng cao năng lực giáo viên là ưu tiên hàng đầu.
2.2. Kết quả triển khai GDBVMT chưa như mong muốn
Dù đã có nhiều cố gắng, hiệu quả GDBVMT vẫn thấp. Học sinh chưa hình thành thói quen. Hành vi thân thiện với môi trường còn hạn chế. Các hoạt động GDBVMT còn mang tính hình thức. Thiếu sự lồng ghép sâu sắc vào chương trình học. Điều này đòi hỏi những thay đổi căn bản. Các tóm tắt luận án thường nêu rõ những thiếu sót này.
2.3. Nguyên nhân Cấu trúc đào tạo và yếu tố cá nhân
Cấu trúc nội dung đào tạo chưa chú trọng. Các hoạt động phát triển năng lực GDBVMT còn hạn chế. Sự hình thành năng lực phụ thuộc nhiều yếu tố. Bao gồm đặc điểm bẩm sinh, năng khiếu sư phạm. Sở thích cá nhân, nhận thức xã hội cũng tác động. Hoàn cảnh và kinh nghiệm sống cũng đóng vai trò. Quá trình đào tạo ở trường sư phạm chưa đảm bảo. Kỹ năng cơ bản nhất cho sinh viên còn thiếu. Đây là điểm cần được cải thiện trong các chương trình đào tạo.
III.Giải pháp Nâng cao Năng lực GDBVMT sinh viên sư phạm
Hình thành và phát triển năng lực sư phạm (NLSP) là chiến lược lâu dài. Phát triển năng lực GDBVMT nói riêng là mục tiêu cơ bản. Quá trình đào tạo giáo viên tiểu học (GVTH) cần trình độ đại học. Chương trình đào tạo mới cần tập trung vào điều này. Việc phát triển NLSP, phẩm chất đạo đức cho sinh viên sư phạm (SVSP) rất quan trọng. Sinh viên sư phạm là nhà giáo tương lai. Việc này tạo nền tảng nhân cách cho nhà giáo. Các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP) đã có nhiều cố gắng. Sinh viên đã có vốn năng lực nghề nghiệp nhất định. Tuy nhiên, năng lực GDBVMT khi tốt nghiệp chưa đạt yêu cầu. Chưa đáp ứng được công tác GDBVMT cho HSTH. Cần có những luận văn thạc sĩ nghiên cứu sâu hơn về giải pháp.
3.1. Hình thành NLSP Chiến lược lâu dài ngành GD
Phát triển NLSP là trọng tâm. Năng lực GDBVMT là một phần của NLSP. Đây là chiến lược dài hạn của toàn ngành Giáo dục. Đào tạo giáo viên cần theo định hướng này. Nó chuẩn bị thế hệ nhà giáo mới. Đảm bảo chất lượng giáo dục trong tương lai. Nền tảng vững chắc cho sự nghiệp.
3.2. Đảm bảo kiến thức kỹ năng GDBVMT cơ bản
Nghiên cứu phát triển năng lực GDBVMT cho SV ngành GDTH. Mục tiêu đảm bảo vốn kiến thức. Kỹ năng GDBVMT cơ bản, tối thiểu, cần thiết. Sinh viên phải có nền tảng chắc chắn. Điều này giúp họ hoàn thành tốt nhiệm vụ ngay từ đầu. Hoàn thành nhiệm vụ GDBVMT ở trường tiểu học. Đây là yêu cầu cấp bách. Các khóa luận tốt nghiệp cần thể hiện rõ điều này.
3.3. Yếu tố ảnh hưởng Đào tạo và kinh nghiệm thực tiễn
Quá trình đào tạo ở trường sư phạm cần cải thiện. Cần đảm bảo hình thành kỹ năng cơ bản nhất cho sinh viên. Năng lực GDBVMT mà sinh viên có được khi ra trường. Chủ yếu bằng con đường mò mẫm, tự đúc kết kinh nghiệm. Cần có sự hỗ trợ vững chắc hơn từ chương trình đào tạo. Kinh nghiệm thực tiễn cần được lồng ghép hiệu quả. Đây là một hướng nghiên cứu khoa học tiềm năng.
IV.Ý nghĩa Nghiên cứu Phát triển Năng lực GDBVMT
Nghiên cứu phát triển năng lực GDBVMT là việc làm cần thiết. Nó có ý nghĩa quan trọng đối với ngành giáo dục. Đảm bảo cho sinh viên ngành GDTH có vốn kiến thức. Kỹ năng GDBVMT cơ bản, tối thiểu. Giúp họ hoàn thành tốt nhiệm vụ GDBVMT ngay từ đầu. Cung cấp cơ sở vững chắc để phát triển, hoàn thiện tay nghề trong tương lai. Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này góp phần nâng cao chất lượng giáo viên. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của giáo dục. Các luận án tiến sĩ thường tập trung vào những vấn đề có ý nghĩa thực tiễn như vậy.
4.1. Cải thiện chất lượng GDBVMT học sinh tiểu học
Nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng GDBVMT cho HSTH. Khi GVTH có năng lực tốt, chất lượng giảng dạy được cải thiện. Học sinh sẽ tiếp thu kiến thức, kỹ năng BVMT hiệu quả hơn. Hình thành thói quen, hành vi thân thiện với môi trường. Điều này tạo ra thế hệ công dân có ý thức trách nhiệm. Đây là mục tiêu quan trọng của mọi luận văn thạc sĩ giáo dục.
4.2. Góp phần phát triển bền vững đất nước
GDBVMT hiệu quả góp phần giải quyết các vấn đề môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên. Hỗ trợ quá trình phát triển bền vững của quốc gia. Giáo dục là yếu tố then chốt cho sự thay đổi. Nghiên cứu này đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Nó tạo ra tác động tích cực lâu dài.
4.3. Nâng cao tay nghề phẩm chất nhà giáo tương lai
Nghiên cứu giúp các GVTH tương lai tự tin hơn. Họ có kiến thức, kỹ năng cần thiết khi ra trường. Điều này giúp họ hoàn thành tốt nhiệm vụ ngay từ đầu. Có cơ sở để phát triển và hoàn thiện tay nghề. Phẩm chất đạo đức nhà giáo cũng được củng cố. Nâng cao uy tín, chất lượng đội ngũ giáo viên. Điều này có ý nghĩa lớn đối với ngành sư phạm.
V.Quy định Nộp Luận án Hướng dẫn Thư viện Số
Việc nộp luận án, luận văn thạc sĩ hoặc luận án tiến sĩ là bước cuối cùng. Đây là một phần quan trọng của quá trình nghiên cứu khoa học. Các cơ sở giáo dục, thư viện có quy định nộp luận án cụ thể. Nghiên cứu sinh cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn nộp. Việc nộp bản chính thức luận án đảm bảo tính toàn vẹn. Nó cũng đảm bảo tính xác thực của công trình. Thông tin luận án được lưu trữ trong kho luận án. Ngày nay, thư viện số đóng vai trò then chốt trong việc này. Thư viện số giúp tăng cường khả năng tiếp cận và phổ biến nghiên cứu. Việc này thúc đẩy sự phát triển của tri thức khoa học.
5.1. Nộp bản chính thức luận án Yêu cầu bắt buộc
Mọi luận án, luận văn thạc sĩ đều phải nộp bản chính thức. Yêu cầu này nhằm đảm bảo tính pháp lý. Nó cũng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tác giả. Bản chính thức luận án thường được lưu trữ vĩnh viễn. Việc này tại các thư viện truyền thống và thư viện số. Đảm bảo công trình nghiên cứu được công nhận. Tuân thủ quy định nộp luận án là điều cần thiết.
5.2. Lợi ích của kho luận án thư viện số
Kho luận án giúp tập trung các công trình nghiên cứu. Thư viện số cung cấp khả năng truy cập rộng rãi. Nghiên cứu sinh, giảng viên có thể dễ dàng tìm kiếm. Việc này tạo điều kiện cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo. Thông tin được chia sẻ nhanh chóng. Luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ trở nên hữu ích hơn. Kho luận án điện tử làm tăng giá trị học thuật.
5.3. Tuân thủ hướng dẫn nộp luận án thạc sĩ tiến sĩ
Mỗi trường đại học, viện nghiên cứu có hướng dẫn riêng. Nghiên cứu sinh cần đọc kỹ quy định nộp luận án. Bao gồm các yêu cầu về định dạng, số lượng bản. Thời hạn nộp và các tài liệu kèm theo. Việc tuân thủ giúp quá trình nộp diễn ra suôn sẻ. Nó đảm bảo công trình được chấp nhận. Đây là bước không thể bỏ qua trước khi nhận bằng. Các hướng dẫn nộp thường có trên cổng thông tin thư viện.
VI.Tóm tắt Luận án Tiến sĩ Cấu trúc và Giá trị
Tóm tắt luận án là một thành phần không thể thiếu. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về toàn bộ công trình. Tóm tắt luận án giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng. Nắm được mục tiêu, phương pháp, kết quả chính. Đối với các luận án tiến sĩ, tóm tắt càng quan trọng. Nó thường là phần đầu tiên người đọc tiếp cận. Tóm tắt luận án cũng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp việc tra cứu và tìm kiếm thông tin hiệu quả hơn. Một tóm tắt tốt có thể khuyến khích người đọc tìm hiểu bản chính thức luận án.
6.1. Tóm tắt luận án Thành phần thiết yếu
Mỗi luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ đều yêu cầu tóm tắt. Tóm tắt luận án trình bày ngắn gọn. Nó bao gồm lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp được sử dụng. Các kết quả chính và kết luận. Tóm tắt là bản cô đọng của công trình. Nó giúp người đọc đánh giá nhanh giá trị nghiên cứu. Nó cũng giúp quản lý kho luận án dễ dàng hơn.
6.2. Cấu trúc nội dung tóm tắt luận án
Cấu trúc tóm tắt luận án thường theo trình tự logic. Bắt đầu với giới thiệu tổng quan. Tiếp theo là nêu rõ mục tiêu nghiên cứu. Phần phương pháp luận được trình bày súc tích. Các kết quả chính được tổng hợp. Cuối cùng là kết luận và kiến nghị. Cấu trúc này giúp thông tin rõ ràng. Nó đảm bảo tính khoa học của tóm tắt. Một tóm tắt tốt là một phần quan trọng của bản chính thức luận án.
6.3. Giá trị của tóm tắt luận án trong nghiên cứu khoa học
Tóm tắt luận án có giá trị lớn trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận thông tin nhanh chóng. Thuận tiện cho việc trích dẫn và tham khảo. Tóm tắt tăng khả năng hiển thị của công trình. Giúp luận án được tìm thấy dễ dàng trong thư viện số. Nó thúc đẩy sự hợp tác nghiên cứu. Tóm tắt là công cụ hiệu quả để phổ biến tri thức.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu và suy thoái sinh thái toàn cầu, phát triển bền vững đã trở thành mệnh lệnh chiến lược của mọi quốc gia. Tại Việt Nam—quốc gia đang đối mặt với áp lực nặng nề từ việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và mất cân bằng sinh thái—nhiệm vụ giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) đóng vai trò sống còn trong việc định hình nhận thức, thái độ và hành vi của thế hệ tương lai. Luật Giáo dục Việt Nam khẳng định: “Nhà giáo giữ vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục.” Đặc biệt, cấp tiểu học là nền tảng cốt lõi của hệ thống giáo dục quốc dân với nguyên lý sư phạm sâu sắc: “Cái gì (về nhân cách) không làm được ở cấp tiểu học thì khó làm được ở bậc học sau.” Tuy nhiên, chất lượng GDBVMT tại bậc tiểu học thời gian qua vẫn chưa đạt kỳ vọng do năng lực thực thi của đội ngũ giáo viên còn phân mảnh, mang tính tự phát và thiếu hụt nền tảng đào tạo chuyên biệt từ trường sư phạm.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: hầu hết các chương trình đào tạo đại học sư phạm chỉ trang bị năng lực sư phạm chung hoặc năng lực dạy học bộ môn, hoàn toàn khuyết thiếu một khung năng lực giáo dục chuyên biệt về bảo vệ môi trường gắn liền với cấu trúc thao tác và phương pháp luận tích hợp xuyên bộ môn. Các công trình trước đây của Phan Quốc Lâm (2009) hay Vũ Xuân Hùng (2011) chủ yếu tiếp cận kỹ năng dạy học và nghiệp vụ sư phạm thường xuyên, chưa giải quyết được bản chất đặc thù của GDBVMT—vốn đòi hỏi sự hòa quyện giữa tri thức sinh thái, kỹ năng tổ chức hoạt động trải nghiệm và hệ giá trị đạo đức sinh thái.
Luận án xác lập hệ thống 4 nhiệm vụ nghiên cứu và kiểm chứng giả thuyết khoa học: Nếu thiết kế và thực hiện các hoạt động giáo dục theo hướng tăng cường trải nghiệm và rèn luyện kỹ năng GDBVMT cho sinh viên trong quá trình đào tạo ở trường Đại học Sư phạm (ĐHSP) thì sẽ phát triển được năng lực GDBVMT của sinh viên, đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn. Nghiên cứu thiết lập hệ mục tiêu kép: (1) Xây dựng khung lý thuyết chuẩn hóa về cấu trúc năng lực GDBVMT; (2) Thiết kế, thử nghiệm hệ thống hoạt động đào tạo thực nghiệm tại các cơ sở giáo dục đại học trọng điểm (Đại học Vinh, Đại học Tây Nguyên) và hệ thống trường tiểu học tại Nghệ An, Đắk Lắk. Khảo sát thực trạng quy mô lớn được thực hiện trên mẫu $N_1 = 500$ cán bộ quản lý và giáo viên tiểu học tại 71 trường thuộc 21 huyện/thị của 4 tỉnh (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Đắk Lắk) cùng $N_2 = 502$ sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học (GDTH) tại 4 trường đại học sư phạm, mang lại giá trị thực tiễn và tính đại diện khoa học cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng tiếp cận lý thuyết chủ đạo trong đào tạo năng lực sư phạm cho sinh viên:
Luồng lý thuyết Tâm lý học hoạt động khởi nguồn từ trường phái Xô Viết với các công trình kinh điển của X. Kixegof, O.A. Abdullina và Ph.N. Gonobolin. Kixegof đã xây dựng hệ thống đồ sộ gồm hơn 100 kỹ năng sư phạm với 50 kỹ năng cốt lõi được mô hình hóa thành chuỗi thao tác thực hành. Abdullina tiếp tục phân tầng hệ thống kỹ năng giảng dạy và giáo dục theo thứ bậc chức năng, trong khi Gonobolin định vị các thuộc tính tâm lý đặc hiệu của nhà giáo như năng lực cảm hóa, truyền đạt và định hướng sáng tạo. Tại Việt Nam, trường phái này được kế thừa và phát triển bởi Phạm Minh Hạc, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Trọng Thủy, Nguyễn Kế Hào và Nguyễn Hữu Dũng, khẳng định năng lực sư phạm là một tổ hợp thuộc tính tâm lý phức hợp được hình thành, biến đổi và hoàn thiện duy nhất thông qua cấu trúc hoạt động nghề nghiệp.
Ngược lại, luồng lý thuyết Tâm lý học hành vi và Tâm lý học chức năng tại Mỹ và Tây Âu—tiêu biểu qua các công trình của J. Biggs và K. Ryan—tiếp cận quá trình hình thành năng lực sư phạm như chuỗi rèn luyện biến đổi hành vi qua thực chứng. Đáng chú ý, dự án đào tạo kỹ thuật dạy học của P. Kapskar tại Đại học Stanford (Mỹ) và các khuyến nghị từ Hội nghị UNESCO-APEID (Seoul, 1988) đã đặt nền móng cho mô hình tiếp cận năng lực thực hiện (Competency-Based Teacher Education - CBTE), lượng hóa các chuẩn đầu ra thành các tiêu chí hành vi cụ thể.
Sự đối thoại giữa hai luồng quan điểm làm nảy sinh một cuộc tranh luận học thuật: Một bên tuyệt đối hóa việc rèn luyện thao tác kỹ thuật vi mô (micro-teaching), bên kia nhấn mạnh sự phát triển toàn vẹn của nhân cách và thế giới quan nhà giáo. Luận án định vị khoảng trống tri thức: Các nghiên cứu quốc tế lẫn nội địa đều dừng lại ở khung năng lực chung hoặc năng lực dạy học kiến thức tự nhiên - xã hội độc lập, chưa mô hình hóa được năng lực giáo dục chuyên biệt mang tính tích hợp liên ngành như GDBVMT. Luận án tạo bước tiến đột phá khi tổng hợp tinh hoa của cả hai trường phái: sử dụng khung tiếp cận năng lực thực hiện làm công cụ đo lường cấu trúc thao tác, đồng thời đặt trên nền tảng Tâm lý học hoạt động để chuyển hóa tri thức và kỹ năng thành đạo đức sinh thái bền vững trong nhân cách sinh viên sư phạm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết phát triển nhân cách người thầy giáo của K.D. Usinsky: “Chỉ có nhân cách mới có thể tác động đến sự phát triển và sự xác định nhân cách, chỉ có thể bằng tính cách mới hình thành nên tính cách.” Đồng thời, nghiên cứu tái khẳng định luận điểm kinh điển của A.S. Makarenko về tính phức hợp của hoạt động giáo dục: “Có thể nói không chút phóng đại rằng các vấn đề giáo dục thường chỉ nổi lên khi có các sự cố đáng tiếc nào đó xảy ra... Quá trình GD phức tạp hơn và khó khăn hơn so với dạy học, nó đòi hỏi người cán bộ GD phải có PP đối xử tế nhị hơn, có đầu óc minh mẫn, có một trái tim đầy nhiệt tình và đôi bàn tay trong sạch.”
Đóng góp lý thuyết cốt lõi của luận án bao gồm:
- Xác lập khái niệm khoa học: Năng lực GDBVMT của giáo viên tiểu học là một năng lực giáo dục chuyên biệt cấu thành trong khung năng lực sư phạm tổng thể, biểu hiện qua sự phối hợp hữu cơ giữa tri thức sinh thái học/sư phạm học, hệ thống kỹ năng thiết kế - thực thi - đánh giá hoạt động giáo dục môi trường, và thái độ/động cơ đạo đức sinh thái.
- Xây dựng mô hình cấu trúc 3 thành tố tương hỗ: (i) Tri thức chuyên môn và phương pháp luận GDBVMT; (ii) Kỹ năng tổ chức hoạt động GDBVMT xuyên bộ môn; (iii) Thái độ, trách nhiệm công dân và đạo đức nghề nghiệp. Trong đó, hệ thống kỹ năng sư phạm giữ vai trò hạt nhân vận hành.
- Chuyển dịch mô thức (paradigm shift): Chuyển hóa phương thức đào tạo giáo viên từ truyền thụ tri thức môi trường thụ động sang mô hình đào tạo theo năng lực thực hiện dựa trên cấu trúc trải nghiệm và sư phạm hóa kinh nghiệm thực tế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được kiến tạo dựa trên sự giao thoa của ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Trí quyển (Noosphere) của V.I. Vernadsky: Môi trường sống bao gồm thạch quyển, thủy quyển, khí quyển, sinh quyển và tầng phát triển cao nhất là trí quyển—nơi trí tuệ con người chi phối sự cân bằng sinh thái, làm cơ sở xác lập nội dung tri thức đa tầng cho giáo viên.
- Lý thuyết Tâm lý học hoạt động (A.N. Leontiev, S.L. Rubinstein): Khẳng định kỹ năng GDBVMT chỉ có thể hình thành khi sinh viên được nhúng vào các dạng thức hoạt động nghề nghiệp có chủ đích (học phần chuyên biệt, rèn luyện nghiệp vụ thường xuyên, thực tập sư phạm tại cơ sở).
- Mô hình Năng lực thực hiện (KSA Framework - Knowledge, Skills, Attitudes): Định lượng hóa năng lực thành các tiêu chí quan sát và đo lường được trong thiết kế bài học, tổ chức hoạt động ngoài giờ lên lớp và đánh giá hành vi sinh thái của học sinh.
Phạm vi hiệu lực (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập đối với chương trình đào tạo cử nhân sư phạm tiểu học hệ chính quy, có khả năng chuyển giao tương thích cho các chương trình bồi dưỡng thường xuyên giáo viên phổ thông tại các quốc gia đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp diễn giải (interpretivism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa giai đoạn (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Thiết kế đa tầng (multi-level design) bao quát từ cấp độ cơ quan quản lý giáo dục, giảng viên đại học sư phạm, giáo viên tiểu học trực tiếp giảng dạy, sinh viên ngành GDTH cho đến học sinh tiểu học. Thiết kế này giải quyết triệt để tính phiến diện trong việc đánh giá năng lực nghề nghiệp, đảm bảo dữ liệu thu thập có sự kiểm chứng chéo giữa chủ thể đào tạo và đối tượng thụ hưởng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn logic chặt chẽ:
- Tổng hợp lý luận: Phân tích, khái quát hóa các văn kiện chính sách, tài liệu tâm lý học, giáo dục học kinh điển và hiện đại để xây dựng khung năng lực lý thuyết.
- Điều tra thực trạng toàn diện: Triển khai bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa gồm Phiếu hỏi số 1 (15 câu hỏi dành cho cán bộ quản lý và giáo viên) và Phiếu hỏi số 2 (15 câu hỏi dành cho sinh viên), kết hợp quan sát hành vi tự do của học sinh trong giờ giải lao và phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Thiết kế hoạt động đào tạo: Xây dựng hệ thống bài tập thực hành, quy trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên và bộ tài liệu hướng dẫn tích hợp GDBVMT vào các môn học cấp tiểu học.
- Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm đối chứng tại Khoa Giáo dục - Đại học Vinh và Khoa Sư phạm - Đại học Tây Nguyên; đánh giá độ giá trị nội dung (content validity), độ tin cậy tái định (test-retest reliability) và tính khả thi qua phản hồi định lượng từ hội đồng chuyên gia.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát định lượng được chọn lựa theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling):
- Khách thể giáo viên ($N_1 = 500$): Gồm 85 cán bộ quản lý giáo dục (chiếm 17,0%), 364 giáo viên trực tiếp giảng dạy (chiếm 72,8%), 51 Tổng phụ trách Đội TNTP Hồ Chí Minh (chiếm 10,2%). Về thâm niên: 355 giáo viên dưới 5 năm công tác (chiếm 71,0%—phản ánh sát thực nhất chất lượng đào tạo đại học những năm gần đây), 116 người từ 5–10 năm (23,2%) và 29 người trên 10 năm (0,58%).
- Khách thể sinh viên ($N_2 = 502$): Thuộc Đại học Vinh (258 SV), Đại học Hà Tĩnh (45 SV), Đại học Hồng Đức (134 SV) và Đại học Tây Nguyên (65 SV). Phân bổ theo khóa học: Năm 1 có 34 SV (6,8%), Năm 2 có 112 SV (22,3%), Năm 3 có 193 SV (38,4%), Năm 4 có 163 SV (32,5%). Nhóm sinh viên năm cuối (năm 3 và năm 4) chiếm tỷ lệ áp đảo 70,9%, đảm bảo độ thuần thục về nghiệp vụ sư phạm để đánh giá năng lực đầu ra.
- Công cụ phân tích: Sử dụng các thuật toán thống kê toán học, xử lý số liệu chuyên sâu qua phần mềm phân tích dữ liệu; tính toán điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$), xếp hạng thứ bậc (rank ordering), kiểm định tương quan và so sánh phương sai nhằm bảo đảm độ chuẩn xác tuyệt đối của các suy luận thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và định tính mang lại 4 phát hiện then chốt với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:
- Nghịch lý nhận thức về mục đích GDBVMT: Có sự lệch pha nghiêm trọng giữa mục tiêu sư phạm chuẩn mực và nhận thức thực tế của giáo viên. Đa số giáo viên xếp tiêu chí “Cung cấp kiến thức về môi trường” ở thứ hạng 1, trong khi tiêu chí cốt lõi đối với lứa tuổi tiểu học là “Hình thành thái độ tích cực, thân thiện với môi trường” và “Xây dựng hành vi đúng đắn” lại bị xếp ở thứ hạng rất thấp (thứ 6 và thứ 4). Ngược lại, khi xác định nội dung, giáo viên lại ưu tiên bồi dưỡng kỹ năng và thói quen hành vi, bộc lộ sự mâu thuẫn nội tại sâu sắc giữa xác định mục đích và triển khai nội dung giáo dục.
- Khoảng trống công nghệ thông tin trong GDBVMT: Khảo sát chỉ ra thực trạng đáng báo động khi có tới 91,6% giáo viên tiểu học chưa bao giờ sử dụng máy tính làm công cụ hỗ trợ cho hoạt động GDBVMT, và 100% giáo viên được khảo sát chưa từng tiếp cận hoặc sử dụng bất kỳ phần mềm chuyên biệt nào phục vụ GDBVMT cho học sinh.
- Độ trễ trong tư duy đào tạo của sinh viên sư phạm: Mặc dù 78,9% sinh viên nhận thức đúng đắn rằng GDBVMT quan trọng nhất ở cấp tiểu học (so với chỉ 1,6% cho rằng quan trọng ở bậc đại học) và 100% sinh viên thể hiện thái độ sẵn sàng tham gia tập huấn nâng cao năng lực, song điểm đánh giá hiểu biết mục tiêu của sinh viên chỉ đạt mức trung bình thấp 4,8/7,0 điểm. Sinh viên hoàn toàn lúng túng và bỏ trống câu hỏi đề xuất giải pháp đào tạo, phản ánh việc thụ động tích lũy năng lực bằng con đường "mò mẫm, tự đúc kết kinh nghiệm".
- Năng lực sư phạm hóa kinh nghiệm chưa đạt chuẩn tối thiểu: Kỹ năng xây dựng kế hoạch tích hợp xuyên môn và thiết kế hoạt động ngoài giờ lên lớp về môi trường của sinh viên tốt nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Đa số giáo viên trẻ dưới 5 năm công tác chỉ sử dụng các biện pháp truyền thống, thuyết giáo một chiều, dẫn đến thói quen và hành vi bảo vệ môi trường của học sinh tiểu học bị đánh giá ở mức kém.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào khoa học giáo dục mô hình năng lực giáo dục chuyên biệt, giải quyết triệt để mối quan hệ biện chứng giữa tri thức khoa học môi trường, kỹ năng sư phạm thao tác và đạo đức sinh thái học đường.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn hóa gồm 4 bước thiết kế hoạt động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên theo tiếp cận năng lực thực hiện, có khả năng áp dụng cho các chuyên đề giáo dục liên ngành khác như giáo dục biến đổi khí hậu, giáo dục giới tính hay giáo dục kỹ năng sống.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cho các trường đại học sư phạm bộ giáo trình và khung hoạt động giáo dục trải nghiệm chuẩn mực; giúp các trường tiểu học sở hữu bộ công cụ đánh giá định lượng hành vi bảo vệ môi trường của học sinh.
- Về mặt chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để Bộ Giáo dục và Đào tạo rà soát, bổ sung tiêu chí năng lực GDBVMT vào Chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học, đồng thời quy định thời lượng bắt buộc cho nội dung này trong chương trình đào tạo giáo viên tiểu học trình độ cử nhân.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận 3 giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện khách quan:
- Giới hạn không gian mẫu: Khảo sát tập trung tại khu vực Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh) và Tây Nguyên (Đắk Lắk), chưa bao phủ các đô thị đặc thù quy mô lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) hoặc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long—nơi có đặc trưng sinh thái và áp lực môi trường khác biệt.
- Công cụ đo lường: Nghiên cứu sử dụng phần mềm bảng tính thống kê cơ bản; các biến số tâm lý tiềm ẩn chưa được phân tích sâu bằng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích đa mức (HLM).
- Đo lường tác động dài hạn: Thực nghiệm sư phạm mới chỉ đo lường sự biến đổi năng lực của sinh viên trong phạm vi khóa đào tạo tại trường sư phạm, chưa theo dõi dọc (longitudinal study) hiệu quả giảng dạy của họ sau 3–5 năm công tác thực tế tại trường tiểu học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi chiến lược:
- Mở rộng kiểm chứng khung năng lực trên phạm vi toàn quốc với các mẫu đại diện đa dạng về văn hóa - sinh thái vùng miền.
- Ứng dụng công nghệ giáo dục số (EdTech), thực tế ảo (VR) và AI trong việc mô phỏng tình huống giáo dục môi trường cho sinh viên sư phạm.
- Thiết lập nghiên cứu theo dõi dọc 10 năm để đánh giá mối tương quan giữa mức độ năng lực GDBVMT của giáo viên và sự thay đổi hành vi sinh thái của các thế hệ học sinh tiểu học.
- Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá năng lực GDBVMT tương thích với các khung chuẩn năng lực giáo viên quốc tế của UNESCO.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Giá trị học thuật: Định hình một phân ngành nghiên cứu mới trong giáo dục học Việt Nam—Lý luận và phương pháp giáo dục bảo vệ môi trường trong đào tạo giáo viên tiểu học. Dự báo tạo lập chỉ số trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu về đổi mới sư phạm và phát triển bền vững.
- Chuyển đổi công tác đào tạo: Tác động trực tiếp đến quy trình đào tạo tại 4 trường đại học lớn (Đại học Vinh, Đại học Sư phạm Hà Tĩnh, Đại học Hồng Đức, Đại học Tây Nguyên), chuyển biến căn bản phương pháp rèn luyện nghiệp vụ sư phạm từ thụ động sang trải nghiệm thực hành.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng phục vụ việc điều chỉnh chuẩn chương trình đào tạo giáo viên của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong lộ trình đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục Việt Nam.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao năng lực cho hàng ngàn sinh viên sư phạm mỗi năm, gián tiếp tác động tích cực đến nhận thức và hành vi bảo vệ môi trường của hàng triệu học sinh tiểu học, đóng góp thiết thực vào Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng Xanh và Phát triển Bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp luận nghiên cứu hỗn hợp chuẩn xác và bộ công cụ khảo sát thực trạng đã được chuẩn hóa để phát triển các đề tài liên quan.
- Giảng viên các trường Đại học Sư phạm: Sở hữu hệ thống học liệu, quy trình thiết kế hoạt động trải nghiệm và phương pháp kiểm tra đánh giá năng lực nghề nghiệp chuyên biệt của sinh viên.
- Cán bộ quản lý giáo dục và Hiệu trưởng trường Tiểu học: Có cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng năng lực đội ngũ, từ đó xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn định kỳ sát với nhu cầu thực tế.
- Sinh viên Sư phạm ngành Giáo dục Tiểu học: Được trang bị trọn vẹn tri thức, kỹ năng thao tác và lòng nhiệt huyết nghề nghiệp, tự tin thực thi xuất sắc nhiệm vụ GDBVMT ngay khi tiếp nhận công tác mà không phải trải qua quá trình mò mẫm tự phát.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết Tâm lý học hoạt động của trường phái Xô Viết (Usinsky, Makarenko, Leontiev) và tích hợp thành công với mô hình Tiếp cận năng lực thực hiện (CBTE) để kiến tạo nên Khung năng lực giáo dục chuyên biệt về bảo vệ môi trường cho giáo viên tiểu học. Nghiên cứu đã chứng minh rằng năng lực GDBVMT không đơn thuần là sự cộng gộp cơ học giữa tri thức môi trường và kỹ năng dạy học chung, mà là một cấu trúc năng lực chuyên biệt độc lập với hệ thống thao tác đặc thù (tích hợp xuyên bộ môn, tổ chức trải nghiệm thực địa, đánh giá chuyển biến hành vi học sinh).
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án vượt trội hơn các nghiên cứu trước như thế nào? So sánh với công trình của Phan Quốc Lâm (2009) chỉ nghiên cứu quy trình kỹ năng sư phạm chung và Vũ Xuân Hùng (2011) chỉ tập trung vào năng lực dạy học tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật, luận án này tiên phong áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng trên quy mô khảo sát thực địa lớn ($N_1 = 500$ giáo viên tại 71 trường tiểu học thuộc 4 tỉnh; $N_2 = 502$ sinh viên tại 4 trường đại học). Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa điều tra định lượng, quan sát thực địa hành vi học sinh và thực nghiệm sư phạm đối chứng nghiêm ngặt.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện phản trực giác nhất là sự mâu thuẫn nghịch lý giữa nhận thức mục đích và định hướng nội dung của giáo viên. Mặc dù 72,8% giáo viên nhận thức nội dung quan trọng nhất của GDBVMT là rèn luyện kỹ năng và thói quen hành vi cho học sinh, nhưng khi xác định mục đích cốt lõi, họ lại xếp mục tiêu cung cấp kiến thức lên hàng đầu và đẩy mục tiêu hình thành thái độ, hành vi xuống thứ bậc 4 và 6. Đồng thời, nghiên cứu phát hiện sự "tê liệt" hoàn toàn trong ứng dụng công nghệ khi 100% giáo viên chưa bao giờ sử dụng phần mềm hỗ trợ GDBVMT, đập tan giả định cho rằng giáo viên thế hệ mới đã thuần thục ứng dụng công nghệ thông tin trong mọi hoạt động giáo dục.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Luận án thiết kế chi tiết quy trình 4 giai đoạn phát triển năng lực GDBVMT trong đào tạo sư phạm, hệ thống tiêu chí định lượng đánh giá sản phẩm sư phạm (kế hoạch bài dạy tích hợp, kịch bản hoạt động ngoại khóa), cùng bảng hỏi 15 tiêu chí đã chuẩn hóa độ tin cậy. Bất kỳ cơ sở đào tạo giáo viên nào cũng có thể kế thừa và chuyển giao quy trình này một cách chuẩn xác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa toàn diện khung năng lực GDBVMT thông qua các nền tảng mô phỏng sư phạm ảo dựa trên AI; (2) Triển khai nghiên cứu theo dõi dọc đánh giá tác động thế hệ từ lớp giáo viên được đào tạo theo mô hình mới đến hành vi sinh thái của học sinh tiểu học khi trưởng thành; (3) Mở rộng hợp tác quốc tế, đối sánh khung năng lực GDBVMT của Việt Nam với các chuẩn năng lực phát triển bền vững của UNESCO và khối ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học với 5 đóng góp cốt lõi:
- Chuẩn hóa hệ thống cơ sở lý luận vững chắc về năng lực GDBVMT—định vị đây là một thành phần năng lực chuyên biệt không thể tách rời trong cấu trúc nhân cách người giáo viên tiểu học thế kỷ 21.
- Lượng hóa bức tranh thực trạng toàn diện với dữ liệu thực chứng từ 500 cán bộ, giáo viên và 502 sinh viên sư phạm, vạch rõ những lỗ hổng căn bản về nhận thức mục đích và kỹ năng công nghệ trong giáo dục môi trường.
- Thiết kế thành công hệ thống hoạt động đào tạo theo tiếp cận năng lực thực hiện và tâm lý học hoạt động, tăng cường tối đa trải nghiệm thực hành nghề nghiệp cho sinh viên.
- Khẳng định tính khoa học và khả thi tuyệt đối của giả thuyết nghiên cứu thông qua thực nghiệm sư phạm đối chứng tại các cơ sở đào tạo đại học trọng điểm.
- Cung cấp bộ công cụ khảo sát, giáo trình và tài liệu tham khảo chuẩn mực phục vụ trực tiếp công tác đào tạo, bồi dưỡng giáo viên tiểu học trên phạm vi cả nước.
Công trình không chỉ tạo nên bước tiến nhảy vọt về mô thức đào tạo sư phạm tiếp cận năng lực thực tế, mà còn mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành bền vững, khẳng định vị thế tiên phong của khoa học giáo dục Việt Nam trong việc thực thi cam kết phát triển bền vững toàn cầu vì thế hệ tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Giáo dục (GD) đóng một vai trò đặc biệt quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia. GD được tồn tại và phát triển trong mọi tiến trình vận động của xã hội. Nhiệm vụ cơ bản của GD là chuẩn bị cho thế hệ trẻ tất cả mọi phương diện để họ sẵn sàng đi vào cuộc sống. Đội ngũ nhà giáo là lực lượng nòng cốt biến mục tiêu GD thành hiện thực.
Chất lượng và hiệu quả GD phụ thuộc vào phẩm chất và năng lực của đội ngũ nhà giáo. Luật Giáo dục khẳng định “Nhà giáo giữ vai trò quyết định trong việc bảo đảm chất lượng giáo dục. Để nâng cao chất lượng, hiệu quả GD thì việc nghiên cứu về phẩm chất năng lực của nhà giáo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Xu thế phát triển của xã hội hiện đại đang đặt ra những yêu cầu mới về phẩm chất và năng lực của người giáo viên (GV).
Nằm trong khung cảnh chung của cả thế giới, đặc biệt là khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, Việt Nam là nước đông dân, trình độ phát triển chưa cao, nền kinh tế còn phụ thuộc vào tự nhiên, phải khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên phục vụ phát triển kinh tế nên môi trường (MT) bị tác động mạnh và chất lượng MT cũng bị ảnh hưởng. MT Việt Nam đang bị huỷ hoại nghiêm trọng, nguy cơ mất cân bằng sinh thái và sự cạn kiệt tài nguyên làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và đến quá trình phát triển bền vững (PTBV) của đất nước. Một trong những nguyên nhân chính là do nhận thức và thái độ của con người đối với MT và kỹ năng bảo vệ môi trường (BVMT) còn hạn chế. Điều đó cho thấy vấn đề tăng cường công tác giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) là nhiệm vụ phải được đặt ra và phải được quan tâm hàng đầu.
GDBVMT là một nội dung GD quan trọng trong nhà trường hiện đại. 2 Thực tiễn triển khai hoạt động GDBVMT ở nước ta trong những năm qua cho thấy, GDBVMT đã được thực hiện tại các trường học ở các cấp học, bậc học, từ mầm non đến các trường phổ thông (PT) và cao đẳng, đại học. Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả GDBVMT chưa được như mong muốn. Kết quả này có nhiều nguyên nhân, trong đó nguyên nhân cơ bản là năng lực GDBVMT của GV còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của nhiệm vụ GDBVMT và PTBV.
Hình thành và phát triển năng lực sư phạm (NLSP) nói chung, năng lực GDBVMT nói riêng của người GV là chiến lược lâu dài của cả ngành GD và là một trong những mục tiêu cơ bản của quá trình đào tạo (ĐT) giáo viên tiểu học (GVTH) có trình độ đại học theo chương trình mới. Trong đó, việc phát triển NLSP và phẩm chất đạo đức cho sinh viên sư phạm (SVSP) hiện nay (nhà giáo tương lai) sẽ tạo nền tảng cho nhân cách của nhà giáo trong xã hội ngày mai. Giáo dục tiểu học (GDTH) là cấp học nền tảng của hệ thống GD quốc dân, do vậy GVTH có vị trí, vai trò quan trọng. GVTH là người góp phần quyết định trong việc thực hiện hoạt động GD học sinh (HS) tiểu học có chất lượng.
Kết quả GD ở cấp TH là cơ sở ban đầu hết sức quan trọng cho việc đào tạo trẻ em trở thành những công dân tốt cho đất nước. Vai trò đặc biệt quan trọng của GDTH đã được khẳng định: Cái gì (về nhân cách) không làm được ở cấp tiểu học thì khó làm được ở bậc học sau. Chúng ta biết rằng, đích cuối cùng của GDBVMT không chỉ làm cho mọi người hiểu rõ sự cần thiết phải BVMT mà quan trọng là mỗi cá nhân phải có thói quen, hành vi ứng xử văn minh, thân thiện với MT. Điều này phải được hình thành trong một quá trình lâu dài và phải bắt đầu ngay từ tuổi ấu thơ.
Chính vì thế GDBVMT cho HSTH phải được chú ý nhiều hơn ở cấp học đầu tiên của hệ thống GD quốc dân. Để nâng cao chất lượng và hiệu quả 3 GDBVMT cho HSTH cần quan tâm phát triển năng lực GDBVMT cho GVTH và SVSP ngành GDTH. Trong thời gian qua, việc hình thành và rèn luyện NLSP nói chung năng lực GDBVMT nói riêng cho SV ngành GDTH của các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP) đã có nhiều cố gắng và đã tạo được cho sinh viên một vốn năng lực nghề nghiệp nhất định. Tuy nhiên cho đến nay, năng lực GDBVMT của SV ngành GDTH khi tốt nghiệp chưa đạt được kết quả như mong muốn, chưa đáp ứng được yêu cầu của công tác GDBVMT cho HSTH.
Thực trạng này có nhiều nguyên nhân, trong đó chủ yếu là: cấu trúc nội dung, các hoạt động và việc hình thành, phát triển các năng lực GDBVMT trong quá trình ĐT hiện chưa được chú trọng. Mặt khác sự hình thành chúng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài quá trình ĐT như: những đặc điểm bẩm sinh, năng khiếu sư phạm, sở thích cá nhân, nhận thức xã hội, hoàn cảnh và kinh nghiệm sống. Vì vậy, quá trình ĐT ở trường SP chưa đảm bảo hình thành một cách chắc chắn, ở mức độ tối thiểu, những kĩ năng cơ bản nhất cho SV ngành GDTH thực hiện nhiệm vụ GDBVMT trong trường TH. Năng lực GDBVMT mà họ có được khi ra trường chủ yếu bằng con đường mò mẫm, tự đúc kết kinh nghiệm trên cơ sở những tiền đề có sẵn.
Do đó, nghiên cứu phát triển năng lực GDBVMT cho SV ngành GDTH, đảm bảo cho họ có một vốn kiến thức, kĩ năng GDBVMT cơ bản, tối thiểu, cần thiết một cách chắc chắn, để họ có thể hoàn thành tốt ngay từ đầu nhiệm vụ GDBVMT ở trường TH và có cơ sở vững chắc để góp phần phát triển và hoàn thiện tay nghề trong tương lai là một việc làm cần thiết và có ý nghĩa đối với việc nâng cao chất lượng ĐT GVTH. Với những lý do trên tác giả chọn đề tài “Phát triển năng lực giáo dục bảo vệ môi trường cho sinh viên đại học sư phạm ngành giáo dục tiểu học“ để thực hiện luận án tiến sĩ, với mong muốn góp phần nâng cao năng lực 4 GDBVMT cho SV ngành này đáp ứng yêu cầu GDBVMT, vì mục tiêu PTBV của nhân loại. Mục đích nghiên cứu Thiết kế và thực hiện các hoạt động đào tạo ở trường sư phạm để phát triển năng lực GD BVMT cho SV ĐHSP ngành GDTH, góp phần vào việc đổi mới công tác đào tạo ở trường SP và nâng cao hiệu quả GDBVMT ở trường tiểu học. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 3.
Khách thể nghiên cứu: Quá trình đào tạo sinh viên ngành GDTH ở trường ĐHSP. Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển năng lực GDBVMT cho SV ngành GDTH trong quá trình đào tạo ở trường ĐHSP. Giả thuyết khoa học Nếu thiết kế và thực hiện các hoạt động giáo dục theo hướng tăng cường trải nghiệm và rèn luyện kỹ năng GDBVMT cho SV trong quá trình đào tạo ở trường ĐHSP thì sẽ phát triển được năng lực GDBVMT của SV, đáp ứng yêu cầu của thực tiễn trong lĩnh vực giáo dục này. Nhiệm vụ nghiên cứu 5.
Xác định cơ sở lí luận của việc phát triển năng lực GDBVMT trong đào tạo giáo viên tiểu học. Đánh giá thực trạng phát triển năng lực GDBVMT của sinh viên ngành GDTH, của GVTH. Thiết kế các hoạt động phát triển năng lực GDBVMT cho SV ĐHSP ngành GDTH. Tổ chức thực nghiệm sư phạm.
Phạm vi nghiên cứu Đề tài nghiên cứu lí luận và thực tiễn GDBVMT, năng lực GDBVMT đặc biệt là tập trung nghiên cứu việc thiết kế và thực hiện các hoạt động đào tạo ở trường sư phạm nhằm phát triển năng lực GDBVMT cho SV ĐHSP ngành GDTH, triển khai thực nghiệm tại khoa Giáo dục trường Đại học Vinh, khoa Sư phạm trường Đại học Tây Nguyên và một số trường Tiểu học ở Nghệ An và Đăk Lăk. Phương pháp nghiên cứu - Các phương pháp (PP) nghiên cứu lý luận: sử dụng phối hợp các PP phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa, khái quát hóa,. trong nghiên cứu các nguồn tài liệu có liên quan đến đề tài, bao gồm: + Các tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh có liên quan đến đề tài nghiên cứu. + Các văn kiện của Đảng cộng sản Việt Nam, của Nhà nước về lĩnh vực GD và GDBTMT.
+ Các tài liệu về Tâm lý học và Giáo dục học về năng lực và NLSP. + Các công trình khoa học khác của các tác giả liên quan đến đề tài như luận án, luận văn, báo cáo khoa học,. phục vụ cho việc xây dựng hệ thống cơ sở lý luận của đề tài. - Các PP nghiên cứu thực tiễn: quan sát, điều tra, thực nghiệm SP, tổng kết kinh nghiệm, lấy ý kiến chuyên gia, đàm thoại, PP thống kê toán học.
+ PP quan sát: tác giả đã tiến hành quan sát hoạt động GDBVMT ở trường tiểu học, hoạt động GDBVMT ở trường ĐHSP, đặc biệt là quá trình GVTH tổ chức các hoạt động GDBVMT cho HSTH, dự giờ thực tập sư phạm của SV ngành GDTH tổ chức hoạt động GDBVMT cho HSTH ở trường TH. 6 + PP điều tra: điều tra thực trạng công tác GDBVMT ở trường TH và thực trạng năng lực GDBVMT của SV ĐHSP ngành GDTH. Điều tra bằng phiếu hỏi nhằm đánh giá thực trạng năng lực GDBVMT của GVTH trẻ, của SV ngành GDTH và hoạt động phát triển năng lực GDBVMT cho SV tại các khoa đào tạo GVTH ở các trường: ĐH Hồng Đức, ĐH Vinh, ĐH Hà Tĩnh và ĐH Tây Nguyên. Phiếu hỏi số 1: khảo sát trên GVTH; phiếu hỏi số 2: khảo sát trên SV ngành GDTH.
+ PP tổng kết kinh nghiệm: về GDBVMT, việc tổ chức các hoạt động GDBVMT và hiệu quả của công tác GDBVMT. + PP thực nghiệm SP: tổ chức thực nghiệm một số hoạt động phát triển năng lực GDBVMT cho SV ĐHSP ngành GDTH nhằm xác định tính khoa học, tính khả thi của các hoạt động phát triển năng lực GDBVMT do luận án đề xuất. + PP lấy ý kiến chuyên gia: về mức độ cần thiết và tính khả thi của các hoạt động phát triển năng lực GDBVMT cho SV ĐHSP ngành GDTH. + PP đàm thoại: tiến hành đàm thoại với GVTH và SV ngành GDTH nhằm tìm hiểu thêm một số thông tin về các vấn đề được điều tra và thực nghiệm.
Nội dung đàm thoại xoay quanh một số vấn đề: bổ sung một số ý kiến trả lời trong phiếu điều tra, tìm hiểu những kinh nghiệm, thái độ và những khó khăn mà họ gặp phải trong quá trình GDBVMT cho HSTH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luan an nguyen nhu an nop thu vien (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nguyen-nhu-an-nop-thu-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luan an nguyen nhu an nop thu vien" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luan an nguyen nhu an nop thu vien. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luan an nguyen nhu an nop thu vien" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luan an nguyen nhu an nop thu vien" thuộc chuyên ngành Giáo dục. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luan an nguyen nhu an nop thu vien" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luan an nguyen nhu an nop thu vien" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luan an nguyen nhu an nop thu vien" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.