Luận án: Ngôn ngữ truyền thông xã hội qua 3 sản phẩm tư liệu tiếng Việt - ĐH KHXH&NV

Luận án TS: Ngôn ngữ truyền thông qua 3 sản phẩm MXH trên tư liệu TV. Phân tích sâu sắc, đóng góp mới cho lĩnh vực.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông xã hội: Đặc điểm tại Việt Nam
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông xã hội Đặc điểm tại Việt Nam

Luận án nghiên cứu sâu sắc ngôn ngữ truyền thông xã hội. Công trình tập trung vào tiếng Việt. Luận án khám phá cách ngôn ngữ định hình và truyền tải thông điệp. Nghiên cứu xác định các sản phẩm truyền thông xã hội quan trọng. Điều này bao gồm những lời căn dặn lịch sử, khẩu hiệu tuyên truyền. Nó cũng bao gồm thông điệp phát triển cộng đồng. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ. Nó là một phần cốt lõi của quá trình truyền thông. Nó phản ánh văn hóa, tư duy. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể. Luận án áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại. Các lý thuyết này gồm hành động ngôn từ, chức năng ngôn ngữ, phân tích diễn ngôn. Chúng giúp giải mã cấu trúc, ý nghĩa của các thông điệp. Ngôn ngữ mạng xã hội Việt Nam có nhiều đặc điểm riêng. Đặc điểm ngôn ngữ truyền thông xã hội được xem xét kỹ lưỡng. Luận án đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn. Cách tiếng Việt vận hành trong môi trường truyền thông đa dạng.

1.1. Khái niệm và phạm vi Ngôn ngữ Truyền thông

Ngôn ngữ truyền thông không chỉ là lời nói hay chữ viết. Nó bao gồm mọi hình thức giao tiếp. Những hình thức này truyền tải thông điệp trong không gian xã hội. Luận án mở rộng khái niệm này. Công trình xem xét các “sản phẩm” truyền thông đa dạng. Các sản phẩm này từ văn bản chính luận đến khẩu hiệu. Khái niệm “truyền thông xã hội” bao hàm sự tương tác. Sự tương tác này giữa người gửi và người nhận. Nó cũng bao gồm vai trò của ngôn ngữ trong việc tạo ra nhận thức. Nó định hướng hành vi xã hội. Phạm vi nghiên cứu rộng. Nó bao gồm cả các hình thái truyền thông truyền thống. Tuy nhiên, các hình thái này mang tính xã hội cao. Đặc điểm ngôn ngữ truyền thông xã hội được làm rõ.

1.2. Cơ sở lý luận phân tích Ngôn ngữ Mạng Xã hội

Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này dựa trên các học thuyết ngôn ngữ học. Các học thuyết bao gồm lý thuyết hành động ngôn từ của J.L. Austin, J.R. Searle. Nó còn có chức năng ngôn ngữ của R. Jakobson. Phân tích diễn ngôn cũng là một công cụ quan trọng. Những lý thuyết này giúp mổ xẻ cấu trúc ngữ pháp. Nó cũng giúp mổ xẻ ý nghĩa biểu đạt. Mục đích là để hiểu sâu sắc thông điệp. Thông điệp được tạo ra và tiếp nhận. Luận án áp dụng các mô hình truyền thông. Các mô hình này để phân tích cơ chế vận hành. Nó giải thích cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến công chúng. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu ngôn ngữ mạng xã hội Việt Nam.

1.3. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu Tiếng Việt

Nghiên cứu sử dụng phương pháp đa chiều. Nó kết hợp phân tích định tính và định lượng. Phương pháp phân tích diễn ngôn được ưu tiên. Nó giúp khám phá các lớp nghĩa ẩn. Các lớp nghĩa này trong các văn bản truyền thông. Công trình cũng áp dụng phương pháp thống kê. Phương pháp này để nhận diện xu hướng sử dụng từ ngữ. Phương pháp so sánh giúp đối chiếu. Nó giúp làm nổi bật đặc trưng riêng của từng sản phẩm. Luận án chú trọng tư liệu tiếng Việt. Điều này đảm bảo tính xác thực, phù hợp ngữ cảnh Việt Nam. Sự tiếp cận này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giải thích vai trò của ngôn ngữ trong truyền thông xã hội Việt Nam.

II.Ngôn ngữ truyền thông lịch sử Việt Nam Phân tích sâu

Luận án đi sâu vào phân tích ngôn ngữ. Nó nghiên cứu trong bối cảnh truyền thông lịch sử Việt Nam. Hai sản phẩm chính được khảo sát. Đó là "những lời căn dặn" của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Thứ hai là các "khẩu hiệu" thời kháng chiến (1945-1975). Các tư liệu này mang giá trị lịch sử. Chúng cũng thể hiện rõ đặc điểm ngôn ngữ truyền thông xã hội. Ngôn ngữ được sử dụng như một công cụ. Công cụ này để giáo dục, kêu gọi, định hướng dư luận. Phân tích chỉ ra cách các thông điệp được xây dựng. Cấu trúc ngữ pháp, lựa chọn từ ngữ đều có chủ đích. Mục đích là để đạt hiệu quả truyền thông tối đa. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến tiếng Việt có thể được thấy từ gốc rễ. Cách thức truyền tải, tiếp nhận thông điệp qua thời gian.

2.1. Ngôn ngữ căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh

“Những lời căn dặn” của Chủ tịch Hồ Chí Minh là sản phẩm độc đáo. Nó thể hiện phong cách giao tiếp riêng biệt. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi được sử dụng. Tuy nhiên, thông điệp mang tính định hướng cao. Luận án phân tích chúng dưới góc độ hành động ngôn từ. Các lời căn dặn thường là hành động khuyên nhủ, giáo huấn. Chúng nhằm mục đích tạo ra sự đồng thuận, hành động cụ thể. Chức năng tác động của ngôn ngữ được nhấn mạnh. Cách Chủ tịch Hồ Chí Minh chọn từ ngữ. Cách Người cấu trúc câu cú đều nhằm mục tiêu đó. Các đặc điểm này giúp định hình văn hóa giao tiếp trực tuyến ở Việt Nam sau này.

2.2. Khẩu hiệu kháng chiến Chức năng và tác động

Khẩu hiệu thời kỳ kháng chiến (1945-1975) là hình thức truyền thông mạnh mẽ. Chúng có khả năng tập hợp quần chúng. Ngôn ngữ khẩu hiệu thường ngắn gọn, dễ nhớ, dễ hiểu. Chúng chứa đựng những thông điệp cô đọng. Luận án phân tích chức năng của khẩu hiệu. Chúng bao gồm chức năng kêu gọi, động viên, tuyên truyền. Các khẩu hiệu được nghiên cứu từ góc độ ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng. Mục đích là để làm rõ cách chúng tạo ra tác động xã hội. Ngôn ngữ trong khẩu hiệu thể hiện tinh thần dân tộc. Nó phản ánh bối cảnh lịch sử đặc biệt. Điều này cung cấp cái nhìn về sức mạnh của ngôn ngữ. Sức mạnh này trong việc định hướng hành vi cộng đồng.

2.3. Chiến lược giao tiếp qua lời nói khẩu hiệu

Nghiên cứu chỉ ra chiến lược giao tiếp thông minh. Chiến lược này được áp dụng trong các lời căn dặn và khẩu hiệu. Người gửi thông điệp luôn chú ý đến đối tượng. Họ điều chỉnh ngôn ngữ cho phù hợp. Điều này tạo ra sự gần gũi, dễ tiếp nhận. Chiến lược bao gồm việc lựa chọn từ ngữ mạnh mẽ. Nó bao gồm cả cách sắp xếp câu từ logic, dễ hiểu. Quan hệ công chúng cũng là một khía cạnh được xem xét. Cách thức thông điệp được lan truyền. Cách chúng tạo ra hiệu ứng rộng rãi trong xã hội. Điều này làm nổi bật vai trò của ngôn ngữ. Ngôn ngữ là công cụ chiến lược trong truyền thông xã hội. Nó có khả năng kiến tạo và duy trì mối quan hệ.

III.Ngôn ngữ truyền thông phát triển cộng đồng Ứng dụng

Luận án chuyển sang phân tích ngôn ngữ. Nó nghiên cứu trong các thông điệp truyền thông phát triển cộng đồng (PTCĐ). Đây là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng. Ngôn ngữ trong PTCĐ có mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi xã hội. Các thông điệp này thường liên quan đến sức khỏe, giáo dục, môi trường. Công trình nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ. Nó xem xét các từ ngữ cụ thể được sử dụng. Mục đích là để đạt hiệu quả truyền thông tối ưu. Ngôn ngữ phải dễ hiểu, thuyết phục. Nó phải có khả năng tiếp cận đa dạng đối tượng. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến tiếng Việt ngày càng rõ ràng. Các nguyên tắc truyền thông PTCĐ có thể áp dụng. Áp dụng chúng vào các nền tảng trực tuyến.

3.1. Đặc điểm ngôn ngữ trong thông điệp sức khỏe

Thông điệp truyền thông sức khỏe là ví dụ điển hình. Chúng yêu cầu sự chính xác, rõ ràng. Ngôn ngữ phải đủ hấp dẫn. Nó cần thu hút sự chú ý của công chúng. Luận án phân tích cách tổ chức ngôn ngữ. Cấu trúc câu, từ ngữ chuyên ngành được sử dụng. Tuy nhiên, nó vẫn cần đảm bảo dễ hiểu. Chức năng khuyến cáo, hướng dẫn rất quan trọng. Thông điệp cần mang tính thuyết phục cao. Điều này giúp người đọc, người nghe thay đổi hành vi. Nghiên cứu sâu sắc các chiến lược ngôn ngữ. Chúng giúp tạo ra thông điệp sức khỏe hiệu quả. Đây là một phần quan trọng của văn hóa giao tiếp trực tuyến ở Việt Nam.

3.2. Chức năng tác động của từ ngữ truyền thông

Mỗi từ ngữ trong thông điệp PTCĐ đều có chức năng. Chức năng tác động được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó bao gồm tác động nhận thức, cảm xúc và hành vi. Ngôn ngữ được lựa chọn cẩn thận. Mục đích là để gợi lên sự đồng cảm. Nó cũng tạo ra động lực hành động. Các thông điệp có thể sử dụng phép ẩn dụ. Nó có thể dùng so sánh để tăng tính thuyết phục. Luận án khám phá cách các chức năng ngôn ngữ. Nó giải thích cách chúng tương tác. Điều này tạo nên hiệu quả truyền thông tổng thể. Xu hướng ngôn ngữ mạng xã hội hiện nay vẫn nhấn mạnh. Nó nhấn mạnh chức năng tác động mạnh mẽ này.

3.3. Quan hệ công chúng trong truyền thông cộng đồng

Quan hệ công chúng (PR) là yếu tố không thể thiếu. Nó giúp lan tỏa thông điệp PTCĐ. Ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm. Nó xây dựng, duy trì mối quan hệ tích cực. Mối quan hệ này giữa tổ chức và cộng đồng. Luận án phân tích chiến lược giao tiếp. Các chiến lược này qua việc lựa chọn từ ngữ. Nó cũng qua cách trình bày thông tin. Mục đích là để tạo sự tin cậy, thấu hiểu. Các thông điệp cần phản ánh sự quan tâm. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với đối tượng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ngôn ngữ. Ngôn ngữ là cầu nối trong xây dựng cộng đồng. Nó giúp phát triển bền vững.

IV.Xu hướng ngôn ngữ mạng xã hội Việt Nam Hiện đại và ảnh hưởng

Ngôn ngữ mạng xã hội Việt Nam phát triển nhanh chóng. Nó tạo ra nhiều đặc trưng mới mẻ. Luận án không trực tiếp phân tích các nền tảng hiện đại. Tuy nhiên, các nguyên tắc phân tích ngôn ngữ vẫn áp dụng. Chúng giúp hiểu sâu hơn về hiện tượng này. Đặc điểm ngôn ngữ truyền thông xã hội ngày nay rất đa dạng. Nó bao gồm sự xuất hiện của tiếng lóng, từ viết tắt. Nó cũng có biểu tượng cảm xúc, meme. Ngôn ngữ này phản ánh văn hóa giao tiếp trực tuyến ở Việt Nam. Nó thể hiện sự sáng tạo, linh hoạt của người dùng. Xu hướng ngôn ngữ mạng xã hội liên tục thay đổi. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu và cập nhật liên tục.

4.1. Tiếng lóng từ viết tắt và sự biến đổi tiếng Việt

Tiếng lóng mạng xã hội tiếng Việt là hiện tượng phổ biến. Các từ viết tắt trên mạng xã hội xuất hiện dày đặc. Ví dụ như "cmt" (comment), "ib" (inbox), "haha". Chúng giúp giao tiếp nhanh gọn hơn. Tuy nhiên, chúng cũng tạo ra rào cản. Rào cản này cho những người ít tiếp xúc. Sự biến đổi của tiếng Việt trên không gian mạng là đáng kể. Ngôn ngữ trở nên năng động, đôi khi phá cách. Điều này ảnh hưởng đến cách dùng từ, ngữ pháp truyền thống. Phân tích ngôn ngữ bình luận trên Facebook. Ngôn ngữ giới trẻ trên TikTok cho thấy rõ điều này.

4.2. Biểu tượng cảm xúc và ngữ cảnh giao tiếp trực tuyến

Biểu tượng cảm xúc (Emoji) trong giao tiếp trực tuyến rất quan trọng. Chúng bổ sung ý nghĩa, thể hiện cảm xúc. Đôi khi, một emoji có thể thay thế cả một câu. Chúng giúp làm mềm hóa thông điệp. Chúng cũng giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Ngữ cảnh sử dụng emoji rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào mối quan hệ, nội dung cuộc trò chuyện. Việc sử dụng emoji là một phần của văn hóa giao tiếp trực tuyến ở Việt Nam. Nó thể hiện sự sáng tạo, cá tính của người dùng.

4.3. Xu hướng ngôn ngữ và ảnh hưởng của nền tảng

Mỗi nền tảng mạng xã hội có xu hướng ngôn ngữ riêng. Ngôn ngữ giới trẻ trên TikTok thường sáng tạo. Nó sử dụng nhiều hashtag, trend. Ngôn ngữ bình luận trên Facebook có thể đa dạng hơn. Nó bao gồm tranh luận, chia sẻ thông tin. Xu hướng ngôn ngữ mạng xã hội chịu ảnh hưởng bởi thuật toán. Nó cũng chịu ảnh hưởng bởi cộng đồng người dùng. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến tiếng Việt là không thể phủ nhận. Nó định hình cách chúng ta nói, viết. Nó cũng ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác hàng ngày. Nghiên cứu các xu hướng này giúp dự đoán sự phát triển. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về văn hóa số.

Mục lục chi tiết luận án

Lí do chọn đề tài
Đối tượng, phạm vi, mục đích, nội dung nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Tư liệu của luận án
Ý nghĩa của luận án
Bố cục của luận án
1. Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN
1.1. Những khía cạnh lí thuyết về truyền thông
1.1.1. Mô hình truyền thông
1.1.2. Cơ chế hoạt động của mô hình truyền thông
1.2. Truyền thông xã hội
1.2.1. Nhận thức về truyền thông xã hội
1.2.2. Sản phẩm truyền thông xã hội
1.2.3. Truyền thông xã hội và Tiếp thị xã hội
1.3. Ngôn ngữ và truyền thông
1.3.1. Cơ sở ngôn ngữ của truyền thông
1.3.2. Ngôn ngữ trong mối quan hệ với sản phẩm truyền thông
1.4. Những cơ sở lí luận ngôn ngữ học có liên quan đến việc phân tích các sản phẩm ngôn ngữ truyền thông xã hội
1.4.1. Luận thuyết về hành động ngôn từ của các nhà ngữ học chức năng
1.4.2. Lí luận của Jakobson về chức năng của ngôn ngữ
1.4.3. Lí luận của Halliday về chức năng xã hội
1.4.4. Lí luận về phân tích diễn ngôn
1.4.5. Quan hệ liên nhân từ luận thuyết về lịch sự
2. Chương 2: NGÔN NGỮ TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI QUA NHỮNG LỜI CĂN DẶN CỦA CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH
2.1. Khái niệm: “Những lời căn dặn” của Chủ tịch Hồ Chí Minh
2.2. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện hành động ngôn từ
2.2.1. Hành động Khuyên bảo
2.2.2. Hành động Khuyên bảo trong những lời căn dặn của Bác từ bình diện cú pháp - ngữ nghĩa
2.2.3. Hành động Khuyên bảo trong những lời căn dặn của Bác từ bình diện nghĩa học và dụng học văn hóa
2.3. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện chức năng tác động theo lí luận của Jakobson
2.4. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện phân tích diễn ngôn
2.5. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện quan hệ công chúng
2.5.1. Quan hệ liên nhân qua những lời căn dặn của Bác
2.5.2. Chiến lược giao tiếp trong những lời căn dặn của Bác
3. Chương 3: NGÔN NGỮ TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI QUA CÁC KHẨU HIỆU THỜI KÌ KHÁNG CHIẾN (1945 - 1975)
3.1. Khẩu hiệu và khẩu hiệu trong thời kì Kháng chiến (1945 - 1975)
3.1.1. Khái niệm khẩu hiệu
3.1.2. Chức năng của khẩu hiệu
3.1.3. Ngôn ngữ khẩu hiệu
3.1.4. Khẩu hiệu trong thời kì Kháng chiến chống Pháp - Mĩ (1945 - 1975)
3.2. Khẩu hiệu thời kì kháng chiến trên bình diện ngôn từ
3.2.1. Ngôn ngữ khẩu hiệu Kháng chiến nhìn từ bình diện cú pháp
3.2.2. Ngôn ngữ khẩu hiệu Kháng chiến nhìn từ bình diện nghĩa học
3.2.3. Ngôn ngữ khẩu hiệu Kháng chiến nhìn từ bình diện dụng học
3.3. Khẩu hiệu thời kì kháng chiến trên bình diện hành động ngôn từ và chức năng tác động
3.3.1. Nhận diện hành động ngôn từ trong khẩu hiệu Kháng chiến
3.3.2. Khẩu hiệu Kháng chiến trong chức năng tác động
3.4. Khẩu hiệu thời kì kháng chiến từ bình diện phân tích diễn ngôn
3.5. Khẩu hiệu thời kì kháng chiến từ bình diện quan hệ công chúng
3.5.1. Chức năng liên nhân qua biểu ngôn khẩu hiệu
3.5.2. Chiến lược giao tiếp qua lời khẩu hiệu
4. Chương 4: NGÔN NGỮ TRUYỀN THÔNG XÃ HỘI QUA THÔNG ĐIỆP TRUYỀN THÔNG PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG
4.1. Khái niệm Cộng đồng và cách tiếp cận
4.1.1. Khái niệm Cộng đồng
4.1.2. Khái niệm Phát triển cộng đồng
4.1.3. Khái niệm Truyền thông Phát triển cộng đồng
4.1.4. Ngôn ngữ trong các sản phẩm Truyền thông Phát triển cộng đồng
4.2. Ngôn ngữ truyền thông xã hội qua các thông điệp truyền thông PTCĐ thuộc địa hạt sức khỏe
4.2.1. Phương thức tổ chức kết cấu ngôn ngữ thông điệp
4.2.2. Thông điệp truyền thông sức khỏe xét trên bình diện hành động ngôn từ
4.2.3. Chức năng tác động qua ngôn từ các thông điệp truyền thông sức khỏe
4.2.4. Chiến lược giao tiếp và ngôn từ quan hệ công chúng qua các thông điệp truyền thông sức khỏe
4.2.5. Thông điệp truyền thông sức khỏe xét từ bình diện phân tích diễn ngôn
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
TÀI LIỆU THAM KHẢO
MỤC LỤC CÁC HÌNH
BẢNG CÁC KÍ TỰ VIẾT TẮT
MỘT SỐ THUẬT NGỮ VIỆT - ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ truyền thông qua ba sản phẩm truyền thông xã hội trên tư liệu tiếng việt 60 22 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DINH KIEU CHAU NGON NGU TRUYEN THONG QUA BA SAN PHAM TRUYEN THONG XA HOI (TREN TU LIEU TIENG VIET) Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số : 62 22 01 01 TOM TAT LUAN AN TIEN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HA NOI - 2011 Công trình được hoàn thành tại: ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NOI TRUONG DAI HQC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN Người hướng dẫn khoa hoc: GS.TS Lê Quang Thiêm Phản biện 1: GS. TSKH Lý Toàn Thắng Phản biện 2: PGS. TS Đỗ Việt Hùng Phản biện 3: GS. TS Nguyễn Hoà Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đông câp nhà nước châm luận án tiên sĩ họp tại .ccccccccc Sài Vàohồ giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội MỤC LỤC (9671001012135.

Lí do chọn để tài. Đối tượng, phạm vi, mục đích, nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên CỨU. 5 6 5 SE S32 ng re, 3 4.

Tư liệu của luận án. Ý nghĩa của luận ánn. Bố cục của luận án .--2-- 2¿+2++2++22EE222E22EEC2EEEEEAEEEEEEEELerrrriee 8 NOI DUNG Churong 1: CO SO LY LUAN 0o. DAC VAN nan.

Những khía cạnh lí thuyết về truyền thông. Sàn TT HH TH HH HH Hit 11 Z6 ốc, nh. M6 hinh truyén thong eeccccccccccscsssesssesssesssesssesvesseessecssssssessessessesseeseees 1. Cơ chế hoạt động của mô hình truyền thông 1.

Truyền thông xã hội. Nhận thức về truyền thông xã hội.------©-eccs++cse+cxesccse+ 1. Sản phẩm truyền thông xã hội.---------©cc+5cse+cccsccse+ 28 1.3 Truyền thông xã hội và Tiếp thị xã hội. Ngôn ngữ và truyền thông.

Cơ sở ngôn ngữ của truyễn thông.-------+css+ccs++cse+cxesccse+ 32 1. Ngôn ngữ trong mối quan hệ với sản phẩm truyền thông. Những cơ sở lí luận ngôn ngữ học có liên quan đến việc phân tích các sản phẩm ngôn ngữ truyền thông xã hội .1 Luận thuyết về hành động ngôn từ của các nhà ngữ học Chức năng 38 1.2 Li luận của Jakobson về chức năng của ngôn ngữ 1.3 Lí luận của Halliday về chức năng xã hội.4 Li luận về phân tích điỄN ngÔH.----2- 2+ ©+2©se+c++>cse+cxesrcse+ 1.5 Quan hệ liên nhân từ luận thuyết vỀ lịch sự. 56 198 Chương 2: NGÔN NGỮ TRUYÈN THÔNG XÃ HỘI QUA NHUNG LOI CAN DAN CUA CHỦ TỊCH HÒ CHÍ MINH.

Khái niệm: “Những lời căn đặn” của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện hành động ngôn tỪY. -- Gà HH HT TH HH TH Hàn HH TH ng Hi 60 2. Hành động Khuyên ĐẢO.2 Hành động Khuyên bảo trong những lời căn dặn của Bác từ bình điện Cú pháp - ngữ HghĩA_.3 Hành động Khuyên bảo trong những lời căn dặn của Bác từ bình diện nghĩa học và dụng học văn hÓA.

Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện chức năng tác động theo lí luận của Jacobson. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện phân b1. Những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên bình diện quan hệ công chúng _.- -- - - Sàn HS HH HT gi, 91 2.1 Quan hệ liên nhân qua những lời căn dặn của Bác .2 Chiến lược giao tiếp trong những lời căn dặn của Bác. 101 Chuwong 3: NGON NGU TRUYEN THONG XA HOI QUA CAC KHAU HIỆU THỜI KÌ KHÁNG CHIẾN (194ã - 1975).

Khẩu hiệu và khẩu hiệu trong thời kì Kháng chiến (1945 - 1975). Khái niệm khẩu hiệu. Chức năng của khẩu hiệu.----- «+ ©-++©+e+cz++tcse+rxesrxsesreee 105 3. Ngôn ngữ khẩu hiệt.

Khẩu hiệu trong thời kì Kháng chiến chống Pháp - Mĩ (1945 - 1975)107 3. Khấu hiệu thời kì kháng chiến trên bình diện ngôn từ. Ngôn ngữ khẩu hiệu Kháng chiến nhìn từ bình diện cu phap. Ngôn ngữ khẩu hiệu Kháng chiến nhìn từ bình diện nghĩa học.

Ngôn ngữ khẩu hiệu Kháng chiến nhìn từ bình diện dụng học. Khấu hiệu thời kì kháng chiến trên bình diện hành động ngôn từ và chức năng tác động.-- -- --- + + Làn HH TH HH ngư 118 3. Nhận diện hành động ngôn từ trong khẩu hiệu Kháng chiến. Khẩu hiệu Kháng chiến trong chức năng tác động.

Khấu hiệu thời kì kháng chiến từ bình diện phân tích diễn ngôn. Khẩu hiệu thời kì kháng chiến từ bình diện quan hệ công chúng. Chức năng liên nhân qua biểu ngôn khẩu hiệu. Chiến lược giao tiếp qua lời khẩu hiệu.

139 Chương 4: NGÔN NGỮ TRUYÈN THÔNG XÃ HỘI QUA THÔNG ĐIỆP TRUYÈN THÔNG PHÁT TRIÊN CỘNG ĐÒNG. 141 AD, Dat VAI GG ooo 44443444. Khái niệm Cộng đồng và cách tiếp cận. Khái niệm Cộng đẳng.

Khái niệm Phát triển cộng đồng .--------s©ccz©ccc+ccseccse2 4. Khái niệm Truyền thông Phát triển cộng đồng 4. Ngôn ngữ trong các sản phẩm Truyền thông Phát triển cộng đông145 4. Ngôn ngữ truyền thông xã hội qua các thông điệp truyền thông PTCPĐ thuộc địa hạt sức khỏe.

Phương thức tổ chức kết cấu ngôn ngữ thông điệp. Thông điệp truyền thông sức khỏe xét trên bình diện hành động ngôn từl52 4. Chức năng tác động qua ngôn từ các thông điệp truyền thông sức khỏel62 4. Chiến lược giao tiếp và ngôn từ quan hệ công chúng qua các thông điệp truyền thông sức Äkhỏe .----+--e+©ce+Sc+t+cxe+c+estEse+rxesrxeesrsee 167 4.

Thông điệp truyền thông sức khỏe xét từ bình diện phân tích diễn ngôn173 FƯN 0‹ ng. 184 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN 2118 09.ÔÒỎ 188 TÀI LIỆU THAM KHẢO .-222 252 22+‡2EEtEEEESEEEeEEkevrrrerrrcee 189 MỤC LỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô hình truyền thông của Shannon Hình 1. Mô hình truyền thông.

201 BANG CAC Ki TU VIET TAT B : Bồ ngữ C : Chủ ngữ DN : Danh ngữ Dt : Danh ttr DN : Động ngữ ĐN : Định ngữ Dt : Động từ PTCĐ : Phát triển cộng đồng TTPTCD : Truyền thông phát triển cộng đồng TTT : Tiép thi thuong mai TTXH : Tiếp thị xã hội Tt : Tính từ Tr : Trạng ngữ TThXH : Truyền thông xã hội TTSK : Truyền thông sức khỏe Vv : VỊ ngữ VD : Vi du VSATIP : Vệ sinh an toàn thực phâm 202 MỘT SÓ THUẬT NGỮ VIỆT - ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN Biểu ngôn Căn dặn Đích Giáo dục Khẩu hiệu Kênh Mô hình truyền thông Nguồn Ngôn ngữ học ứng dụng Nhiễu Phản hồi Phương tiện truyền thông Quan hệ công chúng Quản trị Tiếp thị Tiếp thị thương mại Tiếp thị Xã hội Truyền thông (học) Truyền thông đại chúng Truyền thông đa phương tiện Truyền thông thương mại Truyền thông xã hội Truyền thông phát triển cộng đồng : Truyền thông Sức khỏe Xúc tiên 203 Slogan Recommend Receiver Education/Educational Slogan Channel Model of communication Source Applied Linguistics Noise Feedback Media Public Relation (PR) Management Marketing Commercial Marketing Social Marketing Communication Mass media Multimedia Commercial Communication Social/Public Communication Communication in Development of the Community Health Communication Promotion 1. Lí do chọn đề tài 1. Hướng nghiên cứu Luận án này là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng trong khuôn khổ lí thuyết giao tiếp và lí thuyết ngôn ngữ truyền thông. Theo đó, định hướng chung của luận án là vận dụng lí luận ngôn ngữ học vào địa hạt ngôn ngữ học ứng dụng, phân tích ngôn ngữ trong các dịch vụ thông tin ngôn ngữ.

Định hướng hẹp là nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông qua ba sản phẩm ngôn ngữ truyền thông xã hội tiếng Việt. Tính cần thiết của đề tài Lí luận ngôn ngữ trong vài chục năm vừa qua trên thế giới cũng như ở nước ta đã có một sự chuyển biến khá mạnh mẽ, từ chỗ nghiên cứu ngôn ngữ theo quan niệm thiên lí thuyết dần hướng tới các mục tiêu ứng dụng. Hướng nghiên cứu mới đã cân đối lại hướng nghiên cứu trước đây của lí luận ngôn ngữ để ngôn ngữ học đi vào đời sống với những ứng dụng rộng rãi hơn, mạnh mẽ hơn và sâu sắc hơn, gắn ngữ học với nhu cầu xã hội. Ngôn ngữ học ứng dụng ngảy nay có nhiều địa hạt hoạt động gắn liền với nghiên cứu, thiết kế, chế tác các sản phẩm ngôn ngữ.

Việc nghiên cứu triển khai ấy cho phép mô tả, nhận xét, đánh giá những sản phâm ngôn ngữ bằng phương pháp của ngôn ngữ học. Đây chính là đặc tính quan trọng nhất của ngôn ngữ học ứng dụng. Ngữ học ứng dụng gắn với các sản phẩm bao gồm bốn nội dung lớn là: Kí hiệu học ngôn ngữ, Giáo dục ngôn ngữ, Các dịch vụ thông tin ngôn ngữ và Quản trị các sản phẩm ngôn ngữ. Luận án này là sự lựa chọn nghiên cứu liên quan đến nội dung thứ ba và đây cũng là địa hạt có tính thời sự rất cao hiện nay của Ngôn ngữ học ứng dụng.

Đối tượng, phạm vi, mục đích và nội dung nghiên cứu 2. Đối tượng, phạm vi Luận án này tập trung nghiên cứu những khía cạnh lí luận của giao tiếp ngôn ngữ, ngôn ngữ truyền thông va truyền thông xã hội cũng như thực hiện các nghiên cứu triển khai để nhận diện, phân tích, nhận xét sự tham gia cũng như ảnh hưởng và tác động của ngôn ngữ (tiếng Việt) với thông điệp truyền thông dưới dạng sản phâm bằng ngôn ngữ. Luận án lựa chọn ba sản phẩm truyền thông xã hội tiêu biểu là: Ngôn ngữ truyền thông xã hội qua những lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1945 - 1969), ngôn ngữ truyền thông xã hội qua các khẩu hiệu trong thời kì Kháng chiến chống Pháp và Mĩ (1945-1975) và ngôn ngữ truyền thông xã hội trong thiết kế thông điệp của một sé chuong trinh truyén thông Phát triển cộng đồng cụ thể gần đây (trên tư liệu tiếng Việt) làm đối tượng nghiên cứu của mình. Mục đích Công trình là một thử nghiệm vận dụng lí luận cơ bản triển khai vào một địa hạt của Ngôn ngữ học ứng dụng (Ngôn ngữ truyền thông) với các mục đích cụ thể sau: - Tìm hiểu các phương điện lí luận ngôn ngữ trong Ngôn ngữ học ứng dụng thuộc địa hạt ngôn ngữ truyền thông và truyền thông xã hội.

- Vận dụng tri thức, phương pháp và kĩ năng của ngôn ngữ học ứng dụng đề khảo sát phân tích một vấn đề ngôn ngữ học liên quan đến đời sống thông tin xã hội thực tế tiếng Việt, cu thé là với ba sản phẩm truyền thông xã hội được lựa chọn. - Đóng góp ý kiến vào việc nhận diện các đặc trưng ngôn ngữ truyền thông trên ba bình diện của kí hiệu học (kết học, nghĩa học, dụng học) trong mối quan hệ với các sản phâm truyền thông có tính tiếp thị xã hội cao (trên tư liệu tiếng Việt), qua đó hướng tới học tập các kinh nghiệm nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của việc sử dụng ngôn ngữ trong địa hạt truyền thông xã hội tiếng Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Kichang (2011). Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ngon-ngu-truyen-thong-xa-hoi-3-san-pham-tu-lieu-tieng-viet

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Ngôn ngữ truyền thông qua 3 sản phẩm MXH trên tư liệu TV. Phân tích sâu sắc, đóng góp mới cho lĩnh vực.

Luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ngôn ngữ truyền thông xã hội: 3 sản phẩm trên tư liệu tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter