Luận án Tiến sĩ: Chẩn đoán và Xử trí Carcinôm Tuyến giáp dạng nhú kích thước nhỏ

Luận án: Luận án ngô viết thịnh chẩn đoán và điều trị vi ung thư tuyến giáp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tìm hiểu Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú nhỏ
Số trang:
178 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tìm hiểu Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú nhỏ

Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú (PTC) là loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất. Ung thư vi nhú tuyến giáp (PTMC) là một phân nhóm của PTC. PTMC được định nghĩa là tổn thương có kích thước ≤ 1 cm. Tỷ lệ mắc PTMC gia tăng trên toàn cầu. Sự gia tăng này một phần do cải thiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Phát hiện tình cờ qua siêu âm tuyến giáp ngày càng phổ biến. Mặc dù kích thước nhỏ, việc chẩn đoán và quản lý PTMC đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. PTMC thường có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tiến triển hoặc tái phát. Hiểu rõ dịch tễ học giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật. Các nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các khu vực. Giải phẫu bệnh tuyến giáp đóng vai trò cốt lõi. PTMC có nguồn gốc từ tế bào nang tuyến giáp. Đặc điểm mô học điển hình bao gồm cấu trúc nhú hoặc nang. Nhân tế bào có các đặc điểm riêng biệt. Các đặc điểm này bao gồm nhân "mắt chim", rãnh nhân và thể vùi trong nhân. Khả năng di căn hạch cổ dù bướu nhỏ vẫn tồn tại. Tỷ lệ di căn hạch vùng có thể lên đến 30-60%. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược điều trị. PTMC có thể là đơn ổ hoặc đa ổ. Tính đa ổ liên quan đến nguy cơ tái phát. Bướu vỡ vỏ bao cũng là một yếu tố tiên lượng. Nghiên cứu sâu về đặc điểm bệnh học hỗ trợ phân tầng nguy cơ. Sự hiểu biết này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.

1.1. Định nghĩa và dịch tễ học ung thư vi nhú

Ung thư biểu mô tuyến giáp dạng nhú (PTC) là loại ung thư tuyến giáp phổ biến nhất. Ung thư vi nhú tuyến giáp (PTMC) là một phân nhóm của PTC. PTMC được định nghĩa là tổn thương có kích thước ≤ 1 cm. Tỷ lệ mắc PTMC gia tăng trên toàn cầu. Sự gia tăng này một phần do cải thiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh. Phát hiện tình cờ qua siêu âm tuyến giáp ngày càng phổ biến. Mặc dù kích thước nhỏ, việc chẩn đoán và quản lý PTMC đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. PTMC thường có tiên lượng tốt. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tiến triển hoặc tái phát. Hiểu rõ dịch tễ học giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật. Các nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các khu vực.

1.2. Đặc điểm bệnh học ung thư tuyến giáp dạng nhú

Giải phẫu bệnh tuyến giáp đóng vai trò cốt lõi. PTMC có nguồn gốc từ tế bào nang tuyến giáp. Đặc điểm mô học điển hình bao gồm cấu trúc nhú hoặc nang. Nhân tế bào có các đặc điểm riêng biệt. Các đặc điểm này bao gồm nhân "mắt chim", rãnh nhân và thể vùi trong nhân. Khả năng di căn hạch cổ dù bướu nhỏ vẫn tồn tại. Tỷ lệ di căn hạch vùng có thể lên đến 30-60%. Điều này ảnh hưởng đến chiến lược điều trị. PTMC có thể là đơn ổ hoặc đa ổ. Tính đa ổ liên quan đến nguy cơ tái phát. Bướu vỡ vỏ bao cũng là một yếu tố tiên lượng. Nghiên cứu sâu về đặc điểm bệnh học hỗ trợ phân tầng nguy cơ. Sự hiểu biết này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.

II.Chẩn đoán sớm Ung thư vi nhú tuyến giáp hiệu quả

Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Siêu âm có độ nhạy cao trong phát hiện các nốt tuyến giáp. Các tính chất gợi ý ác tính trên siêu âm bao gồm giảm âm. Bờ không đều, hình dạng cao hơn rộng cũng là dấu hiệu đáng chú ý. Sự hiện diện của vi vôi hóa đặc biệt có giá trị. Vi vôi hóa là một dấu hiệu mạnh mẽ của ung thư tuyến giáp. Đánh giá hạch cổ trên siêu âm cũng rất quan trọng. Hạch cổ di căn có thể có hình tròn, mất rốn mỡ. Hạch có thể chứa vi vôi hóa hoặc vùng hoại tử. Báo cáo siêu âm cần tuân thủ các phân loại chuẩn. Hệ thống TI-RADS giúp chuẩn hóa việc đánh giá nguy cơ ác tính. Phát hiện sớm qua siêu âm cải thiện tiên lượng bệnh. Sinh thiết FNA tuyến giáp (Fine Needle Aspiration) là phương pháp chẩn đoán xác định. FNA được chỉ định cho các nốt có nguy cơ ác tính cao trên siêu âm. Quy trình thực hiện nhanh chóng, ít xâm lấn. Độ chính xác của FNA rất cao trong chẩn đoán ung thư tuyến giáp. Kết quả FNA được phân loại theo hệ thống Bethesda. Bethesda II (lành tính) cho phép theo dõi chủ động. Bethesda V (nghi ngờ ác tính) và VI (ác tính) cần can thiệp. Việc thực hiện FNA cần được hướng dẫn bằng siêu âm. Điều này đảm bảo lấy mẫu đúng vị trí và đủ số lượng tế bào. Kỹ thuật viên và bác sĩ giải phẫu bệnh cần có kinh nghiệm. Phân tích tế bào học cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hướng dẫn các bước điều trị tiếp theo. Giải phẫu bệnh tuyến giáp cuối cùng xác định bản chất tổn thương. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ phẫu thuật. Bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá toàn bộ bướu và mô xung quanh. Các đặc điểm như kích thước bướu, xâm lấn vỏ bao được ghi nhận. Tình trạng di căn hạch cổ cũng được xác định. Số lượng hạch dương tính và kích thước hạch di căn có ý nghĩa. Kết quả giải phẫu bệnh là cơ sở phân tầng nguy cơ. Phân tầng nguy cơ hướng dẫn việc lựa chọn liệu pháp bổ trợ. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ khác được đánh giá. Các yếu tố này bao gồm xâm lấn mạch máu, đa ổ, di căn ngoài tuyến giáp. Báo cáo giải phẫu bệnh chi tiết giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân.

2.1. Vai trò của siêu âm tuyến giáp trong phát hiện

Siêu âm tuyến giáp là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu. Siêu âm có độ nhạy cao trong phát hiện các nốt tuyến giáp. Các tính chất gợi ý ác tính trên siêu âm bao gồm giảm âm. Bờ không đều, hình dạng cao hơn rộng cũng là dấu hiệu đáng chú ý. Sự hiện diện của vi vôi hóa đặc biệt có giá trị. Vi vôi hóa là một dấu hiệu mạnh mẽ của ung thư tuyến giáp. Đánh giá hạch cổ trên siêu âm cũng rất quan trọng. Hạch cổ di căn có thể có hình tròn, mất rốn mỡ. Hạch có thể chứa vi vôi hóa hoặc vùng hoại tử. Báo cáo siêu âm cần tuân thủ các phân loại chuẩn. Hệ thống TI-RADS giúp chuẩn hóa việc đánh giá nguy cơ ác tính. Phát hiện sớm qua siêu âm cải thiện tiên lượng bệnh.

2.2. Sinh thiết FNA tuyến giáp khẳng định chẩn đoán

Sinh thiết FNA tuyến giáp (Fine Needle Aspiration) là phương pháp chẩn đoán xác định. FNA được chỉ định cho các nốt có nguy cơ ác tính cao trên siêu âm. Quy trình thực hiện nhanh chóng, ít xâm lấn. Độ chính xác của FNA rất cao trong chẩn đoán ung thư tuyến giáp. Kết quả FNA được phân loại theo hệ thống Bethesda. Bethesda II (lành tính) cho phép theo dõi chủ động. Bethesda V (nghi ngờ ác tính) và VI (ác tính) cần can thiệp. Việc thực hiện FNA cần được hướng dẫn bằng siêu âm. Điều này đảm bảo lấy mẫu đúng vị trí và đủ số lượng tế bào. Kỹ thuật viên và bác sĩ giải phẫu bệnh cần có kinh nghiệm. Phân tích tế bào học cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hướng dẫn các bước điều trị tiếp theo.

2.3. Giải phẫu bệnh tuyến giáp xác định tổn thương

Giải phẫu bệnh tuyến giáp cuối cùng xác định bản chất tổn thương. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ phẫu thuật. Bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá toàn bộ bướu và mô xung quanh. Các đặc điểm như kích thước bướu, xâm lấn vỏ bao được ghi nhận. Tình trạng di căn hạch cổ cũng được xác định. Số lượng hạch dương tính và kích thước hạch di căn có ý nghĩa. Kết quả giải phẫu bệnh là cơ sở phân tầng nguy cơ. Phân tầng nguy cơ hướng dẫn việc lựa chọn liệu pháp bổ trợ. Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ khác được đánh giá. Các yếu tố này bao gồm xâm lấn mạch máu, đa ổ, di căn ngoài tuyến giáp. Báo cáo giải phẫu bệnh chi tiết giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân.

III.Phẫu thuật cắt tuyến giáp điều trị ung thư nhú nhỏ

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ung thư tuyến giáp. Các phương pháp bao gồm cắt thùy tuyến giáp (lobectomy) và cắt toàn bộ tuyến giáp (total thyroidectomy). Lựa chọn phụ thuộc vào kích thước bướu, di căn hạch, và yếu tố nguy cơ. Cắt thùy tuyến giáp là lựa chọn cho PTMC nguy cơ thấp. Cắt toàn bộ tuyến giáp thường dành cho bướu lớn hơn. Phương pháp này cũng áp dụng cho bướu có di căn hạch lan rộng. Di căn ngoài tuyến giáp hoặc có tiền sử xạ trị vùng cổ cũng là chỉ định. Việc phẫu thuật cần được thực hiện bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Bảo tồn các cấu trúc giải phẫu quan trọng là ưu tiên hàng đầu. Các cấu trúc này bao gồm thần kinh hồi thanh quản và tuyến cận giáp. Cắt thùy tuyến giáp được chỉ định cho PTMC nguy cơ rất thấp. Đặc điểm bao gồm bướu đơn ổ, kích thước dưới 1 cm. Không có bằng chứng di căn hạch hoặc xâm lấn ngoài tuyến giáp. Ưu điểm của cắt thùy tuyến giáp là giảm nguy cơ biến chứng. Các biến chứng bao gồm suy tuyến cận giáp và tổn thương thần kinh hồi thanh quản. Bệnh nhân có thể không cần điều trị hormone tuyến giáp sau phẫu thuật. Hoặc liều levothyroxine sẽ thấp hơn. Phương pháp này duy trì một phần chức năng tuyến giáp tự nhiên. Quyết định cắt thùy cần dựa trên đánh giá cẩn thận. Việc này bao gồm cả sở thích của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ. Quyết định về loại phẫu thuật dựa trên nhiều yếu tố. Yếu tố nguy cơ tái phát và tiên lượng được cân nhắc. Các yếu tố bao gồm kích thước bướu, tính đa ổ, di căn hạch. Xâm lấn vỏ bao và di căn ngoài tuyến giáp cũng quan trọng. Hướng dẫn của ATA (Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ) cung cấp khuyến nghị chi tiết. Bệnh nhân có nguy cơ thấp có thể chọn theo dõi chủ động. Bệnh nhân nguy cơ trung bình hoặc cao cần phẫu thuật tích cực hơn. Bác sĩ cần thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Thông tin về lợi ích và rủi ro của từng lựa chọn được cung cấp. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất. Mục tiêu cũng bao gồm giảm thiểu các biến chứng không mong muốn.

3.1. Các phương pháp phẫu thuật cắt tuyến giáp chính

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho ung thư tuyến giáp. Các phương pháp bao gồm cắt thùy tuyến giáp (lobectomy) và cắt toàn bộ tuyến giáp (total thyroidectomy). Lựa chọn phụ thuộc vào kích thước bướu, di căn hạch, và yếu tố nguy cơ. Cắt thùy tuyến giáp là lựa chọn cho PTMC nguy cơ thấp. Cắt toàn bộ tuyến giáp thường dành cho bướu lớn hơn. Phương pháp này cũng áp dụng cho bướu có di căn hạch lan rộng. Di căn ngoài tuyến giáp hoặc có tiền sử xạ trị vùng cổ cũng là chỉ định. Việc phẫu thuật cần được thực hiện bởi phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm. Bảo tồn các cấu trúc giải phẫu quan trọng là ưu tiên hàng đầu. Các cấu trúc này bao gồm thần kinh hồi thanh quản và tuyến cận giáp.

3.2. Cắt thùy tuyến giáp Chỉ định và ưu điểm

Cắt thùy tuyến giáp được chỉ định cho PTMC nguy cơ rất thấp. Đặc điểm bao gồm bướu đơn ổ, kích thước dưới 1 cm. Không có bằng chứng di căn hạch hoặc xâm lấn ngoài tuyến giáp. Ưu điểm của cắt thùy tuyến giáp là giảm nguy cơ biến chứng. Các biến chứng bao gồm suy tuyến cận giáp và tổn thương thần kinh hồi thanh quản. Bệnh nhân có thể không cần điều trị hormone tuyến giáp sau phẫu thuật. Hoặc liều levothyroxine sẽ thấp hơn. Phương pháp này duy trì một phần chức năng tuyến giáp tự nhiên. Quyết định cắt thùy cần dựa trên đánh giá cẩn thận. Việc này bao gồm cả sở thích của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

3.3. Quyết định phẫu thuật dựa trên yếu tố nguy cơ

Quyết định về loại phẫu thuật dựa trên nhiều yếu tố. Yếu tố nguy cơ tái phát và tiên lượng được cân nhắc. Các yếu tố bao gồm kích thước bướu, tính đa ổ, di căn hạch. Xâm lấn vỏ bao và di căn ngoài tuyến giáp cũng quan trọng. Hướng dẫn của ATA (Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ) cung cấp khuyến nghị chi tiết. Bệnh nhân có nguy cơ thấp có thể chọn theo dõi chủ động. Bệnh nhân nguy cơ trung bình hoặc cao cần phẫu thuật tích cực hơn. Bác sĩ cần thảo luận kỹ lưỡng với bệnh nhân. Thông tin về lợi ích và rủi ro của từng lựa chọn được cung cấp. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất. Mục tiêu cũng bao gồm giảm thiểu các biến chứng không mong muốn.

IV.Liệu pháp bổ trợ và theo dõi ung thư tuyến giáp

Liệu pháp I-ốt phóng xạ (RAI) được cân nhắc sau phẫu thuật. RAI mục tiêu phá hủy các tế bào tuyến giáp còn sót lại. RAI cũng tiêu diệt các tế bào ung thư di căn nhỏ. Chỉ định RAI phụ thuộc vào phân tầng nguy cơ của bệnh nhân. Bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc trung bình thường được khuyến nghị. Các yếu tố như kích thước bướu lớn, di căn hạch nhiều, xâm lấn ngoài tuyến giáp tăng chỉ định. PTMC nguy cơ thấp thường không cần RAI. Quyết định dùng RAI cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Tác dụng phụ tiềm ẩn của RAI bao gồm viêm tuyến nước bọt, khô miệng. Có cả nguy cơ ung thư thứ phát nhỏ. Theo dõi chủ động ung thư tuyến giáp (Active Surveillance) là một chiến lược quan trọng. Chiến lược này áp dụng cho PTMC nguy cơ rất thấp. Tiêu chí bao gồm bướu đơn ổ, kích thước nhỏ (<1 cm). Không có bằng chứng xâm lấn vỏ bao, di căn hạch hoặc di căn xa. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ bằng siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm máu. Chiến lược này tránh được rủi ro của phẫu thuật và RAI. Nhiều nghiên cứu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của theo dõi chủ động. Tỷ lệ tiến triển của bướu rất thấp. Đa số bướu giữ nguyên kích thước hoặc phát triển rất chậm. Quyết định theo dõi chủ động yêu cầu sự đồng thuận của bệnh nhân. Bệnh nhân cần hiểu rõ về bệnh và cam kết tuân thủ lịch tái khám.

4.1. Liệu pháp I ốt phóng xạ RAI sau phẫu thuật

Liệu pháp I-ốt phóng xạ (RAI) được cân nhắc sau phẫu thuật. RAI mục tiêu phá hủy các tế bào tuyến giáp còn sót lại. RAI cũng tiêu diệt các tế bào ung thư di căn nhỏ. Chỉ định RAI phụ thuộc vào phân tầng nguy cơ của bệnh nhân. Bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc trung bình thường được khuyến nghị. Các yếu tố như kích thước bướu lớn, di căn hạch nhiều, xâm lấn ngoài tuyến giáp tăng chỉ định. PTMC nguy cơ thấp thường không cần RAI. Quyết định dùng RAI cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Tác dụng phụ tiềm ẩn của RAI bao gồm viêm tuyến nước bọt, khô miệng. Có cả nguy cơ ung thư thứ phát nhỏ.

4.2. Theo dõi chủ động ung thư tuyến giáp Một lựa chọn

Theo dõi chủ động ung thư tuyến giáp (Active Surveillance) là một chiến lược quan trọng. Chiến lược này áp dụng cho PTMC nguy cơ rất thấp. Tiêu chí bao gồm bướu đơn ổ, kích thước nhỏ (<1 cm). Không có bằng chứng xâm lấn vỏ bao, di căn hạch hoặc di căn xa. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ bằng siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm máu. Chiến lược này tránh được rủi ro của phẫu thuật và RAI. Nhiều nghiên cứu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của theo dõi chủ động. Tỷ lệ tiến triển của bướu rất thấp. Đa số bướu giữ nguyên kích thước hoặc phát triển rất chậm. Quyết định theo dõi chủ động yêu cầu sự đồng thuận của bệnh nhân. Bệnh nhân cần hiểu rõ về bệnh và cam kết tuân thủ lịch tái khám.

V.Quản lý điều trị hormone tuyến giáp sau phẫu thuật

Điều trị hormone tuyến giáp bằng levothyroxine thường được chỉ định. Mục tiêu là thay thế hormone thiếu hụt sau cắt tuyến giáp. Mục tiêu khác là ức chế hormone kích thích tuyến giáp (TSH). Ức chế TSH giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư. TSH có thể kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến giáp. Mức độ ức chế TSH phụ thuộc vào phân tầng nguy cơ của bệnh nhân. Bệnh nhân nguy cơ cao cần mức TSH thấp hơn. Bệnh nhân nguy cơ thấp có thể duy trì mức TSH gần bình thường. Việc theo dõi TSH định kỳ rất quan trọng. Mức TSH được điều chỉnh để đạt mục tiêu điều trị tối ưu. Việc điều chỉnh liều levothyroxine cần cá thể hóa. Liều khởi đầu dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Liều lượng sau đó được điều chỉnh theo nồng độ TSH. Các xét nghiệm chức năng tuyến giáp định kỳ được thực hiện. Các yếu tố như tuổi, tình trạng sức khỏe, thuốc đang dùng ảnh hưởng đến liều. Phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân lớn tuổi cần điều chỉnh đặc biệt. Dinh dưỡng và hấp thu thuốc cũng có thể thay đổi nhu cầu hormone. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc. Trao đổi thường xuyên với bác sĩ giúp tối ưu hóa điều trị. Mục tiêu là duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân.

5.1. Mục tiêu điều trị hormone TSH ức chế

Điều trị hormone tuyến giáp bằng levothyroxine thường được chỉ định. Mục tiêu là thay thế hormone thiếu hụt sau cắt tuyến giáp. Mục tiêu khác là ức chế hormone kích thích tuyến giáp (TSH). Ức chế TSH giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư. TSH có thể kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến giáp. Mức độ ức chế TSH phụ thuộc vào phân tầng nguy cơ của bệnh nhân. Bệnh nhân nguy cơ cao cần mức TSH thấp hơn. Bệnh nhân nguy cơ thấp có thể duy trì mức TSH gần bình thường. Việc theo dõi TSH định kỳ rất quan trọng. Mức TSH được điều chỉnh để đạt mục tiêu điều trị tối ưu.

5.2. Điều chỉnh liều thuốc hormone tuyến giáp

Việc điều chỉnh liều levothyroxine cần cá thể hóa. Liều khởi đầu dựa trên cân nặng của bệnh nhân. Liều lượng sau đó được điều chỉnh theo nồng độ TSH. Các xét nghiệm chức năng tuyến giáp định kỳ được thực hiện. Các yếu tố như tuổi, tình trạng sức khỏe, thuốc đang dùng ảnh hưởng đến liều. Phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân lớn tuổi cần điều chỉnh đặc biệt. Dinh dưỡng và hấp thu thuốc cũng có thể thay đổi nhu cầu hormone. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc. Trao đổi thường xuyên với bác sĩ giúp tối ưu hóa điều trị. Mục tiêu là duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất cho bệnh nhân.

VI.Tái phát biến chứng sau điều trị ung thư tuyến giáp

Mặc dù tiên lượng tốt, PTMC vẫn có thể tái phát. Các yếu tố liên quan đến tái phát cần được chú ý. Kích thước bướu lớn hơn 0,5 cm có nguy cơ cao hơn. Tính đa ổ của bướu cũng làm tăng khả năng tái phát. Di căn hạch cổ là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Hạch di căn vỡ vỏ bao có tiên lượng xấu hơn. Xâm lấn mạch máu hoặc ngoài tuyến giáp cũng là yếu tố bất lợi. Giải phẫu bệnh cho thấy sự khác biệt về mức độ biệt hóa. Điều trị không đầy đủ ban đầu cũng có thể dẫn đến tái phát. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết. Phát hiện sớm tái phát giúp can thiệp kịp thời. Phẫu thuật tuyến giáp có thể gây ra một số biến chứng. Biến chứng thường gặp bao gồm tổn thương thần kinh hồi thanh quản. Tổn thương này dẫn đến khàn tiếng hoặc khó thở. Suy tuyến cận giáp là một biến chứng khác. Suy tuyến cận giáp gây hạ canxi máu. Các triệu chứng bao gồm tê bì, co quắp. Chảy máu sau mổ và nhiễm trùng cũng có thể xảy ra. Mức độ và tần suất biến chứng phụ thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên. Việc phòng ngừa biến chứng cần được chú trọng. Theo dõi sát bệnh nhân sau phẫu thuật là cần thiết. Quản lý biến chứng kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả.

6.1. Các yếu tố nguy cơ tái phát bệnh

Mặc dù tiên lượng tốt, PTMC vẫn có thể tái phát. Các yếu tố liên quan đến tái phát cần được chú ý. Kích thước bướu lớn hơn 0,5 cm có nguy cơ cao hơn. Tính đa ổ của bướu cũng làm tăng khả năng tái phát. Di căn hạch cổ là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Hạch di căn vỡ vỏ bao có tiên lượng xấu hơn. Xâm lấn mạch máu hoặc ngoài tuyến giáp cũng là yếu tố bất lợi. Giải phẫu bệnh cho thấy sự khác biệt về mức độ biệt hóa. Điều trị không đầy đủ ban đầu cũng có thể dẫn đến tái phát. Việc theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết. Phát hiện sớm tái phát giúp can thiệp kịp thời.

6.2. Biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật tuyến giáp

Phẫu thuật tuyến giáp có thể gây ra một số biến chứng. Biến chứng thường gặp bao gồm tổn thương thần kinh hồi thanh quản. Tổn thương này dẫn đến khàn tiếng hoặc khó thở. Suy tuyến cận giáp là một biến chứng khác. Suy tuyến giáp gây hạ canxi máu. Các triệu chứng bao gồm tê bì, co quắp. Chảy máu sau mổ và nhiễm trùng cũng có thể xảy ra. Mức độ và tần suất biến chứng phụ thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên. Việc phòng ngừa biến chứng cần được chú trọng. Theo dõi sát bệnh nhân sau phẫu thuật là cần thiết. Quản lý biến chứng kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ngô viết thịnh chẩn đoán và điều trị vi ung thư tuyến giáp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGÔ VIẾT THỊNH CHẨN ĐOÁN VÀ XỬ TRÍ CARCINÔM TUYẾN GIÁP DẠNG NHÚ KÍCH THƢỚC NHỎ Chuyên ngành: Ung thƣ Mã số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN CÔNG MINH Thành Phố Hồ Chí Minh – Năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Ngô Viết Thịnh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Bảng đối chiếu thuật ngữ Việt - Anh Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ và hình MỞ ĐẦU.

1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm dịch tễ – bệnh học. 22 Chƣơng 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. 41 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Đặc điểm bệnh học.

75 Chƣơng 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ học. Đặc điểm lâm sàng – bệnh học. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Một số hình ảnh bệnh lý PTMC Phụ lục 2: Thƣ thăm hỏi bệnh nhân Phụ lục 3: Phiếu đồng thuận Phụ lục 4: Phiếu thu thập dữ liệu bệnh nhân PTMC Phụ lục 5: Danh sách bệnh nhân Phụ lục 6: Giấy chấp thuận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu Y Sinh học DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải Ý nghĩa American Association of Hiệp hội nội tiết học lâm AACE Clinical Endocrinologist sàng Hoa Kỳ American Thyroid ATA Hiệp hội tuyến giáp Hoa Kỳ Association Computerized Tomography CT-scan Chụp cắt lớp điện toán scanner Extracellular Receptor ERK Kinase European Thyroid Hiệp hội tuyến giáp Châu ETA Association Âu FDG Fluoro Deoxy Glucose FNA Fine Needle Aspiration Chọc hút bằng kim nhỏ Japanese Thyroid Hiệp hội tuyến giáp Nhật JTA Association Bản Mitogen Activated Protein MAPK Kinase National Comprehensive Mạng lƣới quản lý ung thƣ NCCN Cancer Network quốc gia Hoa kỳ Positron Emission PET Tomography Positron Emission PET/CT Tomography / Computed Tomography Chữ viết tắt Diễn giải Ý nghĩa Papillary Thyroid Carcinôm tuyến giáp dạng PTMC MicroCarcinoma nhú kích thƣớc nhỏ Surveillance Epidemiology Dịch tễ học sống còn và kết SEER and End Results quả sau cùng SUV Standardized Uptake Value Giá trị bắt phóng xạ chuẩn Thyroid Stimulating Hormôn kích thích tuyến TSH Hormon giáp WBS Whole body Scan Xạ hình toàn thân TKHTQ Thần kinh hồi thanh quản WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới Bệnh viện Ung Bƣớu Thành BV UB TP HCM phố Hồ Chí Minh CT Cắt trọn thùy tuyến giáp CGGT Cắt giáp gần trọn CGGTP Cắt giáp gần toàn phần CGTP Cắt giáp toàn phần DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Bảng so sánh về các vấn đề không thống nhất trong các hƣớng dẫn điều trị giữa các quốc gia trên thế giới.2: So sánh hƣớng dẫn phẫu thuật carcinôm tuyến giáp biệt hóa tốt .3: Hƣớng dẫn mức TSH trong điều trị kích tố đè nén .1: Phân loại biến số.

Đặc điểm nơi cƣ trú– nghề nghiệp – tiền căn. Các tính chất gợi ý ác tính của hạt giáp trên siêu âm .3: Kết quả chọc hút tế bào bằng kim nhỏ. Tình huống chẩn đoán bệnh. Các loại phẫu thuật tuyến giáp .6: Phân bố hạch cổ đƣợc phẫu thuật và kết quả sau mổ .7: Các biến chứng phẫu thuật.

Liên quan giữa tái phát và giới tính. Liên quan giữa tái phát và tuổi. Liên quan giữa tái phát và di căn hạch. Liên quan giữa tái phát và kích thƣớc bƣớu.

Liên quan giữa tái phát và giải phẫu bệnh. Liên quan giữa tái phát và tính đa ổ. Liên quan giữa tái phát và bƣớu vỡ vỏ bao. Liên quan giữa tái phát và hạch vỡ vỏ bao.

Liên quan giữa tái phát và mức độ phẫu thuật. Liên quan giữa tái phát và nhóm có chỉ định điều trị bổ túc I131 .18: Giá trị P trong phân tích đa biến liên quan giữa tái phát và các thuộc tính bƣớu. Phân tích đơn biến yếu tố tái phát với các biến số .1: Tính đa ổ và di căn hạch trong PTMC. Tỷ lệ tái phát qua các nghiên cứu.

Kết quả điều trị PTMC trên thế giới. 127 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ carcinôm tuyến giáp dạng nhú kích thƣớc nhỏ. Phân bố nhóm tuổi.

Phân bố giới tính. Phân bố theo kích thƣớc hạt giáp. Phân bố theo tính đa ổ của PTMC. Tính đa ổ phân bố theo thùy tuyến giáp.

Tính đơn ổ phân bố theo vị trí thùy giáp. Tỷ lệ phình giáp kèm theo PTMC. Các dạng giải phẫu bệnh. Những vị trí tái phát sau điều trị.

Tỷ lệ tái phát sau 3 năm và 5 năm. Liên quan giữa tái phát và giới tính. Liên quan giữa tái phát và tuổi. Liên quan giữa tái phát và di căn hạch.

Liên quan giữa tái phát và kích thƣớc bƣớu. Liên quan giữa tái phát và giải phẫu bệnh. Liên quan giữa tái phát và tính đa ổ. Liên quan giữa tái phát và bƣớu vỡ vỏ bao.

Liên quan giữa tái phát và hạch bị vỡ vỏ bao.1: Sơ đồ hƣớng dẫn điều trị phẫu thuật đối với PTMC. 43 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Hình ảnh mô học của carcinôm tuyến giáp dạng nhú. Hình ảnh tế bào học carcinôm tuyến giáp dạng nhú.

Siêu âm chẩn đoán bệnh lý tuyến giáp. Tính chất phản âm kém, vi vôi hóa của hạt giáp. Hình ảnh thể cát trên khảo sát mô học carcinôm tuyến giáp dạng nhú và vi vôi hóa trên siêu âm. Tính chất bờ không đều trong carcinôm tuyến giáp dạng nhú.

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ dƣới hƣớng dẫn siêu âm .1: Tuyến giáp và liên quan .2: Lồi củ Zuckerkandal tuyến giáp và liên quan .3: Động mạch và thần kinh liên quan tuyến giáp.4: Tƣ thế bệnh nhân .5: Mốc sụn nhẫn .6: Phẫu tích vạt da .7: Mở đƣờng giữa, bộc lộ thùy.8: Vị trí tĩnh mạch giáp giữa vào tuyến giáp.9: Bộc lộ thùy .10: Liên quan động mạch giáp trên và nhánh ngoài thần kinh thanh quản trên .11: Cắt cực trên tuyến giáp .12: Cắt cực trên tuyến giáp .13: Vị trí tuyến phó giáp .14: Tuyến phó giáp trên và dƣới .15: Liên quan thần kinh hồi thanh quản và mạch máu .16: Phân nhánh thần kinh hồi thanh quản .17: Cách tiếp cận thần kinh hồi thanh quản .18: Xử lí mạch máu cực dƣới bằng dao siêu âm.19: Cắt dây chằng Berry .20: Cắt trọn thùy phải và eo giáp. 56 1 MỞ ĐẦU Ung thƣ tuyến giáp chiếm khoảng 1% các loại ung thƣ và là bệnh lý ác tính thƣờng gặp nhất của hệ nội tiết [30], với dạng mô học chiếm đa phần là carcinôm dạng nhú (85%). Ung thƣ tuyến giáp dạng nhú là loại ung thƣ thƣờng hay gặp và thƣờng di căn đến hạch vùng, hình thành đa ổ trong tuyến giáp. Tuy nhiên ung thƣ tuyến giáp dạng nhú lại có diễn tiến chậm và tiên lƣợng tốt nhất trong các dạng mô học.

Ghi nhận dịch tễ học tại Hoa Kỳ năm 2010 có 44670 trƣờng hợp ung thƣ tuyến giáp mới mắc và 1690 trƣờng hợp tử vong. Trong số đó carcinôm tuyến giáp dạng nhú chiếm tỷ lệ 85% ở Hoa Kỳ và các quốc gia có sử dụng đầy đủ Iode trong khẩu phần hằng ngày [23]. Trong những năm gần đây, nhờ những phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh học tiến bộ dùng cho vùng đầu cổ, sự tiến bộ của siêu âm đã góp phần làm tăng khả năng phát hiện, chẩn đoán những hạt giáp có kích thƣớc nhỏ mà trƣớc đây thƣờng không thể phát hiện đƣợc khi khám lâm sàng. Từ đó, đã ra đời thuật ngữ carcinôm tuyến giáp dạng nhú kích thƣớc nhỏ (PTMC: Papillary Thyroid Microcarcinoma), theo định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 1988, để chỉ những hạt giáp ác tính có đƣờng kính ≤ 1cm [15].

Trên thực tế lâm sàng, PTMC thƣờng đƣợc phát hiện trong các tình huống: tình cờ qua siêu âm và xác định chẩn đoán bằng FNA dƣới hƣớng dẫn của siêu âm trƣớc lúc mổ, đƣợc phát hiện tình cờ trong lúc mổ hoặc sau khi mổ cắt giáp vì những bệnh lý tuyến giáp lành tính [18]. Hiện nay vấn đề xử trí thể bệnh này vẫn còn nhiều bàn cãi giữa 2 xu hƣớng đó là chỉ theo dõi - chƣa can thiệp phẫu thuật hoặc phẫu thuật ngay khi phát hiện đƣợc bệnh. 2 Theo GLOBOCAN 2012, tại Việt Nam xuất độ ung thƣ tuyến giáp là 2,5/100.000 (trong đó, nam giới là1 nữ giới là 3,9)và tử xuất là 1,3/100. Trên thế giới đã có rất nhiều báo cáo về PTMC của những tác giả Âu-Mỹ, Nhật bản, Hàn quốc.

Tại bệnh viện Bệnh viện Ung Bƣớu Thành phố Hồ Chí Minh bệnh lý carcinôm tuyến giáp dạng nhú kích thƣớc nhỏ đã đƣợc quan tâm đến, trong khoảng thời gian từ 2002- 2005 cũng đã có 86 trƣờng hợp carcinôm tuyến giáp dạng nhú kích thƣớc nhỏ đƣợc chẩn đoán và điều trị. Ở Việt Nam ngoài ghi nhận bƣớc đầu tại bệnh viện Ung Bƣớu, vẫn chƣa có công trình nghiên cứu và báo cáo bệnh lý PTMC trên phạm vi cả nƣớc. Câu hỏi đặt ra là tình hình bệnh lý carcinôm tuyến giáp dạng nhú kích thƣớc nhỏ ở Việt Nam nhƣ thế nào?. Việc chẩn đoán và kết quả điều trị loại bệnh lý này ra sao?.

Các yếu tố tiên lƣợng liên quan đến tái phát trên những bệnh nhân PTMC là gì?. Thực hiện đề tài này nhằm đúc kết tình hình chẩn đoán và điều trị PTMC tại bệnh viện Ung Bƣớu từ 2006-2010, góp thêm kinh nghiệm thực hành đối với một thể bệnh mà ngày càng đƣợc phát hiện sớm và quan tâm nhiều trên lâm sàng. Để trả lời cho các câu hỏi trên, luận án gồm các mục tiêu sau: MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Khảo sát các yếu tố dịch tễ, đặc điểm lâm sàng - bệnh học trên những bệnh nhân PTMC đƣợc chẩn đoán và điều trị ở Bệnh viện Ung Bƣớu Thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2006 - 2010.

Khảo sát các tình huống phát hiện và phƣơng tiện chẩn đoán. Ðánh giá kết quả điều trị phẫu thuật, biến chứng, tỷ lệ tái phát, di căn và các yếu tố tiên lƣợng liên quan đến tái phát. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Viết Thịnh (2016). Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ngo-viet-thinh-chan-doan-dieu-tri-ung-thu-tuyen-giap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án ngô viết thịnh chẩn đoán và điều trị vi ung thư tuyến giáp. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán & Điều trị Ung thư tuyến giáp dạng nhú nhỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter