Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 6 trinitrophenol tn
Luận án: Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 6 trinitrophenol tnp trong nước thải sản xuất thuốc gợi nổ bằng công nghệ plasma lạnh. Xem
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan TNR, TNP và vấn đề nước thải sản xuất
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Cao Tuấn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan TNR TNP và vấn đề nước thải sản xuất
Nước thải từ quá trình sản xuất các hợp chất nitroaromatic gây ra nhiều thách thức môi trường nghiêm trọng. Đặc biệt, sự hiện diện của 2,4,6-Trinitroresorcinol (TNR) và 2,4,6-Trinitrophenol (TNP) đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả. TNR, còn được biết đến là axit styphnic, và TNP là những chất nổ nitroaromatic mạnh, thường được sử dụng trong sản xuất thuốc gợi nổ. Các chất này có tính độc cao, khó phân hủy sinh học và tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất, nước. Việc xử lý triệt để các hợp chất này trong nước thải là yếu tố then chốt để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm của TNR và TNP, đồng thời đánh giá các phương pháp xử lý nước thải hiện có, tạo cơ sở cho việc phát triển công nghệ mới.
1.1. Đặc điểm hóa lý và độc tính của TNR TNP
2,4,6-Trinitroresorcinol (TNR) và 2,4,6-Trinitrophenol (TNP) là những hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng benzen được nitrat hóa. TNR, hay axit styphnic, là một dạng chất nổ nitroaromatic có tính axit mạnh. TNP cũng là một chất tương tự với độc tính cao. Cả hai hợp chất này đều có tính chất hóa lý đặc trưng của vật liệu nổ, bao gồm độ bền nhiệt và độ nhạy nhất định. Chúng khó bị phân hủy trong môi trường tự nhiên, gây tích tụ và kéo dài thời gian tồn tại trong các hệ sinh thái. Độc tính của TNR và TNP tác động tiêu cực đến sinh vật thủy sinh và có thể ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn, đe dọa sức khỏe con người qua nguồn nước bị ô nhiễm. Nắm vững tính chất hóa lý TNR và TNP là nền tảng cho việc thiết kế quy trình xử lý hiệu quả.
1.2. Thách thức từ nước thải chứa chất nổ nitroaromatic
Nước thải từ các nhà máy sản xuất vật liệu nổ, đặc biệt là thuốc gợi nổ như chì styphnat, thường chứa nồng độ cao TNR và TNP. Những loại nước thải này có màu sắc đậm, pH thấp, và chứa nhiều chất độc hại khác. Quy trình sản xuất chất nổ nitroaromatic tạo ra lượng lớn nước thải với thành phần phức tạp, yêu cầu các công nghệ xử lý chuyên biệt. Các phương pháp xử lý truyền thống thường không đủ khả năng phân hủy hoàn toàn TNR và TNP, chỉ chuyển đổi chúng sang các dạng ít độc hơn hoặc cần thêm các bước xử lý phụ trợ. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp xử lý mới, toàn diện là vô cùng cần thiết để giải quyết vấn đề ô nhiễm này.
1.3. Các phương pháp xử lý truyền thống không plasma
Hiện nay, nhiều phương pháp đã được áp dụng để xử lý nước thải chứa hợp chất phenol và nitrophenol. Các công nghệ này bao gồm xử lý sinh học, hóa lý như hấp phụ, oxy hóa hóa học, quang phân. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những hạn chế riêng. Xử lý sinh học thường không hiệu quả với các chất khó phân hủy như TNR và TNP do độc tính cao của chúng. Các phương pháp hóa lý có thể tạo ra sản phẩm phụ độc hại hoặc chi phí vận hành cao. Ví dụ, hấp phụ chỉ chuyển chất ô nhiễm từ pha lỏng sang pha rắn. Nghiên cứu hóa học về các phương pháp này cho thấy sự cần thiết của một công nghệ có khả năng phân hủy triệt để, không tạo chất độc hại thứ cấp.
II. Công nghệ Plasma Lạnh Giải pháp xử lý chất nổ
Công nghệ plasma lạnh nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn để xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm khó phân hủy trong nước thải, đặc biệt là các hợp chất nitroaromatic như TNR và TNP. Phương pháp này sử dụng các gốc tự do hoạt tính mạnh được tạo ra trong môi trường plasma để tấn công và phân hủy các phân tử ô nhiễm. Sự khác biệt của plasma lạnh so với các phương pháp truyền thống nằm ở khả năng tạo ra một lượng lớn tác nhân oxy hóa mà không cần hóa chất bổ sung hay nhiệt độ cao, giúp quá trình xử lý thân thiện hơn với môi trường và có tiềm năng giảm chi phí. Nghiên cứu này đi sâu vào khái niệm, cơ chế hoạt động và tình hình ứng dụng của công nghệ plasma lạnh trong xử lý môi trường.
2.1. Khái niệm cơ bản và các loại plasma lạnh
Plasma là trạng thái thứ tư của vật chất, bao gồm các ion, electron, nguyên tử và phân tử trung hòa. Plasma lạnh (non-thermal plasma) là loại plasma có nhiệt độ electron cao hơn đáng kể so với nhiệt độ của các ion và phân tử trung hòa. Điều này cho phép plasma lạnh hoạt động ở nhiệt độ gần môi trường, làm giảm năng lượng tiêu thụ. Có nhiều phương pháp tạo plasma lạnh cho xử lý môi trường, phổ biến nhất là phóng điện màn chắn (DBD – Dielectric Barrier Discharge), phóng điện corona, và phóng điện hồ quang xung. Mỗi phương pháp có đặc điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng xử lý nước thải khác nhau. Hiểu rõ các loại plasma lạnh giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống xử lý phân hủy TNR.
2.2. Cơ chế phân hủy TNR TNP bởi plasma lạnh
Cơ chế tác động của plasma lạnh đến môi trường nước dựa trên sự hình thành các tác nhân oxy hóa mạnh. Khi phóng điện plasma trong không khí hoặc trên bề mặt nước, các electron năng lượng cao va chạm với phân tử nước (H2O) và oxy (O2), tạo ra một loạt các gốc tự do như gốc hydroxyl (•OH), ozone (O3), hydrogen peroxide (H2O2). Gốc hydroxyl (•OH) đặc biệt quan trọng do khả năng oxy hóa cực mạnh, có thể tấn công và phá vỡ cấu trúc của TNR và TNP. Các gốc tự do này sẽ tiến hành phản ứng phân hủy TNR và TNP thành các sản phẩm trung gian ít độc hơn, cuối cùng là khoáng hóa thành CO2 và H2O. Quá trình này giúp phân hủy các chất nổ nitroaromatic một cách triệt để.
2.3. Nghiên cứu hiện trạng về plasma lạnh môi trường
Nghiên cứu về ứng dụng plasma lạnh để xử lý nước thải đã được triển khai rộng rãi trên thế giới. Các mô hình và hệ thống xử lý bằng plasma lạnh đang được phát triển để ứng dụng cho nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý như công suất nguồn, nồng độ ban đầu chất ô nhiễm, pH, và khoảng cách điện cực đều được khảo sát. Tại Việt Nam, nghiên cứu hóa học về plasma lạnh trong xử lý môi trường cũng đang phát triển mạnh. Nhiều công trình trong nước đã chứng minh tiềm năng của công nghệ này cho việc xử lý nước thải công nghiệp. Các nghiên cứu quốc tế đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc tối ưu hóa hiệu suất phân hủy TNR và TNP.
III. Phương pháp nghiên cứu phân hủy TNR TNP và Plasma
Nghiên cứu này được tiến hành một cách bài bản, từ việc lựa chọn thiết bị, hóa chất đến xây dựng quy trình thực nghiệm chi tiết. Mục tiêu chính là khảo sát đặc tính của plasma lạnh và đánh giá khả năng của nó trong việc phân hủy 2,4,6-Trinitroresorcinol (TNR) và 2,4,6-Trinitrophenol (TNP). Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để định lượng nồng độ chất ô nhiễm và các sản phẩm phụ hình thành trong quá trình xử lý. Việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu, từ đó nâng cao hiệu quả phân hủy TNR và TNP. Phương pháp nghiên cứu hóa học kỹ lưỡng đảm bảo độ tin cậy của kết quả.
3.1. Thiết bị hóa chất và quy trình thực nghiệm
Thí nghiệm được thực hiện với hệ thống plasma lạnh được thiết kế riêng, sử dụng phóng điện màn chắn (DBD) để tạo plasma. Các hóa chất TNR và TNP được sử dụng có độ tinh khiết cao. Để phân tích TNR và TNP, thiết bị sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng, đảm bảo độ chính xác cao trong việc định lượng nồng độ. Ngoài ra, các thiết bị đo pH, đo oxy hòa tan (DO), và đo tổng cacbon hữu cơ (TOC) cũng được sử dụng để đánh giá quá trình khoáng hóa. Quy trình thực nghiệm bao gồm các bước chuẩn bị dung dịch, vận hành hệ thống plasma, lấy mẫu định kỳ và phân tích TNR, TNP cũng như các chỉ số môi trường khác. Việc thiết lập hệ thống chuẩn xác là điều kiện tiên quyết để nghiên cứu hóa học hiệu quả.
3.2. Khảo sát đặc tính của plasma lạnh tạo thành
Trước khi tiến hành phân hủy chất ô nhiễm, các đặc điểm của plasma lạnh được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm việc xác định điện áp tối ưu cho quá trình phóng điện màn chắn DBD. Nồng độ ozone (O3) và hydrogen peroxide (H2O2) tạo thành từ quá trình plasma lạnh được đo đạc. Cường độ bức xạ tử ngoại (UV) phát ra từ plasma cũng được đánh giá. Đặc biệt, tốc độ hình thành gốc hydroxyl (•OH) – tác nhân chính trong quá trình phân hủy – được xác định bằng các phương pháp chuyên biệt. Sự thay đổi pH của dung dịch trong hệ plasma lạnh cũng được theo dõi. Việc khảo sát chi tiết này giúp hiểu rõ hơn về tính chất hóa lý TNR trong môi trường plasma.
3.3. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến phân hủy TNR
Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả phân hủy TNR và TNP bằng plasma lạnh đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này bao gồm ảnh hưởng của công suất nguồn phát plasma, nồng độ ban đầu của TNR và TNP trong dung dịch. Ảnh hưởng của pH ban đầu của nước thải, lưu lượng tuần hoàn của dung dịch và khoảng cách giữa các điện cực cũng được khảo sát. Diện tích tiếp xúc plasma với dung dịch cũng là một yếu tố quan trọng. Việc tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được hiệu suất phân hủy TNR và phân hủy TNP cao nhất, đồng thời giảm thiểu chi phí năng lượng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý.
IV. Kết quả xử lý TNR TNP bằng công nghệ plasma lạnh
Nghiên cứu đã thu được những kết quả khả quan về khả năng xử lý 2,4,6-Trinitroresorcinol (TNR) và 2,4,6-Trinitrophenol (TNP) trong nước thải bằng công nghệ plasma lạnh. Hiệu suất phân hủy cao đã được ghi nhận dưới các điều kiện vận hành tối ưu, chứng minh tiềm năng của phương pháp này. Các kết quả cũng chỉ ra khả năng khoáng hóa các chất ô nhiễm thành sản phẩm cuối không độc hại, thay vì chỉ chuyển đổi chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xử lý triệt để các chất nổ nitroaromatic. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các tác nhân oxy hóa bổ sung nhằm tăng cường hiệu quả quá trình xử lý. Các phát hiện này đóng góp vào sự phát triển của nghiên cứu hóa học môi trường.
4.1. Hiệu suất phân hủy TNR TNP trong môi trường nước
Kết quả thực nghiệm cho thấy công nghệ plasma lạnh có khả năng phân hủy TNR và TNP với hiệu suất cao. Trong các điều kiện tối ưu về công suất nguồn, pH và thời gian xử lý, tỷ lệ loại bỏ TNR và TNP có thể đạt đến trên 90%. Ảnh hưởng của công suất nguồn phát đến hiệu suất phân hủy TNR và TNP đã được chứng minh, với công suất cao hơn thường dẫn đến hiệu quả xử lý tốt hơn. Nồng độ ban đầu của TNR và TNP cũng ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phân hủy, với nồng độ thấp hơn thường được xử lý nhanh hơn. Các thông số vận hành như lưu lượng tuần hoàn và khoảng cách điện cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình phân hủy TNR và phân hủy TNP.
4.2. Khoáng hóa và tốc độ phân hủy chất nổ nitroaromatic
Ngoài hiệu suất loại bỏ, quá trình khoáng hóa TNR và TNP cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Tổng cacbon hữu cơ (TOC) được theo dõi để đánh giá mức độ chuyển hóa các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O. Kết quả cho thấy plasma lạnh không chỉ phân hủy các chất nổ nitroaromatic mà còn có khả năng khoáng hóa chúng, giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ độc hại. Tốc độ quá trình phân hủy TNR, TNP và TOC cũng được xác định, cho thấy quá trình phản ứng diễn ra nhanh chóng. Các phương pháp phân tích TNR bằng HPLC đã xác nhận sự giảm nồng độ theo thời gian. Sự khoáng hóa hoàn toàn là mục tiêu cuối cùng trong xử lý vật liệu nổ, đảm bảo an toàn môi trường.
4.3. Ảnh hưởng các tác nhân oxi hóa phụ trợ đến quá trình
Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung một số tác nhân oxy hóa khác, đặc biệt là H2O2, đến hiệu quả xử lý TNR và TNP trong hệ phản ứng plasma lạnh. Việc kết hợp plasma lạnh với H2O2 có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, tăng cường đáng kể tốc độ và hiệu suất phân hủy. H2O2 cung cấp thêm các gốc hydroxyl, giúp đẩy nhanh quá trình oxy hóa các chất ô nhiễm. Điều này đặc biệt hữu ích khi xử lý nước thải có nồng độ TNR và TNP cao hoặc khi cần đạt được hiệu quả xử lý tối đa trong thời gian ngắn. Kết quả này cung cấp một hướng đi mới để tối ưu hóa quy trình xử lý, tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp.
V. Ứng dụng thực tiễn xử lý nước thải sản xuất axit styphnic
Kết quả từ nghiên cứu đã mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng công nghệ plasma lạnh vào xử lý nước thải thực tế từ ngành sản xuất thuốc gợi nổ. Các thử nghiệm trên mẫu nước thải từ dây chuyền sản xuất chì styphnat (sử dụng axit styphnic) đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của công nghệ này. Từ đó, một quy trình xử lý hoàn chỉnh đã được đề xuất, bao gồm các bước cụ thể và tính toán hạng mục chủ yếu của hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do các vật liệu nổ gây ra, đồng thời cung cấp một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường. Đóng góp vào nghiên cứu hóa học ứng dụng.
5.1. Thử nghiệm xử lý nước thải dây chuyền thực tế
Nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm xử lý nước thải thực tế từ dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat trong phòng thí nghiệm. Nước thải này chứa axit styphnic và các chất nitroaromatic khác. Trước hết, lượng H2O2 cần thiết để hỗ trợ quá trình xử lý được xác định. Sau đó, nước thải được xử lý bằng công nghệ plasma lạnh, đôi khi kết hợp với H2O2. Các kết quả cho thấy hệ thống có khả năng xử lý hiệu quả nước thải công nghiệp phức tạp, giảm đáng kể nồng độ TNR, TNP và các chất độc hại khác. Điều này khẳng định tính ứng dụng cao của công nghệ plasma lạnh trong điều kiện thực tế sản xuất vật liệu nổ.
5.2. Đề xuất quy trình công nghệ xử lý hiệu quả
Dựa trên các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm, một quy trình công nghệ xử lý nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat bằng plasma lạnh đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước tiền xử lý, giai đoạn chính xử lý bằng plasma lạnh, và giai đoạn hậu xử lý nếu cần thiết. Các hạng mục chủ yếu của hệ thống, bao gồm thiết bị phát plasma, buồng phản ứng, hệ thống tuần hoàn, và các bộ phận kiểm soát, đã được tính toán và thiết kế sơ bộ. Quy trình được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất với chi phí vận hành hợp lý, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường, đồng thời hỗ trợ việc tổng hợp chất nổ một cách bền vững.
5.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi vật liệu nổ
Công nghệ plasma lạnh không chỉ giới hạn trong việc xử lý TNR và TNP từ nước thải sản xuất chì styphnat. Tiềm năng ứng dụng của nó còn rất rộng lớn đối với các loại nước thải khác chứa vật liệu nổ hay các hợp chất hữu cơ khó phân hủy khác. Với khả năng phân hủy triệt để, thân thiện với môi trường và không tạo sản phẩm phụ độc hại, plasma lạnh có thể trở thành một giải pháp quan trọng cho nhiều ngành công nghiệp. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong xử lý môi trường liên quan đến ngành công nghiệp quốc phòng và các lĩnh vực khác, thúc đẩy nghiên cứu hóa học ứng dụng cho mục tiêu phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN CAO TUẤN NGHIÊN CỨU XỬ LÝ 2,4,6-TRINITRORESORCINOL (TNR) VÀ 2,4,6-TRINITROPHENOL (TNP) TRONG NƯỚC THẢI SẢN XUẤT THUỐC GỢI NỔ BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA LẠNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN CAO TUẤN NGHIÊN CỨU XỬ LÝ 2,4,6-TRINITRORESORCINOL (TNR) VÀ 2,4,6-TRINITROPHENOL (TNP) TRONG NƯỚC THẢI SẢN XUẤT THUỐC GỢI NỔ BẰNG CÔNG NGHỆ PLASMA LẠNH Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9 52 03 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Nguyễn Văn Hoàng 2. TS Đặng Kim Chi Hà Nội - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Cao Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS Nguyễn Văn Hoàng (Viện Công nghệ mới/ Viện KH-CN Quân sự) và GS.TS Đặng Kim Chi (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) đã luôn tận tình chỉ bảo, định hướng nghiên cứu và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Viện KH-CN quân sự đã tận tình, tâm huyết truyền tải cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. NCS xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện Công nghệ mới, Phòng Đào tạo, Phòng Công nghệ môi trường/ Viện Công nghệ mới, Phòng Phân tích/ Viện Hóa học - Vật liệu đã luôn hỗ trợ và tạo rất nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và viết luận án. NCS xin được cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, cổ vũ và giúp đỡ tận tình để tôi hoàn thành bản luận án này.
iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI CHỨA TNR, TNP VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CHỨA HỢP CHẤT NITROPHENOL.
Tính chất lý, hóa và độc tính của TNR và TNP. Đặc điểm nước thải chứa TNR và TNP. Tổng quan một số phương pháp xử lý nước thải có chứa hợp chất phenol, nitrophenol không sử dụng plasma lạnh. KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ PLASMA VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP TẠO PLASMA LẠNH CHO XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG.
Khái niệm và phân loại plasma. Phương pháp tạo plasma lạnh cho xử lý môi trường. CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PLASMA ĐẾN MÔI TRƯỜNG NƯỚC. Các va chạm trong plasma.
Cơ chế tác động của plasma đến môi trường nước. Một số phương pháp xác định gốc tự do hydroxyl (•OH). HIỆN TRẠNG NGHIÊN CỨU PLASMA LẠNH ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI. Các mô hình nghiên cứu xử lý nước thải bằng plasma lạnh.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý nước thải của plasma. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu ngoài nước. 42 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.
THIẾT BỊ, HÓA CHẤT. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Khảo sát đặc điểm của plasma lạnh.
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy TNR và TNP bằng plasma lạnh. 59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM, TÍNH CHẤT CỦA PLASMA LẠNH. Khảo sát sự hình thành plasma lạnh trong không khí từ quá trình phóng điện màn chắn DBD và điện áp tối ưu.
Khảo sát nồng độ khí O3 hòa tan tạo thành từ quá trình plasma lạnh. Khảo sát nồng độ H2O2 tạo thành từ quá trình plasma lạnh. Khảo sát cường độ bức xạ tử ngoại UV. Nghiên cứu xác định tốc độ hình thành gốc hydroxyt (•OH) từ quá trình plasma lạnh.
Khảo sát pH của dung dịch trong hệ plasma lạnh. NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN HỦY TNR VÀ TNP TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG PLASMA LẠNH. Xây dựng đường chuẩn TNR và TNP trên thiết bị HPLC. Ảnh hưởng của công suất nguồn phát đến hiệu suất phân hủy TNP và TNR.
Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến hiệu suất phân hủy TNR và TNP 85 3. Ảnh hưởng của pH ban đầu. Ảnh hưởng của lưu lượng tuần hoàn. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực và diện tích tiếp xúc plasma đến khả năng phân hủy TNR và TNP.
NGHIÊN CỨU SỰ KHOÁNG HÓA VÀ TỐC ĐỘ QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY TNR, TNP TRONG HỆ PLASMA LẠNH. Nghiên cứu sự khoáng hóa TNR và TNP trong hệ plasma lạnh. Nghiên cứu tốc độ quá trình phân hủy TNR, TNP và TOC. ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ TÁC NHÂN OXI HÓA ĐẾN HIỆU QUẢ XỬ LÝ TNR VÀ TNP TRONG HỆ PHẢN ỨNG PLASMA LẠNH.
THỬ NGHIỆM XỬ LÝ NƯỚC THẢI DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT THUỐC GỢI NỔ CHÌ STYPHNAT VÀ ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH XỬ LÝ. Xác định lượng H2O2 cần thiết để xử lý nước thải dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat. Nghiên cứu thử nghiệm xử lý nước thải dây chuyền sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat trong phòng thí nghiệm. Đề xuất quy trình và tính toán các hạng mục chủ yếu của hệ thống xử lý nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .128 Phụ lục 1: Kết quả xác định LOD, LOQ các phương pháp phân tích.1 Phụ lục 2: Một số kết quả thí nghiệm.
Một số hình ảnh thí nghiệm .7 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bước sóng AC Điện xoay chiều C Nồng độ d Khoảng cách điện cực DC Điện một chiều E Tổng mức năng lượng bức xạ tử ngoại H Hiệu suất phân hủy I Cường độ dòng điện J Mật độ dòng điện ne Mật độ điện tử Q Lưu lượng t Thời gian Te Nhiệt độ của electron Tg Nhiệt độ của khí Ti Nhiệt độ của ion U Hiệu điện thế v Tốc độ phân hủy 2,3-DHB Axit 2,3-dihydroxybenzoic 2,5-DHB Axit 2,5-dihydroxybenzoic AOPs Các quá trình oxi hoá nâng cao (Advance oxidation process) BOD5 Nhu cầu oxi sinh hóa (Biological oxygen demand) BTNMT Bộ Tài nguyên và môi trường COD Nhu cầu oxi hóa học (Chemical oxygen demand) DBD Phóng điện màn chắn (Dielectric barrier discharge) DDNP Diazodinitrophenol DOC Cacbon hữu cơ hòa tan (Dissolved oganic cacbon) EOP Quá trình oxi hoá điện hóa (Electrochemical oxidation process) vii GAD Phóng điện cung trượt (Gliding arc discharges) GC-MS Sắc kí khí khối phổ (Gas chromatography–mass spectrometry) GHCP Giới hạn cho phép HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HV Nguồn cao áp (High voltage) NPs Các hợp chất Nitrophenol MNP Mononitrophenol PCB Polyclorbiphenyl POPs Các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân huỷ (Persistent Organic Pollutants) QCCP Quy chuẩn cho phép QCVN Quy chuẩn Việt Nam RF Tần số radio (Radio frequency) CNQP Công nghiệp quốc phòng TOC Tổng các bon hữu cơ (Total oganic cacbon) TNR Axit styphnic (2,4,6- Trinitroresorcinol) TNP Axit picric (2,4,6- Trinitrophenol) UV Tia cực tím (Ultraviolet) VSV Vi sinh vật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1: Đặc trưng chất lượng nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat. Phân loại Plasma. Các quá trình oxi hóa nâng cao (AOPs) trong plasma lạnh. Tóm tắt một số ưu điểm và hạn chế của một số phương pháp xử lý nước thải chứa hợp chất nitrophenol.
Thông số kỹ thuật của mô hình plasma lạnh xử lý nước thải. Nhiệt độ của dung dịch nước trong quá trình xử lý plasma lạnh. Tốc độ trung bình tạo thành gốc •OH ở các mức điện áp khác nhau trong khoảng t=30 phút. Ảnh hưởng công suất nguồn phát tới hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (mg/L.phút) của TNR (C0, TNR = 115,6mg/L, Q=415 mL/phút).
Ảnh hưởng công suất nguồn phát tới hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (a, mg/phút) của TNP (C0, TNP = 135,3mg/L, Q=415 mL/phút). Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (a, mg/L.ph) của TNR. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu đến hiệu suất (H, %) và tốc độ phân hủy (a, mg/ph) của TNP. Khả năng xử lý TNR và TNP ở các pH ban đầu khác nhau.
Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực. Điều kiện tối ưu để phân hủy TNR và TNP bằng plasma lạnh. Sự suy giảm nồng độ chất ô nhiễm, COD và TOC theo thời gian. Hằng số tốc độ biểu kiến kbk phản ứng phân hủy TNR và TNP trong hệ plasma lạnh.
Phương trình tốc độ phản ứng giả bậc 1 quá trình phân hủy TNR và TNP. Khả năng phân hủy TNR và TNP trong các hệ phản ứng plasma lạnh khác nhau. Tổng hợp kết quả xác định hằng số tốc độ biểu kiến kbk. So sánh tốc độ hình thành gốc •OH khi sung H2O2.
Hằng số tốc độ biểu kiến kbk quá trình xử lý COD khi bổ sung H2O2 ở các nồng độ khác nhau. Kết quả phân tích các chỉ tiêu nước thải dây chuyền sản xuất chì styphnat trước và sau xử lý bằng plamsa lạnh. Tổng hợp các thông số công nghệ cơ bản dây chuyền xử lý nước thải sản xuất chì styphnat .124 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Sơ đồ công nghệ sản xuất thuốc gợi nổ chì styphnat.
Vật chất di chuyển từ thể rắn sang thể lỏng, thể khí và thể Plasma với sự gia tăng năng lượng .3: Plasma lạnh trong bảo quản thực phẩm .4: Plasma nhiệt trong gia công nhiệt luyện tôi thấm Nitơ. Cấu hình phong điện màn chắn (DBD) thường gặp [8]. Mô hình phóng điện corona cơ bản. Phóng điện plasma tần số radio (RF).
Sơ đồ nguyên lý của buồng phản ứng plasma vi sóng. Sơ đồ nguyên lý của lò phản ứng plasma cung trượt. Các quá trình xảy ra trong không khí và nước khi plasma xuất hiện. Các mô hình phản ứng plasma lạnh điển hình.
Sơ đồ mô hình thí nghiệm tạo plasma lạnh từ phóng điện màn chắn DBD. Phản ứng của axit salicylic với gốc •OH. Sơ đồ nghiên cứu tổng thể của luận án .1: Mật độ tia lửa điện phát ra khi plasma hình thành tại .65 các công suất khác nhau .2: Sự biến đổi nồng độ O3 trong dung dịch theo thời gian. Phổ hấp thụ của dung dịch H2TiO4.
Đường chuẩn xác định hàm lượng H2O2 bằng phương pháp UV-Vis .5: Sự biến đổi nồng độ H2O2 trong dung dịch theo thời gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Cao Tuấn (2021). Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-xu-ly-2-4-6-trinitroresorcinol-tnr-va-2-4-6-trinitrophenol
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4 6 trinitrophenol tnp trong nước thải sản xuất thuốc gợi nổ bằng công nghệ plasma lạnh. Xem
Luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu xử lý 2 4 6 trinitroresorcinol tnr và 2 4" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.