Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất thích hợp cho hệ thốn
Luận án: Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất thích hợp cho hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên đất dốc. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sỹ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tổng quan xói mòn đất và yếu tố ảnh hưởng
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tài nguyên nước
- Tác giả:
- Trần Minh Chính
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tổng quan xói mòn đất và yếu tố ảnh hưởng
Xói mòn đất là quá trình tự nhiên. Tuy nhiên, các hoạt động của con người, đặc biệt là canh tác trên đất dốc, đã đẩy nhanh tốc độ xói mòn. Hiện tượng này gây ra suy thoái đất nghiêm trọng. Đất mất đi lớp màu mỡ bề mặt. Khả năng sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá xói mòn đất và xác định mô hình định lượng xói mòn. Mục tiêu là phát triển giải pháp bền vững cho nông nghiệp. Các yếu tố ảnh hưởng xói mòn đất bao gồm cường độ mưa, đặc tính đất, địa hình, thảm phủ thực vật và biện pháp canh tác. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng mô hình dự báo xói mòn chính xác. Các mô hình này đóng vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên đất. Chúng hỗ trợ lập kế hoạch sử dụng đất hiệu quả. Luận án tổng hợp các nghiên cứu đã có. Luận án đánh giá những hạn chế của chúng. Từ đó, một phương pháp tiếp cận mới được đề xuất.
1.1. Khái quát về xói mòn đất và hậu quả
Xói mòn đất là quá trình phong hóa, vận chuyển vật liệu đất do tác nhân nước và gió. Tại các khu vực đất dốc, xói mòn do nước là tác nhân chính. Hiện tượng này làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ. Đất mất khả năng giữ nước, chất dinh dưỡng. Năng suất cây trồng giảm sút đáng kể. Xói mòn cũng dẫn đến sa bồi lòng hồ, sông suối. Điều này ảnh hưởng đến công trình thủy lợi. Xói mòn gây ra thoái hóa đất diện rộng. Nó đe dọa an ninh lương thực. Hậu quả kinh tế và môi trường rất lớn. Việc đánh giá xói mòn đất là cần thiết. Điều này giúp định lượng mức độ thiệt hại. Nó cũng giúp đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Một mô hình định lượng xói mòn chính xác là công cụ hữu ích. Mô hình này giúp dự báo rủi ro.
1.2. Tổng quan nghiên cứu xói mòn trên thế giới và Việt Nam
Nghiên cứu về xói mòn đất đã được thực hiện rộng rãi trên toàn cầu. Nhiều mô hình toán học xói mòn đã được phát triển. Các mô hình như USLE (Universal Soil Loss Equation), RUSLE, WEPP, hoặc MMF được áp dụng. Chúng giúp dự báo lượng đất mất. Tại Việt Nam, nghiên cứu xói mòn đất cũng nhận được sự quan tâm lớn. Các nghiên cứu tập trung vào vùng trung du, miền núi phía Bắc. Đây là nơi có địa hình dốc, mưa lớn. Nhiều công trình đã thu thập số liệu thực địa. Các công trình này đã cố gắng áp dụng các mô hình định lượng xói mòn sẵn có. Tuy nhiên, việc áp dụng cần hiệu chỉnh. Các đặc điểm khí hậu, đất đai, canh tác của Việt Nam là đặc thù. Do đó, cần xác định mô hình xói mòn đất phù hợp hơn. Luận án này tiếp nối và phát triển những thành tựu đó.
1.3. Các phương pháp định lượng xói mòn đất phổ biến
Có nhiều phương pháp để định lượng xói mòn đất. Các phương pháp này bao gồm quan trắc thực địa, phương pháp dựa trên chỉ số, và mô hình toán học xói mòn. Phương pháp quan trắc thực địa cung cấp dữ liệu chính xác. Tuy nhiên, nó tốn kém, mất thời gian. Các mô hình toán học là công cụ hiệu quả. Chúng cho phép phân tích định lượng xói mòn trên diện rộng. Mô hình USLE và các biến thể của nó là phổ biến. Chúng tính toán lượng đất mất dựa trên 6 yếu tố: cường độ mưa, khả năng xói mòn của đất, chiều dài dốc, độ dốc, thảm phủ thực vật và biện pháp chống xói mòn. Mô hình MMF (Morgan-Morgan-Finney) cũng được sử dụng. Mô hình này tập trung vào cân bằng nước. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Việc lựa chọn mô hình dự báo xói mòn cần cân nhắc điều kiện địa phương. Cần hiệu chỉnh các hệ số để tăng độ chính xác.
II.Phương pháp xác định mô hình định lượng xói mòn đất
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu xác định mô hình định lượng xói mòn đất phù hợp. Mục tiêu này dành cho hệ thống canh tác nông nghiệp trên đất dốc. Phương pháp nghiên cứu bao gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, tổng quan các mô hình toán học xói mòn hiện có được thực hiện. Sau đó, lựa chọn mô hình tiềm năng để hiệu chỉnh. Các dữ liệu thực địa là yếu tố cốt lõi. Dữ liệu được thu thập từ các ô quan trắc đại diện. Các ô này nằm ở các vùng đất dốc điển hình. Phương pháp tiếp cận kết hợp thực nghiệm và mô phỏng. Nó giúp đảm bảo tính chính xác. Quy trình bao gồm việc thu thập thông số về mưa, đặc điểm đất, thảm phủ, độ dốc. Các thông số này được sử dụng để chạy mô hình dự báo xói mòn. Từ đó, các hệ số trong mô hình được hiệu chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả.
2.1. Nội dung và cơ sở lý thuyết nghiên cứu mô hình
Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc hiệu chỉnh các hệ số. Đặc biệt là hệ số cây trồng (C) trong mô hình định lượng xói mòn USLE/RUSLE. Hệ số C phản ánh khả năng bảo vệ đất của thảm thực vật. Nó cũng phản ánh các biện pháp canh tác. Cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên tắc thủy văn và thổ nhưỡng. Lý thuyết này giải thích sự tương tác giữa mưa, đất, và thảm thực vật. Các yếu tố này tác động đến quá trình xói mòn. Luận án cũng nghiên cứu ứng dụng mô hình MMF. Mô hình này đánh giá lượng đất mất thông qua cân bằng nước. Hiểu biết sâu sắc về cơ sở lý thuyết giúp phân tích định lượng xói mòn hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ tin cậy của mô hình.
2.2. Cách tiếp cận nghiên cứu định lượng xói mòn
Nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tổng hợp. Cách tiếp cận này kết hợp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Đầu tiên, thu thập và phân tích các tài liệu. Các tài liệu về xác định mô hình xói mòn đất và các yếu tố ảnh hưởng được xem xét. Tiếp theo, xây dựng các ô quan trắc thực địa. Các ô này nằm trên các vùng đất dốc với các loại cây trồng khác nhau. Dữ liệu về lượng mưa, lượng đất mất được đo đạc liên tục. Kết quả đo đạc thực địa là cơ sở để hiệu chỉnh các hệ số. Các hệ số này được sử dụng trong mô hình toán học xói mòn. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả.
2.3. Phương pháp thu thập phân tích số liệu thực địa
Số liệu được thu thập từ 5 điểm quan trắc. Các điểm này đại diện cho vùng đất dốc trung du miền núi phía Bắc. Các thông số quan trắc bao gồm lượng mưa, cường độ mưa. Đặc điểm đất như thành phần cơ giới, hàm lượng hữu cơ cũng được ghi nhận. Dữ liệu về độ dốc, chiều dài dốc được đo chính xác. Thông tin về loại cây trồng, giai đoạn sinh trưởng cũng được thu thập. Lượng đất mất do xói mòn được đo trực tiếp tại các ô thí nghiệm. Các dữ liệu này sau đó được phân tích định lượng xói mòn. Chúng được sử dụng để hiệu chỉnh các hệ số trong mô hình dự báo xói mòn. Phương pháp này giúp điều chỉnh mô hình định lượng xói mòn sao cho phù hợp nhất với điều kiện địa phương.
III.Hiệu chỉnh hệ số mô hình dự báo xói mòn đất dốc
Việc hiệu chỉnh hệ số mô hình dự báo xói mòn là trọng tâm của luận án. Các mô hình định lượng xói mòn hiện có thường được xây dựng cho các điều kiện khác nhau. Điều này dẫn đến sự không chính xác khi áp dụng ở Việt Nam. Hệ số cây trồng (C) là một yếu tố quan trọng. Hệ số này đại diện cho tác động của thảm phủ thực vật và biện pháp canh tác. Luận án đã thực hiện các thí nghiệm thực địa. Dữ liệu thu thập được sử dụng để tính toán hệ số C hiệu chỉnh (Ch). Hệ số Ch phản ánh chính xác hơn điều kiện canh tác trên đất dốc của Việt Nam. Việc hiệu chỉnh này nâng cao độ tin cậy của mô hình toán học xói mòn. Nó giúp đánh giá xói mòn đất hiệu quả hơn. Kết quả kiểm định cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác dự báo.
3.1. Xác định các hệ số xói mòn đất trong mô hình
Các hệ số trong mô hình định lượng xói mòn USLE đã được xác định. Hệ số xói mòn do mưa (R) được tính toán dựa trên dữ liệu mưa. Hệ số khả năng xói mòn của đất (K) được xác định từ thành phần cơ giới và hàm lượng hữu cơ. Hệ số chiều dài và độ dốc (LS) được tính toán dựa trên đặc điểm địa hình. Các hệ số này là đầu vào cơ bản. Chúng giúp phân tích định lượng xói mòn. Tuy nhiên, hệ số cây trồng (C) và hệ số thực hành chống xói mòn (P) cần được hiệu chỉnh. Dữ liệu thực địa từ các ô quan trắc đã cung cấp cơ sở. Cơ sở này giúp điều chỉnh các hệ số này. Việc này đảm bảo tính phù hợp với các hệ thống canh tác điển hình.
3.2. Hiệu chỉnh hệ số cây trồng C cho đất dốc
Hệ số cây trồng (C) trong mô hình định lượng xói mòn USLE thường được lấy từ các nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, các giá trị này không hoàn toàn phù hợp với Việt Nam. Luận án đã thu thập dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu này từ các ô quan trắc với các loại cây trồng khác nhau. Các cây trồng này bao gồm ngô, sắn, cây ăn quả, cây công nghiệp. Dựa trên lượng đất mất thực tế, hệ số C đã được tính toán lại. Một hệ số hiệu chỉnh D được đề xuất. Hệ số D điều chỉnh C theo các biện pháp kỹ thuật canh tác. Quá trình này giúp xác định mô hình xói mòn đất với độ chính xác cao hơn. Hệ số C hiệu chỉnh (Ch) phản ánh rõ nét hơn hiệu quả của thảm phủ và kỹ thuật canh tác bản địa.
3.3. Kiểm định hệ số C hiệu chỉnh và mức độ phù hợp
Hệ số C hiệu chỉnh (Ch) đã được kiểm định. Việc kiểm định được thực hiện bằng cách so sánh kết quả dự báo của mô hình dự báo xói mòn với lượng đất mất thực tế. Các số liệu độc lập từ các ô quan trắc khác đã được sử dụng. Kết quả cho thấy mô hình với Ch hiệu chỉnh có độ chính xác cao hơn đáng kể. Sai số dự báo giảm thiểu. Điều này chứng tỏ sự phù hợp của Ch với điều kiện thoái hóa đất trên đất dốc Việt Nam. Sự phù hợp này khẳng định giá trị của việc phân tích định lượng xói mòn dựa trên dữ liệu bản địa. Mô hình cải tiến có thể được áp dụng rộng rãi. Nó cung cấp công cụ hữu ích cho quản lý tài nguyên đất.
IV.Đề xuất và ứng dụng mô hình định lượng xói mòn đất
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một mô hình định lượng xói mòn đất đã được đề xuất. Mô hình này được hiệu chỉnh đặc biệt cho hệ thống canh tác nông nghiệp trên đất dốc ở Việt Nam. Đặc biệt, hệ số cây trồng (C) được tinh chỉnh dựa trên dữ liệu thực địa. Việc này nâng cao đáng kể độ chính xác của mô hình dự báo xói mòn. Mô hình cải tiến này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ giúp đánh giá xói mòn đất và lập kế hoạch sử dụng đất bền vững. Các khuyến nghị cụ thể về giải pháp chống xói mòn cũng được đưa ra. Các giải pháp này phù hợp với từng loại hình canh tác. Ứng dụng mô hình giúp dự báo sớm các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp can thiệp kịp thời có thể được triển khai.
4.1. Đề xuất mô hình định lượng xói mòn đất phù hợp
Luận án đề xuất một phiên bản cải tiến của mô hình định lượng xói mòn USLE. Điểm cốt lõi là việc áp dụng hệ số cây trồng hiệu chỉnh (Ch). Hệ số này được xây dựng từ dữ liệu quan trắc thực tế. Dữ liệu được lấy từ các khu vực đất dốc điển hình của Việt Nam. Mô hình cải tiến này tính đến đặc điểm của các hệ thống canh tác nông nghiệp bản địa. Nó cũng xem xét các biện pháp quản lý đất phổ biến. Sự phù hợp của mô hình đã được kiểm chứng. Mô hình mới giúp phân tích định lượng xói mòn chính xác hơn. Nó cung cấp thông tin tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách.
4.2. Tiềm năng ứng dụng mô hình dự báo xói mòn
Mô hình dự báo xói mòn được hiệu chỉnh có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được sử dụng để đánh giá xói mòn đất tại các khu vực đất dốc. Mô hình hỗ trợ lập bản đồ nguy cơ xói mòn. Các khu vực có nguy cơ cao có thể được xác định. Từ đó, ưu tiên triển khai giải pháp chống xói mòn. Mô hình cũng là công cụ giáo dục quan trọng. Nó giúp nâng cao nhận thức về thoái hóa đất. Các nhà quy hoạch có thể sử dụng mô hình. Điều này giúp họ đưa ra quyết định tối ưu về sử dụng đất nông nghiệp.
4.3. Giải pháp quản lý và chống thoái hóa đất
Dựa trên kết quả từ mô hình định lượng xói mòn, các giải pháp chống xói mòn cụ thể được đề xuất. Các giải pháp này bao gồm canh tác theo đường đồng mức, xây dựng bậc thang. Các biện pháp che phủ đất bằng cây xanh, cây họ đậu cũng được khuyến nghị. Việc quản lý thảm phủ thực vật hiệu quả là rất quan trọng. Nó giúp giảm thiểu thoái hóa đất. Các biện pháp này không chỉ giảm lượng đất mất. Chúng còn giúp cải thiện chất lượng đất. Các giải pháp góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững. Chúng bảo vệ môi trường sinh thái.
V.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu xói mòn
Luận án mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã đóng góp vào việc hoàn thiện các mô hình toán học xói mòn. Đặc biệt là thông qua việc hiệu chỉnh hệ số cây trồng (C). Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đánh giá xói mòn đất. Luận án cung cấp một phương pháp tiếp cận mới. Phương pháp này kết hợp dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng. Nó giúp xác định mô hình xói mòn đất phù hợp hơn với điều kiện bản địa. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ. Công cụ này hỗ trợ quản lý tài nguyên đất hiệu quả hơn. Nó giúp các địa phương xây dựng các giải pháp chống xói mòn đất bền vững. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức. Nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ đất.
5.1. Đóng góp mới của luận án về mô hình toán học xói mòn
Đóng góp mới của luận án nằm ở việc xây dựng hệ số cây trồng hiệu chỉnh (Ch). Hệ số này đặc thù cho các hệ thống canh tác nông nghiệp trên đất dốc của Việt Nam. Hệ số Ch được phát triển dựa trên dữ liệu thực tế. Dữ liệu được thu thập chi tiết tại nhiều điểm quan trắc. Việc này giúp cải thiện độ chính xác của mô hình toán học xói mòn USLE. Luận án cũng cung cấp một quy trình cụ thể. Quy trình này để phân tích định lượng xói mòn và hiệu chỉnh các mô hình hiện có. Đây là tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này nhằm phát triển các mô hình dự báo xói mòn tiên tiến hơn.
5.2. Ý nghĩa khoa học trong đánh giá xói mòn đất
Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học quan trọng trong lĩnh vực đánh giá xói mòn đất. Nó chứng minh tầm quan trọng của việc bản địa hóa các mô hình. Các mô hình định lượng xói mòn cần được điều chỉnh. Điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm địa hình, khí hậu, và canh tác từng vùng. Luận án làm rõ vai trò của thảm phủ thực vật. Nó cũng làm rõ vai trò của các biện pháp kỹ thuật trong kiểm soát xói mòn. Kết quả nghiên cứu góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết. Hiểu biết về cơ chế xói mòn và các yếu tố ảnh hưởng. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học.
5.3. Giá trị thực tiễn cho hệ thống canh tác bền vững
Giá trị thực tiễn của luận án rất lớn. Mô hình định lượng xói mòn được đề xuất có thể áp dụng ngay. Nó giúp các cơ quan quản lý và nông dân đánh giá xói mòn đất. Từ đó, họ đưa ra các quyết định sáng suốt. Các quyết định này nhằm giảm thiểu thoái hóa đất. Mô hình hỗ trợ lập kế hoạch sử dụng đất. Nó giúp thiết kế các giải pháp chống xói mòn hiệu quả. Điều này góp phần vào việc bảo vệ tài nguyên đất. Nó cũng thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững trên đất dốc. Nghiên cứu giúp nâng cao sinh kế cho cộng đồng địa phương. Nó bảo vệ môi trường tự nhiên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM TRẦN MINH CHÍNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG XÓI MÒN ĐẤT THÍCH HỢP CHO HỆ THỐNG CANH TÁC NÔNG NGHIỆP ĐIỂN HÌNH TRÊN ĐẤT DỐC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM TRẦN MINH CHÍNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG XÓI MÒN ĐẤT THÍCH HỢP CHO HỆ THỐNG CANH TÁC NÔNG NGHIỆP ĐIỂN HÌNH TRÊN ĐẤT DỐC Chuyên ngành: Kỹ thuật Tài nguyên nước Mã số: 9 58 02 12 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: NGUYỄN TRỌNG HÀ HÀ NỘI, NĂM 2021 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Xói mòn đất và các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất. Xói mòn là tác nhân hạn chế sản xuất nông nghiệp bền vững trên đất dốc.
Nghiên cứu xói mòn trên thế giới. Nghiên cứu xói mòn ở Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu định lượng xói mòn đất .6 Kết luận Chương 1:. 46 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của các vấn đề nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiệu chỉnh hệ số xói mòn do cây trồng (C). Kiểm định hệ số xói mòn do cây trồng hiệu chỉnh (Ch) và đề xuất áp dụng. Kết luận Chương 3:.
100 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 iv DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 111 PHỤ LỤC TÍNH TOÁN.
112 Phụ lục 1: Tổng hợp các các nghiên xói mòn sử dụng mô hình phương trình mất đất phổ dụng. 113 Phụ lục 2: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại Bản Bát, Tân Minh, Đà Bắc, Hòa Bình. 118 Phụ lục 3: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại TX Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc. 119 Phụ lục 4: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại Hòa Sơn, Lương Sơn, Hòa Bình.
120 Phụ lục 5: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại Thụy An, Bà Vì, Hà Nội. 121 Phụ lục 6: Một số hình ảnh trong thời gian thực hiện luận án. 122 Phụ lục 7: Các thông số đo tại các ô quan trắc thực địa. 124 Phụ lục 8: Kết quả tính toán các thông số đầu vào và lượng đất mất theo mô hình MMF 169 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Phân loại tính xói mòn đất theo FAO – UNESCO (1976) [44].2: Giá trị hệ số K dựa vào thành phần cơ giới và hàm lượng hữu cơ đất (Stewart và nnk.3: Tính chỉ số xói mòn K của một số loại đất đồi núi Việt Nam (Nguyễn Trọng Hà, 1996 [6]) .4: Giá trị LS theo chiều dài sườn dốc và độ dốc .5: Hệ số cây trồng C (Hội Khoa học Đất quốc tế) .6: Hệ số C được xác định từ thực nghiệm cho từng cây trồng được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau.7: Ví dụ về quan hệ giữa hệ số C và kỹ thuật canh tác, năng suất cây trồng theo Morgan (2005) [67] và David (1988) [35] .8: Hệ số C theo các loại cây trồng theo Stone và Hilborn, 2000 [80] .9: Hệ số kỹ thuật canh tác hiệu chỉnh hệ số C của Stone và Hilborn, 2000 [80] .10: Hệ số C tính toán chỉ số thực vật (NDVI) các tác giả khác nhau .11: Xác định hệ số P theo biện pháp quản lý đất (David, 1988 [35]) .12: Các số liệu đầu vào của phương pháp Morgan- Morgan và Finney để dự báo lượng đất mất [68].13: Những hàm điều khiển của phương pháp Morgan - Morgan và Finney để dự báo lượng đất mất .1: Thông tin các ô quan trắc dùng để kiểm định .1: Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp vùng trung du miền núi phía Bắc .2: Các hệ thống cây trồng chính khu vực đồi núi phía Bắc .3: Kết quả xác định hệ số xói mòn do mưa R dựa vào lượng mưa năm của các điểm quan trắc .4: Kết quả xác định hệ số K tại các ô quan trắc xói mòn .5: Kết quả xác định hệ số L và hệ số LS tại các ô quan trắc xói mòn tại 5 điểm nghiên cứu .6: Kết quả xác định hệ số P tại các ô quan trắc xói mòn đất .7: Kết quả xác định hệ số Ch dựa vào các thông số đo và tính toán tại các ô quan trắc xói mòn .8: Xác định hệ số hiệu chỉnh các biện pháp kỹ thuật (D) để hiệu chỉnh hệ số C .9: Hệ số D cho các hệ thống cây trồng khác nhau áp dụng cho vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam .10: Kết quả xác định các hệ số xói mòn đất và tính toán xói mòn đất theo mô hình mất đất phổ dụng theo hệ số C của hội KHĐ Quốc tế và theo hiệu chỉnh của nghiên cứu này .11: Các thông số đầu vào của mô hình MMF.12: Các giá trị hướng dẫn của thổ nhưỡng cho MMF (Morgan 2000; Morgan và Duzant 2007) [81] .13: Các giá trị liên quan đến thảm phủ thực vật.14: Kết quả tính toán một số thông số chính và lượng đất mất J, G theo hệ số C thông thường và hệ số C hiệu chỉnh .15: Kết quả tính toán các hệ số và lượng đất mất theo mô hình USLE và mô hình MMF.
96 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Xói mòn là hệ quả của mưa tác động lên đất .2: Mối quan hệ giữa hàm lượng phù sa trung bình năm của các con sông và tính xâm kích của mưa (Fournier, 1960 [46]) .3: Sơ đồ khối của phương pháp Morgan, Morgan và Finney dự báo xói mòn đất (Morgan và nnk, 2008) [68].1: Thiết kế ô thí nghiệm quan trắc xói mòn đất tại điểm ở Cò Nòi, Mai Sơn, Sơn La.2: Vị trí các điểm thiết lập ô quan trắc xói mòn đất .1: Đặc trưng bố trí các cây trồng theo đặc điểm địa hình, nguồn nước ở vùng núi phía Bắc Việt Nam .2: So sánh tỷ trọng (cơ cấu) cây trồng của vùng nghiên cứu so với cả nước .3: Phân bố độ che phủ tán cây và lượng mưa theo tháng tại các ô quan trắc xói mòn đất.4: Sơ đồ cách tiếp cận kiểm định hệ số C đối với một ô quan trắc.5: Khoảng cách bổ trí trồng xem để xác định độ che phủ đối với loại hình trồng xen.6: Đồ thị biễu diễn lượng đất mất đo tại các ô thực tế và kết quả tính toán lượng đất mất theo mô hình USLE thông thường và hiệu chỉnh hệ số C của nghiên cứu này .7: Đồ thị biểu diễn lượng đất mất tính theo lượng đất tách ra (J) và vận chuyển dòng chảy (G) thông thường và hiệu chỉnh và giá trị thực đo.8: So sánh kết quả dự báo của mô hình MMF và USLE hiệu chỉnh với lượng đất mất đo được .9: Độ dốc và lượng đất mất thực đo và dự báo bởi mô hình USLE và MMF 100 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BCĐPCLBTW Ban chỉ đạo phòng chống lũ bão Trung ương CCTA Ủy ban Hợp tác kỹ thuật Nam Sahara BIS Văn phòng Đất liên Phi KHĐ Khoa học Đất MMF Mô hình xói mòn đất của Morgan (Morgan-Morgan-Finney) NNK Những người khác OAU UB Nghiên cứu Khoa học Kỹ thuật thuộc Tổ chức Thống nhất châu Phi QHTKNN Quy hoạch Thiết kế Nông nghiệp SALT Kỹ thuật canh tác nông nghiệp trên đất dốc (Sloping Agricultural Land Technology) SARCCVS Hội đồng Bảo vệ và Sử dụng Đất khu vực Nam Phi USLE Phương trình mất đất phổ dụng (The Universal Soil Loss Equation) VAC Vườn-Ao-Chuồng VACR Vườn-Ao-Chuồng-Rừng 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Loài người đã quan tâm đến hiện tượng xói mòn đất từ rất sớm, ở thời Hy Lạp và La Mã cổ đại người ta đã đề cập đến hoạt động xói mòn đất tự nhiên cùng với các biện pháp bảo vệ đất, chống xói mòn đơn giản. Hoạt động xói mòn đất gia tăng không ngừng và trở thành một vấn nạn về môi trường như lũ lụt, hạn hán, thoái hóa đất… khi nhiều vùng đất tự nhiên bị khai thác cho các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội và yêu cầu lương thực ngày càng gia tăng của loài người. Tác động của xói mòn tự nhiên là do 5 yếu tố chính: Khí hậu (chủ yếu là nhiệt độ, nước), thực vật; đá mẹ, địa hình và thời gian.
Tuy nhiên, xói mòn tự nhiên diễn ra rất chậm chạp, liên tục, không ngừng và tạo nên diện mạo trái đất ngày nay. Để nhận biết tác động của xói mòn tự nhiên phải cần đến thời gian được tính bằng thế kỷ hoặc nhiều thế kỷ. Diện tích đất đồi núi (đất dốc) của Việt Nam chiếm 3/4 đất tự nhiên, đây là những loại đất khó khai thác và sử dụng, đặc biệt là khai thác và sử dụng không gắn liền với duy trì và bảo vệ đất thì hiệu quả khai thác rất thấp, đặc biệt là khi đất bị bóc bỏ lớp thảm thực vật che phủ. Đại đa số đất có độ dốc < 150 (chiếm gần 22%) đang được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp hoặc nông lâm nghiệp, thì các biện pháp bảo vệ đất chống xói mòn hầu như chưa được quan tâm đầy đủ, nên tốc độ thoái hóa đất của Việt Nam vào loại lớn ở khu vực Châu Á.
Diện tích có độ dốc từ 15 250 chiếm trên 16%, còn lại là đất có độ dốc lớn hơn 250 chiếm trên 61% (Báo điện tử Nông nghiệp Việt Nam, 2013) [1]. Tuy nhiên, ở nhiều nơi đặc biệt là vùng núi phía Bắc Việt Nam, do không có đất sản xuất nên nông dân vẫn phải dựa vào đất canh tác có độ dốc lớn hơn 150 để kiếm kế sinh nhai. Với độ dốc như vậy, cộng với thói quen canh tác hỏa canh truyền thống thì xói mòn và rửa trôi đất gia tăng mạnh mẽ trong quá trình canh tác là khó tránh khỏi. Trong nhiều năm qua, nghiên cứu hoạt động của xói mòn đất ở nước ta đã đạt được nhiều thành công đáng kể.
Ở các quy mô cánh đồng, trên sườn dốc, tiểu 2 lưu vực, trong sông và ở các hồ chứa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Chính (2021). Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-xac-dinh-mo-hinh-dinh-luong-xoi-mon-dat-thich-hop-cho-he
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất thích hợp cho hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên đất dốc. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu xác định mô hình định lượng xói mòn đất t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.