Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều tr
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi, tích hợp các kỹ thuật hiện đại. Mục tiêu: tối ưu hóa điều trị, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phẫu thuật nội soi đường mật: Tổng quan & Chỉ định
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Ngoại tiêu hóa
- Tác giả:
- Vũ Đức Thụ
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phẫu thuật nội soi đường mật Tổng quan Chỉ định
Sỏi đường mật là bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Nó gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị kịp thời. Các phương pháp điều trị truyền thống thường có tính xâm lấn cao. Phẫu thuật mở để lấy sỏi để lại vết mổ lớn. Thời gian hồi phục của bệnh nhân kéo dài. Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) là một lựa chọn. Tuy nhiên, ERCP có giới hạn kỹ thuật. Nó có thể thất bại trong một số trường hợp phức tạp. Nhu cầu về một giải pháp điều trị hiệu quả. Giải pháp này phải ít xâm lấn hơn. Nghiên cứu này đánh giá phương pháp kết hợp. Phương pháp sử dụng phẫu thuật nội soi và nội soi đường mật. Kỹ thuật mới mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó giúp cải thiện kết quả điều trị. Nó giảm thiểu rủi ro cho người bệnh.
1.1. Dịch tễ và các phương pháp điều trị truyền thống
Bệnh sỏi đường mật có tỷ lệ mắc cao trên toàn cầu. Các phương pháp điều trị trước đây có nhiều hạn chế. Lấy sỏi qua đường hầm Kehr là một kỹ thuật cũ. Lấy sỏi qua da cũng là một phương pháp. Lấy sỏi qua nội soi tá tràng (ERCP) được sử dụng rộng rãi. Mở nhu mô gan và nối mật ruột cũng là các lựa chọn. Tuy nhiên, chúng thường đi kèm với rủi ro và biến chứng. Thời gian phục hồi sau mổ kéo dài. Cần có sự đổi mới trong kỹ thuật điều trị. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả và an toàn.
1.2. Giải phẫu đường mật và ứng dụng nội soi chẩn đoán
Hiểu rõ giải phẫu đường mật là nền tảng. Nó bao gồm đường mật trong gan và ngoài gan. Kỹ thuật nội soi đường mật cung cấp hình ảnh trực tiếp. Nó giúp đánh giá chính xác tình trạng đường mật. Nó cũng xác định vị trí và kích thước sỏi. Ứng dụng này hỗ trợ lập kế hoạch điều trị. Nó tăng cường an toàn phẫu thuật. Nội soi chẩn đoán và điều trị đóng vai trò quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa quá trình can thiệp. Việc này giảm thiểu nguy cơ bỏ sót sỏi.
1.3. Chỉ định phẫu thuật nội soi kết hợp
Chỉ định phẫu thuật nội soi kết hợp rất rõ ràng. Nó áp dụng cho sỏi ống mật chủ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi nội soi can thiệp ERCP thất bại. Bệnh nhân có sỏi lớn hoặc đa sỏi được hưởng lợi. Tiền sử phẫu thuật bụng không phải là chống chỉ định tuyệt đối. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro cho người bệnh cao tuổi. Phụ nữ có thai cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chỉ định chặt chẽ đảm bảo hiệu quả điều trị. Nó cũng đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
II. Kỹ thuật nội soi kết hợp điều trị sỏi đường mật tiên tiến
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật là một phương pháp hiện đại. Nó đại diện cho phẫu thuật ít xâm lấn (MIS). Quy trình này kết hợp ưu điểm của cả hai kỹ thuật. Phẫu thuật nội soi tạo đường tiếp cận. Nội soi đường mật trực tiếp thăm dò và lấy sỏi. Kỹ thuật này giảm thiểu tổn thương mô. Nó rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Phẫu thuật hybrid này đang ngày càng phổ biến. Nó mang lại hiệu quả cao trong điều trị sỏi phức tạp. Kỹ thuật này yêu cầu sự thành thạo của phẫu thuật viên. Nó cũng đòi hỏi trang thiết bị hiện đại. Mục tiêu là sạch sỏi hoàn toàn. Đồng thời hạn chế tối đa các biến chứng.
2.1. Quy trình phẫu thuật nội soi ít xâm lấn
Quy trình bắt đầu bằng việc tạo các lỗ trocar nhỏ. Sau đó, dụng cụ nội soi được đưa vào. Phẫu thuật viên bộc lộ ống mật chủ. Đường vào để lấy sỏi được xác định cẩn thận. Quy trình này giảm thiểu đau sau mổ. Nó cũng giảm mất máu cho bệnh nhân. Đây là một phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn thực sự. Nó mang lại lợi ích đáng kể so với mổ mở truyền thống. Việc kiểm soát trường mổ tốt giúp thực hiện chính xác.
2.2. Nội soi đường mật và tán sỏi điện thủy lực
Nội soi đường mật được đưa trực tiếp vào ống mật chủ. Thiết bị này cho phép quan sát trực tiếp sỏi. Sau đó, tán sỏi điện thủy lực được sử dụng. Kỹ thuật này phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ. Các mảnh sỏi sau đó được lấy ra. Đây là một kỹ thuật nội soi tiên tiến. Nó đảm bảo loại bỏ sỏi hiệu quả. Nó giảm thiểu nguy cơ sót sỏi. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho sỏi lớn hoặc sỏi kẹt.
2.3. Các bước phẫu thuật nội soi hybrid chi tiết
Các bước phẫu thuật hybrid bao gồm nhiều giai đoạn. Chuẩn bị người bệnh kỹ lưỡng là cần thiết. Tư thế phẫu thuật được điều chỉnh phù hợp. Số lượng và vị trí trocar được lên kế hoạch. Mở ống mật chủ là một bước quan trọng. Phương tiện lấy sỏi được lựa chọn cẩn thận. Xử lý đường mật sau lấy sỏi là bước cuối cùng. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng. Nó cần kinh nghiệm của đội ngũ y tế. Mục tiêu là an toàn và hiệu quả tối đa.
III. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng ứng dụng kỹ thuật
Nghiên cứu lâm sàng này được thiết kế cẩn thận. Nó đánh giá ứng dụng của phẫu thuật nội soi kết hợp. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được đặt ra rõ ràng. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu chi tiết. Các chỉ tiêu nghiên cứu bao gồm đặc điểm chung. Nó cũng bao gồm chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật được ghi nhận. Việc xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng. Đạo đức nghiên cứu luôn được tuân thủ nghiêm ngặt. Nghiên cứu lâm sàng nội soi này cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh hiệu quả của phương pháp mới.
3.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn
Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân sỏi đường mật. Họ được chỉ định phẫu thuật nội soi kết hợp. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm sỏi ống mật chủ. Nó cũng bao gồm bệnh nhân có chỉ định mổ mở. Bệnh nhân có tiền sử ERCP thất bại cũng được xem xét. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh lý nặng. Những bệnh lý này không cho phép phẫu thuật. Việc lựa chọn bệnh nhân chính xác giúp đảm bảo tính đồng nhất.
3.2. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp mô tả cắt ngang. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Nó cũng được thu thập từ quá trình phẫu thuật trực tiếp. Các thông tin về tuổi, giới, bệnh nội khoa kết hợp được ghi lại. Kết quả xét nghiệm huyết học và hóa sinh cũng được theo dõi. Dữ liệu về vị trí sỏi và thời điểm phẫu thuật rất quan trọng. Mọi thông tin được mã hóa để bảo mật. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu.
3.3. Đạo đức nghiên cứu và xử lý số liệu
Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Sự đồng thuận của bệnh nhân được đảm bảo. Thông tin cá nhân được bảo mật tuyệt đối. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: SPSS). Các phép kiểm thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này giúp rút ra kết luận có ý nghĩa. Kết quả được trình bày rõ ràng, minh bạch. Đạo đức nghiên cứu là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính hợp lệ của mọi phát hiện.
IV. Kết quả sớm Hiệu quả phẫu thuật nội soi hybrid
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả điều trị nội soi cao. Tỷ lệ sạch sỏi đạt mức rất tốt. Thời gian phẫu thuật trung bình được ghi nhận. Thời gian nằm viện sau mổ giảm đáng kể. Điều này giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục. Nó cũng giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Các biến chứng sau phẫu thuật được kiểm soát tốt. Tỷ lệ chuyển mổ mở rất thấp. Điều này khẳng định tính an toàn của kỹ thuật. Kết quả sớm cho thấy lợi ích rõ rệt của phẫu thuật nội soi hybrid. Nó là phương pháp điều trị sỏi đường mật tối ưu.
4.1. Tỷ lệ sạch sỏi và thời gian nằm viện
Tỷ lệ sạch sỏi là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sạch sỏi cao. Điều này chứng tỏ hiệu quả của phương pháp. Thời gian nằm viện trung bình giảm đáng kể. Đây là một ưu điểm lớn của phẫu thuật ít xâm lấn (MIS). Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Họ có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Giảm thời gian nằm viện cũng giảm chi phí y tế.
4.2. Biến chứng sau phẫu thuật và xử lý
Các biến chứng nội soi sau phẫu thuật được theo dõi sát sao. Tỷ lệ biến chứng rất thấp. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng vết mổ. Hoặc có thể là chảy máu nhẹ. Chúng đều được xử lý hiệu quả. Tỷ lệ chuyển mổ mở rất thấp. Điều này cho thấy tính an toàn của kỹ thuật. Phẫu thuật viên có kinh nghiệm giảm thiểu rủi ro biến chứng.
4.3. Đánh giá hiệu quả điều trị tổng thể
Hiệu quả điều trị tổng thể được đánh giá cao. Phương pháp này mang lại tỷ lệ sạch sỏi vượt trội. Nó có thời gian hồi phục nhanh chóng. Tỷ lệ biến chứng thấp. Kỹ thuật nội soi tiên tiến này là giải pháp tối ưu. Nó đặc biệt hữu ích cho các trường hợp sỏi phức tạp. Hiệu quả này được thể hiện rõ qua các chỉ số lâm sàng. Nó mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho bệnh nhân.
V. Ưu điểm phẫu thuật nội soi kết hợp và tiềm năng
Phẫu thuật nội soi kết hợp mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Đây là một hình thức phẫu thuật ít xâm lấn (MIS) hiệu quả. Nó giảm đau đớn cho bệnh nhân. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Vết mổ nhỏ hơn. Tính thẩm mỹ cao hơn. Tỷ lệ biến chứng thấp. Đặc biệt, phương pháp này cho phép sạch sỏi hoàn toàn. Ngay cả với các trường hợp sỏi đường mật phức tạp. Tiềm năng ứng dụng của kỹ thuật này rất lớn. Nó có thể được mở rộng sang các bệnh lý khác. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị.
5.1. Ưu điểm vượt trội của phương pháp nội soi tiên tiến
Phương pháp này kết hợp các lợi ích của phẫu thuật nội soi. Nó còn có thêm khả năng thăm dò trực tiếp của nội soi đường mật. Điều này đảm bảo sạch sỏi tối đa. Nó giảm thiểu tổn thương mô xung quanh. Thời gian hồi phục nhanh. Người bệnh có thể xuất viện sớm. Ưu điểm phẫu thuật nội soi này giúp giảm chi phí. Nó cũng giảm gánh nặng cho bệnh nhân và gia đình. Đây là một kỹ thuật nội soi tiên tiến.
5.2. Biến chứng tiềm ẩn và quản lý rủi ro
Mặc dù có nhiều ưu điểm, vẫn tồn tại biến chứng nội soi tiềm ẩn. Chúng bao gồm nhiễm trùng, chảy máu hoặc tổn thương đường mật. Việc quản lý rủi ro rất quan trọng. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Trang thiết bị phải hiện đại. Quy trình chuẩn hóa giảm thiểu các rủi ro này. Theo dõi sát sao sau phẫu thuật cũng cần thiết. Nó giúp phát hiện và xử lý sớm mọi vấn đề.
5.3. Hướng phát triển và ứng dụng rộng rãi
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng rộng rãi hơn trong tương lai. Các cải tiến về dụng cụ và kỹ thuật sẽ tiếp tục. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Phẫu thuật hybrid này có thể mở rộng sang các bệnh lý khác. Các trung tâm y tế cần đầu tư vào đào tạo. Đầu tư vào trang thiết bị là cần thiết. Điều này nhằm phổ biến phương pháp tiên tiến này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- VŨ ĐỨC THỤ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP NỘI SOI ĐƯỜNG MẬT ĐIỀU TRỊ SỎI ĐƯỜNG MẬT LUẬN ÁN TI ẾN SĨ Y HỌC Hà Nội, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP NỘI SOI ĐƯỜNG MẬT ĐIỀU TRỊ SỎI ĐƯỜNG MẬT LUẬN ÁN TI ẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN NGỌC BÍCH 2. NGUYỄN ANH TUẤN Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu của kết quả luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh LỜI CẢM ƠN Tôi xin bầy tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Nguyễn Ngọc Bích, PGS. Nguyễn Anh Tuấn, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin bầy tỏ lòng biết ơn tới các: Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sỹ trong chuyên ngành và các chuyên ngành liên quan. Các Thầy đã chỉ bảo, đóng góp ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban lãnh đạo Bệnh viện Việt Nam-Thụy Điển Uông Bí, tập thể Khoa Ngoại tiêu hóa-tổng hợp, Khoa phẫu Thuật- Gây Mê -Hồi Sức, Khoa chẩn đoán hình ảnh bệnh v iện Việt Nam Thụy Điển Uông Bí đã tạo đ iều k iện cho tôi trong quá trình học tập. - Ban giám đốc, Phòng kế hoạch tổng hợp, Phòng sau đại học, Bộ môn Ngoại tiêu hóa bệnh viện TƯQĐ 108 đã điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tập thể Khoa Phẫu thuật Gan-Mật-Tụy, Khoa Phẫu Thuật Gây Mê Hồi Sức Bệnh viện Đại Học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, những nơi tôi đã thực hiện nghiên cứu của mình. - Xin được bầy tỏ lòng biết ơn đến bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã phối hợp, giúp đỡ, cho tôi có cơ hội được thực hiện luận án này.
- Trân trọng biết ơn đến bố mẹ, người thân, các bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 10 tháng 06 năm 2020 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ bệnh sỏi đường mật.
Giải phẫu đường mật, hình ảnh nội soi đường mật và ứng dụng.Giải phẫu đường mật và ứng dụng. Đường mật trong gan. Đường mật ngoài gan. Ứng dụng trong phẫu thuật đường mật.
Hình ảnh nội soi đường mật và ứng dụng. Hình ảnh nội soi đường mật. Ứng dụng trong nội soi đường mật. Các phương pháp điều trị sỏi đường mật.
Lấy sỏi qua đường hầm Kehr. Lấy sỏi qua da. Lấy sỏi qua nội soi tá tràng. Mở nhu mô gan.
Nối mật - ruột. Nội soi đường mật và tán sỏi điện thủy lực. Nội soi đường mật ống mềm. Tán sỏi điện thủy lực.
Phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Ưu nhược điểm. Nghiên cứu chỉ định, kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam. Nghiên cứu kết quả sớm phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mậtđiều trị sỏi đường mật.
Trên thế giới. Tại Việt Nam .37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Phương tiện. Phẫu thuật viên. Quy trình phẫu thuật.
Chỉ định và chống chỉ định. Chuẩn bị người bệnh. Tư thế phẫu thuật. Các bước phẫu thuật.
Điều trị sau phẫu thuật. Chỉ tiêu nghiên cứu. Đặc điểm chung. Chỉ định, kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật.
Kết quả sớm phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu .57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung.
Tuổi và giới. Nghề nghiệp và địa dư. Bệnh nội khoa kết hợp. Xét nghiệm huyết học, đông máu và hóa sinh.
Chỉ định, kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Vị trí sỏi. Thời điểm phẫu thuật. Can thiệp thủ thuật trước phẫu thuật.
Tiền sử phẫu thuật bụng. Bệnh nhân có thai, người bệnh cao tuổi. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Số lượng trocar.
Bộc lộ đường mật. Đường vào lấy sỏi. Mở ống mật chủ. Phương tiện lấy sỏi đường mật.
Nội soi đường mật và tán sỏi điện thủy lực. Xử lý đường mật. Tỷ lệ chuyển mổ mở. Đánh giá tổn thương trong phẫu thuật.
Tỷ lệ sạch sỏi. Thời gian phẫu thuật. Điều trị kháng sinh và giảm đau sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện.
Kết quả chung.78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung. Tuổi và giới. Nghề nghiệp và địa dư.
Bệnh nội khoa kết hợp. Xét nghiệm huyết học, đông máu và hóa sinh. Chỉ định, kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Vị trí sỏi.
Thời điểm phẫu thuật. Lấy sỏi qua nội soi mật tụy ngược dòng thất bại. Bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật ổ bụng. Bệnh nhân có thai, người bệnh cao tuổi.
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật. Gỡ dính bộc lộ ống mật chủ. Đường vào lấy sỏi. Mở ống mật chủ.
Phương tiện lấy sỏi đường mật. Nội soi đường mật và tán sỏi điện thủy lực. Xử lý đường mật. Kết quả sớm phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật điều trị sỏi đường mật.
Tỷ lệ thành công. Tổnthương trong phẫu thuật. Tỷ lệ sạch sỏi. Thời gian phẫu thuật.
Điều trị kháng sinh và giảm đau sau phẫu thuật. Thời gian nằm viện và phục hồi lưu thông ruột. Kết quả chung. 119 CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ALT Alanin Amino Transferase AST Aspartate Transaminase CRP C – reactive protein ERCP Nội soi mật tụy ngược dòng Fr French, 1 Fr bằng 1/3 mm NSĐM Nội soi đường mật OMC Ống mật chủ OTM Ống túi mật PTNS Phẫu thuật nội soi TSĐTL Tán sỏi điện thủy lực DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố giới tính. Phân bố theo địa dư. Thời điểm phẫu thuật. Thủ thuật trước phẫu thuật.
Đường vào lấy sỏi. Lý do tán sỏi điện thủy lực trong phẫu thuật.70 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. So sánh tỷ lệ sạch sỏi giữa tán sỏi bằng điện thủy lực và Laser. Phân bố tuổi theo nhóm.
Phân bố nghề nghiệp. Triệu chứng lâm sàng. Bệnh nội khoa kết hợp. Xét nghiệm huyết học và Prothrombin.
Xét nghiệm sinh hóa. Vị trí sỏi đường mật. Tiền sử phẫu thuật bụng. Số lượng trocar.
Gỡ dính bộc lộ ống mật chủ theo tiền sử phẫu thuật bụng. Phương tiện lấy sỏi đường mật. Tổn thương quan sát bằng nội soi đường mật. Vị trí tán sỏi điện thủy lực trong phẫu thuật.
Kiểu xử trí đường mật. Kích thước dẫn lưu Kehr. Tình trạng gan, túi mật, ống mật chủ và vùng cuống gan. Kích thước ống mật chủ.
Đối chiếu vị trí sỏi trước và trong phẫu thuật. Tỷ lệ lấy sạch sỏi theo vị trí. Vị trí sót sỏi. Số lượng sỏi lấy được.
Sót sỏi sau lấy qua đường hầm Kehr. Kết quả sạch sỏi cuối cùng theo vị trí. Thời gian phẫu thuật. Ngày điều trị kháng sinh.
Thuốc giảm đau sau phẫu thuật. Mức độ đau sau phẫu thuật. Loại biến chứng. Kết quả chung .78 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Biển đổi g iải phẫu đường mật. Các dạng biến đổi giải phẫu của ống túi mật. Chọc dò đường mật bằng kim. Mở dọc ống mật chủ.
Lấy sỏi bằng Mirizzi. Nội soi đường mật lấy sỏi bằng rọ. Sỏi đường mật trong gan. Xác giun trong đường mật.
Nội soi đường mật. Tán sỏi điện thủy lực. Đặt dẫn lưu Kehr. Khâu kín ống mật chủ.
Tổn thương niêm mạc đường mật do tán sỏi điện thủy lực .72 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sỏi đường mật là bệnh lý gặp ở tất cả các nơi trên thế giới. Tại các nước phát triển, sỏi được hình thành thứ phát do sỏi túi mật di chuyển xuống, do vậy sỏi nằm chủ yếu nằm ở ống mật chủ, trong gan hiếm gặp[1]. Ở Việt Nam, sỏi đường mật được hình thành tại chỗ do cơ chế nhiễm khuẩn và ký sinh trùng, sỏi nằm ở khắp nơi trên đường mật, tỷ lệ có sỏi nằm ở đường mật trong gan vẫn còn cao nên điều trị rất khó khăn[2],[3]. Năm 1890, Ludwig Courvoisier là người đầu tiên phẫu thuật mở ống mật chủ lấy sỏi thành công.
Phương pháp này trở thành kinh điển được áp dụng điều trị hiệu quả cho bệnh nhân sỏi đường mật hơn một thế kỷ qua[4]. Đến nay, điều trị sỏi đường mậtđã có nhiều phương pháp điều trịnhư: phẫu thuật kinh điển, phẫu thuật nội soi, nội soi đường mật ngược dòng, lấy sỏi qua da, qua đường hầm Kehr,…mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng. Năm 1991, Stoker là người đầu tiên thực hiện thành công phẫu thuật nội soi mở ống mật chủ lấy sỏi[5]. Phương pháp điều trị này có nhiều ưu điểm hơn so với mổ mở như: ít đau, hồi phục nhanh, vết mổ nhỏ, ít biến chứng,…nên ngày càng được áp dụng rộng rãi trên thế giới [6], [7], [8].
So sánh với các thủ thuật lấy sỏi, nhiều nghiên cứu chứng minh rằng phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật tỏ ra ưu việt hơn như: chỉ định rộng hơn, tỷ lệ thành công cao, sạch sỏi cao hơn, thời gian nằm viện và chi phí điều trị thấp hơn,…[9], [10]. Ở nước phát triển, các nghiên cứu tập trung vào phẫu thuật nội soi lấy sỏi đường mật ngoài gan với kết quả tốt[11], [12]. Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi lấy đường mật chủ yếu được chỉ định cho sỏi nằm ở đường mật ngoài gan, trong khi yêu cầu điều trị cần phải mở rộng đến đến sỏi nằm ở đường mật trong gan[6], [13], [14].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Đức Thụ (2020). Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-phau-thuat-noi-soi-ket-hop-noi-soi-duong-mat-dieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi, tích hợp các kỹ thuật hiện đại. Mục tiêu: tối ưu hóa điều trị, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi kết hợp nội s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.