Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến bột protein thủy phân

Luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến bột protein thủy phân từ phụ phẩm cá tra sử dụng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Xem tó

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu ứng dụng enzyme protease từ phụ phẩm cá tra
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu ứng dụng enzyme protease từ phụ phẩm cá tra

Cá tra là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Phi lê cá là sản phẩm chính. Quá trình chế biến tạo ra lượng lớn phụ phẩm. Nhiều nghiên cứu tập trung thủy phân phụ phẩm cá bằng enzyme. Các nghiên cứu cải thiện hoạt động chống oxy hóa. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào thủy phân thịt vây và máu cá tra. Sử dụng các enzyme protease như bromelain, papain, neutrase. Ứng dụng sản phẩm thủy phân làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Nghiên cứu này cung cấp thông tin mới. Thông tin về động học thủy phân. Xu hướng thay đổi hàm lượng acid amin liên quan đến sự phát triển vi sinh vật. Đây là nghiên cứu đầu tiên đề cập vấn đề này.

1.1. Tiềm năng phụ phẩm cá tra và ứng dụng enzyme

Ngành chế biến cá tra đóng vai trò quan trọng trong kinh tế Việt Nam. Sản lượng cá tra lớn kéo theo lượng phụ phẩm đáng kể. Các phụ phẩm này bao gồm thịt dè, máu cá. Chúng chứa hàm lượng protein cao. Thay vì loại bỏ, phụ phẩm có thể được tái chế. Enzyme protease là chìa khóa cho quá trình này. Enzyme phân giải protein biến đổi phụ phẩm. Sản phẩm thu được là bột protein thủy phân. Bột này có giá trị dinh dưỡng cao. Ứng dụng enzyme trong chế biến thực phẩm giúp tăng hiệu quả. Nó góp phần giảm thiểu chất thải công nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm mới có giá trị kinh tế. Công nghệ enzyme là xu hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu này khai thác tiềm năng của enzyme. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm hữu ích từ nguồn nguyên liệu sẵn có.

1.2. Khoảng trống nghiên cứu về thủy phân protease cá tra

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về thủy phân phụ phẩm cá. Các nghiên cứu tập trung vào cải thiện hoạt động chống oxy hóa. Chúng cũng xem xét động học thủy phân bằng nhiều protease. Tuy nhiên, thông tin về thủy phân thịt vây và máu cá tra còn hạn chế. Đặc biệt, ứng dụng các enzyme bromelain, papain, neutrase chưa được công bố. Chưa có nghiên cứu nào đánh giá sản phẩm thủy phân này. Ứng dụng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật là một lĩnh vực mới. Động học thủy phân của các enzyme trên hai cơ chất này chưa rõ ràng. Xu hướng thay đổi hàm lượng acid amin cũng cần được làm rõ. Mối liên hệ với sự phát triển vi sinh vật chưa được nghiên cứu sâu. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy những khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu khoa học mới.

II. Quy trình chế biến bột protein thủy phân enzyme protease

Nghiên cứu này tập trung vào quy trình chế biến bột protein thủy phân. Nguyên liệu là phụ phẩm cá tra. Mục tiêu là tạo ra môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Quy trình bao gồm ba nội dung chính. Nội dung đầu tiên là xử lý thịt dè cá. Nội dung thứ hai là xử lý máu cá tra. Nội dung thứ ba là ứng dụng sản phẩm tối ưu. Các enzyme protease bromelain, papain, neutrase được sử dụng. Mỗi bước được thực hiện cẩn thận. Quy trình đảm bảo hiệu quả thủy phân tối ưu. Công nghệ enzyme được áp dụng triệt để.

2.1. Thủy phân phụ phẩm thịt dè cá tra bằng protease

Quá trình chế biến thịt dè cá tra bắt đầu bằng tách mỡ. Dung dịch NaHCO3 được dùng để tách béo. Nồng độ 0,2% NaHCO3 cho hiệu quả tốt nhất. Sau đó, tiến hành thủy phân bằng enzyme. Các enzyme bromelain, papain, neutrase được thử nghiệm. Tỷ lệ enzyme và cơ chất được tối ưu hóa. Enzyme bromelain sử dụng 2,25 mg enzyme/1,17 g protein. Papain sử dụng 1,5 mg enzyme/1,17 g protein. Neutrase sử dụng 0,625 mg enzyme/0,975 g protein. Dung dịch thủy phân sau đó được sấy phun. Sản phẩm cuối cùng là bột protein thủy phân. Quy trình này tạo ra sản phẩm có giá trị. Nó tận dụng hiệu quả enzyme phân giải protein.

2.2. Chế biến bột protein thủy phân từ máu cá tra

Tương tự thịt dè cá, máu cá tra cũng trải qua quá trình tách béo. Dung dịch NaHCO3 nồng độ 0,2% được chọn. Nồng độ này cho khả năng tách béo tốt nhất. Sau bước tách béo, tiến hành thủy phân. Các enzyme protease bromelain, papain, neutrase tiếp tục được sử dụng. Tỷ lệ enzyme và cơ chất được xác định. Bromelain cần 2,1 mg enzyme/0,69 g protein. Papain yêu cầu 1,2 mg enzyme/0,598 g protein. Neutrase sử dụng 0,7 mg enzyme/0,690 g protein. Quá trình thủy phân tạo ra các peptid và acid amin. Dung dịch thủy phân được sấy phun. Mục tiêu là thu được bột protein thủy phân chất lượng cao. Bột này giữ lại các thành phần dinh dưỡng.

2.3. Tối ưu hóa điều kiện thủy phân và sấy phun

Tối ưu hóa là bước quan trọng trong công nghệ enzyme. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ enzyme và cơ chất. Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thủy phân. Các điều kiện khác như nhiệt độ, pH cũng được kiểm soát. Mục tiêu là đạt được mức độ thủy phân cao nhất. Đồng thời, giữ được hoạt tính của enzyme protease. Quá trình sấy phun cũng được tối ưu hóa. Sấy phun giúp chuyển dung dịch lỏng thành bột. Nó bảo quản sản phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng. Tối ưu hóa đảm bảo chất lượng và giá trị dinh dưỡng của bột protein. Các yếu tố công nghiệp thực phẩm được xem xét. Quy trình được thiết kế để áp dụng trong sản xuất.

III. Hiệu quả ứng dụng enzyme protease trên thịt dè cá tra

Các thử nghiệm trên thịt dè cá tra mang lại kết quả cụ thể. Quá trình tách béo và thủy phân được đánh giá. Hiệu suất của từng loại enzyme protease được so sánh. Nghiên cứu tập trung vào tyrosine và đạm amin. Hàm lượng acid amin tự do cũng là chỉ số quan trọng. Kết quả này cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin về khả năng biến đổi của phụ phẩm cá tra. Điều này giúp tối ưu hóa công nghệ enzyme. Ứng dụng enzyme phân giải protein mang lại hiệu quả rõ rệt.

3.1. Tối ưu hóa tách béo và tỷ lệ enzyme cơ chất

Quá trình tách béo phụ phẩm thịt dè cá tra là bước thiết yếu. Dung dịch NaHCO3 0,2% thể hiện khả năng tách béo tốt nhất. Điều này giúp loại bỏ mỡ thừa. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm protein. Đồng thời, nó tăng hiệu quả của enzyme. Tỷ lệ enzyme và cơ chất cũng được xác định. Enzyme bromelain đạt hiệu quả tối ưu ở 2,25 mg enzyme/1,17 g protein. Enzyme papain tối ưu ở 1,5 mg enzyme/1,17 g protein. Enzyme neutrase tối ưu ở 0,625 mg enzyme/0,975 g protein. Các tỷ lệ này là cơ sở để ứng dụng enzyme protease. Chúng đảm bảo quá trình thủy phân hiệu quả. Đây là yếu tố quan trọng trong công nghiệp thực phẩm.

3.2. Hiệu suất thủy phân tyrosine và đạm amin

Hiệu suất thủy phân là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá khả năng phân giải protein. Nghiên cứu đo lường hiệu suất thủy phân tyrosine và đạm amin. Với enzyme bromelain, hiệu suất tyrosine đạt 65,25% sau 240 phút. Hiệu suất đạm amin là 71,02%. Với enzyme papain, các con số tương ứng là 57,74% và 67,22%. Enzyme neutrase cho hiệu suất thấp hơn. Tyrosine đạt 42,69% và đạm amin 52,51%. Bromelain cho thấy khả năng phân giải protein mạnh nhất. Nó tạo ra nhiều sản phẩm thủy phân hơn. Các enzyme phân giải protein hoạt động khác nhau. Hiệu quả này có ý nghĩa trong công nghệ sinh học thực phẩm.

3.3. Biến đổi hàm lượng acid amin tự do

Hàm lượng acid amin tự do tăng theo thời gian thủy phân. Đây là dấu hiệu của quá trình phân giải protein hiệu quả. Cả ba enzyme protease đều làm tăng lượng acid amin. Tuy nhiên, mức độ tăng khác nhau. Enzyme bromelain tạo ra lượng acid amin tự do cao nhất. Tiếp theo là papain, sau cùng là neutrase. Lượng acid amin tự do cao là yếu tố quan trọng. Nó quyết định giá trị dinh dưỡng của bột protein. Đồng thời, nó ảnh hưởng đến khả năng làm môi trường nuôi cấy. Acid amin là dưỡng chất thiết yếu cho vi sinh vật. Công nghệ enzyme giúp giải phóng các dưỡng chất này. Sự tăng trưởng vi sinh vật được hỗ trợ tối đa.

IV. Hiệu quả ứng dụng enzyme protease trên máu cá tra

Nghiên cứu cũng mở rộng sang phụ phẩm máu cá tra. Các kết quả cho thấy tiềm năng của nguồn nguyên liệu này. Máu cá tra có thể được chuyển đổi thành bột protein thủy phân. Quá trình tương tự như với thịt dè cá. Tối ưu hóa điều kiện tách béo và thủy phân được thực hiện. Enzyme protease phát huy vai trò quan trọng. Sản phẩm cuối cùng có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Công nghệ enzyme đóng góp vào việc tận dụng tài nguyên.

4.1. Quy trình tách béo và tỷ lệ enzyme cơ chất

Phụ phẩm máu cá tra yêu cầu quy trình tách béo hiệu quả. Dung dịch NaHCO3 nồng độ 0,2% một lần nữa chứng minh hiệu quả. Nó là lựa chọn tối ưu cho việc tách béo. Sau khi tách béo, tiến hành thủy phân. Tỷ lệ enzyme và cơ chất được xác định cho máu cá. Với enzyme bromelain, tỷ lệ tối ưu là 2,1 mg enzyme/0,69 g protein. Enzyme papain đạt hiệu quả ở 1,2 mg enzyme/0,598 g protein. Enzyme neutrase cần 0,7 mg enzyme/0,690 g protein. Các tỷ lệ này khác biệt so với thịt dè cá. Điều này phản ánh sự khác nhau về cấu trúc protein. Nó cũng thể hiện đặc tính riêng của từng enzyme protease. Công nghệ enzyme cần sự điều chỉnh linh hoạt.

4.2. Khả năng thủy phân protein máu cá tra

Các enzyme protease thể hiện khả năng phân giải protein trong máu cá tra. Nghiên cứu đã xác định được các điều kiện tối ưu. Bromelain, papain, neutrase đều có thể thủy phân protein máu cá. Quá trình này tạo ra các phân tử nhỏ hơn. Chúng bao gồm peptid và acid amin tự do. Sự phân giải này làm tăng giá trị dinh dưỡng của máu cá. Nó biến một phụ phẩm thành nguyên liệu hữu ích. Công nghệ enzyme mang lại giải pháp bền vững. Giải pháp này cho việc xử lý và tái sử dụng phụ phẩm. Ứng dụng enzyme protease mở ra tiềm năng mới.

V. Ứng dụng bột protein thủy phân làm môi trường nuôi cấy

Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là ứng dụng bột protein thủy phân. Sản phẩm này dùng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Bột protein được tối ưu hóa từ thịt dè và máu cá tra. Vi khuẩn Bacillus subtilis và nấm mốc Aspergillus oryzae được lựa chọn. Chúng được nuôi cấy trên các môi trường thử nghiệm. Kết quả đánh giá khả năng phát triển của vi sinh vật. Điều này khẳng định tiềm năng của bột protein thủy phân. Nó là nguồn dinh dưỡng thay thế cho các môi trường truyền thống. Đây là một ứng dụng mới của công nghệ sinh học thực phẩm.

5.1. Nuôi cấy vi khuẩn Bacillus subtilis

Bacillus subtilis là một vi khuẩn có nhiều ứng dụng. Nó được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp. Việc nuôi cấy B. subtilis đòi hỏi môi trường dinh dưỡng phù hợp. Bột protein thủy phân từ phụ phẩm cá tra cung cấp nguồn nitơ. Nó cũng cung cấp các acid amin thiết yếu. Các thử nghiệm đã được tiến hành để đánh giá sự phát triển. Môi trường từ sản phẩm tối ưu được so sánh. Nó được so sánh với các môi trường nuôi cấy tiêu chuẩn. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của bột protein thủy phân. Điều này mở ra hướng đi mới. Hướng đi mới trong sản xuất môi trường nuôi cấy. Nó giảm chi phí và tận dụng tài nguyên. Ứng dụng enzyme mang lại lợi ích kinh tế.

5.2. Phát triển nấm mốc Aspergillus oryzae

Aspergillus oryzae là nấm mốc quan trọng. Nó được dùng trong sản xuất thực phẩm truyền thống. Ví dụ như sake, miso, nước tương. Nấm mốc này cần môi trường giàu dinh dưỡng để phát triển. Bột protein thủy phân từ cá tra cung cấp nguồn protein và peptid. Nó là nguồn carbon và nitơ phù hợp. Nghiên cứu đã kiểm tra khả năng phát triển của A. oryzae. Nó được nuôi cấy trên môi trường làm từ bột protein. Kết quả cho thấy sự phát triển tốt của nấm mốc. Điều này xác nhận giá trị của bột protein. Nó là một giải pháp thay thế hiệu quả. Giải pháp cho các nguồn dinh dưỡng truyền thống. Ứng dụng enzyme tạo ra sản phẩm này.

5.3. Vai trò của acid amin tự do

Acid amin tự do là thành phần cực kỳ quan trọng. Chúng là các khối xây dựng cơ bản của protein. Chúng cũng là nguồn nitơ chính cho vi sinh vật. Quá trình thủy phân protein bằng enzyme protease giải phóng acid amin. Hàm lượng acid amin tự do càng cao, môi trường càng giàu dinh dưỡng. Sự tăng trưởng của vi sinh vật liên quan trực tiếp đến acid amin. Bromelain tạo ra nhiều acid amin tự do nhất. Điều này giải thích khả năng hỗ trợ phát triển vi sinh vật. Nghiên cứu này làm rõ mối liên hệ này. Nó nhấn mạnh vai trò của enzyme phân giải protein. Enzyme tạo ra môi trường nuôi cấy chất lượng. Điều này có ý nghĩa lớn trong công nghệ sinh học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến bột protein thủy phân từ phụ phẩm cá tra sử dụng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP ĐẶNG MINH HIỀN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ENZYME PROTEASE TRONG CHẾ BIẾN BỘT PROTEIN THỦY PHÂN TỪ PHỤ PHẨM CÁ TRA SỬ DỤNG LÀM MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY VI SINH VẬT LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM 2021 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA NÔNG NGHIỆP LUẬN ÁN TỐT NGHIỆP TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH: 62.01 NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ENZYME PROTEASE TRONG CHẾ BIẾN BỘT PROTEIN THỦY PHÂN TỪ PHỤ PHẨM CÁ TRA SỬ DỤNG LÀM MÔI TRƯỜNG NUÔI CẤY VI SINH VẬT NGHIÊN CỨU SINH ĐẶNG MINH HIỀN MSNCS: P1114001 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN CÔNG HÀ 2021 Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ LỜI CẢM ƠN Luận án nghiên cứu được hoàn thành tại bộ môn Công nghệ thực phẩm, khoa Nông nghiệp, trường Đại học Cần Thơ. Để hoàn thành được luận án này nhờ vào sự nỗ lực của chính tác giả và sự giúp đỡ vô cùng quý báo của giáo viên hướng dẫn, các thầy cô, Cơ quan công tác, Công ty Caseamex, Công ty CP thủy sản Đại Đại Thành, Công ty 404, gia đình và bạn bè. Tôi thật lòng cảm ơn chân thành và sâu sắc đến: PGs.

Nguyễn Công Hà đã tận tình hướng dẫn, Trao đổi, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt luận văn tốt nghiệp này. Quý thầy, cô bộ môn Công nghệ thực phẩm, khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng, trường Đại học Cần Thơ đã truyền đạt kiến thức trong suốt quá trình học tập. Các cán bộ phòng thí nghiệm bộ môn Công nghệ thực phẩm và phòng thí nghiệm Sinh học đất, bộ môn Khoa học đất đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận văn. Quý Công ty GEPIMEX 404, Công ty CP thủy sản Đại Đại Thành, Caseamex đã tạo điều kiện cho tôi có được nguyên liệu để làm thí nghiệm và hoàn thành luận văn.

Cám ơn tất cả bạn bè, anh chị em lớp cao học Công nghệ thực phẩm khóa 19, 20, 21, các em sinh viên đại học Công nghệ thực phẩm khóa 38, 39 đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Đặc biệt, cám ơn gia đình và quý thầy cô đã ủng hộ, động viên, khích lệ và cũng là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt thời gian học tập. Xin chân thành cám ơn! Cần Thơ, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh Đặng Minh Hiền Ngành Công nghệ Thực phẩm i Khoa Nông Nghiệp Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ TÓM TẮT Cá tra dầu (Pangasius hypophthalmus) được biết đến là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam với phi lê là sản phẩm chính của ngành chế biến cá tra được ưa chuộng tại nhiều quốc gia trên thế giới. Một số nghiên cứu đã được tiến hành về quá trình thủy phân các sản phẩm phụ của cá bằng cách sử dụng enzyme; các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện mức độ thủy phân để cải thiện hoạt động chống oxy hóa của chúng; nghiên cứu quá trình thủy phân các sản phẩm phụ của cá tra bằng cách sử dụng nhiều protease và động học thủy phân.

Cho đến nay, chưa có thông tin nào về việc thủy phân thịt vây và máu cá tra bằng các enzym protease (bromelain, papain, neutrase) để ứng dụng nuôi cấy vi sinh vật. Ngoài ra, nghiên cứu này là nghiên cứu đầu tiên cho thấy động học thủy phân của các enzyme này trên hai cơ chất và xu hướng thay đổi của hàm lượng acid amin trong quá trình thủy phân protease liên quan đến sự phát triển của vi sinh vật. Vì vậy, nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến bột protein thủy phân từ phụ phẩm cá tra sử dụng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã được thực hiện với ba nội dung bao gồm: (1) Nội dung 1: tách hàm lượng mỡ trong thịt dè cá, tiến hành thí nghiệm thủy phân trên phụ phẩm thịt dè cá bằng các enzyme bromelain, papain và neutrase, dung dịch thủy phân đem sấy phun thu sản phẩm bột protein thủy phân; (2) Nội dung 2: các thử nghiệm được thực hiện tương tự như nội dung 1 trên phụ phẩm máu cá tra; (3) Nội dung 3: tiến hành nuôi cấy vi sinh vật (vi khuẩn Bacillus subtilis và nấm mốc Aspergillus oryzae) trên các môi trường là sản phẩm tối ưu của thử nghiệm thủy phân protein thịt dè cá và máu cá. Sau quá trình thực hiện, nghiên cứu đã ghi nhận các kết quả như sau: (1) Nội dung 1: kết quả cho thấy phụ phẩm thịt dè cá tra được tách béo bởi dung dịch NaHCO3 ở nồng độ 0,2%, có khả năng tách béo tốt nhất, hiệu suất thủy phân của các enzyme hiệu quả ở tỷ lệ khối lượng enzyme và cơ chất là 2,25 mg enzyme (mgE)/1,17 g protein (gPro) đối với enzyme bromelain, 1,5 mgE/1,17gPro đối với enzyme papain và 0,625 mgE/0,975 gPro đối với enzyme neutrase; bên cạnh đó, hiệu suất thủy phân tyrosin và đạm amin bằng enzyme bromelain ở thời điểm 240 phút tương ứng 65,25% và 71,02%, của enzyme papain là 57,74% và 67,22%, enzyme neutrase là 42,69% và 52,51%; hàm lượng acid amin tự do tăng theo thời gian thủy phân đồng thời bởi 3 enzyem, lượng acid amin tự do thủy phân bromelain > papain > neutrase.

(2) Nội dung 2: Đối với phụ phẩm máu cá tra được tách béo bởi dung dịch NaHCO3 ở nồng độ 0,2%, có khả năng tách béo tốt nhất; hiệu suất thủy phân của các enzyme hiệu quả ở tỷ lệ khối lượng enzyme và cơ chất là 2,1 mg enzyme (mgE)/0,69 g protein (gPro) đối với enzyme bromelain, 1,2 mgE/0,598 gPro đối với enzyme papain và 0,7 mgE/0,690 gPro đối với Ngành Công nghệ Thực phẩm ii Khoa Nông Nghiệp Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ enzyme neutrase; bên cạnh đó, hiệu suất thủy phân tyrosine và đạm amin bằng enzyme bromelain ở thời điểm 240 phút tương ứng 95,93% và 75,65%, của enzyme papain là 76,62% và 70,91%, enzyme neutrase là 59,17% và 63,65%. Hàm lượng acid amin tự do tăng theo thời gian thủy phân đồng thời bởi 3 enzyme, lượng acid amin tự do thủy phân bromelain > papain > neutrase. (3) Nội dung 3: Các sản phẩm thủy phân từ thịt dè và máu cá tra đã được sử dụng làm môi trường dinh dưỡng nuôi chủng vi khuẩn Bacillus subtilis và nấm mốc Aspergillus oryzae cho thấy hiệu quả tốt hơn so với môi trường peptone thương mại thông qua đường cong tăng trưởng và khả năng sinh tổng hợp protease của các vi sinh vật này trên các môi trường thử nghiệm. Từ khóa: bromelain, papain, neutrase, phụ phẩm cá tra, thủy phân, dịch thủy phân protein.

Ngành Công nghệ Thực phẩm iii Khoa Nông Nghiệp Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ ABSTRACT Catfish (Pangasius hypophthalmus) is known as one of the mainly export products of Vietnam with fillets being the main product of pangasius processing, which is popular in many countries around the world. A few studies have been conducted on the enzymatic hydrolysis of fish by-products using enzyme; the studies were focusing on improving degree of hydrolysis in order to improve their antioxidant activity; study the hydrolysis of channel catfish by-products by using multiple proteases and hydrolysis kinetics. Until now, no information has been reported on hydrolysis of fin meat and blood of catfish by protease enzymes (bromelain, papain, neutrase) for application of cultural microorganism. In addition, this study is the first to show hydrolysis kinetics of enzymes on two substrates and the acid amin content pattern changes during protease hydrolysis connecting to develope of microorganism.

Therefore, the study on the application of protease enzyme in processing hydrolyzed protein powder from pangasius by-products used as microbial culture medium was carried out with three contents including: (1) Content 1: defatted in fish fin meat, hydrolysis experiment was proceeded on catfish by- products by enzymes bromelain, papain and neutrase, the hydrolysate was spray-dried to obtain hydrolyzed protein powder; (2) Content 2: the tests were performed similarly to content 1 on catfish blood by-product; (3) Content 3: Culturing microorganisms (Bacillus subtilis and Aspergillus oryzae) on the media was the optimal product of the experiment of hydrolysis of protein fin meat and fish blood. After the conducted experiment, the research has recorded the following results: (1) Content 1: the results showed that pangasius belly by-products were defatted by NaHCO3 solution at a concentration of 0,2%, possibly fat separation the best; the hydrolysis efficiency of enzymes were effective at the enzyme mass to substrate ratio is 2,25 mg enzyme (mgE)/1.17 g protein (gPro) for bromelain enzyme, 1,5 mgE/1,17gPro for papain enzyme and 0,625 mgE/0,975 gPro for neutrase enzyme; besides, the hydrolysis efficiency of tyrosin and amino proteins by bromelain enzyme at 240 minutes to 65,25% and 71,02%, of papain enzyme to 57,74% and 67,22%, enzyme neutrase to 42,69% and 52,51%, corresponding; free amino acid content increases with hydrolysis time at all three enzyems, free amino acid hydrolyzed by bromelain>papain>neutrase. (2) Content 2: For pangasius blood by-product, which was defatted by NaHCO3 solution at a concentration of 0.2%, has the best ability to separated fat; the hydrolysis efficiency of enzymes reached optimation at the enzyme and substrate mass ratio to 2,1 mg enzyme Ngành Công nghệ Thực phẩm iv Khoa Nông Nghiệp Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ (mgE)/0,69 g protein (gPro) of bromelain enzyme, 1,2 mgE/0,598 gPro of papain enzyme and 0,7 mgE/0,690 gPro of neutrase enzyme; beside that, the hydrolysis efficiency of tyrosin and amino proteins by bromelain enzyme at 240 minutes, respective to 95,93% and 75,65%, the papain enzyme to 76,62% and 70,91%, the enzyme neutrase to 59,17% and 63,65%. The content of free amino acids increases with the hydrolysis time simultaneously by 3 enzymes, the amount of free amino acids hydrolyzed by bromelain> papain> neutrase.

(3) Content 3: Hydrolyzed products from pangasius belly and pangasius blood were used as a nutrient medium for strains of Bacillus subtilis and Aspergillus oryzae, which showed better efficiency than comercial peptone through growth and protease biosynthesis of these microorganisms on test media. Keywords: bromelain, papain, neutrase, catfish by-product, hydrolyzate, Bacillus subtilis, Aspergillus oryzae Ngành Công nghệ Thực phẩm v Khoa Nông Nghiệp Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ LỜI CAM ĐOAN Luận án “Nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến bột protein thủy phân từ phụ phẩm cá tra sử dụng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật” được tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Công Hà, khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ. Tôi xin cam kết các kết quả, số liệu luận án này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ công trình nào khác.

Ngành Công nghệ Thực phẩm vi Khoa Nông Nghiệp Luận án tốt nghiệp tiến sĩ Khóa 14 – Đợt 1 Trường Đại học Cần Thơ MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. iv DANH SÁCH BẢNG. xii DANH SÁCH HÌNH. xiii DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Minh Hiền (2021). Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-enzyme-protease-trong-che-bien-bot-protein-thuy

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến bột protein thủy phân từ phụ phẩm cá tra sử dụng làm môi trường nuôi cấy vi sinh vật. Xem tó

Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng enzyme protease trong chế biến b" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter