Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo giống bí đỏ cucurbi
Luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo giống bí đỏ cucurbita spp có hàm lượng chất khô cao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo bí đỏ chất khô
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Trần Thị Huệ Hương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử chọn tạo bí đỏ chất khô
Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết trong nông nghiệp hiện đại. Bí đỏ (Cucurbita spp.) là cây trồng quan trọng, cần giống chất lượng cao. Nhu cầu về giống bí đỏ có hàm lượng chất khô tối ưu ngày càng tăng. Đề tài tập trung ứng dụng các chỉ thị phân tử. Mục tiêu chính là chọn tạo giống bí đỏ mang đặc tính vượt trội. Nghiên cứu xác định các chỉ thị phân tử liên kết với tính trạng hàm lượng chất khô cao. Điều này hỗ trợ quá trình chọn lọc. Ý nghĩa khoa học là bổ sung kiến thức về bản đồ di truyền bí đỏ. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về đa hình di truyền. Ý nghĩa thực tiễn là tạo ra nguồn vật liệu khởi đầu giá trị. Nguồn vật liệu này phục vụ chương trình chọn tạo giống. Công trình mở ra hướng phát triển giống cây trồng kháng bệnh. Tiềm năng cải thiện gen năng suất cũng được chú trọng. Ứng dụng chỉ thị phân tử giúp rút ngắn thời gian chọn tạo giống. Đồng thời nâng cao hiệu quả chọn lọc.
1.1. Tính cấp thiết mục tiêu và ý nghĩa của đề tài
Sự cấp thiết của đề tài đến từ nhu cầu cải thiện chất lượng nông sản. Bí đỏ là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, các giống hiện có chưa đáp ứng đủ yêu cầu về hàm lượng chất khô. Hàm lượng chất khô cao giúp tăng giá trị dinh dưỡng và thời gian bảo quản. Mục tiêu chính là phát triển phương pháp chọn tạo giống hiệu quả. Phương pháp này dựa trên công nghệ chỉ thị phân tử. Đề tài hướng tới việc xác định các chỉ thị phân tử liên kết với gen quy định hàm lượng chất khô. Từ đó, xây dựng quy trình chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS). Quy trình này giúp lựa chọn các cá thể có kiểu gen mong muốn. Ý nghĩa khoa học là đóng góp vào hiểu biết về di truyền học bí đỏ. Đặc biệt là các gen liên quan đến chất lượng. Ý nghĩa thực tiễn là cung cấp các giống bí đỏ mới. Các giống này có hàm lượng chất khô cao. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân. Đồng thời nâng cao giá trị sử dụng của bí đỏ.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Đối tượng nghiên cứu là các giống bí đỏ thuộc loài Cucurbita spp. Bao gồm các dòng bí đỏ có nguồn gốc khác nhau. Các dòng này thể hiện sự đa dạng di truyền về đặc điểm nông học. Đặc biệt là sự khác biệt về hàm lượng chất khô. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập, đánh giá và phân tích các mẫu gen. Phân tích thực hiện bằng chỉ thị phân tử. Các chỉ thị SSR và chỉ thị SNP được sử dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định mối liên kết giữa chỉ thị và kiểu hình. Kiểu hình cụ thể là hàm lượng chất khô. Phạm vi cũng mở rộng đến việc xác định các kiểu gen ưu việt. Những kiểu gen này có thể được sử dụng làm vật liệu khởi đầu. Mục tiêu là chọn tạo giống bí đỏ chất lượng cao. Đề tài không chỉ giới hạn ở việc tìm kiếm chỉ thị. Đề tài còn đề xuất quy trình ứng dụng các chỉ thị này. Việc này nhằm hỗ trợ chọn lọc trong thực tiễn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của chỉ thị phân tử. Tiềm năng này phục vụ công tác cải thiện giống bí đỏ.
II.Đánh giá đa dạng di truyền bí đỏ bằng chỉ thị phân tử
Việc đánh giá đa dạng di truyền là bước đi quan trọng trong chọn tạo giống. Nghiên cứu sử dụng chỉ thị phân tử để phân tích các nguồn gen bí đỏ. Các chỉ thị SSR và chỉ thị SNP là công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp phát hiện các đa hình di truyền ở cấp độ ADN. Phân tích này cho phép nhận diện sự khác biệt giữa các dòng bí đỏ. Kết quả cung cấp thông tin về cấu trúc di truyền quần thể. Thông tin này giúp xác định các cá thể có giá trị. Chúng được sử dụng làm vật liệu lai tạo. Mục tiêu là tạo ra các tổ hợp gen ưu việt. Đa dạng di truyền là nền tảng cho sự tiến hóa và thích nghi. Nghiên cứu đa dạng di truyền giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Đồng thời nó tối ưu hóa việc sử dụng chúng trong chọn tạo. Việc hiểu rõ sự phân bố các kiểu gen giúp chiến lược lai tạo hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng góp phần xây dựng bản đồ di truyền. Bản đồ này định vị các gen quan trọng. Các gen này quy định gen kháng bệnh và gen năng suất.
2.1. Phương pháp phân tích đa hình di truyền nguồn gen
Phương pháp phân tích đa hình di truyền sử dụng các chỉ thị phân tử. Phương pháp này bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là thu thập mẫu ADN từ các dòng bí đỏ. Sau đó, ADN được nhân bản bằng phản ứng PCR. Các chỉ thị SSR (Simple Sequence Repeats) được sử dụng rộng rãi. Chỉ thị SSR có tính đa hình cao, phân bố khắp hệ gen. Chúng giúp phân biệt rõ ràng giữa các cá thể. Ngoài ra, chỉ thị SNP (Single Nucleotide Polymorphisms) cũng được áp dụng. Chỉ thị SNP là sự thay đổi một cặp bazơ đơn lẻ trong trình tự ADN. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về đa dạng di truyền. Các sản phẩm PCR được phân tích kích thước hoặc trình tự. Công cụ điện di hoặc giải trình tự được sử dụng. Kết quả được chuyển thành dữ liệu nhị phân hoặc đa trạng thái. Dữ liệu này được dùng để tính toán các chỉ số đa dạng di truyền. Ví dụ như độ đa hình, tần số alen. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng để phân tích dữ liệu. Chúng tạo ra cây phát sinh chủng loại. Cây này biểu thị mối quan hệ di truyền giữa các mẫu.
2.2. Kết quả phân tích đa dạng di truyền chỉ thị SSR
Phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị SSR mang lại kết quả quan trọng. Nhiều chỉ thị SSR được sử dụng để khảo sát các dòng bí đỏ. Các chỉ thị này cho thấy mức độ đa hình cao. Chúng giúp phân biệt rõ ràng giữa các cá thể và quần thể. Tổng số alen được phát hiện rất lớn. Điều này chứng tỏ sự đa dạng di truyền phong phú trong nguồn gen bí đỏ. Chỉ số độ đa hình và tần số alen trung bình cao. Điều này khẳng định tiềm năng lớn cho công tác chọn tạo. Kết quả phân tích cho thấy các dòng bí đỏ được phân thành nhiều nhóm. Sự phân nhóm này phù hợp với nguồn gốc địa lý và đặc điểm hình thái. Điều này cung cấp cơ sở để chọn lựa các cá thể không liên quan. Các cá thể này được dùng trong các phép lai. Mục tiêu là tối đa hóa sự kết hợp gen. Kết quả cũng giúp xác định các chỉ thị SSR có khả năng liên kết với các tính trạng mong muốn. Đặc biệt là tính trạng hàm lượng chất khô. Thông tin này rất giá trị cho việc xây dựng bản đồ di truyền và chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS).
2.3. Xác định kiểu gen và kiểu hình triển vọng bí đỏ
Từ kết quả phân tích đa dạng di truyền, các kiểu gen triển vọng được xác định. Những kiểu gen này mang tổ hợp các alen mong muốn. Đặc biệt là alen liên quan đến hàm lượng chất khô cao. Phân tích kiểu hình đồng thời được thực hiện. Các chỉ tiêu về hàm lượng chất khô, năng suất, và khả năng kháng bệnh được đánh giá. Mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình được thiết lập. Điều này giúp nhận diện các cá thể mang gen ưu việt. Các cá thể này thể hiện kiểu hình vượt trội. Ví dụ, một số dòng bí đỏ có hàm lượng chất khô cao. Chúng cũng có các chỉ thị SSR đặc trưng. Điều này cho thấy tiềm năng sử dụng các chỉ thị này trong chọn lọc. Việc xác định kiểu gen và kiểu hình triển vọng giúp định hướng các phép lai. Các phép lai này nhằm tạo ra các tổ hợp gen mới. Các tổ hợp gen này có đặc tính vượt trội. Từ đó, rút ngắn thời gian chọn tạo giống. Đồng thời nâng cao hiệu quả công tác chọn lọc. Đây là bước quan trọng để phát triển các giống bí đỏ chất lượng cao.
III.Phát triển chỉ thị SSR SNP phục vụ chọn tạo giống bí đỏ
Việc phát triển và ứng dụng chỉ thị phân tử là cốt lõi của nghiên cứu. Chỉ thị SSR và chỉ thị SNP được tập trung khai thác. Chúng là những công cụ mạnh mẽ trong chọn tạo giống cây trồng. Các chỉ thị này có khả năng phát hiện đa hình di truyền ở cấp độ ADN. Điều này cho phép chọn lọc chính xác hơn so với phương pháp truyền thống. Việc phát triển chỉ thị liên kết với tính trạng hàm lượng chất khô là mục tiêu chính. Các chỉ thị được sàng lọc và đánh giá hiệu quả. Mục đích là đảm bảo tính đặc hiệu và độ tin cậy. Thông tin từ các chỉ thị này giúp xây dựng bản đồ di truyền. Bản đồ này định vị các gen hoặc vùng gen quan trọng. Chúng quy định các tính trạng nông học. Công việc này hỗ trợ cho chương trình chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS). Chương trình MAS giúp tăng tốc quá trình chọn tạo giống. Đồng thời cải thiện các gen năng suất và gen kháng bệnh. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
3.1. Thiết kế và sàng lọc chỉ thị SSR hiệu quả
Quá trình thiết kế chỉ thị SSR bắt đầu từ việc khai thác dữ liệu trình tự gen bí đỏ. Các trình tự lặp đơn giản (SSR) được xác định. Sau đó, cặp mồi đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại các đoạn SSR này. Các cặp mồi được kiểm tra tính đặc hiệu và khả năng tạo ra sản phẩm rõ ràng. Một số lượng lớn các chỉ thị SSR tiềm năng đã được tổng hợp. Sau đó, quá trình sàng lọc chỉ thị diễn ra. Các chỉ thị được thử nghiệm trên một tập hợp mẫu bí đỏ. Mẫu bí đỏ này đại diện cho sự đa dạng di truyền. Chỉ thị nào cho thấy độ đa hình cao sẽ được giữ lại. Tính tái lập và độ tin cậy của chỉ thị cũng được đánh giá. Các chỉ thị SSR hiệu quả sẽ có khả năng phân biệt rõ ràng các kiểu gen. Chúng cũng liên kết chặt chẽ với các tính trạng quan trọng. Ví dụ như hàm lượng chất khô. Việc này đảm bảo rằng các chỉ thị được sử dụng trong chọn lọc có độ chính xác cao.
3.2. Phát hiện chỉ thị SNP liên kết với hàm lượng chất khô
Ngoài SSR, việc phát hiện chỉ thị SNP liên kết với hàm lượng chất khô cũng rất quan trọng. Chỉ thị SNP cung cấp độ phân giải cao hơn. Chúng giúp xác định các vùng gen cụ thể liên quan đến tính trạng. Quy trình bao gồm việc giải trình tự các vùng gen mục tiêu. Hoặc sử dụng công nghệ giải trình tự toàn bộ hệ gen. Sau đó, các vị trí SNP được xác định bằng cách so sánh trình tự giữa các dòng bí đỏ. Đặc biệt là dòng có hàm lượng chất khô cao và thấp. Các SNP này được đánh giá về mối liên kết thống kê với kiểu hình hàm lượng chất khô. Những SNP có mối liên kết chặt chẽ sẽ được xem là chỉ thị tiềm năng. Việc này có thể liên quan đến gen năng suất hoặc gen điều hòa quá trình tích lũy chất khô. Các chỉ thị SNP này sau đó được phát triển thành các phương pháp phát hiện nhanh. Ví dụ như kỹ thuật HRM (High Resolution Melting) hoặc KASP (Kompetitive Allele Specific PCR). Điều này giúp ứng dụng trực tiếp trong chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS).
3.3. Xây dựng bản đồ di truyền đơn giản cho gen mục tiêu
Sự phát triển các chỉ thị phân tử SSR và SNP cho phép xây dựng bản đồ di truyền. Bản đồ này định vị các gen mục tiêu trên nhiễm sắc thể. Trong nghiên cứu này, việc xây dựng bản đồ di truyền đơn giản được thực hiện. Bản đồ tập trung vào các vùng gen liên quan đến hàm lượng chất khô. Dữ liệu từ các chỉ thị liên kết và kiểu hình được phân tích. Các phần mềm bản đồ di truyền chuyên dụng được sử dụng. Mục tiêu là xác định khoảng cách di truyền giữa các chỉ thị. Đồng thời định vị các QTL (Quantitative Trait Loci) kiểm soát hàm lượng chất khô. Bản đồ di truyền này không chỉ cung cấp cái nhìn về cấu trúc gen. Nó còn là cơ sở để phát triển các chỉ thị hữu ích hơn. Bản đồ giúp nhận diện các gen kháng bệnh tiềm năng. Ngoài ra, nó định vị các gen năng suất khác. Việc hiểu rõ vị trí gen giúp chọn lọc chính xác hơn. Nó cũng hỗ trợ các chiến lược lai tạo mục tiêu. Bản đồ di truyền là công cụ quan trọng trong chọn tạo giống hiện đại.
IV.Chiến lược chọn lọc hỗ trợ chỉ thị MAS cải thiện bí đỏ
Chiến lược chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) mang lại hiệu quả cao trong chọn tạo giống. Phương pháp này sử dụng chỉ thị phân tử để lựa chọn cá thể có gen mong muốn. Điều này diễn ra ngay từ giai đoạn cây con. MAS giúp rút ngắn đáng kể thời gian chọn lọc so với phương pháp truyền thống. MAS đặc biệt hiệu quả khi chọn lọc các tính trạng phức tạp. Ví dụ như hàm lượng chất khô, gen kháng bệnh, hoặc gen năng suất. Các tính trạng này khó đánh giá bằng mắt thường. Hoặc chúng đòi hỏi thời gian và chi phí lớn. Việc áp dụng MAS vào chọn tạo giống bí đỏ là một tiến bộ quan trọng. Nó tối ưu hóa việc sử dụng nguồn gen. Đồng thời tăng cường khả năng cải thiện các đặc tính mong muốn. MAS giúp các nhà chọn tạo đưa ra quyết định chính xác. Điều này dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của các giống bí đỏ vượt trội.
4.1. Quy trình chọn lọc hỗ trợ chỉ thị MAS bí đỏ
Quy trình chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) cho bí đỏ được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước rõ ràng. Bước đầu tiên là thu thập mẫu lá non từ cây con. Sau đó, ADN được tách chiết. Các chỉ thị phân tử SSR và SNP đã được phát triển và liên kết được sử dụng. Phản ứng PCR hoặc các kỹ thuật gen khác được thực hiện để phát hiện chỉ thị. Kết quả phân tích chỉ thị cho phép xác định kiểu gen của từng cá thể. Các cây con mang kiểu gen mong muốn sẽ được chọn lọc. Ví dụ, cây con mang alen quy định hàm lượng chất khô cao. Những cây con này được tiếp tục nuôi trồng. Trong khi đó, các cá thể không mong muốn sẽ bị loại bỏ sớm. Quy trình này tiết kiệm không gian, thời gian và nguồn lực. MAS đặc biệt hữu ích trong các chương trình chọn tạo giống lớn. Nó đảm bảo hiệu quả và độ chính xác trong việc lựa chọn vật liệu. Đồng thời giúp tăng tốc quá trình tạo ra giống mới.
4.2. Ứng dụng chỉ thị phân tử chọn lọc gen năng suất
Chỉ thị phân tử có vai trò quan trọng trong việc chọn lọc gen năng suất. Năng suất là một tính trạng phức tạp. Năng suất bị ảnh hưởng bởi nhiều gen và yếu tố môi trường. Việc sử dụng chỉ thị liên kết với các QTL năng suất giúp cải thiện đáng kể. Các chỉ thị SSR hoặc SNP có thể được phát hiện. Chúng liên kết với các vùng gen điều khiển kích thước quả, số lượng quả, hoặc trọng lượng hạt. Bằng cách chọn lọc các cá thể mang các chỉ thị này, nhà chọn tạo có thể tăng cường năng suất. Việc này ngay cả trước khi cây ra hoa hoặc đậu quả. Đây là lợi ích lớn so với chọn lọc kiểu hình truyền thống. Chỉ thị phân tử cũng giúp xác định các kiểu gen tối ưu. Chúng kết hợp các alen năng suất khác nhau. Điều này cho phép tạo ra các giống bí đỏ có năng suất cao hơn. Đồng thời chúng vẫn duy trì các đặc tính chất lượng khác. Ứng dụng này là nền tảng cho sự phát triển nông nghiệp bền vững.
4.3. Tiềm năng MAS trong cải thiện gen kháng bệnh
Chọn lọc hỗ trợ chỉ thị (MAS) mang lại tiềm năng lớn trong cải thiện gen kháng bệnh. Các bệnh hại là mối đe dọa lớn đối với cây bí đỏ. Chúng gây thất thoát năng suất nghiêm trọng. Việc nhận diện và đưa các gen kháng bệnh vào giống mới là rất cần thiết. Chỉ thị phân tử có thể được sử dụng để phát hiện các gen kháng bệnh cụ thể. Ví dụ như gen kháng virus, nấm hoặc vi khuẩn. Nhà chọn tạo có thể lai tạo các dòng mang gen kháng bệnh. Sau đó, sử dụng MAS để chọn lọc các cây con đã tích hợp gen này. Việc này đảm bảo cây con có khả năng chống chịu bệnh tật. Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đồng thời tăng cường an toàn thực phẩm. MAS cũng cho phép kết hợp nhiều gen kháng bệnh khác nhau. Kết hợp này tạo ra khả năng kháng bệnh phổ rộng. Việc này giúp phát triển các giống bí đỏ mạnh mẽ, ít phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp.
V.Định hướng phát triển giống bí đỏ chất lượng cao bền vững
Kết quả nghiên cứu mở ra định hướng mới cho phát triển giống bí đỏ. Việc ứng dụng chỉ thị phân tử đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp chọn tạo giống bí đỏ chất lượng cao. Đặc biệt là giống có hàm lượng chất khô tối ưu. Những thông tin về đa dạng di truyền, kiểu gen và kiểu hình là nền tảng. Nền tảng này hỗ trợ các chương trình chọn tạo giống trong tương lai. Mục tiêu là phát triển các giống bí đỏ bền vững. Các giống này có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời chúng đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Định hướng này không chỉ tập trung vào một tính trạng. Định hướng này xem xét tổng thể các đặc điểm nông học. Bao gồm gen kháng bệnh, gen năng suất, và khả năng thích nghi. Việc này hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại. Nông nghiệp này sử dụng công nghệ sinh học để tạo ra sản phẩm tốt hơn.
5.1. Triển vọng nhân giống bí đỏ kháng bệnh chất khô cao
Nghiên cứu mang lại triển vọng lớn trong việc nhân giống bí đỏ. Các giống này không chỉ có hàm lượng chất khô cao. Chúng còn có khả năng kháng bệnh tốt. Việc xác định được các chỉ thị liên kết với cả hai tính trạng này là một bước tiến. Điều này cho phép chọn lọc đồng thời. Các nhà chọn tạo có thể nhanh chóng phát triển các dòng bí đỏ ưu việt. Những dòng này có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Đồng thời chúng cung cấp giá trị dinh dưỡng cao. Triển vọng này giúp giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Họ sẽ ít bị thiệt hại do dịch bệnh. Hơn nữa, chất lượng nông sản được đảm bảo. Điều này làm tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Việc nhân giống bí đỏ kháng bệnh và chất khô cao là mục tiêu khả thi. Nó được thực hiện nhờ vào ứng dụng công nghệ chỉ thị phân tử. Đây là bước đi quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững.
5.2. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn
Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn. Đề xuất đầu tiên là chuyển giao các chỉ thị phân tử đã xác định. Chúng bao gồm chỉ thị SSR và chỉ thị SNP. Chuyển giao này cho các trung tâm nghiên cứu và các công ty giống cây trồng. Điều này giúp họ tích hợp vào chương trình chọn tạo giống. Thứ hai, xây dựng các khóa đào tạo. Các khóa đào tạo này hướng dẫn kỹ thuật viên về MAS. Họ sẽ sử dụng các chỉ thị này trong việc đánh giá vật liệu lai tạo. Thứ ba, tiếp tục nghiên cứu để xác định thêm các chỉ thị. Các chỉ thị này liên kết với các gen năng suất và kháng bệnh khác. Việc này nhằm đa dạng hóa đặc tính cải thiện. Cuối cùng, khuyến khích sự hợp tác giữa viện nghiên cứu và nông dân. Mục tiêu là thử nghiệm các giống bí đỏ mới. Các giống này được chọn tạo bằng MAS. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giống trong điều kiện thực tế. Những đề xuất này giúp tối đa hóa giá trị của nghiên cứu. Đồng thời thúc đẩy sự phát triển của ngành bí đỏ Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ HUỆ HƯƠNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG BÍ ĐỎ (CUCURBITA spp.) CÓ HÀM LƯỢNG CHẤT KHÔ CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ HUỆ HƯƠNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ PHỤC VỤ CHỌN TẠO GIỐNG BÍ ĐỎ (CUCURBITA spp.) CÓ HÀM LƯỢNG CHẤT KHÔ CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9420201 Người hướng dẫn khoa học: Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lã Tuấn Nghĩa, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ, hợp tác cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ dẫn rõ nguồn gốc. Tác giả luận án NCS Trần Thị Huệ Hương ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của các Thầy, Cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Lã Tuấn Nghĩa – Giám đốc Trung tâm Tài nguyên thực vật người thầy vô cùng tâm huyết, luôn động viên, chỉ bảo để nghiên cứu sinh thực hiện luận án một cách tốt nhất, cảm ơn TS.
Hoàng Thị Huệ, Trưởng bộ môn Công nghệ sinh học, Trung tâm tài nguyên thực vật và TS. Lê Thị Thu Trang cùng nhóm tác giả đề tài luôn tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trung tâm Tài nguyên thực vật, bạn bè, đồng nghiệp là nơi sinh hoạt chuyên môn đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo giảng dạy các học phần tiến sĩ, các Thầy, Cô là thành viên của Hội đồng đánh giá luận án các cấp, đặc biệt là hai phản biện độc lập đã có những góp ý rất quý báu cho luận án; xin cảm ơn lãnh đạo và các anh, chị em Ban Thông tin và Đào tạo, cũng như cán bộ của các Ban trong VAAS luôn động viên, tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Đặc biệt xin cảm ơn các phản biện độc lập đã có những nhận xét chi tiết, giúp nghiên cứu sinh chỉnh sửa, hoàn thiện luận án tốt hơn. Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn Ba, Mẹ, các thành viên trong gia đình đã luôn bên cạnh, động viên khích lệ, tiếp thêm sức mạnh và nghị lực để tôi hoàn thiện công trình nghiên cứu này. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 21 tháng 12 năm 2021 Tác giả NCS. Trần Thị Huệ Hương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG ………………………………………………………. ix DANH MỤC HÌNH ……………………………………………………….
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi, thời gian nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI. Cơ sở khoa học của đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu cây bí đỏ. Nguồn gốc và phân loại nguồn gen bí đỏ.
Đặc điểm thực vật và đặc điểm sinh sản của cây bí đỏ. Yêu cầu về điều kiện sinh thái. Vai trò, giá trị sử dụng của cây bí đỏ. Giá trị dinh dưỡng và sử dụng của cây bí đỏ.
Hàm lượng chất khô bí đỏ. Tình hình nghiên cứu sản xuất bí đỏ trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu sản xuất bí đỏ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu sản xuất bí đỏ ở Việt Nam.
Nghiên cứu đa dạng di truyền nguồn gen bí đỏ. Nghiên cứu đa dạng di truyền cây bí đỏ bằng chỉ thị hình thái. Nghiên cứu đa dạng di truyền cây bí đỏ bằng chỉ thị phân tử ADN. Nghiên cứu bản đồ di truyền phân tử nguồn gen bí đỏ.
Một số nhận xét rút ra từ tổng quan tài liệu. 33 CHƯƠNG II. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Các mẫu giống bí đỏ sử dụng làm vật liệu. Chỉ thị phân tử SSR. Nội dung nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp mô tả, đánh giá đặc điểm nông sinh học chính của các mẫu giống bí đỏ. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu hóa sinh liên quan đến chất lượng. Phương pháp xác định mẫu giống bí đỏ triển vọng.
Phương pháp đánh giá đa dạng di truyền của các mẫu giống bí đỏ sử dụng chỉ thị phân tử SSR. Phương pháp xác định chỉ thị liên kết với tính trạng hàm lượng chất khô. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích kết quả. 49 CHƯƠNG III.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đánh giá đặc điểm nông sinh học chính của các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Khả năng sinh trưởng và phát triển của các mẫu giống bí đỏ. Đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.
Đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của các mẫu giống bí đỏ. Xác định một số mẫu giống bí đỏ triển vọng sử dụng làm vật liệu chọn tạo giống và giới thiệu sản xuất theo hướng hàm lượng chất khô, năng suất cao. Kết quả đánh giá đa dạng di truyền các mẫu giống bí đỏ sử dụng chỉ thị phân tử. Kết quả tách chiết và tinh sạch ADN tổng số.
Đánh giá sự đa hình của các chỉ thị SSR với tập đoàn bí đỏ nghiên cứu. Quan hệ di truyền giữa các mẫu giống bí đỏ trong tập đoàn. Xác định chỉ thị phân tử liên kết hàm lượng chất khô cao phục vụ chọn tạo giống bí đỏ chất lượng. Lựa chọn bố mẹ và lai tạo, đánh giá, chọn lọc tổ hợp lai F1 thích hợp cho nghiên cứu.
Đánh giá hàm lượng chất khô ở quần thể con lai F2. Đánh giá kiểu gen của giống bố mẹ và quần thể F2. Xây dựng bản đồ liên kết di truyền ở cây bí đỏ và xác đi ̣nh chỉ thi ̣ liên kế t với tính trạng hàm lượng chấ t khô. 95 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
102 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC.
119 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải ADN Axít Deoxyribonucleic (Deoxyribonucleic acid) AFLP Đa hình chiều dài đoạn nhân bản (Amplified Fragment Length Polymorphism) AVRDC Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Rau Châu Á; nay là Trung tâm Rau Thế giới (Asian Vegetable Research and Development Centre; now changed to World Vegetable Center) Bp Cặp bazơ (Base pairs) RCB Khối Ngẫu nhiên đủ (Randomized Completely Block) CTAB Dung dịch đệm Cetyl trimethylammonium bromide dNTP Deoxynucleotide triphosphates HLCK Hàm lượng chất khô IPGRI Viện Tài nguyên di truyền thực vật Quốc tế; nay là Viện Đa dạng sinh học Quốc tế (International Plant Genetic Resources Institute, now changed to Bioversity International) ISSR Đoạn lặp trình tự đơn (Inter - Simple Sequence Repeat) KL Khối lượng KLTB Khối lượng trung bình Locus Locut (Vị trí của gen trên nhiễm sắc thể) Maker Chỉ thị Locus Locut (Vị trí của gen trên nhiễm sắc thể) NHG Ngân hàng gen NSLT Năng suất lý thuyết NSTT Năng suất thực thu RAPD ADN đa hình nhân ngẫu nhiên (Random Amplified Polymorphic DNAs) vii PCR Phản ứng chuỗi Polymerase (Polymerase Chain Reaction) PIC Hệ số Thông tin đa hình (Polymorphism Information Content) Ppm Phần triệu (Parts per million) SĐK Số đăng ký SNP Đa hình Nucleotide đơn (Single Nucleotide Polymorphism) TGST Thời gian sinh trưởng TNTV Tài nguyên thực vật UPOV Hiệp hội bảo hộ giống cây trồng mới (Union for the Protection of New Varieties of Plants) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) viii DANH MỤC BẢNG TT Nội dung Trang 1. Các nhóm loài và phân bố của Chi Cucurbita ………………………. Thành phần dinh dưỡng của bí đỏ …………………………………. Thành phần hóa học và dinh dưỡng của cây bí đỏ ………………….
Diện tích, năng suất và sản lượng một số cây rau họ bầu bí trên thế giới năm 2019,. Diện tích, năng suất và sản lượng bí đỏ ở Việt Nam của năm 2020 …. Phân nhóm các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo đặc điểm hình thái thân, lá. Phân nhóm các mẫu giống bí đỏ theo đặc điểm hình thái quả.
Phân nhóm các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo các yếu tố cấu thành năng suất. Một số chỉ tiêu chất lượng của các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Kết quả chọn lọc 14 mẫu giống bí đỏ có triển vọng theo chương trình chọn dòng (Selection Index). Thông tin của 14 mẫu giống bí đỏ địa phương được tuyển chọn.
Đa hình các locut SSR ở các mẫu giống bí đỏ. Các mẫu giống bí đỏ được sử dụng làm vật liệu lai tạo. Các tổ hợp lai bí đỏ tạo quần thể lai theo hướng. 84 hàm lượng chất khô cao.
Kết quả phát triển quả thu hoạch tổng số hoa lai của các tổ hợp lai bí đỏ theo hướng có hàm lượng chất khô cao. Kết quả lai ta ̣o quần thể F1 bí đỏ theo hướng hàm lượng chất khô. Thông tin về đặc điểm nông học và chất lượng của dòng bố mẹ lai tạo quần thể xác định chỉ thị liên kết hàm lượng chất khô cao ở bí đỏ. Hàm lượng chất khô của 120 dòng F3 bí đỏ.
Đặc điểm các nhóm liên kết trong bản đồ liên kết di truyền của quần thể con lai F2 (SĐK 3630 x SĐK 8571). QTL và chỉ thi ̣liên kế t với QTL qui đinh ̣ hà m lươṇ g chấ t khô. 999 x DANH MỤC HÌNH Hình Nội dung Trang 2. Sơ đồ cách tiếp cận nghiên cứu của luận án.
Thời gian sinh trưởng của 132 mẫu giống bí đỏ địa phương trong nghiên cứu. Chiều dài lá, chiều rộng lá của tâp đoàn bí đỏ nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Huệ Hương (2021). Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-ung-dung-chi-thi-phan-tu-phuc-vu-chon-tao-giong-bi-do
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo giống bí đỏ cucurbita spp có hàm lượng chất khô cao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ứng dụng chỉ thị phân tử phục vụ chọn tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.