Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin azetidin β lactam

Luận án chuyên sâu về tổng hợp và phản ứng mở vòng của các hợp chất aziridin. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và vật liệu mới.

Chuyên ngành
Hóa học hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về hợp chất Aziridin và ứng dụng hóa dược
Số trang:
133 trang
Chuyên ngành:
Hóa học hữu cơ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về hợp chất Aziridin và ứng dụng hóa dược

Hợp chất aziridin thuộc nhóm vòng bé, được biết đến với sức căng vòng lớn. Tính chất này làm cho aziridin trở thành synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Aziridin và các dẫn xuất của chúng sở hữu hoạt tính sinh học lý thú. Các hợp chất này thể hiện khả năng kháng khuẩn và kháng nấm mạnh. Nhiều hợp chất thiên nhiên chứa vòng aziridin đã được phát hiện. Ví dụ điển hình là mitomycin A, B, C và azinomycin, những thuốc chống ung thư tiềm năng. Việc đưa nhóm trifluoromethyl (CF3) vào cấu trúc aziridin thay đổi đáng kể tính chất. Nhóm CF3 ảnh hưởng đến tính kiềm, tính ưa mỡ và tăng độ ổn định chuyển hóa. Nghiên cứu tổng hợp chọn lọc và mở vòng aziridin có chứa CF3 mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Công trình này tập trung vào phát triển các phương pháp mới. Các phương pháp này tạo ra dị vòng mới và các hợp chất chứa CF3, nitơ. Chúng có cấu trúc đa dạng, ứng dụng trong hóa dược hoặc làm synthon. Hóa học các dị vòng bé chứa CF3 là một hướng nghiên cứu mới mẻ. Nó hứa hẹn nhiều tiềm năng trong việc khám phá các hợp chất mới.

1.1. Vai trò của Aziridin trong hóa học hữu cơ

Aziridin là một hợp chất dị vòng ba cạnh chứa nitơ. Cấu trúc vòng bé gây ra sức căng vòng lớn. Sức căng này tạo cho aziridin khả năng phản ứng cao. Do đó, aziridin được coi là một synthon đa năng. Nó là khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp hữu cơ. Từ aziridin, các hợp chất phức tạp hơn có thể được tạo ra. Các phản ứng mở vòng của aziridin đặc biệt hữu ích. Chúng cho phép tạo ra các hợp chất chứa nhóm chức amin và các nhóm chức khác. Vai trò của aziridin trong tổng hợp hữu cơ được đánh giá cao.

1.2. Hoạt tính sinh học của Aziridin và dẫn xuất

Nhiều dẫn xuất aziridin thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Mitomycin A, B, C và azinomycin là các hợp chất thiên nhiên chứa vòng aziridin. Chúng có tiềm năng chống ung thư và đang được nghiên cứu lâm sàng. Các aziridin tổng hợp cũng cho thấy hiệu quả. Axit 2-(4-amino-4-cacboxibutyl)aziridin-2-cacboxylic là một ví dụ. Nó cùng với axit 2-(3-cacboxipropyl)aziridin-2-cacboxylic có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh. Các hợp chất này là đối tượng quan tâm của hóa dược. Nghiên cứu sâu hơn về aziridin có thể dẫn đến thuốc mới.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu tổng hợp và mở vòng Aziridin CF3

Luận án này đặt ra mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Đó là tổng hợp chọn lọc lập thể các hợp chất CF3-aziridin. Đồng thời, nghiên cứu mở vòng chọn lọc các aziridin này. Các tác nhân nucleophin khác nhau được sử dụng. Mục đích là phát hiện phương pháp mới tổng hợp dị vòng mới. Các hợp chất chứa CF3 và nitơ cũng là trọng tâm. Chúng có cấu trúc đa dạng, hữu ích trong hóa dược. Hoặc chúng có thể làm các synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết hóa học. Đặc biệt là lĩnh vực aziridin và azetidin chứa nhóm CF3.

II.Các phương pháp tổng hợp chọn lọc Aziridin

Việc tổng hợp aziridin đòi hỏi các phương pháp hiệu quả và chọn lọc. Các phương pháp này đảm bảo thu được sản phẩm mong muốn với hiệu suất cao. Đồng thời, kiểm soát được cấu hình lập thể của sản phẩm. Một số con đường tổng hợp chính đã được phát triển rộng rãi. Chúng bao gồm việc xuất phát từ amino ancol, epoxit và imin. Mỗi con đường đều có những ưu điểm riêng. Các kỹ thuật tiên tiến, như sử dụng xúc tác, được áp dụng. Mục đích là nâng cao độ chọn lọc và hiệu suất. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các phản ứng tổng hợp aziridin mới. Các phản ứng này phải thân thiện với môi trường và hiệu quả kinh tế.

2.1. Tổng hợp Aziridin từ amino ancol

Aziridin có thể được tổng hợp thông qua phản ứng vòng hóa nội phân tử. Các dẫn xuất 1,2-amino ancol là tiền chất chính. Nhóm hydroxyl trong amino ancol được biến đổi thành nhóm dễ tách. Các tác nhân như POCl3 hoặc SOCl2 thường được sử dụng. Sau đó, phản ứng vòng hóa nội phân tử diễn ra. Quá trình này tạo thành vòng aziridin. Ví dụ, 4-amino-1-phenylhex-5-en-3-ol phản ứng với sulfuryl clorua. Sản phẩm sunfamitat được tạo thành. Xử lý nhiệt sau đó tạo ra vinyl aziridin với hiệu suất cao. Một phương pháp khác sử dụng dietyl azodicacboxylat (DEAD) và triphenylphotphin. Phương pháp này tạo ra chiral aziridin với độ chọn lọc lập thể cao.

2.2. Tổng hợp Aziridin từ epoxit

Tổng hợp aziridin từ epoxit thường thông qua phản ứng mở vòng epoxit. Bước đầu tiên là phản ứng của epoxit với tác nhân azit. Điều này tạo ra azido ancol. Tiếp theo, azido ancol phản ứng với triphenylphotphin. Phản ứng Staudinger diễn ra, tạo thành oxazaphosphin. Oxazaphosphin sau đó chuyển hóa thành aziridin. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong tổng hợp aziridin chọn lọc lập thể. Nhiều nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra aziridin với độ chọn lọc cao.

2.3. Tổng hợp Aziridin từ imin

Tổng hợp aziridin từ imin có thể sử dụng nhiều phương pháp. Một trong số đó là sử dụng xúc tác carbenoit. Carbenoit là các cacbon có sáu điện tử, rất hoạt động. Chúng dễ dàng phản ứng với imin để tạo thành aziridin. Ví dụ, cis-aziridin được tổng hợp từ etyl diazoaxetat. Etyl diazoaxetat tạo ra carbenoit, phản ứng với imin khi có mặt xúc tác axit Lewis. Một phương pháp khác là phản ứng một giai đoạn (one-pot). Nó sử dụng etyl diazoaxetat, anđehit và amin bậc 1. Xúc tác Ytterbi triflat hỗ trợ quá trình này. Trimetylsilyldiazometan cũng phản ứng với N-sulfonylaldimin. Phản ứng này tạo ra 2-N-sulfonyl-3-trimetylsilyaziridin. Sản phẩm có độ chọn lọc lập thể cis cao.

III.Tổng hợp Aziridin có chứa nhóm Trifluoromethyl CF3

Nhóm trifluoromethyl (CF3) là một nhóm chức có tầm quan trọng đặc biệt. Nó mang lại những thay đổi lớn về tính chất lý hóa. Đặc biệt, nó ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của hợp chất. Sự hiện diện của CF3 trong aziridin được nghiên cứu sâu rộng. Flo có độ âm điện lớn và bán kính Van der Waals nhỏ. Điều này làm thay đổi tính kiềm, tính ưa mỡ. Nó cũng tăng cường độ ổn định chuyển hóa của hợp chất. Do đó, tổng hợp aziridin chứa CF3 là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học cải thiện. Các phương pháp tổng hợp chọn lọc lập thể được phát triển. Chúng nhằm kiểm soát vị trí và cấu hình của nhóm CF3. Điều này mở ra nhiều khả năng mới trong hóa dược.

3.1. Ý nghĩa của nhóm CF3 trong hợp chất dị vòng

Nhóm CF3 có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính chất điện tử. Nó làm tăng tính axit của các proton lân cận. Nó cũng ảnh hưởng đến tính kiềm của các nhóm amin. Flo có độ âm điện cao, tạo ra hiệu ứng cảm ứng âm. Bán kính Van der Waals nhỏ của flo cũng quan trọng. Nó cho phép CF3 thay thế các nguyên tử nhỏ hơn mà không gây ra trở ngại không gian lớn. Những thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng tương tác của hợp chất. Chúng cũng ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất trong cơ thể sống. Vì vậy, việc đưa CF3 vào dị vòng có thể cải thiện hiệu quả thuốc.

3.2. Phương pháp tổng hợp chọn lọc lập thể CF3 Aziridin

Tổng hợp CF3-aziridin đòi hỏi sự kiểm soát lập thể chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra các đồng phân quang học cụ thể. Các phương pháp này thường dựa trên phản ứng từ tiền chất có sẵn nhóm CF3. Hoặc chúng dựa trên việc đưa nhóm CF3 vào trong quá trình vòng hóa. Ví dụ, các phản ứng xúc tác không đối xứng được nghiên cứu. Chúng cho phép hình thành vòng aziridin với độ chọn lọc lập thể cao. Việc sử dụng các tác nhân phản ứng có hiệu ứng điện tử lớn cũng là một hướng. Các nhà nghiên cứu đang tìm cách tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Điều này nhằm đạt được hiệu suất và độ chọn lọc cao nhất.

3.3. Các dị vòng bé chứa CF3 khác azetidin β lactam

Bên cạnh aziridin, các dị vòng bé khác cũng được quan tâm. Azetidin và β-lactam là hai ví dụ điển hình. Các hợp chất này cũng sở hữu sức căng vòng lớn. Chúng là các synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nghiên cứu đã mở rộng sang việc tổng hợp các azetidin và β-lactam chứa CF3. Điều này nhằm mục đích khám phá các hợp chất mới. Các hợp chất này có tiềm năng trong hóa dược. Đặc biệt, việc tổng hợp chọn lọc lập thể các β-lactam chứa CF3 đang được chú trọng. Các phương pháp này sử dụng các tác nhân có hiệu ứng điện tử lớn. Chúng cho phép kiểm soát chặt chẽ cấu trúc sản phẩm.

IV.Mở vòng Aziridin và ứng dụng làm synthon quan trọng

Khả năng mở vòng của aziridin là một trong những tính chất hóa học quan trọng nhất. Do sức căng vòng lớn, vòng aziridin rất dễ bị mở. Phản ứng mở vòng này tạo ra các sản phẩm mạch thẳng hoặc dị vòng mới. Chúng chứa các nhóm chức amin và các nhóm chức khác. Quá trình mở vòng có thể được điều khiển chọn lọc. Các tác nhân nucleophin khác nhau được sử dụng. Điều này cho phép tạo ra một loạt các hợp chất đa dạng. Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể là nguyên liệu thô cho tổng hợp hữu cơ phức tạp. Hoặc chúng trực tiếp là các chất có hoạt tính sinh học. Nghiên cứu mở vòng aziridin mở ra con đường mới cho hóa dược.

4.1. Cơ chế và khả năng mở vòng Aziridin

Aziridin là một vòng ba cạnh có năng lượng cao. Năng lượng này đến từ sức căng vòng lớn. Do đó, nó dễ dàng tham gia phản ứng mở vòng. Phản ứng này thường xảy ra khi có sự tấn công của tác nhân nucleophin. Hoặc dưới tác dụng của xúc tác axit Lewis. Cơ chế phản ứng có thể là SN2 hoặc SN1. Vị trí tấn công của nucleophin được kiểm soát. Nó phụ thuộc vào các nhóm thế trên vòng aziridin. Đồng thời, nó phụ thuộc vào bản chất của tác nhân nucleophin và điều kiện phản ứng. Hiểu rõ cơ chế là chìa khóa. Nó giúp kiểm soát chọn lọc sản phẩm phản ứng.

4.2. Mở vòng Aziridin bằng tác nhân nucleophin

Tác nhân nucleophin đóng vai trò trung tâm trong phản ứng mở vòng aziridin. Các nucleophin khác nhau tạo ra sản phẩm khác nhau. Ví dụ, nước, ancol, amin, thiol có thể tấn công vòng aziridin. Mỗi loại nucleophin mang lại nhóm chức cụ thể vào sản phẩm. Điều này cho phép tổng hợp một loạt các dẫn xuất mới. Quá trình mở vòng có thể diễn ra chọn lọc lập thể. Các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo tạo ra sản phẩm mong muốn với cấu hình chính xác. Khả năng mở vòng này biến aziridin thành một synthon linh hoạt.

4.3. Ứng dụng sản phẩm mở vòng trong hóa dược

Các sản phẩm từ phản ứng mở vòng aziridin có giá trị cao. Chúng chứa nhiều nhóm chức khác nhau. Nhiều hợp chất trong số này có hoạt tính sinh học. Chúng có thể được sử dụng làm tiền chất cho thuốc mới. Hoặc chúng là chính các phân tử thuốc. Ví dụ, các sản phẩm mở vòng chứa nhóm amin chức năng. Chúng có thể được biến đổi thêm thành các chất phức tạp hơn. Các chất này có tiềm năng kháng khuẩn, kháng nấm, hoặc chống ung thư. Nghiên cứu mở vòng aziridin đóng góp vào kho tàng hóa dược. Nó cung cấp các hợp chất mới cho việc phát triển thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin azetidin β lactam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn MỞ ĐẦU Các hợp chất vòng bé như aziridin, azetidin và β-lactam có hoạt tính sinh học lý thú như kháng khuẩn, kháng nấm. Ngoài ra, các hợp chất vòng bé có sức căng vòng lớn, có khả năng phản ứng lớn nên chúng là các synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Các hợp chất aziridin, azetidin khi có chứa nhóm triflometyl (do flo có độ âm điện lớn và bán kính Van der Waals nhỏ) làm thay đổi tính chất lý, hóa và hoạt tính sinh học của chúng, ví dụ thay đổi tính kiềm, tính ưa mỡ, tăng độ ổn định trong chuyển hóa trong quá trình trao đổi chất. Mục tiêu của Luận án là nghiên cứu các phương pháp tổng hợp chọn lọc lập thể các hợp chất CF3-aziridin, CF3-azetidin và β-lactam, đồng thời nghiên cứu khả năng phản ứng của chúng, đặc biệt là khả năng mở vòng chọn lọc các hợp chất này bằng nhiều tác nhân nucleophin có cấu trúc và tính chất hóa lý khác nhau nhằm phát hiện các phương pháp mới tổng hợp các dị vòng mới và các hợp chất khác có chứa CF3 và nitơ với cấu trúc đa dạng ứng dụng trong hóa dược hoặc làm các synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.

Đây là hướng nghiên cứu còn rất mới trong lĩnh vực hóa học dị vòng bé. Trong công trình này, chúng tôi nghiên cứu các phương pháp tổng hợp lập thể các hợp chất triflometylaziridin, triflometylazetidin; nghiên cứu điều khiển phản ứng tỏng hợp lập thể các hợp chất β-lactam bằng tác nhân phản ứng có hiệu ứng điện tử lớn; nghiên cứu tổng hợp các hợp chất dị vòng mới có cấu trúc đa dạng, có chứa CF3 và nhiều hợp chất mạch thẳng có chứa CF3 và nitơ làm synthon trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược nhờ khả năng phản ứng mở vòng chọn lọc lập thể của các hợp chất này. Đây là công trình nghiên cứu rất mới, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, góp phần đóng góp các vấn đề lý thuyết trong lĩnh vực hóa học các hợp chất aziridin và azetidin có chứa nhóm CF3.vn CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Các hợp chất aziridin là những hợp chất vòng bé có sức căng vòng lớn, do đó chúng rất dễ mở vòng để chuyển hóa thành các hợp chất có hoạt tính sinh học lý thú. Mặt khác rất nhiều hợp chất thiên nhiên có chứa vòng aziridin được tìm thấy có hoạt tính sinh học cao như: mitomycin A, B, C và azinomycin.

Đây là các thuốc chống ung thư được sử dụng trong lâm sàng [1]. O O NH2 X O OY O H O R O MeO N O N NZ O N H O H O N Mitomycin A: X=OMe, Y=Me, Z=H AcO Mitomycin B: X=OMe, Y=H, Z=Me H Mitomycin C: X=NH2, Y=Me, Z=H HO Por:firomycin: X=NH2, Y=Me, Z=Me Azinomycin A: R=H; Azinomycin B: R=CHO Các chất aziridin tổng hợp có hoạt tính sinh học lý thú như axit 2-(4- amino-4-cacboxibutyl)aziridin-2-cacboxylic (3) và axit 2-(3- cacboxipropyl) aziridin-2-cacboxylic (4) là các chất kháng khuẩn kháng nấm mạnh [2,3]. Vì vậy việc nghiên cứu tổng hợp các hợp chất aziridin được rất nhiều nhà khoa học quan tâm và là một vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn.1 Các phương pháp tổng hợp aziridin 1.1 Tổng hợp aziridin từ amino ancol Aziridin có thể được tổng hợp bằng phản ứng vòng hóa nội phân tử các dẫn xuất 1,2-amino ancol. Dẫn xuất 1,2-amino ancol phản ứng với các tác nhân như POCl3, SOCl2 để chuyển nhóm OH thành nhóm dễ tách X, sau đó thực hiện phản ứng vòng hóa nội phân tử tạo aziridin theo sơ đồ 1.1 Phương pháp đơn giản tổng hợp aziridin là phản ứng vòng hóa các vicinal amino ancol.

Ví dụ, từ 4-amino-1-phenylhex-5-en-3-ol (8) phản ứng với sunfuryl clorit tạo sunfamitat (9), sau đó xử lí nhiệt ở 70oC tạo vinyl aziridin (10) với hiệu suất 97% (sơ đồ 1.2 Kawamoto và Wills [6] đã thực hiện phản ứng của amino ancol lập thể 11 với dietyl azodicacboxylat (DEAD) và Ph3P trong dung môi THF và thu được chiral aziridin 12 với hiệu xuất 92% và độ chọn lọc ee đạt 99% (sơ đồ 1.3 Norbert de Kimp và Nguyễn Văn Tuyến [7] đã tổng hợp được cis- aziridin với hiệu suất và độ chọn lọc lập thể rất cao nhờ phản ứng vòng hóa các β-cloamin. Các dẫn xuất β-cloamin dễ dàng tổng hợp từ các amino ancol qua phản ứng clo hóa với sự đổi cấu hình sản phẩm(sơ đồ 1.2 Tổng hợp aziridin từ epoxit Tổng hợp aziridin từ epoxit thường thông qua phản ứng mở vòng epoxit [8]. Tác nhân azit tạo azido ancol. Sau đó, azido ancol phản ứng với triphenylphotphin theo phản ứng Staudinger [9] tạo oxazaphotphin sau đó chuyển hóa thành aziridin (sơ đồ 1.5 Tương tự, Williams và cộng sự [10] đã tổng hợp aziridin 27-33 với độ chọn lọc lập thể cao theo phản ứng đã đề cập ở trên (sơ đồ 1.3 Tổng hợp aziridin từ imin a) Tổng hợp aziridin từ imin có sử dụng xúc tác Cacbenoit là cacbon có sáu điện tử, có khả năng phản ứng rất cao, dễ dàng tham gia phản ứng với imin tạo thành aziridin.

Ví dụ, phản ứng tổng hợp cis-aziridin 36: cacbenoit được tạo ra từ etyl diazoxetat 35 phản ứng với imin 34 có mặt xúc tác axit Lewis (sơ đồ 1.7 Nagayama và cộng sự đã tổng hợp thành công cis-aziridin 40 qua phản ứng một giai đoạn (one-pot) nhờ phản ứng của etyl diazoaxetat, andehit và amin bậc 1 khi có mặt xúc tác Ytterbi triflat (sơ đồ 1.vn Trimetylsilyldiazometan 41 dễ dàng phản ứng êm dịu với N- sunfonylaldimin 42 tạo thành sản phẩm thế 2-N-sunfonyl-3- trimetylsilyaziridin 43 với độ chọn lọc lập thể cis cao [13].10 Etyl diazoaxetat tham gia phản ứng đóng vòng [2+1] với N-ankyl andimin 44 tạo sản phẩm chính cis-aziridin 45 khi có mặt xúc tác axit TfOH [14].11 Tương tự, nhóm nghiên cứu của Jean-Pierre [15] đã tổng hợp thành công cis-3-CF3-aziridin-2-cacboxylat khi sử dụng xúc tác BF3.12 Phương pháp tổng hợp aziridin từ imin sử dụng xúc tác có rất nhiều ưu điểm như sản phẩm tạo thành có độ chọn lọc lập thể cao, điều kiện phản ứng đơn giản, có thể áp dụng để tổng hợp các CF3-aziridin. b) Tổng hợp từ imin sử dụng sunfu ylit Phản ứng cộng của sunfu ylit với imin thu được aziridin trong điều kiện phản ứng êm dịu. Cơ chế tạo thành aziridin từ sunfu ylit và imin qua hai bước (sơ đồ 1.13 Giai đoạn đầu của phản ứng cộng của ylit vào imin hình thành trạng thái trung gian betain. Sau đó, hai đồng phân anti- và syn-betain 50a-b có thể hình thành đồng thời.

Cấu hình dạng trans (nhóm aza và sunfoni ở dạng anti-periplanar so với các nhóm khác) của mỗi betain được vòng hóa tạo trans-51a và cis-aziridin 51b. Chiral t-butylsunfinylimin 57 trong môi trường kiềm mạnh t-BuOLi tạo thành aziridin 55 với hiệu suất và độ chọn lọc lập thể cao (sơ đồ 1.14 Muối sunfoni 56 là dẫn xuất được tạo ra từ oxatian Eliel, được sử dụng để cung cấp trung tâm benzylic cho tosylimin, sau đó phản ứng với imin 57 khi có mặt của Et3P, tạo sản phẩm phenylaziridin 58 với độ chọn lọc lập thể ee rất cao. Tỉ lệ hỗn hợp cis/trans thu được phụ thuộc vào án ngữ không gian của dẫn xuất thế ở imin (sơ đồ 1.4 Tổng hợp aziridin từ anken Phản ứng aziridin hóa olefin sử dụng tác nhân chuyển hóa nitren. Nguồn nitơ cho phản ứng này là các nitren hoặc nitrenoit.

Hiệu suất phản ứng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: độ bền của olefin; bản chất của nguồn nitrơ; nhóm anken và arensunfonylimino hoặc aryl iot trong [N- (ankan/arensunfonyl)imino]aryliodan; xúc tác kim loại chuyển tiếp; những ligan tạo phức với kim loại, dung môi và các yếu tố khác [19]. Mezzetti và cộng sự [20] đã sử dụng xúc tác phức Cu 59a-c cho phản ứng aziridin hóa anken 60 với PhI=NTs tạo thành aziridin 61. Kết quả cho thấy bản chất của anken và xúc tác ảnh hưởng quan trọng đến hiệu suất phản ứng.17 Hạn chế lớn nhất của phản ứng aziridin hóa olefin là iminoiodan kém bền, dễ bị đồng phân hóa và đắt [21]. Nitơ được chuyển từ sunfoamit như p-toluensunfonamit 62a, 4-metoxybenzensunfonamit 62b và 2- (trimetylsilyl)etansunfonamit 62c tạo trạng thái trung gian với nguồn oxi của iodosylbenzen (PhI=O) trong phản ứng của anken 63 tạo aziridin 64 qua một bước [22].

Các phương pháp tổng hợp azetidin Hợp chất dị vòng aza bốn cạnh là lớp chất có hoạt tính sinh học quan trọng ứng dụng trong lĩnh vực hóa dược. Mặt khác, do azetidin có sức căng lớn nên dễ dàng tham gia các phản ứng với nhiều tác nhân khác nhau nên các chất này còn là synthon quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Vòng hóa hợp chất amin có tính nucleophin Phản ứng vòng hóa γ-halogen imin 65 dưới tác dụng của bazơ mạnh dễ dàng tạo ra sản phẩm azetidin (sơ đồ 1.19 Iotomalonat 68 được hình thành từ phản ứng oxi hóa hợp chất 67 tại anot, được vòng hóa khi phản ứng với NaOMe tạo azetidin 69 với hiệu suất cao (sơ đồ 1.20 Anilin 70 phản ứng với 1,3-diclopropan đã được thực hiện trong lò vi sóng (80-100 W) tạo thành N-Ph-azetidin 72 với hiệu suất 54% (sơ đồ 1.21 Tương tự, khi vòng hóa nội phân tử hợp chất dimesyl amin 73 bằng nhận được hỗn hợp aziridin và azetidin với tỉ lệ khác nhau (sơ đồ 1. Trong môi trường Et3N, nhận được 75 % aziridin và 25 % azetidin, còn trong môi trường LiClO4 nhận được 100% aziridin.22 Ngoài cạnh tranh tạo sản phẩm aziridin và azetidin, còn có cạnh tranh tạo vòng xiclopropan và vòng azetidin.

De Kimpe và cộng sự [26] đã nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường đến sự hình thành hai loại sản phẩm này (sơ đồ 1.vn Concellón và cộng sự [27] đã nghiên cứu tổng hợp lập thể của muối azetidin 82a-c từ 81a-c nhờ xúc tác AgBF4 (sơ đồ 1.24 Tiếp tục theo hướng này, Concellón và cộng sự [27(c)] đã tổng hợp thành công muối azetidin axetat 87 với hiệu suất và độ chọn lọc lập thể cao nhờ phản ứng vòng hóa γ-halogen amin 85a-d khi có mặt của bazơ (sơ đồ 1.25 Azetidin gắn thêm monosaccarit 90 được tổng hợp nhờ phản ứng vòng hóa dẫn xuất 3-amino-3-deoxi furanozơ (sơ đồ 1.2 Mở vòng epoxit Gartner đã nghiên cứu phản ứng mở vòng epoxit 91 bằng amin bậc 1 92 tạo thành epiclohydrin 93, sau đó tiếp tục vòng hóa nội phân tử nhận được dẫn chất azetidin-3-ol 95 với hiệu suất cao [29] (sơ đồ 1.27 Tương tự, các hợp chất azetidin 97 và 101 có thể nhận được nhờ phản ứng mở vòng các aminoankyl oxiran 96 hoặc 100 [30 (a), (b)] khi đun hồi lưu hoặc sử dụng xúc tác MgBr2 (sơ đồ 1.3 Tổng hợp azetidin từ aziridin Nhóm nghiên cứu của Nadir [31] đã có đóng góp rất lớn trong tổng hợp azetidin từ phản ứng mở vòng aziridin. Họ đã phát triển quá trình mở vòng aziridin 101 bởi tác nhân dimetylsunfoxoni metylit 102 sau đó thực hiện phản ứng đóng vòng 4-exo-tet hợp chất trung gian 103 tách đi dimetyl sunfoxit (DMSO) (sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-va-mo-vong-hop-chat-aziridin-azetidin-lactam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án chuyên sâu về tổng hợp và phản ứng mở vòng của các hợp chất aziridin. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và vật liệu mới.

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze" thuộc chuyên ngành Hóa học hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp và mở vòng hợp chất aziridin aze" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter