Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nông nghiệp để xử lý c

Luận án: Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nông nghiệp để xử lý các kim loại nặng pb ii cr vi và cd ii. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Trường ĐH

Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Compozit PANI và Phụ phẩm nông nghiệp
Số trang:
132 trang
Trường:
Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Compozit PANI và Phụ phẩm nông nghiệp

Luận án tập trung nghiên cứu tổng hợp compozit PANI sử dụng phụ phẩm nông nghiệp. Vật liệu compozit kết hợp hai hay nhiều vật liệu khác biệt. Chúng tạo ra vật liệu mới với tính chất vượt trội. Các thành phần giữ lại đặc tính riêng. Đồng thời, chúng thể hiện tính chất tổng hợp mới. Polyaniline (PANI) là một polymer dẫn điện quan trọng. PANI được nghiên cứu rộng rãi do tính chất điện hóa đặc biệt. PANI có độ bền cao, giá thành thấp, và dễ tổng hợp. Các đặc điểm này làm PANI trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều ứng dụng. Compozit PANI được hình thành bằng cách kết hợp PANI với các chất khác. Mục đích là cải thiện tính chất cơ học, hóa học, và điện của PANI. Việc sử dụng chất độn sinh học giúp tạo ra vật liệu bền vững. Chúng còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong khoa học vật liệu hiện đại.

1.1. Khái niệm vật liệu Compozit và Polyaniline

Vật liệu compozit kết hợp hai hay nhiều vật liệu khác biệt. Chúng tạo ra vật liệu mới với tính chất vượt trội. Các thành phần giữ lại đặc tính riêng. Đồng thời, chúng thể hiện tính chất tổng hợp mới. Polyaniline (PANI) là một polymer dẫn điện quan trọng. PANI được nghiên cứu rộng rãi do tính chất điện hóa đặc biệt. PANI có độ bền cao, giá thành thấp, và dễ tổng hợp. Các đặc điểm này làm PANI trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều ứng dụng. Compozit PANI được hình thành bằng cách kết hợp PANI với các chất khác. Mục đích là cải thiện tính chất cơ học, hóa học, và điện của PANI. Việc sử dụng chất độn sinh học giúp tạo ra vật liệu bền vững. Chúng còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường. Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong khoa học vật liệu hiện đại.

1.2. Vai trò phụ phẩm nông nghiệp trong Tổng hợp vật liệu

Phụ phẩm nông nghiệp là nguồn nguyên liệu dồi dào. Chúng bao gồm vỏ trấu, vỏ lạc, rơm rạ, mùn cưa. Việc tận dụng phụ phẩm này giải quyết vấn đề rác thải nông nghiệp. Nó cũng tạo ra chất độn sinh học chi phí thấp. Phụ phẩm nông nghiệp không chỉ giảm chi phí sản xuất. Chúng còn tăng cường cơ tính cho compozit PANI. Một số phụ phẩm có thể cung cấp các nhóm chức hấp phụ tự nhiên. Điều này làm tăng khả năng ứng dụng của vật liệu. Tổng hợp vật liệu compozit PANI sử dụng phụ phẩm nông nghiệp tạo ra vật liệu xanh. Vật liệu này thân thiện môi trường, đóng góp vào chu trình kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu này tập trung vào việc chuyển hóa vật liệu phế thải thành tài nguyên quý giá. Nó mang lại lợi ích kinh tế và môi trường.

II.Công nghệ Tổng hợp Compozit PANI từ Phế phẩm nông nghiệp

Luận án trình bày chi tiết công nghệ tổng hợp Compozit Polyaniline (PANI) từ các loại phụ phẩm nông nghiệp. Quy trình này tận dụng vật liệu phế thải để tạo ra vật liệu mới với các đặc tính mong muốn. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu là trọng tâm. Hiệu suất chuyển hóa anilin được theo dõi chặt chẽ. Các điều kiện phản ứng như tỉ lệ monome/phụ phẩm được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và sản phẩm đồng nhất. Công nghệ này mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất vật liệu bền vững. Nó giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Việc sử dụng chất độn sinh học từ nông nghiệp là một giải pháp sáng tạo. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn và ứng dụng vật liệu polymer dẫn điện trong tương lai.

2.1. Quy trình tổng hợp Compozit Polyaniline Phế phẩm

Quy trình tổng hợp Polyaniline composite thường bắt đầu bằng oxy hóa anilin. Quá trình này diễn ra trong môi trường axit mạnh. Amoni persulfat thường được sử dụng làm chất oxy hóa. Phụ phẩm nông nghiệp được xử lý trước khi đưa vào phản ứng. Xử lý có thể bao gồm nghiền mịn, rửa sạch, và sấy khô. Các phụ phẩm này đóng vai trò chất độn sinh học hoặc khuôn mẫu. Chúng cung cấp bề mặt lớn cho sự lắng đọng và phát triển của Polyaniline. Điều này tạo ra cấu trúc compozit ổn định và đồng nhất. Phương pháp tổng hợp vật liệu được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Đồng thời, nó đảm bảo các tính chất vật lý và hóa học mong muốn. Việc kiểm soát tỉ lệ monome anilin so với phụ phẩm là rất quan trọng để đạt được cấu trúc và tính năng tối ưu cho Compozit PANI.

2.2. Hiệu suất chuyển hóa Aniline trong quá trình tổng hợp

Hiệu suất chuyển hóa anilin là chỉ số then chốt. Nó đánh giá mức độ thành công của quá trình tổng hợp Polyaniline. Hiệu suất cao đảm bảo tối ưu hóa nguyên liệu đầu vào. Các yếu tố như nhiệt độ phản ứng, pH môi trường, và loại chất oxy hóa ảnh hưởng đến hiệu suất này. Nồng độ ban đầu của monome anilin cũng đóng vai trò quan trọng. Tỉ lệ monome anilin so với phụ phẩm nông nghiệp cũng là yếu tố quyết định. Nghiên cứu đã khảo sát hiệu suất khi giữ cố định tỉ lệ này. Đồng thời, các thí nghiệm cũng thay đổi tỉ lệ monome/phụ phẩm. Các vật liệu compozit PANI-vỏ trấu, PANI-vỏ lạc, PANI-rơm đã được tổng hợp và đánh giá. Hiệu suất chuyển hóa được đo lường cẩn thận trong từng trường hợp. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu cho tổng hợp vật liệu Polyaniline composite với chi phí hiệu quả.

III.Đặc trưng Vật liệu Compozit PANI Cấu trúc và Tính chất

Các vật liệu compozit PANI được tổng hợp phải trải qua quá trình đặc trưng vật liệu kỹ lưỡng. Mục đích là xác định cấu trúc và tính chất của chúng. Phân tích cấu trúc được thực hiện bằng các phương pháp tiên tiến. Phổ hồng ngoại (IR), nhiễu xạ tia X (XRD), và kính hiển vi điện tử quét (SEM) là các công cụ chính. Những phương pháp này cung cấp thông tin về nhóm chức, độ kết tinh, và hình thái học bề mặt. Độ dẫn điện, một đặc tính quan trọng của vật liệu polymer dẫn điện, cũng được đo. Diện tích bề mặt riêng (BET) được xác định để đánh giá khả năng hấp phụ. Phân tích nhiệt vi sai (TGA/DTA) giúp hiểu rõ độ bền nhiệt. Những đặc trưng vật liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về Polyaniline composite. Chúng hỗ trợ cho việc tối ưu hóa và ứng dụng trong tương lai.

3.1. Phân tích cấu trúc Compozit PANI bằng các phương pháp tiên tiến

Việc đặc trưng vật liệu là bước thiết yếu trong nghiên cứu. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và thành phần của compozit PANI. Phổ hồng ngoại (IR) xác định các nhóm chức đặc trưng. Nó cho biết sự hình thành Polyaniline và tương tác với phụ phẩm nông nghiệp. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) đánh giá độ kết tinh. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước hạt của vật liệu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) phân tích hình thái học bề mặt. Các hình ảnh thu được cho thấy sự phân tán của PANI trên bề mặt chất độn sinh học. Điều này ảnh hưởng đến tính chất và hiệu suất của vật liệu. Phân tích nhiệt vi sai (TGA/DTA) xác định độ bền nhiệt. Nó còn giúp đánh giá sự phân hủy của các thành phần trong compozit. Những phương pháp này cùng nhau vẽ nên bức tranh toàn diện về đặc trưng vật liệu.

3.2. Đo độ dẫn điện và diện tích bề mặt Vật liệu polymer dẫn điện

Độ dẫn điện là đặc trưng quan trọng của Polyaniline. Nó là một vật liệu polymer dẫn điện. Việc đo độ dẫn điện giúp đánh giá hiệu quả tổng hợp PANI. Nó còn phản ánh mức độ kết nối của mạng lưới PANI trong compozit. Độ dẫn điện cao mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Ví dụ như cảm biến, pin, hoặc chống ăn mòn. Diện tích bề mặt riêng (BET) là một thông số quan trọng khác. Bề mặt lớn tăng cường khả năng tương tác của vật liệu. Nó đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng hấp phụ và xúc tác. Vật liệu có diện tích bề mặt cao thường có khả năng hấp phụ tốt hơn. Các đặc trưng vật liệu này cung cấp cơ sở cho việc tối ưu hóa compozit PANI. Chúng giúp tùy chỉnh vật liệu cho các ứng dụng cụ thể.

IV.Khả năng Hấp phụ của Compozit PANI Ứng dụng Bền vững

Nghiên cứu tập trung vào khả năng hấp phụ của compozit PANI-phụ phẩm nông nghiệp. Đây là một ứng dụng bền vững tiềm năng trong xử lý môi trường. Các thí nghiệm hấp phụ tĩnh và hấp phụ động được tiến hành. Chúng nhằm đánh giá hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm. Các yếu tố ảnh hưởng như thời gian, pH, nồng độ và khối lượng vật liệu được khảo sát. Kết quả chỉ ra rằng vật liệu phế thải đã được chuyển hóa thành chất độn sinh học hiệu quả. Chúng có khả năng hấp phụ tốt các ion kim loại nặng. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng ứng dụng của Polyaniline composite. Nó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm và thúc đẩy phát triển vật liệu bền vững.

4.1. Nghiên cứu khả năng hấp phụ tĩnh trên Compozit PANI

Khả năng hấp phụ của compozit PANI được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đây là một ứng dụng bền vững quan trọng trong xử lý môi trường. Vật liệu được kiểm tra khả năng loại bỏ các ion kim loại nặng như Cr(VI), Pb(II), Cd(II). Các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát bao gồm thời gian hấp phụ. Thời gian tiếp xúc đủ dài để đạt trạng thái cân bằng hấp phụ. Ảnh hưởng của pH môi trường cũng được đánh giá nghiêm ngặt. pH ảnh hưởng đến dạng ion của chất bị hấp phụ và trạng thái bề mặt vật liệu. Nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ là một yếu tố quan trọng. Khối lượng vật liệu hấp phụ cũng có tác động lớn đến hiệu suất. Kết quả cho thấy vật liệu compozit PANI có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng làm chất hấp phụ hiệu quả cho các chất ô nhiễm.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ Vật liệu phế thải

Hiệu quả hấp phụ của vật liệu compozit PANI-phụ phẩm nông nghiệp rất đa dạng. pH của dung dịch ảnh hưởng đến trạng thái ion của chất bị hấp phụ. Nó còn tác động đến trạng thái proton hóa của bề mặt vật liệu hấp phụ. Thời gian tiếp xúc cần đủ để đạt trạng thái cân bằng động học. Nồng độ chất bị hấp phụ ban đầu ảnh hưởng đến động lực học hấp phụ. Khối lượng chất độn sinh học quyết định số lượng vị trí hấp phụ khả dụng. Nghiên cứu còn khảo sát khả năng hấp phụ trên mẫu thực tế. Ví dụ như nước thải có chứa kim loại nặng. Điều này xác nhận tính khả thi của vật liệu phế thải trong ứng dụng thực tiễn. Đây là bước quan trọng để phát triển vật liệu bền vững. Nó hướng tới giải pháp môi trường hiệu quả và tiết kiệm.

V.Cơ chế và Động học Hấp phụ trên Vật liệu Compozit PANI

Để tối ưu hóa quá trình hấp phụ, việc hiểu rõ cơ chế và động học là cần thiết. Luận án đã áp dụng các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt như Langmuir và Freundlich. Chúng mô tả sự phân bố cân bằng của chất bị hấp phụ. Các mô hình động học hấp phụ bậc một và bậc hai cũng được sử dụng. Chúng giúp xác định tốc độ và các bước kiểm soát quá trình. Nghiên cứu nhiệt động học tiêu chuẩn cung cấp thông tin về tính tự phát của hấp phụ. Phân tích này là cơ sở để thiết kế hệ thống xử lý. Các kết quả góp phần vào sự phát triển của Polyaniline composite như một vật liệu hấp phụ hiệu quả và bền vững. Chúng có tiềm năng lớn trong xử lý môi trường.

5.1. Mô hình đẳng nhiệt và động học hấp phụ trên Polyaniline composite

Việc hiểu cơ chế hấp phụ là cần thiết để tối ưu hóa quá trình. Các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt mô tả sự phân bố chất bị hấp phụ. Các mô hình như Langmuir và Freundlich thường được áp dụng. Mô hình Langmuir giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất. Mô hình Freundlich mô tả hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Chúng cung cấp thông tin về tính chất bề mặt hấp phụ. Mô hình động học hấp phụ mô tả tốc độ quá trình. Các mô hình bậc một giả định hấp phụ khuếch tán. Mô hình bậc hai giả định hấp phụ hóa học là bước kiểm soát tốc độ. Chúng giúp xác định bước kiểm soát tốc độ hấp phụ. Nghiên cứu nhiệt động học tiêu chuẩn cũng được thực hiện. Thông tin này giúp dự đoán tính tự phát của quá trình hấp phụ. Nó hỗ trợ việc thiết kế hệ thống xử lý hiệu quả.

5.2. Ứng dụng hấp phụ động của Vật liệu compozit bền vững

Nghiên cứu hấp phụ động mô phỏng các ứng dụng thực tế trong hệ thống liên tục. Nó bao gồm ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy. Tốc độ dòng chảy ảnh hưởng đến thời gian tiếp xúc của chất bị hấp phụ với vật liệu. Nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ cũng được xem xét cẩn thận. Khối lượng chất hấp phụ đóng vai trò quan trọng trong cột hấp phụ. Nó xác định dung lượng hấp phụ tổng thể của hệ thống. Kết quả nghiên cứu hấp phụ động giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống. Vật liệu compozit PANI-phụ phẩm nông nghiệp có thể được sử dụng hiệu quả. Chúng dùng trong các bộ lọc hoặc hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Đây là một hướng đi hứa hẹn cho vật liệu bền vững. Nó góp phần vào việc xử lý môi trường hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nông nghiệp để xử lý các kim loại nặng pb ii cr vi và cd ii

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. Hà Nội, ngày tháng năm 2015 Tác giả luận án i www.vn LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Phan Thị Bình và TS. Vũ Đức Lợi – những người đã truyền cho tôi tri thức cũng như tâm huyết nghiên cứu khoa học, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành bản luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Quý thầy cô Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất và thời gian để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em Phòng Điện hóa ứng dụng - Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về cơ sở vật chất, kinh nghiệm và trợ giúp tôi rất nhiều trong thời gian tôi thực hiện các nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành các thầy cô trong Ban giám hiệu; bạn bè đồng nghiệp tại Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học – Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu sinh. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn tin tưởng động viên, chia sẻ và tiếp sức cho tôi có thêm nghị lực để tôi vững bước và vượt qua khó khăn trong cuộc sống, hoàn thành bản luận án này.

Nghiên cứu sinh Bùi Minh Quý ii www.vn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU. xiv MỞ ĐẦU.

Khái niệm chung về vật liệu compozit. Công nghệ chế tạo vật liệu compozit. Công nghệ chế tạo vật liệu compozit trên cơ sở PANi và PPNN. Tổng quan chung về PANi.

Tổng quan về PPNN. Công nghệ tổng hợp vật liệu compozit PANi – PPNN. Đặc điểm quá trình hấp phụ trên vật liệu PANi – PPNN. Các khái niệm cơ bản.

Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt. Động học hấp phụ. Động lực hấp phụ. Hiện trạng nghiên cứu ứng dụng vật liệu compozit PANi – PPNN làm chất hấp phụ sử dụng trong lĩnh vực xử lý môi trường.

Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất – Thiết bị, dụng cụ. Thiết bị - Dụng cụ. Tổng hợp vật liệu compozit.

Nghiên cứu khả năng hấp phụ tĩnh. Nghiên cứu hấp phụ động. Các phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phổ hồng ngoại.

Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp xác định diện tích bề mặt.

Phương pháp đo độ dẫn điện. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử AAS. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả nghiên cứu tổng hợp các vật liệu compozit PANi – PPNN.

Hiệu suất chuyển hóa anilin khi giữ cố định tỉ lệ monome/PPNN. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi thay đổi tỉ lệ monome/PPNN. Khảo sát một số đặc trƣng cấu trúc vật liệu compozit PANi – PPNN. Kết quả khảo sát bằng phổ hồng ngoại IR.

Kết quả đo độ dẫn điện. Phân tích hình thái học. Kết quả nhiễu xạ tia X. Kết quả phân tích nhiệt vi sai.

Đo diện tích bề mặt riêng (BET). Nghiên cứu khả năng hấp phụ của vật liệu …………………………………… 70 3. Nghiên cứu hấp phụ tĩnh. Ảnh hưởng của thời gian hấp phụ.

Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu. Ảnh hưởng của vật liệu hấp phụ. Nghiên cứu mô hình hấp phụ đẳng nhiệt.

Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ của các vật liệu compozit. Nghiên cứu nhiệt động học tiêu chuẩn quá trình hấp phụ. Cơ chế hấp phụ các ion kim loại trên vật liệu compozit. Khảo sát khả năng hấp phụ của một số vật liệu compozit trên mẫu thực.

Nghiên cứu hấp phụ động. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng chảy. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ ban đầu chất bị hấp phụ. Nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng chất hấp phụ.

Nghiên cứu động học hấp phụ theo các mô hình hấp phụ động. 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 107 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 109 TÀI LIỆU THAM KHẢO.vn DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Một số quá trình công nghệ sản xuất vật liệu compozit polyme. Thành phần dinh dưỡng vỏ lạc .Thành phần hữu cơ của vỏ trấu. Thành phần hợp chất trong rơm rạ Việt nam. Mối tương quan của RL và dạng mô hình.

Một số mô hình động học bậc 2. Khả năng hấp phụ Cr (VI), Pb (II) và Cd (II) của một số vật liệu hấp phụ. Khả năng hấp phụ kim loại nặng của một số compozit trên cơ sở PANi và PPNN đã công bố ở nước ngoài. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ HCrO4- trên vật liệu compozit P Ni/m n cưa.

Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi –PPNN dạng muối (tỉ lệ monome/PPNN là 1/1). Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi – PPNN dạng trung hòa (tỉ lệ monome/PPNN là 1/1). Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-vỏ trấu47 Bảng 3. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-vỏ lạc.

Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-rơm. Hiệu suất chuyển hóa anilin khi tổng hợp các vật liệu compozit PANi-m n cưa48 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của m n cưa , P Ni và compozit PANi- m n cưa. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của vỏ lạc, PANi, compozit PANi-vỏ lạc.

Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của rơm, P Ni, compozit P Ni-rơm. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của vỏ trấu, PANi và compozit PANi-vỏ trấu. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của vỏ đỗ, PANi và compozit PANi-vỏ đỗ55 Bảng 3. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại của compozit PANi – m n cưa, P Ni – vỏ lạc, PANi – vỏ đỗ và PANi.

Kết quả độ dẫn điện của PANi và các vật liệu compozit (tỉ lệ monome/PPNN = 1/1). Nhiệt độ phân hủy của các vật liệucompozit dạng trung hòa. Nhiệt độ phân hủy của các vật liệu compozit dạng muối. Hấp phụ Cr (VI) trên PANi-vỏ lạc có tỉ lệ monome/PPNN thay đổi (pH =2).

Hấp phụ Cr (VI) trên một số compozit có cùng tỉ lệ monome/PPNN (pH =2)80 Bảng 3. Các thông số trong mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của các vật liệu compozit tỉ lệ monome/PPNN =1/1. Các thông số trong mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của một số vật liệu compozit đối với Pb (II). Các thông số trong mô hình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich của một số vật liệu compozit đối với Cd (II).

Các tham số trong mô hình động học hấp phụ Cr (VI) của các vật liệu compozit. Các tham số trong mô hình động học hấp phụ Pb (II) của các vật liệu compozit .23 Các tham số trong mô hình động học hấp phụ Cd (II) của các vật liệu compozit. Giá trị năng lượng hoạt động quá trình hấp phụ của các ion kim loại trên các vật liệu compozit tại 30 0C (tỉ lệ monome/PPNN = 1/1). Giá trị ∆G0 quá trình hấp phụ các ion kim loại trên các vật liệu compozit (tỉ lệ monome/PPNN = 1/1).

Các thông số động học trong quá trình hấp phụ ion kim loại trên một số vật liệu compozit. Hằng số khuếch tán và hằng số chắn của sự hấp phụ Pb (II) và Cd (II) trên compozit tại nhiệt độ phòng 30 0C. Thời gian và địa điểm lấy mẫu thực. Kết quả tách loại ion Pb (II) ra khỏi nước thải của nhà máy Kẽm điện phân – Sông Công Thái Nguyên của các VLHP.

Kết quả tách loại ion Cd (II) ra khỏi nước thải của nhà máy Kẽm điện phân – Sông Công Thái Nguyên của các vật liệu compozit. Kết quả tách loại ion Cr (VI) ra khỏi nước thải của nhà máy. 97 Kẽm điện phân – Sông Công Thái Nguyên của các vật liệu compozit. Các phương trình động học Thomas, Yoon - Nelson và Bohart-Adam thực nghiệm dạng tuyến tính.

Các tham số trong phương trình động học hấp phụ theo tốc độ dòng chảy, nồng độ Cr (VI) ban đầu và chiều cao cột hấp phụ tốc độ dòng chảy Q = 0,5 ml/phút. Các tham số trong phương trình động học hấp phụ Bohart-Adam theo tốc độ dòng chảy, nồng độ Cr (VI) ban đầu và chiều cao cột hấp phụ. Độ dài tầng chuyển khối L .vn DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ tổng quát về sự hình thành PANi bằng con đường điện hóa.

Sơ đồ tổng hợp PANi bằng phương pháp hóa học. Đường hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir. Đồ thị sự phụ thuộc của C/q vào C. Đường hấp phụ đẳng nhiệt hấp phụ Freundlich (bên trái), đồ thị để tìm các hằng số trong phương trình Frendlich (bên phải).

Đồ thị sự phụ thuộc của lg(qe – qt) vào t. Đường cong thoát của cột hấp phụ. Đồ thị sự phụ thuộc ln[(C0/Ce)-1] vào t. Đồ thị sự phụ thuộc In[Ce/(Co-Ce)] vào t.

Mô hình cột hấp phụ theo phương pháp hấp phụ động. Dải làm việc của các loại hiển vi điện tử và quang học. Sơ đồ khối đo độ dẫn của vật liệu bằng phương pháp CV hệ 2 điện cực. 45 PANi – PPNN dạng trung hòa (tỉ lệ monome/PPNN là 1/1).

Phổ hồng ngoại của m n cưa (a), P Ni (b) và compozit P Ni-m n cưa (c). Phổ hồng ngoại của vỏ lạc (a), PANi (b), compozit PANi-vỏ lạc (c). Phổ hồng ngoại của rơm (a), P Ni (b), compozit PANi-rơm (c). Phổ hồng ngoại của vỏ trấu (a), PANi (b), compozit PANi-vỏ trấu (c).

Phổ hồng ngoại của vỏ đỗ (a), PANi (b), compozit PANi-vỏ đỗ (c). Phổ hồng ngoại của compozit PANi – m n cưa (a), P Ni – vỏ lạc (b),PANi – vỏ đỗ (c) và PANi (d). Kết quả đo CV của PANi và các vật liệu compozit .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Minh Quý (2015). Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-compozit-pani-va-cac-phu-pham-nong-nghiep-de-xu-ly

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nông nghiệp để xử lý các kim loại nặng pb ii cr vi và cd ii. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nô" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter