Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc tại hoàng su phì

Luận án: Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc tại hoàng su phì tỉnh hà giang và đề xuất các biện pháp bảo tồn sử dụng bền vững. Xem tó

Chuyên ngành
Thực vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá đa dạng cây thuốc tại Hoàng Su Phì, Hà Giang
Số trang:
272 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Thực vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá đa dạng cây thuốc tại Hoàng Su Phì Hà Giang

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tính đa dạng sinh học thực vật của nguồn tài nguyên cây thuốc tại Hoàng Su Phì, Hà Giang. Khu vực này có hệ thực vật phong phú, mang giá trị lớn. Luận án đã khảo sát, phân loại các loài cây thuốc, xác định số lượng chi, họ. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tài nguyên thực vật hoang dã. Việc hiểu rõ đa dạng loài giúp ích cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật. Các yếu tố địa lý, khí hậu tạo nên sự khác biệt về đặc điểm sinh thái cây thuốc. Nghiên cứu là nền tảng cho các hoạt động quản lý tài nguyên thực vật bền vững. Đa dạng này là tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế địa phương. Bảo tồn đa dạng cây thuốc là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Nhiều loài cây bản địa có giá trị cao đã được ghi nhận. Phân loại chi tiết giúp nhận diện các loài quý hiếm. Kết quả nghiên cứu làm giàu cơ sở dữ liệu về thực vật học Việt Nam. Việc này hỗ trợ cho các nhà khoa học và quản lý.

1.1. Đa dạng loài và phân loại thực vật

Luận án đã phân loại và định danh hàng trăm loài cây thuốc tại Hoàng Su Phì. Công tác phân loại thực vật dựa trên các phương pháp khoa học chuẩn. Các họ thực vật phổ biến như họ Hòa thảo, họ Đậu, họ Thầu dầu đều được tìm thấy. Đa dạng sinh học thực vật ở đây thể hiện rõ rệt qua số lượng loài, chi và họ. Nhiều cây bản địa mang giá trị y học cao. Việc lập danh sách chi tiết giúp theo dõi sự biến động của hệ thực vật. Phân tích này là cơ sở để nhận diện các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Các mẫu vật đã được thu thập và lưu trữ cẩn thận. Thông tin về loài là trọng tâm của nghiên cứu này. Đây là bước đầu quan trọng trong việc quản lý tài nguyên cây thu (cây thuốc).

1.2. Đặc điểm sinh thái và phân bố tự nhiên

Các loài cây thuốc phân bố ở nhiều kiểu thảm thực vật khác nhau. Rừng nguyên sinh, rừng thứ sinh, nương rẫy, ven suối đều là nơi sinh sống của chúng. Đặc điểm sinh thái cây thuốc tại Hoàng Su Phì rất đa dạng. Một số loài ưa ẩm, sống ở ven sông. Một số khác lại thích nghi với điều kiện khô hạn. Yếu tố độ cao, địa hình cũng ảnh hưởng lớn đến sự phân bố. Hệ thực vật vùng núi cao khác biệt so với vùng thấp. Điều kiện tự nhiên đặc thù tạo ra môi trường sống phong phú. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái giúp xác định môi trường sống lý tưởng. Điều này hỗ trợ các biện pháp bảo tồn nguồn gen thực vật hiệu quả. Thực vật hoang dã cần được bảo vệ môi trường sống tự nhiên.

II.Phân loại và phân bố tài nguyên cây thuốc trọng yếu

Nghiên cứu đi sâu vào phân tích cấu trúc phân loại của nguồn tài nguyên cây thuốc. Việc này nhằm xác định các nhóm cây thuốc có ý nghĩa quan trọng. Hoàng Su Phì là khu vực có hệ thực vật đặc trưng. Các kết quả phân loại thực vật giúp làm rõ mối quan hệ giữa các loài. Sự phân bố của cây thuốc không đồng đều. Yếu tố địa lý đóng vai trò quyết định. Luận án đã lập bản đồ phân bố cho các loài chủ chốt. Dữ liệu này cực kỳ hữu ích cho công tác quản lý tài nguyên thực vật. Việc nhận diện các loài quý hiếm, đặc hữu là trọng tâm. Các loài cây bản địa mang giá trị kinh tế và y học lớn. Phân tích phân bố giúp đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp bảo tồn nguồn gen thực vật. Hiểu rõ sự phân bố là cơ sở để khai thác bền vững. Đây là một phần quan trọng của đa dạng sinh học thực vật. Thực vật hoang dã cần được bảo vệ môi trường sống nguyên vẹn.

2.1. Xác định các nhóm cây thuốc đặc trưng

Luận án đã nhận diện các nhóm cây thuốc đặc trưng của vùng Hoàng Su Phì. Các nhóm này bao gồm cây thuốc dùng trong y học cổ truyền, cây có tinh dầu, cây dùng làm thực phẩm chức năng. Việc phân loại thực vật chi tiết giúp đánh giá tiềm năng sử dụng. Nhiều cây bản địa mang giá trị dược liệu cao. Các loài thuộc họ Hoa môi, họ Cà phê được chú ý đặc biệt. Danh sách các loài trọng yếu đã được lập. Điều này cung cấp thông tin quý giá về tài nguyên cây thu (cây thuốc) của khu vực. Việc xác định nhóm đặc trưng hỗ trợ cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật và nghiên cứu sâu hơn.

2.2. Ảnh hưởng của địa lý đến phân bố thực vật

Địa hình đa dạng của Hoàng Su Phì ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của hệ thực vật. Độ cao từ vài trăm mét đến hơn hai nghìn mét tạo ra nhiều vùng sinh thái. Nhiệt độ, lượng mưa, loại đất đều biến đổi theo địa hình. Các loài cây thuốc thích nghi với những đặc điểm sinh thái cây thu (thực vật) cụ thể. Vùng núi đá vôi có hệ thực vật riêng biệt. Vùng đất feralit lại phù hợp với loài khác. Sự phân hóa địa lý tạo nên tính đa dạng sinh học thực vật. Bản đồ phân bố theo yếu tố địa lý đã được xây dựng. Đây là thông tin quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên thực vật và bảo tồn.

III.Đánh giá mối đe dọa nguồn gen thực vật cây thuốc

Nghiên cứu đã xác định và đánh giá các mối đe dọa chính đối với nguồn tài nguyên cây thuốc tại Hoàng Su Phì. Các mối đe dọa này gây suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học thực vật. Hiện trạng khai thác quá mức, mất môi trường sống là những vấn đề cấp bách. Việc đánh giá mức độ nguy cấp của từng loài là cần thiết. Thông tin này làm cơ sở cho việc xây dựng các biện pháp bảo tồn nguồn gen thực vật hiệu quả. Biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố ảnh hưởng. Cần có chiến lược quản lý tài nguyên thực vật toàn diện. Bảo vệ thực vật hoang dã là trách nhiệm chung. Luận án nhấn mạnh sự cấp thiết của việc hành động. Mối đe dọa cần được giảm thiểu để duy trì giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc). Các biện pháp pháp lý cần được tăng cường. Cộng đồng địa phương cần được nâng cao nhận thức về bảo tồn.

3.1. Các yếu tố tác động tiêu cực đến hệ thực vật

Rừng bị chặt phá, đất rừng chuyển đổi mục đích sử dụng là nguyên nhân chính gây mất môi trường sống. Việc khai thác cây thuốc bừa bãi không theo quy hoạch làm cạn kiệt nguồn tài nguyên. Thu hái thủ công với số lượng lớn gây áp lực nặng nề. Hỏa hoạn rừng, sạt lở đất cũng tác động tiêu cực đến hệ thực vật. Sử dụng thuốc trừ sâu, hóa chất nông nghiệp gần khu vực rừng ảnh hưởng đến đặc điểm sinh thái cây thu (thực vật). Biến đổi khí hậu dẫn đến sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng. Các yếu tố này gây suy giảm đa dạng sinh học thực vật nghiêm trọng. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ.

3.2. Mức độ nguy cấp của các loài cây thuốc

Nghiên cứu đã phân loại mức độ nguy cấp của các loài cây thuốc theo tiêu chí của IUCN. Nhiều loài cây bản địa có nguy cơ tuyệt chủng cao. Các loài quý hiếm, đặc hữu cần được ưu tiên bảo vệ. Việc đánh giá mức độ nguy cấp giúp xây dựng danh mục các loài cần bảo tồn khẩn cấp. Thông tin này là cơ sở để bảo tồn nguồn gen thực vật một cách có mục tiêu. Các loài có giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc) cao thường bị khai thác nhiều nhất. Cần có cơ chế quản lý tài nguyên thực vật để ngăn chặn sự suy giảm. Thực vật hoang dã đang đứng trước nhiều thách thức.

IV.Giá trị y học và kinh tế của cây thuốc bản địa

Nguồn tài nguyên cây thuốc tại Hoàng Su Phì mang lại giá trị y học và kinh tế đáng kể. Luận án đã đánh giá tiềm năng sử dụng các loài cây thuốc trong y học cổ truyền và công nghiệp dược phẩm. Nhiều cây bản địa được người dân địa phương sử dụng từ lâu đời. Tri thức bản địa về cây thuốc là vô giá. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học cũng được tiến hành. Điều này mở ra hướng phát triển các sản phẩm dược liệu mới. Giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc) không chỉ dừng lại ở dược liệu. Nó còn bao gồm du lịch sinh thái, phát triển cộng đồng. Quản lý tài nguyên thực vật hiệu quả sẽ tối đa hóa lợi ích. Bảo tồn nguồn gen thực vật là chìa khóa cho sự phát triển bền vững. Nâng cao nhận thức về giá trị cây thuốc là cần thiết. Việc này góp phần bảo vệ đa dạng sinh học thực vật. Khai thác hợp lý mang lại lợi ích lâu dài.

4.1. Công dụng trong y học cổ truyền và hiện đại

Nhiều loài cây thuốc tại Hoàng Su Phì có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Chúng được dùng để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau. Luận án đã ghi nhận các bài thuốc dân gian. Tiềm năng ứng dụng trong y học hiện đại cũng được khảo sát. Hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn của một số loài đã được kiểm chứng. Điều này mở ra triển vọng cho việc phát triển thuốc mới. Giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc) từ dược liệu là rất lớn. Các nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học là cần thiết. Việc này góp phần vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật. Dữ liệu này làm phong phú kho tàng tri thức dược học.

4.2. Tiềm năng phát triển kinh tế địa phương

Các loài cây thuốc bản địa có thể trở thành nguồn thu nhập bền vững cho người dân địa phương. Việc trồng trọt, chế biến dược liệu có thể tạo ra công ăn việc làm. Phát triển du lịch sinh thái gắn liền với cây thuốc cũng là một hướng đi tiềm năng. Giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc) cần được khai thác một cách hợp lý. Quản lý tài nguyên thực vật chặt chẽ giúp ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức. Việc này thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững. Cộng đồng địa phương có thể tham gia vào chuỗi giá trị. Hỗ trợ kỹ thuật và vốn đầu tư là cần thiết. Đây là cách bảo vệ hệ thực vật và nâng cao đời sống.

V.Chiến lược bảo tồn quản lý tài nguyên cây thuốc bền vững

Để bảo vệ nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú, luận án đã đề xuất nhiều chiến lược bảo tồn và quản lý. Các biện pháp này nhằm đảm bảo sự bền vững của đa dạng sinh học thực vật. Bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ đều được xem xét. Việc quản lý tài nguyên thực vật cần có sự tham gia của cộng đồng. Các chính sách pháp luật cần được tăng cường. Luận án cũng nhấn mạnh việc nhân giống và phát triển các loài cây bản địa. Điều này giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Việc giáo dục, nâng cao nhận thức là trọng tâm. Chiến lược này hướng tới bảo tồn nguồn gen thực vật một cách toàn diện. Giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc) sẽ được duy trì. Các giải pháp cụ thể giúp bảo vệ hệ thực vật. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan.

5.1. Biện pháp bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ hiệu quả

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) được thực hiện thông qua việc thành lập và quản lý các khu bảo tồn. Bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài cây thuốc là ưu tiên. Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) bao gồm việc xây dựng vườn thực vật, ngân hàng gen. Các loài có nguy cơ cao được nhân giống và trồng bên ngoài môi trường tự nhiên. Việc này giúp bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm. Cả hai phương pháp đều cần được kết hợp linh hoạt. Các loài cây bản địa cần được ưu tiên trong các chương trình bảo tồn. Đa dạng sinh học thực vật được bảo vệ toàn diện. Quản lý tài nguyên thực vật theo hướng tích hợp.

5.2. Kế hoạch sử dụng tài nguyên cây thuốc hợp lý

Kế hoạch sử dụng tài nguyên cây thuốc cần dựa trên nguyên tắc bền vững. Khai thác không vượt quá khả năng tái sinh của loài. Các phương pháp thu hái cần đảm bảo không gây hại cho cây mẹ. Việc trồng trọt, canh tác cây thuốc theo quy trình hữu cơ được khuyến khích. Phát triển chuỗi giá trị sản phẩm từ cây thuốc. Điều này tạo ra giá trị kinh tế cây thu (cây thuốc) cao hơn. Quản lý tài nguyên thực vật cần có sự tham gia của người dân địa phương. Giấy phép khai thác cần được kiểm soát chặt chẽ. Hạn chế buôn bán các loài quý hiếm. Nâng cao nhận thức về việc sử dụng bền vững.

VI.Vai trò tri thức bản địa trong bảo vệ hệ thực vật

Tri thức bản địa của các dân tộc thiểu số tại Hoàng Su Phì đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên cây thuốc. Nghiên cứu đã ghi nhận, hệ thống hóa tri thức này. Đây là kho tàng kinh nghiệm quý báu về đặc điểm sinh thái cây thu (thực vật) và công dụng của chúng. Tri thức này giúp nhận diện các loài cây bản địa, hiểu rõ cách sử dụng truyền thống. Việc kế thừa và phát huy tri thức bản địa góp phần vào bảo tồn đa dạng sinh học thực vật. Cộng đồng địa phương là những người đầu tiên tiếp xúc với hệ thực vật. Họ có vai trò then chốt trong quản lý tài nguyên thực vật bền vững. Bảo vệ tri thức này cũng là bảo vệ văn hóa. Các chương trình bảo tồn cần tích hợp tri thức bản địa. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các biện pháp. Tri thức này cũng làm giàu thêm sự hiểu biết về thực vật hoang dã.

6.1. Thu thập và kế thừa tri thức về cây thuốc

Luận án đã tiến hành phỏng vấn sâu rộng các thầy lang, người cao tuổi trong cộng đồng. Tri thức về cách nhận biết, thu hái, chế biến và sử dụng cây thuốc đã được ghi nhận. Các bài thuốc gia truyền được tài liệu hóa cẩn thận. Việc này giúp bảo tồn tri thức bản địa trước nguy cơ mai một. Thông tin về đặc điểm sinh thái cây thu (thực vật) theo kinh nghiệm dân gian cũng rất quý giá. Đây là một phần quan trọng trong việc bảo vệ đa dạng sinh học thực vật. Kế thừa tri thức giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về giá trị của cây bản địa. Nó cũng là cơ sở để các nhà khoa học khám phá thêm. Tài nguyên cây thu (cây thuốc) được định giá lại.

6.2. Ứng dụng tri thức bản địa vào bảo tồn cộng đồng

Tri thức bản địa có thể được ứng dụng trực tiếp vào các chương trình bảo tồn. Cộng đồng có thể tham gia vào việc khoanh vùng bảo vệ, giám sát việc khai thác. Các dự án trồng lại cây thuốc bản địa có thể sử dụng kinh nghiệm dân gian. Việc này thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quản lý tài nguyên thực vật. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc bảo tồn nguồn gen thực vật. Họ là những người hiểu rõ nhất về hệ thực vật địa phương. Việc kết hợp khoa học hiện đại và tri thức truyền thống mang lại hiệu quả cao. Thực vật hoang dã được bảo vệ thông qua sự đồng lòng của người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc tại hoàng su phì tỉnh hà giang và đề xuất các biện pháp bảo tồn sử dụng bền vững

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN DUY HƢNG NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG CỦA NGUỒN TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC TẠI HOÀNG SU PHÌ, TỈNH HÀ GIANG VÀ ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP BẢO TỒN, SỬ DỤNG BỀN VỮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN DUY HƢNG NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG CỦA NGUỒN TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC TẠI HUYỆN HOÀNG SU PHÌ, TỈNH HÀ GIANG VÀ ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP BẢO TỒN, SỬ DỤNG BỀN VỮNG Chuyên ngành: T c vật ọc Mã số : 9420111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Hà Minh Tâm Hà Nội – 2021 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Lƣu Đàm Cƣ và TS. Hà Minh Tâm.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Duy Hƣng Lời cảm ơn Luận án này đƣợc hoàn thành tại Học Viện Khoa học và Công nghệ- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận đƣợc sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các nhà quản lý, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc và kính trọng tới PGS.

Lƣu Đàm Cƣ và TS Hà Minh Tâm - Các thầy đã tận tâm hƣớng dẫn, động viên, khích lệ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian chọn và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đề tài TN 17/C 04 thuộc Chƣơng trình Tây Nguyên 2016-2020 đã hỗ trợ nghiên cứu về cây thuốc có tinh dầu và hoạt tính sinh học của một số cây thuốc thu thập tại huyện Hoàng Su Phì tỉnh Hà Giang. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Hóa Sinh Biển, Học viện Khoa học và Công nghệ, đặc biệt các cán bộ Sinh học, Phòng Bảo tồn thiên nhiên và Bộ phận Đào tạo thuộc Bảo tàng thiên nhiên Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Ban quản lý KBTTN Tây Côn Lĩnh, huyện Hoàng Su Phì và nhân dân các xã vùng đệm Khu bảo tồn đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình điều tra thu thập số liệu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những ngƣời thân đã luôn quan tâm, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Duy Hƣng i MỤC LỤC Trang bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục………………………………………………………………………………………i Danh mục bảng.iv Danh mục hình.v Danh mục chữ cái viết tắt.vi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục luận án .3 CHƢƠNG 1- TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Lƣợc sử nghiên cứu về đa dạng nguồn tài nguyên cây thuốc.

Trên thế giới. Lƣợc sử nghiên cứu về giá trị sử dụng và các mối đe dọa. Trên thế giới .1 Giá trị sử dụng tài nguyên cây thuốc. Đánh giá các mối đe dọa tài nguyên cây thuốc.

Lƣợc sử nghiên cứu về bảo tồn, phát triển tài nguyên cây thuốc và vai trò của tri thức dƣợc học dân tộc. Trên thế giới. Hiện trạng và bảo tồn cây thuốc. Tri thức dƣợc học dân tộc và vai trò trong bảo tồn, phát triển tài nguyên.

ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NC. Địa điểm nghiên cứu. Vị trí, ranh giới. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội.

Đối tƣợng nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu tính đa dạng và sự phân bố của nguồn tài nguyên cây thuốc. Nghiên cứu xác định các mối đe dọa đối với nguồn tài nguyên cây thuốc.

Nghiên cứu đề xuất các biện pháp bảo tồn. Phƣơng pháp nghiên cứu. Các phƣơng pháp chung. Phƣơng pháp kế th a.

Xử lý thông tin. Nhóm các phƣơng pháp đánh giá hiện trạng nguồn tài nguyên cây thuốc. Phƣơng pháp điều tra cây thuốc. Đánh giá mức độ đe doạ.

Phƣơng pháp nghiên cứu xác định các mối đe dọa. Các phƣơng pháp nghiên cứu bảo tồn. Phƣơng pháp nghiên cứu nhân giống hữu tính cây thuốc bằng hạt. Phƣơng pháp nghiên cứu nhân giống vô tính bằng hom.

Phƣơng pháp nghiên cứu hoạt tính sinh học. Phƣơng pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm. Phƣơng pháp thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Kết quả nghiên cứu và thảo luận.

Tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang. Đa dạng về đơn vị phân loại. Đa dạng phổ dạng sống của các loài. Đa dạng về yếu tố địa lí.

Đa dạng về sự phân bố trong các kiểu thảm thực vật. Giá trị bảo tồn của nguồn cây thuốc hoàng su phì. Giá trị sử dụng và mối đe dọa nguồn tài nguyên cây thuốc. Giá trị sử dụng nguồn tài nguyên cây thuốc trong y học cổ truyền cn dƣợc phẩm.

Giá trị trong y học cổ truyền. Giá trị trong công nghiệp dƣợc. Tri thức bản địa và vai trò của cây thuốc trong đời sống ngƣời dân thiểu số. Tri thức bản địa về tài nguyên cây thuốc.

Vai trò của cây thuốc trong đời sống của đồng bào dân thiểu số. Kết quả nghiên cứu thử hoạt tính sinh học của một số loài cây thuốc đƣợc đồng bào dân tộc h’mông và dao sử dụng chữa bệnh. Các mối đe dọa tới tài nguyên cây thuốc và tri thức bản địa về cây thuốc. Các mối đe dọa đối đối với nguồn tài nguyên cây thuốc.

Các mối đe dọa đối với tri thức bản địa trong việc sử dụng cây thuốc. Cơ sở khoa học, giải pháp bảo tồn và phát triển cây thuốc. Hiện trạng công tác bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc tại hoàng su phì. Giải pháp bảo tồn và phát triển trên cơ sở tri thức bản địa.

Cơ sở khoa học để bảo tồn và phát triển một số loài cây thuốc có triển vọng. Cơ sở khoa học cho bảo tồn. Nghiên cứu nhân hữu tính bằng hạt một số loài cây thuốc. Kết quả nhân vô tính sói r ng (sarcandra glabra) và lá khôi tía .106 Kết luận và kiến nghị.

109 Danh mục công trình của tác giả. 113 Tài liệu t am k ảo. 114 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Diễn biến diện tích và độ che phủ r ng qua các thời kỳ.

Sự phân bố các loài cây thuốc trong các ngành. Các họ giàu loài cây thuốc nhất tại Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang. So sánh cây thuốc ở Huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang với Việt Nam. Đa dạng về dạng sống của cây thuốc tại huyện Hoàng Su Phì, tỉnh Hà Giang.

Yếu tố địa lí của cây thuốc tại Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang. Tỷ lệ phân bố của các loài cây thuốc trong các kiểu thảm thực vật. Danh lục các loài thực vật quý hiếm ở huyện Hoàng Su Phì, HàGiang*). Sự phân bố các bậc taxon trong các ngành cây thuốc dân tộc H’Mông.

Tỷ lệ cây thuốc chữa bệnh của mỗi dân tộc (%). Các loại bệnh thƣờng gặp đƣợc chữa trị bằng cây thuốc. Sự biến động về giá của một số loài cây thuốc t năm 2005 đến 2016. Kết quả sàng lọc hoạt tính ức chế sản sinh nitric oxide (NO) trên tế bào RAW264.

Kết quả hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Một số loài cây thuốc có số lƣợng thu hái nhiều nhất t 2012 đến 2016. Một số loài đang đƣợc bảo vệ tại Huyện Hoàng Su Phì. Giá trị trung bình Bảy lá một hoa.

Hàm lƣợng nƣớc trong hạt. Quá trình nảy mầm của hạt giống. Ảnh hƣởng của các biện pháp xử lý hạt đến thế nảy mầm và chỉ số nảy. Tỷ lệ sống và sinh trƣởng của cây con ở các công thức hỗn hợp ruột bầu.

Tỷ lệ nảy mầm t hạt của : Hoàng liên chân gà, Hoàng tinh hoa trắng, Hoàng tinh hoa đỏ và Hà thủ ô đỏ. Tỷ lệ sống của : Hoàng liên chân gà, Hoàng tinh hoa trắng, Hoàng tinh hoa đỏ và Hà thủ ô đỏ trong túi bầu. Tỷ lệ ra rễ của Sói r ng và Là khôi tía. Tỷ lệ sống của Sói r ng Là khôi tía trong bầu đất sau 6 tháng.

107 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. đồ Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang. Biểu đồ 10 họ giàu loài cây thuốc nhất tại Hoàng Su Phì. Ảnh hạt và cây Bảy lá một hoa.

Hình ảnh hạt nảy mầm ở các công thức thí nghiệm sau 18 ngày. Hình ảnh cây 7 lá 1 hoa 3 tháng tuổi. Hình ảnh cây bảy lá một hoa, 9 tháng và 12 tháng tuổi. 103 vi DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ST Kí hiệu Diễn giải Ghi T chú 1 VQG Vƣờn Quốc Gia 1 TCN Trƣớc công nguyên 2 SCN Sau công nguyên 3 CR Rất nguy cấp 4 EN Nguy cấp 5 VU Sẽ nguy cấp 6 Nxb Nhà xuất bản 7 FAO Tổ chức Lƣơng thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organiation of the United Nations) 8 IUCN Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thiên nhiên (International Unionfor Conservation of Nature and Natural Resources) 9 WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) 10 WWF Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (World Wildlife Fund) 11 YHCT Y học cổ truyền 12 KBT Khu bảo tồn 13 KBTTN Khu bảo tồn thiên nhiên 14 KVNC Khu vực nghiên cứu 15 NĐ Nghị định 16 SĐ Sách đỏ 17 VN Việt Nam 18 BĐKH Biến đổi khí hậu 1 M ĐẦU 1.

Tín cấp t iết của đề tài luận án Huyện Hoàng Su Phì nằm ở phía Tây của tỉnh Hà Giang, dƣới dải Tây Côn Lĩnh hùng vĩ, có độ cao trung bình trên 2000 m so với mực nƣớc biển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Hưng (2021). Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-tinh-da-dang-cua-nguon-tai-nguyen-cay-thuoc-tai-hoang-su-phi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc tại hoàng su phì tỉnh hà giang và đề xuất các biện pháp bảo tồn sử dụng bền vững. Xem tó

Luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tính đa dạng của nguồn tài nguyên cây thu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter