Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng thông nhựa
Luận án: Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng thông nhựa và thông mã vĩ từ nấm ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
267
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu hóa phân hủy vật liệu cháy rừng, tăng an toàn
- Số trang:
- 267 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lâm nghiệp
- Tác giả:
- Lê Thành Công
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu hóa phân hủy vật liệu cháy rừng tăng an toàn
Tình trạng cháy rừng là mối đe dọa nghiêm trọng đến hệ sinh thái và kinh tế. Nguyên nhân chính thường bắt nguồn từ sự tích tụ của vật liệu dễ cháy dưới tán rừng. Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển giải pháp sinh học để phân hủy vật liệu cháy. Mục tiêu là giảm thiểu lượng vật liệu hữu cơ tích tụ, qua đó giảm nguy cơ cháy rừng. Việc này góp phần nâng cao an toàn cháy nổ cho các khu rừng thông nhựa và ô mã vĩ tại Việt Nam. Nghiên cứu áp dụng công nghệ sinh học môi trường nhằm tạo ra một phương pháp bền vững. Phương pháp này giúp quản lý chất thải nguy hại trong môi trường rừng. Khoa học vật liệu và vi sinh vật phân hủy được kết hợp để đạt hiệu quả tối ưu.
1.1. Thực trạng nguy cơ cháy rừng do vật liệu tích tụ
Rừng thông ở Việt Nam, đặc biệt là rừng thông nhựa và ô mã vĩ, thường xuyên đối mặt với nguy cơ cháy cao. Thảm thực vật dưới tán, bao gồm lá khô, cành cây, vỏ cây và nhựa thông, tích tụ dày đặc. Đây là nguồn vật liệu dễ cháy khổng lồ. Lượng vật liệu này tăng lên mỗi năm. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho sự bùng phát và lan rộng của đám cháy. Việc giảm thiểu vật liệu dễ cháy là cực kỳ cấp thiết. Nó giúp bảo vệ tài nguyên rừng và các cộng đồng dân cư lân cận. Tình hình biến đổi khí hậu cũng làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các vụ cháy.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu giảm thiểu vật liệu dễ cháy
Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cốt lõi là tạo ra một chế phẩm sinh học phân hủy hiệu quả. Chế phẩm này hướng tới phân hủy nhanh vật liệu dễ cháy dưới tán rừng thông. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc phân lập, tuyển chọn và định danh các chủng nấm có khả năng phân giải cellulose và lignin mạnh. Tiếp theo, xây dựng quy trình sản xuất chế phẩm sinh học phân hủy từ các chủng nấm này. Cuối cùng, đánh giá hiệu quả của chế phẩm trong điều kiện phòng thí nghiệm và thực địa. Giải pháp này nhằm góp phần giảm thiểu nguy cơ cháy rừng. An toàn cháy nổ được ưu tiên hàng đầu.
1.3. Đánh giá tác động an toàn cháy nổ
Việc phân hủy vật liệu dễ cháy có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn cháy nổ. Bằng cách giảm khối lượng và độ khô của vật liệu, nguy cơ bắt lửa và tốc độ lan truyền cháy sẽ được hạn chế. Luận án tiến hành đánh giá mức độ giảm thiểu vật liệu cháy sau khi xử lý bằng chế phẩm. Các chỉ số như hàm lượng cellulose, lignin và tốc độ phân hủy được theo dõi. Kết quả cho thấy tiềm năng của chế phẩm sinh học phân hủy trong việc tạo ra môi trường rừng ít vật liệu dễ cháy hơn. Điều này mang lại lợi ích đáng kể trong công tác phòng chống cháy rừng.
II. Phát triển chế phẩm sinh học phân hủy vật liệu dễ cháy
Việc phát triển một chế phẩm sinh học phân hủy hiệu quả đòi hỏi quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Luận án tập trung vào việc lựa chọn các chủng vi sinh vật phân hủy phù hợp, đặc biệt là nấm. Các chủng này phải có khả năng phân giải mạnh các thành phần chính của vật liệu cháy rừng, như cellulose và lignin. Công nghệ sinh học môi trường đóng vai trò chủ đạo trong việc tạo ra sản phẩm này. Chế phẩm sinh học phân hủy được xem là giải pháp bền vững cho vấn đề vật liệu dễ cháy tích tụ. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ cháy rừng một cách thân thiện với môi trường.
2.1. Quy trình phân lập và tuyển chọn vi sinh vật phân hủy
Để tìm ra các tác nhân sinh học tiềm năng, quy trình phân lập nấm từ đất và vật liệu phân hủy dưới tán rừng thông được thực hiện. Các mẫu đất và vật liệu mục nát từ rừng thông nhựa và ô mã vĩ đã được thu thập. Sau đó, các chủng nấm được nuôi cấy và phân lập trên môi trường chọn lọc. Hàng trăm chủng nấm đã được thu thập. Chúng được sàng lọc dựa trên khả năng sản sinh enzyme phân giải cellulose và lignin. Các chủng nấm có hoạt tính mạnh nhất được lựa chọn cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc xác định thành phần loài nấm cũng được tiến hành để đảm bảo an toàn sinh học. Đây là bước quan trọng trong công nghệ sinh học môi trường.
2.2. Nghiên cứu cơ sở khoa học tạo chế phẩm sinh học
Nghiên cứu sâu về cơ chế phân hủy của các chủng nấm tuyển chọn là cần thiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính phân giải của nấm, như nhiệt độ, độ pH, độ ẩm và nguồn dinh dưỡng, đã được điều tra. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và sản xuất chế phẩm. Luận án đã xác định các điều kiện tối ưu cho sự phát triển và hoạt động của enzyme phân giải. Chế phẩm sinh học phân hủy được tạo ra dựa trên các chủng nấm này. Quy trình sản xuất được thiết kế để đảm bảo hiệu quả và tính bền vững. Đây là ứng dụng thực tiễn của khoa học vật liệu và sinh học.
2.3. Đánh giá khả năng phân hủy vật liệu thực tế
Khả năng phân hủy của chế phẩm sinh học được đánh giá trên vật liệu cháy thực tế. Các thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm và bán thực địa. Lá thông khô, cành thông và vỏ cây được xử lý bằng chế phẩm. Tốc độ giảm khối lượng, hàm lượng cellulose và lignin được đo lường theo thời gian. Kết quả cho thấy chế phẩm có khả năng thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học vật liệu đáng kể. Tỷ lệ phân hủy đạt được cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không xử lý. Điều này khẳng định tiềm năng của chế phẩm trong việc giảm thiểu nguy cơ cháy.
III. Nấm phân giải cellulose Tiềm năng xử lý vật liệu cháy
Nấm đóng vai trò quan trọng trong chu trình phân hủy vật chất hữu cơ trong tự nhiên. Đặc biệt, các loài nấm có khả năng phân giải cellulose và lignin là những vi sinh vật phân hủy chủ chốt. Chúng có tiềm năng lớn trong việc xử lý vật liệu dễ cháy tích tụ dưới tán rừng. Nghiên cứu này đã xác định và khai thác các chủng nấm bản địa ở Việt Nam. Các chủng nấm này có hoạt tính enzyme cao. Việc sử dụng nấm làm chất xúc tác phân hủy sinh học mang lại nhiều lợi ích. Đây là giải pháp thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu nguy cơ cháy rừng.
3.1. Đặc điểm nấm phân giải cellulose và lignin
Nấm phân giải cellulose và lignin là những vi sinh vật có khả năng đặc biệt. Chúng sản xuất enzyme ngoại bào như cellulase và laccase. Các enzyme này có khả năng phá vỡ cấu trúc phức tạp của cellulose, hemicellulose và lignin. Đây là các thành phần chính của vật liệu thực vật. Luận án đã mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và sinh hóa của các chủng nấm được phân lập. Đặc biệt, một số loài nấm mới có hoạt tính phân giải mạnh đã được ghi nhận. Việc hiểu rõ đặc điểm này giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất và ứng dụng chế phẩm sinh học phân hủy. Khoa học vật liệu vi sinh đóng vai trò thiết yếu.
3.2. Vai trò chất xúc tác phân hủy vật liệu thực vật
Nấm hoạt động như các chất xúc tác phân hủy sinh học tự nhiên. Chúng tăng tốc độ phân hủy vật liệu hữu cơ trong môi trường. Thay vì quá trình phân hủy tự nhiên diễn ra chậm, việc bổ sung chế phẩm nấm giúp đẩy nhanh tốc độ này. Điều này đặc biệt quan trọng đối với vật liệu dễ cháy tích tụ dưới tán rừng. Sự phân hủy nhanh hơn giúp giảm khối lượng vật liệu. Nó cũng làm giảm khả năng bắt cháy của chúng. Khả năng này của vi sinh vật phân hủy là chìa khóa để quản lý rủi ro cháy rừng hiệu quả. Chế phẩm sinh học phân hủy khai thác triệt để vai trò này.
3.3. An toàn sinh học của chủng nấm tuyển chọn
Mức độ an toàn sinh học của các chủng nấm được tuyển chọn là một yếu tố quan trọng. Luận án đã tiến hành đánh giá kỹ lưỡng về khía cạnh này. Các thử nghiệm được thực hiện để đảm bảo rằng các chủng nấm không gây hại cho cây rừng, động vật hoặc con người. Không có độc tố hoặc tác dụng phụ tiêu cực nào được ghi nhận. Các chủng nấm được lựa chọn là những loài bản địa, có vai trò tự nhiên trong hệ sinh thái. Việc này đảm bảo chế phẩm sinh học phân hủy an toàn khi ứng dụng trong môi trường rừng. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong công nghệ sinh học môi trường.
IV. Ứng dụng công nghệ sinh học môi trường giảm nguy cơ cháy
Công nghệ sinh học môi trường cung cấp các giải pháp tiên tiến và bền vững. Mục tiêu là giải quyết các thách thức môi trường, bao gồm cả nguy cơ cháy rừng. Luận án này minh chứng cho việc ứng dụng thành công công nghệ sinh học. Công nghệ này tạo ra chế phẩm sinh học phân hủy vật liệu dễ cháy. Giải pháp này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường. Nó góp phần vào việc giảm thiểu nguy cơ cháy rừng. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng.
4.1. Lợi ích công nghệ sinh học trong quản lý rừng
Công nghệ sinh học mang lại nhiều lợi ích trong quản lý rừng. Nó cung cấp các công cụ sinh học để kiểm soát dịch bệnh, cải thiện tăng trưởng cây trồng và xử lý chất thải. Trong bối cảnh cháy rừng, công nghệ sinh học môi trường cho phép phát triển các giải pháp phòng ngừa chủ động. Việc sử dụng chế phẩm sinh học phân hủy vật liệu cháy là một ví dụ điển hình. Giải pháp này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào các phương pháp hóa học hoặc cơ học tốn kém. Nó bảo vệ đa dạng sinh học và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng.
4.2. Giải pháp phân hủy sinh học vật liệu dưới tán rừng
Chế phẩm sinh học phân hủy được thiết kế để ứng dụng trực tiếp dưới tán rừng. Sau khi phun hoặc rải, các vi sinh vật phân hủy trong chế phẩm sẽ bắt đầu quá trình phân giải. Chúng phân giải các vật liệu dễ cháy như lá khô, cành cây và vỏ cây. Quá trình này giúp chuyển hóa các vật liệu này thành mùn hữu cơ. Mùn hữu cơ làm giàu chất dinh dưỡng cho đất. Đồng thời, nó loại bỏ nguồn nhiên liệu tiềm tàng cho đám cháy. Giải pháp này mang lại hiệu quả bền vững, góp phần đáng kể vào an toàn cháy nổ của rừng thông.
4.3. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi chế phẩm
Chế phẩm sinh học phân hủy có tiềm năng ứng dụng rộng rãi không chỉ trong rừng thông. Nó có thể được sử dụng ở các loại rừng khác có nguy cơ cháy cao. Khả năng ứng dụng còn mở rộng sang việc xử lý chất thải nông nghiệp hoặc chất thải hữu cơ. Việc mở rộng quy mô sản xuất và phân phối chế phẩm là khả thi. Điều này giúp nhân rộng lợi ích của công nghệ sinh học môi trường. Chế phẩm cung cấp một công cụ mạnh mẽ để giảm thiểu nguy cơ cháy và quản lý chất thải nguy hại một cách hiệu quả.
V. Đánh giá hiệu quả chế phẩm sinh học bảo vệ rừng thông
Sau khi phát triển, việc đánh giá hiệu quả của chế phẩm sinh học phân hủy là rất quan trọng. Nghiên cứu đã tiến hành các thử nghiệm thực địa. Mục tiêu là xác định khả năng thực sự của chế phẩm trong việc giảm thiểu vật liệu dễ cháy. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của giải pháp. Nó cũng là cơ sở để đưa chế phẩm vào ứng dụng thực tiễn. Việc bảo vệ rừng thông khỏi cháy rừng là mục tiêu cuối cùng. Chế phẩm này góp phần đáng kể vào mục tiêu đó.
5.1. Kiểm tra hiệu quả phân hủy vật liệu cháy trên thực địa
Các thí nghiệm thực địa được thiết lập tại các khu rừng thông nhựa và ô mã vĩ. Các lô thử nghiệm được xử lý bằng chế phẩm sinh học phân hủy. Các lô đối chứng không được xử lý. Việc theo dõi tốc độ phân hủy vật liệu cháy, sự thay đổi về khối lượng và cấu trúc được thực hiện định kỳ. Kết quả cho thấy chế phẩm đã thúc đẩy đáng kể quá trình phân hủy. Lượng vật liệu dễ cháy giảm rõ rệt. Điều này trực tiếp làm giảm nguy cơ cháy và nâng cao an toàn cháy nổ cho khu vực rừng được xử lý.
5.2. Lợi ích kinh tế và môi trường của giải pháp
Giải pháp sử dụng chế phẩm sinh học phân hủy mang lại lợi ích kép. Về mặt môi trường, nó thúc đẩy quá trình phân hủy tự nhiên. Nó không sử dụng hóa chất độc hại. Nó duy trì sự đa dạng sinh học và cải thiện chất lượng đất. Về mặt kinh tế, việc giảm thiểu nguy cơ cháy rừng giúp tiết kiệm chi phí phòng cháy chữa cháy. Nó còn bảo vệ giá trị kinh tế của rừng. Hơn nữa, chế phẩm được sản xuất từ các chủng vi sinh vật phân hủy bản địa. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và vận hành. Đây là một ví dụ điển hình về kinh tế tuần hoàn và công nghệ sinh học môi trường.
5.3. Hướng phát triển và mở rộng ứng dụng
Nghiên cứu đã mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất chế phẩm là cần thiết. Khảo sát các chủng nấm mới có hoạt tính cao hơn cũng là một hướng đi. Việc mở rộng phạm vi ứng dụng sang các loại rừng khác hoặc các dạng vật liệu hữu cơ khác cần được xem xét. Hợp tác với các đơn vị quản lý rừng để triển khai thử nghiệm diện rộng sẽ khẳng định giá trị thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý vật liệu dễ cháy toàn diện. Hệ thống này dựa trên phân hủy sinh học vật liệu tiên tiến, đảm bảo an toàn cháy nổ bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (267 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ==================== LÊ THÀNH CÔNG C ẠO CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HUỶ VẬT LIỆ C ÁY DƢỚI TÁN RỪNG THÔNG NHỰA VÀ Ô MÃ VĨ TỪ NẤM Ở VIỆT NAM Ậ Á Ế Ĩ M Ệ HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC LÂM NGHIỆP VIỆT NAM ==================== LÊ THÀNH CÔNG C TẠO CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN HUỶ VẬT LIỆ C ÁY DƢỚI TÁN RỪNG THÔNG NHỰA VÀ Ô MÃ VĨ TỪ NẤM Ở VIỆT NAM Ậ Á Ế Ĩ M Ệ C Y À ĐÀO TẠO: Ả TÀ Y Ừ : 9 62 02 11 Ớ O ỌC: T Ạ T 2 T VŨ VĂ ĐỊNH HÀ NỘI - 2021 i Luận án được hoàn thành trong chương trình đào tạo Tiến sĩ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các đồng nghiệp khác. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thành Công ii Ả Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Phạm uang Thu, người thày tâm huyết đã luôn tận tình chỉ dạy, động viên và đã dành rất nhiều thời gian, công sức để hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn T Vũ Văn Định, người hướng dẫn thứ hai, đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi được tham gia thực hiện đề tài “ ghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học phân huỷ nhanh vật liệu cháy dưới tán rừng thông nhằm hạn chế khả năng cháy rừng ở Việt am” và sử dụng một phần kết quả ở dạng trung gian để triển khai các nội dung nghiên cứu của luận án nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Tôi xin trân trọng cảm ơn ãnh đạo Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Ban Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Đảng ủy Bộ Nông nghiệp và PTNT, Cơ quan Đảng ủy Bộ đã luôn quan tâm, tạo điều kiện để tôi thực hiện tốt công trình nghiên cứu của mình; trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp và bạn bè đã có những ý kiến góp ý quý giá giúp tôi hoàn thành tốt luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thành viên trong đại gia đình của tôi! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thành Công iii Ụ Ụ Nội dung Trang Ờ C ĐO. ii MỤC LỤC. iii ỤC C C Ệ VÀ V T TẮT. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu:. 4 5 nghĩa khoa học và thực tiễn.
Những đóng góp mới của luận án. Thời gian nghiên cứu. Bố cục luận án. 7 Chương TỔNG QUAN VẤ ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. 8 ghiên cứu cháy rừng và các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng. 8 2 ghiên cứu về nấm phân giải cellulose.13 3 ghiên cứu về sản xuất chế phẩm phân giải cellulose. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam.
22 2 ghiên cứu về cháy rừng và các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng .22 22 ghiên cứu về nấm phân giải cellulose.28 23 ghiên cứu về sản xuất chế phẩm phân giải cellulose. Một số đặc điểm tự nhiên của các địa điểm thu mẫu. 35 iv Chương 2 VẬT LIỆU, NỘ VÀ CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. 37 22 ghiên cứu đặc điểm của vật liệu cháy dưới tán rừng thông .37 222 hân lập, tuyển chọn, xác định thành phần loài nấm phân giải cellulose. 37 2 2 3 Đánh giá mức độ an toàn sinh học và đa chức năng sinh học của các chủng nấm .38 224 ghiên cứu một số cơ sở khoa học tạo chế phẩm sinh học phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng thông .38 23 hương pháp nghiên cứu. 39 23 hương pháp nghiên cứu đặc điểm của V C dưới tán rừng thông.39 232 hương pháp phân lập, tuyển chọn, xác định thành phần các chủng nấm phân giải cellulose .43 2 3 3 hương pháp đánh giá mức độ an toàn sinh học và đa chức năng sinh học của các chủng nấm.49 234 hương pháp nghiên cứu một số cơ sở khoa học tạo chế phẩm sinh học phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng thông .51 2 3 5 hương pháp xử lý số liệu .57 Chương 3 T QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả nghiên cứu đặc điểm của vật liệu cháy dưới tán rừng thông. 58 3 Thành phần và khối lượng của V C tích tụ tại thời điểm điều tra .58 3 2 Động thái vật liệu cháy rơi rụng dưới tán rừng thông theo các tháng .61 3 3 Động thái độ ẩm của V C theo các tháng trong năm .65 3 4 ết quả phân tích hàm lượng cellulose, lignin, tinh dầu trong V C. Kết quả phân lập, tuyển chọn, xác định thành phần loài nấm phân giải cellulose. 70 v 32 ết quả phân lập các chủng nấm .70 3 2 2 Đánh giá khả năng phân giải cellulose của các chủng nấm trên môi trường nhân tạo .71 323 ết quả đánh giá khả năng phân huỷ V C của các chủng nấm tuyển chọn trong bình tam giác .75 324 ết quả đánh giá khả năng phân huỷ V C của các chủng nấm tuyển chọn trong thùng ủ .76 325 ết quả xác định thành phần loài nấm ở rừng thông có khả năng phân giải cellulose.78 326 ô tả đặc điểm hình thái, hiển vi các loài nấm mới ghi nhận cho khu hệ vi nấm ở Việt am và có hoạt tính phân giải cellulose rất mạnh.
Kết quả đánh giá mức độ an toàn sinh học và đa chức năng sinh học của các chủng nấm. 101 33 Đánh giá mức độ an toàn sinh học các chủng nấm có hiệu lực phân giải cellulose mạnh được tuyển chọn .101 3 3 2 Đánh giá tính đa chức năng sinh học của các chủng nấm. Nghiên cứu một số cơ sở khoa học tạo chế phẩm sinh học phân huỷ vật liệu cháy dưới tán rừng thông. 110 34 ết quả nghiên cứu điều kiện sinh trưởng phát triển của các chủng nấm phân giải cellulose .110 342 ết quả nghiên cứu tạo chế phẩm sinh học.119 343 hả năng phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng thông của chế phẩm.
133 K T LUẬN, TỒN TẠI VÀ KI N NGHỊ. 137 vi DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC Đ CÔ LIÊN Đ N LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 Tài liệu tiếng Việt.
139 Tài liệu tiếng nước ngoài. 154 vii Ụ Ắ Ký hiệu/Từ viết tắt Giải nghĩa đầy đủ CFU Đơn vị tính bào tử vi sinh vật tạo hệ sợi (Colony Forming Unit) CMC Cacboxy Methyl Cellulose CT Công thức D Đường kính vòng phân giải DNA Deoxyribo Nucleic Acid DNS Acid 3,5 dinitrosalicylic ĐC Đối chứng FAO Tổ chức nông lương liên hợp quốc Fpr Xác suất kiểm tra của F ITS Internal Transcribed Spacer Lsd Khoảng sai dị OTC Ô tiêu chuẩn PCR Polymerase Chain Reaction - Chuỗi phản ứng trùng hợp PDA ôi trường PDA (Potato Dextrose Agar) rADN Ribosom Acid Deoxyribo Nucleic sp. Nhiều loài TB Trung bình VLC Vật liệu cháy VSV Vi sinh vật viii Ụ Ả Bảng Tên Bảng Trang Bảng 1.1: Điều kiện tự nhiên khu vực nghiên cứu .1: Phân cấp khả năng ức chế nấm trên môi trường PDA .2: Phân cấp khả năng phân giải phốt phát khó tan .1: Thành phần, khối lượng của V C dưới tán rừng Thông nhựa.2: Thành phần, khối lượng của V C dưới tán rừng Thông mã vĩ. 59 Bảng 3 3: Động thái V C rơi rụng tại rừng Thông nhựa.
61 Bảng 3 4: Động thái V C rơi rụng tại rừng Thông mã vĩ. 63 Bảng 3 5: Độ ẩm của vật liệu cháy dưới tán rừng Thông nhựa. 66 Bảng 3 6: Độ ẩm của vật liệu cháy dưới tán rừng Thông mã vĩ .7: ết quả phân tích hàm lượng cellulose, lignin, tinh dầu trong lá Thông nhựa và Thông mã vĩ .8: Khả năng phân giải cellulose của các chủng nấm sau 7 ngày trên môi trường nhân tạo .9: Khả năng phân huỷ VLC của các chủng nấm .10: Khả năng phân huỷ VLC của các chủng nấm trong thùng ủ .11: Kết quả giám định các chủng nấm .12: Vị trí phân loại các loài nấm.13: Khả năng ức chế nấm và vi khuẩn gây bệnh .14: Khả năng phân giải phốt phát khó tan của các chủng nấm .15: Ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến sinh khối của các chủng nấm phân giải cellulose .16: Ảnh hưởng của tốc độ lắc đến sinh khối của các chủng nấm .17: Ảnh hưởng của thời gian lắc đến sinh khối của các chủng nấm 113 Bảng 3.18: Ảnh hưởng của nhiệt độ lắc đến sinh khối của các chủng nấm .19: Ảnh hưởng của p môi trường đến sinh khối của các chủng nấm .20: Ảnh hưởng của ẩm độ không khí đến sinh trưởng của các chủng nấm.21: Mật độ bào tử của chủng nấm Penicillium sclerotiorum SSN5.22: Mật độ bào tử của chủng nấm Talaromyces pinophilus HBN4.23: Mật độ bào tử của chủng nấm Trichoderma citrinoviride LBN8.24: Mật độ bào tử chủng nấm Penicillium sclerotiorum SSN5.25: Mật độ bào tử chủng nấm Talaromyces pinophilus HBN4.26: Mật độ bào tử chủng nấm Trichoderma citrinoviride LBN8.27: ật độ bào tử của các chủng nấm ở các điều kiện bảo quản .28: Các chủng nấm sử dụng trong sản xuất chế phẩm sinh học.29: Khả năng phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng Thông nhựa và Thông mã vĩ. 134 x Ụ Hình Tên Hình Trang Hình 1.1: Thống kê số vụ cháy rừng tại oa ỳ trong giai đoạn 99 - 2 2 guồn: C, 2 2 .2: Tóm lược số vụ cháy xảy ra tại Canada trong giai đoạn 6 năm từ 959 - 2 9 guồn C, 2 2 .1: Đặc điểm của VLC dưới tán rừng Thông nhựa tại óc ơn, à ội .2: Số lượng chủng nấm phân lập từ rừng Thông nhựa và Thông mã vĩ .3: Số lượng chủng nấm phân lập từ đất mùn và từ lá mục .4: Vòng phân giải cellulose của các chủng nấm .5: Thí nghiệm phân huỷ VLC của các chủng nấm trong bình thí nghiệm .6: Khả năng phân huỷ VLC trong chậu vại sau 6 tháng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thành Công (2021). Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-tao-che-pham-phan-huy-vat-lieu-chay-duoi-tan-rung-thong-nhua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới tán rừng thông nhựa và thông mã vĩ từ nấm ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" có 267 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu tạo chế phẩm phân hủy vật liệu cháy dưới" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.