Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng việt nam trong

Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng. Phân tích yếu tố, đề xuất chiến lược xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá sự trung thành thương hiệu người tiêu dùng
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị Kinh doanh (Marketing)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá sự trung thành thương hiệu người tiêu dùng

Luận án tập trung nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam. Đây là một khái niệm cốt lõi trong marketing hiện đại. Sự trung thành thương hiệu thể hiện cam kết mạnh mẽ của khách hàng. Khách hàng tiếp tục lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ yêu thích. Họ duy trì sự lựa chọn này ngay cả khi có các yếu tố bên ngoài tác động. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực mua hàng lặp lại. Xây dựng và duy trì lòng trung thành khách hàng là mục tiêu chiến lược. Điều này đóng góp vào giá trị thương hiệu lâu dài và bền vững. Việc nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng là chìa khóa. Doanh nghiệp có thể phát triển các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả.

1.1. Khái niệm và phân loại trung thành thương hiệu

Nghiên cứu định nghĩa sự trung thành thương hiệu. Đây là sự cam kết sâu sắc của khách hàng. Khách hàng tiếp tục mua hoặc sử dụng lại sản phẩm/dịch vụ ưa thích. Sự cam kết này bất chấp những ảnh hưởng tình huống. Những ảnh hưởng này có thể gây ra hành vi chuyển đổi. Phân loại trung thành thương hiệu dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm mức độ quan tâm hoặc sự khác biệt cảm nhận. Phân loại giúp hiểu rõ hơn hành vi người tiêu dùng. Nó cũng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp. Lòng trung thành khách hàng tạo ra giá trị thương hiệu bền vững.

1.2. Phương pháp đo lường lòng trung thành khách hàng

Luận án trình bày các phương pháp đo lường sự trung thành thương hiệu. Có ba phương pháp chính. Đo lường dựa trên hành vi của khách hàng. Phương pháp này xem xét tần suất mua, số lượng mua. Đo lường dựa trên thái độ của khách hàng. Phương pháp này khảo sát ý định mua lại, sự giới thiệu sản phẩm. Đo lường kết hợp cả hành vi và thái độ. Phương pháp tổng hợp này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Việc đo lường chính xác giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả chiến lược. Nó cũng hỗ trợ phát triển chương trình khách hàng thân thiết. Hiểu rõ các chỉ số giúp cải thiện gắn kết khách hàng.

1.3. Các mô hình nhân tố ảnh hưởng sự gắn kết

Nghiên cứu tổng hợp nhiều mô hình nhân tố. Các mô hình này giải thích sự hình thành lòng trung thành thương hiệu. Mô hình của Punniyamoorthy và Raj (2007) được xem xét. Mô hình của Gounaris và Stathakopoulos (2004) cũng được phân tích. Mô hình của Ki-Joon Back và Sara C. (2009) cung cấp thêm góc nhìn. Các mô hình này thường bao gồm các yếu tố như sự hài lòng khách hàng, giá trị cảm nhận, chất lượng sản phẩm. Niềm tin thương hiệu đóng vai trò quan trọng. Hiểu các nhân tố này giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ lâu dài.

II.Trung thành thương hiệu FMCG Việt Nam Bối cảnh

Nghiên cứu tập trung vào nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam. Đây là một thị trường năng động và cạnh tranh gay gắt. Sự trung thành thương hiệu có vai trò đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực này. Người tiêu dùng FMCG thường đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng. Giá trị sản phẩm thường thấp, tần suất mua cao. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bối cảnh thị trường. Nắm bắt hành vi người tiêu dùng Việt là thiết yếu. Điều này giúp phát triển các chiến lược giữ chân khách hàng phù hợp. Luận án phân tích sâu về thị trường FMCG, đặc biệt là nước uống đóng chai và dầu gội đầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng được kiểm định cụ thể trong môi trường này.

2.1. Vai trò lòng trung thành trong hàng tiêu dùng nhanh

Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) có đặc thù riêng. Chu kỳ mua sắm ngắn, giá trị đơn hàng thấp. Cạnh tranh trong ngành này rất khốc liệt. Sự trung thành thương hiệu đóng vai trò then chốt. Lòng trung thành khách hàng giúp doanh nghiệp duy trì doanh số. Nó giảm chi phí tiếp thị để thu hút khách hàng mới. Khách hàng trung thành thường có xu hướng mua nhiều hơn. Họ cũng ít bị ảnh hưởng bởi các khuyến mãi của đối thủ. Việc xây dựng và duy trì gắn kết khách hàng là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững cho thương hiệu.

2.2. Tổng quan thị trường FMCG Việt Nam hiện nay

Thị trường hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam rất năng động. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan. Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thúc đẩy tiêu dùng. Nhiều thương hiệu trong và ngoài nước cùng cạnh tranh. Thị trường nước uống đóng chai và dầu gội đầu được chọn làm ví dụ. Đây là hai ngành hàng có tính cạnh tranh cao. Hành vi người tiêu dùng Việt Nam trong các ngành này được khảo sát. Thị trường này cho thấy tầm quan trọng của giá trị thương hiệu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ để xây dựng chiến lược phù hợp. Việc nắm bắt xu hướng giúp tạo ra chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả.

2.3. Mô hình nghiên cứu giả thuyết lòng trung thành

Nghiên cứu đề xuất một mô hình riêng. Mô hình này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng sự trung thành thương hiệu. Nó được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây. Mô hình được điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Những giả thuyết này kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố. Các nhân tố bao gồm sự hài lòng khách hàng, giá trị cảm nhận, niềm tin thương hiệu. Mục tiêu là xác định rõ ràng các yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng và lòng trung thành. Điều này giúp doanh nghiệp phát triển chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.

III.Phương pháp nghiên cứu hành vi tiêu dùng Việt

Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp khoa học. Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ từ đầu. Việc này bao gồm việc hình thành thang đo, thiết kế phiếu khảo sát. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống. Sau đó, dữ liệu được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê hiện đại. Các bước này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết về lòng trung thành khách hàng. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng trong bối cảnh Việt Nam. Sự chính xác trong phương pháp luận là nền tảng cho các kiến nghị đáng tin cậy.

3.1. Thiết kế thang đo lường sự hài lòng khách hàng

Nghiên cứu phát triển các thang đo phù hợp. Thang đo được sử dụng để khảo sát các biến số. Các biến số bao gồm sự hài lòng khách hàng, giá trị cảm nhận. Niềm tin thương hiệu cũng được đo lường. Thang đo được thiết kế cẩn thận. Mục đích là đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Quá trình này bao gồm việc tham khảo các thang đo đã có. Sau đó, điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu phản ánh đúng cảm nhận của người tiêu dùng.

3.2. Mẫu nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Tổng thể nghiên cứu là người tiêu dùng Việt Nam. Đặc biệt là những người sử dụng hàng tiêu dùng nhanh. Khung chọn mẫu được xác định rõ ràng. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp phù hợp. Quy trình thu thập dữ liệu được triển khai chi tiết. Phiếu khảo sát được thiết kế khoa học. Dữ liệu được thu thập từ các đáp viên. Quy trình đảm bảo tính khách quan và đại diện. Điều này cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc. Dữ liệu phục vụ cho việc phân tích sâu rộng về lòng trung thành khách hàng.

3.3. Phân tích dữ liệu EFA hồi quy đa biến

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng nhiều kỹ thuật. Phân tích mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan. Kiểm định các nhân tố độc lập được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm biến. Nó cũng đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích hồi quy đa biến được sử dụng. Mục đích là kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Kỹ thuật này giúp xác định mức độ ảnh hưởng. Các nhân tố đến sự trung thành thương hiệu được lượng hóa. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ cho các kết luận và kiến nghị.

IV.Kết quả về lòng trung thành khách hàng Việt

Chương này trình bày các phát hiện chính từ nghiên cứu. Kết quả mô tả chi tiết mức độ trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam. Đặc biệt là đối với các sản phẩm FMCG như nước uống đóng chai và dầu gội đầu. Phân tích thống kê giúp xác định các yếu tố có tác động đáng kể. Các yếu tố này bao gồm sự hài lòng khách hàng, giá trị cảm nhận và niềm tin thương hiệu. Nghiên cứu cũng so sánh mức độ trung thành giữa các loại sản phẩm. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng. Chúng giúp doanh nghiệp định hình chiến lược giữ chân khách hàng và phát triển giá trị thương hiệu hiệu quả hơn.

4.1. Mức độ trung thành thương hiệu của người tiêu dùng

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn định lượng. Mức độ trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam được mô tả. Dữ liệu được phân tích cho sản phẩm nước uống đóng chai. Dữ liệu cũng được phân tích cho sản phẩm dầu gội đầu. Các chỉ số về hành vi mua lại và thái độ được trình bày. Người tiêu dùng thể hiện mức độ trung thành khác nhau. Sự khác biệt này phụ thuộc vào loại sản phẩm. Kết quả làm rõ xu hướng tiêu dùng hiện tại. Nó cho thấy giá trị thương hiệu trong từng ngành hàng.

4.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá trị cảm nhận

Phân tích EFA và hồi quy được thực hiện. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu được xác định. Các yếu tố này bao gồm sự hài lòng khách hàng, giá trị cảm nhận. Niềm tin thương hiệu cũng là một nhân tố quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra mức độ tác động của từng yếu tố. Một số yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố này rất quan trọng. Doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng và củng cố lòng trung thành khách hàng. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược giữ chân khách hàng.

4.3. So sánh trung thành với sản phẩm cụ thể

Nghiên cứu tiến hành so sánh mức độ trung thành. Sự so sánh này giữa nước đóng chai và dầu gội đầu. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. Trung thành thương hiệu có thể mạnh hơn ở một số sản phẩm. Lý do liên quan đến đặc tính sản phẩm và hành vi người tiêu dùng. Dầu gội đầu thường có mức độ gắn kết khách hàng cao hơn. Điều này do yếu tố cá nhân hóa và trải nghiệm. Nước uống đóng chai dễ bị thay đổi hơn. Hiểu biết này giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing. Nó cũng giúp phát triển chương trình khách hàng thân thiết phù hợp.

V.Chiến lược tăng cường gắn kết khách hàng

Chương cuối cùng tổng hợp các kết luận quan trọng từ nghiên cứu. Dựa trên những phát hiện này, luận án đưa ra các kiến nghị thiết thực. Những kiến nghị này nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng và củng cố lòng trung thành khách hàng. Đặc biệt là trong ngành hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam. Các chiến lược giữ chân khách hàng hiệu quả được đề xuất. Chúng tập trung vào việc nâng cao niềm tin thương hiệu, cải thiện sự hài lòng khách hàng. Đồng thời, nghiên cứu cũng thảo luận về những hạn chế và đưa ra các gợi ý cho các công trình tiếp theo. Mục tiêu là tiếp tục làm sâu sắc thêm hiểu biết về hành vi người tiêu dùng.

5.1. Kiến nghị thúc đẩy niềm tin thương hiệu

Nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị thực tiễn. Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng niềm tin thương hiệu. Niềm tin là nền tảng của lòng trung thành khách hàng. Cần nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Giao tiếp minh bạch và trung thực với khách hàng. Cần thực hiện các chương trình khách hàng thân thiết. Những chương trình này nên tạo ra giá trị cảm nhận cao. Tạo sự khác biệt hóa so với đối thủ cạnh tranh. Xây dựng mối quan hệ bền vững với người tiêu dùng.

5.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển

Luận án chỉ ra các hạn chế cố hữu. Giới hạn về phạm vi mẫu và thời gian nghiên cứu. Việc này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Nghiên cứu tập trung vào một số ngành hàng cụ thể. Các gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Có thể mở rộng sang các nhóm hàng tiêu dùng khác. Cần áp dụng phương pháp nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu định tính có thể làm rõ động cơ. Các yếu tố văn hóa cũng cần được xem xét chi tiết hơn.

5.3. Ứng dụng kết quả vào chiến lược giữ chân

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn. Doanh nghiệp có thể ứng dụng vào chiến lược giữ chân khách hàng. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp tối ưu hóa nỗ lực. Tập trung vào những điểm mạnh của thương hiệu. Cải thiện những khía cạnh còn yếu kém. Phát triển các chương trình khách hàng thân thiết cá nhân hóa. Tăng cường gắn kết khách hàng thông qua trải nghiệm tích cực. Niềm tin thương hiệu sẽ được củng cố. Đây là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng việt nam trong nhóm hàng tiêu dùng nhanh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC Vµ §µO T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  Hå CHÝ DòNG NGHI£N CøU Sù TRUNG THµNH TH¦¥NG HIÖU CñA NG¦êI TI£U DïNG VIÖT NAM TRONG NHãM HµNG TI£U DïNG NHANH Chuyªn ngµnh: ngµnh: Qu¶n trÞ kinh doanh (marketing) M· sè: sè: 62 34 01 02 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. TR¦¥NG §×NH CHIÕN 2. DO·N HOµNG MINH Hµ NéI - N¡M 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 i CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam trong nhóm hàng tiêu dùng nhanh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu sơ cấp, thứ cấp và trích dẫn tài liệu tham khảo được trình bày trong luận án là trung thực; kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố.

Nghiên cứu sinh Hồ Chí Dũng Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ .vii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ TRUNG THÀNH THƯƠNG HIỆU. Khái quát chung về sự trung thành thương hiệu của khách hàng. Khái niệm sự trung thành thương hiệu của khách hàng.

Phân loại sự trung thành thương hiệu của khách hàng. Đo lường sự trung thành thương hiệu của khách hàng. Đo lường dựa trên hành vi của khách hàng. Đo lường dựa trên thái độ của khách hàng.

Đo lường kết hợp. Mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu. Mô hình của của Punniyamoorthy và Raj (2007). Mô hình của Gounaris và Stathakopoulos (2004).

Mô hình của Ki-Joon Back và Sara C.Giải thích các nhân tố trong các mô hình nhân tố ảnh hưởng sự trung thành thương hiệu. Khoảng trống nghiên cứu và mô hình nghiên cứu của tác giả. Khoảng trống nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu của tác giả .41 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.

42 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii CHƯƠNG 2 BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU SỰ TRUNG THÀNH THƯƠNG HIỆU TRONG LĨNH VỰC HÀNG TIÊU DÙNG NHANH Ở VIỆT NAM. Hàng tiêu dùng nhanh và vai trò của sự trung thành thương hiệu. Khái niệm hàng tiêu dùng nhanh. Phân loại hàng tiêu dùng nhanh.

Vai trò của sự trung thành thương hiệu của khách hàng trong lĩnh vực hàng tiêu dùng nhanh. Thị trường hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam. Tổng quan về thị trường và thương hiệu hàng tiêu dùng nhanh tại Việt Nam…. Thị trường nước uống đóng chai và dầu gội đầu tại Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu được sử dụng và giả thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu .59 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 63 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Hình thành thang đo. Thiết kế phiếu khảo sát. Mẫu nghiên cứu. Tổng thể nghiên cứu.

Khung chọn mẫu nghiên cứu. Triển khai thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu. Phân tích mô tả.

Kiểm định các nhân tố độc lập. Kiểm định mô hình nghiên cứu .88 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả mô tả về sự trung thành thương hiệu. 99 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.

Kết quả mẫu nghiên cứu. Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm nước uống đóng chai. Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam đối với sản phẩm dầu gội đầu. So sánh mức độ trung thành thương hiệu của người tiêu dùng Việt Nam giữa nước đóng chai và dầu gội đầu.

Kết quả thang đo, phân tích EFA và hồi quy. Kết quả thang đo. Kết quả EFA. Kết quả phân tích hồi quy .107 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

112 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Một số kiến nghị. Hạn chế của nghiên cứu. Gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo.

119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 PHỤ LỤC Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 v DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Bảng biểu: Bảng 1.1: Các loại trung thành thương hiệu dựa trên mức độ quan tâm/ sự khác biệt cảm nhận .1: Các yếu tố hài lòng và không hài lòng với thương hiệu hiện tại .1: Kiểm định KMO và Barlett’s Test .2: Tổng phương sai giải thích .3: Ma trận nhân tố xoay .4: Tổng phương sai giải thích .5: Ma trận nhân tố xoay .6: Kiểm định KMO và Barlett’s Test .7: Tổng phương sai giải thích .8: Ma trận nhân tố xoay .9:Tổng phương sai giải thích .10: Ma trận nhân tố xoay .11: Kết quả kiểm định thang đo đo lường các nhân tố ảnh hưởng sự trung thành thương hiệu sản phẩm nước uống đóng chai .12: Kết quả kiểm định thang đo đo lường các nhân tố ảnh hưởng sự trung thành thương hiệu sản phẩm dầu gội đầu .13: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội - trung thành về thái độ .14: Phân tích phương sai ANOVAa - trung thành về thái độ.15: Hệ số của mô hình hồi quy mẫu - trung thành về thái độ .16: Phân tích phương sai ANOVAa - trung thành về thái độ.1: Phân chia đáp viên theo giới tính .2: Phân chia đáp viên theo lứa tuổi .3: Phân chia đáp viên theo nghề nghiệp.4: Sự trung thành với thương hiệu sản phẩm nước uống đóng chai .5: Sự trung thành với thương hiệu sản phẩm dầu gội đầu .6: So sánh mức độ trung thành thương hiệu trong hai loại sản phẩm. 104 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi Biểu đồ: Biểu đồ 2.1: Mức độ nhận biết về các nhãn hiệu dầu gội đầu (Đơn vị: %) .2: Nhãn hiệu dầu gội đầu được sử dụng thường xuyên nhất .3: Những tiêu chí quan trọng .4: Mức độ hài lòng đối với thương hiệu hiện tại.

58 Hình vẽ: Hình 1.1 - Tháp trung thành thương hiệu .2: Phân loại sự trung thành thương hiệu .3: Mô hình của Punniyamoorthy và Raj.4: Mô hình của Gounaris.5: Mô hình của Ki-Joon Back và Sara C.6: Mô hình nghiên cứu lý thuyết .1: Quy trình nghiên cứu. 70 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vii TÓM TẮT Trong chương 1, tác giả đề cập đến tổng quan các nghiên cứu về sự trung thành thương hiệu trước đây. Những nội dung chính bao gồm: Khái niệm sự trung thành thương hiệu Trung thành với thương hiệu được đánh giá là vấn đề rất quan trọng đối với các doanh nghiệp. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng nghiên cứu và đưa ra cáckhái niệm về sự trung thành thương hiệu và các nhân tố ảnh hưởng đến chúng.

Cho đến nay,có thể tổng hợp các khái niệm sự trung thành thương hiệu theo ba hướng như: (1) theo hành vi; (2) theo thái độ; và (3) kết hợp hành vi và thái độ. Theo hướng tiếp cận thứ nhất thì trung thành với một thương hiệu là hành vi mua thương hiệu đó nhiều hơn so với thương hiệu khác. Hướng tiếp cận thứ hai thì người tiêu dùng được xem là trung thành khi họ có thái độ tích cực với thương hiệu. Hướng tiếp cận thứ ba thì người tiêu dùng chỉ được coi là trung thành khi họ không chỉ mua thương hiệu thường xuyên mà còn có thái độ tích cực với thương hiệu đó.

Phân loại sự trung thành thương hiệu Sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng có thể được phân thành nhiều loại khác nhau dựa trên các tiêu chí khác nhau. (1991) [22] phân loại theo mức độ trung thành. (1992) [26] phân loại dựa trên mức độ quan tâm và cảm nhận sự khác nhau giữa các thương hiệu. Gounaris và Stathakopoulos (2004) [110], dựa trên các yếu tố hành vi mua hàng, sự gắn bó về cảm xúc, và ảnh hưởng của xã hội đến khách hàng.

R, [110] phân loại dựa trên sự biểu hiện. Cách phân loại của Rundle-Thiele. (2001) [110] đã kết hợp thái độ, hành vi, và cả tính cách của khách hàng. Chính sự kết hợp các khía cạnh khác nhau như vậy đã làm cho cách phân loại này phản ánh tốt các biểu hiện khác nhau của sự trung thành thương hiệu.

Tác giả luận án, vì vậy, sử dụng cách phân loại của Sharyn Rundle-Thiele để đo lường biến số sự trung thành thương hiệu Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 viii Mô hình sự trung thành thương hiệu Trước những thay đổi của thị trường, gần đây các học giả đã giới thiệu một số mô hình mới nhằm chỉ ra các nhân tố có ảnh hưởng đến sự trung thành thương hiệu của khách hàng trong bối cảnh hiện nay. Mô hình của Ki-Joon và Sara (2004) [80] lý giải rằng để người tiêu dùng trở nên trung thành thực sự với thương hiệu thì họ phải trải qua tuần tự các giai đoạn “trung thành trong nhận thức”, sau đó đến “trung thành về cảm xúc”, “trung thành về dự định mua” rồi cuối cùng đến “hành vi mua”. Mô hình của Gounaris và Stathakopoulos (2004) [63], lại chỉ đề cập đến loại trung thành hành vi (không mua gì; mua thương hiệu thay thế; thông tin truyền miệng; và đi mua ở cửa hiệu khác) mà bỏ qua trung thành về thái độ của khách hàng. Mô hình của Punniyamoorthy và Raj (2007) [104], về cơ bản phản ánh khá đầy đủ các nhân tố chủ quan có tác động đến sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng.

Các nhân tố trong mô hình bao gồm: sự quan tâm, giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, sự tương xứng về giá cả, niềm tin vào thương hiệu, sự hài lòng, cam kết với thương hiệu, và hành vi mua lặp lại. Giải thích mô hình sự trung thành thương hiệu Sự quan tâm của người tiêu dùng: Quan tâm thương hiệu được hiểu là sự quan tâm của người tiêu dùng đến một thương hiệu và tạo ra động cơ thúc đẩy người tiêu dùng trong việc ra quyết định phù hợp trong một tình huống cụ thể. Giá trị cảm nhận của khách hàng: Giá trị cảm nhận của khách hàng bao gồm: giá trị chức năng, giá trị xã hội, và giá trị cảm xúc. Trong đó, giá trị chức năng là tiện ích có được từ chất lượng của sản phẩm và sự thực hiện các chức năng được kỳ vọng của sản phẩm.

Giá trị xã hội là tiện ích có được từ sự liên tưởng sản phẩm với một hoặc một số nhóm xã hội nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Chí Dũng (2013). Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-su-trung-thanh-thuong-hieu-cua-nguoi-tieu-dung-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu dùng. Phân tích yếu tố, đề xuất chiến lược xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (marketing). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu sự trung thành thương hiệu của người tiêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter