Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến trong môi trường kh

Luận án: Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến trong môi trường khí quyển sao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành

Thiên văn học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lịch sử và Phát hiện Bức Xạ Phổ Quay Vô Tuyến trong Vũ trụ
Số trang:
106 trang
Chuyên ngành:
Thiên văn học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lịch sử và Phát hiện Bức Xạ Phổ Quay Vô Tuyến trong Vũ trụ

Bức xạ vô tuyến từ không gian lần đầu được Karl Jansky quan sát vào năm 1932, đến từ dải Ngân Hà. Sau đó, nhiều nguồn vô tuyến khác nhau đã được tìm thấy, từ các ngôi sao đến các thiên hà xa xôi. Năm 1964, Penzias và Wilson khám phá phông vũ trụ (CMB), bằng chứng thuyết phục cho lý thuyết Vụ nổ lớn. Phổ vạch phân tử vô tuyến được phát hiện năm 1963, với hai vạch của OH từ đám mây phân tử hướng về tàn dư siêu tân tinh Cassiopeia A. Khám phá này đã thay đổi quan điểm cũ về sự tồn tại của phân tử trong môi trường thiên văn. Phổ phân tử này có nhiệt độ sáng cao hơn nhiều so với bức xạ nhiệt cân bằng, chứng tỏ nó phát ra từ miền phân tử có nghịch đảo mật độ (maser thiên văn). Trước năm 1968, chỉ có phân tử hai nguyên tử được quan sát, dẫn đến niềm tin rằng phân tử lớn hơn không thể tồn tại. Tuy nhiên, sau đó, vạch phổ của ammonia (NH3) và hơi nước (H2O) đã được tìm thấy. Số lượng phân tử được phát hiện qua phổ vạch vô tuyến tăng nhanh chóng, từ 6 phân tử vào năm 1970 lên khoảng 200 phân tử hiện nay. Sự tồn tại của bức xạ phân tử miền vô tuyến trong không gian mở ra cơ hội khám phá sâu sắc tính chất động học và vật lý của các vùng khí phân tử.

1.1. Khởi nguồn quan sát vô tuyến trong vũ trụ Jansky và CMB

Việc quan sát bức xạ vô tuyến từ Dải Ngân Hà của Karl Jansky năm 1932 đánh dấu sự khởi đầu của vật lý thiên văn vô tuyến. Khám phá này mở đường cho việc tìm kiếm và nhận diện nhiều nguồn bức xạ điện từ khác. Phông vũ trụ (CMB), được Penzias và Wilson phát hiện năm 1964, cung cấp một bằng chứng quan trọng cho sự hình thành vũ trụ qua lý thuyết Vụ nổ lớn. Các quan sát này đặt nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về vũ trụ thông qua truyền sóng vô tuyến và phân tích phổ.

1.2. Phát hiện phổ vạch phân tử vô tuyến đầu tiên

Năm 1963, phổ vạch phân tử vô tuyến đầu tiên được phát hiện, bao gồm hai vạch của OH từ một đám mây phân tử. Đây là một maser thiên văn, với nhiệt độ sáng cao bất thường, không thể hình thành trong điều kiện cân bằng nhiệt động địa phương. Phát hiện này chứng minh rằng các phân tử, kể cả những cấu trúc phức tạp, có thể tồn tại trong môi trường liên sao, bác bỏ quan điểm trước đó về mật độ vật chất thấp. Điều này mở ra một lĩnh vực mới trong hóa học thiên văn và phân tích phổ.

1.3. Sự thay đổi tư duy về phân tử thiên văn

Ban đầu, cộng đồng khoa học tin rằng chỉ có các phân tử hai nguyên tử có thể tồn tại trong các tinh vân do mật độ vật chất thấp. Tuy nhiên, sự phát hiện của phổ vạch từ ammonia (NH3) và hơi nước (H2O) đã thay đổi hoàn toàn quan điểm này. Từ đó, số lượng các phân tử được tìm thấy thông qua phổ vạch vô tuyến đã tăng lên đáng kể, chứng tỏ sự đa dạng và phức tạp của các phân tử trong không gian. Quang phổ quay của các phân tử này trở thành công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cấu trúc và tiến hóa của vũ trụ.

II.Tầm quan trọng Nghiên cứu Truyền Bức Xạ Phổ Phân Tử

Nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay phân tử vô tuyến là chìa khóa để khám phá sâu sắc các tính chất động học và vật lý của nhiều vùng khí phân tử trong môi trường liên sao. Những đặc trưng của quang phổ quay giúp truy vết sự phát triển theo thời gian của nhiều đối tượng thiên văn, như vỏ sao, tinh vân hay thiên hà. Đặc biệt, các bức xạ maser có cường độ mạnh và tính định hướng cao, cho phép phân giải các vùng không gian đến kích thước mili giây góc. Nghiên cứu quá trình truyền bức xạ trong các môi trường maser cung cấp nhiều thông tin mới từ các vật thể thiên văn với độ chi tiết cao hơn rất nhiều so với ảnh phổ liên tục. Các ngôi sao tiệm cận khổng lồ (AGB) là một ví dụ điển hình. Do tốc độ mất vật chất lớn ra môi trường xung quanh, vỏ sao AGB chứa nhiều loại phân tử với mật độ cao. Bụi và khí dày đặc che khuất vùng bên trong của ngôi sao, làm cho các quan sát trong miền khả kiến rất khó khăn. Tính chất khó quan sát này cản trở việc tìm hiểu các quá trình xảy ra bên trong các sao AGB. Tuy nhiên, mật độ phân tử cao với cường độ phổ quay lớn chính là cơ hội để truy vết vào vùng trong vỏ sao. Khác với bức xạ khả kiến từ ngôi sao, bức xạ vô tuyến của các phân tử dễ dàng đi qua lớp vật chất dày đặc, đồng thời chứa đựng thông tin về môi trường mà nó tương tác. Vì vậy, các bức xạ loại này đã trở thành đối tượng nghiên cứu phổ biến trong thiên văn, đặc biệt trong các nghiên cứu về sao AGB và hóa học thiên văn.

2.1. Khám phá động học và vật lý vùng khí phân tử

Bức xạ phân tử miền vô tuyến trong không gian là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép các nhà khoa học khám phá tính chất động học và vật lý của các vùng khí phân tử. Đặc trưng của quang phổ quay cung cấp dấu vết về sự phát triển của các đối tượng thiên văn. Điều này bao gồm vỏ sao, tinh vân và các thiên hà. Phân tích phổ giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác của phân tử trong không gian với bức xạ điện từ. Các nghiên cứu này cũng đóng góp vào hóa học thiên văn, làm sáng tỏ các phản ứng hóa học trong môi trường liên sao.

2.2. Đặc tính maser và thông tin chi tiết vật thể thiên văn

Bức xạ maser sở hữu cường độ rất mạnh và tính định hướng cao. Điều này cho phép phân giải các vùng không gian với độ chi tiết cao, thậm chí đến kích thước mili giây góc. Nghiên cứu quá trình truyền bức xạ trong các môi trường maser mang lại thông tin mới. Thông tin này chi tiết hơn nhiều so với ảnh phổ liên tục. Các maser là bằng chứng rõ ràng về điều kiện không cân bằng nhiệt động học trong môi trường liên sao. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý thiên văn vô tuyến và truyền sóng vô tuyến.

2.3. Vỏ sao AGB Môi trường lý tưởng cho phân tích phổ

Các ngôi sao tiệm cận khổng lồ (AGB) có lớp vỏ chứa mật độ phân tử rất cao do quá trình mất vật chất lớn. Vùng này bị che phủ bởi bụi và khí dày đặc. Điều này làm cho việc quan sát bằng ánh sáng khả kiến trở nên khó khăn. Tuy nhiên, bức xạ vô tuyến từ các phân tử có thể xuyên qua lớp vật chất này. Nó mang theo thông tin quý giá về môi trường tương tác. Do đó, vỏ sao AGB trở thành một môi trường lý tưởng để áp dụng phân tích phổ và nghiên cứu truyền bức xạ phổ quay. Các nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của sao và hóa học thiên văn.

III.Kỹ thuật Hiện đại và Phân tích Phổ Vô Tuyến

Ngày nay, nhiều đài quan sát vô tuyến hiện đại được xây dựng trên khắp thế giới, sử dụng các kỹ thuật khác nhau để thu nhận bức xạ phổ quay vô tuyến. Các đài quan sát lớn như VLA, VLBA và ALMA có khả năng thu nhận các tín hiệu yếu với độ phân giải cao. Cùng với việc gia tăng dữ liệu quan sát, công việc xử lý và phân tích cũng ngày càng phát triển. Những thập niên gần đây, sự phát triển trong kỹ thuật tính toán đã hỗ trợ rất lớn đến việc phân tích dữ liệu thiên văn. Các mô hình số có thể mô phỏng chính xác những hình ảnh quang học hay những phổ vô tuyến thu nhận được, trở thành công cụ hữu ích trong nghiên cứu thiên văn học. Hiện nay, những trung tâm tính toán hiệu năng cao đã được xây dựng rộng khắp. Các hệ thống tính toán này đủ khả năng để thực hiện những mô phỏng phức tạp trong môi trường thiên văn, đặc biệt là các mô phỏng liên quan đến truyền bức xạ và quang phổ quay. Việc này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong vật lý thiên văn vô tuyến và hóa học thiên văn.

3.1. Các đài quan sát vô tuyến tiên tiến trên thế giới

Nhiều đài quan sát vô tuyến lớn đã được xây dựng toàn cầu. Chúng sử dụng các kỹ thuật hiện đại để thu nhận bức xạ phổ quay vô tuyến. VLA (Very Large Array), VLBA (Very Long Baseline Array) và ALMA (Atacama Large Millimeter/submillimeter Array) là những ví dụ điển hình. Các đài này có khả năng ghi nhận tín hiệu bức xạ điện từ yếu. Chúng cũng đạt được độ phân giải không gian và phổ cao. Điều này là cần thiết cho việc nghiên cứu phân tử trong không gian và truyền sóng vô tuyến.

3.2. Tiến bộ trong xử lý và phân tích dữ liệu thiên văn

Sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu quan sát đã thúc đẩy tiến bộ trong xử lý và phân tích. Kỹ thuật tính toán phát triển mạnh mẽ hỗ trợ phân tích dữ liệu thiên văn. Các thuật toán tiên tiến được áp dụng để giải mã thông tin phức tạp từ vạch phổ. Điều này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về các quá trình vật lý. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phân tích phổ của các tín hiệu từ môi trường liên sao.

3.3. Ứng dụng mô hình số trong mô phỏng thiên văn

Mô hình số đã trở thành công cụ không thể thiếu trong thiên văn học. Các mô hình này có khả năng mô phỏng chính xác. Chúng tạo ra hình ảnh quang học và phổ vô tuyến thu nhận được. Những trung tâm tính toán hiệu năng cao cung cấp tài nguyên cần thiết. Chúng giúp thực hiện các mô phỏng phức tạp về truyền bức xạ. Các mô phỏng này rất quan trọng để nghiên cứu bức xạ phổ quay và các phân tử trong không gian. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm chứng các lý thuyết hóa học thiên văn.

IV.Mục tiêu Luận án Mô Phỏng Truyền Bức Xạ Phân Tử

Luận án này tiến hành nghiên cứu bức xạ phổ quay phân tử thiên văn. Phương pháp số được sử dụng, kết hợp song song hóa để chạy trên các hệ máy tính hiệu năng cao. Mục tiêu chính là xây dựng hoàn chỉnh một chương trình mô phỏng truyền bức xạ phân tử. Chương trình này sẽ được áp dụng để nghiên cứu các quá trình vật lý và động học trong vỏ sao AGB. Mô hình truyền bức xạ phân tử được sử dụng để giải thích đặc trưng của phổ maser tái tổ hợp H2O trong vỏ sao MWC 349A. Kết quả thu được từ nghiên cứu này có thể mở rộng để tìm hiểu một lớp các vỏ sao có tính chất tương tự như MWC 349A. Luận án cũng thực hiện kết hợp mô hình truyền bức xạ với mô hình khí động lực học. Đây là sự kết hợp cần thiết và mang tính nền tảng để giải thích cấu trúc phổ và hình ảnh quan sát trong dữ liệu thiên văn. Với mô phỏng khí động lực học sử dụng chương trình mã nguồn mở PLUTO, môi trường khí quanh sao AGB đã được mô hình hóa. Hình thái học của cấu trúc sao xoắn ốc đã được xem xét. Đặc biệt, truyền bức xạ qua không gian mô phỏng khí động lực học giúp xây dựng lại hình ảnh phổ phân tử. Hình ảnh này được sử dụng để so sánh với dữ liệu quan sát từ kính thiên văn vô tuyến, đóng góp vào phân tích phổ và hóa học thiên văn.

4.1. Xây dựng chương trình mô phỏng bức xạ phổ quay

Luận án tập trung xây dựng một chương trình hoàn chỉnh. Chương trình này mô phỏng truyền bức xạ phân tử. Nó sử dụng phương pháp số và song song hóa trên các hệ máy tính hiệu năng cao. Mục tiêu là phân tích quang phổ quay của các phân tử trong không gian. Chương trình sẽ cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp khám phá các quá trình vật lý và động học trong môi trường liên sao. Đặc biệt là các vùng khí mật độ cao. Việc này đóng góp vào vật lý thiên văn vô tuyến và khả năng phân tích phổ.

4.2. Ứng dụng nghiên cứu vỏ sao AGB và maser tái tổ hợp

Chương trình mô phỏng truyền bức xạ phân tử được áp dụng cụ thể. Nó được dùng để nghiên cứu các quá trình vật lý và động học trong vỏ sao AGB. Mục tiêu là giải thích các đặc trưng của phổ maser tái tổ hợp H2O. Nghiên cứu này tập trung vào vỏ sao MWC 349A. Kết quả thu được có tiềm năng mở rộng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các vỏ sao tương tự. Đây là một đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu truyền sóng vô tuyến từ các môi trường sao.

4.3. Kết hợp mô hình truyền bức xạ với khí động lực học

Luận án tích hợp mô hình truyền bức xạ với mô hình khí động lực học. Sự kết hợp này rất quan trọng để giải thích cấu trúc phổ. Nó cũng giúp hiểu rõ hình ảnh quan sát trong dữ liệu thiên văn. Chương trình mã nguồn mở PLUTO được sử dụng để mô hình hóa môi trường khí quanh sao AGB. Việc này cho phép xem xét hình thái học của cấu trúc sao xoắn ốc. Truyền bức xạ qua không gian mô phỏng khí động lực học giúp tái tạo phổ phân tử. Phổ này có thể so sánh với quan sát thực tế từ kính thiên văn vô tuyến, cải thiện phân tích phổ và hiểu biết về phân tử trong không gian.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến trong môi trường khí quyển sao

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Mở đầu Bức xạ vô tuyến trong không gian lần đầu tiên được Karl Jansky quan sát đến từ dải Ngân Hà vào năm 1932 [68]. Từ đó, nhiều nguồn vô tuyến khác nhau đã được tìm thấy từ những ngôi sao, những tỉnh vân đến những thiên hà xa xõi, Năm 1964, hai nhà thiên văn vô tuyến người Mỹ Penzias và Wilson đã khám phá ra một loại bức xạ võ tuyến đặc biệt được gọi là phông vũ trụ (CMB) [68]. Phỏng vũ tru là một bằng chứng rất thuyết phục cho lý thuyết "Vụ nổ lớn" giải thích sự hình thành của vũ trụ. Phổ vạch phân tử vô tuyến được phát hiện lần đầu tiên nãm 1963 khi hai vạch của O1 là 1.667 GHz được quau sát từ một đám mây phân tử hướng về tàn dư của vụ nổ siêu tân tỉnh Œassiopeia A [6§].

Khám phá này đã làm thay đổi lối tư duy cũ cho rằng các phân tử không thể tồn tại trong môi trường thiên văn. Phổ phân tử này có nhiệt độ sáng cao hơn rất nhiều so với bức xạ nhiệt khõng thể hình thành trong điều kiện cân bằng nhiệt động địa phương (ETE) mà được phát xa từ miền phân tử có nghịch đảo mật độ (non-LUTE), đây là maser thiên văn đầu tiên được quan sát. Cho đến trước 1968, các phân tử được quan sát trong các tỉnh vân chỉ có hai nguyên tử và người ta bắt đầu tin rằng không thể tồn tại các phân tử lớn hơn do mật độ vật chất thấp. Tuy nhiên, sau đó, vạch phổ 1.3 em cia ammonia AVH và 1.35 em của hơi nước HạO đã được quan sát |69].

Kể từ thời gian này, các phân tử được tìm thấy qua phổ vạch vô tuyến ngày càng tăng. Năm 1970, có 6 phân tử được tìm thấy, đến năm 1980 là 51 và đến nay là khoảng 200 phan tử, Sự tồn tại bức xạ phân tử miền vô tuyến trong không gian là cơ hội để khám phá sâu sắc các tính chất động học và vật lý của nhiều vùng khí phân tử. Những đặc trưng của phổ quay phân tử giúp truy vết sự phát triển theo thời gian của nhiều đối tượng thiên văn như vỏ sao, tỉnh vân hay thiên hà. Các bức xạ maser có cường độ ranh và tính định hướng cao có khả năng phân giải các vùng khöng gian đến kích thước mili giãy góc.

Nghiên cứu quá trình truyền bức xạ trong các môi trường maser giúp chúng ta thu nhận nhiều thông tin mới từ các vật thể thiên văn với độ chỉ tiết cao hơn rất nhiều so với ảnh phổ liên tục. 1 Do tốc độ mất 1nát vật chất lớn ra môi trường xung quanh, những ngôi sao tiệm cận không lồ (AGB) có lớp vỏ chứa nhiều loại phân tử với mật độ cao hơn rắt nhiều những ngôi sao trong thời kì ổn định [21]. Bui và khí xung quanh gần như che lắp vùng bên trong của ngôi sao nên các quan sát trong miền khả kiến rất khó để thu nhận thông tin vật lý và động học của vùng không gian này. Tính chất khó quan sát này đã cản trổ việc tìm hiểu các quá trình xảy ra bên trong các sao AGB.

Tuy nhiên, việc mật độ phân tử cao với cường độ pho quay lớn chính là eơ hội để chúng ta truy vết vào vùng trong vỏ sao. Khác với bức xa khả kiến từ ngõi sao, bức xa võ tuyến của các phân tử có thể dé dang di qua lớp vật chất dày đặc đồng thời chứa đựng thông tin của mồi trường mà nố tương tác. Vì vây, các bức xa loại này đã trở thành đối tượng nghiên cứu phổ biến trong thiên văn đặc biệt trong các nghiên cứu về sao AGB. Ngày nay, nhiều đài quan sát được xây dựng trên khắp thế giới sử dụng các kỹ thuật khác nhau để thu nhận bức xạ phổ quay vô tuyên.

Những đài quan sát lớn như VLA, VUBA, ALMA.là những đài quan sát hiện đại thu nhận các tín hiệu ở cường độ yếu với độ phân giải cao. Cùng với việc gia tăng dữ liệu quan sát, công việc xử lý và phân tích cũng ngày càng phát triển. Những thập niên gần đây, sự phát triển trong kỹ thuật tính toán đã hỗ trợ rất lớn đến việc phân tích đữ liệu thiên văn. Các mmö hình số có thể mô phông chính xác những hình ảnh quang học hay những phổ võ tuyến thu nhận được đã trở thành công cụ hữu ích trong nghiên cứu thiên văn học.

Hiện nay, những trung tâm tính toán hiệu năng cao đã được xây dựng rộng khấp cả nước từ các trường đại học đến cäc viện nghiên cứu. Các hệ tính toán này đủ khả năng để thực hiện những mô phông phức tạp trong môi trường thiên văn. Nhận thấy cơ hội đó, luận án tiến hành thực hiện nghiên cứu bức xạ phổ quay phân tử thiên văn bằng phương pháp số được song song hóa để chạy trên các hệ máy tính hiệu ning cao. Muc tiêu của luận án là xây dựng hoàn chỉnh một chương trình mô phỏng truyền bức xạ phân tử và áp dụng để nghiên cứu các quá trình vật lý và động học trong vỏ sao AGB.

Mô hình truyền bức xạ phân tử được áp dụng để giải thích những đặc trưng của phổ maser tái tổ hợp /7na trong vỏ sao MWC 349A. Kết quả thu được từ nghiên cứu này có thể được mở rộng để tìm hiểu một lớp cấc vỗ sao có tinh chat tuong tu nhu MWC 349A. Luan án đồng thời thực hiện xết hợp mô hình truyền bức xạ với mô hình khí động lực học. Đây là sự kết hợp cần thiết và mang tính rốt ráo để giải thích cầu trúc phổ và hình ảnh quan sát trong đữ liệu thiên văn, Với mô phỏng khí động lực học sử dụng chương trình mã nguồn mở PLUTO để mô hình hóa môi trường khí quanh sao AGB, hình thái học của cấu trúc sao xoắn ốc đã được xem xét.

Dặc biệt, truyền bức xạ qua không gian rô phỏng khí động lực học giúp xây dựng lại hình ảnh phổ phân tử được sử dung để so sánh với các dữ liệu quan sat. Luận án được trình bày theo bốn chương như sau: + Chương 1: Giới thiệu tổng quan về môi trường thiên văn và cơ sở lý thuyết trong nghiên cứu thiên văn vô tuyến. Hai nền tắng lý thuyết quan trọng được trình bày là lý thuyết truyền bức xạ và lý thuyết khí động lực học. + Chương 2: Trình bày quá trình mô hình hóa truyền bức xạ trong vỏ sao và những khối cõng việc chính trong xây dựng chương trình rõ phỏng.

Dồng thời với truyền bức xạ, khí động lực học trong vỏ sao đôi cũng được mmö hình hóa thông qua chương trình mã nguồn mở PLUTO. + Chương 3: Mô hình hóa truyền bức xạ phân tử trong môi trường vỏ sao và áp dụng vào nghiên cứu bức xạ maser Jĩnœ trong vỏ sao MÁC 349A. + Chương 4: Mô hình hóa khí động lực học của vỗ sao đôi từ đó xét ảnh hưởng của yếu tố quỹ đạo tới hình thái của vỏ sao. Kết hợp với mô hình truyền bức xạ phổ quay phân tử để thu nhận được các hình ảnh có thể so sánh với dữ liệu quan sắt.

Chương 1 Tông quan môi trường sao, truyền bức xạ trong thiên văn và cấu trúc vo sao gia 1.1 Sự hình thành và phát triển của sao Cho đến nay, sự phát triến trong kỹ thuật quan sát đã giúp chúng ta nhìn xa hơn, chỉ tiết hơn về cấu trúc của sao. Dựa vào những đặc trưng về độ sáng và nhiệt độ, chúng ta đã có thể phân loại từng ngôi sao trên giản đồ Hertzsprung—Russell (HR).1 là giản đồ HR. biểu điễn mỗi ngôi sao như một điểm tương ứng với trục tung là độ chói. trục hoành là nhiệt độ hiệu dụng bé mat.

Dai chính của giản đồ là tấp hợp những ngồi sao chạy từ góc phải bền dưới lên góc trái phía trên. Hầu hết các ngồi sao được quan sát nằm trên dải chính, tương ứng với giai đoạn phát triển ổn định. Các giai đoạn phát triển tiếp theo, ngôi sao có thể nầm ở các vị trí sao khổng lồ, siêu khổng lỗ hay sao lùn trắng trên giản đồ LIR phụ thuộc vào nhiệt độ hiệu dụng và độ chối của nó. Chúng ta có thể phân quá trình hình thành và phát triển của sao thành ba giai đoạn chính: giai đoạn mới hình thành gọi là sao trẻ, tiếp theo là thời kì ổn định (những ngõi sao giai đoạn này nằm trên dãy chính giản đồ HR) và giai đoạn sau goi là sao già.

Những ngôi sao được hình thành từ các tĩnh vân là các đám mây khí khổng lồ. Một đám mây khí và bụi được giữ ở trạng thái cân bằng khi tĩnh khi động năng của khí cân bằng với thế năng hấp dẫn nội tại. Nếu mội đám mây khí là đủ nặng sao cho áp suất khí không đủ để giữ cân bằng với hấp dẫn thì nó sẽ trải qua quá trình co sụp hắp dẫn. Kết quả quá trình co sụp này, cắc ngồi sao mới được hình thành tạo ra các cụm sao bên trong lõi đám rnây khí.

Hình os Hình 1.1: Giản đồ Hertzsprung-Russell (tạo bởi Richard Powell, nguỗn: en.org/wiki/ Hextzsprung-Russell_diagram).2 mộ tả lại quá trình phát triển những ngồi sao. Su phat trién cha ching phy thuộc vào khối lượng bỏi tụ ban đầu khi đang còn trong giai đoạn tiền sao [54].1 Sao trẻ Ngõi sao trong giai đoạn đầu của sự phát triển được gọi là sao trẻ. Những ngôi sao trẻ vẫn tiếp tục được bồi tụ vật chất từ đám mây phân tử để tăng dẫn khối lượng. Khi quá trình bồi tụ diễn ra, khí và bụi tạo ra một đĩa vật chất phẳng quanh ngôi sao, đồng thời hình thành gió sao phát ra từ hai cực.

Do đó, đặc iính của vỏ một ngôi sao trẻ là luôn tồn tại đĩa sao quay quanh ngôi sào trung tâm và gió sao lưỡng cực. Đĩa sao đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành sao. Trong giai đoạn tiền sao, toàn bộ hệ đĩa sao nằm trong một lớp vỏ khí và bụi chuyển động hướng vào tâm. Hầu hết bức xạ từ đĩa sao bên trong đều bị lớp bụi dày hấp thụ và phát lại ở bước sóng trong dải hồng ngoại xa.

Do đó, rất khó để quan gát trực tiếp các đĩa sao này.3 là tập hợp ảnh những ngôi sao trẻ dược quan sát bởi Kính thiên vặn VLT của ESO. Gió sao xuât hiện ở vỏ sao trẻ có vận tốc ừ một vài đến một nghìn kưn. Gió sao vận tốc thấp được quan sát thấy quanh những ngôi sao lùn nâu như GM Tau [45]. Dunham va cdc déng nghiệp đã quan sát thấy gió lưỡng cực với vận tốc ~ 9.s~! từ vật thể có độ chói thấp Per-Bolo 58 [16].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-qua-trinh-truyen-buc-xa-pho-quay-vo-tuyen-trong-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến trong môi trường khí quyển sao. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến" thuộc chuyên ngành Thiên văn học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu quá trình truyền bức xạ phổ quay vô tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter