Nghiên cứu nồng độ Vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh và mối liên quan đến bệnh viêm khớp dạng thấp
Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D, IL-6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp.
Nội - Xương khớp
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vitamin D3 và Viêm khớp dạng thấp: Tổng quan
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội - Xương khớp
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hiền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vitamin D3 và Viêm khớp dạng thấp Tổng quan
Luận án tập trung vào nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh. Chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe xương và hệ miễn dịch. Đặc biệt, nghiên cứu này khám phá mối liên hệ của vitamin D3 với bệnh viêm khớp dạng thấp (VKDT). Bệnh VKDT là một bệnh tự miễn mạn tính. Nó gây viêm, đau và phá hủy khớp. Bệnh gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nhiều bệnh nhân VKDT có tình trạng thiếu hụt vitamin D3. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ hoạt động bệnh. Hiểu rõ hơn về vai trò này giúp cải thiện quản lý bệnh VKDT.
1.1. Vai trò của Vitamin D3 đối với sức khỏe
Vitamin D3, đặc biệt là 25-hydroxyvitamin D [25(OH)D], rất cần thiết. Chất này không chỉ quan trọng cho xương. Nó còn tác động mạnh mẽ đến chức năng miễn dịch. Thiếu vitamin D3 làm suy yếu hệ miễn dịch. Tình trạng này có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh tự miễn. Thụ thể vitamin D (VDR) hiện diện trên nhiều loại tế bào miễn dịch. Điều này khẳng định tầm quan trọng của vitamin D.
1.2. Đặc điểm bệnh viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là một bệnh tự miễn mạn tính. Bệnh tấn công chủ yếu các khớp. Nó gây ra sưng, đau và cứng khớp. VKDT có thể dẫn đến biến dạng khớp và mất chức năng vĩnh viễn. Phản ứng viêm hệ thống là đặc điểm nổi bật của bệnh. VKDT gây ra gánh nặng lớn cho bệnh nhân.
1.3. Thiếu hụt Vitamin D3 ở bệnh nhân VKDT
Các nghiên cứu đã chỉ ra tình trạng thiếu vitamin D3 phổ biến. Tình trạng này gặp ở bệnh nhân VKDT. Mức vitamin D3 thấp có thể liên quan đến tăng mức độ hoạt động bệnh. Nó cũng liên quan đến tăng nguy cơ tiến triển bệnh. Việc nhận diện và bổ sung vitamin D3 có thể là chiến lược hỗ trợ.
II. Interleukin 6 Chất chỉ điểm viêm trong VKDT
Interleukin-6 (IL-6) là một cytokine pro-inflammatory. Chất này đóng vai trò trung tâm trong phản ứng viêm. Ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, nồng độ IL-6 thường tăng cao. Sự tăng này góp phần vào cơ chế bệnh sinh của VKDT. Nó thúc đẩy quá trình viêm khớp. Nó cũng kích thích sản xuất các protein giai đoạn cấp như CRP. Mức IL-6 cao liên quan đến mức độ hoạt động bệnh nặng. IL-6 là một mục tiêu điều trị quan trọng. Các liệu pháp nhắm mục tiêu IL-6 đã cho thấy hiệu quả tích cực.
2.1. Cơ chế hoạt động của IL 6
Interleukin-6 là một cytokine đa chức năng. Nó được sản xuất bởi nhiều loại tế bào miễn dịch và không miễn dịch. IL-6 kích hoạt các con đường truyền tín hiệu nội bào. Chúng dẫn đến biểu hiện gen viêm. Điều này thúc đẩy phản ứng viêm toàn thân. IL-6 tham gia vào quá trình cấp tính và mạn tính của viêm.
2.2. IL 6 và phản ứng viêm ở bệnh VKDT
Nồng độ IL-6 tăng đáng kể ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. IL-6 trực tiếp thúc đẩy viêm màng hoạt dịch. Nó cũng gây phá hủy sụn và xương. IL-6 kích thích sự biệt hóa tế bào plasma sản xuất kháng thể. Điều này góp phần vào bệnh tự miễn. IL-6 là yếu tố dự báo mức độ hoạt động bệnh.
2.3. Định lượng IL 6 trong chẩn đoán theo dõi
Định lượng IL-6 huyết thanh là một công cụ chẩn đoán giá trị. Nó giúp đánh giá tình trạng viêm. Nó cũng theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân VKDT. Mức IL-6 có thể phản ánh mức độ hoạt động bệnh. Nó cũng phản ánh đáp ứng với liệu pháp. Việc đo lường IL-6 hỗ trợ cá nhân hóa điều trị.
III. Mối liên quan Vitamin D3 IL 6 và hoạt động bệnh
Nghiên cứu này tập trung vào mối liên quan giữa ba yếu tố chính. Đó là nồng độ Vitamin D3(25-OH), Interleukin-6 (IL-6) huyết thanh và mức độ hoạt động bệnh của viêm khớp dạng thấp. Các chỉ số hoạt động bệnh như DAS28 (Disease Activity Score for 28 Joints), CDAI (Clinical Disease Activity Index) và SDAI (Simple Disease Activity Index) được sử dụng để đánh giá. Phân tích tìm kiếm các mối tương quan có ý nghĩa thống kê. Mối tương quan này giữa nồng độ các chất chỉ điểm sinh học và mức độ bệnh. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh VKDT. Nó cũng đưa ra hướng tiếp cận điều trị hiệu quả hơn.
3.1. Phân tích tương quan giữa Vitamin D3 và IL 6
Luận án thực hiện phân tích mối tương quan. Đó là giữa nồng độ Vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh. Nghiên cứu kỳ vọng phát hiện mối liên hệ. Ví dụ như Vitamin D3 thấp liên quan đến IL-6 cao. Mối quan hệ này có thể phản ánh vai trò điều hòa miễn dịch của Vitamin D. Nó cũng phản ánh tác động lên phản ứng viêm.
3.2. Ảnh hưởng của Vitamin D3 đến mức độ hoạt động bệnh
Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nồng độ Vitamin D3. Nó xem xét ảnh hưởng đến các chỉ số hoạt động bệnh. Các chỉ số này bao gồm DAS28, CDAI, SDAI. Vitamin D3 thấp có thể liên quan đến hoạt động bệnh cao hơn. Điều này gợi ý tiềm năng của việc bổ sung Vitamin D3. Nó có thể giúp cải thiện kiểm soát bệnh.
3.3. Tác động của IL 6 lên chỉ số hoạt động bệnh
IL-6 là một yếu tố thúc đẩy viêm. Do đó, nồng độ IL-6 cao dự kiến liên quan chặt chẽ. Nó liên quan đến mức độ hoạt động bệnh nặng. Việc định lượng IL-6 cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp đánh giá mức độ viêm hệ thống. Nó cũng hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Mối liên hệ này xác nhận vai trò trung tâm của IL-6. Nó là một yếu tố trong sinh bệnh học VKDT.
IV. Thiết kế nghiên cứu Thu thập dữ liệu chính xác
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Quá trình thu thập dữ liệu tuân thủ các quy trình chuẩn. Các xét nghiệm định lượng Vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh được thực hiện tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Điều này đảm bảo độ chính xác cao. Phân tích thống kê được thực hiện cẩn thận. Nó giúp đánh giá mối liên quan giữa các biến số. Đạo đức nghiên cứu luôn được đặt lên hàng đầu.
4.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu thực hiện trên một nhóm bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang được áp dụng. Điều này giúp đánh giá nồng độ Vitamin D3, IL-6. Nó cũng đánh giá mức độ hoạt động bệnh tại một thời điểm.
4.2. Các chỉ số đo lường chính trong luận án
Luận án thu thập nhiều chỉ số quan trọng. Bao gồm nồng độ 25(OH)D và IL-6 huyết thanh. Các chỉ số hoạt động bệnh cũng được ghi nhận. Ví dụ: DAS28-CRP, DAS28-ESR, CDAI, SDAI. Các thông tin lâm sàng khác cũng được thu thập. Ví dụ: tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh, thuốc đang dùng.
4.3. Đảm bảo tính khoa học khách quan của dữ liệu
Quá trình thu thập dữ liệu tuân thủ các quy trình chuẩn. Các xét nghiệm được thực hiện tại phòng thí nghiệm đạt chuẩn. Điều này đảm bảo độ chính xác. Phân tích thống kê sử dụng phần mềm chuyên dụng. Điều này giúp đánh giá mối liên quan. Nó cũng giúp loại trừ các yếu tố gây nhiễu. Đạo đức nghiên cứu được chú trọng. Quyền riêng tư của bệnh nhân được bảo vệ.
V. Kết quả nghiên cứu Nồng độ Vitamin D3 IL 6 VKDT
Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng. Chúng cho thấy đặc điểm nồng độ Vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đồng thời, chúng phân tích mối liên hệ của các yếu tố này với mức độ hoạt động bệnh. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thiếu hụt vitamin D3 cao trong nhóm bệnh nhân. Nồng độ IL-6 cũng tăng cao, phản ánh tình trạng viêm. Các phân tích thống kê đã chỉ ra mối tương quan nghịch. Đó là giữa Vitamin D3 và các chỉ số hoạt động bệnh. Ngược lại, IL-6 có tương quan thuận với mức độ bệnh. Những phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc.
5.1. Đặc điểm nồng độ Vitamin D3 ở bệnh nhân VKDT
Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu hoặc suy giảm Vitamin D3 cao. Tình trạng này phổ biến ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Mức trung bình của 25(OH)D thường thấp hơn. Nó thấp hơn so với quần thể khỏe mạnh. Điều này xác nhận các phát hiện từ các nghiên cứu khác. Tình trạng thiếu Vitamin D3 cần được chú ý.
5.2. Đặc điểm nồng độ IL 6 huyết thanh
Nồng độ IL-6 huyết thanh được ghi nhận ở mức cao. Điều này đặc trưng cho bệnh nhân VKDT đang hoạt động. Sự tăng cao của IL-6 phản ánh mức độ viêm. Nó cũng phản ánh hoạt động bệnh đang diễn ra. Điều này khẳng định IL-6 là một chỉ dấu sinh học quan trọng.
5.3. Liên hệ giữa Vitamin D3 IL 6 với DAS28
Phân tích cho thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê. Nồng độ Vitamin D3 có tương quan nghịch với IL-6. Nó cũng tương quan nghịch với chỉ số DAS28. Điều này có nghĩa là Vitamin D3 thấp hơn thì IL-6 và DAS28 cao hơn. Nồng độ IL-6 có tương quan thuận với chỉ số DAS28. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó hỗ trợ vai trò của cả hai yếu tố. Chúng ảnh hưởng đến mức độ hoạt động bệnh VKDT.
VI. Ý nghĩa lâm sàng Hướng điều trị cho bệnh nhân VKDT
Những phát hiện từ luận án có ý nghĩa lâm sàng sâu rộng. Kết quả gợi ý tầm quan trọng của việc đánh giá và tối ưu hóa nồng độ Vitamin D3. Điều này có thể là một phần của chiến lược quản lý toàn diện bệnh viêm khớp dạng thấp. Mối liên hệ chặt chẽ giữa IL-6 và hoạt động bệnh củng cố việc sử dụng các liệu pháp nhắm mục tiêu IL-6. Điều này giúp kiểm soát viêm hiệu quả hơn. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị cho các nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu này nhằm phát triển các phác đồ điều trị cá nhân hóa. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân VKDT.
6.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát Vitamin D3
Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng. Đó là việc tầm soát và bổ sung Vitamin D3 cho bệnh nhân VKDT. Việc duy trì nồng độ Vitamin D3 tối ưu có thể. Nó có thể giúp giảm hoạt động bệnh. Nó cũng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một chiến lược hỗ trợ điều trị hiệu quả. Nó đơn giản và an toàn.
6.2. Cơ hội điều trị nhắm mục tiêu IL 6
Nồng độ IL-6 cao liên quan chặt chẽ đến hoạt động bệnh. Điều này củng cố vai trò của IL-6. IL-6 là một mục tiêu điều trị hấp dẫn. Các liệu pháp sinh học nhắm mục tiêu IL-6 đã cho thấy hiệu quả. Điều này giúp kiểm soát viêm ở bệnh nhân VKDT. Nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng khoa học. Bằng chứng này ủng hộ việc sử dụng các thuốc kháng IL-6.
6.3. Kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu này mở ra hướng cho các nghiên cứu sâu hơn. Cần thực hiện các nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng. Các nghiên cứu này đánh giá hiệu quả bổ sung Vitamin D3. Nó xem xét tác động lên mức độ hoạt động bệnh. Cần tìm hiểu thêm về tương tác phức tạp. Đó là giữa Vitamin D3, IL-6 và các yếu tố miễn dịch khác. Điều này giúp phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HIỀN NGHI£N CøU NåNG §é VITAMIN D3(25-0H), INTERLEUKIN-6 HUYÕT THANH Vµ MèI LI£N QUAN §ÕN MøC §é HO¹T §éNG BÖNH CñA BÖNH VI£M KHíP D¹NG THÊP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HIỀN NGHI£N CøU NåNG §é VITAMIN D3(25-0H), INTERLEUKIN-6 HUYÕT THANH Vµ MèI LI£N QUAN §ÕN MøC §é HO¹T §éNG BÖNH CñA BÖNH VI£M KHíP D¹NG THÊP Chuyên ngành : Nội - Xương khớp M s : 62720142 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thị Minh Hoa HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Hiền, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội – Xương Khớp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Thị Minh Hoa 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ được công b tại Việt Nam 3.
Các s liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đ được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 25 tháng 05 năm 2021 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Hiền CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 Anti-CCP Anti-cyclic citrullinated peptide 2 ACR American College of Rheumatology - Hội Thấp Mỹ 3 CDAI Clinical Disease Activity Index Chỉ s hoạt động bệnh lâm sàng 4 CKBS Cứng khớp buổi sáng 5 CRP C-reactive protein 6 DAS Disease Activity Score - Chỉ s hoạt động bệnh 7 DAS28 Disease Activity Score for 28 Joints Chỉ s hoạt động bệnh 28 khớp 8 DAS28-CRP Chỉ s DAS28 sử dụng nồng độ CRP 9 DAS28-ERS Chỉ s DAS28 sử dụng t c độ lắng hồng cầu Disease-Modifying Antirheumatic Drugs 10 DMARDs Nhóm thu c cải thiện tiến triển bệnh 11 ESR/TĐLHC Erythrocyte Sedimentation Rate - T c độ lắng hồng cầu Đánh giá của bệnh nhân về mức độ ảnh hưởng của tình 12 ĐGBN/ PtGA trạng viêm khớp đến sức khỏe hiện tại Đánh giá của bác sỹ về mức độ hoạt động bệnh viêm 13 ĐGBS/ PhGA khớp dạng thấp hiện tại European League Against Rheumatism 14 EULAR Hội Thấp khớp học châu Âu 15 HĐB Hoạt động bệnh 16 IL Interleukin 17 RF Rheumatoid Factor - Yếu t thấp 18 SD Standard Deviation - Độ lệch chuẩn 19 SDAI Simple Disease Activity Index TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Chỉ s hoạt động bệnh đơn giản 20 TJC28/SLKĐ28 S lượng khớp đau trong 28 khớp ngoại vi 21 SJC28/SLKS28 S lượng khớp sưng trong 28 khớp ngoại vi 22 T0 Thời điểm bắt đầu điều trị chuẩn 23 T3 Thời điểm 3 tháng sau điều trị chuẩn 24 T6 Thời điểm 6 tháng sau điều trị chuẩn 25 TNF-α Tumor Necrosis Factor alpha -Yếu t hoại tử u alpha 26 VKDT Viêm khớp dạng thấp 27 x Trung bình 28 ROC Receiver Operating Characteristic American College of Rheumatology - Hội thấp khớp học 29 ACR Hoa Kỳ 30 VAS Mức độ đau/mức độ bệnh 31 RAPID3 The Routine Assessment of Patient Index Data 3 32 VDR Receptor của vitamin D 33 VDBP Protein vận chuyển vitamin D 34 INFα Interferon alpha MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương về bệnh viêm khớp dạng thấp.
Khái niệm bệnh viêm khớp dạng thấp. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của bệnh VKDT. Triệu chứng học bệnh viêm khớp dạng thấp. Chẩn đoán bệnh viêm khớp dạng thấp.
Chẩn đoán mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp. Điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp. Vai trò của vitamin D3(25-OH) trong bệnh viêm khớp dạng thấp. Khái niệm và nguồn g c vitamin D3(25-OH).
Cơ chế tổng hợp vitamin D. Cơ chế tác dụng sinh học của 1,25(OH)2 D. Phương pháp định lượng vitamin D3(25-OH). Vai trò sinh học của vitamin D3(25-OH) trong bệnh VKDT.
Nguyên nhân giảm vitamin D3(25-OH) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Các nghiên cứu về vai trò của vitamin D3(25-OH) trong bệnh viêm khớp dạng thấp. Vai trò IL-6 trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp. Khái niệm về interleukin-6.
Vai trò của IL-6 trong bệnh tự miễn. Vai trò IL-6 trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm khớp dạng thấp. Các nghiên cứu về IL-6 và bệnh viêm khớp dạng thấp trong nước và ngoài nước. Nghiên cứu đánh giá m i tương quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp.
36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đ i tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
Quy trình nghiên cứu. Phương pháp thu thập s liệu. Các xét nghiệm thường quy. Phương pháp xét nghiệm IL-6.
Phương pháp xét nghiệm vitamin D3(25-OH). Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu.
56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của các đ i tượng nghiên cứu. Đặc điểm nhân chủng học của các đ i tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Đặc điểm nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm nồng độ IL-6 huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Liên quan giữa nồng độ nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh trong bệnh viêm khớp dạng thấp.
M i liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) với IL-6 huyết thanh và mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. M i liên quan giữa nồng độ vitamin D3 (25-OH), IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu cận lâm sàng ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 69 3. M i liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ hoạt động bệnh trước điều trị. M i liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ hoạt động bệnh sau điều trị ở 31 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
74 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của các đ i tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Đặc điểm nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm nồng độ IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 89 4. Liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. M i tương quan của nồng độ vitamin D3(25-OH) và IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Liên quan giữa nồng độ IL-6 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Sự thay đổi nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh sau điều trị ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Đặc điểm của nhóm bệnh nhân viêm khớp dạng thấp được theo dõi điều trị.
Thay đổi nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh sau điều trị chuẩn ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Thay đổi nồng độ IL-6 huyết thanh sau điều trị ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. 106 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Tuổi, tuổi khởi phát bệnh và thời gian bị bệnh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Một s đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp 60 Bảng 3. Một s đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Các chỉ s đánh giá mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
Nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh của các đ i tượng nghiên cứu. Nồng độ IL-6 huyết thanh của các đ i tượng nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ IL-6 huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. So sánh nồng độ IL-6 theo nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh.
Liên quan giữa một s chỉ tiêu cận lâm sàng với nồng độ vitamin D3 (25-OH) ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Liên quan giữa một s chỉ tiêu cận lâm sàng với nồng độ IL-6 huyết thanh ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. Liên quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với tổn thương trên X-quang ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. So sánh nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh theo điều trị glucocorticoid.
So sánh các chỉ tiêu đánh giá mức độ hoạt động bệnh theo nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh. So sánh các chỉ tiêu đánh giá mức độ hoạt động bệnh theo nồng độ IL-6 huyết thanh. So sánh nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh theo chỉ s DAS28-CRP. So sánh tương quan nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với các chỉ s đánh giá HĐB.
Đặc điểm chung của nhóm bệnh được theo dõi sau điều trị. Thay đổi các chỉ s đánh giá mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp sau điều trị chuẩn. Thay đổi nồng độ vitamin D3 (25-OH), IL-6 huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp sau điều trị chuẩn. Tương quan nồng độ vitamin D3(25-OH) với IL-6 huyết thanh ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu, sau 3 tháng (T3), sau 6 tháng (T6).
Tương quan nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ HĐB ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu (T0). Tương quan nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ HĐB ở thời điểm sau 3 tháng (T3). Tương quan giữa nồng độ vitamin D3(25-OH), IL-6 huyết thanh với các chỉ tiêu đánh giá mức độ HĐB ở thời điểm sau 6 tháng (T6). So sánh nồng độ vitamin D3(25-OH) huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và nhóm chứng.
So sánh nồng độ IL-6 huyết thanh của bệnh nhân viêm khớp dạng thấp và nhóm chứng. 91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân b bệnh nhân viêm khớp dạng thấp theo giới tính. Phân b bệnh nhân viêm khớp dạng thấp theo độ tuổi.
Phân b bệnh nhân viêm khớp dạng thấp theo thời gian mắc bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hiền (2021). Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-nong-do-vitamin-d325-oh-il-6-huyet-thanh-va-moi-lien-quan-den-muc-do-hoat-dong-benh-cua-benh-viem-khop-dang-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nồng độ 25(OH)D, IL-6 huyết thanh và mối liên quan đến mức độ hoạt động bệnh viêm khớp dạng thấp.
Luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" thuộc chuyên ngành Nội - Xương khớp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vitamin D3, IL-6 và viêm khớp dạng thấp: Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.