Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng sản phẩm epo
Luận án: Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng sản phẩm epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá nhựa epoxy dian GELR 128: Cấu trúc & Ứng dụng
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Vũ Hữu Hưng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá nhựa epoxy dian GELR 128 Cấu trúc Ứng dụng
Luận án tập trung vào nhựa epoxy dian GELR 128. Đây là loại nhựa epoxy cơ bản, phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Nhựa epoxy dian có cấu trúc đặc trưng. Nó được biến tính để nâng cao hiệu suất. Việc hiểu rõ cấu trúc và cơ chế đóng rắn là tiền đề. Nghiên cứu nhằm cải thiện các tính chất quan trọng. Các tính chất này bao gồm tính chất cơ học và tính chất nhiệt. Mục tiêu là tạo ra vật liệu epoxy vượt trội, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao. Ứng dụng của vật liệu epoxy rất rộng rãi. Chúng được dùng trong ngành hàng không, xây dựng và điện tử. Việc nâng cấp tính chất giúp mở rộng thêm thị trường ứng dụng.
1.1. Cấu tạo tính chất nhựa epoxy DGEBA
Nhựa epoxy dian GELR 128 là dẫn xuất của Bisphenol A (BPA). Cụ thể, đó là diglycidyl ether của Bisphenol A (DGEBA). DGEBA có hai nhóm epoxy hoạt động ở hai đầu phân tử. Cấu trúc này cho phép phản ứng đa chức năng. Nhựa epoxy DGEBA có độ nhớt phù hợp. Nó dễ dàng được gia công và đóng rắn. Sản phẩm đóng rắn có độ bền cơ học cao. Khả năng chống hóa chất cũng tốt. Tuy nhiên, độ giòn của nhựa epoxy nguyên chất còn hạn chế. Đây là điểm cần cải thiện trong nhiều ứng dụng.
1.2. Các loại chất đóng rắn cơ chế đóng rắn epoxy
Quá trình đóng rắn epoxy rất quan trọng. Nó chuyển nhựa epoxy từ dạng lỏng sang vật liệu rắn bền. Các chất đóng rắn phản ứng với nhóm epoxy. Amin là chất đóng rắn phổ biến. Anhydrit và mercaptan cũng được sử dụng. Cơ chế đóng rắn liên quan đến việc hình thành liên kết ngang. Các liên kết này tạo ra mạng lưới polymer ba chiều. Quá trình này được gọi là gel hóa. Nhiệt độ và thời gian đóng rắn ảnh hưởng chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa chế độ đóng rắn là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chất vật liệu tốt nhất.
1.3. Ứng dụng rộng rãi của vật liệu epoxy
Nhựa epoxy có mặt trong nhiều lĩnh vực. Chúng là thành phần chính của sơn phủ bảo vệ. Epoxy cũng là keo dán cấu trúc tuyệt vời. Trong ngành composite, nhựa epoxy là ma trận lý tưởng. Chúng được dùng cho cánh quạt tuabin gió, thân máy bay. Lĩnh vực điện tử sử dụng epoxy để đóng gói linh kiện. Vật liệu xây dựng cũng có epoxy làm chất kết dính. Việc cải thiện tính chất mở ra cánh cửa cho các ứng dụng mới. Đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
II.Biến tính epoxy bằng dầu thực vật Quá trình epoxy hóa
Dầu thực vật epoxy hóa (DHDE) là chất biến tính đầy tiềm năng. DHDE được tổng hợp từ dầu thực vật thông thường. Quá trình epoxy hóa chuyển đổi liên kết đôi C=C. Sản phẩm DHDE chứa các nhóm epoxy mới. Chúng có thể tham gia phản ứng đóng rắn epoxy. Việc sử dụng dầu thực vật mang lại lợi ích môi trường. Nó giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu hóa dầu. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa quá trình epoxy hóa. Mục tiêu là tạo ra DHDE chất lượng cao. DHDE sau đó được dùng để biến tính epoxy. Biến tính này cải thiện độ bền dai và các tính chất khác.
2.1. Giới thiệu dầu thực vật thành phần hóa học
Dầu thực vật là nguồn nguyên liệu tái tạo. Chúng chứa các axit béo không no. Axit oleic, linoleic, linolenic là các ví dụ. Các liên kết đôi trong cấu trúc axit béo là vị trí phản ứng. Dầu hướng dương, dầu hạt cải, dầu thầu dầu được nghiên cứu. Thành phần axit béo khác nhau tạo ra DHDE khác nhau. Điều này ảnh hưởng đến khả năng biến tính epoxy. Hiểu rõ thành phần giúp chọn lựa dầu phù hợp.
2.2. Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật hiệu quả
Quá trình epoxy hóa dầu thực vật được thực hiện. Phương pháp sử dụng axit peracetic được tạo tại chỗ. Hydro peroxide (H2O2) là tác nhân oxy hóa. Axit axetic là tác nhân mang nhóm peroxy. Axit sulfuric (H2SO4) được dùng làm xúc tác. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Bao gồm nhiệt độ, tỷ lệ mol tác chất. Mục tiêu là đạt hiệu suất chuyển hóa cao. Giảm thiểu các phản ứng phụ là ưu tiên. Đảm bảo sản phẩm DHDE có chỉ số epoxy cao.
2.3. Tối ưu hóa các yếu tố quá trình epoxy hóa
Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng tốc độ. Tỷ lệ H2O2/liên kết đôi tác động hiệu suất. Tốc độ khuấy trộn giúp tăng cường tiếp xúc. Hàm lượng xúc tác ảnh hưởng động học phản ứng. Các yếu tố này được điều chỉnh để tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được chỉ số epoxy mong muốn. Đồng thời hạn chế quá trình mở vòng epoxy. Sản phẩm cuối cùng cần ổn định và chất lượng cao.
III.Nâng cao tính chất epoxy với ống nano cacbon CNT
Ống nano cacbon (CNT) là vật liệu gia cường tuyệt vời. CNT được thêm vào nhựa epoxy để nâng cao tính chất. Vật liệu này có cấu trúc độc đáo và đặc tính vượt trội. CNT giúp cải thiện đáng kể độ bền cơ học. Chúng cũng có thể cải thiện tính chất nhiệt và điện. Tuy nhiên, phân tán CNT trong ma trận epoxy là thách thức. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa quá trình trộn. Mục tiêu là tạo ra nanocompozit epoxy đồng nhất. Kết quả là vật liệu biến tính epoxy có hiệu suất cao hơn.
3.1. Cấu trúc đặc tính nổi bật của ống nano cacbon
CNT có cấu trúc hình trụ rỗng. Chúng là các tấm graphene cuộn tròn. CNT có độ bền kéo rất cao, đạt terapascal. Mô đun đàn hồi của CNT cũng vượt trội. Tính dẫn điện, dẫn nhiệt của CNT rất tốt. Kích thước nanomet tạo ra diện tích bề mặt lớn. Những đặc tính này làm CNT trở thành vật liệu gia cường lý tưởng. Chúng giúp tăng cường liên kết ngang trong mạng polymer.
3.2. Phương pháp chế tạo ứng dụng CNT trong vật liệu
CNT được tổng hợp bằng nhiều kỹ thuật. Phương pháp phóng điện hồ quang, ngưng tụ hơi hóa học (CVD) là phổ biến. Sau tổng hợp, CNT thường cần xử lý bề mặt. Xử lý giúp cải thiện khả năng phân tán. CNT được ứng dụng rộng rãi trong vật liệu composite. Chúng tăng cường độ bền, độ cứng, độ dẫn điện. CNT cũng có mặt trong cảm biến, pin, điện tử.
3.3. Vai trò CNT trong cải thiện độ bền cơ học epoxy
Khi thêm CNT vào nhựa epoxy, độ bền tăng đáng kể. CNT hoạt động như chất gia cường. Chúng cản trở sự lan truyền vết nứt. Điều này cải thiện độ bền kéo, độ bền uốn. Độ bền va đập và độ bền dai phá hủy cũng tăng. Sự phân tán tốt của CNT trong ma trận epoxy là then chốt. Sự tương tác tốt giữa CNT và polymer tăng cường hiệu quả gia cường. Vật liệu biến tính epoxy trở nên bền hơn và ít giòn hơn.
IV.Đánh giá vật liệu blend epoxy dầu thực vật epoxy hóa
Vật liệu blend được chế tạo từ nhựa epoxy dian GELR 128 và DHDE. Việc kết hợp hai thành phần này tạo ra vật liệu mới. Tính chất của vật liệu blend phụ thuộc vào tỷ lệ trộn hợp. DHDE có vai trò như chất hóa dẻo nội. Nó có thể làm giảm độ nhớt của nhựa ban đầu. Sau đóng rắn, DHDE ảnh hưởng đến tính chất cơ học. Đặc biệt là độ bền dai và độ mềm dẻo. Nghiên cứu khảo sát sự ảnh hưởng của DHDE. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ DHDE tối ưu. Tỷ lệ này giúp cải thiện tính chất tổng thể của nhựa epoxy.
4.1. Chế tạo vật liệu blend Tối ưu tỷ lệ trộn hợp
Quá trình chế tạo vật liệu blend được thực hiện cẩn thận. Nhựa epoxy dian GELR 128 được trộn với DHDE. Các tỷ lệ DHDE khác nhau được thử nghiệm. Mục tiêu là đạt được sự tương hợp tốt nhất. Tỷ lệ tối ưu đảm bảo DHDE phân tán đều. Sự tương thích này ảnh hưởng đến cấu trúc sau đóng rắn. Các loại chất đóng rắn khác nhau cũng được thử nghiệm. Chất đóng rắn Kingcure – K11 là một trong số đó.
4.2. Ảnh hưởng dầu thực vật epoxy hóa đến tính chất
Sự có mặt của DHDE thay đổi tính chất vật liệu. Nó có thể làm giảm độ giòn của nhựa epoxy. Độ bền va đập thường được cải thiện. Tuy nhiên, độ bền kéo và mô đun đàn hồi có thể giảm. DHDE ảnh hưởng đến mật độ liên kết ngang. Điều này tác động đến tính chất nhiệt của vật liệu. Cần có sự cân bằng giữa độ bền và độ dai. Mức độ biến tính được kiểm soát chặt chẽ.
4.3. Đánh giá mức độ đóng rắn gel hóa của blend
Mức độ đóng rắn của vật liệu blend được đánh giá. Phổ hồng ngoại FTIR giúp theo dõi sự biến mất của nhóm epoxy. Phân tích nhiệt DSC xác định nhiệt đóng rắn. Các thử nghiệm này cho biết hiệu quả phản ứng. Thời gian gel hóa cũng được quan sát. Nó là chỉ số quan trọng trong gia công. Mức độ đóng rắn hoàn toàn đảm bảo tính chất ổn định. DHDE có thể ảnh hưởng đến động học đóng rắn.
V.Nghiên cứu tính chất cơ học nhiệt của vật liệu nanocompozit
Vật liệu nanocompozit được tạo ra từ nhựa epoxy dian và CNT. Việc gia cường bằng CNT nhằm tăng cường các tính chất. Các tính chất cơ học được đánh giá chi tiết. Bao gồm độ bền kéo, uốn, va đập và độ bền dai phá hủy. Tính chất nhiệt cũng là một trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra vật liệu epoxy có hiệu suất cao hơn. Việc phân tích cấu trúc giúp hiểu rõ cơ chế gia cường. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển vật liệu tiên tiến.
5.1. Phương pháp chế tạo nanocompozit epoxy CNT
Nanocompozit được chế tạo thông qua nhiều bước. CNT được phân tán trong nhựa epoxy dian GELR 128. Phương pháp khuấy siêu âm thường được sử dụng. Phân tán CNT đồng đều là yếu tố then chốt. Sau đó, chất đóng rắn Kingcure – K11 được thêm vào. Hỗn hợp được đóng rắn trong điều kiện kiểm soát. Quy trình này đảm bảo CNT tương tác tốt với ma trận polymer. Mật độ liên kết ngang được tối ưu.
5.2. Phân tích tính chất cơ học Kéo uốn va đập
Các mẫu nanocompozit được thử nghiệm cơ học. Độ bền kéo được đo để đánh giá khả năng chịu lực căng. Độ bền uốn xác định khả năng chịu biến dạng. Thử nghiệm va đập Izod đo khả năng hấp thụ năng lượng. Độ bền dai phá hủy KIC cũng được xác định. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. CNT làm tăng độ cứng và độ bền của vật liệu. Liên kết ngang hiệu quả góp phần vào tính chất này.
5.3. Đánh giá tính chất nhiệt hình thái cấu trúc
Tính chất nhiệt của nanocompozit được phân tích bằng TGA. TGA cung cấp thông tin về độ bền nhiệt. Nó xác định nhiệt độ phân hủy của vật liệu. Hình thái cấu trúc được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). SEM cho thấy mức độ phân tán của CNT. Nó cũng hiển thị sự hình thành liên kết ngang. Phân tích này giúp giải thích các kết quả cơ học. Sự phân tán đồng đều CNT là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI VŨ HỮU HƯNG NGHIÊN CỨU NÂNG CAO TÍNH CHẤT NHỰA EPOXY DIAN GELR 128 BẰNG SẢN PHẨM EPOXY HÓA DẦU THỰC VẬT VÀ PHỤ GIA ỐNG NANO CACBON Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS Bạch Trọng Phúc Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận án là do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn khoa học. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào của các nhóm nghiên cứu khác. Hà Nội, ngày…….
Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.TS Bạch Trọng Phúc Vũ Hữu Hưng LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc và chân thành tác giả xin gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Bạch Trọng Phúc đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và động viên thực hiện thành công luận án tiến sĩ này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật, Ban Lãnh đạo Viện Kỹ thuật Hóa học, Sinh học và Tài liệu Nghiệp vụ và các bạn đồng nghiệp trong cơ quan Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật, Bộ Công an đã luôn ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong thời gian đi học và hoàn thành luận án. Xin cảm ơn rất nhiều tới Ban Lãnh đạo Trung tâm và các anh, các chị, các bạn sinh viên tại Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Polyme Compozit và Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã chia sẻ những khó khăn và hỗ trợ tác giả trong suốt quá trình thực hiện công trình khoa học này. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới bố mẹ, gia đình đã luôn ở bên cạnh, cảm thông, chia sẻ và khuyến khích rất nhiều về công việc, tinh thần để tác giả tự tin thực hiện tốt luận án tiến sĩ.
Tác giả luận án Vũ Hữu Hưng MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH MỞ ĐẦU 1 Chương 1. Vật liệu polyme nanocompozit 4 1. Nhựa nền epoxy dian 5 1. Phản ứng tổng hợp nhựa epoxy dian 5 1.
Tính chất của nhựa epoxy dian 7 1. Các chất đóng rắn và cơ chế đóng rắn nhựa epoxy 8 1. Ứng dụng của nhựa epoxy dian 12 1. Dầu thực vật epoxy hóa 12 1.
Dầu thực vật 12 1. Thành phần, cấu tạo dầu hướng dương 15 1. Thành phần, cấu tạo dầu hạt cải 17 1. Thành phần, cấu tạo dầu thầu dầu 18 1.
Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật 19 1. Ống nano cacbon (CNT) 23 1. Cấu trúc của ống nano cacbon 23 1. Tính chất của ống nano cacbon 23 1.
Các phương pháp chế tạo CNT 25 1. Ứng dụng của ống nano cacbon 27 1. Các phương pháp nâng cao độ bền dai và độ bền cơ học của vật liệu epoxy 27 1. Tình hình nghiên cứu cải thiện tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật 28 epoxy hóa và phụ gia ống nano cacbon trong và ngoài nước 1.
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 28 1. Tình hình nghiên cứu trong nước 31 Chương 2. Nguyên liệu, hóa chất thí nghiệm 33 2. Dầu thực vật 33 2.
Nhựa nền epoxy dian GELR 128 33 2. Ống nano cacbon 33 2. Các chất đóng rắn 33 2. Các phương pháp thực nghiệm 34 2.
Phương pháp xác định đặc tính ban đầu của nguyên vật liệu 34 2. Phương pháp xác định chỉ số axit của dầu thực vật 34 2. Phương pháp xác định chỉ số Iot của dầu thực vật 35 2. Phương pháp xác định tỷ trọng của dầu thực vật 36 2.
Phương pháp xác định độ nhớt của dầu thực vật 36 2. Phương pháp sắc ký khí phổ khối GC – MS 36 2. Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật 36 2. Phương pháp tạo vật liệu blend epoxy dian/dầu thực vật epoxy hóa 37 2.
Phương pháp chế tạo vật liệu polyme- nanocompozit 38 2. Các phương pháp xác định độ bền cơ học của vật liệu polyme 39 compozit 2. Phương pháp xác định độ bền kéo 39 2. Phương pháp xác định độ bền uốn 39 2.
Phương pháp xác định độ bền va đập Izod 40 2. Phương pháp đo độ bền dai phá hủy KIC 41 2. Phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu 42 2. Phương pháp xác định hình thái cấu trúc của vật liệu 42 2.
Phân tích nhiệt trọng lượng TGA 42 2. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR 42 Chương 3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 43 3. Khảo sát quá trình epoxy hóa dầu thực vật 43 3.
Khảo sát các đặc tính của dầu thực vật 43 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình epoxy hóa dầu thực vật 45 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ 46 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ H2O2 55 3.
Ảnh hưởng của tốc độ khuấy 57 ii 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ xúc tác 58 3. Đánh giá các đặc trưng của sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa 60 3. Nghiên cứu chế tạo vật liệu blend epoxy dian GELR 128/dầu thực vật 67 epoxy hóa 3.
Khảo sát mức độ đóng rắn của nhựa nền epoxy dian GELR 128 và 67 mức độ đóng rắn của dầu thực vật epoxy hóa 3. Khảo sát chế độ trộn hợp blend giữa nhựa nền epoxy dian GELR 128 70 và dầu thực vật epoxy hóa 3. Khảo sát ảnh hưởng của dầu thực vật epoxy hóa đến tính chất của vật 71 liệu blend 3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng DHDE và các loại chất đóng rắn 72 đến tính chất của vật liệu blend 3.
Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa nền epoxy dian GELR 128 có gia cường bằng ống nano cacbon đóng rắn bằng Kingcure – 79 K11 3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo vật liệu nano 79 compozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu nano 79 compozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3. Ảnh hưởng của thời gian khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu 80 nanocompozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3.
Ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu 81 nanocompozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs 3. Ảnh hưởng của hàm lượng ống nano cacbon đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 đóng rắn bằng 83 Kingcure –K11. Ảnh hưởng của thời gian rung siêu âm và công suất đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 đóng rắn 85 bằng Kingcure –K11. Hình thái cấu trúc và kết quả phân tích nhiệt của mẫu vật liệu 86 nanocompozit epoxy dian GELR 128/MWCNTs iii 3.
Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 blend dầu hướng dương epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano 90 cacbon KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO 97 iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt CNT Cacbon nano tube Ống nano cacbon DTV Vegetable oil Dầu thực vật DDM 4,4’- diaminodiphenyl - methane 4,4’- diaminodiphenyl - metan DETA Diethylenetriamine Dietylen triamin DPP Diphenylolpropane Diphenylolpropan ECH Epiclohydrin Epiclohydrin EEW Epoxide equivalent weight Đương lượng gam epoxy EP Epoxy Epoxy ESO Epoxy soybean oil Dầu đậu nành epoxy hóa ECO Epoxy castor oil Dầu thầu dầu epoxy hóa ELO Epoxy linseed oil Dầu lanh epoxy hóa FTIR Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi spectroscopy Fourier FESEM Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử trường phát xạ Microscopy GC-MS Gas chromatography–mass Sắc ký khí phổ khối spectrometry KLPT Mocular mass Khối lượng phân tử MWCNTs Multi walled cacbon nanotubes Ống nano cacbon đa tường PC Polyme composite Polyme compozit PKL Mass fraction Phần khối lượng SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét SWCNT Single walled cacbon nanotubes Ống nano cacbon đơn tường TGA Thermal Gravimetric Analysis Phân tích nhiệt trọng lượng v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU AV Chỉ số axit CI Chỉ số iot DTD Dầu thầu dầu DHC Dầu hạt cải DHD Dầu hướng dương DHDE Dầu hướng dương epoxy hóa DTDE Dầu thầu dầu epoxy hóa DHCE Dầu hạt cải epoxy hóa DTVE Dầu thực vật epoxy hóa DCH Độ chuyển hóa GELR 128 Nhựa nền epoxy dian GELR128 GELR 128/DHDE Vật liệu blend epoxy/dầu hướng dương epoxy hóa GELR 128/DTDE Vật liệu blend epoxy/dầu thầu dầu epoxy hóa GELR 128/DHCE Vật liệu blend epoxy/dầu hạt cải epoxy hóa GELR 128/MWCNTs Vật liệu compozit epoxy/ống nano cacbon GELR 128/MWCNTs/DHDE Vật liệu compozit epoxy/ống nano cacbon/Dầu hướng dương epoxy hóa GELR 128/MWCNTs/K11 Vật liệu compozit epoxy/ống nano cacbon/chất đóng rắn Kingcure K11 HLE Hàm lượng nhóm epoxy KIC Độ bền dai phá hủy vi DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Trang Bảng 1. Thành phần % của các axit béo trong một số dầu thực vật 13 Bảng 1. Thành phần các gốc axit béo trong dầu hạt cải 18 Bảng 1. So sánh tính chất cơ học của CNT so với một số vật liệu khác 24 Bảng 2.
Chỉ tiêu kỹ thuật của nhựa epoxy dian GELR 128 33 Bảng 2. Các thông số kỹ thuật của Kingcure – K11 34 Bảng 3. Thành phần và hàm lượng các axit béo của dầu hướng dương 43 Bảng 3. Thành phần và hàm lượng các axit béo trong dầu thầu dầu 43 Bảng 3.
Thành phần và hàm lượng các axit béo trong dầu hạt cải 44 Bảng 3. Các thông số đặc trưng của dầu hướng dương, thầu dầu, hạt cải 44 Bảng 3. Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng epoxy hóa 54 dầu thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3. Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của H2O2 đến phản ứng epoxy hóa dầu 56 thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3.
Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến phản ứng epoxy 58 hóa dầu thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3. Bảng giá trị khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ xúc tác đến phản ứng epoxy 59 hóa dầu thực vật với xúc tác IR 120 và K2620 Bảng 3. Tính chất vật lý của 2 xúc tác K2620 và IR 120 68 Bảng 3. Độ bền cơ học của vật liệu blend giữa nhựa nền epoxy dian GELR 70 128/DHDE 5PKL đóng rắn bằng Kingcure – K11 Bảng 3.
Ảnh hưởng của loại dầu thực vật epoxy hóa đến độ bền cơ học của vật 72 liệu blend epoxy dian GELR 128 đóng rắn bằng Kingcure – K11 Bảng 3. Ảnh hưởng của hàm lượng DHDE và chất đóng rắn đến độ bền kéo và 73 độ bền uốn của vật liệu blend epoxy dian GELR 128 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hữu Hưng (2022). Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-nang-cao-tinh-chat-nhua-epoxy-dian-gelr-128-bang-san-pham
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 128 bằng sản phẩm epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian gelr 1" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.