Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử mạng lục giác đều
Luận án: Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử mạng lục giác đều được thẩm các chất lỏng định hướng ứng dụng trong phát siêu liên tục.
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đặc trưng tán sắc sợi tinh thể quang tử
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Quang học
- Tác giả:
- Trần Quốc Vũ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu đặc trưng tán sắc sợi tinh thể quang tử
Luận án tập trung nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử (PCF). PCF là loại sợi quang đặc biệt với cấu trúc lỗ rỗng sắp xếp tuần hoàn. Cấu trúc này tạo ra các đặc tính quang học độc đáo. Các đặc tính này khác biệt rõ rệt so với sợi quang truyền thống. Tán sắc là một thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến truyền dẫn tín hiệu quang và các ứng dụng phi tuyến. Nghiên cứu này khám phá cách điều khiển tán sắc. Việc điều khiển này thực hiện bằng cách thẩm thấu chất lỏng định hướng vào các lỗ rỗng của PCF. Mục tiêu chính là tạo ra các cấu trúc sợi có khả năng phát siêu liên tục (SCG) hiệu quả. Siêu liên tục là một phổ rộng chứa nhiều bước sóng. Nó có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học công nghệ. Luận án góp phần vào sự hiểu biết sâu sắc hơn về quang học phi tuyến. Các kết quả có thể mở ra những hướng nghiên cứu mới. Chúng cũng có thể thúc đẩy phát triển thiết bị quang tử thế hệ tiếp theo.
1.1. Sợi tinh thể quang tử Cấu trúc và ưu điểm
Sợi tinh thể quang tử có cấu trúc mạng lục giác đều. Các lỗ rỗng chạy dọc theo chiều dài sợi. Cấu trúc này cho phép kiểm soát chặt chẽ chiết suất hiệu dụng. PCF có nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng bao gồm dải bước sóng hoạt động rộng và độ phi tuyến cao. Khả năng điều khiển tán sắc là đặc tính nổi bật nhất. Có thể thiết kế PCF để đạt tán sắc bằng không (ZDW) ở bước sóng mong muốn.
1.2. Tầm quan trọng của tán sắc trong PCF
Tán sắc trong sợi quang mô tả sự phụ thuộc của vận tốc nhóm vào bước sóng. Tán sắc vận tốc nhóm (GVD) là thông số then chốt. GVD quyết định sự lan truyền của xung ánh sáng. Đặc biệt, tán sắc ảnh hưởng đến sự hình thành và mở rộng phổ siêu liên tục. Việc kiểm soát tán sắc cho phép tối ưu hóa các quá trình quang phi tuyến.
1.3. Mục tiêu luận án nghiên cứu
Luận án hướng tới việc thiết kế và mô phỏng các cấu trúc PCF. Các cấu trúc này được thẩm thấu chất lỏng định hướng. Mục tiêu là phân tích đặc trưng tán sắc. Đặc biệt chú trọng đến việc điều chỉnh ZDW và GVD. Luận án cũng khảo sát ứng dụng của các sợi này trong phát siêu liên tục. Mong muốn đạt được phổ siêu liên tục rộng và công suất cao.
II.Thiết kế sợi tinh thể quang tử thẩm thấu chất lỏng
Nghiên cứu tập trung vào thiết kế sợi tinh thể quang tử (PCF) dạng mạng lục giác đều. Cấu trúc này được thẩm thấu các chất lỏng định hướng. Thiết kế PCF bao gồm việc xác định các thông số hình học. Các thông số này gồm đường kính lỗ rỗng và khoảng cách giữa các lỗ. Việc lựa chọn chất liệu sợi nền cũng rất quan trọng. Thạch anh thường được sử dụng làm vật liệu nền. Các lỗ rỗng trong sợi được lấp đầy bằng chất lỏng định hướng. Chất lỏng này có chiết suất khác nhau tùy theo nhiệt độ hoặc điện trường. Điều này cho phép điều khiển linh hoạt đặc tính quang học của sợi. Mô hình hóa chính xác chiết suất của chất lỏng là cần thiết. Đặc biệt là sự phụ thuộc vào bước sóng và nhiệt độ. Kết quả thiết kế tạo ra nhiều cấu hình sợi tiềm năng. Các cấu hình này sở hữu đặc trưng tán sắc mong muốn.
2.1. Cấu hình mạng lục giác đều của PCF
PCF mạng lục giác đều là một trong những cấu hình phổ biến. Nó cung cấp sự kiểm soát tốt đối với ánh sáng. Cấu hình này có các lỗ rỗng sắp xếp theo dạng hình lục giác. Khoảng cách tâm lỗ đến tâm lỗ được gọi là pitch (Λ). Đường kính lỗ là d. Tỉ lệ d/Λ là thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự lan truyền mode và tán sắc.
2.2. Ảnh hưởng của chất lỏng định hướng đến tán sắc
Chất lỏng định hướng được thẩm thấu vào các lỗ rỗng của PCF. Chiết suất của chất lỏng thay đổi theo điều kiện bên ngoài. Sự thay đổi chiết suất làm thay đổi chiết suất hiệu dụng của sợi. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tán sắc ống dẫn sóng. Việc điều khiển chiết suất chất lỏng cho phép điều chỉnh linh hoạt vị trí bước sóng tán sắc bằng không (ZDW) và độ lớn của tán sắc vận tốc nhóm (GVD).
2.3. Phương pháp tính toán đặc trưng tán sắc
Đặc trưng tán sắc của PCF được tính toán bằng các phương pháp số. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một kỹ thuật phổ biến. Nó giải các phương trình Maxwell trong cấu trúc sợi phức tạp. Từ trường phân bố mode, chiết suất hiệu dụng được xác định. Sau đó, các hệ số tán sắc bậc cao, bao gồm GVD (β2), được tính toán. Kết quả tính toán cung cấp cái nhìn chi tiết về đặc tính tán sắc của sợi.
III.Phân tích tán sắc vận tốc nhóm và bước sóng ZDW
Luận án tiến hành phân tích sâu rộng tán sắc vận tốc nhóm (GVD) và bước sóng tán sắc bằng không (ZDW). GVD là hệ số β2, mô tả mức độ lan rộng của xung ánh sáng. ZDW là điểm tại đó GVD chuyển từ giá trị dương sang âm. Vị trí ZDW cực kỳ quan trọng đối với phát siêu liên tục (SCG). Việc kiểm soát ZDW cho phép đặt xung laser vào vùng tán sắc mong muốn. Các thông số hình học của sợi tinh thể quang tử (PCF) ảnh hưởng đáng kể đến GVD và ZDW. Đường kính lỗ rỗng, khoảng cách lỗ, và chiết suất của chất lỏng thẩm thấu đều là các yếu tố then chốt. Nghiên cứu chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa các thông số này. Phân tích này là cơ sở để thiết kế PCF tối ưu. PCF tối ưu sẽ có khả năng tạo ra phổ siêu liên tục rộng và cường độ cao. Các kết quả cũng thể hiện khả năng điều chỉnh ZDW một cách linh hoạt.
3.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ZDW
ZDW được điều chỉnh bởi nhiều yếu tố. Đường kính lỗ rỗng và tỷ lệ d/Λ có tác động lớn. Chiết suất của chất lỏng thẩm thấu cũng là một biến số quan trọng. Thay đổi chiết suất này có thể dịch chuyển ZDW. Sự kết hợp giữa tán sắc vật liệu và tán sắc ống dẫn sóng quyết định ZDW. Luận án khảo sát chi tiết ảnh hưởng của từng yếu tố.
3.2. Ảnh hưởng của GVD đến phổ siêu liên tục
GVD đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát siêu liên tục. Ở vùng tán sắc bất thường (GVD < 0), hiệu ứng phi tuyến được tăng cường. Điều này thúc đẩy các hiện tượng như tự biến điệu pha (SPM) và trộn bốn sóng (FWM). Sự tách soliton (soliton fission) cũng xảy ra ở vùng này. Thiết kế GVD phù hợp giúp mở rộng phổ siêu liên tục hiệu quả.
3.3. Tối ưu hóa tán sắc cho phát siêu liên tục
Để tối ưu hóa tán sắc cho SCG, cần đảm bảo ZDW gần với bước sóng bơm. Đồng thời, GVD ở vùng tán sắc bất thường phải được kiểm soát. Luận án đề xuất các cấu hình PCF. Các cấu hình này cung cấp tán sắc gần bằng không và profile GVD phù hợp. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa các hiệu ứng phi tuyến và tán sắc. Điều này giúp tối đa hóa độ rộng phổ siêu liên tục.
IV.Phát siêu liên tục hiệu quả từ sợi quang tử tinh thể
Nghiên cứu ứng dụng các sợi tinh thể quang tử (PCF) được thẩm thấu chất lỏng vào phát siêu liên tục (SCG). SCG là quá trình tạo ra phổ ánh sáng cực rộng. Phổ này có thể bao phủ nhiều dải bước sóng. Quá trình này thường bắt đầu bằng việc bơm xung laser cường độ cao vào sợi quang phi tuyến. Các hiệu ứng phi tuyến như tự biến điệu pha (SPM), trộn bốn sóng (FWM), và tán xạ Raman cưỡng bức (SRS) đóng vai trò chính. Tán sắc của sợi là yếu tố quyết định hình dạng và độ rộng của phổ siêu liên tục. Các PCF với khả năng điều chỉnh tán sắc linh hoạt là lựa chọn lý tưởng. Chúng cho phép tối ưu hóa các điều kiện phát siêu liên tục. Luận án mô phỏng quá trình SCG bằng phương trình Schrödinger phi tuyến tính tổng quát (GNLSE). Phương pháp Fourier chia bước (SSFM) được sử dụng để giải phương trình này. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về dynamics của SCG.
4.1. Cơ chế hình thành siêu liên tục
Siêu liên tục được hình thành thông qua nhiều cơ chế phi tuyến. Tự biến điệu pha (SPM) làm phổ mở rộng đối xứng. Trộn bốn sóng (FWM) tạo ra các thành phần phổ mới. Sự tách soliton (soliton fission) là cơ chế quan trọng ở vùng tán sắc bất thường. Nó tạo ra nhiều soliton bậc cao. Các soliton này dịch chuyển và phát ra sóng tán sắc (DW). Tất cả các hiệu ứng này tương tác phức tạp. Chúng tạo nên một phổ siêu liên tục rộng.
4.2. Ảnh hưởng của thông số sợi đến phổ SCG
Các thông số của PCF ảnh hưởng trực tiếp đến phổ siêu liên tục. Chiều dài sợi, hệ số phi tuyến, và đặc biệt là tán sắc. Hệ số phi tuyến cao tăng cường các hiệu ứng phi tuyến. Chiều dài sợi đủ lớn cho phép các hiệu ứng này phát triển. Thiết kế ZDW gần bước sóng bơm tối ưu hóa sự tương tác. Nó thúc đẩy hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
4.3. Ứng dụng tiềm năng của siêu liên tục
Siêu liên tục có nhiều ứng dụng thực tế. Chúng bao gồm đo lường chính xác, quang phổ học, và hình ảnh y sinh. Siêu liên tục cũng được sử dụng trong đồng hồ quang học và viễn thông. Các PCF thẩm thấu chất lỏng mở ra tiềm năng tạo ra các nguồn siêu liên tục mới. Các nguồn này có thể điều chỉnh được theo yêu cầu cụ thể.
V.Đánh giá ảnh hưởng chất lỏng lên đặc trưng tán sắc
Nghiên cứu đánh giá chi tiết ảnh hưởng của việc thẩm thấu chất lỏng định hướng vào sợi tinh thể quang tử (PCF). Việc thẩm thấu này thay đổi đáng kể đặc trưng tán sắc của sợi. Chiết suất của chất lỏng có thể điều khiển được. Điều này mang lại khả năng điều chỉnh linh hoạt bước sóng tán sắc bằng không (ZDW) và tán sắc vận tốc nhóm (GVD). Các chất lỏng định hướng có chiết suất phụ thuộc vào nhiệt độ hoặc điện trường. Điều này tạo ra một cơ chế điều khiển động. Luận án phân tích các kết quả mô phỏng. Kết quả cho thấy sự dịch chuyển đáng kể của ZDW. Sự dịch chuyển này phụ thuộc vào loại chất lỏng và điều kiện môi trường. Khả năng điều chỉnh tán sắc này là một lợi thế lớn. Nó mở ra nhiều ứng dụng mới cho PCF. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống quang cần điều chỉnh dải phổ rộng.
5.1. Phân tích sự dịch chuyển ZDW theo chất lỏng
Các loại chất lỏng khác nhau có chiết suất khác nhau. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển ZDW của PCF. Luận án khảo sát một số chất lỏng định hướng. Mỗi chất lỏng tạo ra một profile ZDW riêng biệt. Kết quả cho thấy ZDW có thể được dịch chuyển hàng trăm nanomet. Điều này đạt được chỉ bằng cách thay đổi chất lỏng hoặc nhiệt độ.
5.2. Tối ưu hóa cấu trúc sợi và loại chất lỏng
Việc kết hợp cấu trúc sợi và loại chất lỏng là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa tán sắc. Luận án đề xuất các cặp cấu hình PCF-chất lỏng. Các cặp này mang lại GVD mong muốn cho ứng dụng cụ thể. Ví dụ, tạo ra vùng tán sắc bằng không siêu phẳng. Hoặc vùng tán sắc bất thường mạnh.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của PCF thẩm thấu chất lỏng
PCF thẩm thấu chất lỏng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được dùng làm cảm biến quang. Hoặc làm thiết bị điều chế ánh sáng. Đặc biệt, khả năng điều chỉnh tán sắc động là điểm mạnh. Nó mở ra hướng phát triển nguồn siêu liên tục linh hoạt. Các nguồn này có thể điều chỉnh dải phổ theo yêu cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN QUỐC VŨ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG TÁN SẮC CỦA SỢI TINH THỂ QUANG TỬ MẠNG LỤC GIÁC ĐỀU ĐƯỢC THẨM THẤU CÁC CHẤT LỎNG ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG PHÁT SIÊU LIÊN TỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGHỆ AN, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG TÁN SẮC CỦA SỢI TINH THỂ QUANG TỬ MẠNG LỤC GIÁC ĐỀU ĐƯỢC THẨM THẤU CÁC CHẤT LỎNG ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG TRONG PHÁT SIÊU LIÊN TỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: QUANG HỌC Mã số: 9440110 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đinh Xuân Khoa 2.TS Chu Văn Lanh NGHỆ AN, 2021 i LỜI CAM ĐOAN Được sự hướng dẫn khoa học tận tình của GS.TS Đinh Xuân Khoa và PGS.TS Chu Văn Lanh luận án “Nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử mạng lục giác đều được thẩm thấu các chất lỏng định hướng ứng dụng trong phát siêu liên tục” đã được hoàn thiện. Tôi xin cam đoan các kết quả trong luận án là trung thực, chưa có trong các luận án khác, nội dung của luận án đã được đăng trên 11 tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước. Tác giả luận án Trần Quốc Vũ ii LỜI CẢM ƠN Luận án này không chỉ là công sức của cá nhân tôi mà còn có sự đóng góp nhiệt tình của những người Thầy, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình của tôi. Đầu tiên, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS.TS Đinh Xuân Khoa và PGS.TS Chu Văn Lanh, đang công tác ở Trường Đại học Vinh, quý thầy đã tận tình hướng dẫn tôi hoàn thành tốt luận án này.
Xin chân thành cảm ơn Viện Sư phạm Tự nhiên cùng các Thầy, Cô giáo trong ngành Vật lý Trường Đại học Vinh; PGS.TS Phạm Hồng Minh, Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã tận tình truyền đạt kiến thức cho tôi trong suốt thời gian học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Vinh; Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang; Ban lãnh đạo Trường trung học phổ thông Chuyên Thủ Khoa Nghĩa, thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Cuối cùng con xin trân trọng gửi đến Ba, Mẹ lòng biết ơn vô vàn, vì đã hy sinh cả cuộc đời cho con từ buổi đầu đi học cho đến khi con thành đạt. Cảm ơn những lời động viên, an ủi của chị và em của tôi.
Ngoài ra, sự thành công của tôi không thể thiếu người vợ Phạm Võ Duyên Minh và hai đứa con thân yêu Trần Minh Anh Thư và Trần Minh Thư, chính họ là nguồn động lực lớn nhất giúp tôi vựơt qua được những khó khăn gặp phải trong suốt thời gian học tập cũng như làm luận án. Tôi xin gửi đến mọi người lời biết ơn sâu sắc nhất! Nghệ An, ngày 08 tháng 6 năm 2021 Tác giả luận án Trần Quốc Vũ iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Photonic crystal fiber (PCF) Sợi tinh thể quang tử Zero dispersion wavelength (ZDW ) Bước sóng có tán sắc bằng không Generalized Nonlinear Schrödinger Phương trình Schrödinger phi tuyến Equation (GNLSE) tính tổng quát Photonic band gap (PBG) Vùng cấm quang tử Total internal reflection (TIR) Phản xạ toàn phần Group velocity dispersion (GVD) Tán sắc vận tốc nhóm Nonlinear Schrödinger Equation (NLSE) Phương trình Schrödinger phi tuyến Supercontinuum generation (SG) Phát siêu liên tục High optical dispersion (HOD) Tán sắc quang bậc cao Split-step Fourier method (SSFM) Phương pháp Fourier chia bước Stimulated Raman scattering (SRS ) Tán xạ Raman cưỡng bức Super continuum (SC) Siêu liên tục Self-phase modulation (SPM) Tự biến điệu pha Fourwave mixing (FWM) Trộn 4 sóng Soliton fission (SF) Sự tách soliton Optical wave-breaking (OWB) Hãm sóng quang Dispersion wave (DW) Sóng tán sắc Stimulated Brillouin scattering (SBS) Tán xạ Brillouin cưỡng bức iv DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Kí hiệu Đơn vị Nghĩa n Không thứ nguyên Chiết suất tuyến tính n2 Không thứ nguyên Chiết suất phi tuyến neff Không thứ nguyên Chiết suất hiệu dụng c 2,998.108 m/s Vận tốc ánh sáng trong chân không [Hz] Tần số của môi trường 0 8,85.10-12 F/m Độ điện thẩm trong chân không μ0 1,26.10-6 H/m Độ từ thẩm trong chân không k0 [cm-1] Hằng số sóng Lc [dB/m] Suy hao giam giữ Aeff [μm2] Diện tích mode hiệu dụng , 0 [μm] Bước sóng ánh sáng γ [(W.km)-1] Hệ số phi tuyến [dB/km] Hệ số suy hao [cm-1] Hằng số lan truyền P0 [KW] Công suất cực đại của xung laser vào L [μm] Độ dài lan truyền D [ps/km.nm] Tham số tán sắc DM [ps/km.nm] Tán sắc vật liệu Dw [ps/km.nm] Tán sắc ống dẫn sóng [rad/s] Tần số góc của sóng quang r, t [C/m3] Véc tơ mật độ điện tích j r, t [A/m2] Véc tơ mật độ dòng điện v E r, t [V/m] Véc tơ cường độ điện trường D r, t [C/m2] Véc tơ cảm ứng điện H r, t [A/m] Véc tơ cường độ từ trường B r, t [T] Véc tơ cảm ứng từ P r, t [C/m2] Véc tơ phân cực điện cảm ứng hR(t) Không thứ nguyên Hàm phản ứng Raman S [ps/km.nm2] Tham số độ dốc tán sắc z [cm] Chiều dài sợi quang 0 [fs] Độ rộng thời gian xung vào Tr Không thứ nguyên Hằng số Raman LD [cm] Chiều dài đặc trưng tán sắc LNL [cm] Chiều dài đặc trưng phi tuyến Lfiss [cm] Chiều dài tách soliton LMI [cm] Chiều dài điều chế không ổn định 2 [ps2/km] Độ tán sắc bậc vận tốc nhóm N Số vô hướng Số bậc soliton Không thứ nguyên Thời gian chuẩn hóa Không thứ nguyên Quãng đường lan truyền chuẩn hóa 3 Không thứ nguyên Đặc trưng cho hiệu ứng tán sắc bậc 3 S không thứ nguyên Đặc trưng cho hiệu ứng tự dựng xung R Không thứ nguyên Đặc trưng cho hiệu ứng tự dịch chuyển tần số [μm] Hằng số mạng d [μm] Đường kính của các lỗ khí Dc [μm] Đường kính lõi vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 0.1: a) Sợi quang thông thường và b) Một số loại sợi tinh thể quang tử 3 Hình 0.2: Cấu trúc của sợi quang thông thường 3 Hình 0.3: Cấu trúc hình học của sợi quang PCF 4 Hình 1.1: Hình dạng hình học của tinh thể quang tử (a) 1D (b) 2D và (c) 3D 10 Hình 1.2: Sơ đồ mặt cắt của PCF lõi đặc [4 - 7] 12 Hình 1.3: Mặt cắt ngang của PCF lõi rỗng đầu tiên, với khoảng cách giữa 12 các lỗ là 4,9 μm và đường kính lõi 14,8 μm [4 - 7] Hình 1.4: Các thông số PCF [7] 13 Hình 1.5: Mô hình biểu diễn mặt cắt ngang qua (a) một sợi quang thông 14 thường [1 - 3] và (b) một PCF lõi rắn [4 - 7] Hình 1.6: Quá trình chế tạo PCF 17 Hình 1.7: Tiền mẫu PCF (Hình a, b, c, d, e, f) 18 Hình 1.8: Biểu diễn diện tích mode hiệu dụng [28, 31] 21 Hình 1.9: Minh họa giam giữ mất mát của ánh sáng khi truyền dẫn trong 26 PCF [34] Hình 1.10: Mất mát uốn cong của PCF [36] 27 Hình 1.11: Đồ thị biểu diễn chiết suất tuyến tính n của toluen, nitrobenzen, 43 benzen và thủy tinh silica nung chảy theo bước sóng λ Hình 2.1: Sơ đồ cấu trúc hình học của PCF với lõi thẩm thấu hợp chất thơm 47 Hình 2.2: Phần thực chiết suất hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF 49 có hằng số mạng Ʌ = 1,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.3: Phần thực chiết suất hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF 50 có hằng số mạng Ʌ = 1,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.4: Phần thực chiết suất hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF 51 có hằng số mạng Ʌ = 2,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 vii Hình 2.5: Phần thực chiết suất hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF 52 có hằng số mạng Ʌ = 2,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.6: Diện tích mode hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF có 55 hằng số mạng Ʌ = 1,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.7: Diện tích mode hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF có 56 hằng số mạng Ʌ = 1,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.8: Diện tích mode hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF có 57 hằng số mạng Ʌ = 2,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.9: Diện tích mode hiệu dụng phụ thuộc vào bước sóng của PCF có 58 hằng số mạng Ʌ = 2,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.10: Tán sắc phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số mạng 61 Ʌ = 1,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.11: Tán sắc phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số mạng 62 Ʌ = 1,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.12: Tán sắc phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số mạng 64 Ʌ = 2,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.13: Tán sắc phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số mạng 65 Ʌ = 2,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.14: Giam giữ mất mát phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số 68 mạng Ʌ = 1,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.15: Giam giữ mất mát phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số 69 mạng Ʌ = 1,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.16: Giam giữ mất mát phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số 70 mạng Ʌ = 2,0 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 Hình 2.17: Giam giữ mất mát phụ thuộc vào bước sóng của PCF có hằng số 71 mạng Ʌ = 2,5 µm và thừa số lấp đầy d/Ʌ thay đổi từ 0,3 đến 0,8 viii Hình 2.18: Đặc trưng tán sắc của các PCF - T được chọn để SC 74 Hình 2.19: Đặc trưng tán sắc của các PCF - B được chọn để SC 75 Hình 2.20: Đặc trưng của tán sắc mode PCF cho các sợi # F1, # F2 và # F3. 76 Các đường thẳng đứng đứt nét chỉ ra các bước sóng bơm: 1030 nm và 1560 nm tương ứng Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quốc Vũ (2021). Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-dac-trung-tan-sac-cua-soi-tinh-the-quang-tu-mang-luc-giac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang tử mạng lục giác đều được thẩm các chất lỏng định hướng ứng dụng trong phát siêu liên tục.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc trưng tán sắc của sợi tinh thể quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.