Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp ở bệnh nh
Luận án: Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Xem tóm tắt và tải về tại L
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về rung nhĩ, NT-proBNP và các yếu tố
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Đặng Trang Huyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về rung nhĩ NT proBNP và các yếu tố
Luận án tập trung nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Đây là một dạng loạn nhịp tim phổ biến, gây nhiều biến chứng nguy hiểm như đột quỵ não và huyết khối tiểu nhĩ trái. Nghiên cứu khoa học này cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh lý và vai trò của một chỉ dấu sinh học quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan giúp cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.1. Định nghĩa và phân loại rung nhĩ
Rung nhĩ là một loại loạn nhịp tim phổ biến. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng. Luận án tập trung vào rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Đây là một dạng đặc biệt của rung nhĩ. Nghiên cứu này phân loại chi tiết các dạng rung nhĩ. Các yếu tố nguy cơ liên quan được khảo sát. Rung nhĩ gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Đột quỵ não là một trong số đó. Huyết khối tiểu nhĩ trái cũng là một vấn đề. Hiểu rõ bệnh giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Tổng quan tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các yếu tố bệnh sinh được làm rõ.
1.2. Cấu trúc và vai trò NT proBNP trong tim mạch
NT-proBNP là một peptide lợi niệu quan trọng. Nồng độ chất này tăng cao khi tim chịu áp lực. Đây là chỉ dấu sinh học đáng tin cậy. NT-proBNP giúp đánh giá chức năng tim. Cấu trúc hóa học của NT-proBNP được mô tả. Cơ chế tổng hợp và chuyển hóa NT-proBNP được tìm hiểu. Thanh thải của peptide này cũng quan trọng. Nồng độ NT-proBNP trong huyết tương bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tuổi, chức năng thận, và các bệnh lý khác. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh giá trị của nó. NT-proBNP đóng vai trò trong chẩn đoán suy tim. Nó cũng hữu ích trong tiên lượng bệnh nhân rung nhĩ.
1.3. Các nghiên cứu liên quan đến NT proBNP và rung nhĩ
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã xem xét NT-proBNP. Mối liên quan với hình thái và chức năng nhĩ trái được ghi nhận. Chức năng tâm trương thất trái cũng là một điểm quan tâm. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở cho luận án. Trong nước, các công trình cũng đã đánh giá NT-proBNP. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuyên sâu về rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim còn hạn chế. Luận án này góp phần bổ sung vào kho tàng kiến thức. Đặc biệt là mối liên quan với yếu tố chẩn đoán huyết khối.
II.Phương pháp nghiên cứu đặc điểm bệnh nhân
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học cụ thể để đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP. Quy trình được thiết kế chặt chẽ, từ việc lựa chọn đối tượng đến thu thập và xử lý số liệu. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Các bước tiến hành được tiêu chuẩn hóa, giúp kiểm soát tốt các yếu tố nhiễu. Đạo đức nghiên cứu được ưu tiên hàng đầu, bảo vệ quyền lợi của bệnh nhân tham gia.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Nhóm chứng cũng được tuyển chọn cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu là cắt ngang mô tả và phân tích. Điều này cho phép đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Các thông số của nồng độ chất NT-proBNP cũng được phân tích. Địa điểm nghiên cứu là Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Thời gian nghiên cứu được quy định cụ thể.
2.2. Các bước tiến hành và thu thập số liệu
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt. Thông tin về đặc điểm lâm sàng được ghi nhận chi tiết. Các chỉ số sinh hóa và xét nghiệm sinh hóa được thu thập. Bệnh nhân được thực hiện siêu âm tim. Máu được lấy để đo nồng độ NT-proBNP. Các phương tiện nghiên cứu hiện đại được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác của số liệu. Xử lý số liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đạo đức nghiên cứu được ưu tiên hàng đầu.
2.3. Tiêu chuẩn đánh giá và xử lý thống kê
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu được chuẩn hóa. Tiêu chuẩn chẩn đoán rung nhĩ tuân theo hướng dẫn quốc tế. Tiêu chuẩn đánh giá huyết khối tiểu nhĩ trái cũng được áp dụng. Nguy cơ đột quỵ não được tính theo thang điểm CHADS2-VASc. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê. Các phép kiểm thống kê phù hợp được sử dụng. Mối liên quan giữa các biến số được phân tích. Giá trị p < 0.05 được coi là có ý nghĩa thống kê. Kết quả nghiên cứu được trình bày rõ ràng.
III.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng nổi bật
Luận án mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Triệu chứng học, các yếu tố nguy cơ và kết quả siêu âm tim được phân tích kỹ lưỡng. Đây là những thông tin quan trọng giúp nhận diện và đánh giá tình trạng bệnh. Các đặc điểm này đóng vai trò như các yếu tố chẩn đoán ban đầu, định hướng cho các xét nghiệm và can thiệp sâu hơn.
3.1. Đặc điểm lâm sàng và triệu chứng học chung
Bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim có nhiều đặc điểm lâm sàng. Tuổi trung bình của nhóm bệnh được xác định. Giới tính của bệnh nhân cũng được phân tích. Tiền sử bệnh lý kèm theo được ghi nhận. Các triệu chứng học phổ biến bao gồm hồi hộp, khó thở, mệt mỏi. Đau ngực và chóng mặt cũng xuất hiện. Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường được đánh giá. Hút thuốc và béo phì cũng là các yếu tố quan trọng. Những đặc điểm này giúp định hình hồ sơ bệnh nhân.
3.2. Đặc điểm cận lâm sàng qua siêu âm tim
Siêu âm tim cung cấp thông tin quý giá. Đặc điểm hình thái và chức năng tim được khảo sát. Kích thước nhĩ trái và thất trái được đo. Phân suất tống máu thất trái được đánh giá. Chức năng tâm trương thất trái cũng là một chỉ số quan trọng. Sự hiện diện của huyết khối tiểu nhĩ trái được tìm kiếm. Âm cuộn tiểu nhĩ trái cũng được phân tích. Đây là các yếu tố chẩn đoán quan trọng. Các xét nghiệm sinh hóa khác cũng hỗ trợ.
IV.Nồng độ NT proBNP và mối liên quan chủ yếu
Một phần trọng tâm của luận án là phân tích nồng độ chất NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Nghiên cứu này khám phá mối liên quan giữa chỉ dấu sinh học này với các chỉ số siêu âm tim và nguy cơ đột quỵ, huyết khối. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của NT-proBNP như một yếu tố chẩn đoán và tiên lượng tiềm năng, mở ra hướng ứng dụng mới trong quản lý bệnh nhân.
4.1. Nồng độ chất NT proBNP ở nhóm bệnh nhân
Nồng độ NT-proBNP huyết tương được đo chính xác. Giá trị trung bình của NT-proBNP ở nhóm bệnh cao hơn. So sánh với nhóm chứng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa. Phân bố nồng độ NT-proBNP được mô tả. Các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ NT-proBNP được phân tích. Tuổi, chức năng thận và mức độ suy tim có vai trò. Đây là một chỉ dấu sinh học quan trọng. Nồng độ này phản ánh mức độ căng thẳng của tim.
4.2. Liên quan NT proBNP và chỉ số siêu âm tim
Mối liên quan giữa NT-proBNP và hình thái nhĩ trái được tìm thấy. Kích thước nhĩ trái có tương quan dương với NT-proBNP. Chức năng nhĩ trái cũng có mối liên hệ. NT-proBNP cũng liên quan đến chức năng thất trái. Đặc biệt là chức năng tâm trương thất trái. Âm cuộn tiểu nhĩ trái cũng thể hiện mối liên quan. Các kết quả nghiên cứu này xác nhận vai trò của NT-proBNP. Nó là một yếu tố chẩn đoán hữu ích.
4.3. NT proBNP và nguy cơ đột quỵ huyết khối
Nồng độ NT-proBNP liên quan đến nguy cơ đột quỵ não. Bệnh nhân có NT-proBNP cao hơn có nguy cơ đột quỵ lớn hơn. Mối liên quan này có ý nghĩa thống kê. Huyết khối tiểu nhĩ trái cũng có tương quan với NT-proBNP. Đây là một phát hiện quan trọng. NT-proBNP có thể là một chỉ dấu sinh học. Nó giúp dự báo nguy cơ hình thành huyết khối. Xét nghiệm sinh hóa này mang lại giá trị lâm sàng cao.
V.Kết quả nghiên cứu về yếu tố chẩn đoán
Phần này tổng hợp các kết quả nghiên cứu chính, đặc biệt là về khả năng dự báo của NT-proBNP và các chỉ số siêu âm tim đối với các biến cố quan trọng. Việc xác định các yếu tố chẩn đoán này có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá nguy cơ và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Các phát hiện này đóng góp vào sự phát triển của y học lâm sàng.
5.1. Giá trị dự báo đột quỵ não và huyết khối
NT-proBNP có giá trị dự báo cao cho đột quỵ não. Khả năng dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái cũng được chứng minh. Các ngưỡng cắt của NT-proBNP được xác định. Điều này hỗ trợ việc sàng lọc bệnh nhân. Các bệnh nhân có nguy cơ cao cần được chú ý. Việc đánh giá yếu tố chẩn đoán này là cần thiết. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị chống đông máu.
5.2. Chỉ số chức năng tâm trương và huyết khối
Các chỉ số chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm cũng quan trọng. Chúng liên quan đến nguy cơ huyết khối tiểu nhĩ trái. Mối liên quan này được phân tích chi tiết. Giá trị dự báo của các chỉ số này được đánh giá. Chúng bổ sung thông tin cho NT-proBNP. Sự kết hợp các yếu tố chẩn đoán này mang lại cái nhìn toàn diện.
VI.Giá trị dự báo ứng dụng lâm sàng và ý nghĩa
Luận án không chỉ trình bày kết quả nghiên cứu mà còn đi sâu vào ý nghĩa lâm sàng của các phát hiện. Nó thảo luận về tiềm năng ứng dụng của NT-proBNP như một chỉ dấu sinh học trong thực hành hàng ngày, giúp cải thiện quản lý bệnh nhân rung nhĩ. Các hướng phát triển tiếp theo cho nghiên cứu khoa học cũng được đề xuất, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và dự phòng biến cố.
6.1. Ứng dụng lâm sàng của NT proBNP trong rung nhĩ
NT-proBNP là một chỉ dấu sinh học hữu ích. Nó giúp đánh giá mức độ nặng của rung nhĩ. Nồng độ chất này hỗ trợ phân tầng nguy cơ đột quỵ. Việc sử dụng NT-proBNP trong thực hành lâm sàng được khuyến nghị. Nó có thể tối ưu hóa chiến lược điều trị. Đặc biệt là quyết định về chống đông máu. Đây là một bước tiến trong quản lý bệnh.
6.2. Ý nghĩa của kết quả nghiên cứu và hướng phát triển
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học mới. Nó làm rõ hơn đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Vai trò của NT-proBNP trong rung nhĩ không do bệnh van tim được nhấn mạnh. Luận án này góp phần vào kho tàng nghiên cứu khoa học. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần có thêm các nghiên cứu dọc. Điều này giúp khẳng định giá trị dự báo lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y =======***======= ĐẶNG TRANG HUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y =======***======= ĐẶNG TRANG HUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Oanh Oanh 2. Phạm Thái Giang HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Để có được luận án như ngày hôm nay, tôi xin chân thành cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban giám đốc, Bộ môn Trung tâm Tim mạch, Phòng Sau đại học Học viện Quân y đã tạo điều kiện cho tôi đƣợc học tập, nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy Bệnh viện Quân y 268, Bệnh viện Quân y 4 là nơi tôi công tác - đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện và hoàn thành nghiên cứu.
Nguyễn Oanh Oanh, PGS. Phạm Thái Giang - những ngƣời thầy, cô đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy cùng toàn thể cán bộ, nhân viênKhoa Nội Tim mạch - Viện Tim mạch - Bệnh viện TƢ QĐ 108 là nơi tôi thu thập số liệu phục vụ nghiên cứu - đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi đƣợc thực hiện nghiên cứu. Đỗ Văn Chiến - Khoa Nội Tim mạch - Viện Tim mạch - Bệnh viện TƢ QĐ 108 đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thu thập số liệu.
Tôi cũng xin cảm ơn những bệnh nhân yêu quí, những ngƣời đã đồng ý tham gia nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án. Xin bày tỏ sự biết ơn đến ba mẹ, những ngƣời đã sinh thành và dƣỡng dục. Xin cảm ơn anh, chị, em, vợ và các con của tôi, những ngƣời đã động viên, hỗ trợ và hy sinh thầm lặng để tôi có đƣợc ngày hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 BS.
Đặng Trang Huyên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiêu cứu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thực hiện, thu thập và xử lý và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Nếu có sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án BS.
Đặng Trang Huyên MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phân loại rung nhĩ. Các yếu tố nguy cơ và các bệnh lý tim mạch đồng thời.
Cơ chế bệnh sinh rung nhĩ. CẬN LÂM SÀNG TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ. Siêu âm tim ở bệnh nhân rung nhĩ. NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ.
Cấu trúc của BNP và NT-proBNP. Tổng hợp, chuyển hóa, thanh thải của BNP và NT-proBNP. Cơ chế tác động của BNP và NT-ProBNP. BNP và NT-proBNP huyết tƣơng những yếu tố ảnh hƣởng.
Giá trị trung bình của NT-proBNP. NT-ProBNPở bệnh nhân rung nhĩ. CÁC NGHIÊN CỨU NT-proBNP VÀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI, CHỨC NĂNG TÂM TRƢƠNG THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM. Các nghiên cứu ở nƣớc ngoài.
Các nghiên cứu ở trong nƣớc. 34 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn nhóm bệnh.
Tiêu chuẩn nhóm chứng. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. CÁC TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 53 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh. Đặc điểm siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ NT-proBNP của nhóm bệnh. LIÊN QUAN GIỮANT-proBNP VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM, NGUY CƠ ĐỘT QUỴ NÃO, HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI Ở NHÓM BỆNH.
Liên quan giữa NT-proBNP với âm cuộn tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng thất trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với nguy cơ đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái.
Giá trị dự báo đột quỵ não và/hoặc huyết khối tiểu nhĩ trái của NT-proBNP ở nhóm bệnh. Liên quan giữa các chỉ số chức năng tâm trƣơng thất trái với nguy cơ huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não. Giá trị dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não của các chỉ số chức năng tâm trƣơng thất trái trên siêu âm ở nhóm bệnh. 79 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh. Đặc điểm siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm nồng độ NT-proBNP của nhóm bệnh. LIÊN QUAN GIỮA NT-proBNP VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM, NGUY CƠ ĐỘT QUỴ NÃO, HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI CỦA NHÓM BỆNH. Liên quan giữa NT-proBNP với độ âm cuộn tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái trên siêu âm của nhóm bệnh.
Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng thất trái trên siêu âm của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT- proBNP với đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Giá trị dự báo đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái của nồng độ NT-proBNP ở nhóm bệnh. Liên quan các chỉ số chức năng tâm trƣơng thất trái với huyết khối tiểu nhĩ trái và/hoặc đột quỵ não.
Giá trị dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não của các chỉ số chức năng tâm trƣơng thất trái trên siêu âm ở nhóm bệnh .119 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIÊU THAM KHẢO MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 2D : 2 Dimensional (Hai chiều) ACC : American College of Cardiology (Trƣởng môn Tim mạch học Hoa Kỳ) AHA : American Heart Association (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) ANP : Atrial Natriuretic Peptides (Peptide lợi niệu nhĩ) ASE : American Society of Echocardiography (Hội siêu âm Hoa Kỳ) BNP : Brain Natriuretic Peptide (Peptide lợi niệu) BMI : Body mass index (Chỉ số khối lƣợng cơ thể) BSA : Body surface area (Diện tích da) AUC : Area under the curve (Diện tích dƣới đƣờng cong ROC) CHA2DS2-VASc : Cardiac failure, hypertension, age (doubled), diabetes, stroke (doubled)-vascular disease, age, sex category (Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHA2DS2-VASc) CHADS2 : Cardiac failure, hypertension, age, diabetes, stroke (doubled) (Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHADS2) CI : Confidence interva (Khoảng tin cậy) CT-Scanner : Computed Tomography Scan (Chụp cắt lớp vi tính) ECG : Electrocardiogram (Điện tâm đồ) ESC : European Society of Cardiology (Hội Tim mạch Châu Âu) EF : Ejection fraction (Phân số tống máu thất trái) LAd : Left atrial diameter (Đƣờng kính nhĩ trái) LAEF : Left atrialejection fraction (Phân số làm rỗng nhĩ trái) LAV max : Max left atrial volume (Thể tích nhĩ trái lớn nhất) LAV min : Min left atrial volume (Thể tích nhĩ trái nhỏ nhất) LASp : Positive Left Atrial Strain peak (Đỉnh dƣơng sức căng nhĩ trái) Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ LASRc : Negative left atrial strain rate peak (Đỉnh âm tốc độ căng nhĩ trái) LASRr : Positive left atrial strain rate peak (Đỉnh dƣơng tốc độ căng nhĩ trái) LAV : Left atrial volume (Thể tích nhĩ trái) LAVI : Left atrial volume index (Chỉ số thể tích nhĩ trái) LAS 2c : Left atrial area at two-chamber view (Diện tích nhĩ trái ở mặt cắt 2 buồng) LAS 4c : Left atrial area at four-chamber view (Diện tích nhĩ trái ở mặt cắt 4 buồng) HA : Huyết áp HRS : Heart Rhythm Society (Hội nhịp học Thế giới) MRI : Magnetic resonance imaging (Cộng hƣởng từ) NT-proBNP : N-terminal BNP prohormone OR : Odds ratio (Tỉ suất chênh) proBNP : BNP prohormone (Tiền peptide lợi niệu type B) RAAS : Renin-angiotensin-aldosterone system (Hệ thống renin - angiotensin - aldosterone) RN : Rung nhĩ RNKVT : Rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim ROC : Receiver operating characteristic (Đƣờng cong ROC) SR : Strain rate (Vận tốc căng) STE : Speckle tracking echocardiography (Siêu âm đánh dấu mô) TDI : Tissue Doppler Imaging (Siêu âm Doppler mô) VNHA : Vietnam National Heart Association (Hội Tim mạch học Việt Nam) ε : Strain (Sức căng) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các bệnh lý làm thay đổi nồng độ BNP và NT-proBNP trong huyết thanh. Các triệu chứng và dấu hiệu của suy tim.
Phân độ tăng huyết áp. Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHA2DS2-VASc. Đặc điểm về tuổi, giới và các chỉ số nhân trắc của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về tần số tim và huyết áp của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm xét nghiệm máu của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các triệu chứng khi nhập viện của nhóm bệnh. Đặc điểm các yếu tố phân tầng nguy cơ đột quỵ não của nhóm bệnh. Đặc điểm thời gian phát hiện các yếu tố nguy cơ mắc phải của nhóm bệnh.
Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh có đột quỵ não. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái.
Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh có đột quỵ não. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái.
Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm nghiên cứu. 64 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm bệnh có đột quỵ não .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trang Huyên (2021). Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-nong-do-nt-probnp-o-benh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ nt probnp ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" thuộc chuyên ngành Nội Tim Mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nồng độ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.