Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật thay van nhân tạo
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ bằng van nhân tạo.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hẹp van động mạch chủ.
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Ngoại khoa
- Tác giả:
- Ngô Tuấn Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng hẹp van động mạch chủ
Hẹp van động mạch chủ (HVC) là bệnh lý tim mạch nghiêm trọng. Bệnh tiến triển âm thầm, gây nhiều biến chứng nguy hiểm. Việc nhận diện sớm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng rất quan trọng. Nghiên cứu này phân tích sâu các biểu hiện. Điều này giúp chẩn đoán chính xác, lên kế hoạch điều trị kịp thời. Bệnh nhân hẹp van động mạch chủ thường có triệu chứng rõ ràng khi bệnh nặng. Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Chúng hỗ trợ xác định mức độ hẹp và tổn thương tim. Siêu âm tim là phương pháp chủ lực. Điện tâm đồ và X-quang ngực cung cấp thông tin bổ sung giá trị. Hiểu rõ các đặc điểm này cải thiện kết quả điều trị.
1.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của hẹp van động mạch chủ.
Hẹp van động mạch chủ giai đoạn đầu thường không có triệu chứng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh xuất hiện khó thở khi gắng sức. Đau ngực kiểu thiếu máu cơ tim là triệu chứng phổ biến. Ngất hoặc choáng váng cũng có thể xảy ra, đặc biệt khi gắng sức. Mệt mỏi, giảm khả năng vận động là dấu hiệu khác. Khám lâm sàng phát hiện tiếng thổi tâm thu đặc trưng. Tiếng thổi thường nghe rõ nhất ở khoang liên sườn II bên phải xương ức. Dấu hiệu suy tim như phù chân, gan to xuất hiện ở giai đoạn muộn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng lâm sàng là cần thiết. Nó giúp định hướng chẩn đoán ban đầu. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu tiến triển của bệnh.
1.2. Biểu hiện cận lâm sàng qua Điện tâm đồ và X quang ngực.
Điện tâm đồ (ECG) giúp phát hiện phì đại thất trái. Đây là hậu quả thường gặp của hẹp van động mạch chủ. Thay đổi ST-T cũng có thể xuất hiện, cho thấy thiếu máu cơ tim. Rối loạn nhịp tim như rung nhĩ đôi khi được ghi nhận. X-quang ngực cung cấp cái nhìn tổng quan về tim và phổi. Hình ảnh bóng tim lớn phản ánh tình trạng phì đại thất trái. Vôi hóa van động mạch chủ có thể nhìn thấy rõ trên X-quang. Dấu hiệu ứ trệ tuần hoàn phổi xuất hiện khi có suy tim. Các bất thường trên X-quang và ECG gợi ý chẩn đoán. Chúng định hướng các bước cận lâm sàng chuyên sâu hơn.
1.3. Vai trò của siêu âm tim trong chẩn đoán hẹp van động mạch chủ.
Siêu âm tim là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán hẹp van động mạch chủ. Phương pháp này đánh giá trực tiếp cấu trúc van. Độ dày, độ vôi hóa, độ mở của van được xác định. Siêu âm tim định lượng mức độ hẹp thông qua gradient áp lực. Diện tích lỗ van động mạch chủ (AVA) được đo chính xác. Chức năng thất trái, phì đại thất trái cũng được đánh giá. Hình ảnh siêu âm cho thấy rõ mức độ hở van kèm theo. Phát hiện vôi hóa van là một dấu hiệu quan trọng. Kết quả siêu âm tim giúp phân loại mức độ hẹp. Điều này hướng dẫn quyết định điều trị tối ưu.
II. Các phương pháp chẩn đoán hẹp van động mạch chủ hiệu quả
Chẩn đoán chính xác hẹp van động mạch chủ yêu cầu nhiều phương pháp. Kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng mang lại hiệu quả cao. Siêu âm tim đóng vai trò trung tâm. Các kỹ thuật hình ảnh khác bổ trợ quan trọng. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định mức độ nặng. Nó cũng phát hiện các tổn thương tim liên quan. Từ đó, bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu là phát hiện bệnh sớm, ngăn ngừa biến chứng. Quản lý hẹp van động mạch chủ hiệu quả phụ thuộc vào chẩn đoán đúng.
2.1. Chẩn đoán xác định hẹp van động mạch chủ bằng siêu âm tim.
Siêu âm tim là phương pháp không xâm lấn, độ chính xác cao. Nó cung cấp hình ảnh trực tiếp van động mạch chủ. Các thông số quan trọng bao gồm diện tích lỗ van động mạch chủ (AVA). Gradient áp lực qua van và vận tốc dòng chảy được đo lường. Siêu âm Doppler màu giúp đánh giá dòng máu qua van. Phì đại thất trái, chức năng thất trái được khảo sát kỹ lưỡng. Siêu âm tim còn phát hiện các bệnh lý tim mạch kèm theo. Đây là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán xác định. Kết quả siêu âm tim là căn cứ chính cho chỉ định điều trị.
2.2. Đánh giá mức độ nặng của hẹp van động mạch chủ.
Mức độ hẹp van động mạch chủ được phân loại rõ ràng. Dựa vào diện tích lỗ van (AVA) và gradient áp lực. AVA dưới 1.0 cm² thường chỉ định hẹp nặng. Gradient áp lực trung bình trên 40 mmHg cũng là dấu hiệu hẹp nặng. Các tiêu chuẩn này được Hiệp hội Tim mạch quốc tế khuyến nghị. Đánh giá mức độ nặng rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tiên lượng và chiến lược điều trị. Bệnh nhân hẹp nặng thường cần can thiệp phẫu thuật thay van nhân tạo sớm. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết cho các trường hợp hẹp nhẹ và vừa.
2.3. Các xét nghiệm cận lâm sàng bổ trợ khác.
Ngoài siêu âm tim, nhiều xét nghiệm khác hỗ trợ chẩn đoán. Điện tâm đồ (ECG) giúp phát hiện phì đại thất trái. Nó cũng có thể cho thấy dấu hiệu thiếu máu cơ tim. X-quang ngực đánh giá kích thước bóng tim, tình trạng phổi. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và cộng hưởng từ (MRI) tim. Các phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về van. Chúng cũng đánh giá cấu trúc giải phẫu của động mạch chủ. Đặc biệt hữu ích khi siêu âm tim khó khăn. Xét nghiệm máu tổng quát đánh giá chức năng thận, gan, yếu tố đông máu. Đây là những thông tin cần thiết trước phẫu thuật thay van động mạch chủ.
III. Phẫu thuật thay van động mạch chủ Lựa chọn van nhân tạo
Phẫu thuật thay van động mạch chủ là phương pháp điều trị hiệu quả cho hẹp van nặng. Nó giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ bệnh nhân. Quyết định phẫu thuật dựa trên mức độ hẹp, triệu chứng lâm sàng và chức năng thất trái. Lựa chọn loại van tim nhân tạo phù hợp là yếu tố then chốt. Có hai loại chính: van cơ học và van sinh học. Mỗi loại van có ưu nhược điểm riêng. Việc chọn lựa cần cân nhắc kỹ lưỡng. Tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, lối sống của bệnh nhân đều được xem xét. Phẫu thuật cần được thực hiện bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.
3.1. Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật thay van động mạch chủ.
Chỉ định phẫu thuật thay van động mạch chủ khi bệnh nhân có triệu chứng. Hoặc khi hẹp van động mạch chủ nặng kèm rối loạn chức năng thất trái. Các bệnh nhân không triệu chứng nhưng có nguy cơ cao cũng được xem xét. Kỹ thuật phẫu thuật thường là mổ mở lồng ngực. Bệnh nhân sẽ được hỗ trợ bằng tuần hoàn ngoài cơ thể. Van động mạch chủ bị bệnh được cắt bỏ. Sau đó, van tim nhân tạo được khâu vào vị trí. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao. Mục tiêu là phục hồi hoàn toàn chức năng van. Đồng thời giảm thiểu rủi ro biến chứng sau phẫu thuật.
3.2. Ưu nhược điểm của van tim nhân tạo cơ học.
Van cơ học được làm từ vật liệu bền như carbon pyrolytic. Độ bền cao là ưu điểm nổi bật của van cơ học. Van có tuổi thọ rất dài, gần như vĩnh viễn. Phù hợp cho bệnh nhân trẻ tuổi, có triển vọng sống lâu dài. Nhược điểm chính là nguy cơ huyết khối. Bệnh nhân cần dùng thuốc chống đông máu suốt đời. Việc này đòi hỏi theo dõi sát sao, điều chỉnh liều lượng thường xuyên. Nguy cơ chảy máu do thuốc chống đông là biến chứng có thể xảy ra. Âm thanh "click" của van cũng có thể gây khó chịu cho một số bệnh nhân.
3.3. Đặc điểm và ứng dụng của van tim nhân tạo sinh học.
Van sinh học được chế tạo từ mô động vật (thường là tim heo hoặc màng ngoài tim bò). Ưu điểm chính là không cần dùng thuốc chống đông máu suốt đời. Điều này giảm đáng kể nguy cơ chảy máu. Thích hợp cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân có chống chỉ định dùng thuốc chống đông. Van sinh học có khả năng tích hợp tốt hơn với mô cơ thể. Nhược điểm là độ bền không bằng van cơ học. Tuổi thọ của van sinh học thường khoảng 10-15 năm. Sau đó, van có thể bị thoái hóa, vôi hóa và cần phẫu thuật thay lại. Quyết định sử dụng van sinh học cần cân nhắc kỹ tuổi tác bệnh nhân.
IV. Đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị hẹp van động mạch chủ
Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ là một yếu tố quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào cả kết quả sớm và trung hạn. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả điều trị. Đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công. Phẫu thuật giúp giảm triệu chứng, cải thiện chức năng tim. Tuy nhiên, bệnh nhân có thể đối mặt với các biến chứng. Việc theo dõi chặt chẽ sau mổ là cần thiết. Các chỉ số như tỉ lệ tử vong, biến chứng, chất lượng cuộc sống được phân tích. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp tối ưu hóa quy trình điều trị và chăm sóc bệnh nhân.
4.1. Kết quả sớm và biến chứng sau phẫu thuật thay van động mạch chủ.
Kết quả sớm sau phẫu thuật thay van động mạch chủ rất quan trọng. Tỉ lệ tử vong trong bệnh viện hoặc 30 ngày sau mổ được ghi nhận. Các biến chứng thường gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Rối loạn nhịp tim như rung nhĩ cũng có thể xảy ra. Suy thận cấp, đột quỵ là những biến chứng nghiêm trọng hơn. Tỉ lệ bất tương hợp giữa van và bệnh nhân (PPM) cũng được đánh giá sớm. Việc quản lý chặt chẽ sau phẫu thuật giúp giảm thiểu rủi ro. Các biện pháp hồi sức tích cực đóng vai trò quan trọng. Nâng cao kỹ thuật phẫu thuật cũng cải thiện kết quả sớm.
4.2. Theo dõi trung hạn và chất lượng cuộc sống bệnh nhân.
Theo dõi trung hạn sau phẫu thuật thay van động mạch chủ kéo dài nhiều năm. Mục tiêu là đánh giá độ bền của van nhân tạo. Chức năng thất trái được kiểm tra định kỳ. Sự tái phát triệu chứng hoặc các biến chứng muộn được phát hiện. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân là một chỉ số quan trọng. Nhiều bệnh nhân cho biết sức khỏe cải thiện rõ rệt. Khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày tăng lên. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn cần dùng thuốc chống đông. Họ phải đối mặt với nguy cơ biến chứng lâu dài. Siêu âm tim định kỳ giúp đánh giá hiệu quả van.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật van động mạch chủ.
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ. Tuổi tác bệnh nhân, các bệnh lý nền đi kèm là yếu tố nguy cơ. Chức năng thất trái trước mổ có tác động lớn. Mức độ nặng của hẹp van động mạch chủ cũng quan trọng. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trung tâm y tế cũng ảnh hưởng. Lựa chọn loại van tim nhân tạo phù hợp cũng là một yếu tố. Biến chứng sau mổ như nhiễm trùng, chảy máu có thể làm giảm kết quả. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các yếu tố liên quan.
V. Van tim nhân tạo Van cơ học van sinh học ứng dụng lâm sàng
Van tim nhân tạo là giải pháp thiết yếu điều trị hẹp van động mạch chủ. Hai loại chính là van cơ học và van sinh học. Chúng được thiết kế để mô phỏng chức năng van tự nhiên. Mỗi loại có đặc tính riêng, phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân. Hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng là rất quan trọng. Điều này giúp bác sĩ và bệnh nhân đưa ra quyết định sáng suốt. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa kết quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu các rủi ro liên quan đến van.
5.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van cơ học.
Van cơ học được chế tạo từ carbon pyrolytic, vật liệu rất bền và tương thích sinh học. Cấu tạo thường gồm hai lá van xoay trên một vòng đỡ kim loại. Khi tim co bóp, các lá van mở ra cho máu lưu thông. Khi tim giãn, chúng đóng lại ngăn máu trào ngược. Nguyên lý hoạt động dựa trên cơ chế đóng mở một chiều. Van cơ học nổi bật với độ bền vượt trội. Chúng có thể hoạt động hiệu quả trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, bề mặt van cơ học dễ hình thành huyết khối. Điều này đòi hỏi bệnh nhân phải dùng thuốc chống đông máu suốt đời.
5.2. Đặc tính và lợi ích của van sinh học trong thay van động mạch chủ.
Van sinh học được làm từ mô tự nhiên, thường là mô tim heo hoặc màng ngoài tim bò. Mô được xử lý đặc biệt để tăng độ bền và giảm tính miễn dịch. Lợi ích lớn nhất là không cần dùng thuốc chống đông máu kéo dài. Điều này giảm nguy cơ biến chứng chảy máu. Đặc biệt phù hợp cho người cao tuổi. Hoặc những bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao. Van sinh học cũng được ưu tiên cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, van sinh học có tuổi thọ giới hạn. Chúng có thể bị thoái hóa và vôi hóa theo thời gian. Sau khoảng 10-15 năm, có thể cần phẫu thuật thay lại.
5.3. Tiêu chí lựa chọn loại van phù hợp cho bệnh nhân.
Lựa chọn giữa van cơ học và van sinh học là quyết định cá nhân hóa. Tuổi của bệnh nhân là yếu tố hàng đầu. Bệnh nhân trẻ tuổi thường được khuyến nghị dùng van cơ học. Điều này do tuổi thọ van dài, tránh mổ lại sớm. Người cao tuổi thường chọn van sinh học để tránh dùng thuốc chống đông. Các bệnh lý nền, nguy cơ chảy máu cũng được cân nhắc. Lối sống, khả năng tuân thủ điều trị chống đông cũng là yếu tố quan trọng. Quyết định cuối cùng cần được thảo luận kỹ lưỡng. Bác sĩ và bệnh nhân cần cân nhắc kỹ lợi ích và rủi ro. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng cuộc sống tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ TUẤN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THAY VAN NHÂN TẠO ĐIỀU TRỊ HẸP VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGÔ TUẤN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT THAY VAN NHÂN TẠO ĐIỀU TRỊ HẸP VAN ĐỘNG MẠCH CHỦ Chuyên ngành: Ngoại khoa Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hướng dẫn: GS. Nguyễn Trường Giang TS. Đặng Hanh Sơn Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Ngô Tuấn Anh MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt. i Danh mục bảng.ii Danh mục biểu đồ.iv Danh mục hình. vi Danh mục sơ đồ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đặc điểm mô học, giải phẫu, sinh lý bệnh, giải phẫu bệnh hẹp chủ. Đặc điểm mô học van động mạch chủ. Giải phẫu ứng dụng ngoại khoa van động mạch chủ. Đặc điểm sinh lý bệnh hẹp van động mạch chủ.
Đặc điểm giải phẫu bệnh hẹp van động mạch chủ. Triệu chứng, chẩn đoán bệnh hẹp van động mạch chủ. Cận lâm sàng. Chẩn đoán hẹp van động mạch chủ.
Các phương pháp điều trị hẹp van động mạch chủ. Các phương pháp mới điều trị hẹp van động mạch chủ. Van động mạch chủ nhân tạo. Lịch sử nghiên cứu.
Đặc điểm cấu tạo và hoạt động van động mạch chủ nhân tạo. Sự bất tương hợp van động mạch chủ nhân tạo và bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu thay van động mạch chủ.35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn lựa bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá. Xử lí số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu.63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chẩn đoán và giải phẫu bệnh hẹp van động mạch chủ. Đặc điểm chung. Đặc điểm chẩn đoán hẹp van động mạch chủ.
Kết quả giải phẫu bệnh. Kết quả phẫu thuật, LVMI và PPM. Các thông số phẫu thuật. Kết quả sớm sau phẫu thuật thay van động mạch chủ.
Kết quả theo dõi trung hạn. Kết quả LVM và yếu tố liên quan. Kết quả PPM và yếu tố liên quan.98 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chẩn đoán và giải phẫu bệnh.
Đặc điểm chung………………………………………………. Đặc điểm chẩn đoán hẹp van động mạch chủ …………………. Kết quả giải phẫu bệnh ………………………………………. Kết quả phẫu thuật, LVMI và PPM.
Các thông số phẫu thuật. Kết quả sớm sau thay van động mạch chủ 122 4. Kết quả theo dõi trung hạn 128 4. LVMI và yếu tố liên quan 131 4.
PPM và yếu tố liên quan 134 KẾT LUẬN. 141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 PHỤ LỤC i DANH MỤC VIẾT TẮT ACC : American College of Cardiology (Đại học tim mạch Hoa kỳ) AHA : American Heart Association (Hội Tim mạch Hoa kỳ) AVA : Aortic Valve Area (Diện tích van động mạch chủ) COA : Clear orifice area (Diện tích khoảng thoáng lỗ van) CT : Chụp cắt lớp vi tính ĐMC : Động mạch chủ ĐMP : Động mạch phổi ĐMV : Động mạch vành EOA : Effective orifice area (Diện tích lỗ van hiệu dụng) HC : Hẹp van động mạch chủ HoC : Hở van động mạch chủ IEOA : Indexed Effective Orifice Area (Chỉ số EOA/m² da cơ thể) LVEDd : Left Ventricular End Diastolic dimension (Đường kính tâm trương thất trái) LVEDs : Left Ventricular End Systolic dimension (Đường kính tâm thu thất trái) LVM : Left Ventricular Mass (Khối cơ thất trái) LVMI : Indexed Left Ventricular Mass (Chỉ số khối cơ thất trái) MPR : Multiplanar Reformation (Chụp tái tạo đa phẳng) MRI : Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) MSCT : Multi-slice Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt) NT : Nhĩ trái NYHA : New York Heart Association (Phân độ suy tim theo NYHA) PPM : Prosthesis Patient Mismatch (Bất tương hợp giữa van và bệnh nhân) RN : Rung nhĩ TAVI : Transcatheter Aortic Valve Implantation (Thay van động mạch chủ qua da) THNCT : Tuần hoàn ngoài cơ thể TP : Thất phải TT : Thất trái TTTT : Tiếng thổi tâm thu VCH : Van cơ học VHL : Van hai lá VSH : Van sinh học WHO : World Health Organization (Tổ chức y tế Thế giới) ii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Tran g 1.1 Mức độ hẹp van động mạch chủ 8 1.2 Tiêu chuẩn siêu âm mức độ hẹp van động mạch chủ 16 1.3 Giai đoạn A, B hẹp van động mạch chủ 21 1.4 Giai đoạn C hẹp van động mạch chủ 21 1.5 Giai đoạn D1 hẹp van động mạch chủ 22 1.6 Giai đoạn D2, D3 hẹp van động mạch chủ 22 2.1 Phân độ chức năng theo NYHA 45 2.2 Mức độ hẹp van động mạch chủ 48 2.3 Sự phù hợp van động mạch chủ nhân tạo với cơ thể 52 2.4 Tiêu chuẩn về lâm sàng sau thay van động mạch chủ 53 2.5 Tiêu chuẩn về bất thường van động mạch chủ nhân tạo 55 2.6 Mức độ hở cạnh van động mạch chủ cơ học 55 2.7 Các thông số chức năng động mạch chủ nhân tạo 59 3.1 Phân bố tuổi theo giới tính 65 3.2 Đặc điểm thể trạng theo BMI 66 3.3 Nhịp tim, huyết áp, nhịp thở của đối tượng nghiên cứu 67 3.4 Triệu chứng lâm sàng của đối tượng nghiên cứu 70 3.5 Đặc điểm chỉ số tim - lồng ngực 71 3.6 Chỉ số siêu âm trước phẫu thuật 72 3.7 Khối lượng cơ thất trái 73 3.8 Đặc điểm van động mạch chủ và vùng liên quan 74 3.9 Đặc điểm phá huỷ cấu trúc van 76 3.10 Đặc điểm canxi hóa tổ chức van 76 3.11 Đặc điểm tăng sinh mạch máu tân tạo 76 3.12 Đặc điểm thâm nhiễm tế bào viêm và xơ 77 iii 3.13 Thời gian kẹp động mạch chủ, chạy máy và phẫu thuật 77 3.14 So sánh đặc điểm van động mạch chủ giữa siêm âm và trong mổ 78 3.15 Loại van theo nhóm tuổi 79 3.16 Tỷ lệ phù hợp cỡ van với cơ thể 80 3.17 Số lượng dịch và thời gian rút dẫn lưu 82 3.18 So sánh chỉ số ECG trước phẫu thuật và kết quả sớm 84 3.19 Kết quả thay đổi Sokolow - Lyon sau phẫu thuật 84 3.20 Kết quả siêu âm tim sớm sau phẫu thuật 85 3.21 So sánh kết quả siêu âm trước mổ và sớm sau mổ 85 3.22 Đặc điểm hoạt động của van động mạch chủ nhân tạo 86 3.23a Mức độ suy tim trong 12 tháng sau phẫu thuật 87 3.23b Mức độ suy tim theo dõi trung hạn 88 3.24a Kết quả điện tim trong 12 tháng sau phẫu thuật 88 3.24b Kết quả điện tim sau theo dõi trung hạn 89 3.25 Kết quả Sokolow - Lyon theo giới tính 89 3.26a Chỉ số tim – lồng ngực trong 12 tháng sau phẫu thuật 90 3.26b Chỉ số tim – lồng ngực theo dõi trung hạn 91 3.27a So sánh chỉ số siêu âm tim trong 12 tháng sau phẫu thuật 91 3.27b So sánh chỉ số siêu âm tim theo dõi trung hạn 92 3.28 Tỷ lệ hở cạnh van theo dõi trung hạn 94 3.29 Biến chứng liên quan sử dụng thuốc chống đông 94 3.30 So sánh cặp chỉ số LVMI 95 3.31 So sánh LVMI theo giới tính 95 3.32 Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến LVMI theo dõi trung hạn 96 3.33 Mô hình hồi quy tuyến tính tiên lượng LVMI 97 3.34 Mức độ PPM theo dõi trung hạn 98 4.1 So sánh các tuổi trung bình 101 4.2 So sánh tỷ lệ nam và nữ mắc hẹp chủ 103 4.3 So sánh chỉ số BMI 103 iv 4.4 So sánh huyết áp trong nghiên cứu về hẹp van động mạch 104 chủ 4.5 So sánh mức độ suy tim theo NYHA 107 4.6 So sánh chỉ số EF, LVEDd và LVEDs với các nghiên cứu 110 4.7 So sánh thời gian chạy máy tim phổi nhân tạo 118 4.8 So sánh thời gian kẹp động mạch chủ 119 4.9 So sánh kích thước các loại van 121 4.10 So sáng các chỉ số cận lâm sàng trước và sau phẫu thuật 124 4.11 So sánh biến chứng suy thận cấp sau phẫu thuật 126 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu Tên biểu đồ Tran đồ g 3.1 Phân loại nhóm tuổi 65 3.2 Đặc điểm về giới tính 66 3.3 Đặc điểm thể trạng theo BSA 67 3.4 Thang điểm EuroScore 68 3.5 Tiền sử về thấp tim về phòng thấp 68 3.6 Bệnh kết hợp 69 3.7 Mức độ suy tim theo NYHA 69 3.8 Đặc điểm nhịp tim trên ECG 70 3.9 Đặc điểm trục điện tim 71 3.10 Mức độ hẹp van theo diện tích van động mạch chủ 72 3.11 Chênh áp trung bình qua van động mạch chủ 73 3.12 Kết quả chụp mạch vành 74 3.13 Nguyên nhân gây hẹp van động mạch chủ 75 v 3.14 Nguyên nhân gây hẹp van động mạch chủ theo nhóm tuổi 75 3.15 Loại van nhân tạo sử dụng 78 3.16 Cỡ van nhân tạo được sử dụng 79 3.17 Tai biến trong phẫu thuật 80 3.18 Đặc điểm huyết động sau phẫu thuật 81 3.19 Thời gian rút ống nội khí quản 81 3.20 Thời gian nằm hồi sức 82 3.21 Mức độ suy tim theo NYHA 83 3.22 So sánh NYHA trước mổ và kết quả sớm 83 3.23 Mức độ chênh áp qua van động mạch chủ nhân tạo 86 3.24 Biến chứng sớm 86 3.25 Thời gian nằm viện 87 3.26 Kết quả Sokolow - Lyon theo trung hạn 90 3.27 Kết quả trung bình EF (%) sau phẫu thuật 92 3.28 Diện tích trung bình van nhân tạo theo dõi trung hạn 93 3.29 Kết quả chênh áp qua van nhân tạo sau phẫu thuật 93 3.30 Tương quan tuyến tính LVMI sau phẫu thuật 96 3.31 Tỷ lệ LVMI trở về bình thường sau phẫu thuật 97 3.32 Liên quan giữa tăng huyết áp và LVMI 98 3.33 Yếu tố nguy cơ của PPM sau thay van động mạch chủ 99 3.34 Chênh áp qua van ở nhóm có và không có PPM 99 3.35 Mức độ suy tim ở nhóm có và không có PPM 100 3.36 Mối liên quan PPM và LVMI về bình thường 100 vi vii DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Tran g 1.1 Sơ đồ phát triển của đường ra thất trái, động mạch chủ 3 1.2 Van động mạch chủ và liên quan với cấu trúc xung quanh 4 1.3 Liên quan của các lá van và tính liên tục nội tâm mạc 5 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Tuấn Anh (2021). Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-phau-thuat-thay-van-nhan-tao-dieu-tri-hep-van-dong-mach-chu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ bằng van nhân tạo.
Luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả phẫu thuật thay van động mạch chủ nhân tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.