Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễn dịch tôm sú

Luận án phân tích cấu trúc di truyền các gen quan trọng thuộc hệ miễn dịch, khám phá đặc điểm và vai trò của chúng trong phản ứng miễn dịch.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ sinh học

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá cấu trúc gen miễn dịch tôm sú: Tổng quan
Số trang:
160 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Di truyền học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá cấu trúc gen miễn dịch tôm sú Tổng quan

Tôm sú (Penaeus monodon) là loài thủy sản có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam và trên thế giới. Ngành nuôi tôm sú thường xuyên đối mặt với các dịch bệnh nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn. Việc nghiên cứu và hiểu rõ hệ miễn dịch của tôm sú là yếu tố then chốt để phòng chống dịch bệnh hiệu quả. Hệ miễn dịch của tôm, một động vật không xương sống, chủ yếu dựa vào các cơ chế miễn dịch bẩm sinh. Các tế bào máu, protein miễn dịch hòa tan và các phản ứng sinh hóa đóng vai trò chính trong việc bảo vệ cơ thể tôm khỏi các tác nhân gây bệnh.

Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ đặc điểm cấu trúc gen của một số gen miễn dịch quan trọng ở tôm sú. Việc phân lập và xác định trình tự gen của các gen miễn dịch này cung cấp thông tin cơ bản về cấu trúc gen của chúng. Phân tích cấu trúc gen giúp hiểu sâu hơn về chức năng gen miễn dịch và cơ chế hoạt động của chúng trong hệ miễn dịch tôm sú. Ứng dụng sinh học phân tử trong nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới trong việc phát triển các chiến lược bảo vệ tôm sú khỏi dịch bệnh, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nuôi trồng thủy sản.

1.1. Giới thiệu hệ miễn dịch tôm sú

Tôm sú là đối tượng nuôi quan trọng. Tuy nhiên, tôm sú dễ mắc các bệnh nguy hiểm. Hệ miễn dịch tôm sú hoạt động khác biệt so với động vật có xương sống. Nó không có khả năng miễn dịch thích ứng. Thay vào đó, tôm dựa vào miễn dịch bẩm sinh. Các tế bào miễn dịch, protein kháng khuẩn đóng vai trò bảo vệ. Các phản ứng miễn dịch bao gồm thực bào, đông máu, và sản xuất các peptide kháng khuẩn. Hiểu rõ các thành phần của hệ miễn dịch là rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng bệnh. Các gen miễn dịch mã hóa các protein này là trọng tâm nghiên cứu.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu cấu trúc gen

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là khảo sát đặc điểm cấu trúc gen của một số gen miễn dịchtôm sú. Công việc bao gồm phân lập các đoạn gen, xác định trình tự gen đầy đủ. Cấu trúc gen được phân tích chi tiết. Thông tin thu được giúp làm rõ chức năng gen miễn dịch của từng gen. Nó cũng cung cấp cơ sở dữ liệu về trình tự gen cho các nghiên cứu tiếp theo. Kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về sinh học phân tử của hệ miễn dịch tôm sú.

II.Đặc điểm gen Rab7 và syntenin trong miễn dịch tôm sú

Nghiên cứu đã tiến hành phân lập, tạo dòng và phân tích đặc điểm cấu trúc gen của hai gen miễn dịch quan trọng là Rab7 và syntenin từ tôm sú (Penaeus monodon). Các trình tự gen được xác định chính xác, cho phép hiểu rõ hơn về cấu trúc gen và tiềm năng chức năng gen miễn dịch của chúng trong hệ miễn dịch tôm. Gen Rab7, một thành viên của họ protein Rab GTPase, thường liên quan đến quá trình vận chuyển túi nội bào và có vai trò trong cơ chế xâm nhiễm của virus. Việc nghiên cứu Rab7 giúp làm sáng tỏ cách tôm sú phản ứng với các tác nhân gây bệnh. Trong khi đó, gen syntenin mã hóa một protein tham gia vào con đường dẫn truyền tín hiệu tế bào, có khả năng điều hòa nhiều quá trình sinh học, bao gồm cả các phản ứng miễn dịch. Việc hiểu về đặc điểm cấu trúc gen của syntenin có thể cung cấp thông tin quan trọng về cách các tín hiệu miễn dịch được xử lý và truyền đi trong tế bào tôm.

2.1. Phân tích đặc điểm gen Rab7

Gen Rab7 là một yếu tố liên quan đến cơ chế xâm nhiễm của virus. Nghiên cứu đã tạo dòng gen Rab7 từ mẫu tôm sú Việt Nam. Trình tự gen Rab7 được xác định. Phân tích cấu trúc gen cho thấy các đặc điểm đặc trưng. Sự hiện diện của gen Rab7 và đặc điểm cấu trúc gen của nó cho thấy tiềm năng ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của tôm. Nó có thể đóng vai trò trong việc chống lại các tác nhân gây bệnh, đặc biệt là virus. Đây là một gen miễn dịch tiềm năng.

2.2. Khám phá cấu trúc gen syntenin

Gen syntenin mã hóa protein tham gia con đường dẫn truyền tín hiệu. Việc phân lập và tạo dòng gen syntenin hoàn chỉnh đã được thực hiện. Trình tự gen syntenin được xác định và phân tích. Đặc điểm cấu trúc gen của syntenin được mô tả. Protein syntenin có thể ảnh hưởng đến phản ứng của hệ miễn dịch bằng cách điều hòa các tín hiệu nội bào. Cấu trúc gen hoàn chỉnh này cung cấp thông tin giá trị về chức năng gen miễn dịch của syntenin trong sinh học phân tử tôm.

III.Cấu trúc gen hemocyanin Ran và caspase Vai trò miễn dịch

Nghiên cứu sâu rộng về cấu trúc gen của hemocyanin, Ran và caspase đã làm sáng tỏ thêm về các khía cạnh khác nhau của hệ miễn dịch tôm sú. Hemocyanin, một protein vận chuyển oxy, cũng được biết đến với hoạt tính phenoloxidase, một enzyme quan trọng trong phản ứng miễn dịch không đặc hiệu của động vật giáp xác. Hoạt tính này đóng góp vào quá trình melanization, tạo ra các chất độc chống lại mầm bệnh. Việc phân tích đặc điểm cấu trúc gen của hemocyanin cung cấp cái nhìn chi tiết về cách protein này được mã hóa và biểu hiện. Gen Ran (Ras-related nuclear protein) là một protein điều khiển quá trình thực bào, một cơ chế phòng vệ thiết yếu nơi các tế bào miễn dịch nuốt và tiêu diệt các tác nhân lạ. Cuối cùng, gen caspase tham gia vào cơ chế apoptosis, hay còn gọi là quá trình chết tế bào theo chương trình. Apoptosis là một cơ chế quan trọng giúp loại bỏ các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc tổn thương, ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Các phân tích trình tự gencấu trúc gen của các gen miễn dịch này đều đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về sinh học phân tửchức năng gen miễn dịch của tôm sú.

3.1. Cấu trúc và hoạt tính hemocyanin

Gen hemocyanin mã hóa protein có hoạt tính phenoloxidase. Đây là enzyme quan trọng trong hệ miễn dịch không đặc hiệu của tôm. Nghiên cứu đã phân lập và tạo dòng gen hemocyanin hoàn chỉnh. Cấu trúc gen hemocyanin được phân tích chi tiết. Trình tự gen cung cấp thông tin về các vùng mã hóa và vùng không mã hóa. Đặc điểm cấu trúc gen này liên quan trực tiếp đến khả năng sản xuất melanin, một phản ứng phòng vệ chống mầm bệnh. Hoạt tính của hemocyanin là một chức năng gen miễn dịch thiết yếu.

3.2. Vai trò gen Ran và caspase

Gen Ran là protein điều khiển quá trình thực bào. Thực bào là một cơ chế phòng vệ tế bào quan trọng. Cấu trúc gen Ran đã được xác định. Gen caspase tham gia vào cơ chế apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Apoptosis giúp loại bỏ tế bào bị nhiễm bệnh hoặc tổn thương. Trình tự gen caspase đã được phân tích. Cả hai gen miễn dịch này đều có đặc điểm cấu trúc gen riêng biệt. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong sinh học phân tử của hệ miễn dịch tôm sú, đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với các mối đe dọa.

IV.Nghiên cứu gen kháng khuẩn kháng virus Tôm sú

Một phần quan trọng của nghiên cứu đã tập trung vào các gen miễn dịch mã hóa protein và peptide có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng virus, những yếu tố then chốt trong hệ miễn dịch bẩm sinh của tôm sú. Việc xác định và phân tích đặc điểm cấu trúc gen của PmAV (Penaeus monodon Antiviral protein) cung cấp thông tin giá trị về cơ chế chống virus ở tôm. PmAV được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tôm khỏi các bệnh do virus. Ngoài ra, các gen mã hóa peptide kháng khuẩn tương tự crustin (crustin-like antimicrobial peptides) và yếu tố kháng khuẩn (ALF - Antiliposaccharide Factor) cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Các peptide kháng khuẩn này có khả năng trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn và nấm, tạo thành tuyến phòng thủ đầu tiên. Việc hiểu rõ trình tự gen, cấu trúc genbiểu hiện gen của những gen miễn dịch này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các chiến lược tăng cường sức đề kháng cho tôm sú, dựa trên các kiến thức sinh học phân tử chuyên sâu.

4.1. Gen mã hóa protein kháng virus PmAV

Gen mã hóa protein kháng virus PmAV đã được nghiên cứu. Đây là một gen miễn dịch quan trọng trong việc bảo vệ tôm khỏi virus. Cấu trúc gen của PmAV đã được phân tích. Trình tự gen của PmAV được xác định. Đặc điểm cấu trúc gen này cung cấp cái nhìn về cơ chế hoạt động. PmAV thể hiện tiềm năng trong việc chống lại các bệnh do virus gây ra ở tôm sú. Hiểu biết này là nền tảng cho các ứng dụng sinh học phân tử.

4.2. Gen kháng khuẩn crustin và ALF

Nghiên cứu tập trung vào gen mã hóa peptide kháng khuẩn tương tự crustin (crustin-like) và yếu tố kháng khuẩn (ALF). Cả hai đều là gen miễn dịch thiết yếu. Crustin-like peptides có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và nấm. ALF cũng có vai trò quan trọng trong phản ứng kháng khuẩn. Cấu trúc gen của cả hai loại gen đã được phân tích. Trình tự gen cung cấp đặc điểm cấu trúc gen chi tiết. Biểu hiện gen của chúng có thể thay đổi khi tôm bị nhiễm bệnh. Điều này cho thấy vai trò tích cực trong hệ miễn dịch.

V.Phân tích trình tự gen và biểu hiện gen miễn dịch

Việc phân tích trình tự gen và khảo sát biểu hiện gen là những phương pháp cốt lõi trong sinh học phân tử để hiểu đặc điểm cấu trúc genchức năng gen miễn dịch. Các kỹ thuật giải trình tự hiện đại đã được áp dụng để xác định trình tự gen của các gen miễn dịch mục tiêu ở tôm sú. Quá trình này bao gồm việc tinh sạch sản phẩm PCR, tạo dòng phân tử và sau đó là giải trình tự bằng phương pháp Sanger hoặc các phương pháp thế hệ mới. Phân tích trình tự gen không chỉ giúp xác định chuỗi nucleotide mà còn cho phép dự đoán cấu trúc protein, các vùng điều hòa, và sự hiện diện của các vị trí đa hình gen. Đồng thời, việc nghiên cứu biểu hiện gen cung cấp cái nhìn về mức độ hoạt động của các gen miễn dịch dưới các điều kiện khác nhau, ví dụ như khi tôm bị nhiễm bệnh. Dữ liệu về biểu hiện gen giúp đánh giá phản ứng của hệ miễn dịch tôm, xác định các gen miễn dịch được kích hoạt hoặc ức chế, từ đó hiểu rõ hơn về cơ chế phòng vệ của chúng.

5.1. Phương pháp phân tích trình tự gen

Xác định trình tự gen là nền tảng. Các phương pháp sinh học phân tử như phản ứng PCR, tạo dòng và giải trình tự gen được sử dụng. Phân tích trình tự gen giúp xác định cấu trúc nucleotide của các gen miễn dịch. Nó cũng cho phép so sánh với các trình tự gen đã biết. Điều này giúp xác định các vùng mã hóa, vùng intron/exon. Hiểu rõ đặc điểm cấu trúc gen là rất quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Biểu hiện gen liên quan miễn dịch

Nghiên cứu khảo sát biểu hiện gen của các gen miễn dịch đã phân lập. Biểu hiện gen có thể thay đổi khi tôm bị kích thích bởi mầm bệnh. Phân tích định lượng biểu hiện gen giúp đánh giá mức độ hoạt động của gen miễn dịch. Điều này cung cấp thông tin về phản ứng của hệ miễn dịch. Đa hình gen trong vùng điều hòa gen có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen, dẫn đến sự khác biệt về sức đề kháng. Việc này rất quan trọng để hiểu chức năng gen miễn dịch trong các điều kiện khác nhau.

VI.Tiềm năng ứng dụng gen miễn dịch tôm sú trong chăn nuôi

Những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc genchức năng gen miễn dịch của tôm sú mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng quan trọng trong ngành nuôi trồng thủy sản. Việc xác định các trình tự genđặc điểm cấu trúc gen của gen miễn dịch cung cấp cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng. Các dấu ấn đa hình gen liên quan đến khả năng kháng bệnh có thể được sử dụng để phát triển bộ công cụ chẩn đoán gen. Ngoài ra, thông tin về gen miễn dịch có thể được áp dụng trong các chương trình chọn giống tôm sú. Việc chọn lọc các cá thể tôm mang gen miễn dịch ưu việt hoặc các vùng điều hòa gen tối ưu sẽ giúp nâng cao sức đề kháng tự nhiên của quần thể. Điều này góp phần giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh, cải thiện năng suất và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành nuôi tôm sú. Các nghiên cứu tiếp theo về biểu hiện gensinh học phân tử của gen miễn dịch sẽ tiếp tục mở rộng các ứng dụng thực tiễn.

6.1. Phát triển phương pháp chẩn đoán

Hiểu biết về cấu trúc gentrình tự gen của gen miễn dịch là cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh mới. Các dấu ấn đa hình gen liên quan đến khả năng kháng bệnh có thể được sử dụng. Phương pháp dựa trên DNA/RNA giúp phát hiện sớm mầm bệnh. Việc này cải thiện hiệu quả quản lý sức khỏe tôm. Nó cũng giúp đưa ra quyết định kịp thời trong phòng chống dịch bệnh. Ứng dụng sinh học phân tử này rất tiềm năng.

6.2. Cải thiện sức đề kháng tôm sú

Thông tin về đặc điểm cấu trúc genchức năng gen miễn dịch giúp chọn lọc tôm có sức đề kháng cao. Các vùng điều hòa gen của gen miễn dịch có thể là mục tiêu cho kỹ thuật gen. Điều này hướng tới tạo ra các dòng tôm sú khỏe mạnh hơn. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh. Việc cải thiện hệ miễn dịch tôm thông qua chọn lọc gen là một giải pháp bền vững cho ngành nuôi tôm. Biểu hiện gen của các gen kháng bệnh cũng là chỉ số quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễn dịch tôm sú

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN HOÀNG THỊ THU YẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC MỘT SỐ GEN THUỘC HỆ MIỄN DỊCH TÔM SÚ (PENAEUS MONODON) Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62 42 70 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. PHẠM ANH TUẤN Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS. Nông Văn Hải và TS. Phạm Anh Tuấn đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và hết lòng giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này.

Tôi xin cảm ơn các cấp Lãnh đạo Đại học Thái Nguyên, Trường Đại học Sư phạm Thái Nguyên, Khoa Sinh - KTNN và Khoa Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Lãnh đạo Viện Công nghệ Sinh học, Phòng trọng điểm Công nghệ gen, tập thể cán bộ nghiên cứu Phòng ADN ứng dụng thuộc Viện Công nghệ sinh học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đặc biệt là TS. Kim Thị Phƣơng Oanh đã tạo điều kiện về vật chất, phương tiện và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn các cấp Lãnh đạo Trường Đại học khoa học, Khoa Khoa học Sự sống, Phòng ĐT - KH và QHQT đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài luận án.

Tôi xin cảm ơn tập thể nghiên cứu thực hiện đề tài cấp nhà nước: “Nghiên cứu giải trình tự một phần bộ gen và xây dựng cơ sở dữ liệu genome tôm sú (P. monodon)” thuộc Chương trình Công nghệ sinh học thủy sản 2008-2010, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã tạo điều kiện về kinh phí để tôi thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân, các bạn đồng nghiệp, những người luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Thái Nguyên, tháng 8 năm 2012 Tác giả luận án Hoàng Thị Thu Yến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tấ t cả các kết quả nghiên cứ u trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Nế u sai tôi xin chị u trá ch nhiệm hoàn toàn. Thái Nguyên, tháng 8 năm 2012 Tác giả luận án Hoàng Thị Thu Yến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH.ix MỞ ĐẦU.

Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.3 Tôm sú và các bệnh thường gặp ở tôm sú.3 Giới thiệu về tôm sú.3 Tình hình nuôi và dị ch bệ nh tôm sú ở Việ t Nam.5 Các bệnh thường gặp ở tôm sú. 7 Phương phá p phòng và trị bệnh ở tôm sú.12 Hệ miễn dịch tôm sú.14 Đáp ứng miễn dịch tế bào.

15 Đáp ứng miễn dịch dịch thể. 21 Nghiên cứ u gen và tiề m năng ứ ng dụ ng trong phò ng trị bệ nh cho tôm s.23 Tình hình nghiên cứu genome tôm sú trên thế giới.23 Nghiên cứu gen liên quan đế n khả năng miễ n dị ch ở tôm sú.24 Tiề m năng ứng dụ ng củ a gen liên quan đế n miễ n dị ch trong phò ng trị bệnh ở tôm sú. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP. 32 Thu thập mẫu.32 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn iv Hóa chất 32 Thiết bị 34 Các vi sinh vật được sử dụng trong nghiên cứu.34 Phương pháp nghiên cứu.

35 Tách chiết RNA tổng số.36 Tinh sạch mRNA.37 Tổng hợp cDNA. 38 Thiết kế mồi phân lập một số gen (cDNA) lựa chọn.41 Khuếch đại gen bằng phản ứng PCR.48 Tinh sạch sản phẩm PCR. 49 Tạo dòng phân tử sản phẩm PCR.49 Xác định trình tự gen (cDNA).50 Biểu hiện gen ALFPm3.50 Phân tích dữ liệu trình tự và xử lý số liệu.55 Địa điểm nghiên cứu và hoàn thành luận án. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.56 Gen Rab7 - protein liên quan đế n cơ chế xâm nhiễ m củ a virus.56 Tạo dòng gen Rab7 từ mẫu tôm sú Việt Nam.56 Xác định và phân tích trình tự gen Rab7.58 Gen syntenin - protein liên quan đến con đườ ng dẫ n truyề n tí n hiệ u.61 Phân lậ p đoạn 5‟-syntenin từ mẫu tôm sú Việt Nam.62 Tạo dòng gen syntenin hoàn chỉnh từ mẫu tôm sú Việt Nam.64 Xác định và phân tích trình tự gen syntenin.65 Gen hemocyanin - protein có hoạt tính phenoloxidase.68 Phân lập đoạn 5‟-hemocyanin từ mẫu tôm sú Việt Nam.69 Tạo dòng gen hemocyanin hoàn chỉnh từ mẫu tôm sú Việt Nam.72 Phân tích trình tự gen hemoccyanin.74 Gen Ran - protein điề u khiể n thự c bà o.

76 Tạo dòng một phần đoạn gen Ran từ mẫu tôm sú Việt Nam.77 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn v Phân lập đoạn gen 3‟ và 5‟-Ran.78 Tạo dòng gen Ran hoàn chỉnh từ mẫu tôm sú Việt Nam.82 Xác định và phân tích trình tự gen Ran.83 Gen caspase - protein tham gia và o cơ chế apoptosis.84 Tạo dòng gen caspase từ mẫu tôm sú Việt Nam.85 Xác định và phân tích trình tự gen caspase.86 Hệ thống cácgen mã hóa protein khá ng khuẩ n, kháng nấm và kháng virus.90 Gen mã hóa protein khá ng virus PmAV.90 Gen mã hóa peptide khá ng khuẩ n t ương tự crustin (crustin - like antimicrobial peptide).94 Gen mã hóa yếu tố kháng khuẩn (ALF - antiliposaccharide factor).99 Biể u hiệ n yế u tố khá ng khuẩ n tái tổ hợp (rALFPm3).105 Tạo cấu trúc vector biểu hiện gen.105 Xác định cấu trúc gen ALFPm3 được chuyển vào genome nấm men.108 Xác định đoạn peptide ALFPm3 được biểu hiện.109 Phân tích hoạt tính của rALFPm3. 111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.114 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.115 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Nghĩa tiếng Anh 5‟UTR Vùng 5‟ không dịch mã 5‟ Untranslated region 3‟UTR Vùng 3‟ không dịch mã 3‟ Untranslated region AAP Mồi neo Abridged anchor primer AFLP Đa hình chiều dài DNA được Amplified fragment length khuếch đại polymorphism ALF Yếu tố kháng khuẩn Anti-lipopolisaccharide factor ALFPm ALF dạng 1 ở tôm sú Anti-lipopolisaccharide factor Penaeus monodon isorform 1 ALFPm3 ALF dạng 3 ở tôm sú Anti-lipopolisaccharide factor Penaeus monodon isorform 3 AMP Peptide kháng khuẩn Antimicrobial peptide apoptosis Tế bào chết theo chương trình Programmed cell death bp Cặp base Base pair B.megaterium Bacillus megaterium Bacillus megaterium cDNA DNA bổ sung Complement DNA DP Mồi suy diễn Degenerate primer DNA Axit deoxyribonucelic Deoxyribonucleic acid dNTPs Hỗn hợp các nucleotide (dATP, Deoxyribonucleoside triphosphate dCTP, dGTP, dTTP) ddNTPs Hỗn hợp các deoxynicleotide Dideoxyribonucleoside triphosphate (ddATP, ddCTP, ddGTP, ddTTP) dsRNA RNA sợi kép Double stranded RNA DEPC Chất khử Rnase Diethyl pyrocarbonate E. aerogenes Vi khuẩn Enterobacter aerogenes Enterobacter aerogenes E. coli Vi khuẩn Escherichia coli Escherichia coli EDTA Axit ethylenediaminetetraacetic Ethylenediaminetetraacetic acid EST Đoạn trình tự gen biểu hiện Expressed sequence tag GSP Mồi đặc hiệu gen Gene specific primer Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn vii kb Kb Kilo base LB Môi trường LB Luria Bertani mtDNA DNA ty thể Mitochondrial DNA mRNA RNA thông tin Messenger RNA OD Mật độ quang Optical density ORF Khung đọc mở Open reading frame PCR Phản ứng chuỗi polymerase Polymerase chain reaction PmAV Gen khá ng virus ở tôm sú Penaeus monodon antivrus PmRab7 Rab7 ở tôm sú Penaeus monodon Rab7 P.

pastoris Nấm men Pichia pastoris Pichia pastoris 3‟RACE Khuếch đại nhanh đầu 3‟ cDNA Rapid amplification of cDNA 3' ends 5‟RACE Khuếch đại nhanh đầu 5‟ cDNA Rapid amplification of cDNA 5' ends rALFPm3 ALF tái tổ hợp ở tôm sú dạng 3 từ Recombinant anti-lipopolisaccharide tôm sú factor Penaeus monodon 3 RNA Axit ribonucleic Ribonucleic acid RNAi RNA can thiệp RNA interference RNase Enzyme phân hủy RNA Ribonuclease RT Enzyme phiên mã ngược Reverse transcriptase RT-PCR PCR bằng enzyme phiên mã ngược Reverse transcriptase-PCR siRNA RNA can thiệp nhỏ Small interfering RNA SNP Đa hình các nucleotide đơn Single-nucleotide polymorphism SSC Dung dị ch Natri citrate Solution sodium citrate TSV Virus gây hội chứng taura Taura syndrome virus UAP Mồi khuếch đại chung Universal amplication primer UPM Hỗn hợp mồi chung Universal primer mix v/p vòng/phút rotor/minute WSSV Virus gây bệnh đốm trắng White spot syndrome virus YHV Virus gây bệnh đầu vàng Yellow head virus YP Môi trường YP Yeast peptone YPD Môi trường YPD Yeast peptone dextrose Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thố ng kê cá c gen liên quan đế n hệ miễ n dị ch ở tôm. Các thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự các mồi sử dụng trong nghiên cứu.47 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Hình ảnh tôm sú. Tôm sú nhiễm WSSV. Tôm sú nhiễm YHV. Tế bào má u tôm sú.

Hệ thống hoạt hóa proPO và tổng hợp melanin. Cơ chế đông máu ở tôm. Sơ đồ phân lập gen. Sơ đồ thiết kế mồi từ gen đã biết trình tự.

Sơ đồ thiết kế mồi từ gen đã biết một phần trình tự đầu 3‟ (Invitrogen). Sơ đồ thiết kế mồi từ gen đã biết một phần trình tự đầu 3‟ (Clontech). Sơ đồ thiết kế mồi khi biết một phần trình tự đầu 5‟ của gen. Sơ đồ thiết kế mồi phân lập gen syntenin.

Sơ đồ thiết kế mồi phân lập gen hemocyanin. Sơ đồ thiết kế mồi phân lập gen Ran. Sơ đồ thiết kế mồi để phân lập gen hoàn toàn mới ở tôm sú. Sơ đồ thiết mồi khuếch đại đoạn gen mã hóa peptide ALFPm3 trưởng thành.

Sơ đồ biểu hiện ALFPm3. Kết quả điện di sản phẩm khuếch đại và tách dòng gen Rab7. Trình tự gen và amino acid suy diễn của Rab7. So sánh trình tự nucleotide ở gen Rab7 của tôm sú Việt Nam với trình tự đã công bố.

Mô phỏng cấu trúc bậc hai và phân tích các motif chức năng của protein Rab7. Kết quả điện di sản phẩm khuếch đại và tách dòng đoạn 5‟-syntenin.62 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www. Trình tự nucleotide và amino acid suy diễn của đoạn 5‟-syntenin. Kết quả điện di sản phẩm khuếch đại và tách dòng gen syntenin.64 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn xi Hình 3.

Trình tự gen và amino acid suy diễn của syntenin. So sánh trình tự amino acid của protein syntenin giữa các loài khác nhau. Kết quả điện di sản phẩm khuếch đại và tách dòng đoạn 5‟-hemocyanin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thu Yến (2012). Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-cau-truc-mot-so-gen-thuoc-he-mien-dich-tom-su

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích cấu trúc di truyền các gen quan trọng thuộc hệ miễn dịch, khám phá đặc điểm và vai trò của chúng trong phản ứng miễn dịch.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu đặc điểm cấu trúc một số gen thuộc hệ miễ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter