Luận án: Nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn

Luận án: Luận án tiến sỹ nông nghiệp nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nước thải tinh bột sắn: Vấn đề ô nhiễm và giải pháp
Số trang:
142 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nước thải tinh bột sắn Vấn đề ô nhiễm và giải pháp

Nước thải từ quá trình chế biến tinh bột sắn là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các nhà máy tinh bột sắn thường xả thải lượng lớn nước chứa hàm lượng chất hữu cơ cao. Điều này dẫn đến sự suy giảm chất lượng nước mặt, gây mùi hôi và ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái thủy sinh. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp xử lý nước thải nhà máy tinh bột hiệu quả và bền vững. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo vệ tài nguyên nước.

Đặc điểm của nước thải tinh bột sắn bao gồm nồng độ chất rắn lơ lửng (SS), BOD (nhu cầu oxy sinh hóa), và COD (nhu cầu oxy hóa hóa học) rất cao. Nước thải cũng có độ pH thấp và chứa nhiều tinh bột chưa phân hủy. Các chất hữu cơ này, đặc biệt là tinh bột, tạo ra gánh nặng lớn cho các hệ thống xử lý thông thường. Việc tìm kiếm các phương pháp xử lý hiệu quả là vô cùng cấp thiết, đặc biệt là các giải pháp sinh học thân thiện với môi trường.

1.1. Thực trạng nước thải tinh bột sắn tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất tinh bột sắn lớn trên thế giới. Ngành công nghiệp này phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại các tỉnh miền núi và trung du. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển là thách thức về môi trường. Nhiều nhà máy quy mô nhỏ và vừa vẫn chưa có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Điều này gây áp lực lớn lên các sông, hồ lân cận. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nước thải chưa xử lý gây ô nhiễm nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và nông nghiệp. Cần có những công nghệ xử lý tiên tiến, dễ áp dụng để giải quyết vấn đề này.

1.2. Mức độ ô nhiễm BOD COD nước thải sắn

Nước thải tinh bột sắn có các chỉ số BOD và COD rất cao, thường vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Hàm lượng BOD có thể đạt từ 3.000 đến 10.000 mg/L, trong khi COD có thể lên tới 5.000 đến 15.000 mg/L. Mức độ ô nhiễm này gấp hàng chục, thậm chí hàng trăm lần so với nước thải sinh hoạt thông thường. Đây là thách thức lớn đối với việc xử lý. Sự hiện diện của tinh bột và các hợp chất hữu cơ phức tạp khác làm tăng nhu cầu oxy. Quá trình phân hủy tự nhiên diễn ra rất chậm. Nó gây thiếu oxy cục bộ, ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về xử lý nước thải nhà máy tinh bột

Xử lý nước thải nhà máy tinh bột không chỉ là yêu cầu pháp luật mà còn là trách nhiệm xã hội. Việc xả thải trực tiếp gây suy thoái môi trường nghiêm trọng. Các giải pháp truyền thống đôi khi không đủ hiệu quả hoặc tốn kém. Do đó, nhu cầu về các công nghệ sinh học xử lý nước thải mới là rất lớn. Các công nghệ này cần thân thiện môi trường, chi phí hợp lý và hiệu quả cao. Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn được xem là một trong những hướng đi tiềm năng. Nó giúp giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm.

II.Vi sinh vật xử lý nước thải sắn Khám phá và tuyển chọn

Vi sinh vật đóng vai trò trung tâm trong công nghệ sinh học xử lý nước thải. Nghiên cứu tập trung vào việc phân lập và tuyển chọn các chủng vi sinh vật có khả năng đặc biệt. Những vi sinh vật này phải có khả năng phân hủy hiệu quả các hợp chất hữu cơ có trong nước thải tinh bột sắn. Quá trình tuyển chọn kỹ lưỡng giúp tìm ra những chủng có hoạt tính enzyme cao, đặc biệt là enzyme thủy phân tinh bột. Các vi sinh vật này cần có khả năng sống sót và phát triển tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt của nước thải.

Việc phân lập được thực hiện từ nhiều nguồn khác nhau. Các mẫu bùn, nước thải từ các nhà máy sắn là nguồn chính. Sau đó, tiến hành sàng lọc để chọn ra các chủng có hoạt tính phân giải tinh bột mạnh mẽ. Các chủng vi sinh vật xử lý nước thải sắn này là nền tảng để tạo ra chế phẩm. Khả năng chịu đựng và hoạt động tốt trong môi trường pH thấp, nồng độ chất hữu cơ cao là yếu tố quan trọng.

2.1. Phân lập vi sinh vật từ nguồn nước thải

Quá trình phân lập bắt đầu bằng việc thu thập mẫu từ các hệ thống xử lý nước thải sắn hiện có. Các mẫu bùn hoạt tính, nước thải đầu vào và đầu ra đều được lấy. Mục tiêu là tìm kiếm các vi sinh vật bản địa đã thích nghi với môi trường khắc nghiệt này. Các chủng được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc. Chúng được sàng lọc dựa trên khả năng sử dụng tinh bột làm nguồn carbon chính. Phương pháp này giúp cô lập các vi khuẩn phân hủy tinh bột tiềm năng. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng chế phẩm vi sinh hiệu quả.

2.2. Tuyển chọn vi khuẩn phân hủy tinh bột hiệu quả

Sau khi phân lập, các chủng vi sinh vật được kiểm tra hoạt tính phân hủy tinh bột. Điều này được thực hiện thông qua các thí nghiệm in vitro. Các chủng có khả năng thủy phân tinh bột nhanh và mạnh mẽ được ưu tiên. Các tiêu chí tuyển chọn khác bao gồm tốc độ tăng trưởng, khả năng chịu đựng pH và nhiệt độ. Khả năng thích ứng với môi trường nước thải tinh bột sắn là yếu tố then chốt. Việc tuyển chọn các chủng ưu việt giúp đảm bảo hiệu quả cao cho men vi sinh xử lý tinh bột sắn sau này. Đây là bước then chốt để có được các chủng vi khuẩn phân hủy tinh bột chất lượng.

2.3. Khả năng thủy phân tinh bột của enzyme vi sinh

Nhiều vi sinh vật có khả năng sản xuất enzyme amylase. Enzyme này có vai trò thủy phân tinh bột thành các đường đơn giản hơn. Quá trình này giúp tinh bột dễ dàng được vi sinh vật hấp thụ và chuyển hóa. Enzyme thủy phân tinh bột là yếu tố quyết định hiệu quả xử lý. Các chủng được chọn có hoạt tính enzyme amylase cao. Điều này đảm bảo tốc độ phân hủy tinh bột nhanh. Nó giúp giảm tải lượng chất hữu cơ trong nước thải. Khả năng sản xuất enzyme ổn định và mạnh mẽ là ưu tiên hàng đầu trong quá trình nghiên cứu.

III.Chế phẩm vi sinh xử lý tinh bột sắn Quy trình sản xuất

Việc sản xuất chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn đòi hỏi một quy trình chuẩn hóa. Quy trình này đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm. Nó bao gồm các bước từ nhân sinh khối vi sinh vật đến tạo thành phẩm cuối cùng. Các phương pháp nhân sinh khối phải tối ưu để đạt được mật độ vi sinh vật cao. Điều này đảm bảo chế phẩm có đủ số lượng vi khuẩn hoạt động. Men vi sinh xử lý tinh bột sắn phải chứa các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy tốt. Chúng cần duy trì hoạt tính trong thời gian dài. Quá trình sản xuất cũng cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như nhiệt độ, pH và nguồn dinh dưỡng.

Chế phẩm vi sinh được thiết kế để dễ dàng sử dụng. Nó có thể ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải hiện có. Mục tiêu là cung cấp một giải pháp sinh học hiệu quả và thân thiện môi trường. Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng. Quy trình xử lý sinh học bằng chế phẩm vi sinh cần được xây dựng rõ ràng.

3.1. Nhân sinh khối vi sinh vật bằng phương pháp lên men

Sau khi tuyển chọn, các chủng vi sinh vật ưu việt được nhân sinh khối. Phương pháp lên men chìm được sử dụng để sản xuất lượng lớn sinh khối. Quá trình này diễn ra trong các thiết bị lên men được kiểm soát chặt chẽ. Các yếu tố như nhiệt độ, pH, và nồng độ oxy hòa tan được điều chỉnh tối ưu. Điều này giúp vi sinh vật phát triển mạnh mẽ và đạt mật độ cao. Việc nhân sinh khối là bước quan trọng để có đủ lượng vi sinh vật cho chế phẩm. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của men vi sinh xử lý tinh bột sắn.

3.2. Chế tạo men vi sinh xử lý tinh bột sắn

Sinh khối vi sinh vật sau lên men được thu hoạch và xử lý. Nó có thể được sấy khô hoặc giữ ở dạng lỏng. Các chất mang và phụ gia cần thiết được thêm vào để tạo thành chế phẩm hoàn chỉnh. Chế phẩm vi sinh thường ở dạng bột hoặc viên nén. Điều này giúp dễ dàng bảo quản và vận chuyển. Men vi sinh xử lý tinh bột sắn chứa hỗn hợp các chủng vi khuẩn phân hủy tinh bột. Chúng cũng có thể chứa các chủng phân hủy các chất hữu cơ khác. Quy trình chế tạo đảm bảo các vi sinh vật duy trì hoạt tính cao khi sử dụng.

3.3. Đánh giá chất lượng chế phẩm vi sinh

Chất lượng của chế phẩm vi sinh được đánh giá nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu bao gồm mật độ vi sinh vật sống (CFU/g hoặc CFU/ml). Hoạt tính enzyme thủy phân tinh bột cũng được kiểm tra. Độ an toàn của chế phẩm được xác định thông qua các thử nghiệm. Chế phẩm phải không chứa các mầm bệnh gây hại. Việc đánh giá chất lượng giúp đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Nó mang lại hiệu quả cao nhất khi ứng dụng trong xử lý nước thải nhà máy tinh bột. Đây là bước cần thiết trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

IV.Công nghệ sinh học Ứng dụng chế phẩm vi sinh xử lý

Ứng dụng chế phẩm vi sinh trong xử lý nước thải tinh bột sắn là một bước tiến quan trọng. Công nghệ sinh học xử lý nước thải tận dụng khả năng tự nhiên của vi sinh vật. Các vi sinh vật này phân hủy các chất ô nhiễm. Chế phẩm vi sinh được bổ sung vào hệ thống xử lý hiện có. Nó giúp tăng cường hiệu quả phân hủy chất hữu cơ. Quy trình xử lý sinh học này thân thiện với môi trường. Nó cũng giúp giảm chi phí vận hành so với các phương pháp hóa lý. Việc tối ưu hóa các điều kiện môi trường trong hệ thống xử lý là rất quan trọng. Điều này đảm bảo vi sinh vật hoạt động hiệu quả nhất.

Chế phẩm có thể được sử dụng trong nhiều loại hình hệ thống. Bao gồm cả hệ thống xử lý kỵ khí nước thải và hệ thống hiếu khí. Khả năng thích ứng của các chủng vi sinh vật trong chế phẩm rất quan trọng. Nó giúp duy trì hiệu suất xử lý ổn định. Các yếu tố như pH, oxy hòa tan và thời gian lưu nước thải cần được kiểm soát.

4.1. Xây dựng quy trình sử dụng chế phẩm vi sinh

Quy trình sử dụng chế phẩm vi sinh cần được xây dựng cụ thể. Nó phải phù hợp với từng loại hình nhà máy và đặc điểm nước thải. Liều lượng chế phẩm cần được tính toán kỹ lưỡng. Tần suất bổ sung cũng phải được xác định. Quy trình này bao gồm các bước từ chuẩn bị nước thải đến theo dõi hiệu quả. Việc hướng dẫn sử dụng rõ ràng giúp người vận hành dễ dàng áp dụng. Nó đảm bảo chế phẩm đạt hiệu quả tối ưu trong xử lý nước thải nhà máy tinh bột.

4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu suất xử lý

Nhiều yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Độ pH của nước thải là một yếu tố quan trọng. Hầu hết các vi sinh vật hoạt động tốt trong khoảng pH trung tính. Oxy hòa tan (DO) cũng rất cần thiết cho các quá trình hiếu khí. Thời gian lưu nước thải (HRT) quyết định thời gian tiếp xúc của vi sinh vật với chất ô nhiễm. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu suất xử lý. Nó đảm bảo các vi sinh vật xử lý nước thải sắn có môi trường lý tưởng để phát triển.

4.3. Hệ thống xử lý kỵ khí nước thải và bể UASB

Hệ thống xử lý kỵ khí nước thải là lựa chọn hiệu quả cho nước thải tinh bột sắn. Các bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) được ứng dụng rộng rãi. Chúng có khả năng xử lý tải lượng hữu cơ cao. Chế phẩm vi sinh có thể tăng cường hoạt động của bùn kỵ khí. Nó giúp cải thiện hiệu suất phân hủy BOD và COD. Bể UASB nước thải tinh bột sắn là một công nghệ đã được chứng minh. Việc kết hợp chế phẩm vi sinh giúp tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống này. Nó góp phần giảm thiểu chi phí và tăng tốc độ xử lý.

V.Hiệu quả xử lý BOD COD nước thải sắn Thử nghiệm thực tế

Hiệu quả của chế phẩm vi sinh đã được kiểm chứng qua nhiều thử nghiệm. Các thử nghiệm được thực hiện cả ở quy mô phòng thí nghiệm và quy mô thực tế. Kết quả cho thấy khả năng giảm thiểu đáng kể các chỉ số ô nhiễm. Đặc biệt là BOD và COD nước thải sắn. Chế phẩm vi sinh giúp phân hủy nhanh chóng tinh bột và các chất hữu cơ khác. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt chất lượng nước thải sau xử lý. Các nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ giảm ô nhiễm.

Thử nghiệm thực tế tại các nhà máy tinh bột sắn cho thấy tính khả thi của giải pháp. Chế phẩm vi sinh giúp các nhà máy đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sắn. Việc ứng dụng công nghệ sinh học xử lý nước thải này mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Nó khẳng định vai trò quan trọng của chế phẩm vi sinh trong quản lý nước thải.

5.1. Kết quả xử lý nước thải quy mô phòng thí nghiệm

Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm chứng minh hiệu quả vượt trội. Nước thải tinh bột sắn được xử lý bằng chế phẩm vi sinh. Các chỉ số BOD và COD giảm tới 80-90% sau một thời gian xử lý nhất định. Điều này cho thấy khả năng phân hủy mạnh mẽ của các vi sinh vật được tuyển chọn. Các điều kiện thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó khẳng định tiềm năng của chế phẩm trước khi ứng dụng thực tế.

5.2. Hiệu quả ứng dụng tại nhà máy sản xuất tinh bột

Khi áp dụng tại các nhà máy sản xuất tinh bột, chế phẩm vi sinh tiếp tục cho thấy hiệu quả cao. Nước thải sau xử lý đạt quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Các hệ thống xử lý hiện có được nâng cao hiệu suất đáng kể. Đặc biệt, chi phí vận hành giảm do ít phải sử dụng hóa chất. Việc xử lý nước thải nhà máy tinh bột trở nên bền vững hơn. Nó giúp các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật môi trường. Đồng thời, cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trong cộng đồng.

5.3. Tiềm năng giảm thiểu ô nhiễm môi trường

Chế phẩm vi sinh mở ra tiềm năng lớn trong giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nó không chỉ xử lý nước thải tinh bột sắn mà còn có thể ứng dụng cho nhiều loại nước thải hữu cơ khác. Công nghệ sinh học xử lý nước thải này giúp bảo vệ nguồn nước. Nó cải thiện chất lượng môi trường sống. Việc giảm tải lượng BOD, COD nước thải sắn góp phần vào hệ sinh thái khỏe mạnh. Đây là một giải pháp bền vững, hướng tới tương lai xanh hơn cho ngành công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ nông nghiệp nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ NÔNG NGHIỆP VA PHAT TRIEN NONG THON VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM vU THUY NGA NGHIÊN CUU TAO CHE PHAM VI SINH VAT XU LY NUOC THAI CHE BIEN TINH BOT SAN Chuyén nganh: Cong nghé sinh hoc Mã số: 62.01 LUAN AN TIEN SY NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Viết HÀ NỘI, 2016 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình MỞ ĐÀU 1 CHUONG 1: TONG QUAN TAI LIEU 4 1.Tinh bột sắn và nước thải chế biến tinh bột sắn 4 1.Tinh bột sắn và qui trình chế biến 4 1. Nước thải chế biến tinh bột sắn 10 1. Ô nhiễm môi trường do nước thải chế biến tỉnh bột sắn 13 1.

Xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn. Phương pháp xử lý sinh học trong điều kiện tự nhiên. Phương pháp xử lý sinh học trong điều kiện nhân tạo. 18 CHUONG 2: VAT LIEU, NOI DUNG VA PHUONG PHAP NGHIEN CUU 40 2.

Các mẫu thu thập và chủng vi sinh vật 40 2. Hóa chất tỉnh khiết 40 2. Dung dịch và môi trường nuôi cấy vi sinh vật 40 2. Thiết bi, dung cu 40 2.

Nội dung nghiên cứu 4I 2. Phương pháp nghiên cứu 41 2. Phương pháp lẫy mẫu, xử lý mẫu 4I 2. Phương pháp xác định đặc điểm (tính chất) nước thải CBTBS 4I 2.

Phương pháp phân lập tuyển chọn vi sinh vật 47 2. Định danh vi sinh vật tuyển chọn 52 2. Nhân sinh khối vi sinh vật bằng kỹ thuật lên men chìm 53 2. Nhân sinh khối vi sinh vật trên giá thê rắn 55 2.

Tạo chế phâm và đánh giá chất lượng chế phẩm 56 2. Phương pháp xử lý nước thải chê biến tinh bột sẵn băng chê phâm vi sinh _| vật (Xử lý gián đoạn) 56] 2. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chế biến tỉnh bột sắn của chế phẩm vi sinh vật 57 2. Kiểm tra sự sống sót của vi sinh vật bằng kỹ thuật DGGE 58 2.

Phương pháp xử lý số liệu 61 CHUONG 3: KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN 62 3. Hiện trạng nước thải nhà máy chế biến tỉnh bột sắn tỉnh Ninh Bình. Phân lập tuyển chọn vi sinh vật xử lý nước thải chế biến tỉnh bột sắn 66 3. Vi sinh vat chuyén hoa hop chat Cacbon (tinh bét, xenlulo) 67 3.

Vi sinh vật chuyên hóa hợp chất chứa Phospho 69 3. Vi sinh vật chuyển hóa Phosphat hữu cơ và đồng hóa Phospho 70 3. Định danh và xác định độ an toàn của các vi sinh vật nghiên cứu 73 3. Nghiên cứu sản xuất chế phâm xử lý nước thải chế biến tỉnh bột sn 83 3.

Khả năng tổ hợp các vi sinh vật nghiên cứu 83 3. Nhân sinh khối các vi sinh vật tuyên chọn bằng phương pháp lên men chìm 85 3. Nhân sinh khối vi sinh vật trên giá thê rắn 99 3. Chế phẩm vi sinh vật xử lý nước thải chế biến tinh bột san 101 3.

Xây dựng qui trình sử dụng gchế phẩm vi sinh vật xử lý nước thải chế biến tinh bột săn 104 3. Ảnh hưởng của pH nước thải đến hiệu suất xử lý 106 3. Ảnh hưởng của oxy hòa tan đến hiệu suất xử lý 107 3. Ảnh hưởng của thời gian lưu nước thải đến hiệu suất xử lý 108 3.

Ảnh hưởng của lượng chế phẩm bổ sung 109 3. Nghiên cứu hiệu quả xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn của chế phẩm __ 112 3. Hiệu quả xử lý qui mô phòng thí nghiệm 112 3. Hiệu quả xử lý tại nhà máy chế biến tinh bột sắn tỉnh Ninh Bình 113 3.

Xác định khả năng tồn tại của các vi sinh vật nghiên cứu trong bùn thải băng kỹ thuật DGGE 114 KET LUAN VA KIEN NGHI 117 DANH MUC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA|LIEN QUAN DEN LUAN AN 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO 120 ADN Anammox AOB ARN BOD BTNMT CBTBS CFU COD CIRAT cs DGGE DNS CMC DO DC FAO ISP MPN NA NB OD DANH MUC CHU VIET TAT Axit Deoxyribonucleic Anaerobic ammonium oxidizers Ammonia-Oxidizing-Bacteria (vi khuân oxi hoa ammonium) Axit Ribonucleic Biochemical Oxygien Demand (Nhu cau oxy sinh hóa) Bộ Tài nguyên Môi trường Chế biến tỉnh bột sẵn Colony Forming Unit (don vị hình thành khuẩn lạc) Chemical Oxygien Demand (Nhu cầu oxy hóa học) Centre International Research Agriculture and Development (Trung tâm hợp tác nghiên cứu phát triển nông nghiệp) Cộng sự Denaturing Gradient Gel Electrophoresis (điện đi biến tính) 3,5 axit dinitrosalicylic Cacboxymethyl xenluloza Dissolved oxygien (oxy hòa tan) Đối chứng Food and Agriculture Organization (tô chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc) International Streptomyces Project (Chương trình xạ khuân Quốc tế) Most Probable Number (số khả hữu) Nitơ tổng số Nutrient agar Nutrient broth Optical Density (mật độ quang) Phospho tông số PCR PTNT QCVN rADN rARN SBR SS TBS TCVN TNHH MTV TNMT TSA TSS TTSA v/p v/v VSV wiv Polymerase Chain Reaction (phan tmg chudi tring hop) Phát triển nông thôn Quy chuẩn Việt Nam Ribosomal axit Deoxyribonucleic Ribosomal axit Ribonucleic Sequencing Batch Reactor (Bé hiéu khi gián đoạn) Suspended Solid (Chat ran lo ling) Tinh bột sắn Tiêu chuẩn Việt Nam Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Tài nguyên môi trường Tripticase Soya Agar Total suspended solids (téng chat ran lo lửng) Thailand tapioca starch Organization (Hiép hdi tinh bột sắn Thái. Lan) vòng/phút Volum/volum (Thể tích/thê tích) Vị sinh vật Weight/volum (Khối lượng/th tích) TT bảng 1.21 DANH MUC BANG Tén bang Sản xuất sắn ở một số địa phương của Việt Nam năm 2014 Lượng tĩnh bột sắn xuất khẩu của Việt Nam theo thị trường năm 2015 Thành phần tính chất nước thải từ sản xuất tỉnh bột sắn Chất lượng nước thải từ sản xuất tỉnh bột sẵn (chưa xử lý) Thành phần nước thải nhà máy chế biến tỉnh bột sắn Hiện trạng nước nước thải chế biến tinh bột sẵn trước và sau xử lý ky khí tại nhà máy của công ty TNHH MTV Elmaco Ninh Bình, năm 2012 Chất lượng nước thải chế biến tỉnh bột sắn sau xử lý hiếu khí và tách loc chat ran lơ lửng tại nhà máy công ty TNHH MTV Elmaco Ninh Bình, năm 2012 Một số nhóm vi sinh vật có ích trong nước thải chế biến tỉnh bột san tại nhà máy của công ty TNHH MTV Elmaco Ninh Bình, năm 2012 Khả năng chuyên hóa hợp chất cacbon của các vi sinh vật phân lập Hoạt độ enzym của các vi sinh vật phân lập Khả năng xử lý BOD5 và COD trong nước thải chế biến tỉnh bột sắn của vi sinh vật phân lập Khả năng chuyên hóa amoni của vi sinh vật phân lập Khả năng xử lý Nts trong nước thải CBTBS của vi sinh vật phân lập Khả năng chuyên hóa Phosphat hữu cơ của vi sinh vật phân lập Khả năng đồng hóa Phospho của vi sinh vật phân lập Khả năng xử lý Pts trong nước thải CBTBS của vi sinh vật phân lập Hoạt tính sinh học của các vi sinh vật tuyển chọn Đặc điểm sinh học và sinh hóa của xạ khuẩn SHX.12 Khả năng sử dụng nguồn hydratcacbon của vi khuẩn SHV.22 Khả năng sử dụng nguồn hydratcacbon của chủng vi khuân SHV.OA7 Mức độ an toàn của các vi sinh vật nghiên cứu Khả năng tổn tại của vi sinh vật trong điều kiện đơn lẻ và tổ hợp Hoạt tính sinh học của vi sinh vật nghiên cứu trong điều kiện đơn lẻ và hôn hợp sau 90 ngày bảo quản Sinh khối vi sinh vật nghiên cứu trong các môi trường lên men Sinh khối vi sinh vật nghiên cứu ở các tỉ lệ tiếp giống khác nhau Sinh khối vi sinh vật nghiên cứu ở các tốc độ cấp khí khác nhau Trang 11 12 12 63 65 66 67 68 69 70 70 71 71 72 72 74 75 77 83 84 85 89 90 91 3.37 Miền khảo sát yếu tố điều kiện lên men thu sinh khối của các chủng vi sinh vật tuyên chọn Phân tích phương sai Anova của mô hình đối với S.12 Phân tích phương sai Anova của mô hình đối với B.22 Phân tích phương sai Anova của mô hình đối với N.OA7 Kết quả tối ưu các yếu tố lên men đối với chủng vi sinh vật nghiên cứu Điều kiện lên men thu sinh khối vi sinh vật Sinh khối vi sinh vật sau 5 ngày lên men xốp với chất mang khác nhau Sinh khối vi sinh vật sau 5 ngày lên men xốp ở các tỷ lệ tiếp giống Sinh khối các vi sinh vật nghiên cứu trên giá thê rắn Chat lượng chế phẩm MIC-CAS 02 Hiệu quả xử lý chất hữu cơ trong nước thải của chế phẩm MIC-CAS 02 ở qui mô 80 lít Hiéu qua xtr ly Nts, Pts của chế phâm MIC-CAS 02 6 qui mé 80 lit Ảnh hưởng của oxy hòa tan (DO) đến hiệu suất xử lý Kết quả phân tích chất lượng nước sau xử lý qui mô 200 lít với chế phâm MIC-CAS 02 Hiệu quả xử lý nước thải nhà máy tỉnh bột sắn Elmaco Ninh Bình băng chê phâm MIC-CAS 02 Mật độ vi sinh vật hiếu khí tổng số trước và sau sử dụng chế phẩm MIC-CAS 02 94 94 94 95 98 98 100 100 101 103 104 105 107 112 113 116 TT hình 1.23 DANH MỤC HÌNH Tên hình Các nước sản xuất sẵn trên thế giới năm 2014 Sản lượng sắn trên thế giới từ 2001-2014 Cấu trúc phân tử tỉnh bột Sơ đồ hệ thống xử lý nước thải chế biến tỉnh bột sắn tại nhà máy của công ty TNHH MTV Elmaco Ninh Bình Khuẩn lạc và bào tử chuỗi của chủng xạ khuẩn SHX.12 Hình dạng khuẩn lạc và tế bào của vi khuẩn SHV.22 Đặc điểm sinh hóa và tế bào của vi khuẩn SHV.OA7 Vi tri phân loại của chủng SHX.I2 với các loài có quan hệ họ hàng gân dựa vào trình tự 16S rADNÑ Vị trí phân loại của chủng SHV.22 với các loài có quan hệ họ hàng gân dựa vào trình tự 16S rADN Vị trí phân loại của chủng SHV.OA7 với các loài có quan hệ họ hàng gân dựa vào trình tự 16S rADN Mật độ vi sinh vật nhân sinh khối ở các nhiệt độ khác nhau Mật độ vi sinh vật ở điều kiện pH môi trường khác nhau Mật độ vị sinh vật nghiên cứu sau thời gian nhân sinh khối khác nhau Mật độ vi sinh vật với các tỉ lệ tiếp giống khác nhau Mật độ vi sinh vật nhân sinh khối ở tốc độ cấp khí khác nhau Ảnh hưởng của các yếu tố lên men đến mật độ tế bảo vi sinh vật Bề mặt đáp ứng của mật độ tế bào chủng xạ khuẩn S.12 Bề mặt đáp ứng của mật độ tế bào chủng B.22 Bề mặt đáp ứng của mật độ tế bào chủng N.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thúy Nga (2016). Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cuu-che-pham-vi-sinh-xu-ly-nuoc-thai-tinh-bot-san

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sỹ nông nghiệp nghiên cứu tạo chế phẩm vi sinh vật xử lý nước thải chế biến tinh bột sắn. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải tinh bột sắn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter