Luận án nghiên cứu ảnh hưởng chế độ xử lý nhiệt đến cấu trúc tính chất lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr trên nền thép C45 và CT3

"Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ xử lý nhiệt đến cấu trúc tinh chất của hệ lớp phủ keo nhôm và hợp kim Ni 20Cr trên nền thép."

Tác giả

Luan An

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm Quan Trọng Chống Ăn Mòn, Mài Mòn Kim Loại
Số trang:
126 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm Quan Trọng Chống Ăn Mòn Mài Mòn Kim Loại

Mỗi năm, 10-15% khối lượng kim loại bị phá hủy do ăn mòn. Các ngành công nghiệp nặng đối mặt với điều kiện làm việc khắc nghiệt. Độ ẩm cao, nhiệt độ cao, bụi bẩn, hóa chất gây ra mài mòn và ăn mòn. Chi phí thay thế chi tiết máy rất lớn. Các chi phí bao gồm vật liệu, công tháo lắp, sửa chữa, và thiệt hại do ngừng sản xuất. Nhu cầu nâng cao chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ chi tiết máy là cấp thiết. Việc tìm kiếm các giải pháp hiệu quả để bảo vệ vật liệu là ưu tiên hàng đầu. Công nghệ bề mặt đóng vai trò then chốt trong việc này.

1.1. Thách thức ăn mòn và mài mòn công nghiệp.

Kim loại thường xuyên bị phá hủy do các yếu tố môi trường. Ăn mòn và mài mòn là những nguyên nhân chính. Trong môi trường công nghiệp, chi tiết máy phải hoạt động dưới áp lực lớn. Điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, hóa chất ăn mòn, và ma sát liên tục gây hư hại. Điều này dẫn đến sự suy giảm hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Thách thức lớn đặt ra là làm thế nào để bảo vệ vật liệu. Việc giảm thiểu thiệt hại do ăn mòn, mài mòn giúp tiết kiệm chi phí. Đồng thời, nó duy trì hoạt động ổn định của dây chuyền sản xuất.

1.2. Giải pháp xử lý bề mặt hiện đại.

Nâng cao tính chất vật liệu bề mặt là ưu tiên hàng đầu. Nhiều phương pháp xử lý bề mặt được ứng dụng rộng rãi. Công nghệ phun phủ nhiệt và xử lý nhiệt là những giải pháp hiệu quả. Công nghệ phun phủ nhiệt đặc biệt phát triển nhanh chóng. Phương pháp này mang lại ưu việt về kỹ thuật và kinh tế so với các cách truyền thống. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu làm việc của chi tiết trong điều kiện khắc nghiệt. Các giải pháp này tập trung vào việc tạo ra các lớp phủ bảo vệ. Lớp phủ này tăng cường độ bền, chống chịu lại sự phá hủy của môi trường.

II.Lớp Phủ Kép Nhôm Ni 20Cr Hệ Vật Liệu Tiềm Năng

Các kim loại Cr, Ni, Al sở hữu khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn, chịu mài mòn tốt. Độ bền của chúng cao trong nhiều môi trường hóa chất. Lớp phủ nhôm nổi bật về chống ăn mòn khí quyển, chịu nhiệt khá tốt. Xử lý nhiệt giúp nhôm khuếch tán vào thép nền. Các pha liên kim Al-Fe có độ cứng cao được hình thành. Các pha như Fe3Al, FeAl2, Fe2Al5, Fe3Al, FeAl cải thiện tính chất. Đồng thời, sự có mặt của Ni và Cr trong lớp phủ có thể tạo liên kim Al-Ni và Al-Cr cứng hơn. Hợp kim Ni-20Cr là vật liệu chịu nhiệt đặc biệt. Nó hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ 900-1100oC. Hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp dầu khí, khai thác khoáng sản, hóa chất dưới dạng lớp phun phủ nhiệt. Việc kết hợp hai loại vật liệu này trong một lớp phủ kép mang lại nhiều lợi ích.

2.1. Đặc tính ưu việt của nhôm và Ni 20Cr.

Nhôm có khả năng tạo lớp oxit thụ động, chống ăn mòn khí quyển hiệu quả. Khả năng chịu nhiệt của nhôm cũng khá tốt. Khi được xử lý nhiệt, nhôm trên thép nền khuếch tán. Nó tạo thành các pha liên kim như Fe3Al, FeAl2, Fe2Al5, Fe3Al, FeAl. Các pha này có độ cứng cao, chịu mài mòn và chịu nhiệt tốt. Ni và Cr là các nguyên tố hợp kim hóa phổ biến. Chúng tăng cường khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn. Đặc biệt, hợp kim Ni-20Cr (80% Ni, 20% Cr) nổi tiếng về khả năng chịu nhiệt độ cao. Hợp kim này được dùng làm dây sợi đốt lò điện, chịu nhiệt tới 1100oC. Ngoài ra, Ni-20Cr còn được ứng dụng rộng rãi trong các môi trường khắc nghiệt như dầu khí và hóa chất.

2.2. Cấu trúc lớp phủ kép tối ưu cho thép nền.

Để đáp ứng yêu cầu chịu mài mòn, chống ăn mòn và chịu nhiệt đồng thời, lớp phủ kép là giải pháp triển vọng. Cấu trúc lớp phủ được thiết kế gồm nhôm ở lớp trong, tiếp giáp trực tiếp với thép nền. Lớp phủ Ni-20Cr được phủ ở lớp ngoài cùng. Sự kết hợp này nhằm tận dụng tối đa đặc tính của từng vật liệu. Nhiệt luyện khuếch tán được áp dụng sau phun phủ. Mục đích là tăng cường liên kết giữa các lớp phủ và giữa lớp phủ với thép nền. Đây là một hướng nghiên cứu mới, chưa được khai thác nhiều. Hệ lớp phủ kép này hứa hẹn cải thiện đáng kể khả năng làm việc của chi tiết trong môi trường khắc nghiệt.

III.Chế Độ Xử Lý Nhiệt Tác Động Vi Cấu Trúc Lớp Phủ

Chế độ xử lý nhiệt đóng vai trò then chốt trong việc định hình vi cấu trúc lớp phủ. Nhiệt độ và thời gian ủ là các yếu tố quyết định. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khuếch tán nguyên tố. Quá trình khuếch tán tạo ra các pha liên kim mới. Các pha này có tính chất cơ học và hóa học khác biệt. Kiểm soát chế độ nhiệt luyện giúp tối ưu hóa sự phân bố và kích thước của các pha. Sự thay đổi vi cấu trúc lớp phủ này dẫn đến cải thiện đáng kể các tính năng tổng thể. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra chế độ xử lý nhiệt tối ưu.

3.1. Cơ chế khuếch tán và hình thành pha.

Trong quá trình nhiệt luyện, nhiệt độ cao thúc đẩy sự di chuyển của các nguyên tử. Nhôm từ lớp phủ bên trong khuếch tán sâu vào thép nền. Tại giao diện này, các pha liên kim Al-Fe như Fe3Al, FeAl2, Fe2Al5, Fe3Al, FeAl hình thành. Những pha này nổi tiếng với độ cứng cao. Đồng thời, nhôm cũng tương tác với Ni và Cr từ lớp phủ ngoài. Các liên kim Al-Ni (ví dụ: AlNi3, Al3Ni5, AlNi) và Al-Cr (ví dụ: AlCr2, Al8Cr5, Al9Cr4) cũng được tạo thành. Sự hình thành và phân bố của các pha này thay đổi căn bản vi cấu trúc lớp phủ.

3.2. Kiểm soát vi cấu trúc lớp phủ bằng nhiệt luyện.

Chế độ xử lý nhiệt cho phép kiểm soát chặt chẽ vi cấu trúc lớp phủ. Việc điều chỉnh nhiệt độ và thời gian ủ nhiệt ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán. Nó cũng ảnh hưởng đến loại và lượng pha liên kim được hình thành. Cấu trúc lớp phủ có thể được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được sự phân bố đồng đều của các pha. Kích thước hạt lý tưởng và giảm thiểu các khuyết tật cũng là mục tiêu. Một vi cấu trúc lớp phủ tối ưu sẽ đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu suất cao. Ảnh hưởng nhiệt luyện đến cấu trúc là đối tượng nghiên cứu chính.

IV.Ảnh Hưởng Nhiệt Luyện Đến Tính Năng Lớp Phủ

Nhiệt luyện không chỉ thay đổi vi cấu trúc lớp phủ mà còn cải thiện đáng kể các tính năng cơ lý và hóa học. Các pha liên kim hình thành giúp tăng cường độ bám dính. Đồng thời, độ cứng bề mặt cũng được nâng cao. Khả năng chống ăn mòn và khả năng chống oxy hóa của lớp phủ kép cũng được cải thiện rõ rệt. Những thay đổi này là cực kỳ quan trọng đối với các chi tiết máy làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Tối ưu hóa chế độ xử lý nhiệt sẽ giúp đạt được bộ tính năng mong muốn.

4.1. Cải thiện độ bám dính và độ cứng bề mặt.

Nhiệt luyện khuếch tán giúp tăng cường mạnh mẽ độ bám dính của lớp phủ. Sự hình thành các pha liên kim Al-Fe tại giao diện tạo ra liên kết kim loại bền vững. Điều này giảm thiểu nguy cơ bong tróc lớp phủ trong quá trình làm việc. Độ cứng bề mặt của lớp phủ cũng tăng lên đáng kể. Các pha liên kim giữa Al với Fe, Ni, Cr đều có độ cứng cao. Lớp phủ cứng hơn sẽ có khả năng chịu mài mòn tốt hơn. Ảnh hưởng nhiệt luyện đến độ bám dính và độ cứng là rất tích cực.

4.2. Tăng cường khả năng chống ăn mòn oxy hóa.

Khả năng chống ăn mòn của lớp phủ kép được nâng cao. Nhôm tạo ra lớp oxit bảo vệ bề mặt hiệu quả. Hợp kim Ni-20Cr nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường. Sự kết hợp hai lớp tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc. Khả năng chống oxy hóa cũng cải thiện rõ rệt. Lớp phủ kép chịu được nhiệt độ cao mà không bị phá hủy cấu trúc. Các tính năng này rất quan trọng trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Nhiệt luyện góp phần ổn định hóa học và tăng tuổi thọ lớp phủ.

V.Ứng Dụng Nâng Cao Hiệu Suất Thép Nền C45 CT3

Thép C45 và CT3 là các loại thép thông dụng, có ưu điểm về giá thành và khả năng gia công. Tuy nhiên, chúng không có khả năng chống chịu ăn mòn, mài mòn và nhiệt độ cao. Việc áp dụng lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr kết hợp xử lý nhiệt giúp khắc phục những hạn chế này. Lớp phủ mang lại các tính chất đặc biệt cho thép nền. Từ đó, nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của các chi tiết máy trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn cho các ngành công nghiệp.

5.1. Khai thác ưu điểm thép C45 và CT3.

Thép C45 và CT3 là vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Chúng có giá thành rẻ, tính hàn tốt và dễ gia công cắt gọt. Thép C45 thường dùng chế tạo trục, thép CT3 dùng làm tấm, thanh cho các kết cấu. Các chi tiết này thường không yêu cầu tính chất đặc biệt cao. Tuy nhiên, khi kết hợp với lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr, giá trị sử dụng của chúng tăng lên. Lớp phủ giúp các loại thép nền này hoạt động hiệu quả hơn. Mục đích là khai thác tối đa lợi thế kinh tế của thép C45 và CT3.

5.2. Tiềm năng trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr cho phép thép nền C45, CT3 làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cánh quạt trong lò đốt rác thải. Cánh tuabin, cánh bơm cũng là những chi tiết có thể hưởng lợi. Lớp phủ này nâng cao đáng kể khả năng chống ăn mòn, mài mòn và chịu nhiệt. Nhờ vậy, tuổi thọ của các chi tiết máy được kéo dài. Việc nghiên cứu này tạo ra giải pháp hiệu quả, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế. Thép nền đạt được các tính chất đặc biệt nhờ lớp phủ, mở rộng phạm vi ứng dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ xử lý nhiệt đến cấu trúc tính chất của hệ lớp phủ kép nhôm và hợp kim ni 20rc trên nền thép

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Theo một số tài liệu thống kê trên thế giới thì mỗi năm có từ 10 – 15% khối lượng kim loại bị phá hủy do ăn mòn trong các điều kiện khác nhau [1]. Trong các ngành công nghiệp nặng, các chi tiết máy thường phải làm việc trong các điều kiện hết sức khắc nghiệt (độ ẩm cao, nhiệt độ cao, môi trường bụi, hóa chất…) dẫn đến các hiện tượng mài mòn, ăn mòn và cuối cùng là phá hủy [2, 3]. Mỗi khi các chi tiết bị mài mòn hoặc ăn mòn thì chi phí để thay thế là rất lớn, ngoài chi phí về vật liệu vốn đã rất cao thì còn kèm theo chi phí cho công tháo, lắp, sửa chữa và các thiệt hại khác do dây chuyền sản xuất phải ngừng hoạt động. Những năm gần đây, song song với việc phát triển khoa học công nghệ và các ngành kỹ thuật công nghiệp thì việc đòi hỏi nâng cao chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết máy luôn được quan tâm.

Đặc biệt đối với các chi tiết máy làm việc trong môi trường khắc nghiệt như chịu ăn mòn, mài mòn thì tính chất vật liệu bề mặt chi tiết máy đó được đặt lên hàng đầu. Hiện nay có rất nhiều phương pháp xử lý bề mặt được ứng dụng nhằm đáp ứng các yêu cầu của chi tiết trong các điều kiện làm việc khác nhau. Công nghệ phun phủ và xử lý nhiệt là một trong những phương pháp có thể đáp ứng được yêu cầu làm việc của chi tiết trong điều kiện nói trên [4, 5]. Trong các công nghệ xử lý bề mặt được sử dụng, công nghệ phun phủ nhiệt ngày càng được phát triển mở rộng về quy mô, cải thiện về chất lượng, thể hiện được những tính ưu việt so với các phương pháp xử lý bề mặt khác cả về kỹ thuật và kinh tế [5, 6].

Như chúng ta đã biết, các kim loại Cr, Ni, Al có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn, chịu mài mòn và có độ bền khá cao trong nhiều môi trường hóa chất. Lớp phủ Al thường được biết đến là lớp phủ chống ăn mòn khí quyển tốt, khả năng chịu nhiệt khá tốt, ngoài ra, khi được xử lý nhiệt lớp phủ Al trên thép, Al còn có khả năng khuếch tán vào nền thép tạo thành các pha liên kim giữa Al và Fe như: Fe3Al, FeAl2, Fe2Al5, Fe3Al, FeAl. Các pha liên kim này có độ cứng cao, chịu mài mòn, chịu nhiệt tốt [7 – 13]. Ngoài khả năng khuếch tán vào thép, nếu có mặt các nguyên tố Ni và Cr đủ lớn Al còn có thể tương tác với các nguyên tố Ni và Cr tạo thành các liên kim giữa Al – Ni như: AlNi3, Al3Ni5, AlNi, Al3Ni2, Al3Ni; giữa Al – Cr như: AlCr2, Al8Cr5, Al9Cr4, Al11Cr2, Al7Cr là các pha có độ cứng khá cao.

2 Ni và Cr là các nguyên tố thường dùng để hợp kim hóa trong thép tạo thành thép hợp kim, với hàm lượng cao cùng với Fe và C tạo ra các loại thép không gỉ, các hợp kim bền nóng. Ni kết hợp với Cr theo tỷ lệ gần 80% Ni và gần 20% Cr tạo thành hợp kim Ni-20Cr, hợp kim này thường được dùng làm dây sợi đốt cho các loại lò buồng, nhiệt độ làm việc lên đến 900 – 1100oC [14, 15, 16]. Ngoài khả năng chịu nhiệt, hợp kim Ni-20Cr còn được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dầu khí, khai thác khoáng sản, hóa chất dưới dạng lớp phun phủ nhiệt [17]. Để đáp ứng được các yêu cầu vừa chịu mài mòn, chống ăn mòn và chịu nhiệt cần tìm giải pháp phối hợp các lớp phủ với nhau.

Việc đưa lớp phủ nhôm vào bên trong (tiếp giáp với nền thép) và lớp phủ Ni-20Cr bên ngoài, kết hợp với xử lý nhiệt khuếch tán giữa các lớp phủ và lớp phủ với nền có thể làm tăng liên kết, đồng thời có một số các tính chất đáp ứng với yêu cầu mong muốn là một hướng có triển vọng, tuy nhiên các nghiên cứu này lại chưa nhiều. Với mục tiêu nghiên cứu chế tạo ra một hệ lớp phủ mới có khả năng làm việc trong các môi trường khắc nghiệt như vừa chống được mài mòn, ăn mòn và chịu nhiệt, tác giả đã lựa chọn hệ lớp phủ kép Al kết hợp với lớp phủ Ni-20Cr, lớp phủ Al ở giữa tiếp giáp nền thép, lớp phủ Ni-20Cr ở trên, kết hợp xử lý ủ nhiệt. Thép C45 và CT3 là nhóm vật liệu thông dụng trong công nghiệp, ưu điểm là rẻ tiền, tính hàn tốt, dễ gia công cắt gọt, thường được dùng để chế tạo các chi tiết máy, kết cấu không đòi hỏi các tính chất đặc biệt. Thép C45 thường được dùng để chế tạo các chi tiết dưới dạng trục, thép CT3 thường được dùng dưới dạng tấm, thanh, để chế tạo các kết cấu, cánh quạt, cánh khuấy, vỏ, thân lò.

Vì vậy đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ xử lý nhiệt đến cấu trúc, tính chất của hệ lớp phủ kép nhôm và hợp kim Ni-20Cr trên nền thép” chọn thép C45 và CT3 làm vật liệu nền nhằm khai thác những ưu điểm của nhóm vật liệu này, đồng thời nhờ lớp phủ để nâng cao khả năng làm việc của chúng trong một số môi trường đặc biệt như chống ăn mòn, mài mòn, ví dụ: cánh quạt trong lò đốt rác thải, cánh tuabin, cánh bơm… 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tình hình nghiên cứu ứng dụng phun phủ nhiệt trên thế giới Phun phủ nhiệt là một trong những phương pháp công nghệ của khoa học và công nghệ bề mặt nói chung và công nghệ xử lý bề mặt nói riêng. Nói về công nghệ bề mặt là chúng ta nói đến một công nghệ truyền thống cổ điển đã tồn tại hàng trăm năm lịch sử của nền văn minh nhân loại; đặc biệt đến đầu thập kỷ 80 của thế kỷ 20 đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú và trở thành một lĩnh vực đặc thù đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của xã hội loài người. Phun phủ nhiệt là lĩnh vực khoa học và công nghệ còn rất trẻ so với các phương pháp bề mặt cổ điển khác như: sơn, mạ.Năm 1910, ý tưởng phun phủ nhiệt được một kỹ sư cơ khí người Thụy Sĩ là M.

Shoop đưa ra nhưng cho đến năm 1923, phương pháp công nghệ này mới được đưa vào sản xuất, ban đầu chỉ dùng cho mục đích trang trí. Đến chiến tranh Thế Giới thứ 2, phun phủ nhiệt mới được ứng dụng trong quy mô công nghiệp ở hầu hết các nước Châu Âu. Phương pháp công nghệ này đã trở thành một công nghệ vạn năng, có nhiều ưu việt trong các lĩnh vực chống gỉ, phục hồi, trang trí, với ưu điểm là tiết kiệm kim loại quý, tạo các lớp bề mặt có tính chất đặc biệt. Đến những năm 70, 80 của thế kỷ 20, phun phủ nhiệt đã trở thành một lĩnh vực khoa học và công nghệ riêng biệt, biểu hiện giống như một khoa học và công nghệ bề mặt (Công nghệ xử lý bề mặt); mặt khác nó cũng giống như một phương pháp công nghệ chế tạo mới trong sản xuất.

Đến những năm 90 của thế kỷ 20, khoa học và công nghệ phun phủ đã có tốc độ phát triển và ứng dụng rất mạnh mẽ trong công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực cơ khí (cơ khí chế tạo máy, cơ khí hàng không, cơ khí giao thông vận tải, cơ khí hóa chất. Để đánh giá sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ phun phủ nhiệt, có thể dựa trên cơ sở sự phát triển thiết bị, các phương pháp công nghệ, phạm vi ứng dụng, hiệu quả kinh tế trong các lĩnh vực công nghiệp và đời sống xã hội. Hiện nay trên thế giới, nhiều nước tiên tiến, các nước có truyền thống về công nghiệp phun phủ nhiệt đều có các hãng chuyên nghiên cứu, thiết kế thiết bị, vật liệu và ứng dụng công nghệ này như: Hãng Plasma Technique, Castolin (Thụy Sĩ); 4 Plasmaday, Dressef, Avko (Mỹ); OSU Hessler; UTP (CHLB Đức), Nobel-Brocl (Pháp); Dnipro (Nga); Arcosse (Bỉ); Volvo Flemotor (Thụy Điển). Các hãng này đã thiết kế, chế tạo hàng loạt các thiết bị phun phủ nhiệt với các loại nguồn nhiệt hồ quang, khí cháy, cao tần, plasma.

dùng với vật liệu phun dạng dây, dạng bột như: EM9; ME14; EMC-1; MTΠ-1; YΠY-3; DNIPRO-3M. Phun phủ nhiệt đã và đang phát triển mạnh mẽ ở các nước như: Mỹ, Anh, Pháp, Đức, Nga, Nhật. Ở các nước tiên tiến đã có những dây chuyền phun phủ công suất cao khoảng 1 tấn vật liệu phun trong một ngày. Song song với phát triển ứng dụng, họ còn tiếp tục nghiên cứu cơ sở lý thuyết để hoàn chỉnh dần.

Các nước này đã có các viện nghiên cứu, thành lập các hiệp hội và cả tạp chí riêng; họ xây dựng tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế về phun phủ nhiệt; hàng năm đều có các công bố phát minh sáng chế khoa học về công nghệ này [6, 17, 18]. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng công nghệ phun phủ nhiệt ở Việt Nam Công nghệ phun phủ nhiệt đã du nhập vào nước ta cách đây khoảng 50 năm. Thời gian đầu, công nghệ này được sử dụng chủ yếu cho mục đích phục hồi các chi tiết máy bị mài mòn, sử dụng vật liệu phủ là các loại thép. Cho đến những năm 1990, xuất phát từ nhu cầu thực tế, một số cơ sở nghiên cứu và sản xuất bắt đầu tập trung phát triển và ứng dụng công nghệ này với mục đích tạo các lớp phủ có khả năng chịu ăn mòn tốt khi phải làm việc trong các môi trường khắc nghiệt.

Năm 1975, Viện Kỹ thuật giao thông vận tải thuộc Bộ giao thông vận tải cho một nhóm cán bộ kỹ sư sang Liên Xô (cũ) thực tập về công nghệ phục hồi và bảo vệ kết cấu máy bằng công nghệ hàn đắp, phun phủ và mạ. Sau đó bộ giao thông đã xây dựng được đề tài cấp nhà nước giai đoạn 1970 – 1979 với đề tài “Phục hồi các chi tiết máy trong ngành giao thông vận tải bằng Công nghệ hàn đắp, phun phủ và mạ”. Đề tài do Viện Kỹ thuật giao thông vận tải chủ trì và được Ủy ban Khoa học Nhà nước trước đây (bây giờ là Bộ Khoa học và Công nghệ) cấp kinh phí nghiên cứu. Do có sự phát triển cả về phương diện nghiên cứu lý thuyết và nghiên cứu ứng dụng cũng như sự phát triển rộng hơn trên nhiều nhà máy, nên công nghệ phun phủ ở 5 Việt Nam phát triển với tốc độ càng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ảnh hưởng chế độ xử lý nhiệt đến lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr trên thép (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-nghien-cu-u-a-nh-huo-ng-cu-a-che-do-xu-ly-nhie-t-de-n-ca-u-tru-c-ti-nh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng chế độ xử lý nhiệt đến lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr trên thép" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ xử lý nhiệt đến cấu trúc tinh chất của hệ lớp phủ keo nhôm và hợp kim Ni 20Cr trên nền thép."

Luận án "Ảnh hưởng chế độ xử lý nhiệt đến lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr trên thép" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng chế độ xử lý nhiệt đến lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr trên thép" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng chế độ xử lý nhiệt đến lớp phủ kép nhôm Ni-20Cr trên thép" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter