Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và mảng c

Luận án: Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và mảng chân bì ứng dụng điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp trên mô hình thô. X

Chuyên ngành
Khoa học Y sinh
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế Tạo Tấm Tế Bào Sụn: Đổi Mới Y Học Tái Tạo Khớp
Số trang:
136 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Khoa học Y sinh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế Tạo Tấm Tế Bào Sụn Đổi Mới Y Học Tái Tạo Khớp

Tổn thương sụn khớp gây đau đớn, hạn chế vận động. Bệnh lý này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Các phương pháp điều trị hiện tại thường có nhiều hạn chế. Chúng chưa thể tái tạo hoàn toàn cấu trúc và chức năng sụn. Công nghệ mô sụn đang mở ra hướng đi mới. Luận án này tập trung vào việc chế tạo tấm tế bào sụn. Tấm tế bào này được tạo ra từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì. Mục tiêu là ứng dụng điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp. Nghiên cứu sử dụng mô hình thỏ để đánh giá hiệu quả. Phát triển một giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn là mục tiêu hàng đầu. Kỹ thuật mô sụn không giàn giáo mang lại nhiều hứa hẹn. Kỹ thuật này giảm thiểu rủi ro liên quan đến vật liệu tổng hợp. Chế phẩm sinh học sụn là hướng đi chiến lược. Hướng đi này nhằm cải thiện kết quả điều trị thoái hóa khớp và chấn thương sụn.

1.1. Thực trạng tổn thương sụn khớp và nhu cầu điều trị

Sụn khớp bị tổn thương do nhiều nguyên nhân. Chấn thương, thoái hóa khớp, bệnh lý viêm là các nguyên nhân phổ biến. Mô sụn không có mạch máu, dây thần kinh. Khả năng tự phục hồi của sụn rất hạn chế. Sụn bị tổn thương thường dẫn đến đau mãn tính. Giảm khả năng vận động khớp là hậu quả thường gặp. Hiện tại, chưa có phương pháp điều trị nào tái tạo hoàn hảo sụn hyaline. Cần có giải pháp mới để tái tạo sụn khớp. Phương pháp này phải khôi phục được cấu trúc và chức năng sinh lý. Nhu cầu về một liệu pháp hiệu quả, bền vững rất cao. Liệu pháp mới giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Y học tái tạo đang nỗ lực giải quyết thách thức này.

1.2. Hướng đi mới Tấm tế bào sụn tự thân

Tấm tế bào sụn tự thân là một hướng tiếp cận đầy tiềm năng. Kỹ thuật này sử dụng tế bào của chính bệnh nhân. Điều này giảm nguy cơ đào thải miễn dịch. Tấm tế bào sụn được tạo thành từ nhiều lớp tế bào. Các tế bào này tự tạo ra chất nền ngoại bào. Chúng gắn kết với nhau mà không cần giàn giáo tổng hợp. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của giàn giáo truyền thống. Giàn giáo thường gây viêm, kém tích hợp mô. Tấm tế bào sụn tự thân cung cấp môi trường sinh học tối ưu. Môi trường này thúc đẩy quá trình tái tạo sụn. Tấm tế bào sụn duy trì khả năng biệt hóa và sản xuất chất nền sụn. Điều này quan trọng cho sự phục hồi chức năng của khớp.

1.3. Nguồn vật liệu cho kỹ thuật mô sụn không giàn giáo

Việc lựa chọn nguồn tế bào và giá thể là yếu tố then chốt. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ (ADSCs) là lựa chọn ưu việt. ADSCs dễ dàng thu nhận, có tiềm năng biệt hóa cao. Chúng có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào, bao gồm tế bào sụn. Màng chân bì da người được sử dụng làm giá thể. Màng chân bì cung cấp hỗ trợ cơ học và sinh học. Màng chân bì ít gây phản ứng miễn dịch. Vật liệu này đã được chứng minh an toàn trong nhiều ứng dụng. Kết hợp ADSCs và màng chân bì tạo ra chế phẩm sinh học sụn tối ưu. Chế phẩm này thúc đẩy quá trình tái tạo sụn khớp hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong kỹ thuật mô sụn không giàn giáo.

II.Nghiên Cứu Tế Bào Gốc Mô Mỡ Màng Chân Bì Tái Tạo Sụn

Luận án tập trung vào việc khai thác tiềm năng của tế bào gốc mô mỡ (ADSCs). ADSCs được phân lập từ mô mỡ thỏ. Chúng được nuôi cấy và định danh cẩn thận. Quy trình này đảm bảo chất lượng và số lượng tế bào. Màng chân bì da người được xử lý để làm giá thể sinh học. Giá thể này đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tế bào phát triển. Màng chân bì cung cấp môi trường tối ưu cho sự hình thành tấm tế bào sụn. Nghiên cứu đánh giá khả năng biệt hóa của ADSCs thành tế bào sụn. Quá trình này được thực hiện cả in vitro và in vivo. Việc sử dụng màng chân bì giúp tạo ra một cấu trúc tự nhiên hơn. Cấu trúc này không cần đến các giàn giáo nhân tạo. Công trình này là bước tiến trong kỹ thuật mô sụn và y học tái tạo. Nó mở ra triển vọng mới cho điều trị tổn thương sụn khớp.

2.1. Phân lập định danh tế bào gốc trung mô mô mỡ thỏ

Tế bào gốc trung mô (MSCs) từ mô mỡ thỏ được phân lập. Quy trình phân lập tuân thủ các bước chuẩn hóa. Tế bào sau đó được nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quá trình nuôi cấy mở rộng số lượng tế bào cần thiết. Định danh tế bào gốc trung mô rất quan trọng. Các dấu ấn bề mặt chuyên biệt được sử dụng để xác định. Phương pháp Flow cytometry được áp dụng. Ngoài ra, tiềm năng biệt hóa đa dòng cũng được kiểm tra. Tế bào được cảm ứng biệt hóa thành tế bào sụn, xương và mỡ. Việc này xác nhận đặc tính của tế bào gốc. Đảm bảo tế bào có chất lượng cao là yếu tố then chốt.

2.2. Chuẩn bị màng chân bì làm giá thể sinh học

Màng chân bì da người được lựa chọn làm giá thể. Màng chân bì được xử lý loại bỏ tế bào biểu bì. Quá trình này giảm nguy cơ miễn dịch. Màng chân bì sau xử lý được tiệt trùng. Việc này đảm bảo an toàn cho ứng dụng sinh học. Đặc tính cơ học và cấu trúc của màng chân bì được đánh giá. Chúng phải phù hợp để hỗ trợ tế bào. Màng chân bì cung cấp khung nền tự nhiên. Khung nền này giúp tế bào bám dính và phát triển. Vật liệu này thúc đẩy sự hình thành chất nền ngoại bào. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình tái tạo sụn khớp. Tính tương thích sinh học cao là ưu điểm của màng chân bì.

2.3. Quy trình nuôi cấy và biệt hóa tế bào sụn

Tế bào gốc trung mô được nuôi cấy trên màng chân bì. Môi trường nuôi cấy chứa các yếu tố tăng trưởng đặc hiệu. Các yếu tố này thúc đẩy quá trình biệt hóa sụn. Tế bào dần chuyển hóa thành tế bào sụn. Chúng bắt đầu sản xuất chất nền sụn đặc trưng. Quá trình biệt hóa được theo dõi qua các mốc thời gian. Các phương pháp như nhuộm mô học và Real-time PCR được sử dụng. Chúng đánh giá biểu hiện gen sụn. Các gen như sox9, col2a1, acan là chỉ dấu quan trọng. Mục tiêu là tạo ra các tế bào sụn có chức năng. Chúng phải có khả năng tích hợp tốt vào mô đích. Nuôi cấy tế bào sụn tối ưu hóa khả năng tái tạo.

III.Quy Trình Tạo Tấm Tế Bào Sụn Không Giàn Giáo Tiên Tiến

Kỹ thuật không giàn giáo là một bước tiến quan trọng. Kỹ thuật này cho phép tế bào tự tổng hợp chất nền. Chất nền này giúp tế bào kết dính thành tấm. Việc loại bỏ giàn giáo nhân tạo mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm giảm phản ứng viêm, cải thiện tích hợp mô. Luận án này đã phát triển một quy trình cụ thể. Quy trình này để tạo ra tấm tế bào sụn từ ADSCs và màng chân bì. Tấm tế bào sụn được chế tạo có cấu trúc nhiều lớp. Cấu trúc này giúp tăng cường độ dày và độ bền cơ học. Chế phẩm sinh học sụn này có tiềm năng lớn. Nó có thể thay thế các vật liệu ghép sụn truyền thống. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa từng bước. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và hiệu quả của tấm tế bào. Điều này mở ra triển vọng cho y học tái tạo.

3.1. Phương pháp tạo tấm tế bào sụn nhiều lớp

Tấm tế bào sụn được tạo ra thông qua phương pháp tự lắp ráp. Tế bào gốc trung mô được nuôi cấy trên màng chân bì. Tế bào sau đó được cảm ứng biệt hóa sụn. Sau một thời gian nhất định, các tế bào sụn sẽ tạo thành một lớp. Lớp tế bào này bám dính chặt vào màng chân bì. Quy trình có thể được lặp lại nhiều lần. Nhiều lớp tế bào được cuộn lại với nhau. Điều này giúp tạo thành một tấm tế bào sụn dày hơn. Cấu trúc nhiều lớp tăng cường độ bền và mật độ tế bào. Việc này mô phỏng cấu trúc sụn tự nhiên tốt hơn. Tấm tế bào sụn tự thân có khả năng tồn tại và phát triển tốt.

3.2. Đánh giá đặc tính của tấm tế bào sụn in vitro

Các đặc tính của tấm tế bào sụn được đánh giá kỹ lưỡng. Nhuộm mô học được thực hiện để quan sát cấu trúc. Các phương pháp như H&E, Safranin O được sử dụng. Chúng giúp nhận diện sự hiện diện của chất nền sụn. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) phân tích bề mặt. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái tế bào và chất nền. Các chỉ số sinh hóa cũng được đo lường. Hàm lượng glycosaminoglycans (GAGs) và collagen loại II là quan trọng. Đây là các thành phần chính của sụn. Đánh giá này xác nhận khả năng biệt hóa sụn. Nó cũng đảm bảo chất lượng của tấm tế bào trước khi ghép.

3.3. Tối ưu hóa cấu trúc và thành phần tế bào sụn

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc tấm tế bào. Các yếu tố như mật độ tế bào, thời gian nuôi cấy được điều chỉnh. Ảnh hưởng của yếu tố tăng trưởng cũng được xem xét. Mục tiêu là tạo ra tấm tế bào sụn có chất lượng cao nhất. Tấm tế bào cần có độ dày, độ bền cơ học phù hợp. Đồng thời, tấm tế bào phải duy trì khả năng sản xuất chất nền sụn. Việc tối ưu hóa này rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả tái tạo khi ứng dụng in vivo. Cải thiện thành phần tế bào sụn giúp tăng cường tích hợp. Tích hợp tốt vào mô đích là yếu tố thành công. Đây là bước quan trọng trong phát triển chế phẩm sinh học sụn.

IV.Đánh Giá Hiệu Quả Ghép Tấm Tế Bào Sụn Trên Mô Hình Thỏ

Luận án tiến hành đánh giá hiệu quả của tấm tế bào sụn in vivo. Mô hình tổn thương sụn khớp trên thỏ được thiết lập. Mô hình này mô phỏng các tổn thương sụn lâm sàng. Thỏ được lựa chọn vì kích thước và khả năng phục hồi tương đồng. Tấm tế bào sụn được ghép vào vị trí tổn thương. Sau đó, quá trình lành thương được theo dõi định kỳ. Các phương pháp đánh giá đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm đánh giá đại thể, vi thể và sinh hóa. Mục tiêu là xác định khả năng tái tạo sụn hyaline. Nghiên cứu cũng đánh giá sự tích hợp của mảnh ghép. Phản ứng viêm của cơ thể thỏ cũng được ghi nhận. Kết quả từ mô hình thỏ cung cấp bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này về tiềm năng điều trị của tấm tế bào sụn. Đây là bước đệm cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng ở người.

4.1. Thiết lập mô hình tổn thương sụn khớp ở thỏ

Mô hình tổn thương sụn khớp được tạo ra trên đầu xương đùi thỏ. Kỹ thuật phẫu thuật được thực hiện cẩn thận. Tổn thương được tạo ra có kích thước và độ sâu tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo tính đồng nhất giữa các mẫu. Quá trình phẫu thuật được giám sát chặt chẽ. Thỏ được chăm sóc hậu phẫu chu đáo. Đảm bảo sức khỏe của động vật nghiên cứu là ưu tiên. Mô hình này phù hợp để đánh giá khả năng tái tạo sụn khớp. Nó cung cấp môi trường sinh học thực tế. Môi trường này cho phép đánh giá hiệu quả của tấm tế bào sụn. Đây là bước thiết yếu trước khi thử nghiệm trên người.

4.2. Ghép tấm tế bào sụn và theo dõi quá trình lành thương

Tấm tế bào sụn đã chế tạo được ghép vào vị trí tổn thương. Việc ghép được thực hiện một cách chính xác. Các nhóm đối chứng cũng được thiết lập. Nhóm đối chứng giúp so sánh hiệu quả điều trị. Thỏ được theo dõi trong nhiều tuần sau phẫu thuật. Quá trình lành thương được ghi nhận định kỳ. Khả năng vận động, dấu hiệu viêm được kiểm tra. Sau thời gian theo dõi, mẫu mô sụn được thu thập. Các mẫu này được chuẩn bị cho phân tích tiếp theo. Quá trình này giúp đánh giá toàn diện. Nó xác định mức độ tái tạo và tích hợp của mảnh ghép. Theo dõi dài hạn là cần thiết.

4.3. Phương pháp đánh giá kết quả tái tạo mô sụn

Kết quả tái tạo mô sụn được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Đánh giá đại thể qua hình ảnh chụp khớp. Đánh giá vi thể bằng nhuộm H&E, Safranin O. Chúng giúp quan sát cấu trúc mô sụn mới hình thành. Phân tích điểm theo thang điểm chuẩn (ví dụ, ICRS). Thang điểm này định lượng mức độ lành thương. Phân tích sinh hóa đo lường các thành phần sụn. Ví dụ, hàm lượng collagen loại II và proteoglycans. Các yếu tố tăng trưởng liên quan đến sụn cũng được kiểm tra. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về chất lượng sụn tái tạo. Đánh giá này xác định tiềm năng của chế phẩm sinh học sụn.

V.Tiềm Năng Ứng Dụng Chế Phẩm Sinh Học Sụn Điều Trị Lâm Sàng

Kết quả nghiên cứu mở ra triển vọng lớn cho y học tái tạo. Tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì thể hiện tiềm năng. Nó có khả năng tái tạo mô sụn khớp hiệu quả. Chế phẩm sinh học sụn này an toàn và tương thích sinh học cao. Nó có thể trở thành lựa chọn điều trị mới. Điều trị cho bệnh nhân thoái hóa khớp và chấn thương sụn. Kỹ thuật này giảm thiểu nhu cầu sử dụng giàn giáo nhân tạo. Giảm thiểu rủi ro liên quan đến vật liệu ngoại lai. Nghiên cứu này là bước quan trọng. Nó đưa kỹ thuật mô sụn tiến gần hơn đến ứng dụng lâm sàng. Cần thêm các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng. Chúng sẽ xác nhận thêm hiệu quả và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Hiệu quả tái tạo mô sụn từ tấm tế bào

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả tái tạo sụn đáng kể. Tấm tế bào sụn giúp hình thành mô sụn mới. Mô sụn này có cấu trúc tương tự sụn hyaline tự nhiên. Sự tích hợp của mảnh ghép vào mô chủ tốt. Phản ứng viêm tại vị trí ghép thấp. Các chỉ số về chất nền ngoại bào được cải thiện. Điều này cho thấy chất lượng sụn tái tạo cao. Hiệu quả này vượt trội so với các phương pháp điều trị truyền thống. Đặc biệt, kỹ thuật không giàn giáo mang lại kết quả ổn định hơn. Kết quả này hứa hẹn một giải pháp bền vững cho tổn thương sụn khớp. Chế phẩm sinh học sụn có khả năng phục hồi chức năng khớp.

5.2. Hướng phát triển cho liệu pháp điều trị sụn khớp

Thành công của luận án mở ra nhiều hướng phát triển. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa chế phẩm. Điều này bao gồm việc kết hợp các yếu tố tăng trưởng. Nó cũng có thể thử nghiệm các nguồn tế bào gốc khác. Việc phát triển quy trình sản xuất GMP là cần thiết. GMP đảm bảo chất lượng và an toàn cho ứng dụng lâm sàng. Hướng tới cá thể hóa điều trị là mục tiêu dài hạn. Từng bệnh nhân sẽ nhận được liệu pháp phù hợp nhất. Liệu pháp tái tạo sụn khớp sẽ trở nên hiệu quả hơn. Y học tái tạo tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện phương pháp này.

5.3. Tiềm năng đưa vào ứng dụng lâm sàng

Với kết quả tích cực từ mô hình thỏ, tiềm năng ứng dụng rất lớn. Chế phẩm sinh học sụn này có thể được phát triển thành sản phẩm. Sản phẩm này dùng để điều trị thoái hóa khớp độ nhẹ đến trung bình. Nó cũng điều trị các tổn thương sụn cục bộ. Cần có các nghiên cứu tiền lâm sàng quy mô lớn hơn. Thử nghiệm lâm sàng trên người là bước tiếp theo. Đây là con đường để đưa liệu pháp này đến với bệnh nhân. Chế phẩm này có thể cải thiện đáng kể chất lượng sống. Giúp bệnh nhân thoát khỏi gánh nặng bệnh lý sụn khớp. Y học tái tạo đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Công nghệ mô sụn
1.2. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ
1.3. Giá thể sử dụng trong công nghệ mô sụn
1.4. Yếu tố tăng trưởng trong công nghệ mô
1.5. Công nghệ tạo tấm tế bào
1.6. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào
1.7. Mô hình động vật trong đánh giá vật liệu ghép
1.8. Các phương pháp đánh giá quá trình lành thương của mô sụn
1.9. Các nghiên cứu liên quan
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Quy trình nghiên cứu
2.5. Đạo đức nghiên cứu
2.6. Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ
2.7. Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì
2.8. Kết quả đánh giá tiềm năng tái tạo mô sụn in vivo của mảnh ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ
2.9. Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô thu nhận từ mô mỡ thỏ
2.10. Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì
2.11. Bàn luận kết quả ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và mảng chân bì ứng dụng điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp trên mô hình thô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG TRẦN QUÂN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ VÀ MÀNG CHÂN BÌ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG BỀ MẶT SỤN KHỚP TRÊN MÔ HÌNH THỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG TRẦN QUÂN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ VÀ MÀNG CHÂN BÌ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG BỀ MẶT SỤN KHỚP TRÊN MÔ HÌNH THỎ NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH MÃ SỐ: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Công Toại 2. Ngô Quốc Đạt Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2022 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT.ii DANH MỤC HÌNH.iv DANH MỤC BẢNG. vi MỞ ĐẦU.

4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Công nghệ mô sụn. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ. Giá thể sử dụng trong công nghệ mô sụn.

Yếu tố tăng trưởng trong công nghệ mô. Công nghệ tạo tấm tế bào. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào. Mô hình động vật trong đánh giá vật liệu ghép.

Các phương pháp đánh giá quá trình lành thương của mô sụn. Các nghiên cứu liên quan. 33 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.

Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ. Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì. Kết quả đánh giá tiềm năng tái tạo mô sụn in vivo của mảnh ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ. Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô thu nhận từ mô mỡ thỏ.

Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì. Bàn luận kết quả ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ. 91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Đặng Trần Quân ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BN Bệnh nhân CS Cộng sự TBG Tế bào gốc TBGTM Tế bào gốc trung mô TIẾNG ANH Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ADSC Adipose-derived Stem Cells Tế bào gốc từ mô mỡ BMSC Bone Marrow Stem Cells Tế bào gốc từ tủy xương Cell scraper Dụng cụ bóc tách tế bào Fibroblastic-Colony Forming Đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi CFU Units CM Conditioned medium Môi trường điều hòa Dulbecco's Modified Eagle DMEM/F12 Medium/Nutrient Mixture F-12 DMSO Dimethyl sulfoxide ECM Extracellular Matrix Chất nền ngoại bào EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EV Extracellular Vesicles Túi ngoại bào FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh phôi bò Flow cytometry Kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy FDA Food and Drugs Aministration Cục quản lý thực phẩm và thuốc FGF Fibroblast growth factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi iii GMP Good Manufacturing Practices Thực hành sản xuất tốt HA Hyaluronic Acid Axit hyaluronic HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt viêm gan B HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C H&E Haematoxyline and Eosine Human Immuno-deficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở HIV Virus người IGF Insullin-like growth factor Yếu tố tăng trưởng giống insullin International Society for Cellular Hội liệu pháp Tế bào Quốc Tế ISCT Therapy International Organization for Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hoá ISO Standardization PBS Phosphate Buffered Saline Đệm phốt phát PLA Processed lipoaspirate Real time Polymerase chain RT-PCR reaction SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vị điện tử quét SAL Sterility assurance level Độ đảm bảo vô trùng TGF Transforming growth factor Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng iv DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.

Tiềm năng biệt hóa của TBGTM thu nhận từ mô mỡ 9 Hình 1. Hai giả thuyết về tái tạo sụn khớp liên quan đến tế bào gốc 12 Hình 1. Tiềm năng biệt hóa của TBGTM thành tế bào sụn 14 Hình 3. Hình ảnh phân lập mẫu mô mỡ 47 Hình 3.

Đồ thị sự tăng trưởng của tế bào thu nhận từ mô mỡ sau lần cấy chuyền thứ ba 49 Hình 3. Tế bào gốc bám dính trên bề mặt chai nuôi 50 Hình 3. Kết quả biệt hóa TBGTM từ mô mỡ thỏ in vitro 51 Hình 3. Đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt của tế bào gốc từ mô mỡ thỏ 53 Hình 3.

Sự biểu hiện các gien sox9, col2a1, col1a2, colX, acan, runx2 khi cảm ứng biệt hóa tạo sụn 54 Hình 3. Kết quả thu nhận giá thể màng chân bì da người 56 Hình 3. Kết quả đánh giá độc tính của màng chân bì đối với TBGTM trong vòng 48 giờ nuôi cấy 57 Hình 3. Kết quả nuôi TBGTM trên màng chân bì 58 Hình 3.

Kết quả chuyển TBGTM lên màng chân bì mốc ngày thứ 7 sau biệt hóa tạo sụn 59 Hình 3. Kết quả chuyển TBGTM lên màng chân bì mốc ngày thứ 14 sau biệt hóa tạo sụn 59 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E của tấm tế bào sụn được cuộn TBGTM 2 lần 60 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào sụn sau khi chuyển TBGTM 1 lần 61 Hình 3.

Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào v sụn sau khi chuyển TBGTM 2 lần 62 Hình 3. Tấm tế bào sụn quan sát dưới KHV điện tử quét (SEM) 63 Hình 3. Hình ảnh mổ ghép tấm tế bào sụn trên thỏ 65 Hình 3. Hình ảnh thu nhận mẫu ghép để đánh giá mô học 65 Hình 3.

Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 1 tháng 68 Hình 3. Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 2 tháng 70 Hình 3. Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 3 tháng 72 Hình 3. Kết quả nhuộm Safranin O tấm tế bào sụn trên thỏ 73 Hình 4.

Kết quả đánh giá tiềm năng biệt hóa của TBGTM từ mô mỡ thỏ của tác giả Helena Debiazi Zomer và Tao-Chen Lee 76 Hình 4. So sánh kết quả thu nhận giá thể màng chân bì với các tác giả khác 81 Hình 4. Kết quả mô học tấm tế bào sụn từ sự kết hợp TBGTM mỡ và màng chân bì của tác giả Ken Ye và cộng sự. 84 vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.

Công cụ đánh giá sửa chữa sụn của Hiệp hội sửa chữa sụn quốc tế (ICRS) 25 Bảng 2. Danh sách các đoạn mồi khảo sát các gien đặc hiệu của TBGTM 37 Bảng 2. Danh sách các đoạn mồi khảo sát các gien tạo sụn 39 Bảng 3. Thống kê mật độ tế bào thu được trên các mẫu mô mỡ đã tiến hành phân lập 47 Bảng 3.

Sự tăng sinh của tế bào thu nhận từ mô mỡ 48 Bảng 3. Kết quả đánh giá biệt hóa TBGTM từ mô mỡ thỏ in vitro 52 Bảng 3. Đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt của tế bào gốc từ mô mỡ thỏ 53 Bảng 3. Tóm tắt một số đặc điểm của thỏ trong quá trình nghiên cứu 66 Bảng 3.

Thỏ bị hủy ghép 67 Bảng 4. So sánh sự biểu hiện các dấu ấn đặc hiệu của TBGTM từ mỡ thỏ bằng phương pháp đo tế bào dòng chảy của các tác giả nước ngoài 77 1 MỞ ĐẦU Hiện nay, tỷ lệ mắc các bệnh lý về khớp đang ngày càng tăng. Những nguyên nhân làm tổn thương lớp sụn đầu khớp như thoái hóa khớp, chấn thương thể thao, thói quen sinh hoạt … [160]. Trên thế giới có khoảng 263 triệu người gặp tình trạng thoái hóa khớp [77] và khoảng 20% người trưởng thành từ 45 tuổi ở Mỹ được chẩn đoán bằng X-quang [95].

Tại Việt Nam, tỷ lệ lưu hành bệnh thoái hóa khớp gối trên X- quang là 44,6% ở người trên 40 tuổi [6]. Những bệnh về khớp không chỉ gặp ở những người lớn tuổi mà còn gặp ở các đối tượng trung niên và thanh niên, gây ảnh hưởng tới khả năng vận động cũng như giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh [11]. Cấu trúc mô học của sụn khớp có tới 80% là nước, không có mạch máu, dây thần kinh và bạch huyết và chỉ có một loại tế bào sụn, dẫn đến mô sụn này có khả năng sửa chữa nội tại rất hạn chế. Các phương pháp điều trị bệnh hiện nay chủ yếu là điều trị triệu chứng.

Trong những trường hợp tổn thương nặng hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả thì phẫu thuật thay khớp thường được lựa chọn. Phẫu thuật thay khớp gối là một phẫu thuật lớn nên cũng có nhiều biến chứng và việc thay khớp gối nhân tạo cũng có hạn chế là tuổi thọ của mảnh ghép thường từ 10-15 năm phải mổ lại để thay mới, đặc biệt bất lợi trên những bệnh nhân trẻ tuổi. Hiện nay để cải thiện và nâng cao chất lượng điều trị, các bác sĩ lâm sàng đã lựa chọn nhiều phương pháp khác nhau như tiêm nội khớp, kích thích mọc sụn bằng tạo tổn thương dưới sụn [141] hay liệu pháp tế bào gốc hoặc ghép tế bào sụn tự thân [29] để điều trị nhằm phục hồi sụn khớp, làm chậm quá trình thoái hóa, và kéo dài thời gian phải thay khớp. Các kết quả của các kỹ thuật điều trị này thường giảm hiệu quả theo thời gian do mô sụn bị xơ hóa dẫn đến cứng khớp sụn [112] hoặc mô ghép sụn thiếu sự gắn kết giữa mô chủ và mô ghép [155] làm kết quả ghép không đạt hiệu quả cao.

Các kỹ thuật ghép dựa trên tế bào dần cho thấy có vai trò ưu việt, trong đó, tế bào gốc trung mô (TBGTM) đã nổi lên như là một lựa chọn đầy hứa hẹn để điều trị các tổn thương sụn khớp và các giai đoạn viêm khớp ban đầu [91]. TBGTM là những tế bào gốc đa tiềm năng, có thể biệt hóa thành nhiều dòng tế bào khác nhau bao gồm cả tế 2 bào sụn, có khả năng tự tái tạo, tính mềm dẻo cao, khả năng ức chế miễn dịch và chống viêm [62], [108]. Tại Việt Nam đã có những nghiên cứu ban đầu về tiềm năng sử dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh thoái hóa khớp gối [25], [26], [158]. Kết quả cho thấy thử nghiệm lâm sàng ứng dụng TBGTM từ mỡ tự thân đang mở ra một hướng điều trị ít xâm hại cho bệnh thoái hóa khớp, giúp cải thiện tốt tình trạng lâm sàng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dang Tran Quan (2022). Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ncs-quan-nghien-cuu-che-tao-tam-te-bao-sun-tu-te-bao-goc-mo-mo-va-mang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và mảng chân bì ứng dụng điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp trên mô hình thô. X

Luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ncs quân nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter