Nghiên cứu chế tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ điều trị tổn thương khớp
Luận án: Luận án ncs quân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên Cứu Tái Tạo Sụn: Giải Pháp Từ Tế Bào Gốc Mô Mỡ
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Khoa học Y sinh
- Tác giả:
- Đặng Trần Quân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên Cứu Tái Tạo Sụn Giải Pháp Từ Tế Bào Gốc Mô Mỡ
Luận án tập trung giải quyết thách thức tái tạo sụn khớp. Sụn khớp bị tổn thương gây đau đớn, hạn chế vận động nghiêm trọng. Y học hiện đại không ngừng tìm kiếm giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu này đề xuất công nghệ tấm tế bào sụn. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ đóng vai trò trung tâm. Phương pháp này kết hợp màng chân bì làm giá thể. Mục tiêu là phát triển liệu pháp điều trị tổn thương bề mặt sụn khớp. Mô hình thỏ được sử dụng để đánh giá tiềm năng tái tạo. Kết quả hứa hẹn mở ra hướng mới trong y học tái tạo. Đây là một đóng góp quan trọng cho khoa học y sinh.
1.1. Tổng quan về tổn thương sụn khớp
Tổn thương sụn khớp là vấn đề sức khỏe phổ biến. Bệnh lý này ảnh hưởng hàng triệu người trên thế giới. Khả năng tự lành của sụn khớp trưởng thành rất hạn chế. Các phương pháp điều trị truyền thống chỉ mang tính chất giảm nhẹ. Cần có giải pháp y học tái tạo đột phá. Điều này cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
1.2. Tiềm năng tế bào gốc trung mô mô mỡ
Tế bào gốc trung mô (TBGTM) từ mô mỡ có nhiều ưu điểm. Chúng dễ dàng thu nhận, ít gây xâm lấn. Tế bào gốc này có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào. Bao gồm cả tế bào sụn. Đây là nguồn vật liệu hứa hẹn cho công nghệ mô sụn. Ứng dụng trong liệu pháp tế bào ngày càng được quan tâm.
1.3. Lợi ích của công nghệ tấm tế bào sụn
Công nghệ tấm tế bào sụn mang lại nhiều lợi ích. Tấm tế bào giúp duy trì mật độ tế bào cao. Chúng tạo môi trường ba chiều tự nhiên. Điều này hỗ trợ quá trình tái tạo mô sụn. Kỹ thuật này giảm thiểu nhu cầu sử dụng giá thể ngoại lai. Nó tăng cường khả năng tích hợp với mô chủ.
II.Cơ Sở Khoa Học Chế Tạo Tấm Tế Bào Sụn Khớp Hiệu Quả
Việc chế tạo tấm tế bào sụn đòi hỏi hiểu biết sâu rộng về kỹ thuật mô. Luận án nghiên cứu các yếu tố cốt lõi. Công nghệ mô sụn là nền tảng chính. Giá thể sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tế bào phát triển. Màng chân bì được lựa chọn kỹ lưỡng. Nó cung cấp khung nâng đỡ lý tưởng cho tế bào gốc trung mô. Nghiên cứu cũng tập trung vào yếu tố tăng trưởng. Chúng tối ưu hóa quá trình biệt hóa tạo sụn. Mục tiêu là tạo ra tấm tế bào sụn có khả năng tái tạo cao. Điều này hướng tới điều trị thực tế các tổn thương sụn khớp.
2.1. Công nghệ mô sụn và giá thể sinh học
Công nghệ mô sụn là một nhánh của y học tái tạo. Nó tìm cách phục hồi chức năng sụn khớp bị tổn thương. Giá thể sinh học là yếu tố then chốt. Chúng cung cấp cấu trúc hỗ trợ. Chúng tạo môi trường vi mô thuận lợi cho tế bào. Việc lựa chọn giá thể phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả. Các đặc tính như tương thích sinh học, phân hủy sinh học được xem xét.
2.2. Vai trò màng chân bì trong kỹ thuật mô
Màng chân bì là vật liệu sinh học tiềm năng. Nó có nguồn gốc tự nhiên. Đặc tính sinh học của màng chân bì phù hợp làm giá thể. Nó hỗ trợ sự bám dính và phát triển của tế bào. Màng chân bì cũng có khả năng tương thích miễn dịch tốt. Điều này giảm nguy cơ đào thải khi ứng dụng. Đây là lựa chọn tối ưu cho việc chế tạo tấm tế bào sụn.
2.3. Yếu tố tăng trưởng và nuôi cấy tế bào
Yếu tố tăng trưởng đóng vai trò thiết yếu. Chúng điều hòa quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào. Việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy là cần thiết. Điều này đảm bảo tế bào gốc trung mô biệt hóa thành tế bào sụn hiệu quả. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào tiên tiến được áp dụng. Điều này duy trì sức sống và chức năng của tấm tế bào.
III.Quy Trình Nghiên Cứu Từ Phân Lập Đến Ghép Tế Bào Sụn
Luận án mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học. Thiết kế nghiên cứu rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận. Quy trình bao gồm các bước từ phân lập tế bào gốc. Tiếp theo là nuôi cấy và định danh tế bào. Bước quan trọng là tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ. Màng chân bì được sử dụng làm giá thể. Sau đó, tiến hành ghép tấm tế bào sụn lên mô hình thỏ. Các phương pháp đánh giá khách quan được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Đây là một quy trình nghiêm ngặt, minh bạch.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng chính
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu chính là tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ. Mô hình thỏ được sử dụng để đánh giá in vivo. Đây là mô hình chuẩn trong nghiên cứu tái tạo sụn khớp. Thiết kế này đảm bảo khả năng kiểm soát và đánh giá khách quan. Luận án cũng trình bày chi tiết về thời gian và địa điểm thực hiện.
3.2. Phân lập nuôi cấy và định danh tế bào gốc mô mỡ
Quy trình phân lập tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ được thực hiện cẩn thận. Sau đó, tế bào được nuôi cấy trong điều kiện tối ưu. Các bước định danh tế bào gốc được tiến hành. Điều này xác nhận đặc tính của chúng. Các phương pháp như đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt và tiềm năng biệt hóa được áp dụng. Đây là bước nền tảng cho việc tạo tấm tế bào sụn.
3.3. Tạo tấm tế bào sụn và ghép mô hình thỏ
Việc tạo tấm tế bào sụn là một kỹ thuật phức tạp. Tế bào gốc mô mỡ được nuôi cấy trên màng chân bì. Điều này tạo thành cấu trúc tấm. Sau khi hình thành tấm tế bào sụn, chúng được ghép lên mô hình thỏ. Mô hình thỏ được gây tổn thương bề mặt sụn khớp. Quá trình ghép được thực hiện một cách tỉ mỉ. Mục tiêu là đánh giá khả năng tái tạo sụn in vivo.
IV.Kết Quả Đánh Giá Tiềm Năng Tái Tạo Sụn In Vivo Thỏ
Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ. Đặc tính của tế bào gốc mô mỡ thỏ được xác định rõ. Chúng có khả năng tăng sinh và biệt hóa thành tế bào sụn in vitro. Hiệu quả hình thành tấm tế bào sụn trên màng chân bì được chứng minh. Điều này là bước tiến quan trọng. Đánh giá in vivo trên mô hình thỏ cho thấy phản ứng tích cực. Tấm tế bào sụn có khả năng tái tạo mô sụn. Các phương pháp đánh giá mô học được sử dụng. Đây là minh chứng cho tiềm năng điều trị của công nghệ này. Luận án bàn luận sâu sắc về các phát hiện.
4.1. Đặc tính tế bào gốc mô mỡ thỏ in vitro
Kết quả cho thấy tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ có đặc tính mong muốn. Chúng thể hiện khả năng tăng sinh mạnh mẽ. Khả năng biệt hóa thành tế bào sụn, xương và mỡ được xác nhận. Các dấu ấn bề mặt tế bào gốc được biểu hiện rõ ràng. Điều này chứng minh tính thuần khiết và tiềm năng của tế bào được phân lập. Đây là cơ sở vững chắc cho các bước nghiên cứu tiếp theo.
4.2. Hiệu quả hình thành tấm tế bào sụn
Quá trình tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ và màng chân bì thành công. Tấm tế bào sụn có cấu trúc ổn định. Chúng duy trì được khả năng sống của tế bào. Các phân tích mô học xác nhận sự hình thành chất nền ngoại bào. Điều này phù hợp với mô sụn. Khả năng tạo tấm tế bào sụn là một bước tiến quan trọng. Nó cho phép ứng dụng trong liệu pháp tế bào.
4.3. Phản ứng mô học và khả năng tái tạo sụn
Ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ cho kết quả khả quan. Các phân tích mô học cho thấy sự hình thành mô sụn mới. Mô sụn tái tạo có cấu trúc tương tự sụn tự nhiên. Điều này chứng tỏ khả năng tái tạo của tấm tế bào. Sự tích hợp tốt với mô chủ cũng được ghi nhận. Kết quả này mở ra triển vọng lớn. Nó hướng tới điều trị lâm sàng tổn thương sụn khớp.
V.Ý Nghĩa Ứng Dụng Phát Triển Liệu Pháp Tái Tạo Sụn Khớp
Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực y học tái tạo. Công nghệ tấm tế bào sụn từ tế bào gốc mô mỡ hứa hẹn. Đây là một liệu pháp tiềm năng cho tổn thương sụn khớp. Kết quả trên mô hình thỏ là cơ sở vững chắc. Điều này cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng tiếp theo. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai. Mục tiêu là hoàn thiện quy trình. Đồng thời, mở rộng ứng dụng của công nghệ này. Đây là bước tiến quan trọng trong khoa học y sinh.
5.1. Tiềm năng điều trị tổn thương sụn khớp
Công nghệ tấm tế bào sụn mang lại tiềm năng lớn. Nó có khả năng điều trị hiệu quả tổn thương sụn khớp. Việc sử dụng tế bào gốc tự thân giảm nguy cơ đào thải. Quy trình chế tạo an toàn và có khả năng nhân rộng. Liệu pháp tế bào này có thể cải thiện chức năng khớp. Nó giảm đau đớn cho bệnh nhân. Đây là một bước đột phá trong tái tạo khớp.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và cải tiến
Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình. Điều này bao gồm cải tiến giá thể sinh học. Nghiên cứu sâu hơn về yếu tố tăng trưởng là cần thiết. Đánh giá trên mô hình động vật lớn hơn có thể được thực hiện. Đây là để chuẩn bị cho các thử nghiệm lâm sàng. Luận án đặt nền móng cho các phát triển tương lai. Các công nghệ quốc phòng và an ninh có thể quan tâm đến ứng dụng y tế này cho các thương binh.
5.3. Giá trị khoa học và đóng góp y học tái tạo
Nghiên cứu này có giá trị khoa học cao. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Việc này khẳng định tính khả thi của công nghệ tấm tế bào sụn. Luận án đóng góp vào kho tàng kiến thức y học tái tạo. Đây là bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của liệu pháp tế bào. Thành công này giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘYTẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG TRẦN QUÂN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ VÀ MÀNG CHÂN BÌ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG BỀ MẶT SỤN KHỚP TRÊN MÔ HÌNH THỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘYTẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẶNG TRẦN QUÂN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO TẤM TẾ BÀO SỤN TỪ TẾ BÀO GỐC MÔ MỠ VÀ MÀNG CHÂN BÌ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG BỀ MẶT SỤN KHỚP TRÊN MÔ HÌNH THỎ NGÀNH: KHOA HỌC Y SINH MÃ SỐ: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Công Toại 2. Ngô Quốc Đạt Thành phố Hồ Chí Minh – năm 2022 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT.
ii DANH MỤC HÌNH. iv DANH MỤC BẢNG. vi MỞ ĐẦU. 4 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Công nghệ mô sụn. Tế bào gốc trung mô từ mô mỡ. Giá thể sử dụng trong công nghệ mô sụn. Yếu tố tăng trưởng trong công nghệ mô.
Công nghệ tạo tấm tế bào. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào. Mô hình động vật trong đánh giá vật liệu ghép. Các phương pháp đánh giá quá trình lành thương của mô sụn.
Các nghiên cứu liên quan. 33 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô từ mô mỡ thỏ.
Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì. Kết quả đánh giá tiềm năng tái tạo mô sụn in vivo của mảnh ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ 64 CHƯƠNG 4. Phân lập, nuôi cấy và định danh tế bào gốc trung mô thu nhận từ mô mỡ thỏ 74 4. Tạo tấm tế bào sụn từ tế bào gốc trung mô mỡ thỏ và màng chân bì.
Bàn luận kết quả ghép tấm tế bào sụn trên mô hình thỏ. 91 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Đặng Trần Quân ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BN Bệnh nhân CS Cộng sự TBG Tế bào gốc TBGTM Tế bào gốc trung mô TIẾNG ANH Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ADSC Adipose-derived Stem Cells Tế bào gốc từ mô mỡ BMSC Bone Marrow Stem Cells Tế bào gốc từ tủy xương Cell scraper Dụng cụ bóc tách tế bào CFU Fibroblastic-Colony Forming Đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi Units CM Conditioned medium Môi trường điều hòa DMEM/F12 Dulbecco's Modified Eagle Medium/Nutrient Mixture F-12 DMSO Dimethyl sulfoxide ECM Extracellular Matrix Chất nền ngoại bào EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EV Extracellular Vesicles Túi ngoại bào FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh phôi bò Flow cytometry Kỹ thuật đếm tế bào dòng chảy FDA Food and Drugs Aministration Cục quản lý thực phẩm và thuốc FGF Fibroblast growth factor Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi iii GMP Good Manufacturing Practices Thực hành sản xuất tốt HA Hyaluronic Acid Axit hyaluronic HBsAg Hepatitis B surface Antigen Kháng nguyên bề mặt viêm gan B HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C H&E Haematoxyline and Eosine HIV Human Immuno-deficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở Virus người IGF Insullin-like growth factor Yếu tố tăng trưởng giống insullin ISCT International Society for Cellular Hội liệu pháp Tế bào Quốc Tế Therapy ISO International Organization for Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hoá Standardization PBS Phosphate Buffered Saline Đệm phốt phát PLA Processed lipoaspirate RT-PCR Real time Polymerase chain reaction SEM Scanning electron microscopy Kính hiển vị điện tử quét SAL Sterility assurance level Độ đảm bảo vô trùng TGF Transforming growth factor Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng iv DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1. Tiềm năng biệt hóa của TBGTM thu nhận từ mô mỡ 9 Hình 1.
Hai giả thuyết về tái tạo sụn khớp liên quan đến tế bào gốc 12 Hình 1. Tiềm năng biệt hóa của TBGTM thành tế bào sụn 14 Hình 3. Hình ảnh phân lập mẫu mô mỡ 47 Hình 3. Đồ thị sự tăng trưởng của tế bào thu nhận từ mô mỡ sau lần cấy chuyền thứ ba 49 Hình 3.
Tế bào gốc bám dính trên bề mặt chai nuôi 50 Hình 3. Kết quả biệt hóa TBGTM từ mô mỡ thỏ in vitro 51 Hình 3. Đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt của tế bào gốc từ mô mỡ thỏ 53 Hình 3. Sự biểu hiện các gien sox9, col2a1, col1a2, colX, acan, runx2 khi cảm ứng biệt hóa tạo sụn 54 Hình 3.
Kết quả thu nhận giá thể màng chân bì da người 56 Hình 3. Kết quả đánh giá độc tính của màng chân bì đối với TBGTM trong vòng 48 giờ nuôi cấy 57 Hình 3. Kết quả nuôi TBGTM trên màng chân bì 58 Hình 3. Kết quả chuyển TBGTM lên màng chân bì mốc ngày thứ 7 sau biệt hóa tạo sụn 59 Hình 3.
Kết quả chuyển TBGTM lên màng chân bì mốc ngày thứ 14 sau biệt hóa tạo sụn 59 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E của tấm tế bào sụn được cuộn TBGTM 2 lần 60 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào sụn sau khi chuyển TBGTM 1 lần 61 Hình 3. Cấu trúc mô học nhuộm H&E và Safranin O của tấm tế bào v sụn sau khi chuyển TBGTM 2 lần 62 Hình 3.
Tấm tế bào sụn quan sát dưới KHV điện tử quét (SEM) 63 Hình 3. Hình ảnh mổ ghép tấm tế bào sụn trên thỏ 65 Hình 3. Hình ảnh thu nhận mẫu ghép để đánh giá mô học 65 Hình 3. Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 1 tháng 68 Hình 3.
Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 2 tháng 70 Hình 3. Kết quả khảo sát mô học tấm tế bào sụn trên thỏ sau 3 tháng 72 Hình 3. Kết quả nhuộm Safranin O tấm tế bào sụn trên thỏ 73 Hình 4. Kết quả đánh giá tiềm năng biệt hóa của TBGTM từ mô mỡ thỏ của tác giả Helena Debiazi Zomer và Tao-Chen Lee 76 Hình 4.
So sánh kết quả thu nhận giá thể màng chân bì với các tác giả khác 81 Hình 4. Kết quả mô học tấm tế bào sụn từ sự kết hợp TBGTM mỡ và màng chân bì của tác giả Ken Ye và cộng sự. 84 vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Công cụ đánh giá sửa chữa sụn của Hiệp hội sửa chữa sụn quốc tế (ICRS) 25 Bảng 2.
Danh sách các đoạn mồi khảo sát các gien đặc hiệu của TBGTM 37 Bảng 2. Danh sách các đoạn mồi khảo sát các gien tạo sụn 39 Bảng 3. Thống kê mật độ tế bào thu được trên các mẫu mô mỡ đã tiến hành phân lập 47 Bảng 3. Sự tăng sinh của tế bào thu nhận từ mô mỡ 48 Bảng 3.
Kết quả đánh giá biệt hóa TBGTM từ mô mỡ thỏ in vitro 52 Bảng 3. Đánh giá biểu hiện dấu ấn bề mặt của tế bào gốc từ mô mỡ thỏ 53 Bảng 3. Tóm tắt một số đặc điểm của thỏ trong quá trình nghiên cứu 66 Bảng 3. Thỏ bị hủy ghép 67 Bảng 4.
So sánh sự biểu hiện các dấu ấn đặc hiệu của TBGTM từ mỡ thỏ bằng phương pháp đo tế bào dòng chảy của các tác giả nước ngoài 77 1 MỞ ĐẦU Hiện nay, tỷ lệ mắc các bệnh lý về khớp đang ngày càng tăng. Những nguyên nhân làm tổn thương lớp sụn đầu khớp như thoái hóa khớp, chấn thương thể thao, thói quen sinh hoạt … [160]. Trên thế giới có khoảng 263 triệu người gặp tình trạng thoái hóa khớp [77] và khoảng 20% người trưởng thành từ 45 tuổi ở Mỹ được chẩn đoán bằng X-quang [95]. Tại Việt Nam, tỷ lệ lưu hành bệnh thoái hóa khớp gối trên X- quang là 44,6% ở người trên 40 tuổi [6].
Những bệnh về khớp không chỉ gặp ở những người lớn tuổi mà còn gặp ở các đối tượng trung niên và thanh niên, gây ảnh hưởng tới khả năng vận động cũng như giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh [11]. Cấu trúc mô học của sụn khớp có tới 80% là nước, không có mạch máu, dây thần kinh và bạch huyết và chỉ có một loại tế bào sụn, dẫn đến mô sụn này có khả năng sửa chữa nội tại rất hạn chế. Các phương pháp điều trị bệnh hiện nay chủ yếu là điều trị triệu chứng. Trong những trường hợp tổn thương nặng hoặc điều trị nội khoa không hiệu quả thì phẫu thuật thay khớp thường được lựa chọn.
Phẫu thuật thay khớp gối là một phẫu thuật lớn nên cũng có nhiều biến chứng và việc thay khớp gối nhân tạo cũng có hạn chế là tuổi thọ của mảnh ghép thường từ 10-15 năm phải mổ lại để thay mới, đặc biệt bất lợi trên những bệnh nhân trẻ tuổi. Hiện nay để cải thiện và nâng cao chất lượng điều trị, các bác sĩ lâm sàng đã lựa chọn nhiều phương pháp khác nhau như tiêm nội khớp, kích thích mọc sụn bằng tạo tổn thương dưới sụn [141] hay liệu pháp tế bào gốc hoặc ghép tế bào sụn tự thân [29] để điều trị nhằm phục hồi sụn khớp, làm chậm quá trình thoái hóa, và kéo dài thời gian phải thay khớp. Các kết quả của các kỹ thuật điều trị này thường giảm hiệu quả theo thời gian do mô sụn bị xơ hóa dẫn đến cứng khớp sụn [112] hoặc mô ghép sụn thiếu sự gắn kết giữa mô chủ và mô ghép [155] làm kết quả ghép không đạt hiệu quả cao. Các kỹ thuật ghép dựa trên tế bào dần cho thấy có vai trò ưu việt, trong đó, tế bào gốc trung mô (TBGTM) đã nổi lên như là một lựa chọn đầy hứa hẹn để điều trị các tổn thương sụn khớp và các giai đoạn viêm khớp ban đầu [91].
TBGTM là những tế bào gốc đa tiềm năng, có thể biệt hóa thành nhiều dòng tế bào khác nhau bao gồm cả tế 2 bào sụn, có khả năng tự tái tạo, tính mềm dẻo cao, khả năng ức chế miễn dịch và chống viêm [62], [108]. Tại Việt Nam đã có những nghiên cứu ban đầu về tiềm năng sử dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh thoái hóa khớp gối [25], [26], [158].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trần Quân (2022). Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ncs-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án ncs quân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" thuộc chuyên ngành Khoa học Y sinh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo tấm sụn từ tế bào gốc mỡ điều trị tổn thương khớp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.