Luận án: Mô hình chuỗi thời gian phi tuyến STAR phân tích và dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam

Luận án: Luận án mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong phân tích và dự báo các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Toán Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan Mô hình STAR & Kinh tế lượng phi tuyến
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Toán Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan Mô hình STAR Kinh tế lượng phi tuyến

Nghiên cứu này trình bày cái nhìn toàn diện về mô hình Smooth Transition Autoregressive (STAR). Đây là công cụ mạnh mẽ trong kinh tế lượng phi tuyến. Mô hình STAR được dùng rộng rãi trong phân tích chuỗi thời gian kinh tế vĩ mô. Đặc biệt, nó hữu ích để nắm bắt các mối quan hệ phi tuyến tính trong dữ liệu. Mô hình này vượt trội so với các mô hình tuyến tính truyền thống. Mô hình STAR giúp phản ánh sự thay đổi cấu trúc hoặc chế độ của nền kinh tế. Sự chuyển tiếp giữa các chế độ diễn ra một cách trơn tru, không đột ngột. Điều này phù hợp với nhiều hiện tượng kinh tế thực tế. Tài liệu đi sâu vào các dạng cụ thể của mô hình STAR. Các dạng phổ biến bao gồm Logistic Smooth Transition Autoregressive (LSTAR) và Exponential Smooth Transition Autoregressive (ESTAR). Mỗi dạng có đặc điểm và ứng dụng riêng. Chúng được thiết kế để mô hình hóa các loại chuyển đổi khác nhau. LSTAR thích hợp cho các chuyển đổi theo ngưỡng. ESTR mô tả các chuyển đổi đối xứng quanh một giá trị trung tâm. Việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý hoạt động của mô hình STAR là bước đầu tiên quan trọng. Điều này đặt nền tảng cho việc ứng dụng thành công trong dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam. Các bước mô hình hóa từ thiết lập đến ước lượng và kiểm định cũng được làm rõ. Đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của mô hình.

1.1. Cơ sở lý thuyết mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn

Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) là nền tảng của mô hình STAR. STR cho phép các tham số mô hình thay đổi theo một biến chuyển tiếp. Sự thay đổi này diễn ra một cách trơn tru, không gián đoạn. Hai dạng chính của hàm chuyển tiếp trơn là Logistic (LSTR) và Exponential (ESTR). Hàm logistic tổng quát (LSTR) mô tả sự chuyển đổi không đối xứng. Chuyển đổi xảy ra khi biến chuyển tiếp vượt qua một ngưỡng nhất định. Hàm mũ (ESTR) mô tả sự chuyển đổi đối xứng. Sự chuyển đổi này xảy ra khi biến chuyển tiếp xa khỏi một giá trị trung tâm. Cơ sở lý thuyết này giúp mô hình hóa các hiện tượng phi tuyến tính. Ví dụ như lạm phát, tăng trưởng GDP, lãi suất hoặc tỷ giá hối đoái. Việc áp dụng mô hình STAR trong phân tích kinh tế vĩ mô Việt Nam đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các dạng hàm chuyển tiếp này. Nó giúp chọn lựa mô hình phù hợp nhất với đặc điểm dữ liệu.

1.2. Mô hình STAR Tự hồi quy chuyển tiếp trơn

Mô hình STAR là một dạng đặc biệt của STR. Nó sử dụng chính các giá trị trễ của biến phụ thuộc làm biến chuyển tiếp. Điều này tạo ra một mô hình tự hồi quy phi tuyến tính. Mô hình LSTAR (Logistic STAR) và ESTAR (Exponential STAR) là hai biến thể phổ biến. LSTAR thể hiện sự thay đổi chế độ khi biến chuyển tiếp đạt một ngưỡng. ESTAR cho thấy sự chuyển đổi khi biến chuyển tiếp cách xa một giá trị trung tâm. Mô hình STAR đặc biệt hiệu quả trong phân tích chuỗi thời gian. Nó có thể nắm bắt các chu kỳ kinh tế, các cú sốc và sự phục hồi. Mô hình STAR cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động thái của các biến kinh tế. Nó giúp cải thiện chất lượng dự báo kinh tế vĩ mô. Việc áp dụng các dạng mô hình STAR cần sự đánh giá kỹ lưỡng về tính chất của chuỗi thời gian đang nghiên cứu.

1.3. Quy trình mô hình hóa LSTR và đánh giá chất lượng

Quy trình mô hình hóa LSTR bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là thiết lập mô hình ban đầu. Sau đó, các tham số của mô hình được ước lượng. Việc ước lượng này thường dùng phương pháp bình phương nhỏ nhất phi tuyến. Tiếp theo là kiểm định thu hẹp mô hình. Kiểm định này giúp xác định xem mô hình phi tuyến có cần thiết hay không. Nếu mô hình phi tuyến không cần thiết, nó có thể được thu hẹp về mô hình tuyến tính. Cuối cùng, đánh giá chất lượng mô hình được thực hiện. Các kiểm định về tự tương quan, tính ổn định của tham số, và tính đúng đắn của hàm chuyển tiếp được sử dụng. Quy trình này đảm bảo mô hình STAR được xây dựng là vững chắc và đáng tin cậy. Nó cung cấp cơ sở cho các phân tích và dự báo kinh tế vĩ mô sau này. Một mô hình chất lượng tốt sẽ mang lại dự báo lạm phát, dự báo tăng trưởng GDP chính xác hơn.

II. Phân tích lạm phát Chính sách tiền tệ Việt Nam

Phần này tập trung vào diễn biến lạm phát tại Việt Nam. Giai đoạn từ năm 2000 đến 2011 được phân tích chi tiết. Lạm phát là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến ổn định kinh tế và đời sống xã hội. Việc hiểu rõ các chu kỳ và nguyên nhân gây lạm phát là rất cần thiết. Vai trò của chính sách tiền tệ trong kiểm soát lạm phát cũng được làm rõ. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) sử dụng nhiều công cụ chính sách. Mục tiêu là ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Phân tích này không chỉ mô tả thực trạng. Nó còn đi sâu vào các nhân tố cơ bản quyết định lạm phát. Các nhân tố bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài nền kinh tế Việt Nam. Từ đó, cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh lạm phát và phản ứng chính sách. Điều này tạo cơ sở cho việc xây dựng các mô hình dự báo kinh tế vĩ mô hiệu quả hơn.

2.1. Diễn biến lạm phát Việt Nam giai đoạn 2000 2011

Lạm phát Việt Nam giai đoạn 2000-2011 cho thấy nhiều biến động. Giai đoạn 2000-2006, lạm phát tương đối ổn định. Mức tăng giá nằm trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, từ năm 2007 đến 2011, lạm phát có xu hướng tăng cao. Có những thời điểm đạt mức hai con số. Sự gia tăng này chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Bao gồm giá cả thế giới tăng, chính sách tiền tệ nới lỏng và các cú sốc cung. Phân tích diễn biến lạm phát theo từng giai đoạn giúp nhận diện các đặc điểm khác nhau. Nó làm rõ các nguyên nhân cốt lõi gây ra lạm phát. Đồng thời, mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế cũng được xem xét. Diễn biến lạm phát là dữ liệu quan trọng để xây dựng mô hình STAR. Các mô hình này có thể dự báo lạm phát trong tương lai.

2.2. Vai trò chính sách tiền tệ kiểm soát lạm phát

Chính sách tiền tệ đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát lạm phát ở Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng các công cụ như lãi suất, tỷ giá hối đoái, và nghiệp vụ thị trường mở. Các công cụ này nhằm điều tiết cung tiền và ổn định giá cả. Quy trình hoạt động của chính sách tiền tệ được phân tích kỹ lưỡng. Cơ chế lan truyền của chính sách tiền tệ đến tăng trưởng kinh tế và lạm phát cũng được làm rõ. Trong giai đoạn 2000-2011, hoạt động điều hành của NHNN đã có nhiều nỗ lực. Mục tiêu là kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn. Hiệu quả của chính sách tiền tệ cần được đánh giá khách quan. Điều này giúp nâng cao năng lực dự báo kinh tế vĩ mô và hoạch định chính sách.

2.3. Các nhân tố cơ bản quyết định lạm phát Việt Nam

Lạm phát tại Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố. Nhân tố tâm lý và kỳ vọng đóng vai trò quan trọng. Kỳ vọng lạm phát có thể tự thực hiện hóa. Thay đổi sản lượng cũng ảnh hưởng đến áp lực lạm phát. Giá dầu thế giới là một nhân tố bên ngoài đáng kể. Giá dầu tăng tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và vận chuyển. Tăng trưởng tiền tệ quá mức là nguyên nhân kinh điển gây lạm phát. Phân tích các nhân tố này giúp hiểu rõ bản chất của lạm phát Việt Nam. Việc nhận diện và định lượng tác động của từng nhân tố là cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình STAR dự báo lạm phát chính xác hơn. Đồng thời, hỗ trợ việc đưa ra các chính sách kinh tế vĩ mô phù hợp.

III. Xây dựng Mô hình chuỗi thời gian phi tuyến Việt Nam

Phần này tập trung vào việc xây dựng các mô hình chuỗi thời gian phi tuyến. Các mô hình này được áp dụng để phân tích lạm phát và cầu tiền ở Việt Nam. Đặc biệt, cách tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) được sử dụng. Mô hình STR cho phép nắm bắt các mối quan hệ phức tạp và phi tuyến tính trong dữ liệu kinh tế. Thực trạng nghiên cứu lạm phát tại Việt Nam thời gian gần đây cho thấy nhu cầu cấp thiết về các công cụ phân tích tiên tiến. Mô hình phi tuyến giúp giải thích tốt hơn các biến động kinh tế. Nó cũng nâng cao độ chính xác của dự báo. Các bước xây dựng mô hình được trình bày rõ ràng. Bao gồm việc mô tả số liệu, kiểm định chỉ định mô hình, và ước lượng tham số. Kết quả phân tích từ các mô hình này cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Nó là cơ sở để đưa ra các đề xuất giải pháp chính sách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam có nhiều biến động.

3.1. Đường Phillips phi tuyến phân tích lạm phát

Đường Phillips là một công cụ phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp (hoặc sản lượng). Nghiên cứu này xây dựng một đường Phillips phi tuyến. Cách tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn được áp dụng. Mô hình này cho phép mối quan hệ giữa lạm phát và sản lượng thay đổi theo các chế độ kinh tế khác nhau. Ví dụ, mối quan hệ có thể khác nhau trong giai đoạn kinh tế bùng nổ so với suy thoái. Việc sử dụng mô hình phi tuyến giúp phản ánh thực tế tốt hơn. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lạm phát. Dữ liệu cần thiết cho việc xây dựng mô hình bao gồm các biến về lạm phát và sản lượng. Các biến này được mô tả và thống kê trước khi tiến hành ước lượng. Mô hình này là một ứng dụng quan trọng của mô hình STAR trong dự báo lạm phát.

3.2. Ước lượng và phân tích kết quả mô hình phi tuyến

Sau khi xây dựng mô hình, bước tiếp theo là ước lượng và phân tích kết quả. Quá trình này bắt đầu bằng việc mô tả chi tiết số liệu. Các biến được sử dụng phải được làm sạch và thống kê. Sau đó, các kiểm định chỉ định mô hình được thực hiện. Các kiểm định này xác định dạng phù hợp nhất của hàm chuyển tiếp trơn. Tiếp theo, mô hình phi tuyến được ước lượng bằng các phương pháp phù hợp. Kết quả ước lượng cung cấp các hệ số và ngưỡng chuyển tiếp. Việc phân tích các kết quả này giúp hiểu rõ động thái của lạm phát. Nó cũng cho thấy cách các yếu tố khác tác động trong các chế độ khác nhau. Phân tích này là cơ sở để đưa ra các kết luận và đề xuất giải pháp. Nó cũng cho phép dự báo lạm phát cho các năm tiếp theo, ví dụ 2012, 2013.

3.3. Hàm cầu tiền phi tuyến xác định ngưỡng lạm phát

Hàm cầu tiền là một yếu tố quan trọng trong kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này xây dựng hàm cầu tiền phi tuyến. Cách tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn được sử dụng để xác định ngưỡng lạm phát. Mô hình này giả định rằng mối quan hệ giữa cầu tiền và các biến kinh tế khác không cố định. Nó có thể thay đổi tùy thuộc vào mức lạm phát. Việc xác định các ngưỡng lạm phát thông qua hàm cầu tiền phi tuyến có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách nhận biết khi nào lạm phát trở nên đáng lo ngại. Dữ liệu và các biến liên quan đến cầu tiền được mô tả chi tiết. Các kiểm định chỉ định hàm cầu tiền theo tiêu chuẩn STR cũng được thực hiện. Hàm cầu tiền phi tuyến góp phần vào bức tranh tổng thể về dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam.

IV. Ứng dụng mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô

Mô hình STAR thể hiện tiềm năng to lớn trong dự báo kinh tế vĩ mô. Đặc biệt tại Việt Nam. Nó vượt trội so với các mô hình tuyến tính truyền thống. Lý do bởi khả năng nắm bắt các đặc tính phi tuyến và thay đổi chế độ của chuỗi thời gian. Ứng dụng mô hình STAR không chỉ dừng lại ở lạm phát. Nó có thể mở rộng để dự báo tăng trưởng GDP, lãi suất và tỷ giá hối đoái. Các biến kinh tế vĩ mô này thường có hành vi phức tạp. Chúng không thể giải thích đầy đủ bằng các mô hình tuyến tính. Mô hình STAR cung cấp một khung phân tích linh hoạt. Khung phân tích này cho phép các tham số thay đổi theo điều kiện thị trường hoặc chính sách. Điều này mang lại dự báo chính xác hơn. Việc phát triển các mô hình STAR cho Việt Nam là bước tiến quan trọng. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Đồng thời, nâng cao năng lực phân tích chuỗi thời gian của quốc gia.

4.1. Tiềm năng dự báo lạm phát sử dụng mô hình STAR

Mô hình STAR có tiềm năng lớn trong dự báo lạm phát. Khả năng nắm bắt các điểm uốn và sự chuyển đổi chế độ của lạm phát là lợi thế. Điều này quan trọng trong bối cảnh lạm phát Việt Nam biến động mạnh. Nghiên cứu này đã dự báo lạm phát cho các năm 2012, 2013. Kết quả dự báo cho thấy độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Mô hình STAR có thể cảnh báo sớm về các nguy cơ lạm phát. Nó giúp Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước có thời gian phản ứng. Việc tích hợp các yếu tố phi tuyến vào dự báo làm tăng độ tin cậy. Điều này là then chốt để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

4.2. Lợi thế mô hình phi tuyến trong phân tích kinh tế

Mô hình phi tuyến, đặc biệt là mô hình STAR, mang lại nhiều lợi thế. Nó tốt hơn các mô hình tuyến tính trong phân tích kinh tế. Các hiện tượng kinh tế thường không tuân theo mối quan hệ tuyến tính đơn giản. Ví dụ, tác động của chính sách tiền tệ có thể khác nhau ở các mức lạm phát khác nhau. Mô hình phi tuyến có thể nắm bắt các ngưỡng, hiệu ứng đối xứng và không đối xứng. Điều này dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về các động thái kinh tế. Nó giúp giải thích các hành vi phức tạp của thị trường và các biến vĩ mô. Lợi thế này đặc biệt hữu ích khi phân tích chuỗi thời gian. Nó giúp dự báo các biến như dự báo tăng trưởng GDP, dự báo lãi suất hay dự báo tỷ giá hối đoái.

4.3. Hướng nghiên cứu mở rộng mô hình STAR tại Việt Nam

Nghiên cứu mô hình STAR tại Việt Nam có thể mở rộng theo nhiều hướng. Đầu tiên, áp dụng mô hình STAR để dự báo các biến kinh tế vĩ mô khác. Bao gồm dự báo tăng trưởng GDP, dự báo lãi suất và dự báo tỷ giá hối đoái. Thứ hai, tích hợp thêm các yếu tố định tính và kỳ vọng vào mô hình. Điều này có thể cải thiện độ chính xác dự báo. Thứ ba, phát triển các mô hình đa biến STAR để phân tích mối quan hệ giữa nhiều biến vĩ mô. Cuối cùng, cập nhật dữ liệu và kiểm định mô hình với các giai đoạn mới. Mục tiêu là đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả của mô hình. Các hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục nâng cao năng lực phân tích kinh tế lượng phi tuyến của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong phân tích và dự báo các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong Luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Minh Hải Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 Lời cảm ơn ðầu tiên, tôi chân thành cảm ơn Bộ Giáo dục & ðào tạo, Trường ðại Học Kinh tế Quốc dân và Viện ñào tạo Sau ñại học ñã tạo ñiều kiện cho tôi ñược học tập, làm nghiên cứu sinh và ñã quan tâm ñộng viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lời cám ơn chân thành và sự kính trọng ñối với GS.

Nguyễn Khắc Minh và PGS. Ngô Văn Thứ, các Thầy ñã nhận tôi làm nghiên cứu sinh và hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện bản Luận án này. Các Thầy ñã tận tình chỉ bảo cả về lĩnh vực khoa học cũng như trong cuộc sống. Tôi ñã học ñược rất nhiều từ những ñiều chỉ dẫn, những buổi thảo luận và từ nhân cách của các Thầy.

Tôi cảm phục những hiểu biết sâu sắc về chuyên môn, những khả năng cũng như sự tận tình của các Thầy. Những kiến thức mà tôi nhận ñược từ các Thầy không chỉ là bản Luận án mà trên hết là cách nhìn nhận, ñánh giá cũng như phương thức giải quyết vấn ñề một cách toàn diện trong khoa học và sự trải nghiệm của cuộc sống. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong khoa Toán Kinh Tế, Viện ñào tạo Sau ñại học, Trường ðH Kinh tế Quốc dân ñã ñộng viên, giúp ñỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình thực hiện các thực nghiệm cũng như thảo luận, giải thích kết quả thực nghiệm, ñồng thời có những ñóng góp gợi mở quý báu trong quá trình tôi hoàn thiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện ñào tạo Sau ñại học về sự ủng hộ to lớn và những lời khuyên bổ ích trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh.

Và cuối cùng, xin trân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường ðại học Quang Trung và Ban Chủ nhiệm Khoa Kỹ thuật và Công nghệ, cũng như bạn bè ñồng nghiệp ñã ủng hộ và tạo mọi ñiều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành Luận án. Hà Nội, tháng 4 năm 2014 Tác giả Luận án Nguyễn Minh Hải Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG PHẦN MỞ ðẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH HỒI QUY CHUYỂN TIẾP TRƠN TRONG PHÂN TÍCH KINH TẾ VĨ MÔ. Cơ sở lý thuyết mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR).

Trường hợp hàm chuyển tiếp trơn là hàm logistic tổng quát (LSTR). Trường hợp hàm chuyển tiếp trơn là hàm mũ (ESTR). Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn (STAR). Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn logistic (LSTAR).

Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn mũ (ESTAR). Quy trình mô hình hóa LSTR. Thiết lập mô hình. Ước lượng các tham số của mô hình LSTR.

Kiểm ñịnh thu hẹp mô hình. ðánh giá chất lượng mô hình bằng các kiểm ñịnh. Tổng quan về nghiên cứu mô hình chuỗi thời gian chuyển tiếp trơn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về lạm phát.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước về cầu tiền. Một số hướng nghiên cứu khác ở trong và ngoài nước có ứng dụng mô hình chuỗi thời gian phi tuyến .38 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Tóm tắt chương 1.41 Chương 2: PHÂN TÍCH DIỄN BIẾN LẠM PHÁT, VAI TRÒ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ TRONG KIỂM SOÁT LẠM PHÁT Ở VIỆT NAM. Diễn biến lạm phát Việt Nam giai ñoạn từ 2000 ñến 2011.

Diễn biến lạm phát trong giai ñoạn 2000-2006. Lạm phát trong giai ñoạn từ 2007-2011. Mối quan hệ giữa lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam trong giai ñoạn 2000-2011. Vai trò của chính sách tiền tệ trong kiểm soát lạm phát từ năm 2000 ñến 2011.

Quy trình hoạt ñộng của của chính sách tiền tệ. Cơ chế lan truyền của CSTT ñến tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Hoạt ñộng ñiều hành CSTT của NHNN trong kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam giai ñoạn 2000-2011. Phân tích các nhân tố cơ bản quyết ñịnh ñến lạm phát Việt Nam trong giai ñoạn 2000-2011.

Lạm phát bị ảnh hưởng bởi nhân tố tâm lý, kỳ vọng. Ảnh hưởng bởi nhân tố thay ñổi sản lượng. Ảnh hưởng từ giá dầu thế giới. Ảnh hưởng từ tăng trưởng tiền tệ.

Tóm tắt chương 2.89 Chương 3: XÂY DỰNG CÁC MÔ HÌNH CHUỔI THỜI GIAN PHI TUYẾN CHO PHÂN TÍCH LẠM PHÁT, CẦU TIỀN Ở VIỆT NAM GIAI ðOẠN 2000-2011. Thực trạng về nghiên cứu lạm phát ở Việt Nam trong thời gian gần ñây. Xây dựng ñường Phillips phi tuyến phân tích lạm phát theo cách tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn. Xây dựng mô hình.

Mô tả số liệu và thống kê các biến .98 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Kết quả kiểm ñịnh chỉ ñịnh mô hình. Ước lượng mô hình phi tuyến. Phân tích kết quả.

Kết luận và ñề xuất giải pháp. Dự báo lạm phát cho các năm 2012, 2013. Xây dựng hàm cầu tiền phi tuyến xác ñịnh ngưỡng lạm phát theo tiếp cận hồi quy chuyển tiếp trơn. Xây dựng hàm cầu tuyến phi tuyến dạng chuyển tiếp trơn.

Mô tả số liệu và thống kê các biến. Kết quả kiểm ñịnh chỉ ñịnh hàm cầu tiền theo tiêu chuẩn STR. Ước lượng hàm cầu tiền phi tuyến. Một số phân tích kết quả ước lượng.

Tóm tắt chương 3.125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .127 CÔNG TRÌNH TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên văn CCTT Cán cân thanh toán CPI (Consumer Price Index) Chỉ số giá tiêu dùng TGHð Tỷ giá hối ñoái NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTW Ngân hàng Trung ương NHTM Ngân hàng thương mại CSTT Chính sách tiền tệ CSTG Chính sách tỷ giá ECM (Error Correction Model) Mô hình hiệu chỉnh sai số ESTAR (Exponential Smooth Transition Mô hình tự hồi quy chuyển Autoregressive Model) tiếp trơn mũ ESTR (Exponential Smooth Transition Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn mũ Model) GDP (Gross Domestic Product) Tổng sản phẩm quốc nội GSO (General Statistics Office) Tổng cục Thống kê IMF (International Monetary Fund) Quỹ tiền tệ Quốc tế LSTAR (Logistic Smooth Transition Mô hình tự hồi quy chuyển tiếp trơn Logistic Autoregressive Model) LSTR (Logistic Smooth Transition Model) Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn Logistic M1 Tổng khối lượng tiền hẹp (tổng khối lượng tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng và các khoản tiền gửi không kỳ hạn) M2 Tổng phương tiện thanh toán (tổng lượng tiền mặt ngoài hệ thống ngân hàng + tiền gửi VNð và bằng ngoại tệ của dân cư, doanh nghiệp tại các NHTM Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 NID (Normally and Independently Phân phối chuẩn Distributed) NSNN Ngân sách Nhà nước PAM (Partial Adjustment Model) Mô hình hiệu chỉnh từng phần STR (Smooth Transition Models) Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn TGHð Tỷ giá hối ñoái TTTC Thị trường tài chính USD (United States Dollar) ðôla Mỹ VECM (Vector Error Correction Model) Mô hình véc tơ hiệu chỉnh sai số VNð Việt Nam ðồng WTO (World Trade Organization) Tổ chức thương mại Thế giới WB (World Bank) Ngân hàng Thế giới Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. ðồ thị của hàm LSTR1 với c = 1. ðồ thị của hàm LSTR2 với c1 = -1, c2 =1. ðồ thị của hàm ESTR với c1* = 0.

ðồ thị của hàm LSTAR1 với K = 1, γ = 0. ðồ thị ứng 1 với giá trị thấp nhất của γ nằm gần ñường thẳng G (γ , c, st ) =. ðồ thị của hàm LSTAR 2 với K = 2, γ = 0. ðồ thị ứng 1 với giá trị thấp nhất của γ nằm gần ñường thẳng G (γ , c, st ) =.

ðồ thị của hàm ESTAR với γ = 0. Tăng trưởng kinh tế và lạm phát, 2000-2011. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2000. Tốc ñộ tăng trưởng và tỷ lệ lạm phát, thời kỳ 2000-2006.

Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2008. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2009. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2010. Biểu ñồ chỉ số giá tiêu dùng (CPI) các tháng năm 2011.

Tốc ñộ tăng trưởng GDP và tỉ lệ lạm phát từ quý I/2000 ñến quý IV/2012. Quy trình hoạt ñộng CSTT của NHTW. Cơ chế lan truyền của CSTT ñến lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Lạm phát, tín dụng, GDP và tốc ñộ tăng M2 từ 2000 – 2011.

Tóm tắt vai trò của chính sách tiền tệ ở Việt Nam, từ 2007-2011. Mối quan hệ giữa tăng trưởng sản lượng thực, sản lượng tiềm năng và chỉ số CPI, 2000-2010. Quan hệ giá dầu thế giới và lạm phát ở Việt Nam, 2000-2011. Tín dụng cho nền kinh tế, huy ñộng và M2 (% GDP).

Các kênh truyền tải ñến lạm phát. ðồ thị của mô tả các biến trong mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn của ñường Phillips có bổ sung yếu tố kỳ vọng. Giá trị ngưỡng của biến chuyển tiếp GAPt-1. ðồ thị biễu diễn quá trình chuyển tiếp trơn của mô hình LSTR1 .107 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Hành vi của yt-d ñối với các giá trị trung gian của y trong mô hình LSTAR. Hành vi của yt-d trong mô hình ESTAR. Mục tiêu của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2000-2006. Mục tiêu của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2007-2011.

Mục tiêu và kết quả thực hiện của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2001-2006. Mục tiêu và kết quả thực hiện của chính sách tiền tệ trong giai ñoạn 2007-2011. So sánh quốc tế về tốc ñộ tăng trưởng (%) trong giai ñoạn 2007-2011. Xuất, nhập khẩu và cán cân thương mại.

Mô tả các biến cơ sở và ký hiệu sử dụng. Tóm tắt thống kê mô tả của các biến cơ sở ñược sử dụng. Kiểm ñịnh nghiệm ñơn vị của các biến ñưa vào mô hình STR .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Hải (2014). Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-mo-hinh-chuoi-thoi-gian-phi-tuyen-star-trong-phan-tich-va-du-bao-cac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án mô hình chuỗi thời gian phi tuyến star trong phân tích và dự báo các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ở việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" thuộc chuyên ngành Toán Kinh Tế. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình STAR dự báo kinh tế vĩ mô Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter