Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm

Luận án: Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mảng kìm quang học: Thao tác quang học chính xác
Số trang:
149 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mảng kìm quang học Thao tác quang học chính xác

Kìm quang học sử dụng lực gradient từ chùm tia laser hội tụ mạnh để bắt giữ và di chuyển các hạt vi mô. Lực tán xạ đẩy hạt theo hướng truyền ánh sáng. Sự cân bằng giữa hai lực này cho phép thao tác vật thể không tiếp xúc. Công nghệ này cách mạng hóa nghiên cứu sinh học, vật lý vật chất mềm. Ban đầu, kìm quang học chỉ thao tác một hạt. Nhu cầu nghiên cứu đa vật thể thúc đẩy phát triển mảng kìm quang học. Các mảng này cho phép giữ, di chuyển đồng thời nhiều hạt, mở ra khả năng mới trong vi thao tác.

1.1. Tổng quan nguyên lý kìm quang học

Kìm quang học hoạt động dựa trên sự thay đổi động lượng photon khi ánh sáng tương tác với vật thể. Lực gradient kéo hạt vào vùng cường độ ánh sáng cao nhất. Lực tán xạ phát sinh từ áp suất bức xạ. Điều này tạo ra một "hố thế năng" quang học. Vật thể bị giữ ổn định tại tiêu điểm laser.

1.2. Phát triển mảng kìm quang học đa điểm

Mảng kìm quang học ra đời nhằm giải quyết hạn chế của kìm quang học đơn điểm. Mảng này tạo nhiều bẫy quang học độc lập. Công nghệ phổ biến bao gồm sử dụng gương vi điện tử (DMD) hoặc bộ biến điệu ánh sáng không gian (SLM). Các hệ thống này cho phép tạo hình chùm tia linh hoạt. Mục tiêu là thao tác đồng thời hàng trăm hạt.

1.3. Ưu điểm thao tác quang học tiên tiến

Thao tác quang học mang lại nhiều ưu điểm. Nó không gây nhiễm bẩn vật mẫu. Nó cung cấp khả năng điều khiển chính xác ở cấp độ micromet và nanomet. Công nghệ này áp dụng rộng rãi trong y sinh, vi cơ học. Nó cho phép nghiên cứu động lực học tế bào, tương tác phân tử. Mảng kìm quang học tăng cường năng suất nghiên cứu.

II.Mô hình biến điệu quang âm Tạo hình chùm tia linh hoạt

Biến điệu quang âm (Acousto-Optic Modulation - AOM) là một phương pháp hiệu quả để điều khiển ánh sáng. Nó sử dụng tương tác giữa sóng âm và sóng ánh sáng trong môi trường vật chất. Sóng âm tạo ra sự thay đổi định kỳ về chiết suất. Điều này làm nhiễu xạ hoặc lệch hướng chùm tia laser. Khả năng điều khiển nhanh, chính xác AOM rất quan trọng. Nó cho phép tạo ra các mẫu chùm tia phức tạp. Mô hình biến điệu quang âm là nền tảng cho việc tạo hình chùm tia động.

2.1. Cơ chế biến điệu quang âm

Sóng âm lan truyền trong tinh thể gây ra biến dạng cơ học. Biến dạng này làm thay đổi chiết suất vật liệu. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng quang giảo. Ánh sáng laser đi qua môi trường bị biến điệu. Nó bị nhiễu xạ theo các góc khác nhau, tạo ra nhiều chùm tia con. Tần số và cường độ sóng âm kiểm soát góc lệch và cường độ của các chùm tia này.

2.2. Thiết kế mảng vi thấu kính quang âm

Mảng vi thấu kính biến điệu quang âm là một thành phần cốt lõi. Nó tạo ra nhiều điểm hội tụ từ một chùm laser. Thiết kế này sử dụng nguyên lý AOM. Môi trường quang âm được thiết kế đặc biệt. Nó tạo ra phân bố chiết suất phù hợp. Điều này dẫn đến sự hình thành nhiều vi thấu kính ảo. Mỗi vi thấu kính tập trung ánh sáng thành một điểm kìm quang học.

2.3. Tối ưu phân bố chiết suất 2D

Việc tối ưu hóa phân bố chiết suất 2D là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu suất cao cho mảng kìm quang học. Phân bố chiết suất 2D trong tinh thể vô định hình được khảo sát. Mục tiêu là tạo ra các vi thấu kính với tiêu cự và khẩu độ số đồng nhất. Điều này đảm bảo quang lực tác động lên các hạt là như nhau. Kết quả là mảng bẫy quang học đồng đều, ổn định.

III.Điều khiển mảng kìm quang học Nâng cao hiệu suất

Để mảng kìm quang học hoạt động hiệu quả, điều khiển chính xác là yếu tố then chốt. Luận án đề xuất một mô hình mảng kìm quang học sử dụng mảng vi thấu kính biến điệu quang âm. Mô hình này tích hợp khả năng tạo hình chùm tia động của AOM. Nó mang lại sự linh hoạt trong việc tạo và điều chỉnh các điểm kìm. Việc tối ưu hóa các thông số vận hành là cần thiết. Điều này bao gồm khẩu độ số, cường độ laser, và phân bố quang lực. Mục tiêu là đạt được khả năng vi thao tác hạt ổn định.

3.1. Đề xuất mô hình mảng kìm quang học AOM

Mô hình đề xuất kết hợp mảng vi thấu kính biến điệu quang âm với hệ thống quang học truyền thống. Nguồn laser được điều khiển qua AOM. AOM tạo ra nhiều chùm tia con. Mỗi chùm tia này sau đó được hội tụ bởi một vi thấu kính. Điều này hình thành các bẫy quang học độc lập. Mô hình cho phép điều khiển vị trí, cường độ của từng bẫy.

3.2. Điều kiện khẩu độ số và cường độ laser

Khẩu độ số (NA) của vi thấu kính là thông số quan trọng. NA cao tạo ra vùng hội tụ nhỏ hơn, tăng cường lực gradient. Điều kiện công suất laser cũng cần được xác định. Công suất đủ lớn tạo ra quang lực mạnh để giữ hạt. Tuy nhiên, công suất quá cao có thể gây hại cho vật mẫu. Việc cân bằng hai yếu tố này là thiết yếu.

3.3. Tối ưu quang lực gradient và tán xạ

Quang lực gradient kéo hạt vào trung tâm bẫy. Quang lực tán xạ đẩy hạt ra xa nguồn sáng. Để bẫy ổn định, lực gradient phải lớn hơn lực tán xạ. Khảo sát phân bố quang lực tác động lên vi hạt nhúng trong chất lưu là quan trọng. Tối ưu hóa các thông số quang học đảm bảo lực gradient chiếm ưu thế. Điều này giữ hạt chắc chắn trong bẫy.

IV.Khảo sát đặc trưng mảng kìm quang học biến điệu

Việc khảo sát chi tiết các đặc trưng hoạt động là cần thiết. Điều này nhằm hiểu rõ hiệu suất của mảng kìm quang học biến điệu quang âm. Các thí nghiệm và mô phỏng tập trung vào mối quan hệ giữa các thông số đầu vào và đầu ra. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu cho các ứng dụng cụ thể. Các đặc trưng bao gồm mối quan hệ cường độ-tần số sóng âm, điều kiện công suất laser, và hiệu quả bẫy hạt.

4.1. Mối quan hệ cường độ tần số sóng âm

Tần số sóng âm điều khiển góc lệch của chùm tia. Cường độ sóng âm ảnh hưởng đến hiệu suất nhiễu xạ. Mối quan hệ giữa cường độ sóng âm và tần số là then chốt. Nó quyết định việc tạo ra "sàng quang học" 2D hiệu quả. Các đường cong đặc trưng cường độ-tần số được xây dựng. Chúng giúp điều khiển chính xác vị trí và độ sâu của bẫy.

4.2. Yêu cầu công suất laser cho sàng 2D

Việc tạo ra một mảng bẫy quang học 2D ổn định đòi hỏi công suất laser cụ thể. Phân chia công suất laser hợp lý giữa các điểm bẫy là quan trọng. Công suất phải đủ để vượt qua các lực nhiễu loạn trong chất lưu. Tuy nhiên, tránh công suất quá mức để bảo vệ mẫu. Việc xác định ngưỡng công suất tối thiểu và tối đa là cần thiết.

4.3. Phân tích hiệu suất toàn hệ thống

Hiệu suất toàn hệ thống được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Chúng bao gồm độ ổn định của bẫy, khả năng di chuyển hạt, và số lượng hạt có thể bẫy đồng thời. Đặc trưng công suất laser - tần số được phân tích. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động của mảng kìm. Kết quả đánh giá giúp cải thiện thiết kế và vận hành.

V.Ứng dụng đột phá Kìm quang học cho vi thao tác

Mảng kìm quang học biến điệu quang âm mở ra nhiều cơ hội ứng dụng. Khả năng thao tác đồng thời nhiều vật thể mang lại lợi thế lớn. Các lĩnh vực từ khoa học vật liệu đến sinh học đều hưởng lợi. Công nghệ này cho phép nghiên cứu sâu hơn về các tương tác vật lý và sinh học ở quy mô hiển vi. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ, không xâm lấn cho các nhà khoa học.

5.1. Thao tác vi hạt và tế bào sinh học

Một ứng dụng chính là thao tác các hạt siêu nhỏ và tế bào sống. Kìm quang học có thể di chuyển tế bào, vi khuẩn, hoặc các organelle bên trong tế bào. Điều này giúp phân loại tế bào, nghiên cứu tương tác giữa các tế bào. Nó cũng cho phép thực hiện các phép đo lực sinh học cực nhỏ. Đây là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu y sinh học.

5.2. Lĩnh vực khoa học vật liệu và nano

Trong khoa học vật liệu, mảng kìm quang học hỗ trợ lắp ráp cấu trúc nano. Chúng có thể sắp xếp các hạt nano, ống nano carbon, hoặc vật liệu 2D. Công nghệ này còn được dùng để nghiên cứu tính chất vật lý của vật liệu ở quy mô nhỏ. Việc tạo ra các mẫu vật liệu tùy chỉnh là khả thi.

5.3. Tiềm năng ứng dụng sinh học y tế

Tiềm năng ứng dụng sinh học y tế rất lớn. Kìm quang học có thể hỗ trợ chẩn đoán y tế. Chúng giúp phân tích mẫu máu, phát hiện mầm bệnh. Các ứng dụng khác bao gồm sàng lọc thuốc, nghiên cứu bệnh tật ở cấp độ tế bào. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị và nghiên cứu y học.

VI.Tương lai phát triển Quang học holographic và điều khiển

Mảng kìm quang học biến điệu quang âm đang tiếp tục phát triển. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn nhiều cải tiến. Các hướng nghiên cứu tập trung vào tăng cường độ linh hoạt, độ chính xác. Mục tiêu là mở rộng khả năng thao tác trong các môi trường phức tạp. Việc kết hợp với các công nghệ khác cũng là một xu hướng. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả của vi thao tác quang học.

6.1. Hướng phát triển quang học holographic

Quang học holographic (Holographic Optical Tweezers - HOTs) là một lĩnh vực liên quan. HOTs sử dụng SLM để tạo ra các bẫy quang học phức tạp, 3D. Việc tích hợp các kỹ thuật từ quang học holographic có thể cải thiện mảng kìm quang học AOM. Nó cho phép điều khiển chùm tia linh hoạt hơn. Điều này dẫn đến các mẫu bẫy động, phức tạp hơn.

6.2. Nâng cao thuật toán điều khiển laser

Thuật toán điều khiển laser đóng vai trò quan trọng. Các thuật toán tiên tiến sẽ tối ưu hóa phân bố công suất và vị trí bẫy. Học máy và trí tuệ nhân tạo có thể được áp dụng. Chúng giúp hệ thống tự động điều chỉnh. Mục tiêu là duy trì sự ổn định của bẫy và tối đa hóa hiệu quả thao tác. Điều này giảm thiểu sự can thiệp của con người.

6.3. Tích hợp hệ thống và tự động hóa

Tương lai hướng tới việc tích hợp các hệ thống quang học, cơ học, và điện tử. Tự động hóa hoàn toàn quá trình thao tác là mục tiêu. Các hệ thống robot có thể làm việc cùng kìm quang học. Điều này cho phép thực hiện các thí nghiệm lặp lại, khối lượng lớn. Nó tăng cường năng suất và độ tin cậy trong nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN VĂN THỊNH MẢNG KÌM QUANG HỌC BIẾN ĐIỆU QUANG - ÂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ VINH, 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN VĂN THỊNH MẢNG KÌM QUANG HỌC BIẾN ĐIỆU QUANG - ÂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÍ Chuyên ngành: Quang học Mã số: 62.09 Người hướng dẫn khoa học: PGS. HỒ QUANG QUÝ VINH, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hồ Quang Quý. Các kết quả trong luận án là trung thực chưa có trong các luận án khác và tôi đã công bố trên 06 tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước.

Tác giả luận án Nguyễn Văn Thịnh i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất đến PGS. Hồ Quang Quý, người Thầy đã hướng dẫn tận tình và động viên bản thân tôi trong quá trình nghiên cứu thực hiện luận án với tinh thần đầy trách nhiệm. Thầy đã giúp tôi nâng cao kiến thức, nghị lực, phát huy được sáng tạo và hoàn thành tốt luận án. Tôi xin cảm ơn sâu sắc đến quí Thầy Cô giáo trong khoa Vật lý và Công nghệ Trường Đại học Vinh đã đóng góp nhiều ý kiến khoa học bổ ích cho nội dung của luận án, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Vinh.

Tôi cũng xin được cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Bạc Liêu và Trường Đại học Vinh đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho bản thân tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu trong những năm qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã quan tâm, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN. v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU.

vi DANH MỤC HÌNH VẼ .viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. PHÂN TÍCH ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA MẢNG KÌM QUANG HỌC.

Phân bố quang lực trong không gian. Cấu hình cơ bản và nguyên lý hoạt động của kìm quang học. Mảng kìm quang học. 24 Kết luận chương 1.

MÔ HÌNH MẢNG VI THẤU KÍNH BIẾN ĐIỆU QUANG - ÂM. Phân bố chiết suất của môi trường biến điệu quang - âm một chiều. Mô hình biến điệu quang - âm hai chiều. Phân bố chiết suất của môi trường biến điệu quang - âm hai chiều.

Khảo sát phân bố chiết suất 2D trong tinh thể vô định hình Ge33As12Se33. Mảng vi thấu kính biến điệu quang âm. Tính tiêu cự của vi thấu kính. 57 Kết luận chương 2.

71 iii CHƯƠNG 3. ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG CỦA MẢNG KÌM QUANG HỌC BIẾN ĐIỆU QUANG - ÂM. Đề xuất mô hình mảng kìm quang học sử dụng mảng vi thấu kính biến điệu quang - âm. Điều kiện khẩu độ số của vi thấu kính.

Phân bố cường độ laser trên tiêu diện vi thấu kính. Quang lực gradient dọc và ngang. Khảo sát phân bố quang lực tác động lên vi hạt nhúng trong chất lưu. 90 Kết luận chương 3.

KHẢO SÁT CÁC ĐẶC TRƯNG CỦA MẢNG KÌM QUANG HỌC BIẾN ĐIỆU QUANG - ÂM. Đặc trưng cường độ - tần số sóng âm cho sàng 2D. Điều kiện công suất laser. Đặc trưng công suất laser - tần số.

110 Kết luận chương 4. 115 KẾT LUẬN CHUNG. 116 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

120 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH DÙNG TRONG LUẬN ÁN Viết tắt Giải thích nghĩa Mảng kìm quang học sử dụng DOT Diffractive Optics Tweezers khe nhiễu xạ. DOA Diffractive Optical Arrays Mảng nhiễu xạ quang. Intelligently Control Optical Mảng kìm quang học thông minh. ICOT Tweezers Time - Sharing Synchronized Thời gian quét đồng bộ.

T3S Scanning Multiple Microlens Optical Mảng kìm quang học sử dụng MSOT Tweezers mảng vi thấu kính. AOD Acousto - Optical Deflector Linh kiện phản xạ quang - âm. GRIN Graded Refractive Index Chiêt suất thay đổi liên tục. BQS Beam Quickly Scanning Hệ quét nhanh chùm tia.

NA Numerical Aperture Khẩu độ số. EOE Elasto- Optical Effect Hiệu ứng quang giảo. AET Acousto- Electric Transducer Bộ chuyển đổi điện - âm. IOT Interferometric Optical Trap Mảng kìm giao thoa quang.

v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa, đơn vị A Diện tích khẩu độ thấu kính (m2) B Cường độ tự cảm (T) D Đường kính mở thấu kính (m) Dm Kích thước mạng (m) E Cường độ điện trường (V/m) F , Fgrad , Quang lực; Lực gradient; Lực tán xạ (N) Ftx Fs Tần số sóng âm (Hz) I, I0 Cường độ laser (W/m2) Is Cường độ sóng âm (W/m2) M Hằng số đáp ứng (m2/W) N Số photon NA Khẩu độ số P, P0 Công suất (W) S0 Biên độ sóng âm (V/m) Vs Vận tốc sóng âm (m/s) A Bán kính vi hạt (m) C Vận tốc ánh sáng (m/s) D Độ dày môi trường (m) f Quang lực của một photon (N) fa Tần số ánh sáng (Hz) f, f1, f2 Tiêu cự thấu kính (m) G Khối lượng riêng (kg/m3) vi K Số sóng (1/m) ki Véc tơ sóng M Tỉ số chiết suất n, nh, nm Chiết suất p Xung lượng của photon (kg.m/s) r Véc tơ tọa độ không gian T Thời gian (t) w, w0 Bán kính vết chùm tia và thắt chùm (m) z0 Độ dài Rayleigh (m) Λ Bước sóng sóng âm (m) σik Tenxer của lực căng  Hệ số phân cực (m2.s) αi Hệ số suy giảm (1/m)  Tiết diện tán xạ (m.s) Ω Tần số góc(rad/s)  Độ rộng xung (s)  Độ nhớt của môi trường (m2/s)  Độ cảm phi tuyến (C.m/V3)  Hằng số quang giảo Λ Bước sóng laser (m) Hằng số Plank (Js) φx , φy Pha ban đầu của hai sóng theo chiều x,y ∆p Độ biến thiên xung lượng (N/m2) ∆t Độ biến thiên thời gian (s) n0 Biên độ chiết suất Ρ Bán kính hướng tâm (m) ρ0 Bán kính vết chùm tia (m) vii DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Mô tả quá trình photon truyền xung lượng cho vi hạt khi phản xạ trên mặt ngoài.2 Mô tả quá trình tia khúc xạ truyền xung lượng cho vi hạt.3 Biễu diễn quang lực gradient, a) dọc, b) ngang.4 Lưỡng cực điểm với các đường sức [5].5 Các lực tác động lên các vi hạt điện môi nằm trong chùm laser phân bố dạng Gaussian [2].6 Các lực tác động lên vi hạt nằm trong chùm tia dạng Hollow-Gaussian [2].7 Chùm laser TEM00 phát ra từ buồng cộng hưởng phẳng [2].8 a) Phân bố cường độ trong vết chùm tia (x( 0 ),y( 0 )) [2]; b) Phân bố quang lực gradient ngang trong vết chùm tia [2].9 Mẫu dao động tương đương của kìm quang học [72].10 a) Phân bố quang lực dọc trên trục chùm tia [2]; b) dọc tia cách trục một khoảng =2W0 [2].11 Sơ đồ chi tiết cấu tạo kìm quang học sử dụng một chùm laser trong thực nghiệm [43].12 Kìm quang học array sử dụng linh kiện BQS [19].13 Cấu hình quang tạo mảng kìm N N bằng mảng nhiễu xạ [74].14 Mảng kìm 4 4 tạo bởi hệ quang nhiễu xạ và các hạt thủy tinh được bẫy (a); Mảng các thủy tinh được bẫy sau 1/3s (b); Các hạt thủy tinh được bẫy sau 3,1s (c) và Quỹ đạo chuyển động của các hạt thủy tinh sau khi tắt laser (d).15 Sơ đồ nguyên lý của kìm IOT [59]. G-gương, L1, L2, L3- thấu kính, BCT - bản chia tia, QPC - kính quay phân cực, GQ - gương quay, VTK - vi thấu kính.16 Hai chùm tia giao thoa tại tiêu diện vi thấu kính (a) và vân giao thoa trên mặt phẳng mẫu (b).17 Quá trình quét vi cầu chiết suất nhỏ [59]. a), b) dịch chuyển từ phải sáng trái. b), c) dịch chuyển từ trên xuống dưới.

c) - e) quét sáng phải sau đó sáng trái .18 Sơ đồ cấu tạo của mảng kìm 2,5D ICOT [85].19 Mảng kìm và mảng các vi cầu được bẫy [85].20 Quá trình tạo mảng trụ SU-8 bằng chùm proton và ăn mòn hóa học [20]. a) Khắc bằng chùm proton, b) Ăn mòn hóa học, c) Nhiệt nóng chảy.21 Sơ đồ nguyên lý hoạt động của MSOT [20].22 a) Mảng kìm sử dụng AOD biến điệu quang - âm, b) Vết quét của AOD [27].1 Khối môi trường quang - âm biến điệu bởi một nguồn sóng âm (NSA) theo một chiều X.2 a) Phân bố chiết suất của môi trường quang - âm theo trục x (Λ); b) Chiếu trên mặt phẳng (X,Y).3 a) Ống dẫn sóng GRIN b) Thấu kính GRIN .4 a) Phân bố chiết suất theo trục x trong khoảng một bước sóng âm Λ ; b) Mô tả vết hội tụ ánh sáng do thấu kính trụ.5 Mô tả quá trình hội tụ qua hai thấu kính trụ vuông góc với nhau của chùm ánh sáng.6 Cấu tạo của bộ biến điệu quang - âm bằng hai sóng âm nhìn từ trên xuống theo trục z.7 Phân bố chiết suất của tinh thể vô định hình Ge33As12Se33 trong mặt phẳng (X,Y) với Is  1,0.8 a) Phân bố chiết suất trong diện tích  , b) Đường đẳng chiết trong diện tích  (   0 ),. 50 c) Đường đẳng chiết trong diện tích  (    / 2 ),. 50 b) Đường đẳng chiết trong diện tích  (   3 / 2 ).9 Khối GRIN của tinh thể vô định hình Ge33As12Se33 biến điệu quang - âm .10 Phân bố chiết suất cực tiểu (đỏ) và cực đại (xanh) trong hai mặt phẳng khác nhau xoay quanh trục của khối GRIN.11 Mô hình tương đương thấu kính của khối GRIN.

54 a) Quang trình của tia sáng qua khối GRIN n(x,y;). 54 b) Quang trình của tia sáng qua khối chiết suất không đổi n chiều dày d và thấu kính chiết suất không đổi n mặt cong d’(x,y).12 Phân bố d’ (x[Λ],y[Λ]) tương đương thấu kính của khối thành phần trong tinh thể vô định hình Ge33As12Se33 biến điệu quang - âm .13 Mặt cắt chóp cầu nd’(x,y).14 Hệ tọa độ của khối GRIN thứ nhất theo hệ tọa độ của môi trường.15 Phân bố chiết suất theo biến x’.16 Phân bố chiết suất gần đúng theo biến x’ .17 So sánh phân bố chiết suất mô tả theo hai phương trình (2.20) - đường chấm chấm và (2.24) - đường liền nét.18 Cấu hình vi thấu kính biến điệu quang - âm bởi hai sóng siêu âm vuông góc với nhau: a) hình chiếu theo trục z, b) hình chiếu theo trục x (y).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Thịnh (2016). Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-mang-kim-quang-hoc-bien-dieu-quang-am

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án mảng kìm quang học biến điệu quang âm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter