Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát điều tra và viện kiểm
Luận án: Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát điều tra và viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
80
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ tố tụng hình sự
- Số trang:
- 80 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Đào Anh Tới
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ tố tụng hình sự
Luận án tập trung vào mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT) và Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) trong tố tụng hình sự (TTHS) Việt Nam. Đây là mối quan hệ đặc biệt quan trọng. Hai cơ quan cùng thực hiện chức năng buộc tội. Mối quan hệ này xuất hiện sớm, ảnh hưởng lớn đến toàn bộ quá trình TTHS. Việc thực hiện tốt mối quan hệ này đảm bảo hoạt động buộc tội chính xác. Luận án góp phần hạn chế oan, sai, không bỏ lọt tội phạm. Nó bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức. CQCSĐT đóng vai trò trung tâm trong hệ thống cơ quan điều tra. Cơ quan này thụ lý, điều tra phần lớn các loại tội phạm. Số liệu thống kê của Bộ Công an cho thấy CQCSĐT xử lý khoảng 93% nguồn tin tội phạm. Cơ quan này khởi tố, điều tra khoảng 95% vụ án hình sự và 97% bị can toàn quốc. Điều này khẳng định tầm quan trọng của chất lượng hoạt động điều tra. Luận án đánh giá các nghiên cứu hiện có. Các vấn đề còn tồn tại, chưa được giải quyết đầy đủ cũng được nêu bật. Từ đó, xác định những khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy. Luận án đưa ra hướng tiếp cận mới, toàn diện hơn.
1.1. Tình hình nghiên cứu đề tài luận án
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về hoạt động của CQCSĐT và VKSND. Các nghiên cứu tập trung vào quyền hạn và trách nhiệm của từng cơ quan. Một số công trình bàn về sự phối hợp giữa hai bên. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào bản chất mối quan hệ tố tụng. Hầu hết các tài liệu chủ yếu dừng lại ở mức độ lý luận chung hoặc mô tả thực trạng. Các nghiên cứu trước đây chưa hệ thống hóa đầy đủ các khía cạnh pháp lý và thực tiễn.
1.2. Đánh giá nghiên cứu hiện có
Các nghiên cứu hiện hành cung cấp nền tảng lý luận quan trọng. Chúng đưa ra nhiều đề xuất giá trị. Tuy nhiên, các công trình này vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu chưa cập nhật đầy đủ các quy định mới của pháp luật Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu thường hẹp, chưa bao quát toàn diện các yếu tố tác động. Việc phân tích mối quan hệ pháp luật còn thiếu chiều sâu. Các giải pháp đưa ra đôi khi chưa thực sự khả thi hoặc thiếu tính đột phá.
1.3. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Luận án xác định rõ các vấn đề còn bỏ ngỏ. Cần làm rõ hơn khái niệm, đặc điểm pháp lý của mối quan hệ tố tụng này. Nghiên cứu cần đánh giá sâu sắc hơn thực trạng. Phân tích các bất cập trong thủ tục tố tụng và sự phối hợp giữa cơ quan điều tra và kiểm sát viên. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện toàn diện, phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều tra hình sự và thực hành quyền công tố.
II. Lý luận mối quan hệ CQCSĐT và VKSND trong TTHS
Chương này đi sâu vào nền tảng lý luận của mối quan hệ tố tụng. CQCSĐT và VKSND là hai chủ thể quan trọng trong hoạt động tố tụng hình sự. Mối quan hệ giữa họ không chỉ là sự phối hợp. Đó là một mối quan hệ pháp luật phức tạp, được điều chỉnh chặt chẽ. Cả hai cơ quan đều có quyền hạn và trách nhiệm riêng. Mục tiêu chung là điều tra, xử lý tội phạm. Tuy nhiên, vai trò và chức năng của mỗi bên có sự khác biệt rõ rệt. VKSND thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp. CQCSĐT thực hiện hoạt động điều tra hình sự. Sự tương tác giữa họ đảm bảo tính khách quan và đúng pháp luật. Mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cả các nguyên tắc hiến định và quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng hình sự.
2.1. Khái niệm đặc điểm mối quan hệ pháp luật tố tụng
Mối quan hệ này là một dạng quan hệ pháp luật tố tụng hình sự đặc biệt. Nó phát sinh từ nhiệm vụ, quyền hạn của CQCSĐT và VKSND. CQCSĐT là cơ quan điều tra, chịu trách nhiệm thu thập chứng cứ, làm rõ vụ án. VKSND thực hành quyền công tố, phê chuẩn các quyết định điều tra. Kiểm sát viên giám sát tuân thủ pháp luật trong hoạt động điều tra. Đặc điểm nổi bật là tính quyền uy nhà nước. Hai cơ quan có sự độc lập tương đối. Đồng thời, họ phải phối hợp chặt chẽ. Mục đích cuối cùng là đảm bảo công lý, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.
2.2. Nội dung hình thức phối hợp tố tụng
Nội dung phối hợp tố tụng rất đa dạng. Nó bao gồm trao đổi thông tin, tài liệu, chứng cứ. Kiểm sát viên tham gia các hoạt động điều tra quan trọng. CQCSĐT phải chấp hành các yêu cầu, quyết định của VKSND. Hình thức phối hợp chủ yếu là thông qua văn bản pháp luật, cuộc họp giao ban, hoặc trao đổi trực tiếp. Việc phối hợp tố tụng thể hiện rõ nhất trong các giai đoạn khởi tố, điều tra. Các thủ tục tố tụng cụ thể quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Sự phối hợp này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của quá trình điều tra hình sự. Nó cũng giúp thực hiện đúng quyền hạn và trách nhiệm của từng cơ quan.
2.3. Quy định pháp luật Việt Nam điều chỉnh quan hệ
Mối quan hệ này được điều chỉnh bởi hiến pháp và các văn bản pháp luật chuyên ngành. Bộ luật Tố tụng hình sự là xương sống pháp lý. Các luật tổ chức CQCSĐT, VKSND cũng quy định chi tiết. Pháp luật Việt Nam liên tục được sửa đổi, bổ sung. Mục tiêu là phù hợp với tình hình thực tiễn. Nó hướng tới hội nhập quốc tế. Việc nắm vững các quy định này là cơ sở để đánh giá thực trạng. Nó cũng là nền tảng để đề xuất hoàn thiện mối quan hệ pháp luật này. Các văn bản dưới luật, thông tư liên tịch cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng hướng dẫn chi tiết việc thực hiện thủ tục tố tụng.
III. Thực trạng quan hệ tố tụng CQCSĐT và Viện kiểm sát
Phân tích thực trạng mối quan hệ tố tụng là trọng tâm của luận án. Chương này đánh giá khách quan các yếu tố liên quan. Thực trạng được nhìn nhận từ góc độ pháp luật và thực tiễn hoạt động. Nhiều kết quả tích cực đã đạt được. Các vụ án hình sự phức tạp đã được điều tra, xử lý thành công. Sự phối hợp giữa CQCSĐT và VKSND ngày càng chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những bất cập. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa rõ ràng. Thực tiễn áp dụng pháp luật đôi khi chưa đồng bộ. Năng lực của một số cán bộ còn hạn chế. Các vấn đề này ảnh hưởng đến hiệu quả chung của công tác điều tra và kiểm sát. Luận án sử dụng các số liệu thống kê. Các phân tích tình huống thực tế cũng được đưa ra. Điều này giúp minh họa rõ nét thực trạng. Từ đó, đưa ra những nhận định và đánh giá chính xác về mối quan hệ này.
3.1. Quy định pháp luật và thực tiễn thi hành
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các quy định về mối quan hệ giữa CQCSĐT và VKSND ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống pháp lý. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với yêu cầu thực tiễn điều tra hình sự. Việc áp dụng pháp luật đôi khi gặp khó khăn. Sự hiểu biết và vận dụng pháp luật của cán bộ chưa đồng đều. Điều này dẫn đến những vướng mắc trong thủ tục tố tụng. Sự thiếu nhất quán trong thực hiện quyền hạn và trách nhiệm cũng là một vấn đề.
3.2. Tổ chức bộ máy cơ quan điều tra và kiểm sát
Tổ chức bộ máy của CQCSĐT và VKSND liên tục được kiện toàn. Việc phân cấp, phân quyền ngày càng rõ ràng. Tuy nhiên, mô hình tổ chức vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Vấn đề về số lượng, chất lượng cán bộ cũng cần được quan tâm. Sự chồng chéo về chức năng, nhiệm vụ giữa các đơn vị đôi khi xảy ra. Điều này ảnh hưởng đến sự phối hợp. Nguồn lực vật chất và công nghệ hỗ trợ điều tra còn hạn chế ở một số địa phương. Việc đào tạo, bồi dưỡng kiểm sát viên và điều tra viên cần được chú trọng hơn.
3.3. Đánh giá chung về thực trạng phối hợp tố tụng
Mối quan hệ phối hợp tố tụng có nhiều chuyển biến tích cực. Tỉ lệ án được điều tra, truy tố tăng. Nhiều vụ án lớn, phức tạp được giải quyết hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng nể nang, chồng chéo. Đôi khi có sự chưa thống nhất trong quan điểm giải quyết vụ án. Việc kiểm sát hoạt động điều tra chưa thực sự chặt chẽ. Một số trường hợp, kiểm sát viên chưa thực hiện đầy đủ quyền hạn và trách nhiệm của mình. Điều này có thể dẫn đến sai sót hoặc kéo dài thời gian điều tra. Cần có cơ chế rõ ràng hơn để tăng cường sự phối hợp hiệu quả, đúng pháp luật.
IV. Hoàn thiện quan hệ tố tụng giữa Cơ quan điều tra và VKS
Để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, việc hoàn thiện mối quan hệ tố tụng là cấp thiết. Chương này đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và cụ thể. Mục tiêu là đảm bảo tính thống nhất, chặt chẽ trong quá trình TTHS. Các đề xuất dựa trên phân tích lý luận và thực trạng đã nêu. Chúng cũng tính đến xu thế phát triển của pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế. Việc hoàn thiện phải song song với việc nâng cao năng lực của cán bộ. Cần củng cố tổ chức bộ máy của cả CQCSĐT và VKSND. Đề xuất tập trung vào việc khắc phục những bất cập. Nó hướng tới tối ưu hóa sự phối hợp. Điều này đảm bảo mỗi cơ quan thực hiện đúng quyền hạn và trách nhiệm của mình. Kết quả là toàn bộ quy trình tố tụng sẽ khách quan và hiệu quả hơn.
4.1. Yêu cầu đặt ra cho mối quan hệ pháp luật này
Mối quan hệ tố tụng cần đảm bảo nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Nó phải tôn trọng quyền con người, quyền công dân. Yêu cầu chính là tính độc lập tương đối. Đồng thời, phải có sự phối hợp chặt chẽ. Mỗi chủ thể phải thực hiện đầy đủ quyền hạn và trách nhiệm. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả điều tra hình sự và thực hành quyền công tố. Các thủ tục tố tụng phải rõ ràng, minh bạch. Cần tránh chồng chéo, chồng lấn về thẩm quyền. Mối quan hệ cũng phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với các loại tội phạm mới, phức tạp.
4.2. Định hướng nâng cao hiệu quả phối hợp tố tụng
Định hướng bao gồm việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật. Cần sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự. Các văn bản hướng dẫn cũng cần được rà soát. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu cho kiểm sát viên và điều tra viên là rất quan trọng. Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Hiện đại hóa cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ. Tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật vào điều tra hình sự. Đẩy mạnh công tác luân chuyển cán bộ. Điều này giúp nâng cao kinh nghiệm và tầm nhìn cho đội ngũ. Phát triển các cơ chế giám sát nội bộ và liên ngành hiệu quả.
4.3. Giải pháp cụ thể để hoàn thiện thủ tục tố tụng
Các giải pháp cụ thể bao gồm sửa đổi các điều khoản về quyền hạn và trách nhiệm. Làm rõ hơn vai trò chủ động của VKSND trong kiểm sát điều tra. Đưa ra quy định cụ thể về trao đổi thông tin, chứng cứ. Phát triển quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng hơn. Tổ chức các buổi tập huấn chung cho cả hai lực lượng. Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp, vướng mắc trong quá trình tố tụng. Nâng cao chất lượng công tác kiểm sát viên. Đảm bảo họ thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ. Đồng thời, tăng cường kiểm tra, giám sát từ cấp trên. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan của điều tra hình sự và các thủ tục tố tụng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (80 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra (CQCSĐT) và Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ vị trí trung tâm trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, đóng vai trò nhân tố quyết định tính chuẩn xác của hoạt động buộc tội, phòng chống oan sai và bảo vệ quyền con người. Trong bối cảnh cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW, Kết luận số 92-KL/TW của Bộ Chính trị, Hiến pháp năm 2013 và hệ thống pháp luật tư pháp mới (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Luật Tổ chức VKSND năm 2014, Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015), thiết chế tư pháp Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch căn bản về phương thức vận hành quyền lực nhà nước.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất trong giai đoạn trước năm 2018 là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện ở cấp độ lý luận chuyên sâu và đánh giá thực chứng dài hạn về mối quan hệ giữa CQCSĐT và VKSND trong suốt tiến trình tố tụng hình sự (TTHS) từ khâu tiếp nhận nguồn tin về tội phạm đến kết thúc điều tra. Các nghiên cứu trước đây (như Đào Hữu Dân, 2004; Nguyễn Tiến Sơn, 2010) chủ yếu tiếp cận mối quan hệ này trước thời điểm triển khai sâu rộng Nghị quyết 49-NQ/TW và chưa phản ánh các nền tảng hiến định mới của Hiến pháp 2013. Luận án tiến sĩ luật học của Đào Anh Tới (2018) với đề tài "Mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay" (Mã số: 9 38 01 04, chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, dưới sự hướng dẫn của GS. TS. Nguyễn Ngọc Anh) đã giải quyết triệt để khoảng trống này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm, nội dung và hình thức của mối quan hệ tố tụng giữa CQCSĐT và VKSND trong mô hình TTHS Việt Nam hiện nay là gì?
- RQ2: Thể chế pháp luật thực định và mô hình tổ chức bộ máy hiện hành tác động như thế nào đến việc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa hai cơ quan?
- RQ3: Thực trạng 10 năm (2008–2018) thực hiện quan hệ tố tụng giữa CQCSĐT và VKSND bộc lộ những ưu điểm, rào cản và nguyên nhân nghẽn mạch nào?
- RQ4: Định hướng và giải pháp đột phá nào bảo đảm tăng cường trách nhiệm công tố gắn với hoạt động điều tra, đáp ứng tiêu chuẩn Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) và hội nhập quốc tế?
- H1: Mối quan hệ giữa CQCSĐT và VKSND không mang tính thứ bậc hành chính mệnh lệnh mà là quan hệ tố tụng phối hợp và chế ước quyền lực nhằm thực hiện chức năng buộc tội và bảo vệ quyền con người.
- H2: Việc tăng cường thẩm quyền công tố trong giai đoạn tiền khởi tố và điều tra trực tiếp làm giảm tỷ lệ trả hồ sơ điều tra bổ sung và hạn chế sai phạm tố tụng.
- H3: Mô hình kết hợp thẩm vấn với tranh tụng đòi hỏi sự tái cấu trúc thẩm quyền của Kiểm sát viên (KSV) và Điều tra viên (ĐTV) theo hướng độc lập tác nghiệp gắn liền với cơ chế giải tỏa xung đột pháp lý minh bạch.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước, Thuyết các chức năng cơ bản của TTHS, và Thuyết mô hình tố tụng (Herbert L. Packer; Mirjan Damaška). Luận án xác lập phạm vi khảo cứu thực chứng định lượng quy mô lớn trong 10 năm (2008–2018), dựa trên cơ sở dữ liệu quốc gia của Cục Thống kê tội phạm VKSND tối cao và Văn phòng CQCSĐT Bộ Công an. Tác động định lượng của đối tượng nghiên cứu thể hiện qua việc CQCSĐT đảm nhận điều tra 262/314 điều luật về tội phạm cụ thể trong Bộ luật Hình sự (chiếm 83,4%), tiếp nhận và xử lý trung bình hơn 78.500 nguồn tin về tội phạm mỗi năm (chiếm khoảng 93% toàn quốc), đồng thời khởi tố và điều tra 70.000 bị can hàng năm (chiếm 95% tổng số vụ án hình sự và 97% tổng số bị can cả nước).
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cơ quan điều tra và cơ quan công tố/kiểm sát trên thế giới được định hình qua hai dòng học thuật chính gắn liền với các mô hình TTHS truyền thống:
Dòng nghiên cứu mô hình TTHS thẩm vấn (Inquisitorial Model) tại Cộng hòa Pháp, CHLB Đức, Ý, Nhật Bản và Hàn Quốc (Michel Fromont, 2006; Simon Butt et al., 2010) khẳng định cơ quan công tố giữ vai trò chỉ đạo toàn diện hoạt động điều tra của Cảnh sát tư pháp. Công tố viên có thẩm quyền ban hành mệnh lệnh, kỷ luật ĐTV không tuân thủ và trực tiếp điều tra các vụ án trọng điểm. Ngược lại, dòng nghiên cứu mô hình TTHS tranh tụng (Adversarial Model) tại Anh, Mỹ, Australia (G. Kelly, 2006; G. Kessel, 2003; Allan Y. Jiao, 2010) chỉ ra sự phân tách độc lập tuyệt đối: Cảnh sát độc lập điều tra thu thập chứng cứ, Cơ quan Công tố đóng vai trò "người gác cổng" (gatekeeper) đánh giá chứng cứ để quyết định truy tố trước Tòa án mà không can thiệp hay giám sát hoạt động điều tra của Cảnh sát. Trong khi đó, các nghiên cứu tại Liên bang Nga và Đông Âu thời kỳ hậu Xô-viết (W.E. Butler, 2010; J. Herrmann, 2003) phân tích bước chuyển dịch phức tạp khi thu hẹp quyền công tố bao trùm để chuyển giao thẩm quyền giám sát các biện pháp cưỡng chế hạn chế quyền công dân sang Tòa án tư pháp.
Tại Việt Nam, các công trình của GS.TS. Nguyễn Ngọc Anh (2009, 2016), TS. Nguyễn Văn Quyền (2016), TS. Lê Hữu Thể và TS. Nguyễn Thị Thủy (2013), GS. Võ Khánh Vinh (2004) đã phân tích sâu sắc các chiều kích lý luận về quyền tư pháp, quyền công tố và thủ tục TTHS. Tuy nhiên, trong giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm thứ nhất (Mô hình chỉ đạo tập trung): Đề xuất VKS phải nắm quyền lãnh đạo, chỉ đạo toàn diện hoạt động điều tra, KSV trực tiếp điều tra như mô hình Viện Công tố các nước thẩm vấn lục địa để khắc phục triệt để tình trạng bỏ lọt tội phạm.
- Quan điểm thứ hai (Mô hình phân quyền độc lập): Cho rằng hoạt động điều tra mang tính nghiệp vụ trinh sát và tác chiến đặc thù cao của lực lượng Công an nhân dân; VKS chỉ nên thực hiện vai trò công tố thuần túy tại phiên tòa, chuyển toàn bộ chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp sang cơ chế giám sát tư pháp của Tòa án (mô hình Thẩm phán giám sát điều tra).
Luận án của Đào Anh Tới định vị chính xác điểm cân bằng lý luận trong nền tư pháp Việt Nam: Bác bỏ việc áp dụng rập khuôn mô hình công tố chỉ đạo tuyệt đối cũng như mô hình tranh tụng thả nổi điều tra. Nghiên cứu chứng minh rằng Việt Nam đang duy trì mô hình TTHS thẩm vấn có tiếp thu các yếu tố tiến bộ của tranh tụng, đòi hỏi thiết lập cơ chế "phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực" đặc thù. Luận án vượt trội so với các công trình trước đây khi so sánh đối chiếu đa chiều giữa mô hình của Pháp, Đức, Mỹ với sự chuyển đổi tại Liên bang Nga (theo phân tích của Butler, 2010), từ đó cung cấp luận cứ bảo vệ mô hình VKS kiểm sát hoạt động tư pháp kết hợp thực hành quyền công tố nhằm kiểm soát quyền lực nhà nước ngay từ giai đoạn tiền khởi tố.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra những bước tiến đột phá đối với lý luận khoa học luật hình sự và tố tụng hình sự:
- Tái cấu trúc học thuyết phân công và kiểm soát quyền lực trong TTHS: Phát triển học thuyết kiểm soát quyền lực (vốn bắt nguồn từ Montesquieu) trong khuôn khổ Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, chứng minh rằng quan hệ giữa CQCSĐT và VKSND là cơ chế kiểm soát quyền lực bên trong nhánh hành pháp và giữa cơ quan tư pháp/kiểm sát với cơ quan hành pháp, bảo đảm quyền lực không bị tha hóa, lạm dụng.
- Phát triển lý thuyết về chức năng TTHS: Bổ khuyết cho học thuyết về ba chức năng cơ bản (Buộc tội – Gỡ tội – Xét xử). Luận án làm rõ rằng dù cùng nằm trong nhánh chức năng buộc tội, hoạt động điều tra của CQCSĐT mang tính khởi động, thu thập dữ liệu khách quan, còn thực hành quyền công tố của VKSND mang tính định hướng pháp lý và quyết định việc duy trì hay chấm dứt sự buộc tội.
- Xác lập hệ thống mệnh đề lý thuyết mới (Numbered Propositions):
- Proposition 1: Sự gắn kết giữa công tố và điều tra tỷ lệ thuận với tính chính xác của hồ sơ vụ án và tỷ lệ nghịch với nguy cơ oan sai, bức cung, nhục hình.
- Proposition 2: Thẩm quyền phê chuẩn và hủy bỏ quyết định tố tụng của VKS đối với CQCSĐT là phương thức kiểm soát quyền lực pháp lý, không làm triệt tiêu tính chủ động, độc lập nghiệp vụ của Điều tra viên.
- Proposition 3: Yêu cầu điều tra của Viện kiểm sát chỉ đạt hiệu lực tối ưu khi chuyển đổi từ hình thức mệnh lệnh hành chính sang văn bản định hướng chứng cứ có tính ràng buộc pháp lý cụ thể.
- Proposition 4: Quyền công tố bao trùm nhưng không đồng nhất với toàn bộ hoạt động điều tra hình sự.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước, (2) Lý thuyết mô hình tố tụng hỗn hợp (Mixed Criminal Procedural Model), và (3) Lý thuyết bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH TỐ TỤNG HÌNH SỰ HỖN HỢP |
| (Thẩm vấn truyền thống kết hợp Tranh tụng dân chủ) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
+---------------------------------+---------------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ Tác động tương hỗ / +-----------------------+
| CQCSĐT | Phối hợp - Kiểm soát quyền lực| VKSND |
| (Chủ thể điều tra, |<================================>| (Chủ thể THQCT & |
| thu thập chứng cứ, | - Cơ chế phê chuẩn tố tụng | Kiểm sát tư pháp, |
| chiếm 83.4% BLHS) | - Yêu cầu điều tra bắt buộc | định hướng chứng cứ) |
+-----------------------+ - Trực tiếp tiến hành tố tụng +-----------------------+
| - Kháng nghị / Hủy quyết định |
| |
+---------------------------------+-------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU TỐI THƯỢNG CỦA TƯ PHÁP HÌNH SỰ HIỆN ĐẠI |
| - Xác định sự thật khách quan của vụ án |
| - Chống oan sai, chống bỏ lọt tội phạm |
| - Bảo vệ quyền con người, quyền công dân (Hiến pháp 2013) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích vận dụng phương pháp tiếp cận đa tầng: Tầng chuẩn tắc (Normative level - phân tích hệ thống quy phạm pháp luật), Tầng thể chế (Institutional level - phân tích tổ chức bộ máy và thẩm quyền), và Tầng thực thi tác nghiệp (Operational level - phân tích tương tác hành vi giữa ĐTV và KSV). Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung lý thuyết được giới hạn trong phạm vi TTHS Việt Nam, áp dụng đối với các tội phạm thuộc thẩm quyền thụ lý của hệ thống CQCSĐT 3 cấp (không bao gồm Cơ quan An ninh điều tra và Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu xác lập lập trường nhận thức luận (Epistemological stance) vững chắc dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp thuyết Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) trong phân tích hệ thống văn bản quy phạm và Thuyết Hiện thực pháp lý có phê phán (Critical Realism) khi đánh giá các hành vi tố tụng trong thực tế.
Thiết kế nghiên cứu phối hợp đa phương pháp (Mixed-methods research design):
- Nghiên cứu định tính: Phân tích quy phạm luật học so sánh đối với hơn 50 tài liệu quốc tế; phân tích nội dung (content analysis) đối với các văn kiện của Đảng, đạo luật TTHS qua các thời kỳ; tổng hợp báo cáo chuyên đề từ các cơ quan tư pháp trung ương.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu thống kê chuỗi thời gian (time-series longitudinal data) 10 năm liên tục (2008–2018) về toàn bộ nguồn tin tội phạm, số vụ án, số bị can thụ lý, tỷ lệ án trả điều tra bổ sung, số vụ án đình chỉ, hủy bỏ quyết định tố tụng từ Cục Thống kê tội phạm VKSND tối cao và Văn phòng CQCSĐT Bộ Công an.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá sự tương thích giữa đường lối cải cách tư pháp của Đảng với các quy định của Hiến pháp 2013 và Bộ luật TTHS 2015.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá mối quan hệ thể chế giữa tổ chức bộ máy ngành Công an và hệ thống VKSND 4 cấp.
- Cấp độ vi mô: Khảo sát nhận thức và tác nghiệp thực tế giữa chức danh Điều tra viên và Kiểm sát viên trong các hoạt động điều tra cụ thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực khoa học nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu dữ liệu: Tổng điều tra toàn bộ số liệu thống kê tư pháp quốc gia trong biên độ 10 năm (2008–2018). Mẫu nghiên cứu mang tính đại diện tuyệt đối cho hoạt động điều tra của CQCSĐT trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
- Phương pháp tam giác đạc (Triangulation):
- Data triangulation: Đối chiếu số liệu chéo độc lập giữa hệ thống báo cáo thống kê của Bộ Công an và hệ thống báo cáo thống kê của VKSND tối cao nhằm loại trừ sai số báo cáo ngành.
- Methodological triangulation: Kết hợp phân tích văn bản pháp lý, thống kê mô tả định lượng và khảo sát chuyên gia.
- Theory triangulation: Luận giải thực tiễn đồng thời bằng lý thuyết quyền lực nhà nước và lý thuyết tâm lý học tư pháp trong hoạt động điều tra - kiểm sát.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Độ giá trị nội tại (Internal validity) được bảo đảm nhờ việc phân tích trên các chuỗi số liệu thực tế đã được kiểm toán nghiệp vụ ngành. Độ giá trị khái quát hóa (External validity) bao trùm 83,4% các cấu thành tội phạm trong Bộ luật Hình sự.
Data và phân tích
Đặc tính mẫu dữ liệu bao gồm:
- Hơn 785.000 nguồn tin tội phạm được tiếp nhận và xử lý trong 10 năm.
- Hơn 700.000 bị can bị khởi tố và điều tra.
- 262/314 điều khoản quy định tội phạm cụ thể của Bộ luật Hình sự được phân tích thẩm quyền.
Các kỹ thuật phân tích số liệu thống kê mô tả, phân tích cơ cấu tỷ trọng, so sánh tỷ lệ biến động theo năm được thực hiện khoa học. Nghiên cứu thực hiện kiểm tra tính bền vững (Robustness checks) bằng cách chia giai đoạn khảo sát thành hai phân kỳ: giai đoạn 2008–2013 (trước Hiến pháp 2013) và giai đoạn 2014–2018 (triển khai Hiến pháp 2013 và các đạo luật tư pháp mới), từ đó kiểm soát các biến cố thể chế và chỉ ra xu hướng vận động khách quan của mối quan hệ tố tụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khối lượng tải trọng tư pháp khổng lồ tập trung tại CQCSĐT: CQCSĐT thụ lý 83,4% điều khoản tội phạm của Bộ luật Hình sự, giải quyết 93% nguồn tin tội phạm và 97% tổng số bị can cả nước. Điều này chứng minh mối quan hệ giữa CQCSĐT và VKSND là "trục xương sống" quyết định toàn bộ chất lượng nền tư pháp hình sự Việt Nam.
- Điểm nghẽn trong giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm: Thực tiễn giai đoạn 2008–2018 cho thấy tỷ lệ mâu thuẫn nhận thức và thiếu đồng bộ giữa ĐTV và KSV xảy ra cao nhất ở giai đoạn tiền khởi tố. Việc thiếu cơ chế phối hợp kiểm sát chặt chẽ ngay từ khi tiếp nhận tin báo dẫn đến tình trạng kéo dài thời hạn giải quyết hoặc bỏ lọt dấu hiệu tội phạm ban đầu.
- Hiện tượng trả hồ sơ điều tra bổ sung và xung đột chứng cứ: Tỷ lệ trả hồ sơ để điều tra bổ sung giữa VKSND và CQCSĐT vẫn phát sinh do sự thiếu đồng thuận trong việc đánh giá chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội. KSV thường ban hành yêu cầu điều tra mang tính tổng quát, thiếu tính khả thi nghiệp vụ, trong khi ĐTV có xu hướng độc lập tác chiến khép kín.
- Hiệu ứng tích cực từ các biện pháp điều tra bắt buộc KSV tham gia: Việc pháp luật mở rộng các hoạt động điều tra bắt buộc có sự tham gia của KSV (nhận dạng, đối chất, nhận biết giọng nói, khám nghiệm hiện trường, thực nghiệm điều tra) theo tinh thần BLTTHS 2015 đã tạo ra bước đột phá trong việc triệt tiêu hành vi bức cung, nhục hình, củng cố vững chắc chứng cứ phục vụ truy tố và tranh tụng tại Tòa án.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Phát triển hoàn chỉnh hệ thống lý luận về mối quan hệ giữa chức năng điều tra và chức năng thực hành quyền công tố trong điều kiện cải cách tư pháp; xác lập cơ sở khoa học để hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp tại Việt Nam.
- Đổi mới phương pháp: Cung cấp khung phương pháp luận đánh giá hiệu quả phối hợp liên ngành dựa trên sự kết hợp giữa dữ liệu tư pháp thực chứng và phân tích quy phạm pháp lý.
- Ứng dụng thực tiễn:
- Đề xuất quy trình chuẩn hóa việc ban hành và thực hiện "Bản yêu cầu điều tra" của KSV đối với ĐTV theo hướng phân định rõ vấn đề cần chứng minh thay vì can thiệp vào biện pháp trinh sát nghiệp vụ.
- Thiết lập cơ chế đối thoại và giải quyết bất đồng quan điểm pháp lý định kỳ giữa Thủ trưởng CQCSĐT và Viện trưởng VKSND cùng cấp.
- Khuyến nghị chính sách và hoàn thiện pháp luật:
- Kiến nghị sửa đổi, hoàn thiện các Thông tư liên tịch hướng dẫn thi hành BLTTHS năm 2015 và Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015 về tiếp nhận, xử lý nguồn tin tội phạm.
- Tăng cường thẩm quyền của VKS trong việc phê chuẩn và kiểm sát việc áp dụng các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt (ghi âm, ghi hình bí mật, nghe điện thoại bí mật).
- Tăng cường trách nhiệm cá nhân của ĐTV và KSV trong từng quyết định tố tụng, gắn trách nhiệm công tố với kết quả xét xử cuối cùng của Tòa án.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 hạn chế nghiên cứu mang tính khách quan:
- Giới hạn thời gian và hiệu lực văn bản: Số liệu thực chứng kết thúc ở mốc năm 2018 – thời điểm BLTTHS năm 2015 và Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự năm 2015 mới bắt đầu đi vào thi hành, do đó chưa đo lường hết tác động dài hạn của các thiết chế mới sau năm 2018.
- Khả năng tiếp cận dữ liệu đặc thù: Do tính chất bảo mật của công tác điều tra trinh sát ngành Công an, các dữ liệu về biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt và nghiệp vụ trinh sát hỗ trợ chưa được đưa vào khảo sát chi tiết.
- Độ bao phủ địa bàn: Mặc dù số liệu thống kê mang tính toàn quốc, việc khảo sát chuyên sâu bảng hỏi mới chỉ tập trung tại các địa bàn trọng điểm có mật độ án lớn, chưa phản ánh hết tính đặc thù của các tỉnh miền núi, vùng sâu vùng xa.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Đánh giá tác động định lượng toàn diện của Bộ luật TTHS 2015 đối với mối quan hệ CQCSĐT – VKSND trong giai đoạn 2018–2028.
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát và chứng cứ điện tử trong điều tra tội phạm công nghệ cao và không gian mạng giữa CQCSĐT và VKSND.
- Khảo cứu mở rộng thẩm quyền điều tra trực tiếp của VKSND đối với các tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp và tham nhũng chức vụ trong lực lượng vũ trang.
- Ứng dụng chuyển đổi số và chia sẻ cơ sở dữ liệu liên thông án hình sự số giữa ngành Công an và ngành Kiểm sát.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng, có tiềm năng trích dẫn cao trong các giáo trình Luật Tố tụng hình sự, Khoa học Điều tra hình sự tại Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện An ninh nhân dân, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trọng điểm quốc gia.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Cải cách Tư pháp Trung ương, Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Bộ Công an trong việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản hướng dẫn thi hành BLTTHS 2015 và Luật Tổ chức Cơ quan điều tra hình sự.
- Hiệu quả thực thi tư pháp: Nâng cao năng lực tác nghiệp đồng bộ cho hàng chục ngàn ĐTV và KSV trên cả nước, trực tiếp góp phần giảm thiểu án hủy, án sửa, triệt tiêu án oan sai, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.
- Giá trị quốc tế: Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) điển hình về mô hình chuyển đổi tư pháp hình sự từ nhà nước XHCN truyền thống sang Nhà nước pháp quyền hiện đại có tiếp thu tranh tụng, đóng góp vào diễn đàn luật học so sánh quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, dữ liệu thực chứng 10 năm và các khoảng trống nghiên cứu mới về TTHS.
- Các nhà khoa học pháp lý cấp cao: Khung phân tích lý thuyết tích hợp về kiểm soát quyền lực trong tư pháp hình sự để phát triển các đề tài cấp quốc gia.
- Đội ngũ Điều tra viên và Kiểm sát viên thực hành: Cẩm nang nhận diện các vướng mắc nghiệp vụ, chuẩn hóa quy trình phối hợp thu thập và đánh giá chứng cứ.
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Hệ thống căn cứ thực tế và các giải pháp điều chỉnh quy phạm pháp luật hình sự có độ tin cậy cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước (Montesquieu) và Thuyết chức năng TTHS vào mô hình tố tụng hỗn hợp Việt Nam. Luận án chứng minh rằng mối quan hệ CQCSĐT – VKSND không phải là quan hệ phụ thuộc hành chính cũng không phải là sự độc lập tuyệt đối kiểu tranh tụng thuần túy, mà là cơ chế phối hợp - chế ước quyền lực nội tại đặc thù nhằm tối ưu hóa chức năng buộc tội gắn liền với bảo vệ quyền con người.
2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
Trả lời: So với các nghiên cứu trước (như Đào Hữu Dân, 2004; Nguyễn Tiến Sơn, 2010 chỉ phân tích quy phạm thuần túy hoặc số liệu hạn hẹp), luận án của Đào Anh Tới thực hiện bước đột phá bằng phương pháp chuỗi thời gian định lượng toàn diện 10 năm (2008–2018) trên dữ liệu thống kê quốc gia (78.500 nguồn tin/năm, 70.000 bị can/năm), kết hợp tam giác đạc đa phương pháp và đối chiếu với mô hình tư pháp của hơn 10 quốc gia trên thế giới.
3. Phát hiện thực tiễn bất ngờ và giàu sức nặng nhất từ dữ liệu là gì?
Trả lời: Mặc dù VKS có thẩm quyền hủy bỏ quyết định tố tụng trái pháp luật và trả hồ sơ điều tra bổ sung, nhưng nguyên nhân cốt lõi của các vụ án bị trả hồ sơ không nằm ở kỹ năng thu thập dấu vết vật chất của ĐTV, mà nằm ở sự lệch pha nhận thức pháp lý giữa ĐTV và KSV ngay từ giai đoạn giải quyết nguồn tin ban đầu (tiền khởi tố). Giai đoạn này chiếm tới 93% tổng lượng tin báo toàn quốc nhưng lại có cơ chế kiểm sát lỏng lẻo nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức nhân bản (replication protocol) không?
Trả lời: Luận án cung cấp bộ công cụ phân tích chuẩn mực gồm: Khung tiêu chí đánh giá hiệu quả quan hệ tố tụng, bảng phân loại thẩm quyền 262 điều luật BLHS, quy trình 4 bước kiểm sát hoạt động khám nghiệm - lấy lời khai bắt buộc, và giao thức phối hợp xử lý bất đồng quan điểm pháp lý giữa ĐTV và KSV.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Trả lời: Lộ trình nghiên cứu giai đoạn 2018–2028 tập trung vào 3 trụ cột: (1) Đánh giá hiệu quả thực thi thực tế của BLTTHS 2015 sau 10 năm áp dụng; (2) Xây dựng khung pháp lý kiểm sát các biện pháp điều tra kỹ thuật số và chứng cứ điện tử; (3) Hoàn thiện thể chế kiểm soát quyền lực tư pháp đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đào Anh Tới xác lập các dấu ấn khoa học và giá trị thực tiễn vượt trội:
- Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, chuẩn xác và hiện đại về bản chất, đặc điểm, nội dung mối quan hệ tố tụng giữa CQCSĐT và VKSND trong nền tư pháp Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, chuẩn xác với số liệu tin cậy 10 năm (2008–2018) về thực trạng vận hành của CQCSĐT (chiếm 83,4% BLHS, 93% nguồn tin tội phạm, 97% bị can cả nước).
- Luận giải sâu sắc cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong TTHS, giải quyết triệt để mâu thuẫn lý luận giữa tăng cường trách nhiệm công tố và bảo đảm tính độc lập tác nghiệp của Điều tra viên.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi từ sửa đổi quy phạm pháp luật, hoàn thiện tổ chức bộ máy đến quy chuẩn hóa tác nghiệp giữa ĐTV và KSV.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật tiên phong: Tố tụng hình sự kỹ thuật số, Kiểm soát chứng cứ điện tử, và Tối ưu hóa mô hình tố tụng kết hợp tranh tụng tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO ANH TỚI MỐI QUAN HỆ TỐ TỤNG GIỮA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA VÀ VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – NĂM 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO ANH TỚI MỐI QUAN HỆ TỐ TỤNG GIỮA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA VÀ VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Hình sự và Tố tụng hình sự Mã số: 9 38 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS, TS. NGUYỄN NGỌC ANH HÀ NỘI - NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu nêu trong luận án được trích dẫn nguồn trung thực; các đề xuất, kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Trung tướng, GS, TS.
Nguyễn Ngọc Anh. NGƢỜI CAM ĐOAN Đào Anh Tới MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án.
Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiêu cứu trong luận án. 25 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ MỐI QUAN HỆ TỐ TỤNG GIỮA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA VÀ VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM. Mô hình tố tụng hình sự và một số vấn đề về mô hình tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay.
Khái niệm, đặc điểm mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự Việt Nam. Nội dung, hình thức mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự. Sự điều chỉnh của pháp luật đối với mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự. 73 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ TỐ TỤNG GIỮA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA VÀ VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN NAY.
Thực trạng quy định của pháp luật liên quan đến mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự. Thực trạng tổ chức bộ máy của Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân. Thực trạng việc thực hiện mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự. Nhận xét, đánh giá về thực trạng mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay.
112 Chƣơng 4: HOÀN THIỆN MỐI QUAN HỆ TỐ TỤNG GIỮA CƠ QUAN CẢNH SÁT ĐIỀU TRA VÀ VIỆN KIỂM SÁT NHÂN DÂN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI. Những yêu cầu đặt ra đối với mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự. Định hướng hoàn thiện mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự. Giải pháp hoàn thiện mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BLHS : Bộ luật hình sự BLTTHS : Bộ luật tố tụng hình sự CQCSĐT : Cơ quan Cảnh sát điều tra CQĐT : Cơ quan điều tra ĐTV : Điều tra viên KSĐT : Kiểm sát điều tra KSV : Kiểm sát viên KSXX : Kiểm sát xét xử NCS : Nghiên cứu sinh TAND : Tòa án nhân dân THQCT : Thực hành quyền công tố TTHS : Tố tụng hình sự VAHS : Vụ án hình sự VKSND : Viện kiểm sát nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu luận án Trong TTHS có nhiều mối quan hệ tố tụng hình thành trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự nhưng mối quan hệ tố tụng giữa CQĐT và VKS là mối quan hệ tố tụng đặc biệt giữa hai cơ quan cùng thực hiện chức năng buộc tội.
Do đó, mối quan hệ này xuất hiện rất sớm cùng với hoạt động buộc tội và tác động đến hoạt động, kết quả của toàn bộ quá trình TTHS. Thực hiện tốt mối quan hệ tố tụng giữa CQĐT và VKS là yếu tố bảo đảm cho các hoạt động buộc tội chính xác, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật; góp phần hạn chế oan, sai, bỏ lọt tội phạm, bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong TTHS. Trong hệ thống CQĐT, CQCSĐT giữ vai trò rất quan trọng, chịu trách nhiệm thụ lý, điều tra các loại tội phạm quy định ở 262/314 điều luật quy định về tội phạm cụ thể trong BLHS (83,4%), tương ứng với phần lớn số VAHS được phát hiện trong toàn quốc. Theo thống kê của Bộ Công an trong 10 năm qua, trung bình mỗi năm CQCSĐT tiếp nhận, thụ lý, giải quyết hơn 78.500 nguồn tin về tội phạm (chiếm khoảng 93% của cả nước); mỗi năm khởi tố, điều tra 70.000 bị can (chiếm khoảng 95% tổng số VAHS, 97% tổng số bị can đã phát hiện, khởi tố của cả nước) [73, tr.
Chất lượng hoạt động điều tra của CQCSĐT có nhiều chuyển biến tích cực; tỉ lệ án kết thúc điều tra đề nghị truy tố tăng, đã điều tra, khám phá nhiều chuyên án, vụ án lớn đặc biệt nghiêm trọng, phức tạp, có liên quan đến tội phạm có tổ chức, tội phạm về ma túy, buôn lậu, giết người,…Tuy nhiên, hoạt động điều tra của CQCSĐT còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập, để xảy ra tình trạng khởi tố, điều tra oan, sai, bỏ lọt tội phạm hoặc bức cung, nhục hình, xâm phạm quyền, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; làm giảm lòng tin của nhân dân vào hoạt động tư pháp, tính nghiêm minh và công bằng của pháp luật. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên, trong đó có nguyên nhân từ quan hệ tố tụng giữa CQCSĐT và VKSND trong TTHS chậm được đổi mới theo yêu cầu cải cách tư pháp; cơ 1 chế phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan này chưa thực sự hợp lý nên chưa phòng ngừa, ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật trong TTHS; quy định pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn của CQCSĐT, VKSND trong hoạt động khởi tố, điều tra còn nhiều vướng mắc, bất cập nên hiệu quả công tác phối hợp chưa cao. Xuất phát từ thực tiễn trên, trong điều kiện thực hiện cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và hội nhập quốc tế, Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến việc hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ của CQĐT và VKSND, đặc biệt là mối quan hệ giữa hai cơ quan này trong TTHS. Nhiều văn bản chỉ đạo của Đảng đề cập đến việc tăng cường hiệu quả quan hệ tố tụng giữa CQĐT và VKSND như: Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 (Nghị quyết số 49-NQ/TW); Kết luận số 92-KL/TW ngày 12/3/2014 của Bộ Chính trị về việc tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 49-NQ/TW (Kết luận số 92-KL/TW), Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XI, XII.
Gần đây nhất, trong phương hướng, nhiệm vụ xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN, Báo cáo chính trị của Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XI trình Đại hội XII xác định: “…tăng cường trách nhiệm của công tố trong hoạt động điều tra” [35]. Điều 107 Hiến pháp năm 2013 bên cạnh việc tiếp tục khẳng định VKSND THQCT và kiểm sát hoạt động tư pháp còn nhấn mạnh VKSND có nhiệm vụ:“Bảo vệ quyền con người, quyền công dân”. Thể chế hóa các quan điểm của Đảng, cụ thể hóa quy định của Hiến pháp năm 2013, Luật tổ chức VKSND năm 2014, Luật tổ chức CQĐT hình sự năm 2015 và BLTTHS năm 2015 đã quy định về chức năng, nhiệm vụ của CQCSĐT và VKS đầy đủ, cụ thể hơn; ví dụ: bổ sung quy định về THQCT và kiểm sát việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm; mở rộng các hoạt động điều tra bắt buộc KSV phải có mặt là: đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói, khám xét, thực nghiệm điều tra; bổ sung thẩm quyền của VKS đối với việc áp dụng các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt. Bên cạnh đó, còn nhiều quy định mới khác về tổ chức, bộ máy, vị trí, vai trò của CQCSĐT, VKSND trong TTHS làm phát sinh 2 nhiều vấn đề mới trong quan hệ giữa CQCSĐT và VKSND nhưng chưa được nghiên cứu làm rõ.
Từ những lý do trên, để từng bước thực hiện có hiệu quả chủ trương cải cách tư pháp của Đảng, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế, việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá đúng thực trạng mối quan hệ tố tụng giữa CQCSĐT và VKSND trong TTHS mang tính cấp thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cao, nhằm xây dựng, hoàn thiện pháp luật về mối quan hệ giữa hai cơ quan này, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của các cơ quan tiến hành TTHS. Vì vậy, NCS lựa chọn vấn đề: “Mối quan hệ tố tụng giữa Cơ quan Cảnh sát điều tra và Viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ luật học, ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự, mã số 9. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Anh Tới (2018). Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-luat-hoc-moi-quan-he-to-tung-giua-co-quan-canh-sat-dieu-tra-va-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát điều tra và viện kiểm sát nhân dân trong tố tụng hình sự việt nam hiện nay. Xem tóm tắt và t
Luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" có 80 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án luật học mối quan hệ tố tụng giữa cơ quan cảnh sát đ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.