Luận án: Đặc điểm lâm sàng, CT, Cytokine lao phổi mới AFB âm tính - Đinh Thị Hòa
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp vi tính độ phân giải cao và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân lao phổ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lao phổi AFB âm tính: Thách thức chẩn đoán sớm và chính xác
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Đinh Thị Hòa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lao phổi AFB âm tính Thách thức chẩn đoán sớm và chính xác
Lao phổi AFB âm tính đờm đặt ra một thách thức lớn trong y học. Vi khuẩn lao khó phát hiện bằng phương pháp soi trực tiếp hoặc nuôi cấy đờm. Điều này làm chậm trễ quá trình chẩn đoán và điều trị. Bệnh nhân có thể tiếp tục lây lan bệnh nếu không được phát hiện kịp thời. Việc chẩn đoán lao phổi khó trong trường hợp AFB âm tính đòi hỏi các phương pháp tiếp cận đa chiều. Cần kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, hình ảnh và các dấu ấn sinh học. Điều này giúp tăng cường độ chính xác, đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các công cụ hỗ trợ chẩn đoán hiệu quả hơn. Mục tiêu là rút ngắn thời gian chẩn đoán, cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
1.1. Khó khăn trong việc xác định mầm bệnh
Chẩn đoán lao phổi âm tính đờm gặp khó khăn lớn. Số lượng vi khuẩn trong đờm thường rất thấp hoặc vi khuẩn ẩn mình trong mô phổi. Các xét nghiệm AFB trực tiếp hoặc nuôi cấy cho kết quả âm tính. Bệnh nhân tiếp tục có triệu chứng nhưng không có bằng chứng vi khuẩn rõ ràng. Điều này gây bế tắc trong quá trình chẩn đoán, đòi hỏi các phương pháp gián tiếp. Việc xác định đúng mầm bệnh là yếu tố then chốt để điều trị thành công. Chẩn đoán lao phổi khó đặc biệt khi vi khuẩn ẩn. Cần có các kỹ thuật tiên tiến để khắc phục hạn chế này.
1.2. Hậu quả của chẩn đoán chậm trễ
Chẩn đoán chậm trễ lao phổi AFB âm tính gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể tiến triển nặng hơn, tổn thương phổi lan rộng. Khả năng lây nhiễm cộng đồng vẫn tồn tại, dù ở mức độ thấp hơn. Gánh nặng bệnh tật tăng lên, chi phí điều trị cũng cao hơn. Chất lượng cuộc sống của người bệnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do đó, việc tìm kiếm phương pháp chẩn đoán sớm, chính xác là vô cùng cấp thiết. Chẩn đoán lao phổi khó cần được giải quyết bằng các phương pháp tổng hợp. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng và từng cá nhân.
II. Đặc điểm hình ảnh CT ngực trong lao phổi AFB âm tính
Chụp cắt lớp vi tính (CT) độ phân giải cao đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Hình ảnh CT ngực lao thường bộc lộ các tổn thương đặc trưng. Những dấu hiệu này giúp định hướng chẩn đoán khi xét nghiệm đờm âm tính. Đặc điểm CT lao phổi ở bệnh nhân AFB âm tính có thể đa dạng. CT giúp đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương, vị trí. Nó còn hỗ trợ phân biệt lao phổi với các bệnh phổi khác. Việc phân tích kỹ lưỡng các dấu hiệu CT trong lao phổi AFB âm tính là cần thiết. Đây là công cụ hữu ích, giúp giảm bế tắc chẩn đoán.
2.1. Các tổn thương phổi trên CT độ phân giải cao
Hình ảnh CT ngực lao ở bệnh nhân AFB âm tính thường thấy các tổn thương như đông đặc, kính mờ. Đông đặc là vùng phổi đặc lại, tăng tỷ trọng. Kính mờ là vùng tổn thương nhẹ hơn, vẫn thấy được mạch máu. Các nốt nhỏ, ranh giới không rõ, phân bố lan tỏa cũng thường gặp. Hình ảnh cây nẩy chồi là dấu hiệu rất gợi ý lao phổi, do viêm phế quản tận cùng. Dày thành phế quản, giãn phế quản cũng là các đặc điểm CT lao phổi. Thậm chí có thể thấy thâm nhiễm phá hủy hang, dù ít hơn. Dấu hiệu CT trong lao phổi AFB âm tính rất đa dạng, cần được các chuyên gia phân tích.
2.2. Giá trị của CT trong phát hiện lao phổi khó chẩn đoán
CT độ phân giải cao cải thiện đáng kể khả năng phát hiện tổn thương phổi. Đặc điểm CT lao phổi giúp định hướng chẩn đoán khi xét nghiệm đờm âm tính. CT cung cấp bằng chứng khách quan về sự hiện diện của bệnh. Nó cho phép bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Hình ảnh CT ngực lao là cầu nối quan trọng. Nó lấp đầy khoảng trống thông tin khi các xét nghiệm vi sinh không cho kết quả. Dấu hiệu CT trong lao phổi AFB âm tính có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
III. Vai trò của Cytokine huyết thanh trong lao phổi
Cytokine huyết thanh được nghiên cứu như các dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng hỗ trợ chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Cytokine là các protein nhỏ đóng vai trò điều hòa miễn dịch. Sự thay đổi nồng độ của chúng có thể phản ánh quá trình viêm nhiễm lao. Nghiên cứu đã tập trung vào các cytokine như IFN-gamma lao phổi, TNF-alpha lao phổi, IL-4, IL-10 và IL-12. Các dấu ấn sinh học lao này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng miễn dịch của cơ thể. Chúng là công cụ hữu ích cho chẩn đoán phân biệt, theo dõi bệnh. Việc đo lường nồng độ cytokine trong lao phổi giúp bổ sung thông tin giá trị.
3.1. Các cytokine quan trọng và sự thay đổi nồng độ
Nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi đáng kể của một số cytokine. Nồng độ IL-4 và IL-10 cùng tăng ở 88,6% bệnh nhân lao phổi AFB âm tính. IL-4 và IL-12 cùng tăng ở 65,9% trường hợp. Nồng độ TNF-alpha và IL-10 cùng tăng ở 48,9%, cùng giảm ở 51,1%. TNF-alpha và IFN-gamma lao phổi cùng tăng ở 50%, cùng giảm ở 50%. Những chỉ số này cho thấy phản ứng miễn dịch phức tạp. Chúng thể hiện vai trò của cytokine trong lao phổi. Đây là những dấu ấn sinh học lao có tiềm năng lớn.
3.2. Tiềm năng của cytokine làm dấu ấn sinh học
Các cytokine huyết thanh có tiềm năng lớn làm dấu ấn sinh học lao. Chúng có thể hỗ trợ chẩn đoán phân biệt lao phổi AFB âm tính. Đặc biệt khi kết quả xét nghiệm vi sinh âm tính, không rõ ràng. IFN-gamma lao phổi và TNF-alpha lao phổi là những chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh mức độ hoạt động của hệ miễn dịch. Việc sử dụng các cytokine trong lao phổi giúp cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Cần thêm nghiên cứu để chuẩn hóa các ngưỡng giá trị. Điều này tạo cơ sở để áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.
IV. Triệu chứng lâm sàng gợi ý lao phổi AFB âm tính
Các triệu chứng lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng. Tuy nhiên, chúng thường không đặc hiệu cho lao phổi AFB âm tính. Bệnh nhân thường nhập viện với các dấu hiệu giống lao. Bao gồm sốt nhẹ, mệt mỏi, gầy sút cân, ho. Ho có thể là ho khan, ho đờm hoặc ho máu. Ra mồ hôi đêm cũng là một triệu chứng phổ biến. Những triệu chứng này cần được xem xét cẩn thận. Chúng là cơ sở ban đầu để nghi ngờ bệnh. Tuy nhiên, chỉ dựa vào lâm sàng không đủ để chẩn đoán. Chẩn đoán lao phổi khó khi chỉ dựa vào triệu chứng đơn lẻ. Cần kết hợp thêm các phương pháp khác.
4.1. Dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân
Bệnh nhân lao phổi AFB âm tính thường có triệu chứng sốt nhẹ về chiều. Sốt kéo dài là một dấu hiệu nghi ngờ. Ho là triệu chứng hầu hết bệnh nhân mắc phải. Ho có thể kéo dài, không đáp ứng với điều trị thông thường. Gầy sút cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi kéo dài cũng rất phổ biến. Ra mồ hôi đêm, đặc biệt là khi ngủ, thường được bệnh nhân báo cáo. Những triệu chứng này gợi ý bệnh lý mãn tính. Chúng đòi hỏi phải được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Đặc biệt khi nghi ngờ chẩn đoán lao phổi khó.
4.2. Hạn chế của triệu chứng đơn lẻ trong chẩn đoán
Những triệu chứng lâm sàng trên không đặc hiệu cho lao phổi. Chúng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý hô hấp khác. Ví dụ, viêm phổi, viêm phế quản mạn tính hoặc ung thư phổi. Do đó, việc chỉ dựa vào triệu chứng đơn lẻ có thể dẫn đến chẩn đoán sai lệch. Hoặc làm bỏ sót các trường hợp lao phổi AFB âm tính. Chẩn đoán lao phổi khó khi không có bằng chứng vi khuẩn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp lâm sàng với hình ảnh CT và dấu ấn sinh học. Phương pháp tiếp cận tổng thể giúp tăng độ chính xác.
V. Chiến lược chẩn đoán kết hợp cho lao phổi AFB âm tính
Để vượt qua thách thức chẩn đoán lao phổi AFB âm tính, cần một chiến lược toàn diện. Kết hợp triệu chứng lâm sàng, hình ảnh CT ngực và dấu ấn sinh học là cần thiết. Việc tích hợp các thông tin từ nhiều nguồn giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán. Đây là cách hiệu quả để phát hiện sớm lao phổi âm tính đờm. Chiến lược này giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng. Nó cũng cải thiện hiệu quả quản lý bệnh nhân lao. Chẩn đoán lao phổi khó không còn là rào cản lớn khi áp dụng phương pháp kết hợp.
5.1. Kết hợp lâm sàng và hình ảnh CT ngực
Kết hợp triệu chứng lâm sàng với hình ảnh CT ngực độ phân giải cao có giá trị lớn. Ví dụ, triệu chứng sốt kết hợp với hình ảnh đông đặc tiểu thùy. Hoặc sốt và hình ảnh nốt trung tâm tiểu thùy (NTTT) tăng cường khả năng chẩn đoán. Sốt và hình ảnh cây nảy chồi cũng rất gợi ý. Dấu hiệu CT trong lao phổi AFB âm tính khi đi kèm triệu chứng đặc trưng, tăng độ tin cậy. Sự kết hợp này giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra nhận định chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi chẩn đoán lao phổi khó.
5.2. Tối ưu hóa chẩn đoán bằng nhiều dấu ấn sinh học
Việc tích hợp cả dấu ấn sinh học lao (cytokine) vào chiến lược chẩn đoán là cần thiết. Nồng độ cytokine huyết thanh cung cấp thêm thông tin về phản ứng viêm. Kết hợp dữ liệu lâm sàng, hình ảnh CT ngực lao và nồng độ cytokine. Phương pháp này tạo thành một bức tranh tổng thể về bệnh. Nó giúp phân biệt lao phổi AFB âm tính với các bệnh khác. Điều này tối ưu hóa khả năng phát hiện lao phổi âm tính đờm. Đồng thời hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị. Đây là hướng đi hiệu quả để quản lý bệnh lao phức tạp này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH THỊ HOÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH ĐỘ PHÂN GIẢI CAO VÀ NỒNG ĐỘ MỘT SỐ CYTOKINE HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN LAO PHỔI MỚI AFB ÂM TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NCS ĐINH THỊ HOÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH ĐỘ PHÂN GIẢI CAO VÀ NỒNG ĐỘ MỘT SỐ CYTOKINE HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN LAO PHỔI MỚI AFB ÂM TÍNH Chuyên ngành : Nội Khoa Mã số : 9 72 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học Hướng dẫn 1 : PGS.TS Nguyễn Huy Lực Hướng dẫn 2 : PGS.TS Trần Văn Sáu HÀ NỘI 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đinh Thị Hòa MỤC LỤC Hình 1. Dạng đông đặc.
Dạng kính mờ. Tổn thươ ng v ới nhi ều bóng mờ lan tỏa, ranh giới không rõ, nhưng vẫn thấy đượ c bờ các mạ ch máu trong vùng tổn thươ ng. 26 Hình A: Dày thành phế quản lan t ỏa. B: T ổn th ương trong lòng phế quản.
Giãn phế quản. Lao ph ổi. Lao kê: Đặc trưng bởi nhiều nốt nh ỏ phân bố ngẫu nhiên. Hình nốt, thâm nhiễm phá hủy hang.
31 *Nguồn: Phạm Ng ọc Hoa và cs (2016) [45]. Hình ảnh cây nẩy chồi (Tree in bud). Nhi ều n ốt nh ỏ trong lao ph ổi. 32 Những b ệnh nhân nhập viện có một trong các triệu chứng lâm sàng giống lao nh ư: S ốt nh ẹ, m ệt m ỏi g ầy sút cân, ho khan, ho đờm, ho máu, gầy sút cân, ra mồ hôi đêm … và có hình ảnh Xquang ph ổi chu ẩn hoặc HRCT nh ư: Đám mờ, đông đặc phổi, xơ, hang, giãn phế quản… Nhưng xét nghiệm AFB đờm () và nuôi cấy vi khuẩn lao ().
Hình ảnh vi khu ẩn lao sau khi nhu ộm soi d ưới kính hiển vi.58 *Nguồn: Hội Lao và Bệnh phổi Việt nam (2015) [14]. Nguyên lý phát hiện đồng thời nhiều cytokine (Hình minh họa cho 2 chất). 63 * Nguồn: Lê Văn Đông và cs (2011) [50]. 63 Tính Se, Sp:.
70 + Nhóm bệnh phổi không lao: đượ c sử dụng để tính Se, Sp cho các hình ảnh HRCT trong ch ẩn đoán lao phổi AFB () (và tính Se, Sp cho các triệu chứng lâm sàng trong ch ẩn đoán lao phổi AFB ()). 70 + Nhóm lao phổi AFB (+): đượ c sử dụng làm tiêu chuẩn vàng để tính Se, Sp cho các triệu chứng lâm sàng trong chẩn đoán lao phổi AFB (). 86 IL4 và IL10. 86 Bình thườ ng/ giảm.
86 IL4 và IL12. 86 Bình thườ ng/ giảm. 87 TNF α và IL10. 87 Bình thườ ng/ giảm.
87 TNF α và IFNγ. 87 Bình thườ ng/ giảm. 87 Nồng độ IL4 và IL10 cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 88,6%. 87 Nồng độ IL4 và IL12 cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 65,9%.
87 Nồng độ TNF α và IL10 cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 48,9%, và cùng giảm là 51,1%. 87 Nồng độ TNF α và IFN γ cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 50%, tươ ng tự cùng giảm cũng là 50%. Giá trị một s ố triệu chứng lâm sàng trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. Giá trị một s ố hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao trong ch ẩn đoán lao phổi AFB âm tính.
Giá trị kết hợp tri ệu ch ứng lâm sàng với hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực độ phân giải cao trong ch ẩn đoán lao phổi AFB âm tính. 101 Kết hợp triệu chứng s ốt+hình ảnh đông đặ c tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 13,1%, Sp 97,5%. 101 Kết hợp triệu chứng s ốt+hình ảnh NTTTT có giá trị chẩn đoán lao với Se 14,9%, Sp 90,3%. 101 Kết hợp triệu chứng s ốt+hình ảnh cây nảy chồi có giá trị chẩn đoán lao với Se 14,0%, Sp 83,9%.
102 Kết hợp triệu chứng s ốt+ho+hình ảnh đông đặ c tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 23,4%, Sp 53,1%. 102 Kết hợp triệu chứng s ốt+ho+hình ảnh NTTTT có giá trị chẩn đoán lao với Se 12,2%, Sp 96,3%. 102 Kết hợp triệu chứng s ốt+ho hình ảnh NTTTT có giá trị chẩn đoán lao với Se 12,2%, Sp 96,3%. 103 Kết hợp triệu chứng s ốt+ho+hình ảnh NTTTT+hình ảnh đông đặ c tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 11,2%, Sp 97,5%.
103 Kết hợp triệu chứng s ốt+ho hình ảnh cây nẩy chồi+hình ả nh đông đặ c tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 10,3%, Sp 87,7%.104 Về mối liên quan giữa nồng độ các cytokine ở nhóm bệnh nhân lao phổi AFB () (88 b ệnh nhân) chúng tôi có các cặp đôi kết quả như bảng 3. 130 Nồng độ IL4 và IL10 cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 88,6%. 130 Nồng độ IL 4 và IL12 cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 65,9%. 130 Nồng độ TNF α và IL10 cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 48,9%, và cùng giảm là 51,1%.
130 Nồng độ TNF α và IFN γ cùng tăng ở bệnh nhân bị lao phổi AFB () là 50%, tươ ng tự cùng giảm cũng là 50%. và cs (2014) nh ận th ấy n ồng độ của IL10, IL12, IFNγ , và .Giá trị một số tri ệu ch ứng lâm sàng trong chẩn đoán lao phổi AFB âm tính. 133 Tác giả Vũ Quang Diễn (2008) [85]. Nghiên cứu trên 206 bệnh nhân trong đó 75 bệnh nhân lao phổi mới AFB (), 72 b ệnh nhân lao phổi mới AFB (+) và 59 bệnh nhân viêm phổi không do lao cho k ết qu ả giá trị của một số triệu chứng lâm sàng trong đị nh hướ ng chẩn đoán lao phổi AFB (): Sốt nhẹ về chiều kéo dài có Se 61,3%, Sp 91,5%.
G ầy sút cân có Se 80%, Sp 13,6%. Ra m ồ hôi đêm có Se 69,3%, Sp 88,1%. Ho khan kéo dài>2 tuần có Se 67,7%, Sp 45,8%. Ho ra máu có Se 29,3%, Sp 71,2%.
K ết qu ả của chúng tôi gần tươ ng đươ ng với tác giả. Giá trị một s ố hình ảnh HRCT trong ch ẩn đoán lao phổi AFB âm tính. 134 Kết quả từ Bảng 3.51 cho th ấy: K ết h ợp tri ệu ch ứng sốt +đông đặc tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 13,1%, Sp 97,5%. Triệu chứng s ốt+hình ảnh NTTTT có giá trị chẩn đoán lao với Se 14,9%, Sp 90,3%.
Tri ệu chứng s ốt+hình ảnh cây nảy chồi có giá trị chẩn đoán lao với Se 14,0%, Sp 83,9%. 140 Triệu chứng s ốt+ho+đông đặc tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 23,4%, Sp 53,1%. 140 Triệu chứng s ốt+ho+NTTTT có giá trị chẩn đoán lao với Se 12,2%, Sp 96,3%. 140 Triệu chứng s ốt+ho+NTTTT có giá trị chẩn đoán lao với Se 12,2%, Sp 96,3%.
140 Triệu chứng s ốt+ho+NTTTT+đông đặc tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 11,2%, Sp 97,5%. 140 Triệu chứng s ốt+ho+cây nẩy chồi+đông đặc tiểu thùy có giá trị chẩn đoán lao với Se 10,3%, Sp 87,7%. 140 Sự chậm tr ễ trong phát hiện và chẩn đoán cũng như điều trị và tiên lượ ng cho bệnh nhân lao phổi mới AFB () trong giai đoạ n hiện nay là một trong những nguyên nhân làm gia tăng bệnh lao, tăng tỉ lệ tử vong do lao và đặc biệt tình trạng lao kháng thuốc, lao đa kháng và lao/ĐTĐ, lao/HIV.B ệnh nhân đi khám muộn vì rất nhiều lý do cá nhân mặc dù có thể đã có những triệu chứng lâm sàng điển hình đầ u tiên như: Ho, sốt về chiều, ho máu, gầy sút cân, ra mồ hôi đêm.Kết hợp với một s ố xét nghiêm cận lâm sàng cơ bản như xét nghiệm đờm tìm BK, chụp Xquang phổi chuẩn thì các bác sỹ lâm sàng đã có thể đị nh hướ ng chẩn đoán và điều trị s ớm cho b ệnh nhân. 140 Tuy nhiên vấn đề lao phổi mới khi ch ưa có tổn thươ ng rộng thì hầ u như có thể không có triệu chứng ho ặc tri ệu ch ứng ho, s ốt.
không rõ ràng, xét nghiệm tìm BK tr ực ti ếp trong đờm đôi khi còn hạn chế với tỷ lệ phát hiện vi khu ẩn lao trong đờm còn thấp, hoặc khi ch ụp Xquang phổi chuẩn có thể bỏ sót tổn thươ ng do bị che l ấp, ch ồng hình hoặ c ở phía sau. thì vấn đề chẩn đoán sớm để tiên lượ ng điều trị kị p thời vẫn còn là một khó khăn. Ở tuyến dướ i khi chưa có điều kiện trang bị các kỹ thuật cao, cũng như khi xét nghiệm cho kết qu ả ch ậm, và một số xét nghiệm kỹ thuật cao đôi khi có độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạ y còn hạ n chế, vì thế việc phổ cập để chẩn đoán cho các bệnh nhân lao phổi trên toàn tuyến vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Nhiều tác giả trong nướ c từ cách đây nhiều năm đã nghiên cứu xét đến các tổ hợp triệu chứng lâm sàng, và cận lâm sàng đã cho những kết qu ả đị nh hướ ng chẩn đoán lao, góp phần xây dựng thang điểm, tiêu chuẩn chẩn đoán lao phổi mới AFB ().
141 Có nhiều tác giả trên thế giới như Swai. 141 Một số tác giả cho r ằng vi ệc k ết h ợp gi ữa các triệu chứng lâm sàng với hình ảnh Xquang, hình ảnh chụp c ắt l ớp vi tính lồng ngực và một số xét nghiệm cơ bản có thể thực hiện dễ dàng ở bất cứ cơ sở y tế nào, là rấ t cần thiết để chẩn đoán sàng lọc lao phổi trong c ộng đồng, trong những trườ ng hợp không có tiêu chuẩn vàng là bằng chứng c ủa vi khu ẩn lao trong đờm [35], [125], [127], [142].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Thị Hòa (2021). Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-lao-phoi-afb-am-tinh-hinh-anh-ct-cytokine
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp vi tính độ phân giải cao và nồng độ một số cytokine huyết thanh ở bệnh nhân lao phổ
Luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lao phổi AFB âm tính: Hình ảnh CT, Cytokine huyết thanh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.