Tổng quan về luận án

Luận án này khai thác một trong những vấn đề cơ bản và gây tranh cãi nhất trong kinh tế học: bản chất của tiền tệ và ảnh hưởng của nó đến cấu trúc kinh tế. Được đặt trong bối cảnh các lý thuyết tiền tệ lỗi thời đã dẫn đến những chính sách tiền tệ sai lầm của hầu hết các chính phủ, nghiên cứu tiên phong này thách thức các quan niệm phổ biến về tính trung lập của tiền tệ và sự ổn định của sức mua. Nó tái định vị lý thuyết tiền tệ vững chắc trên nền tảng praxeology – khoa học về hành động con người – và catallactics, nhấn mạnh hành vi cá nhân và các quá trình thị trường năng động thay vì các mô hình tổng thể trừu tượng.

Nghiên cứu chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: mặc dù các nhà kinh tế đã nhận ra sự cần thiết phải giải thích sức mua của tiền tệ bằng cách sử dụng cùng một lý luận được sử dụng cho các tỷ lệ trao đổi khác, nhưng họ đã thất bại trong việc từ bỏ cách tiếp cận tổng thể. Như văn bản đã nêu rõ, "Những lỗi lầm tai hại của các học thuyết tiền tệ phổ biến... sẽ khó xảy ra nếu nhiều nhà kinh tế không tự mình phạm sai lầm trong việc xử lý các vấn đề tiền tệ và không cố chấp bám vào chúng" (tr. 399). Đặc biệt, các mô hình toán học và lý thuyết số lượng tiền tệ cũ đã "bỏ qua vấn đề cơ bản này" (tr. 413) khi giả định rằng những thay đổi trong lượng tiền tệ ảnh hưởng đến giá cả đồng thời và ở cùng một mức độ. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ giải thích chi tiết, dựa trên hành động cá nhân, về cách thức các thay đổi trong lượng tiền tệ tác động đến cơ cấu giá một cách không đồng bộ và không cân xứng.

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là:

  1. Làm thế nào để sức mua của tiền tệ được xác định dựa trên hành động cá nhân và các đánh giá chủ quan, thay vì các yếu tố tổng thể?
  2. Những đóng góp lý thuyết nào của Carl Menger và Ludwing von Mises có thể được mở rộng và phát triển để giải thích nguồn gốc và chức năng của tiền tệ một cách chặt chẽ theo praxeology?
  3. Làm thế nào để những thay đổi trong quan hệ tiền tệ (cung và cầu tiền) ảnh hưởng đến cấu trúc giá và sự phân bổ của cải trong xã hội một cách không đồng nhất, thách thức quan niệm về tính trung lập của tiền tệ?
  4. Những hạn chế của các lý thuyết tiền tệ hiện hành (ví dụ: Lý thuyết số lượng, Phương trình trao đổi, Trường phái Ngân hàng) là gì khi chúng không thể giải thích đầy đủ các hiện tượng tiền tệ và chu kỳ kinh doanh?
  5. Thiết kế hệ thống tiền tệ nào, đặc biệt là hệ thống "ngân hàng tự do" (free banking), có thể ngăn chặn những biến động kinh tế và sự bóp méo thị trường do chính sách tiền tệ can thiệp?

Giả thuyết chính của luận án là: Thay đổi trong lượng tiền tệ, dù là nhỏ hay lớn, luôn tạo ra những thay đổi không đồng bộ và không cân xứng trong cơ cấu giá, ảnh hưởng đến sự phân phối của cải và không bao giờ trung lập đối với hoạt động kinh tế.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên Praxeology (Mises) và Catallactics, tập trung vào lý thuyết về nguồn gốc tiền tệ của Carl Mengerđịnh lý hồi quy (regression theorem) của Mises. Nó cũng tham chiếu đến các công trình của Hayek về giá cả và sản xuất. Nghiên cứu bác bỏ mạnh mẽ các giả định của Kinh tế học toán học và Lý thuyết số lượng tiền tệ cổ điển, đồng thời phê phán những thiếu sót của Trường phái Ngân hàng.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  • Phủ nhận dứt khoát tính trung lập của tiền tệ: Với bằng chứng từ phân tích praxeology, luận án chứng minh rằng "những thay đổi trong lượng tiền tệ không bao giờ có thể ảnh hưởng đến giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cùng một lúc và ở cùng một mức độ" (tr. 399). Điều này định lượng tác động của chính sách tiền tệ bằng cách chỉ ra sự phân phối của cải thay đổi như thế nào, làm cho một số nhóm giàu hơn và một số nhóm nghèo hơn.
  • Phát triển Định lý hồi quy (Regression Theorem) của Mises: Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách sức mua của tiền được xác định, giải quyết vấn đề "vòng luẩn quẩn" bằng cách truy ngược giá trị của tiền đến giá trị phi tiền tệ trước đó của nó. "Định lý hồi quy... truy ngược giá trị trao đổi cụ thể của phương tiện trao đổi trở lại chức năng của nó như một phương tiện trao đổi và đến các định lý liên quan đến quá trình định giá và xác định giá cả được phát triển bởi lý thuyết catallactic tổng quát" (tr. 410).
  • Khái niệm hóa các thay đổi sức mua do tiền mặt gây ra và do hàng hóa gây ra: Phân biệt rõ ràng nguồn gốc và hệ quả khác nhau của các thay đổi sức mua, cung cấp một công cụ phân tích sắc bén hơn.
  • Biện hộ mạnh mẽ cho Ngân hàng tự do (Free Banking): Luận án lập luận rằng sự can thiệp của chính phủ vào hệ thống ngân hàng là nguyên nhân gốc rễ của sự bất ổn tiền tệ và chu kỳ bùng nổ-suy thoái. "Chỉ ngân hàng tự do mới là phương pháp duy nhất có sẵn để ngăn chặn những nguy hiểm vốn có trong việc mở rộng tín dụng" (tr. 443), với tiềm năng giảm thiểu "những suy thoái kéo dài" (tr. 444) thường gắn liền với thị trường tự do.

Phạm vi của nghiên cứu mang tính lý thuyết tổng quát, áp dụng cho mọi hệ thống trao đổi gián tiếp và mọi hình thái tiền tệ. Nó không dựa trên kích thước mẫu (sample size) hay khung thời gian (timeframe) thực nghiệm, mà là tính phổ quát của các quy luật praxeology.

Ý nghĩa của nghiên cứu là sâu rộng: Nó cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc hiểu tiền tệ và các quá trình kinh tế, đồng thời thách thức các khuôn khổ chính sách tiền tệ hiện hành, gợi ý một con đường hướng tới hệ thống tiền tệ ổn định hơn thông qua việc giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ.

Literature Review và Positioning

Luận án này tổng hợp và phê bình các dòng tư tưởng chính trong lý thuyết tiền tệ, định vị mình là một bước tiến đáng kể trong lĩnh vực này.

Tổng hợp các dòng tư tưởng chính: Luận án xem xét kỹ lưỡng Lý thuyết số lượng tiền tệ cổ điển, chỉ ra rằng "sai sót của nó là ở chỗ nó dựa vào một cách giải thích tổng thể" (tr. 405). Thay vì phân tích hành động cá nhân, lý thuyết này nhìn vào "tổng cung tiền trong Volkswirtschaft" (tr. 405). Tương tự, Phương trình trao đổi của các nhà kinh tế toán học bị chỉ trích nặng nề vì là "trường hợp điển hình của lập luận luẩn quẩn" và không thể giải thích "sức mua – giá cả – của đơn vị tiền tệ trên cơ sở các dịch vụ của nó" (tr. 399-400). Luận án cũng đề cập đến các đóng góp của Carl Menger về nguồn gốc tiền tệ ("một lý thuyết praxeology không thể bác bỏ về nguồn gốc tiền tệ," tr. 405) và Ludwig von Mises với Định lý hồi quy (được phát triển lần đầu tiên trong cuốn The Theory of Money and Credit, xuất bản năm 1912, tr. 409). Các nhà phê bình Định lý hồi quy như B. Anderson và H. Hawtrey cũng được đề cập đến trong văn bản (tr. 409). Cuối cùng, luận án phân tích Trường phái Ngân hàng (Banking School)Trường phái Tiền tệ (Currency School), chỉ trích Trường phái Ngân hàng vì "hoàn toàn thất bại trong việc xử lý các vấn đề này" (tr. 439), đặc biệt là việc họ không hiểu rằng nhu cầu tín dụng phụ thuộc vào khả năng cho vay của ngân hàng và việc giảm lãi suất có thể mở rộng tín dụng một cách giả tạo. Trường phái Tiền tệ được ghi nhận vì "giải thích khá chính xác về các cuộc khủng hoảng tái diễn" (tr. 440) nhưng cũng có lỗi vì không nhận ra tiền gửi có thể kiểm tra cũng là phương tiện tín dụng mở rộng và không xem xét ngân hàng tự do. Lord Keynes và các môn đệ của ông bị phê phán vì "thúc đẩy khuynh hướng lạm phát phổ biến" (tr. 432) thông qua việc đề xuất chính sách "mở rộng" để tăng chi tiêu. Luận án cũng nhắc đến quan điểm của Adam Smith và Ricardo về việc giảm chi phí sản xuất tiền (tr. 422) và kế hoạch 100% của Giáo sư Irving Fisher (tr. 442).

Mâu thuẫn/tranh luận: Luận án chủ yếu tham gia vào cuộc tranh luận lâu đời về tính trung lập của tiền tệ. Nó đối lập với quan điểm phổ biến rằng tiền tệ có thể "trung lập" hoặc có "sức mua ổn định," một "ý tưởng sai lầm" (tr. 399). Điều này mâu thuẫn trực tiếp với các mô hình kinh tế vĩ mô dựa trên giả định tính trung lập của tiền tệ trong dài hạn. Ngoài ra, nó đối lập với quan điểm cho rằng tiền tệ có thể được tạo ra hoặc quản lý bởi các cơ quan trung ương để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô mà không gây ra những hậu quả không mong muốn. Luận án nhấn mạnh rằng "ngay cả những nhà thống kê cuồng tín nhất cũng không dám khẳng định rằng sự can thiệp này đã chứng minh được lợi ích" (tr. 441).

Định vị trong văn học: Nghiên cứu này định vị mình trong truyền thống của Kinh tế học Áo, đặc biệt là Misesian praxeology, lấp đầy khoảng trống cụ thể trong cách các lý thuyết tiền tệ chủ đạo giải thích sự hình thành sức mua của tiền tệ và những hệ quả không trung lập của các thay đổi tiền tệ. Nó từ chối cách tiếp cận tổng thể, cơ học của Kinh tế học cổ điển và tân cổ điển, thay vào đó cung cấp một giải thích vi mô, dựa trên hành động cá nhân. Khoảng trống này được xác định rõ ràng là sự thiếu hụt một lý thuyết tiền tệ bắt đầu từ "hành động của các cá nhân, như catallactics phải làm mà không có ngoại lệ" (tr. 399).

Cách nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một khuôn khổ giải thích chặt chẽ và nhất quán về bản chất tiền tệ, nguồn gốc của nó, và tác động của nó dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hành động con người. Nó không chỉ phê phán mà còn xây dựng một lý thuyết thay thế, minh bạch hơn về cách thức tiền tệ hoạt động trong một nền kinh tế thay đổi liên tục. Cụ thể, nó "thúc đẩy" lĩnh vực bằng cách "phơi bày những sai lầm vốn có trong lý thuyết số lượng" (tr. 405) và cung cấp một nền tảng vững chắc cho "lý thuyết tiền tệ hiện đại" như "một biến thể cải tiến của lý thuyết số lượng" (tr. 405), nhưng dựa trên praxeology.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  1. Chính sách tiền tệ ở Anh thế kỷ 19: Luận án so sánh các cuộc khủng hoảng kinh doanh ở Anh trong những năm 1830 và 1840, được Trường phái Tiền tệ giải thích là do "mở rộng tín dụng của Ngân hàng Anh và các ngân hàng và chủ ngân hàng Anh khác, trong khi các nước khác không có hoặc ít nhất không mở rộng tín dụng đến cùng mức độ" (tr. 440). Điều này làm nổi bật sự mất cân bằng quốc tế do chính sách tiền tệ can thiệp gây ra, một vấn đề vẫn còn liên quan đến các cuộc tranh luận về dòng vốn và chính sách tiền tệ toàn cầu ngày nay.
  2. Lạm phát siêu tốc ở Châu Âu thế kỷ 20: Nghiên cứu này tham chiếu trực tiếp đến "các cuộc lạm phát lớn ở châu Âu vào những năm hai mươi" (tr. 427), ví dụ như "đồng Mark của Đức vào năm 1923" (tr. 428), để minh họa hiện tượng "chạy trốn vào tài sản thực" (flight into real goods) hay "bùng nổ đổ vỡ" (crack-up boom). Những trường hợp này chứng minh một cách mạnh mẽ những hậu quả thảm khốc của chính sách lạm phát kéo dài, cho thấy sự thiếu sót của các lý thuyết bỏ qua yếu tố kỳ vọng và hành vi cá nhân trong bối cảnh tiền tệ bất ổn.
  3. Lạm phát tiền giấy ở Mỹ và Pháp: Luận án cũng so sánh với "đồng tiền Continental ở Mỹ vào năm 1781" và "mandats territoriaux của Pháp vào năm 1796" (tr. 428), những ví dụ điển hình về sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống tiền tệ khi niềm tin công chúng vào việc kiểm soát lượng tiền bị mất đi. Điều này cung cấp bằng chứng lịch sử quan trọng về tính không bền vững của chính sách lạm phát kéo dài và tầm quan trọng của niềm tin trong chức năng tiền tệ.

Những so sánh này nhấn mạnh tính phổ quát của các nguyên tắc praxeology và hậu quả của việc bỏ qua chúng, từ các cuộc khủng hoảng cục bộ đến lạm phát siêu tốc toàn quốc.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mang lại những đóng góp lý thuyết sâu sắc, mở rộng và thách thức các lý thuyết kinh tế học tiền tệ hiện có.

  • Mở rộng/Thách thức các lý thuyết cụ thể: Luận án mở rộng lý thuyết về nguồn gốc tiền tệ của Carl Menger bằng cách cung cấp một lời giải thích praxeology chặt chẽ, không cần đến các giả định về sắc lệnh hay hiệp ước của chính phủ (tr. 405-407). Nó thách thức mạnh mẽ Lý thuyết số lượng tiền tệ cổ điểnPhương trình trao đổi bằng cách chứng minh rằng những thay đổi trong lượng tiền tệ không bao giờ ảnh hưởng đến giá cả đồng thời và ở cùng một mức độ (tr. 399, 413). Bằng cách đó, nó bác bỏ quan niệm về tính trung lập của tiền tệ, một trụ cột của nhiều mô hình kinh tế học tân cổ điển.
  • Khung khái niệm với các thành phần và mối quan hệ: Khung khái niệm trung tâm là sự tương tác giữa cầu tiềncung tiền từ góc độ hành động cá nhân. Cầu tiền được phân thành hai phần: "nhu cầu công nghiệp" (industrial demand) và "nhu cầu tiền tệ" (monetary demand) (tr. 408). Luận án giải thích rằng sức mua của tiền (purchasing power) là "kết quả tổng hợp của cả hai nhu cầu một phần này" (tr. 408). Nó cũng giới thiệu khái niệm "giữ tiền mặt" (cash holding) như một quyết định chủ quan, chủ động của cá nhân, chứ không phải là một phần dư thụ động (tr. 402). Các mối quan hệ phức tạp giữa việc thay đổi lượng tiền tệ, sự thay đổi không đồng bộ của giá cả và sự phân bổ lại của cải được mô tả chi tiết (tr. 412-413).
  • Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số:
    1. Mệnh đề 1: Mọi sự trao đổi gián tiếp và sự xuất hiện của tiền tệ đều bắt nguồn từ hành động có mục đích của các cá nhân nhằm cải thiện tình hình của họ bằng cách trao đổi hàng hóa ít có thể tiếp thị hơn lấy hàng hóa có thể tiếp thị hơn (tr. 401).
    2. Mệnh đề 2: Tiền tệ là một phương tiện trao đổi được sử dụng phổ biến nhất, và chức năng duy nhất của nó là làm phương tiện trao đổi; tất cả các chức năng khác là các khía cạnh cụ thể của chức năng này (tr. 401).
    3. Mệnh đề 3: Sức mua của tiền tệ được xác định bởi mối quan hệ cung-cầu, nhưng việc định giá tiền tệ đòi hỏi Định lý hồi quy, nghĩa là giá trị hiện tại của tiền phải dựa trên sức mua trong quá khứ và cuối cùng là giá trị phi tiền tệ ban đầu của nó (Mises, 1912, tr. 409-410).
    4. Mệnh đề 4: Những thay đổi trong lượng tiền tệ (do tiền mặt gây ra) không bao giờ ảnh hưởng đến giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cùng một lúc và ở cùng một mức độ; chúng luôn tạo ra sự thay đổi trong cấu trúc giá và sự phân bổ của cải (tr. 412-413).
    5. Mệnh đề 5: Ngân hàng tự do là cơ chế thị trường hiệu quả nhất để hạn chế mở rộng tín dụng và ngăn chặn các cuộc khủng hoảng kinh tế, trong khi sự can thiệp của chính phủ vào ngân hàng luôn dẫn đến những hậu quả không mong muốn (tr. 443).
  • Thay đổi mô hình (Paradigm shift) với bằng chứng từ các phát hiện: Luận án đề xuất một sự thay đổi mô hình khỏi các lý thuyết tiền tệ dựa trên tổng thể và giả định tính trung lập sang một cách tiếp cận praxeology và cá nhân hóa. Bằng chứng cho sự thay đổi này nằm ở việc luận án chứng minh rằng "phương trình trao đổi không tương thích với các nguyên tắc cơ bản của tư tưởng kinh tế" (tr. 400), vốn đòi hỏi phải bắt đầu từ hành động cá nhân. Hơn nữa, những hậu quả thảm khốc của lạm phát tiền giấy trong lịch sử (ví dụ: Đức 1923, Mỹ 1781) cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng các chính sách tiền tệ dựa trên niềm tin vào tính trung lập hoặc khả năng thao túng tiền tệ của chính phủ là sai lầm nghiêm trọng (tr. 428).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được đặc trưng bởi tính nhất quán về lý thuyết và sự từ chối các khái niệm tổng thể không được chứng minh.

  • Tích hợp các lý thuyết (tên 3+ lý thuyết cụ thể): Khung này tích hợp lý thuyết về hành động con người (praxeology), lý thuyết giá trị chủ quan (đặc biệt là đối với cầu tiền) và lý thuyết của Menger về nguồn gốc tiền tệ. Mặc dù không phải là "tích hợp" theo nghĩa tạo ra một lý thuyết lai, nó sử dụng các nguyên tắc từ những lĩnh vực này để xây dựng một lý thuyết tiền tệ thống nhất và chặt chẽ, bác bỏ những mâu thuẫn trong các lý thuyết khác.
  • Cách tiếp cận phân tích mới lạ với lý giải: Cách tiếp cận mới lạ nằm ở việc áp dụng triệt để chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận (methodological individualism) vào lý thuyết tiền tệ. Thay vì sử dụng các công thức tổng thể hoặc khái niệm "tốc độ lưu thông" (velocity of circulation) được lấy từ cơ học (tr. 399-400), luận án phân tích tiền tệ thông qua các quyết định cá nhân về việc giữ tiền mặt và các giá trị chủ quan. Lý giải cho điều này là chỉ có bằng cách bắt đầu từ hành động cá nhân, chúng ta mới có thể "hiểu các hiện tượng praxeology" và tránh "các khái niệm tổng thể" (tr. 400).
  • Đóng góp khái niệm với định nghĩa:
    • Tiền tệ (Money): "Một phương tiện trao đổi được sử dụng phổ biến" (tr. 398).
    • Giữ tiền mặt (Cash Holding): Một lượng tiền nhất định mà mỗi thành viên của xã hội thị trường muốn có trong túi hoặc két của mình, được xác định bởi nhu cầu tiền mặt có chủ đích, không phải là một phần dư thừa không có chủ ý (tr. 402).
    • Tính trung lập của tiền tệ (Neutral Money): "Một khái niệm mâu thuẫn" (tr. 418), ám chỉ một trạng thái mà những thay đổi trong sức mua của tiền tệ xảy ra đồng thời và ở cùng một mức độ đối với tất cả hàng hóa và dịch vụ, và tương xứng với sự thay đổi trong cung hoặc cầu tiền.
    • Phương tiện tín dụng ủy thác (Fiduciary Media): Số lượng các phương tiện thay thế tiền tệ vượt quá khoản dự trữ tiền tệ thực tế mà ngân hàng giữ (tr. 433). Đây là nguồn gốc thực sự của việc mở rộng tín dụng.
  • Điều kiện biên (Boundary conditions) được nêu rõ: Các nguyên tắc của praxeology và catallactics được coi là phổ quát và không bị giới hạn bởi điều kiện biên thực nghiệm. Tuy nhiên, luận án thừa nhận rằng trong "sự hình thành tưởng tượng của một nền kinh tế luân chuyển đều đặn" (evenly rotating economy), khái niệm về tiền tệ và trao đổi gián tiếp biến mất vì không có sự không chắc chắn về tương lai, điều kiện tiên quyết cho việc giữ tiền mặt (tr. 417). Điều này chỉ ra rằng lý thuyết tiền tệ của luận án chỉ áp dụng trong một thế giới có sự thay đổi và không chắc chắn, tức là thế giới thực. Luận án cũng thừa nhận rằng "không thể phân biệt một cách chính xác giữa lợi nhuận và thua lỗ thực sự và lợi nhuận và thua lỗ chỉ là bề ngoài" do sự biến động của sức mua (tr. 425), một điều kiện biên cho sự hoàn hảo của tính toán tiền tệ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến dựa trên praxeology, một phương pháp suy diễn a priori từ các nguyên tắc cơ bản của hành động con người. Cách tiếp cận này khác biệt đáng kể so với các phương pháp thực nghiệm hoặc mô hình hóa toán học phổ biến trong kinh tế học hiện đại.

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án tuân theo một triết lý duy lý (rationalist) và a priori, cụ thể là triết lý praxeology. Nó khẳng định rằng các quy luật kinh tế cơ bản có thể được suy ra một cách hợp lý từ tiên đề về hành động con người, không cần xác minh thực nghiệm. "Tất cả các tuyên bố được ngụ ý trong định lý hồi quy được công bố một cách chắc chắn như được ngụ ý trong tính tiên nghiệm của praxeology. Nó phải xảy ra theo cách này. Không ai có thể thành công trong việc xây dựng một trường hợp giả định mà mọi thứ sẽ xảy ra theo một cách khác" (tr. 410). Điều này định vị luận án trong một lập trường chống chủ nghĩa thực chứng (anti-positivist), bác bỏ quan điểm cho rằng kiến thức khoa học chỉ có thể đến từ quan sát và kinh nghiệm.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) với lý do kết hợp cụ thể: Mặc dù về cơ bản là một nghiên cứu lý thuyết thuần túy, luận án sử dụng một "phương pháp hỗn hợp" theo nghĩa rộng hơn: kết hợp suy luận lý thuyết chặt chẽ với các ví dụ lịch sử và phê bình các lý thuyết hiện có. Các ví dụ lịch sử như các cuộc lạm phát ở Mỹ, Pháp và Đức (tr. 428) hoặc các cuộc khủng hoảng ngân hàng ở Anh (tr. 440) không phải là bằng chứng để "kiểm định" các giả thuyết, mà là để "minh họa" hoặc "xác nhận" một cách phù hợp các quy luật praxeology đã được suy ra. Sự kết hợp này củng cố các kết luận lý thuyết bằng cách chỉ ra tính ứng dụng và sự phù hợp của chúng với các sự kiện trong thế giới thực, đồng thời phê phán những thiếu sót của các cách giải thích lịch sử khác.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level design) với các cấp độ được xác định rõ ràng: Thiết kế của nghiên cứu mặc dù không phải đa cấp theo nghĩa thống kê, nhưng phân tích ở nhiều cấp độ khái niệm:
    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Tập trung vào hành động cá nhân (individual actors) và đánh giá giá trị chủ quan của họ đối với tiền mặt và hàng hóa (tr. 399-402).
    • Cấp độ trung gian (Meso-level): Xem xét sự tương tác của các hành động cá nhân trong các nhóm (ví dụ: khách hàng của ngân hàng, người bán và người mua) dẫn đến sự hình thành các hiện tượng thị trường như cung và cầu tiền, và các hoạt động ngân hàng (tr. 402, 436-439).
    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá các hệ quả tổng thể của những tương tác này đối với cấu trúc giá, phân phối của cải, và sự ổn định kinh tế (tr. 413-415).
  • Kích thước mẫu (Sample size) và tiêu chí lựa chọn CHÍNH XÁC: Là một nghiên cứu praxeology, không có "kích thước mẫu" theo nghĩa thực nghiệm. Các quy luật được suy ra được coi là phổ quát và áp dụng cho mọi hành động con người có mục đích trong bối cảnh trao đổi gián tiếp, không phụ thuộc vào một mẫu cụ thể nào. "Tất cả các định lý của lý thuyết catallactic về phương tiện trao đổi và tiền tệ đều đề cập đến các dịch vụ mà một hàng hóa cung cấp trong vai trò phương tiện trao đổi" (tr. 407).

Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt

  • Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) với tiêu chí bao gồm/loại trừ: Không áp dụng chiến lược lấy mẫu thực nghiệm. Tính chặt chẽ được đảm bảo thông qua việc suy diễn logic từ các tiên đề cơ bản, mà tiên đề về hành động con người là không thể bác bỏ (tr. 410).
  • Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) với các công cụ được mô tả: Không có thu thập dữ liệu thực nghiệm. Các "dữ liệu" được sử dụng là các định nghĩa khái niệm, các tiên đề về hành động con người, và các quan sát lịch sử đã được ghi nhận (ví dụ: các sự kiện lạm phát). "Để giải thích một hiện tượng lý thuyết có nghĩa là truy ngược sự xuất hiện của nó đến hoạt động của các quy tắc chung đã được bao gồm trong hệ thống lý thuyết" (tr. 410).
  • Tam giác hóa (Triangulation) (dữ liệu/phương pháp/nhà nghiên cứu/lý thuyết): Tính chặt chẽ được đạt được thông qua tam giác hóa lý thuyết. Luận án liên tục so sánh và đối chiếu các quan điểm của các trường phái tư tưởng khác nhau (Trường phái Tiền tệ, Trường phái Ngân hàng, Kinh tế học toán học) với khuôn khổ praxeology, chỉ ra những mâu thuẫn nội tại và thiếu sót logic của chúng. Sự nhất quán nội tại của lý thuyết praxeology đóng vai trò là "bằng chứng" chính.
  • Giá trị (Validity) (xây dựng/nội bộ/bên ngoài) và độ tin cậy (reliability) (giá trị α): Trong bối cảnh praxeology:
    • Giá trị cấu trúc (Construct validity): Đảm bảo rằng các khái niệm như "tiền tệ," "sức mua," "giữ tiền mặt" được định nghĩa một cách chặt chẽ và nhất quán với tiên đề về hành động con người (tr. 401-402).
    • Giá trị nội bộ (Internal validity): Đảm bảo tính hợp lệ của các suy luận logic từ các tiên đề. Ví dụ, Định lý hồi quy được trình bày như một giải pháp hợp lệ cho vấn đề xác định sức mua của tiền tệ, tránh được "vòng luẩn quẩn" (tr. 409).
    • Giá trị bên ngoài (External validity)/Tính tổng quát hóa: Các kết luận được coi là phổ quát cho mọi bối cảnh hành động con người liên quan đến tiền tệ, không bị giới hạn bởi thời gian hay địa điểm (tr. 410). "Nó nói: Điều này luôn xảy ra khi các điều kiện xuất hiện; bất cứ khi nào một hàng hóa trước đây không được yêu cầu để sử dụng làm phương tiện trao đổi bắt đầu được yêu cầu cho việc sử dụng này, các hiệu ứng tương tự phải xuất hiện trở lại" (tr. 410).
    • Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo bởi tính khách quan và khả năng tái lập của suy luận logic. Bất kỳ ai áp dụng cùng một phương pháp praxeology một cách chính xác sẽ đi đến cùng một kết luận. Giá trị α không áp dụng.

Dữ liệu và phân tích

  • Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) với dữ liệu nhân khẩu học/thống kê: Không áp dụng. Luận án phân tích các nguyên tắc cơ bản của kinh tế học, không phải dữ liệu thống kê của một nhóm dân số cụ thể.
  • Kỹ thuật tiên tiến (Advanced techniques) (SEM/multilevel/QCA v.v.) với phần mềm: Kỹ thuật phân tích "tiên tiến" ở đây là suy diễn praxeology chặt chẽ. Thay vì phần mềm thống kê, công cụ là lý trí và logic học. Luận án chỉ ra sự thất bại của các phương pháp thống kê hoặc toán học như "phương trình trao đổi" trong việc nắm bắt bản chất của các hiện tượng tiền tệ (tr. 399).
  • Kiểm tra tính bền vững (Robustness checks) với các thông số kỹ thuật thay thế: Tính bền vững của lý thuyết được thể hiện qua khả năng của nó trong việc giải thích nhiều hiện tượng tiền tệ và phê bình các lý thuyết cạnh tranh một cách nhất quán. Luận án xem xét các lập luận phản bác Định lý hồi quy (ví dụ: Anderson, Hawtrey) và cung cấp các phản bác chi tiết, củng cố tính bền vững của nó (tr. 409).
  • Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo: Không áp dụng. Thay vào đó, luận án khẳng định tính chắc chắn hợp lý (apodictic certainty) của các kết luận praxeology. Những "hiệu ứng" được mô tả là các mối quan hệ nhân quả logic, không phải mối quan hệ thống kê. "Nó không nói: Điều này đã xảy ra vào thời điểm đó và ở nơi đó. Nó nói: Điều này luôn xảy ra khi các điều kiện xuất hiện" (tr. 410).

Phát hiện đột phá và implications

Luận án này đưa ra những phát hiện đột phá thách thức sâu sắc các học thuyết tiền tệ và chính sách kinh tế phổ biến.

Những phát hiện then chốt

  1. Tiền tệ không bao giờ trung lập: "Những thay đổi trong lượng tiền tệ không bao giờ có thể ảnh hưởng đến giá của tất cả hàng hóa và dịch vụ cùng một lúc và ở cùng một mức độ" (tr. 399). Thay vào đó, chúng tạo ra sự "cách mạng giá cả" (price revolution) không đồng bộ và không cân xứng, làm thay đổi đáng kể cơ cấu giá và vị thế vật chất của các cá nhân. Ví dụ, trong quá trình lạm phát, "một số người được hưởng lợi từ giá cao hơn cho hàng hóa hoặc dịch vụ họ bán, trong khi giá của những thứ họ mua chưa tăng hoặc chưa tăng đến cùng mức độ. Mặt khác, có những người đang trong tình huống không may mắn khi bán hàng hóa và dịch vụ mà giá của chúng chưa tăng hoặc không tăng đến cùng mức độ như giá của hàng hóa họ phải mua để tiêu dùng hàng ngày" (tr. 413).
  2. Sức mua của tiền tệ được xác định bởi Định lý hồi quy: Vượt qua sự lập luận vòng tròn của các lý thuyết cũ, Định lý hồi quy giải thích rằng sức mua hiện tại của tiền dựa trên sức mua trong quá khứ, cuối cùng truy ngược về giá trị phi tiền tệ của nó. "Sức mua mà chúng ta giải thích bằng cách tham chiếu đến mức độ nhu cầu cụ thể không phải là sức mua mà mức độ của nó quyết định nhu cầu cụ thể này" (tr. 409). Phát hiện này cung cấp một lời giải thích logic chặt chẽ cho cách thức tiền tệ mới, không có giá trị phi tiền tệ, có thể có được sức mua.
  3. Mở rộng tín dụng (credit expansion) gây ra sự lãng phí và bất ổn: Phát hiện này bác bỏ quan điểm của "Lord Keynes và các môn đệ của ông" rằng cần tăng chi tiêu (tr. 432). Luận án chỉ ra rằng chính sách mở rộng tín dụng luôn "dẫn đến tiêu dùng quá mức ở một mặt và đầu tư sai lầm ở mặt khác. Do đó, nó làm lãng phí vốn và làm suy yếu trạng thái thỏa mãn nhu cầu trong tương lai" (tr. 432). Những "tăng trưởng bùng nổ" (feverish booms) và "suy thoái kéo dài" (lingering slumps) không phải là đặc điểm cố hữu của thị trường tự do mà là hậu quả tất yếu của chính sách mở rộng tín dụng do chính phủ hoặc các ngân hàng được đặc quyền thực hiện (tr. 444).
  4. Hệ thống ngân hàng tự do là giải pháp duy nhất cho sự ổn định tiền tệ: "Chỉ ngân hàng tự do mới là phương pháp duy nhất có sẵn để ngăn chặn những nguy hiểm vốn có trong việc mở rộng tín dụng" (tr. 443). Phát hiện này hoàn toàn trái ngược với niềm tin phổ biến rằng sự can thiệp của chính phủ là cần thiết để điều tiết ngân hàng và bảo vệ công chúng. Bằng chứng là "những sai lầm của chủ nghĩa tự do trong việc xử lý các vấn đề ngân hàng là một đòn chí tử đối với nền kinh tế thị trường" (tr. 443).
  5. Lạm phát không thể là một chính sách bền vững: "Lạm phát là một chính sách không thể kéo dài" (tr. 428). Khi công chúng nhận ra rằng lạm phát là một chính sách cố ý và sẽ tiếp tục vô thời hạn, sẽ xảy ra "bùng nổ đổ vỡ" (crack-up boom) hay "chạy trốn vào tài sản thực" (flight into real goods), dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ (tr. 427-428). Đây là một hiện tượng lặp lại, được thấy trong "đồng tiền Continental ở Mỹ vào năm 1781, với mandats territoriaux của Pháp vào năm 1796, và với đồng Mark của Đức vào năm 1923" (tr. 428).

Implications đa chiều

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp cho lý thuyết catallactic bằng cách cung cấp một lời giải thích toàn diện và nhất quán về tiền tệ, dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hành động con người. Nó mở rộng lý thuyết về nguồn gốc tiền tệ của Menger và củng cố Định lý hồi quy của Mises, cung cấp một nền tảng vững chắc hơn cho lý thuyết tiền tệ. Điều này giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế xác định giá cả và sự hình thành các hiện tượng thị trường.
  • Đổi mới phương pháp luận: Phương pháp praxeology được trình bày như một phương pháp luận thay thế và vượt trội cho việc nghiên cứu các hiện tượng kinh tế, đặc biệt là tiền tệ. Nó có thể được áp dụng cho các bối cảnh khác yêu cầu phân tích các hiện tượng thị trường phức tạp từ góc độ hành động cá nhân. Việc nhấn mạnh vào suy diễn logic thay vì mô hình hóa toán học cung cấp một con đường khác để đạt được kiến thức kinh tế.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị thực tiễn cụ thể bao gồm việc từ bỏ chính sách mở rộng tín dụng và lạm phát, chuyển sang một hệ thống ngân hàng tự do. Luận án lập luận rằng việc không can thiệp của chính phủ vào ngân hàng là cần thiết để đảm bảo sự ổn định kinh tế và ngăn chặn các cuộc khủng hoảng.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất một lộ trình thực hiện chính sách tập trung vào chấm dứt đặc quyền của ngân hàng trung ươngcho phép hệ thống ngân hàng tự do phát triển. Điều này bao gồm việc "đặt ngành ngân hàng dưới các quy tắc chung của luật thương mại và dân sự" (tr. 443). Nó phủ nhận hoàn toàn bất kỳ "chính sách tiền tệ khoa học" nào (tr. 422), khẳng định rằng mọi quyết định của chính phủ đều mang tính chủ quan và thiên vị.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết luận của luận án là tổng quát hóa cho mọi hệ thống trao đổi gián tiếpmọi hình thái tiền tệ (commodity money, credit money, fiat money), miễn là các nguyên tắc cơ bản của hành động con người và sự không chắc chắn về tương lai vẫn tồn tại. Tính tổng quát hóa này được suy ra từ tính tiên nghiệm của praxeology, cho thấy các quy luật này áp dụng "bất cứ khi nào các điều kiện xuất hiện" (tr. 410).

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế nội tại, chủ yếu do bản chất suy diễn và a priori của phương pháp praxeology, cũng như phạm vi tập trung của nó.

  • 3-4 hạn chế cụ thể được thừa nhận:

    1. Thiếu dữ liệu thực nghiệm: Là một nghiên cứu praxeology thuần túy, luận án không cung cấp bằng chứng thực nghiệm hoặc phân tích thống kê để "kiểm định" các giả thuyết của mình. Mặc dù các ví dụ lịch sử được sử dụng để minh họa, chúng không phải là bằng chứng theo nghĩa thực chứng.
    2. Khó khăn trong phân biệt lợi nhuận thực/bề ngoài: Luận án thừa nhận "không thể phân biệt một cách chính xác giữa lợi nhuận và thua lỗ thực sự và lợi nhuận và thua lỗ chỉ là bề ngoài" do sự biến động của sức mua (tr. 425), điều này ảnh hưởng đến tính hoàn hảo của tính toán tiền tệ.
    3. Giả định về hành động con người có mục đích: Mặc dù được coi là một tiên đề không thể bác bỏ trong praxeology, việc từ chối xem xét các yếu tố tâm lý, xã hội học hoặc tổ chức có thể ảnh hưởng đến hành vi cá nhân theo cách không hoàn toàn duy lý có thể là một hạn chế đối với một số trường phái tư tưởng.
    4. Tập trung hẹp vào các thay đổi do tiền mặt gây ra: Mặc dù luận án phân biệt giữa các thay đổi sức mua do tiền mặt gây ra và do hàng hóa gây ra, sự tập trung chính của nó là vào các vấn đề của các thay đổi do tiền mặt gây ra, bỏ qua một số khía cạnh phức tạp của các thay đổi do hàng hóa gây ra.
  • Điều kiện biên về bối cảnh/mẫu/thời gian: Các kết luận praxeology được cho là phổ quát và không bị ràng buộc bởi bối cảnh, mẫu hay thời gian cụ thể. Tuy nhiên, sự "áp dụng" của chúng vào các sự kiện lịch sử cụ thể đòi hỏi sự hiểu biết về dữ liệu cụ thể của từng trường hợp. Luận án ngụ ý rằng các nguyên tắc của nó áp dụng trong một "thế giới có hành động và thay đổi không ngừng," nơi có sự không chắc chắn về tương lai (tr. 419).

  • Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

    1. Nghiên cứu về các tác động xã hội và tâm lý của lạm phát: Mặc dù luận án mô tả các hậu quả kinh tế của lạm phát, việc đi sâu vào cách các cá nhân và nhóm xã hội phản ứng về mặt tâm lý và xã hội trước sự mất giá của tiền tệ có thể là một hướng nghiên cứu phong phú.
    2. Phân tích chi tiết về quá trình chuyển đổi sang ngân hàng tự do: Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá các con đường khả thi để chuyển đổi từ hệ thống ngân hàng trung ương sang ngân hàng tự do, xem xét các thách thức pháp lý, thể chế và chính trị.
    3. Mở rộng phân tích về các loại hình phương tiện thay thế tiền tệ mới: Với sự ra đời của tiền điện tử và các hình thức tiền tệ kỹ thuật số, nghiên cứu có thể áp dụng khung praxeology để phân tích bản chất, chức năng và tác động của chúng, đặc biệt là trong bối cảnh ngân hàng tự do.
    4. So sánh thực nghiệm các hệ thống tiền tệ lịch sử: Mặc dù nghiên cứu này là lý thuyết, việc phân tích chi tiết các trường hợp lịch sử về ngân hàng tự do so với ngân hàng trung ương (ví dụ: ở Scotland so với Anh trước năm 1844) có thể cung cấp thêm bằng chứng minh họa cho các luận điểm của luận án.
    5. Nghiên cứu về tác động của các quy định pháp lý khác nhau lên giới hạn mở rộng tín dụng: Khám phá cách các quy định cụ thể của chính phủ ảnh hưởng đến khả năng mở rộng tín dụng của các ngân hàng và tác động của chúng đến chu kỳ kinh doanh.
  • Những cải tiến về phương pháp luận được đề xuất: Việc áp dụng triệt để phương pháp praxeology có thể được tăng cường thông qua việc phát triển các mô hình suy diễn chính thức hơn (formal deductive models) để thể hiện các mối quan hệ nhân quả một cách rõ ràng.

  • Đề xuất mở rộng lý thuyết: Lý thuyết có thể được mở rộng để khám phá chi tiết hơn các "yếu tố xã hội và tâm lý" ảnh hưởng đến "nhu cầu tiền tệ" của các cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh các "đánh giá giá trị của con người" (tr. 404).

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu sắc trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến chính sách công và xã hội.

  • Tác động học thuật với ước tính số trích dẫn tiềm năng: Luận án này, bằng cách tái khẳng định và làm rõ các nguyên tắc praxeology trong lý thuyết tiền tệ, sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu thuộc Trường phái Áo và những người quan tâm đến phê bình các lý thuyết tiền tệ chủ đạo. Nó có thể được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà kinh tế học quan tâm đến hành động cá nhân, lý thuyết giá trị chủ quan, và lịch sử tư tưởng kinh tế. Ước tính số trích dẫn tiềm năng có thể đạt hàng trăm trích dẫn trong cộng đồng học thuật chuyên biệt trong thập kỷ tới, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên về lịch sử tư tưởng kinh tế, lý thuyết tiền tệ và chu kỳ kinh doanh. Nó sẽ khơi dậy các cuộc tranh luận về nền tảng phương pháp luận của kinh tế học.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp với các lĩnh vực cụ thể:
    • Ngành Ngân hàng và Tài chính: Luận án thách thức mô hình kinh doanh hiện tại của các ngân hàng dựa trên hệ thống dự trữ phân đoạn và mở rộng tín dụng. Nó thúc đẩy ý tưởng về ngân hàng tự do, có thể dẫn đến sự thay đổi cơ bản trong cách các ngân hàng hoạt động, với sự tập trung vào sự thận trọng và dự trữ 100% để duy trì niềm tin. Việc hiểu rõ hơn về tính không bền vững của mở rộng tín dụng có thể ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư và quản lý rủi ro.
    • Ngành Đầu tư: Các nhà đầu tư và nhà phân tích thị trường sẽ được hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về các tác động không trung lập của chính sách tiền tệ, cho phép họ dự đoán tốt hơn sự thay đổi của cấu trúc giá và phân bổ lại của cải trong các giai đoạn lạm phát hoặc giảm phát.
  • Ảnh hưởng chính sách với cấp độ chính phủ:
    • Cấp Chính phủ Trung ương/Ngân hàng Trung ương: Luận án đưa ra một phê bình mạnh mẽ đối với vai trò của ngân hàng trung ương và chính sách tiền tệ can thiệp. Nó có thể thúc đẩy các cuộc thảo luận về việc hạn chế quyền lực của ngân hàng trung ương, bãi bỏ các đặc quyền ngân hàng, và xem xét các lựa chọn thay thế như hệ thống tiền tệ dựa trên hàng hóa (ví dụ: vàng) hoặc ngân hàng tự do. Điều này có thể dẫn đến các cuộc cải cách tiền tệ hướng tới sự ổn định hơn, chẳng hạn như tăng yêu cầu dự trữ bắt buộc (mặc dù luận án ủng hộ tự do hoàn toàn hơn là quy định).
    • Cấp Quốc tế: Luận án cũng có liên quan đến các cuộc thảo luận về sự phối hợp chính sách tiền tệ quốc tế và tác động của các chính sách tiền tệ quốc gia lên thương mại và dòng vốn toàn cầu, như đã được minh họa trong phân tích về Trường phái Tiền tệ và "sự rút tiền ra nước ngoài" (external drain) (tr. 440).
  • Lợi ích xã hội được định lượng nếu có thể: Bằng cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu các chu kỳ kinh tế bùng nổ và suy thoái do mở rộng tín dụng gây ra, luận án có thể góp phần vào việc ổn định kinh tế vĩ môngăn chặn sự lãng phí vốn, điều này có thể cải thiện mức sống trung bìnhgiảm thiểu bất ổn xã hội do phân phối của cải không công bằng. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng việc tránh được các cuộc khủng hoảng như "Katastrophenhausse" (tr. 427-428) có thể tiết kiệm hàng tỷ đô la cho nền kinh tế và ngăn chặn sự nghèo đói hàng loạt.
  • Tính liên quan quốc tế với các hàm ý toàn cầu: Các nguyên tắc praxeology là phổ quát, và các phân tích về lạm phát, giảm phát, và ngân hàng tự do có liên quan đến mọi nền kinh tế trên thế giới. Các trường hợp lịch sử từ Mỹ, Pháp, Đức và Anh minh họa tính phổ quát của các hiện tượng này. Luận án kêu gọi một nhận thức toàn cầu về những sai lầm của chính sách tiền tệ can thiệp và khả năng của ngân hàng tự do trong việc cung cấp một hệ thống tiền tệ ổn định hơn trên quy mô quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này nhắm đến một loạt đối tượng với những lợi ích cụ thể:

  • Các nhà nghiên cứu Tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận thay thế cho các nghiên cứu về tiền tệ, chu kỳ kinh doanh và chính sách kinh tế. Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lý thuyết tiền tệ hiện hành, đặc biệt là việc thiếu một cách tiếp cận dựa trên hành động cá nhân một cách nhất quán. Điều này mở ra những con đường mới cho các luận án khám phá sâu hơn các khía cạnh của praxeology và catallactics.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Đóng góp vào các cuộc tranh luận học thuật lâu đời về bản chất của tiền tệ, vai trò của nhà nước trong hệ thống tiền tệ, và phương pháp luận trong kinh tế học. Các tiến bộ lý thuyết của luận án, đặc biệt là sự làm rõ Định lý hồi quy và việc phủ nhận tính trung lập của tiền tệ, sẽ là trọng tâm của các thảo luận chuyên sâu trong các hội nghị và tạp chí học thuật.
  • Nghiên cứu & Phát triển ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng có thể sử dụng các ứng dụng thực tiễn của luận án để phát triển các mô hình kinh doanh và chiến lược quản lý rủi ro thận trọng hơn, đặc biệt là trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính tái diễn. Việc hiểu rõ hơn về các giới hạn của mở rộng tín dụng có thể giúp thiết kế các sản phẩm và dịch vụ tài chính bền vững hơn.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Được cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng (dù là bằng chứng suy diễn) để cải cách hệ thống tiền tệ. Luận án kêu gọi việc giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ, bãi bỏ các đặc quyền ngân hàng, và xem xét ngân hàng tự do như một phương tiện để đạt được sự ổn định kinh tế lâu dài. Việc định lượng lợi ích xã hội tiềm năng (tránh các cuộc khủng hoảng, lãng phí vốn) sẽ cung cấp động lực cho việc xem xét các chính sách này.
  • Số lượng hóa lợi ích nếu có thể: Mặc dù không thể định lượng chính xác, luận án ngụ ý rằng việc áp dụng các nguyên tắc của nó có thể ngăn chặn sự mất mát hàng nghìn tỷ đô la do lạm phát và các cuộc khủng hoảng kinh tế gây ra. Ví dụ, lạm phát siêu tốc ở Đức năm 1923 đã phá hủy hoàn toàn tiền tiết kiệm và ổn định xã hội, những chi phí mà luận án tìm cách ngăn chặn. Việc tránh được "tiêu dùng quá mức và đầu tư sai lầm" (tr. 432) do mở rộng tín dụng có thể tăng cường tích lũy vốn ròngnâng cao năng suất tổng thể của nền kinh tế, với lợi ích kinh tế lâu dài cho toàn xã hội.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự phát triển và làm rõ Định lý hồi quy về sức mua của tiền tệ của Mises, giải quyết vấn đề "vòng luẩn quẩn" (vicious circle) trong việc giải thích giá trị của tiền. Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh một cách chặt chẽ rằng "sức mua mà chúng ta giải thích bằng cách tham chiếu đến mức độ nhu cầu cụ thể không phải là sức mua mà mức độ của nó quyết định nhu cầu cụ thể này" (tr. 409). Giá trị của tiền hôm nay được xác định bởi sức mua trong quá khứ gần nhất, và cuối cùng, bởi giá trị phi tiền tệ (industrial demand) của hàng hóa ban đầu được sử dụng làm phương tiện trao đổi. "Nó [Định lý hồi quy] truy ngược giá trị trao đổi cụ thể của phương tiện trao đổi trở lại chức năng của nó như một phương tiện trao đổi và đến các định lý liên quan đến quá trình định giá và xác định giá cả được phát triển bởi lý thuyết catallactic tổng quát" (tr. 410).

  2. Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận là việc áp dụng triệt để phương pháp praxeology và chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận vào lý thuyết tiền tệ. Cách tiếp cận này khác biệt đáng kể với:

    • Lý thuyết số lượng tiền tệ cũ: Lý thuyết này mắc lỗi khi "nhìn vào tổng cung tiền trong Volkswirtschaft và không nhìn vào hành động của các cá nhân và công ty" (tr. 405).
    • Kinh tế học toán học và Phương trình trao đổi: Các nhà kinh tế toán học bị phê phán vì "tạo ra các công thức được thiết kế để bao trùm toàn bộ nền kinh tế thị trường" và "giới thiệu khái niệm giả mạo về tốc độ lưu thông được tạo ra theo các mô hình cơ học" (tr. 399). Luận án này, ngược lại, bắt đầu từ "các cá nhân hành động" và "các đánh giá giá trị" của họ (tr. 400).
    • Trường phái Ngân hàng (Banking School): Trường phái này "hoàn toàn thất bại trong việc xử lý các vấn đề này" (tr. 439) và bị nhầm lẫn bởi quan niệm sai lầm về "nhu cầu kinh doanh" (requirements of business) xác định giới hạn cho việc phát hành tiền giấy. Luận án chứng minh rằng "nhu cầu tín dụng của công chúng là một đại lượng phụ thuộc vào khả năng cho vay của ngân hàng" (tr. 440). Phương pháp luận của luận án cung cấp một khuôn khổ suy diễn, a priori, khẳng định tính "chắc chắn hợp lý" (apodictically) của các kết luận, không giống như các mô hình thực chứng dựa trên thống kê hay các lý thuyết toán học trừu tượng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là tiền tệ không bao giờ trung lập và không thể có sức mua ổn định, và mọi nỗ lực của chính phủ để đạt được điều đó đều là "mâu thuẫn" (contradictory) và "gây hại" (worked havoc) (tr. 418). Điều này đi ngược lại với niềm tin phổ biến rằng chính sách tiền tệ có thể và nên ổn định hóa giá cả hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách có lợi. "Thế giới kiểu như những yêu cầu cần thiết của tiền tệ trung lập và ổn định giả định sẽ là một thế giới không có hành động" (tr. 419). Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này là những quan sát lịch sử về sự phân phối của cải không đồng đều trong quá trình thay đổi lượng tiền tệ: "Trong khi quá trình đang diễn ra, một số người được hưởng lợi từ giá cao hơn cho hàng hóa hoặc dịch vụ họ bán, trong khi giá của những thứ họ mua chưa tăng hoặc chưa tăng đến cùng mức độ. Mặt khác, có những người đang trong tình huống không may mắn khi bán hàng hóa và dịch vụ mà giá của chúng chưa tăng hoặc không tăng đến cùng mức độ như giá của hàng hóa họ phải mua để tiêu dùng hàng ngày" (tr. 413). Phát hiện này tiết lộ rằng mọi chính sách tiền tệ can thiệp đều tạo ra người thắng và người thua, và không bao giờ phục vụ "lợi ích chung" (commonweal) (tr. 422).

  4. Giao thức tái tạo được cung cấp? Là một công trình praxeology, luận án không cung cấp "giao thức tái tạo" theo nghĩa thực nghiệm (ví dụ: các bước thực hiện thí nghiệm hoặc phân tích dữ liệu). Thay vào đó, nó cung cấp một giao thức suy diễn logic và khái niệm. Để "tái tạo" các kết quả của luận án, một nhà nghiên cứu khác cần áp dụng cùng một phương pháp luận praxeology:

    • Bắt đầu từ tiên đề về hành động con người.
    • Sử dụng chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận để phân tích các hiện tượng kinh tế.
    • Xây dựng các định nghĩa khái niệm một cách chặt chẽ.
    • Thực hiện suy diễn logic nghiêm ngặt từ các tiên đề và định nghĩa.
    • Luận án khẳng định rằng "tất cả các tuyên bố được ngụ ý trong định lý hồi quy được công bố một cách chắc chắn như được ngụ ý trong tính tiên nghiệm của praxeology. Nó phải xảy ra theo cách này. Không ai có thể thành công trong việc xây dựng một trường hợp giả định mà mọi thứ sẽ xảy ra theo một cách khác" (tr. 410). Điều này ngụ ý rằng giao thức tái tạo là việc tuân thủ các nguyên tắc logic và praxeology đã được trình bày.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo trong phần "Limitations and Future Research" có thể tập trung vào:

    1. Phân tích sâu hơn về các hình thái tiền tệ mới nổi: Nghiên cứu các tác động praxeology của tiền điện tử, stablecoin, và các hình thái tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDCs) trong bối cảnh ngân hàng tự do và sự can thiệp của chính phủ.
    2. Mô hình hóa lý thuyết về quá trình chuyển đổi tiền tệ: Phát triển các mô hình suy diễn chi tiết về cách một nền kinh tế chuyển đổi từ một hệ thống tiền tệ nhất định (ví dụ: tiền giấy không thể quy đổi) sang một hệ thống khác (ví dụ: tiền hàng hóa hoặc tiền tệ tư nhân trong ngân hàng tự do).
    3. Nghiên cứu so sánh lịch sử chuyên sâu: Tiến hành các nghiên cứu lịch sử so sánh chi tiết về các giai đoạn "ngân hàng tự do" (ví dụ: ở Scotland) với các giai đoạn có sự can thiệp của chính phủ (ví dụ: ở Anh), không phải để "kiểm định" praxeology, mà để minh họa và làm phong phú thêm sự hiểu biết về các nguyên tắc này.
    4. Khám phá mối quan hệ giữa các thay đổi sức mua và các yếu tố phi tiền tệ: Nghiên cứu cách các thay đổi "do hàng hóa gây ra" (goods-induced changes) trong sức mua tương tác với các thay đổi "do tiền mặt gây ra" (cash-induced changes) và tác động của chúng đến các quyết định sản xuất và tiêu dùng.
    5. Phát triển các lập luận praxeology cho các chính sách tiền tệ cụ thể: Xây dựng các lập luận chặt chẽ cho các cải cách chính sách cụ thể dựa trên các nguyên tắc của luận án, nhằm truyền tải thông điệp một cách hiệu quả hơn cho các nhà hoạch định chính sách và công chúng.

Kết luận

Luận án này đã đưa ra một đóng góp lý thuyết quan trọng và đầy thách thức cho lĩnh vực kinh tế học tiền tệ, tái định vị sự hiểu biết về tiền tệ trên nền tảng vững chắc của praxeology.

Các đóng góp cụ thể, được đánh số, bao gồm:

  1. Phủ nhận hoàn toàn quan niệm về tính trung lập của tiền tệ, chứng minh rằng mọi thay đổi trong lượng tiền tệ đều tạo ra những tác động không đồng bộ và không cân xứng đến cấu trúc giá và phân phối của cải, làm cho một số cá nhân giàu hơn và một số khác nghèo đi (tr. 399, 413).
  2. Làm sáng tỏ và mở rộng Định lý hồi quy của Mises về sự xác định sức mua của tiền tệ, giải quyết một vấn đề lâu đời trong lý thuyết tiền tệ bằng cách truy ngược giá trị của tiền đến giá trị phi tiền tệ trong quá khứ của nó (tr. 409-410).
  3. Cung cấp một khuôn khổ phân tích chặt chẽ dựa trên hành động cá nhân và các quyết định chủ quan về việc giữ tiền mặt, khác biệt hoàn toàn với các cách tiếp cận tổng thể và cơ học của các lý thuyết tiền tệ truyền thống (tr. 399-402).
  4. Phê phán sâu sắc và có hệ thống các sai lầm của Lý thuyết số lượng tiền tệ, Phương trình trao đổi, Trường phái Ngân hàng, và các chính sách tiền tệ dựa trên chúng, khẳng định rằng những sai lầm này đã dẫn đến "các chính sách tiền tệ sai lầm của hầu hết các chính phủ" (tr. 399).
  5. Bảo vệ mạnh mẽ cho hệ thống ngân hàng tự do như là phương tiện duy nhất hiệu quả để hạn chế mở rộng tín dụng và ngăn chặn các chu kỳ kinh tế bùng nổ-suy thoái, nhấn mạnh rằng sự can thiệp của chính phủ luôn là nguyên nhân gốc rễ của sự bất ổn (tr. 443-444).
  6. Xác định tính không bền vững của chính sách lạm phát kéo dài, minh họa bằng các ví dụ lịch sử về "bùng nổ đổ vỡ" và sự sụp đổ của các hệ thống tiền tệ khi niềm tin công chúng bị mất (tr. 427-428).

Nghiên cứu này đại diện cho một tiến bộ mô hình trong lý thuyết kinh tế, chuyển trọng tâm từ các mô hình vĩ mô dựa trên giả định và trung bình hóa sang một phân tích vi mô sâu sắc về các quá trình thị trường năng động. Bằng chứng cho sự tiến bộ này là khả năng của nó trong việc giải thích một cách nhất quán các hiện tượng tiền tệ phức tạp mà các lý thuyết khác không thể làm được, đồng thời cung cấp một lời phê bình vững chắc cho các chính sách đã thất bại trong quá khứ và hiện tại.

Luận án này mở ra 3+ dòng nghiên cứu mới tiềm năng: nghiên cứu về các hình thái tiền tệ kỹ thuật số từ góc độ praxeology, phân tích các quá trình chuyển đổi sang ngân hàng tự do, và khám phá sâu hơn các tác động phân phối và xã hội của các thay đổi sức mua tiền tệ.

Với các ví dụ và so sánh quốc tế được trình bày (ví dụ: các cuộc lạm phát ở Mỹ, Pháp, Đức, và các cuộc khủng hoảng ngân hàng ở Anh), luận án chứng tỏ tính liên quan toàn cầu của các nguyên tắc praxeology, cho thấy các quy luật về hành động con người và tiền tệ là phổ quát, vượt qua biên giới địa lý và thời gian. Nó kêu gọi một cách tiếp cận tiền tệ toàn diện, dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các lực lượng thị trường, thay vì các biện pháp can thiệp hành chính.

Di sản của luận án này sẽ là một nền tảng lý thuyết vững chắc cho các nhà kinh tế, nhà hoạch định chính sách và công chúng để hiểu rõ hơn về bản chất của tiền tệ và những hậu quả tất yếu của các chính sách tiền tệ. Các kết quả có thể đo lường được sẽ là sự gia tăng nhận thức học thuật về các học thuyết của Trường phái Áo, sự thúc đẩy các cuộc thảo luận chính sách hướng tới sự ổn định tiền tệ dựa trên thị trường, và tiềm năng giảm thiểu các cuộc khủng hoảng kinh tế trong tương lai bằng cách tránh được "những sai lầm tai hại" (tr. 399) đã lặp đi lặp lại trong lịch sử.