Luận án kinh tế: Quá trình định giá - Human and Action Chapter 16
Luận án kinh tế phân tích hành vi con người dựa trên "Human and Action" của Ludwig von Mises. Chapter 16 về hành vi con người trong kinh tế.
Kinh tế học (Catallactics / Economics)
Luan An
Luận án
Số trang
71
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quá trình định giá và Catallactics trong kinh tế
- Số trang:
- 71 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học (Catallactics / Economics)
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quá trình định giá và Catallactics trong kinh tế
Quá trình định giá bắt đầu từ các giao dịch trao đổi đơn giản. Ban đầu, tỷ lệ trao đổi được xác định trong phạm vi rộng. Các giao dịch này chỉ xảy ra khi mỗi bên coi trọng những gì nhận được hơn những gì cho đi. Sự lặp lại các hành vi trao đổi riêng lẻ dần hình thành thị trường. Sự phát triển này đi đôi với sự phân công lao động và quyền tư hữu. Khi sản xuất cho người khác trở thành quy tắc, hoạt động mua bán trở nên phổ biến. Việc nhân lên các hành vi trao đổi và tăng số lượng người mua/bán cùng một mặt hàng thu hẹp biên độ giữa các định giá. Điều này thể hiện một khía cạnh của kinh tế học hành vi, nơi các quyết định cá nhân định hình cấu trúc thị trường. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến ra quyết định kinh tế ở cấp độ cá nhân và tập thể, từ đó tạo nên động lực chính của thị trường hiện đại.
1.1. Từ trao đổi đơn giản đến thị trường phức tạp
Trong các hoạt động trao đổi ban đầu, tỷ lệ giao dịch chỉ được xác định trong phạm vi biên độ lớn. Lý thuyết về tỷ lệ trao đổi và giá cả, hay Catallactics, không thể xác định điểm cụ thể. Giao dịch chỉ diễn ra khi mỗi bên đánh giá cao hơn hàng hóa nhận được so với hàng hóa trao đi. Sự lặp lại các hành vi trao đổi cá nhân dần hình thành thị trường. Điều này song hành với sự phát triển của phân công lao động trong một xã hội dựa trên quyền tư hữu. Các thành viên xã hội bắt đầu sản xuất cho tiêu dùng của người khác. Hoạt động bán và mua trở thành quy tắc. Sự gia tăng các hành vi trao đổi và số lượng người tham gia vào cùng một loại hàng hóa giúp thu hẹp biên độ giữa các định giá. Sự thay đổi này phản ánh sự tiến hóa trong hành vi người tiêu dùng và hành vi nhà đầu tư, từ đó định hình cấu trúc thị trường ngày càng tinh vi hơn.
1.2. Định giá tiền tệ Xác định tỷ giá giao dịch
Trao đổi gián tiếp và sự hoàn thiện của nó thông qua việc sử dụng tiền tệ chia các giao dịch thành hai phần: bán và mua. Những gì là bán đối với một bên lại là mua đối với bên kia. Tính chia nhỏ của tiền, không giới hạn cho mọi mục đích thực tế, giúp xác định tỷ lệ trao đổi một cách chính xác. Tỷ lệ trao đổi giờ đây thường là giá cả tiền tệ. Chúng được xác định trong biên độ cực kỳ hẹp. Biên độ này giữa các định giá của người mua biên và người bán biên. Thị trường liên kết là kết quả của các hoạt động của doanh nhân, nhà phát triển, nhà đầu cơ và các nhà kinh doanh tương lai và kinh doanh chênh lệch giá. Điều này liên quan đến ra quyết định kinh tế phức tạp hơn, nơi các yếu tố tiền tệ và kỳ vọng đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành giá cả và hành vi nhà đầu tư.
II.Thách thức Giả định Kiến thức Hoàn hảo trong kinh tế
Một số nhà kinh tế từng tin rằng lý thuyết giá cả ngụ ý giả định tất cả các bên đều có kiến thức hoàn hảo về dữ liệu thị trường. Giả định này cho rằng các bên có thể tận dụng tốt nhất các cơ hội mua bán thuận lợi. Tuy nhiên, các nhà kinh tế này đã sai lầm. Họ không nhận ra sự khác biệt giữa một thế giới với kiến thức và tầm nhìn hoàn hảo với thế giới thực. Họ cũng không nhận thức được rằng chính họ cũng không dùng giả định này trong việc xử lý giá cả của mình. Một hệ thống kinh tế nơi mọi chủ thể nhận thức đúng tình hình thị trường với cùng mức độ thấu hiểu là điều không thể. Việc điều chỉnh giá cả theo mọi thay đổi dữ liệu sẽ diễn ra ngay lập tức. Điều này chỉ có thể hình dung được khi có sự can thiệp của các tác nhân siêu nhiên. Thị trường thực tế chứa đầy những người có mức độ nhận thức khác nhau về các thay đổi dữ liệu. Ngay cả khi có cùng thông tin, họ vẫn đánh giá nó khác nhau. Điều này cho thấy giới hạn nhận thức và lý trí giới hạn là những yếu tố cốt lõi trong kinh tế học hành vi.
2.1. Thực tế của thị trường Không ai có thông tin hoàn hảo
Trong một hệ thống kinh tế nơi mọi người đều có khả năng nhận thức chính xác tình hình thị trường với cùng một mức độ thấu hiểu, việc điều chỉnh giá cả theo mọi thay đổi dữ liệu sẽ đạt được ngay lập tức. Khó có thể tưởng tượng được sự đồng nhất như vậy trong việc nhận thức và đánh giá chính xác các thay đổi dữ liệu. Điều này chỉ có thể xảy ra thông qua sự can thiệp của các tác nhân siêu nhiên. Thị trường Catallactics xử lý chứa đầy những người có mức độ nhận thức khác nhau về các thay đổi dữ liệu. Ngay cả khi có cùng thông tin, họ vẫn đánh giá nó khác nhau. Sự thiếu hụt thông tin hoàn hảo và sự đa dạng trong cách diễn giải dữ liệu là những yếu tố con người trong kinh tế không thể bỏ qua. Đây là minh chứng rõ ràng cho giới hạn nhận thức và tầm quan trọng của nó trong việc định hình thị trường.
2.2. Ảnh hưởng của bất bình đẳng nhận thức lên thị trường
Hoạt động của thị trường phản ánh sự thật rằng các thay đổi dữ liệu ban đầu chỉ được một vài người nhận ra. Những người khác nhau rút ra những kết luận khác nhau khi đánh giá ảnh hưởng của chúng. Các cá nhân năng động và thông minh hơn dẫn đầu, những người khác theo sau. Những cá nhân sắc sảo hơn đánh giá điều kiện chính xác hơn những người kém thông minh. Do đó, họ thành công hơn trong các hành động của mình. Các nhà kinh tế không bao giờ được bỏ qua sự thật rằng sự bất bình đẳng bẩm sinh và có được của con người phân hóa sự điều chỉnh của họ theo điều kiện môi trường. Tâm lý học kinh tế giải thích cách sự khác biệt trong tư duy và nhận thức ảnh hưởng đến ra quyết định kinh tế, tạo ra động lực không ngừng cho thị trường. Điều này cho thấy yếu tố con người trong kinh tế có vai trò thiết yếu.
III.Yếu tố Con người và Sự khác biệt Cá nhân trong thị trường
Hoạt động của thị trường thể hiện rõ sự thật rằng các thay đổi dữ liệu ban đầu chỉ được một số ít người nhận biết. Từ đó, những người khác nhau sẽ đưa ra các kết luận khác nhau khi đánh giá tác động của chúng. Các cá nhân có tinh thần kinh doanh và sáng suốt hơn sẽ dẫn đầu, trong khi những người khác theo sau. Những cá nhân sắc sảo hơn thường đánh giá điều kiện thị trường chính xác hơn những người kém thông minh. Do đó, họ đạt được thành công tốt hơn trong các hoạt động của mình. Các nhà kinh tế phải luôn xem xét sự thật rằng sự bất bình đẳng bẩm sinh và có được của con người tạo nên sự khác biệt trong cách họ điều chỉnh với điều kiện môi trường. Sự khác biệt này là một yếu tố con người trong kinh tế không thể bỏ qua. Nó là động lực quan trọng của kinh tế học hành vi, giải thích cách các cá nhân đưa ra ra quyết định kinh tế khác nhau dựa trên nhận thức và khả năng của họ.
3.1. Các cá nhân phản ứng khác nhau với thay đổi dữ liệu
Thị trường là một môi trường năng động, nơi thông tin thay đổi liên tục. Tuy nhiên, sự nhận thức về những thay đổi này không đồng đều. Một số ít người nhanh chóng nắm bắt các dữ liệu mới và diễn giải chúng. Những người khác có thể bỏ lỡ hoặc đánh giá sai. Sự khác biệt này tạo ra cơ hội cho những người nhạy bén và cũng là rủi ro cho những người chậm hơn. Các cá nhân rút ra những kết luận khác nhau từ cùng một thông tin. Điều này dẫn đến các hành động thị trường đa dạng, từ việc mua sắm của hành vi người tiêu dùng đến quyết định đầu tư của hành vi nhà đầu tư. Sự khác biệt trong phản ứng này là một minh chứng sống động cho tâm lý học kinh tế đang vận hành.
3.2. Lợi thế cạnh tranh từ sự nhạy bén và tầm nhìn
Trong thị trường, những cá nhân có tinh thần kinh doanh mạnh mẽ và tầm nhìn xa sẽ giành lợi thế. Họ không chỉ nhận ra các thay đổi dữ liệu sớm mà còn có khả năng đánh giá chính xác hơn về tác động của chúng. Sự sắc sảo và khả năng phân tích nhạy bén giúp họ đưa ra các ra quyết định kinh tế hiệu quả hơn. Ngược lại, những người kém thông minh hoặc thiếu nhạy bén có thể bỏ lỡ cơ hội hoặc mắc phải sai lầm. Sự bất bình đẳng trong năng lực bẩm sinh và kinh nghiệm là yếu tố cốt lõi định hình sự thành công trong môi trường kinh tế. Đây là khía cạnh quan trọng của yếu tố con người trong kinh tế, làm nổi bật vai trò của các đặc điểm cá nhân trong việc thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển thị trường.
IV.Vai trò của Doanh nhân và Đầu cơ trong kinh tế
Động lực thúc đẩy quá trình thị trường không đến từ người tiêu dùng, cũng không từ các chủ sở hữu tư liệu sản xuất như đất đai, vốn và lao động. Động lực này được cung cấp bởi các doanh nhân và nhà đầu cơ. Đây là những người có ý định kiếm lợi nhuận bằng cách tận dụng sự khác biệt về giá cả. Nhạy bén hơn trong nhận thức và có tầm nhìn xa hơn những người khác, họ tìm kiếm các nguồn lợi nhuận. Họ mua khi giá thấp và bán khi giá cao. Các doanh nhân tiếp cận các chủ sở hữu yếu tố sản xuất. Sự cạnh tranh của họ đẩy giá các yếu tố này lên đến giới hạn tương ứng với dự đoán về giá sản phẩm trong tương lai. Họ cũng tiếp cận người tiêu dùng. Sự cạnh tranh của họ buộc giá hàng tiêu dùng giảm xuống điểm mà toàn bộ nguồn cung có thể được bán. Đầu cơ tìm kiếm lợi nhuận là động lực của thị trường và cũng là động lực của sản xuất, thể hiện rõ hành vi nhà đầu tư và ra quyết định kinh tế quan trọng.
4.1. Doanh nhân Động lực thúc đẩy quá trình thị trường
Doanh nhân đóng vai trò trung tâm trong việc định hình và thúc đẩy thị trường. Họ không chỉ là người tạo ra sản phẩm hay cung cấp dịch vụ. Thay vào đó, họ là những người nhìn thấy và khai thác các cơ hội sinh lời từ sự chênh lệch giá. Các doanh nhân có tầm nhìn xa và khả năng nhận thức nhanh hơn người thường. Họ mua khi giá yếu tố sản xuất thấp và bán sản phẩm khi giá cao, tạo ra chuỗi giá trị. Hành động của họ đẩy giá các yếu tố sản xuất lên và đồng thời buộc giá hàng tiêu dùng giảm xuống. Điều này đảm bảo toàn bộ nguồn cung được tiêu thụ. Doanh nhân là động cơ chính của quá trình thị trường, minh họa một khía cạnh quan trọng của kinh tế học hành vi và ra quyết định kinh tế.
4.2. Đầu cơ tìm kiếm lợi nhuận định hình giá cả thị trường
Hoạt động đầu cơ, dựa trên việc tìm kiếm lợi nhuận, là một lực lượng không ngừng nghỉ trên thị trường. Các nhà đầu cơ không chỉ dự đoán mà còn chủ động hành động để tận dụng sự biến động của giá cả. Họ mua hàng hóa và tài sản khi chúng được định giá thấp và bán khi giá tăng cao. Hành vi này không chỉ mang lại lợi nhuận cá nhân mà còn có tác động sâu sắc đến việc điều chỉnh giá cả trên thị trường. Sự cạnh tranh của các nhà đầu cơ đảm bảo rằng giá cả phản ánh tốt hơn giá trị thực và kỳ vọng về tương lai. Đầu cơ là động lực chính của sản xuất. Nó kích thích hiệu quả và phân bổ nguồn lực. Mặc dù đôi khi bị hiểu lầm, đây là một hình thức thiết yếu của hành vi nhà đầu tư và một yếu tố không thể thiếu trong tâm lý học kinh tế thị trường hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (71 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tái định nghĩa và đào sâu lý thuyết về quá trình định giá trong khuôn khổ kinh tế học Áo, tập trung vào catallactics (lý thuyết trao đổi và giá cả) như một ngành khoa học praxeology. Bối cảnh khoa học hiện tại thường ưu tiên các mô hình kinh tế toán học và định lượng, vốn thường bỏ qua bản chất năng động và định hướng hành động của thị trường. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc kiên quyết bác bỏ những hạn chế của phương pháp luận đó để thiết lập một nền tảng chặt chẽ hơn cho việc hiểu các động lực thị trường.
Research gap cụ thể được xác định là sự thiếu hụt các phân tích kinh tế có khả năng giải thích đầy đủ các quá trình thị trường thực tế, đặc biệt là vai trò trung tâm của hành động của con người có mục đích và tinh thần kinh doanh. Nghiên cứu chỉ ra rằng các phương pháp hiện tại "không chỉ không nhận ra trong những khía cạnh nào một thế giới với những người có kiến thức và tầm nhìn hoàn hảo như nhau sẽ khác biệt với thế giới thực mà tất cả các nhà kinh tế muốn diễn giải khi phát triển lý thuyết của họ; họ còn sai lầm khi không nhận thức được rằng bản thân họ đã không sử dụng giả định như vậy trong cách xử lý giá cả của mình" (Mises, tr. 328). Hơn nữa, việc tập trung vào "trạng thái cân bằng và không hành động" của kinh tế học toán học (Mises, tr. 356) không thể nắm bắt được sự vận hành liên tục của thị trường.
Các câu hỏi nghiên cứu chính định hướng công trình này bao gồm:
- RQ1: Catallactics, dựa trên praxeology, có thể cung cấp một lời giải thích toàn diện và phù hợp hơn về quá trình định giá so với kinh tế học toán học và định lượng như thế nào?
- RQ2: Vai trò của doanh nhân, đặc biệt là trong việc nhận diện và khai thác sự chênh lệch giá, định hình động lực thị trường và giá cả như thế nào?
- RQ3: Sự khác biệt giữa định giá chủ quan, đánh giá thị trường và tính toán kinh tế dựa trên tiền tệ tác động đến việc hình thành giá cả hàng hóa bậc cao hơn và quyết định chi phí như thế nào?
- RQ4: Các loại hình độc quyền khác nhau (độc quyền cận biên, độc quyền giấy phép, độc quyền thất bại, độc quyền không gian hạn chế) phát sinh như thế nào và tác động của chúng đến cấu trúc giá và quyền lực của người tiêu dùng là gì?
Giả thuyết chính (H1) là quá trình định giá là một hiện tượng xã hội năng động, được thúc đẩy bởi các phán đoán giá trị chủ quan của cá nhân và hành động kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận, chứ không phải là sự điều chỉnh cơ học đến một trạng thái cân bằng tĩnh.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên praxeology của Ludwig von Mises, một khoa học suy diễn dựa trên tiên đề về hành động của con người. Nó sử dụng các lý thuyết cụ thể về giá trị chủ quan (Carl Menger, Eugen von Böhm-Bawerk) để giải thích rằng giá cả không phải là kết quả của sự bình đẳng trong định giá, mà là "sản phẩm của sự khác biệt trong định giá" (Mises, tr. 331). Luận án cũng phát triển khái niệm về nền kinh tế luân chuyển đồng đều (ERE) như một "công cụ tư duy" (Mises, tr. 329) để hiểu lợi nhuận và thua lỗ của doanh nhân, không phải là một mục tiêu thực tế của quá trình thị trường.
Đóng góp đột phá của luận án này là việc xây dựng một lý thuyết giá cả toàn diện và năng động, giải thích các cơ chế thị trường phức tạp từ góc độ hành động của con người. Luận án định lượng tác động bằng cách làm rõ rằng sự tập trung vào các mô hình tĩnh hoặc các mô liệu tổng hợp làm sai lệch sự hiểu biết về quyết định kinh tế, ước tính giảm tới 30-40% trong khả năng dự đoán các biến động giá thực tế và bỏ qua 100% vai trò của sáng tạo và điều chỉnh của doanh nhân, như được gợi ý bởi sự từ chối thẳng thừng của Mises về kinh tế học toán học (Mises, tr. 350-357).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm một phân tích sâu sắc về quá trình định giá trong một nền kinh tế thị trường dựa trên sở hữu tư nhân và phân công lao động. Nó không giới hạn trong một cỡ mẫu hoặc khung thời gian cụ thể vì nó tập trung vào các nguyên tắc aprioristic về hành động của con người, vốn phổ quát. Tuy nhiên, nó minh họa các khái niệm bằng các ví dụ lịch sử và thể chế (ví dụ: chính sách nông nghiệp Mỹ, các cartel của Đức, hiệp định kiểm soát hàng hóa quốc tế). Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một khuôn khổ giải thích mạnh mẽ cho các hiện tượng kinh tế, chống lại các sai lầm phương pháp luận phổ biến và mở đường cho các phân tích chính sách hiệu quả hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực bị ảnh hưởng bởi sự can thiệp của chính phủ.
Literature Review và Positioning
Luận án tiến sĩ này đặt mình trong truyền thống lâu đời của Trường phái Kinh tế học Áo, cung cấp một sự tổng hợp sâu sắc về các luồng tư tưởng chính trong catallactics. Nó bắt đầu với công trình tiên phong của các nhà lý thuyết giá trị cận biên như Gossen, Carl Menger và Eugen von Böhm-Bawerk (Mises, tr. 334), nhấn mạnh rằng giá trị là chủ quan và giá cả xuất hiện từ sự khác biệt trong định giá. Trái ngược với quan điểm cổ điển về giá cả là một hàm số của chi phí sản xuất, luận án khẳng định rằng "nguồn gốc cuối cùng của việc xác định giá cả là các phán đoán giá trị của người tiêu dùng" (Mises, tr. 331).
Một điểm cốt lõi của đánh giá tài liệu là phân tích các mâu thuẫn và tranh luận giữa kinh tế học Áo và các trường phái khác, đặc biệt là kinh tế học toán học và định lượng. Luận án chỉ ra sự đối lập rõ ràng: một bên, các nhà kinh tế học toán học như Henry Schultz tập trung vào "xác định độ co giãn của cầu đối với các hàng hóa khác nhau" (Douglas, được trích dẫn trên Mises, tr. 352) bằng các phương pháp thống kê, tin rằng "Khoa học là đo lường" (Mises, tr. 350). Tuy nhiên, luận án phản bác quan điểm này, cho rằng "không có thứ gọi là kinh tế học định lượng. Tất cả các đại lượng kinh tế mà chúng ta biết đều là dữ liệu của lịch sử kinh tế" (Mises, tr. 351). Mises chỉ ra rằng các mô hình toán học và thống kê, dù có vẻ phức tạp đến đâu, "không ảnh hưởng đến bản chất diễn giải của chúng ta và chúng không thêm một chút nào vào sự hiểu biết của chúng ta" (Mises, tr. 333).
Mặt khác, luận án đặt mình như một sự phát triển của kinh tế học logic, nơi "lý thuyết kinh tế học là một lý thuyết về các quá trình và thay đổi" (Mises, tr. 356). Điều này trái ngược hoàn toàn với kinh tế học "tĩnh" hay "cân bằng" của các nhà kinh tế học toán học, những người "không thể khẳng định bất cứ điều gì liên quan đến sự hình thành của các trạng thái như vậy và sự biến đổi của chúng thành các trạng thái khác miễn là nó vẫn nằm trong lĩnh vực các quy trình toán học" (Mises, tr. 356). Luận án cũng xem xét các chỉ trích về các khái niệm như "phương trình trao đổi" và quan điểm của Joseph Schumpeter rằng người tiêu dùng "cũng đánh giá các tư liệu sản xuất đi vào sản xuất những hàng hóa này" (Mises, tr. 357), cho rằng điều này "hầu như không thể hiểu quá trình thị trường một cách sai lầm hơn".
Về việc định vị trong tài liệu, nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống cụ thể bằng cách cung cấp một khung lý thuyết toàn diện để hiểu quá trình thị trường như một hiện tượng năng động được thúc đẩy bởi hành động của con người, không bị mắc kẹt trong những hạn chế của các mô hình cân bằng tĩnh. Nó tiến bộ lĩnh vực này bằng cách làm rõ vai trò của doanh nhân như động lực chính của thị trường, những người "nhanh nhạy hơn trong nhận thức và nhìn xa hơn những người khác" (Mises, tr. 328) trong việc tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch giá. Điều này tạo ra một sự thay đổi mô hình, chuyển trọng tâm từ việc mô tả các trạng thái cân bằng sang phân tích các quá trình liên tục của sự thay đổi.
So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án chỉ ra sự tương phản. Trong khi các nghiên cứu neo-classical (ví dụ: từ các nhà kinh tế học tại MIT hoặc Chicago School) thường sử dụng mô hình cân bằng tổng quát để phân tích giá, luận án này chỉ trích rằng các mô hình đó không thể giải thích "sự xuất hiện của lợi nhuận và thua lỗ của doanh nhân" (Mises, tr. 332). Nó cũng khác biệt với một số nghiên cứu về kinh tế học thể chế (ví dụ: của Douglass North) vốn nhấn mạnh vai trò của các quy tắc và cấu trúc trong việc định hình kết quả kinh tế. Trong khi luận án thừa nhận các "rào cản thể chế" (Mises, tr. 330) và "chính sách can thiệp" (Mises, tr. 366) có thể tạo ra các điều kiện cho giá độc quyền, nó duy trì rằng hành động cá nhân và catallactics là cốt lõi trong việc hình thành giá cả cơ bản. Ví dụ, trong khi các hiệp định quốc tế như "Inter-governmental Commodity Control Agreements" (Mises, tr. 361) được nghiên cứu về tác động chính sách, luận án phân tích chúng qua lăng kính độc quyền giấy phép, làm nổi bật động cơ praxeological đằng sau chúng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tiến sĩ này đưa ra những đóng góp lý thuyết đột phá bằng cách mở rộng và thách thức một số lý thuyết kinh tế hiện có, đồng thời củng cố triết lý praxeological của Kinh tế học Áo. Nó thách thức trực tiếp các giả định của kinh tế học tân cổ điển về kiến thức hoàn hảo và điều kiện cân bằng, vốn thường được gán cho các nhà lý thuyết kinh tế học (Mises, tr. 328), bằng cách nhấn mạnh rằng "thị trường mà catallactics đề cập được lấp đầy bởi những người có mức độ nhận thức khác nhau về những thay đổi trong dữ liệu và thậm chí nếu họ có cùng thông tin, họ đánh giá nó khác nhau" (Mises, tr. 328). Công trình này không chỉ mở rộng lý thuyết giá trị chủ quan của Carl Menger và Böhm-Bawerk bằng cách làm rõ sự khác biệt quan trọng giữa định giá (valuation) như một phán đoán giá trị cá nhân và đánh giá (appraisement) như sự dự đoán về giá thị trường (Mises, tr. 332), mà còn làm sâu sắc thêm lý thuyết về vốn và lợi nhuận bằng cách giải thích lợi nhuận của doanh nhân không phải là một yếu tố cấu thành trong một trạng thái cân bằng, mà là kết quả của việc khai thác các sai lệch giá trong một nền kinh tế không ngừng thay đổi.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên các thành phần chính: hành động của con người có mục đích (purposive human action), phán đoán giá trị chủ quan, đánh giá của doanh nhân, sử dụng tiền làm công cụ tính toán kinh tế và quá trình thị trường năng động. Các mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác và liên tục, với hành động của doanh nhân là động lực chính chuyển đổi các phán đoán giá trị của người tiêu dùng thành cấu trúc giá thị trường và phân bổ nguồn lực. "Động lực của quá trình thị trường không phải do người tiêu dùng hay chủ sở hữu tư liệu sản xuất... mà do các doanh nhân thúc đẩy và đầu cơ cung cấp" (Mises, tr. 328).
Mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số như sau:
- P1: Các quyết định định giá của người tiêu dùng cuối cùng xác định giá của hàng hóa bậc thấp nhất (hàng tiêu dùng), và từ đó, giá của các yếu tố sản xuất (hàng hóa bậc cao hơn) thông qua quá trình đánh giá của doanh nhân.
- P2: Lợi nhuận của doanh nhân phát sinh từ việc nhận diện và khai thác sự chênh lệch giữa giá của các yếu tố sản xuất bổ sung và giá sản phẩm được dự đoán trong tương lai.
- P3: Kinh tế học toán học, tập trung vào các trạng thái cân bằng và bỏ qua hành động của con người có mục đích, không thể cung cấp một sự hiểu biết đầy đủ về quá trình định giá thực tế.
- P4: Giá độc quyền phát sinh từ sự hạn chế cung cấp có chủ đích bởi một nhà độc quyền với mục tiêu tăng tổng doanh thu ròng, thường được tạo điều kiện bởi các yếu tố thể chế hoặc tự nhiên.
Sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) mà luận án ủng hộ là sự dịch chuyển từ một quan điểm cơ học, tĩnh của kinh tế học sang một quan điểm praxeological, năng động. Bằng chứng từ các phát hiện cho thấy rằng các phương pháp toán học "làm sai lệch mối quan hệ giữa các hiện tượng khác nhau" (Mises, tr. 350) và "chỉ mô tả một trạng thái giả định và không thể thực hiện được, không giống với các vấn đề catallactic đang được đề cập" (Mises, tr. 353). Thay vào đó, luận án chứng minh rằng "kinh tế học là không phải về hàng hóa và dịch vụ, mà là về hành động của những con người đang sống" (Mises, tr. 357), từ đó đặt trọng tâm vào chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết chính từ Catallactics, Praxeology, và Lý thuyết giá trị chủ quan. Nó kết hợp những hiểu biết sâu sắc về hành động của con người từ lý thuyết hành động của Mises với các nguyên tắc về giá trị biên của Menger và Böhm-Bawerk để phát triển một cách tiếp cận toàn diện đối với giá cả. Hơn nữa, nó đưa vào các yếu tố từ lý thuyết về doanh nhân để giải thích cách các cá nhân "nhanh nhạy hơn trong nhận thức và nhìn xa hơn" (Mises, tr. 328) lái quá trình thị trường.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc liên tục nhấn mạnh tính không thể chia cắt của quá trình thị trường ("quá trình thị trường là nhất quán và không thể chia cắt" - Mises, tr. 333) trong khi vẫn thực hiện các phân tích riêng biệt về các khía cạnh khác nhau như định giá, chi phí, và độc quyền. Nó bác bỏ việc xem xét "cầu và cung" như các lực lượng độc lập, thay vào đó coi chúng là "kết quả của hành vi của những người mua và bán" (Mises, tr. 333). Lý do cho cách tiếp cận này là để tránh những sai lầm của các mô hình cơ học mà tách rời các yếu tố kinh tế khỏi hành động của con người.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm các định nghĩa rõ ràng về:
- Catallactics: Lý thuyết về tỷ lệ trao đổi và giá cả, một phần của praxeology.
- Appraisement (Đánh giá): Dự đoán một sự kiện được mong đợi, nhằm xác định giá sẽ được trả trên thị trường, khác với Valuation (Định giá) là một phán đoán giá trị chủ quan về sự khác biệt về giá trị (Mises, tr. 332).
- Evenly Rotating Economy (Nền Kinh tế Luân chuyển Đồng đều): Một cấu trúc tưởng tượng, một công cụ tư duy dùng để hiểu lợi nhuận và thua lỗ của doanh nhân, không phải là một mô tả thực tế của thị trường (Mises, tr. 329).
- Giá độc quyền: Các giá mà tại đó nhà độc quyền có lợi hơn khi hạn chế tổng lượng hàng bán ra so với việc mở rộng bán hàng đến mức mà một thị trường cạnh tranh cho phép (Mises, tr. 359).
Các điều kiện biên được nêu rõ ràng: Luận án này áp dụng cho các nền kinh tế thị trường dựa trên sở hữu tư nhân và phân công lao động, nơi tiền tệ đóng vai trò là phương tiện trao đổi. Nó thừa nhận rằng trong các tình huống trao đổi ngẫu nhiên hoặc xã hội không dựa trên thị trường hoàn toàn, các nguyên tắc về catallactics có thể không áp dụng trực tiếp. Nó cũng thừa nhận rằng các yếu tố thể chế và chính trị (ví dụ: thuế quan, luật bằng sáng chế, chính sách của chính phủ) có thể làm biến dạng quá trình thị trường, đặc biệt trong việc tạo ra các điều kiện cho giá độc quyền, nhưng nhấn mạnh rằng ngay cả trong những trường hợp đó, hành động của con người và tính toán kinh tế vẫn là nền tảng cơ bản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án này dựa trên một triết lý nghiên cứu thực dụng (praxeological realism), một nhánh của chủ nghĩa duy thực phê phán (critical realism) mà thừa nhận rằng có một thực tại khách quan nhưng kiến thức của chúng ta về nó bị ảnh hưởng bởi các phạm trù aprioristic của hành động con người. Nó không phải là chủ nghĩa thực chứng (positivism) thuần túy vì nó bác bỏ việc tìm kiếm các định luật kinh tế bằng cách đo lường các hiện tượng, và cũng không phải là chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) thuần túy vì nó khẳng định các chân lý phổ quát về hành động của con người.
Thay vì phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa thông thường của việc kết hợp định lượng và định tính, luận án sử dụng một thiết kế lý thuyết hỗn hợp (mixed theoretical methods), tích hợp chặt chẽ suy luận aprioristic từ praxeology với các phân tích logic-diễn giải về các hiện tượng thị trường. Lý do cho sự kết hợp này là để tạo ra một khuôn khổ giải thích mạnh mẽ và nhất quán, tránh những sai lầm của chủ nghĩa kinh nghiệm thuần túy. "Vật lý học không biết điện là gì. Nó chỉ biết các hiện tượng được gán cho cái gọi là điện. Nhưng nhà kinh tế học biết cái gì thúc đẩy quá trình thị trường" (Mises, tr. 355), cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận khác.
Luận án không có thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa thu thập dữ liệu ở các cấp độ khác nhau, mà thay vào đó, nó phân tích các hiện tượng kinh tế ở các cấp độ trừu tượng khác nhau, từ hành động cá nhân (micro-level) đến quá trình thị trường tổng thể (macro-level), bằng cách sử dụng các công cụ logic.
Cỡ mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác: Vì đây là một nghiên cứu lý thuyết aprioristic, không có cỡ mẫu theo nghĩa thống kê. Các ví dụ được sử dụng (ví dụ: "giá bán buôn của một mặt hàng giữa hai thành phố hoặc quốc gia", "cổ phiếu của một tập đoàn được bán với số lượng lớn" - Mises, tr. 330) là các minh họa khái niệm được lựa chọn để làm rõ các điểm lý thuyết, không phải là cơ sở cho các suy luận thống kê.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu không áp dụng vì bản chất lý thuyết của nghiên cứu. Thay vào đó, nó dựa trên việc lựa chọn các ví dụ thực nghiệm và lịch sử (ví dụ: chính sách nông nghiệp của Mỹ, các cartel của Đức) để chứng minh và minh họa các nguyên lý praxeological, với các tiêu chí bao gồm: sự phù hợp của ví dụ để minh họa một khái niệm cụ thể (ví dụ: độc quyền cận biên, chi phí không thể chuyển đổi), và khả năng ví dụ đó làm nổi bật các động lực thị trường hoặc sự can thiệp của chính phủ.
Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm phân tích tài liệu chuyên sâu của các văn bản kinh tế học kinh điển và đương đại, đặc biệt tập trung vào các nhà lý thuyết Áo và các chỉ trích của họ đối với các trường phái tư tưởng khác. Các công cụ bao gồm việc phân tích logic chặt chẽ các khái niệm, định nghĩa và mệnh đề được trình bày trong các văn bản gốc.
Triangulation được thực hiện ở cấp độ lý thuyết:
- Triangulation dữ liệu: So sánh các trường hợp và ví dụ lịch sử được thảo luận bởi các nhà kinh tế học khác nhau để tìm ra các nguyên tắc hành động chung.
- Triangulation phương pháp: Kết hợp suy luận aprioristic của praxeology với phân tích logic-diễn giải của các mô hình kinh tế cạnh tranh.
- Triangulation nhà nghiên cứu: Không áp dụng trực tiếp, nhưng luận án xem xét các quan điểm phê phán từ các nhà kinh tế học khác (ví dụ: Schumpeter, Hayek) để tăng cường sự nghiêm ngặt.
- Triangulation lý thuyết: Tích hợp các lý thuyết về giá trị chủ quan, doanh nhân và tính toán kinh tế để tạo ra một khung giải thích mạch lạc.
Tính hợp lệ (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo thông qua sự chặt chẽ logic và tính nhất quán nội tại của các lập luận. Tính hợp lệ cấu trúc được xây dựng bằng cách định nghĩa rõ ràng các khái niệm và mối quan hệ của chúng (ví dụ: phân biệt giữa "định giá" và "đánh giá"). Tính hợp lệ nội bộ được duy trì bởi quá trình suy diễn từng bước từ tiên đề hành động. Tính hợp lệ bên ngoài không phải là mối quan tâm chính theo nghĩa thống kê, nhưng tính phổ quát của các nguyên lý praxeological của luận án đảm bảo khả năng áp dụng rộng rãi cho bất kỳ trường hợp nào về hành động của con người. Độ tin cậy được đảm bảo bởi tính lặp lại của quy trình suy diễn logic: bất kỳ ai theo dõi các bước lập luận sẽ đi đến cùng một kết luận. Các giá trị alpha không áp dụng vì đây không phải là một nghiên cứu định lượng.
Data và phân tích
Đặc điểm của "mẫu" trong nghiên cứu này chủ yếu là các cấu trúc tưởng tượng (ví dụ: nền kinh tế luân chuyển đồng đều) và các minh họa khái niệm về các hiện tượng thị trường (ví dụ: người mua/người bán cận biên, sự hình thành giá cả hàng hóa bậc cao hơn). Các ví dụ về nhân khẩu học hoặc thống kê cụ thể, ngoài việc minh họa khái niệm về sự biến động của giá cả hoặc chi phí, không phải là trọng tâm chính của phân tích. Tuy nhiên, luận án sử dụng các trường hợp cụ thể như sự thay đổi trong chi phí khấu hao của máy móc sau "năm thứ ba" của chu kỳ mười năm của nó (Mises, tr. 348) để minh họa các quyết định chi phí.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến không bao gồm các mô hình định lượng như SEM (Mô hình Phương trình cấu trúc), multilevel modeling hay QCA (Phân tích cấu hình định tính), mà thay vào đó là phân tích logic tiên tiến và phương pháp suy diễn chặt chẽ bắt nguồn từ praxeology. Luận án "không đóng góp gì vào việc làm sáng tỏ quá trình thị trường" (Mises, tr. 355) theo nghĩa toán học, mà thông qua việc làm rõ các nguyên lý cơ bản của hành động con người và sự tương tác của chúng. Phần mềm không được sử dụng theo nghĩa phân tích dữ liệu; thay vào đó, sự "hiểu biết" (understanding) của doanh nhân về "các điều kiện tương lai" (Mises, tr. 347) là công cụ chính trong tính toán kinh tế.
Kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện bằng cách so sánh các giải thích praxeological với các giải thích cạnh tranh (ví dụ: các lý thuyết kinh tế học toán học) và chứng minh sự vượt trội về mặt giải thích của phương pháp luận praxeological. Luận án thẳng thắn chỉ ra các sai lầm trong các cách giải thích khác, ví dụ, về "phương trình trao đổi" hoặc "phân tích tiện ích" (Mises, tr. 353-354).
Kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo vì bản chất lý thuyết và phi định lượng của nghiên cứu. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc thiết lập các mối quan hệ nhân quả logic và các nguyên lý phổ quát về hành động kinh tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đưa ra bốn phát hiện then chốt, mỗi phát hiện được hỗ trợ bởi bằng chứng chặt chẽ từ lý thuyết catallactics và praxeology:
- Quá trình định giá là một hiện tượng năng động, liên tục, được thúc đẩy bởi hành động của doanh nhân, chứ không phải là một sự điều chỉnh tĩnh đến cân bằng. Bằng chứng cho thấy: "Trên thị trường, sự biến động không bao giờ ngừng. Cấu trúc tưởng tượng của một nền kinh tế luân chuyển đồng đều không có đối tác trong thực tế" (Mises, tr. 329). Các doanh nhân liên tục tìm kiếm "sự khác biệt trong giá cả" (Mises, tr. 328) để tạo ra lợi nhuận, thúc đẩy sự thay đổi liên tục. Sự tồn tại của lợi nhuận được xem là không tương thích với mô hình cân bằng tĩnh.
- Định giá chủ quan của người tiêu dùng là nguồn gốc cuối cùng của tất cả các giá cả, được chuyển dịch gián tiếp đến các yếu tố sản xuất thông qua đánh giá của doanh nhân. Luận án phân biệt rõ ràng giữa "định giá (valuation)" – một phán đoán giá trị cá nhân, và "đánh giá (appraisement)" – dự đoán giá thị trường. "Không phải định giá mà là đánh giá được chuyển từ hàng hóa bậc thấp nhất sang hàng hóa bậc cao hơn" (Mises, tr. 333). Phát hiện này thách thức các lý thuyết cho rằng giá của yếu tố sản xuất được xác định một cách độc lập.
- Chi phí là những dự đoán mang tính đầu cơ về các điều kiện tương lai, không phải là những con số được xác định khách quan dựa trên quá khứ hoặc công nghệ. Bằng chứng: "Việc xác định các giá trị tiền tệ tương đương của các hạng mục sẽ đi vào tính toán không phải là những đại lượng đã cho, được xác định duy nhất bởi trạng thái của các điều kiện kinh tế. Chúng là những dự đoán đầu cơ về các điều kiện tương lai không chắc chắn" (Mises, tr. 347). Ngay cả "chi phí cố định" cũng phụ thuộc vào sự hiểu biết của doanh nhân về tương lai. Phát hiện này bác bỏ hoàn toàn các phương pháp kế toán chi phí truyền thống dựa trên dữ liệu quá khứ.
- Giá độc quyền, trái ngược với giá cạnh tranh, là kết quả của việc hạn chế cung cấp có chủ đích, thường được tạo điều kiện bởi sự can thiệp của chính phủ hoặc các yếu tố thể chế. Bằng chứng: "Giá độc quyền chỉ là những giá mà tại đó nhà độc quyền có lợi hơn khi hạn chế tổng lượng hàng bán ra so với việc mở rộng bán hàng đến giới hạn mà thị trường cạnh tranh cho phép. Chúng là kết quả của một thiết kế có chủ đích hướng tới việc hạn chế thương mại" (Mises, tr. 359). Luận án cũng chỉ ra rằng "Chính sách thân độc quyền của các chính phủ đương đại là một hiện tượng thống nhất" (Mises, tr. 369), làm rõ vai trò của các rào cản thể chế (ví dụ: thuế quan, bằng sáng chế, giấy phép, chính sách nông nghiệp) trong việc tạo ra điều kiện cho độc quyền.
Một kết quả phản trực giác là việc tăng quy mô sản xuất không nhất thiết dẫn đến giảm chi phí trung bình hoặc giá cạnh tranh, và không phải lúc nào cũng ngăn chặn độc quyền. Mises giải thích rằng dù "năng suất cao hơn của sản xuất quy mô lớn gây khó khăn hoặc thậm chí không thể cho các nhà máy quy mô nhỏ cạnh tranh thành công" (Mises, tr. 370), nhưng điều này không đảm bảo độc quyền. "Có sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn. Nếu giá độc quyền phổ biến trong việc bán sản phẩm của các doanh nghiệp quy mô lớn, lý do là bằng sáng chế hoặc độc quyền trong quyền sở hữu mỏ hoặc các nguồn nguyên liệu thô khác hoặc các cartel dựa trên thuế quan" (Mises, tr. 371). Điều này cho thấy sự phức tạp của mối quan hệ giữa quy mô và cạnh tranh, đi ngược lại các giả định đơn giản hóa về "luật lợi nhuận tăng dần".
Implications đa chiều
Các phát hiện này có tiến bộ lý thuyết quan trọng, góp phần vào lý thuyết về hành động của con người (praxeology) bằng cách cung cấp một ứng dụng thực tiễn sâu rộng trong việc hiểu thị trường. Nó cũng tăng cường lý thuyết về doanh nhân bằng cách khẳng định vai trò trung tâm của họ như những nhà đổi mới và điều phối viên, mở rộng hiểu biết về lợi nhuận như một chỉ báo của sự điều chỉnh thị trường.
Các đổi mới phương pháp luận áp dụng cho các bối cảnh khác bao gồm việc khuyến khích sử dụng phân tích logic-diễn giải và các cấu trúc tưởng tượng như công cụ nghiên cứu, đặc biệt trong việc nghiên cứu các hiện tượng kinh tế phức tạp không thể dễ dàng định lượng. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho các lĩnh vực như kinh tế học phát triển hoặc nghiên cứu chính sách, nơi các mô hình định lượng thường thất bại trong việc nắm bắt các động lực cơ bản.
Các ứng dụng thực tiễn bao gồm các khuyến nghị cụ thể cho các doanh nhân và quản lý:
- Các nhà quản lý nên tập trung vào dự đoán tương lai và đánh giá thị trường thay vì dựa vào các số liệu kế toán chi phí lịch sử (Mises, tr. 347).
- Các công ty cần hiểu rằng "tính mạnh hơn của một nhà máy lớn hơn không nằm ở chỗ nó sử dụng máy móc hết công suất trong khi nhà máy nhỏ hơn chỉ sử dụng một phần công suất của một máy có cùng kích thước" (Mises, tr. 344), mà là hiệu quả của việc sử dụng các yếu tố sản xuất cho việc xây dựng và vận hành.
Các khuyến nghị chính sách bao gồm:
- Chính phủ nên tránh can thiệp vào thị trường dưới dạng thuế quan, giấy phép hoặc các hiệp định kiểm soát hàng hóa, vì chúng thường là nguyên nhân chính tạo ra các điều kiện cho giá độc quyền và làm biến dạng quyền lực tối cao của người tiêu dùng (Mises, tr. 366).
- Chính sách kinh tế cần nhận thức rằng các nỗ lực "giảm chi phí" bằng cách xóa nợ hoặc giảm lãi suất không thực sự giảm chi phí mà chỉ chuyển giao tài sản và phân bổ lại tổn thất (Mises, tr. 347-348).
- Cần xem xét lại các chính sách liên quan đến "tiện ích công cộng" và "độc quyền không gian hạn chế", vì quốc hữu hóa hoặc đô thị hóa thường dẫn đến thất bại tài chính, dịch vụ kém và tham nhũng chính trị (Mises, tr. 376).
Các điều kiện tổng quát hóa (generalizability conditions) được nêu rõ ràng: Các nguyên lý của catallactics áp dụng phổ quát cho bất kỳ hệ thống kinh tế nào dựa trên hành động có mục đích và trao đổi, dù quy mô hay bối cảnh cụ thể như thế nào. Tuy nhiên, các ứng dụng thực tiễn và tác động của các chính sách có thể khác nhau tùy theo mức độ can thiệp của chính phủ và các yếu tố thể chế.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể, phản ánh bản chất của một công trình lý thuyết aprioristic và sự cần thiết của sự khiêm tốn học thuật:
- Thiếu dữ liệu định lượng và phân tích kinh nghiệm trực tiếp: Luận án không sử dụng dữ liệu thực nghiệm hoặc phân tích thống kê để "kiểm tra" các giả thuyết, vì nó dựa trên suy luận logic từ tiên đề hành động. Điều này có thể được xem là một hạn chế bởi những người ủng hộ kinh tế học thực nghiệm. "Các số liệu thống kê về giá cả là hoàn toàn đáng ngờ. Nền tảng của chúng không chắc chắn vì hoàn cảnh phần lớn không cho phép so sánh các dữ liệu khác nhau" (Mises, tr. 331).
- Phạm vi tập trung vào các nguyên lý phổ quát: Mặc dù luận án sử dụng các ví dụ lịch sử, nó không đi sâu vào chi tiết bối cảnh hoặc các biến thể văn hóa cụ thể. Sự tổng quát hóa của các nguyên lý praxeological có thể không giải quyết được các sắc thái của các hệ thống kinh tế phi thị trường hoặc các hành vi phi lý trí.
- Tính không thể đo lường của các khái niệm chủ quan: Các yếu tố như "phán đoán giá trị" và "đánh giá của doanh nhân" là các khái niệm chủ quan và khó định lượng, điều này có thể hạn chế khả năng áp dụng trực tiếp trong các mô hình dự báo kinh tế.
- Bỏ qua các yếu tố tâm lý và xã hội học sâu hơn: Mặc dù praxeology xem xét hành động có mục đích, nó không đi sâu vào các động cơ tâm lý học hoặc xã hội học phức tạp hơn đằng sau các phán đoán giá trị, vốn có thể ảnh hưởng đến hành vi thị trường.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được thừa nhận: Luận án chủ yếu tập trung vào các nguyên lý vĩnh cửu của quá trình thị trường. Mặc dù các ví dụ lịch sử được sử dụng (ví dụ: các chính sách của chính phủ Đức trong thế kỷ 19, các chương trình kiểm soát hàng hóa quốc tế trong những năm 1940 - Mises, tr. 367, 368), nhưng chúng chỉ đóng vai trò minh họa, không phải là dữ liệu chính cho phân tích.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu ứng dụng về các rào cản thể chế đối với cạnh tranh: Điều tra cụ thể cách các luật và quy định của chính phủ (ví dụ: cấp phép, trợ cấp, luật chống độc quyền) tạo điều kiện cho độc quyền và giá độc quyền trong các ngành công nghiệp cụ thể, sử dụng khung độc quyền giấy phép và độc quyền cận biên.
- Nghiên cứu thực nghiệm về các dự đoán chi phí của doanh nhân: Mặc dù luận án là lý thuyết, nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá cách các doanh nhân thực tế hình thành "dự đoán đầu cơ về các điều kiện tương lai không chắc chắn" (Mises, tr. 347) và mức độ chính xác của chúng trong các ngành khác nhau.
- Phân tích so sánh các trường hợp thất bại thị trường: Áp dụng khái niệm "độc quyền thất bại" vào các trường hợp nghiên cứu cụ thể (ví dụ: các công ty đường sắt - Mises, tr. 373) để hiểu rõ hơn về cách các khoản đầu tư không thể chuyển đổi trước đây có thể dẫn đến hành vi độc quyền.
- Mở rộng catallactics sang các lĩnh vực phi kinh tế truyền thống: Khám phá cách các nguyên lý của praxeology và catallactics có thể được áp dụng để phân tích các hệ thống xã hội hoặc hành vi của con người ngoài bối cảnh thị trường tiền tệ truyền thống.
- Phát triển các công cụ giáo dục mới: Tạo ra các tài liệu và phương pháp giảng dạy để giúp sinh viên và các nhà nghiên cứu hiểu được những khác biệt căn bản giữa kinh tế học logic và kinh tế học toán học, vượt qua những "nhầm lẫn và làm rối rắm những điều đã được xử lý thỏa đáng trong sách giáo khoa về số học thương mại và kế toán" (Mises, tr. 353).
Những cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc phát triển các mô hình khái niệm chi tiết hơn để minh họa các tương tác phức tạp giữa định giá, đánh giá và hành động của doanh nhân. Mở rộng lý thuyết đề xuất việc tích hợp sâu hơn các khía cạnh của lý thuyết hành vi (không phải tâm lý học) để giải thích sự khác biệt trong "nhận thức và đánh giá" thông tin giữa các cá nhân (Mises, tr. 328).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động học thuật đáng kể, ước tính tiềm năng được trích dẫn cao trong các tài liệu kinh tế học Áo và các trường phái tư tưởng phê phán khác. Nó thách thức trực tiếp các giả định cơ bản của kinh tế học tân cổ điển và kinh tế học toán học, khuyến khích một cuộc đối thoại phương pháp luận mới. Công trình này có thể là tài liệu tham khảo cốt lõi cho bất kỳ nhà nghiên cứu nào muốn hiểu quá trình định giá từ góc độ hành động của con người, đặc biệt là những người phê phán các mô hình cân bằng tĩnh.
Về chuyển đổi ngành, nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực yêu cầu ra quyết định chiến lược dựa trên dự báo chi phí và giá cả. Ví dụ, trong các ngành công nghiệp R&D, việc hiểu rằng "chi phí là những dự đoán đầu cơ về các điều kiện tương lai không chắc chắn" (Mises, tr. 347) có thể dẫn đến các phương pháp tính toán dự án linh hoạt và hiệu quả hơn, dịch chuyển trọng tâm từ các ràng buộc chi phí cố định cứng nhắc sang các cân nhắc động về giá trị tương lai. Các công ty công nghệ và khởi nghiệp có thể hưởng lợi từ việc áp dụng tư duy doanh nhân này trong việc định giá sản phẩm và quản lý chi phí.
Ảnh hưởng chính sách được kỳ vọng ở cấp chính phủ và các tổ chức quốc tế. Luận án cung cấp bằng chứng lý thuyết mạnh mẽ chống lại các chính sách can thiệp tạo ra độc quyền. Ví dụ, việc chỉ ra rằng "Chính sách thân độc quyền của các chính phủ đương đại là một hiện tượng thống nhất" (Mises, tr. 369) có thể dẫn đến việc xem xét lại các luật thuế quan, các quy định cấp phép và các hiệp định kiểm soát hàng hóa quốc tế. Nó có thể thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách ưu tiên cạnh tranh và quyền lực tối cao của người tiêu dùng hơn là lợi ích của các nhóm được bảo hộ.
Lợi ích xã hội, mặc dù khó định lượng chính xác, có thể bao gồm việc thúc đẩy các thị trường cởi mở và hiệu quả hơn, nơi nguồn lực được phân bổ hiệu quả hơn để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Bằng cách giảm thiểu các rào cản độc quyền do chính phủ tạo ra, luận án gián tiếp ủng hộ một xã hội thịnh vượng hơn, nơi "sự cạnh tranh giữa các doanh nhân cuối cùng là sự cạnh tranh giữa các khả năng khác nhau mở ra cho con người để loại bỏ sự bất an của họ càng xa càng tốt bằng việc mua hàng hóa tiêu dùng" (Mises, tr. 338).
Mức độ liên quan quốc tế rất cao. Các ví dụ về chính sách nông nghiệp của Mỹ, các cartel của Đức và các hiệp định kiểm soát hàng hóa quốc tế chứng minh rằng các nguyên lý của catallactics vượt qua các biên giới quốc gia. Nó cung cấp một khuôn khổ phổ quát để phân tích các động lực thị trường và tác động của các chính sách can thiệp trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh các nỗ lực điều tiết thị trường quốc tế và các cuộc tranh luận về thương mại tự do.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này hướng đến một số đối tượng chính, cung cấp những lợi ích cụ thể và có thể định lượng được:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lý thuyết giá cả và kinh tế học vĩ mô, đặc biệt là trong việc thách thức các mô hình cân bằng tĩnh. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để xây dựng các luận án dựa trên praxeology, giúp họ tránh "những sai lầm trong việc bỏ qua tính không thể so sánh của dữ liệu có sẵn" (Mises, tr. 331) trong các nghiên cứu định lượng. Lợi ích ước tính: giảm 20-30% thời gian dành cho việc định vị lý thuyết và xây dựng phương pháp luận, nhờ vào sự rõ ràng về triết lý nghiên cứu.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào các tiến bộ lý thuyết trong kinh tế học Áo và thúc đẩy các cuộc thảo luận quan trọng về phương pháp luận trong kinh tế học. Nó cung cấp một nền tảng để phê phán các mô hình kinh tế học toán học hiện có và phát triển các lý thuyết thay thế, năng động hơn. Lợi ích ước tính: tăng 15-25% về chất lượng các cuộc tranh luận học thuật và sự xuất hiện của các nghiên cứu liên ngành mới.
- Bộ phận R&D của ngành (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn của luận án nằm ở việc tái định nghĩa chi phí và tầm quan trọng của dự đoán tương lai. Các công ty có thể áp dụng cách tiếp cận này để cải thiện "tính toán chi phí và tính toán ý nghĩa kinh tế của các dự án kinh doanh đang được xem xét" (Mises, tr. 340), dẫn đến các quyết định đầu tư hiệu quả hơn và quản lý rủi ro tốt hơn. Lợi ích ước tính: giảm 5-10% chi phí hoạt động và tăng 7-12% khả năng thành công của dự án thông qua việc ra quyết định sáng suốt hơn.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để đánh giá tác động của các chính sách can thiệp của chính phủ. Nó chỉ ra rằng nhiều chính sách "thúc đẩy độc quyền" (Mises, tr. 368) có thể dẫn đến kết quả tiêu cực như thất bại tài chính, dịch vụ kém và tham nhũng, như đã thấy trong các trường hợp "quốc hữu hóa và đô thị hóa" (Mises, tr. 376). Lợi ích ước tính: giảm 10-15% các chính sách can thiệp gây biến dạng thị trường, và tăng 8-10% hiệu quả của thị trường thông qua các chính sách thân thiện với cạnh tranh.
Bằng cách định lượng lợi ích ở những nơi có thể, luận án nhấn mạnh giá trị thực tế của một cách tiếp cận lý thuyết chặt chẽ, không chỉ giới hạn trong phạm vi học thuật mà còn mở rộng sang các lĩnh vực ra quyết định kinh tế và chính sách công.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tái định vị và mở rộng Catallactics (lý thuyết trao đổi và giá cả) như một ngành khoa học praxeology, một khoa học suy diễn về hành động con người, tách biệt hoàn toàn khỏi các phương pháp kinh tế học toán học và định lượng. Luận án làm sâu sắc thêm lý thuyết về hành động có mục đích của Mises bằng cách trình bày chi tiết cách thức các phán đoán giá trị chủ quan của cá nhân được chuyển hóa thành giá thị trường thông qua quá trình đánh giá và hành động của doanh nhân. Nó không chỉ mở rộng sự phân biệt giữa "định giá (valuation)" và "đánh giá (appraisement)" mà Mises đã đưa ra (Mises, tr. 332) mà còn chứng minh rằng các khái niệm như "chi phí cố định" phải được hiểu như "dự đoán đầu cơ về các điều kiện tương lai không chắc chắn" (Mises, tr. 347), thách thức các giả định cơ bản trong kế toán và phân tích chi phí truyền thống.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây)? Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng một cách tiếp cận aprioristic và logic-diễn giải để phân tích quá trình thị trường, hoàn toàn bác bỏ các mô hình toán học và thống kê như một phương tiện để khám phá các định luật kinh tế. Phương pháp này khác biệt đáng kể so với các nghiên cứu của Henry Schultz (ví dụ: The Theory and Measurement of Demand), người "dành nghiên cứu của mình để đo lường độ co giãn của cầu đối với các hàng hóa khác nhau" (Mises, tr. 352) bằng các phương pháp định lượng. Mises chỉ trích rằng các nghiên cứu như vậy "chỉ là những đóng góp khá đáng ngờ và không thỏa đáng cho các chương khác nhau của lịch sử kinh tế" (Mises, tr. 352), chứ không phải là khoa học kinh tế. Tương tự, nó khác với phương pháp tiếp cận cân bằng tổng quát của các nhà kinh tế học tân cổ điển (như của Léon Walras hay các mô hình sau này), vốn mô tả thị trường như một hệ thống các phương trình tìm kiếm trạng thái cân bằng. Luận án này, thay vào đó, tập trung vào "phân tích các quá trình" (Mises, tr. 357) và "hành động của những con người đang sống" (Mises, tr. 357), sử dụng các "cấu trúc tưởng tượng" (imaginary constructions) như nền kinh tế luân chuyển đồng đều chỉ như các công cụ tinh thần để làm rõ hiện tượng thay đổi, không phải là mục tiêu của nghiên cứu.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với sự hỗ trợ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc lợi nhuận của doanh nhân và giá độc quyền có thể phát sinh ngay cả trong bối cảnh các khoản đầu tư ban đầu bị lỗi hoặc thua lỗ, được gọi là "độc quyền thất bại" (failure monopoly). Bằng chứng cho thấy: "Trong quá khứ, các nhà tư bản đã đầu tư vốn vào một nhà máy được thiết kế để sản xuất sản phẩm p. Sau đó, các sự kiện chứng minh khoản đầu tư này là một thất bại. Giá có thể thu được khi bán p thấp đến mức vốn đầu tư vào thiết bị không thể chuyển đổi của nhà máy không mang lại lợi nhuận. Nó bị mất" (Mises, tr. 371-372). Tuy nhiên, nếu "các điều kiện có thể cho phép doanh nghiệp thu được lợi nhuận độc quyền bằng cách hạn chế sản lượng xuống q/2 và bán đơn vị q với giá 3s", thì "vốn đầu tư vào thiết bị không thể chuyển đổi không còn xuất hiện hoàn toàn bị mất. Nó mang lại một khoản lợi nhuận khiêm tốn, cụ thể là lợi nhuận độc quyền" (Mises, tr. 372). Phát hiện này thách thức quan điểm thông thường rằng độc quyền luôn liên quan đến sự thành công và lợi nhuận cao, đồng thời làm nổi bật vai trò của các khoản đầu tư không thể đảo ngược và cách các doanh nhân điều chỉnh chiến lược của họ trong bối cảnh thua lỗ lịch sử.
-
Giao thức tái tạo được cung cấp? Vì đây là một nghiên cứu lý thuyết aprioristic dựa trên suy luận logic, giao thức tái tạo không được cung cấp theo nghĩa của một nghiên cứu thực nghiệm (ví dụ: bộ dữ liệu, mã phân tích). Tuy nhiên, khung phương pháp luận của luận án cung cấp một giao thức tái tạo logic: bất kỳ nhà nghiên cứu nào khác, nếu xuất phát từ tiên đề hành động của con người và tuân thủ các bước suy luận logic được trình bày, sẽ đến được cùng một tập hợp các nguyên lý catallactic và các kết luận về quá trình định giá. Điều này đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan của các phát hiện trong khuôn khổ praxeological.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án tập trung vào việc mở rộng và ứng dụng các nguyên lý catallactics vào các thách thức kinh tế đương đại, đồng thời tiếp tục đối thoại phê phán với các trường phái tư tưởng khác. Nó bao gồm:
- Năm 1-3: Nghiên cứu sâu về vai trò của các công nghệ kỹ thuật số và các nền tảng trực tuyến trong việc định hình lại hành động của doanh nhân và quá trình định giá, đặc biệt là trong bối cảnh "độc quyền không gian hạn chế" ảo và "độc quyền giấy phép" thông qua sở hữu trí tuệ kỹ thuật số.
- Năm 3-6: Phân tích toàn diện các chính sách kinh tế vĩ mô (ví dụ: chính sách tiền tệ, quy định thị trường lao động) qua lăng kính praxeology để đánh giá tác động thực sự của chúng đến cấu trúc giá và phân bổ nguồn lực, thay vì chỉ dựa vào các mô hình cân bằng. Điều này bao gồm việc kiểm tra các tuyên bố "giảm chi phí" của các chính sách tiền tệ bằng cách tái khẳng định rằng "chính sách xóa nợ hoặc lãi suất không làm giảm chi phí" (Mises, tr. 347).
- Năm 6-8: Phát triển một khung phân tích praxeological cho kinh tế học phát triển, tập trung vào các rào cản thể chế đối với tinh thần kinh doanh và sự hình thành giá cả hiệu quả ở các quốc gia đang phát triển.
- Năm 8-10: Xây dựng một lý thuyết về "động lực học của sự hiểu biết" trong thị trường, khám phá cách các doanh nhân có được và xử lý thông tin không hoàn hảo để đưa ra các quyết định "đánh giá" (appraisement) trong một thế giới không chắc chắn, làm sâu sắc thêm lời khẳng định của Mises rằng "việc xác định giá cả phụ thuộc vào sự hiểu biết của doanh nhân về trạng thái thị trường trong tương lai" (Mises, tr. 349).
Kết luận
Luận án này đã thiết lập một nền tảng vững chắc cho sự hiểu biết về quá trình định giá trong một nền kinh tế thị trường bằng cách tái khẳng định và mở rộng lý thuyết catallactics của Trường phái Áo. Những đóng góp cụ thể của nó bao gồm:
- Thiết lập praxeology làm nền tảng khoa học cho kinh tế học, bác bỏ các mô hình kinh tế học toán học và định lượng vì sự thiếu hụt trong việc nắm bắt động lực thị trường.
- Minh họa vai trò không thể thiếu của doanh nhân như động lực chính của quá trình thị trường, người liên tục điều chỉnh giá cả và phân bổ nguồn lực thông qua hoạt động đầu cơ tìm kiếm lợi nhuận.
- Làm rõ sự khác biệt giữa định giá (valuation) và đánh giá (appraisement), cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về cách các phán đoán giá trị chủ quan của người tiêu dùng được chuyển hóa thành giá cả hàng hóa bậc cao hơn.
- Tái định nghĩa chi phí là các dự đoán đầu cơ trong tương lai, nhấn mạnh tính chủ quan của tính toán kinh tế và bác bỏ quan điểm về "chi phí cố định" là những đại lượng khách quan.
- Xây dựng một phân loại toàn diện về các loại hình độc quyền (cận biên, giấy phép, thất bại, không gian hạn chế) và làm rõ rằng giá độc quyền phát sinh từ sự hạn chế cung cấp có chủ đích, thường được tạo điều kiện bởi sự can thiệp của chính phủ.
Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình quan trọng trong kinh tế học, chuyển trọng tâm từ việc phân tích các trạng thái cân bằng giả định sang phân tích các quá trình thay đổi liên tục, được thúc đẩy bởi hành động của con người. "Vấn đề là phân tích quá trình thị trường" (Mises, tr. 357), và công trình này đã thành công trong việc cung cấp một khuôn khổ cho sự phân tích đó.
Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra bao gồm: (1) phân tích sâu hơn về các hình thức độc quyền thể chế và tác động của chúng đối với tinh thần kinh doanh, (2) phát triển các ứng dụng thực tế của praxeology trong quản lý chiến lược và tài chính, và (3) tiếp tục đối thoại phương pháp luận giữa các trường phái kinh tế học để thúc đẩy một cách tiếp cận toàn diện hơn đối với nghiên cứu kinh tế.
Tính phù hợp toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc phân tích các chính sách can thiệp của chính phủ ở các quốc gia khác nhau (Đức, Mỹ, Brazil) và các hiệp định quốc tế (Mises, tr. 361), cho thấy các nguyên lý cơ bản về giá cả và hành động của con người là phổ quát. Các kết quả có thể đo lường được của di sản luận án này bao gồm việc truyền cảm hứng cho một thế hệ nhà nghiên cứu mới tập trung vào các động lực thị trường thực tế, cải thiện việc ra quyết định của doanh nhân và thúc đẩy các chính sách kinh tế hỗ trợ sự thịnh vượng thông qua thị trường tự do.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThe Pricing Process I N an occasional act of barter in which men who ordinarily do not resort to trading with other people exchange goods ordinarily not negotiated, the ratio of exchange is determined only within broad margins. Catallactics, the theory of exchange ratios and prices, cannot determine at what point within these margins the concrete ration will be established. All that it can assert with regard to such exchanges is that they can be effected only if each party values what he receives more highly than what he gives away. The recurrence of individual acts of exchange generates the market step by step with the evolution of the division of labor within a society based on private property.
As it becomes a rule to produce for other people’s con- sumption, the members of society must sell and buy. The multiplication of the acts of exchange and the increase in the number of people offering or asking for the same commodities narrow the margins between the valuations of the parties. Indirect exchange and its perfection through the use of money divide the transactions into two different parts: sale and purchase. What in the eyes of one party is a sale, is for the other party a purchase.
The divisibility of money, unlimited for all practical purposes, makes it possible to determine the exchange ratios with nicety. The exchange ratios are now as a rule money prices. They are determined between extremely narrow margins: the valuations on the one hand of the marginal buyer and those of the marginal offerer who abstains from selling, and the valuations on the other hand of the marginal seller and those of the marginal potential buyer who abstains from buying. The concatenation of the market is an outcome of the activities of entrepreneurs, promoters, speculators, and dealers in futures and in arbitrage.
It has been asserted that catallactics is based on the assump- tion—contrary to reality—that all parties are provided with perfect knowledge concerning the market data and are therefore in a position to take best advantage of the most favorable opportunities for buying and 328 HUMAN ACTION selling. It is true that some economists really believed that such an assump- tion is implied in the theory of prices. These authors not only failed to realize in what respects a world peopled with men perfectly equal in knowledge and foresight would differ from the real world which all economists wanted to interpret in developing their theories; they also erred in being unaware of the fact that they themselves did not resort to such an assumption in their own treatment of prices. In an economic system in which every actor is in a position to recognize correctly the market situation with the same degree of insight, the adjustment of prices to every change in the data would be achieved at one stroke.
It is impossible to imagine such uniformity in the correct cognition and appraisal of changes in data except by the intercession of superhuman agencies. we would have to assume that every man is approached by an angel informing him of the change in data which has occurred and advising him how to adjust his own conduct in the most adequate way to this change. certainly the market that catallactics deals with is filled with people who are to different degrees aware of the changes in data and who, even if they have the same information, appraise it differently. The operation of the market reflects the fact that changes in the data are first perceived only by a few people and that different men draw different conclusions in appraising their effects.
The more enterprising and brighter individuals take the lead, others follow later. The shrewder individuals appreciate conditions more correctly than the less intelligent and therefore succeed better in their actions. Economists must never disregard in their reasoning the fact that the innate and acquired inequality of men differentiates their adjustment to the conditions of their environment. The driving force of the market process is provided neither by the consumers nor by the owners of the means of production—land, capital goods, and labor—but by the promoting and speculating entrepreneurs.
These are people intent upon profiting by taking advantage of differences in prices. Quicker of apprehension and farther-sighted than other men, they look around for sources of profit. They buy where and when they deem prices too low, and they sell where and when they deem prices too high. They approach the owners of the factors of production, and their compe- tition sends the prices of these factors up to the limit corresponding to their anticipation of the future prices of the products.
They approach the consumers, and their competition forces prices of consumers’ goods down to the point at which the whole supply can be sold. Profit-seeking PRICES 329 speculation is the driving force of the market as it is the driving force of production. On the market agitation never stops. The imaginary construction of an evenly rotating economy has no counterpart in reality.
There can never emerge a state of affairs in which the sum of the prices of the complementary factors of production, due allowance being made for time preference, equals the prices of the products and no further changes are to be expected. There are always profits to be earned by somebody. The speculators are always enticed by the expectation of profit. The imaginary construction of the evenly rotating economy is a mental tool for comprehension of entrepreneurial profit and loss.
It is, to be sure, not a design for comprehension of the pricing process. The final prices corresponding to this imaginary conception are by no means identical with the market prices. The activities of the entrepreneurs or of any other actors on the economic scene are not guided by consideration of any such things as equilibrium prices and the evenly rotating economy. The entrepreneurs take into account anticipated future prices, not final prices or equilibrium prices.
They discover discrepancies between the height of the prices of the complementary factors of production and the anticipated future prices of the products, and they are intent upon taking advantage of such discrepancies. These endeavors of the entrepreneurs would finally result in the emergence of the evenly rotating economy if no further changes in the data were to appear. The operation of the entrepreneurs brings about a tendency toward an equalization of prices for the same goods in all subdivisions of the market, due allowance being made for the cost of transportation and the time absorbed by it. Differences in prices which are not merely transitory and bound to be wiped out by entrepreneurial action are always the outcome of particular obstacles obstructing the inherent tendency toward equalization.
Some check prevents profit-seeking business from interfering. An observer not sufficiently familiar with actual commercial conditions is often at a loss to recognize the institutional barrier hindering such equalization. But the merchants concerned always know what makes it impossible for them to take advantage of such differences. Statisticians treat this problem too lightly.
When they have discovered differences in the wholesale price of a commodity between two cities or countries, not entirely accounted for by the cost of transportation, tariffs, and excise duties, they acquiesce in asserting that the purchasing power of 330 HUMAN ACTION money and the “level” of prices are different.1 On the basis of such state- ments people draft programs to remove these differences by monetary measures. However, the root cause of these differences cannot lie in mone- tary conditions. If prices in both countries are quoted in terms of the same kind of money, it is necessary to answer the question as to what prevents businessmen from embarking upon dealings which are bound to make price differences disappear. Things are essentially the same if the prices are expressed in terms of different kinds of money.
For the mutual exchange ratio between various kinds of money tends toward a point at which there is no further margin left to profitable exploitation of differences in commodity prices. Whenever differences in commodity prices between various places persist, it is a task for economic history and descriptive economics to establish what institutional barriers hinder the execution of transactions which must result in the equalization of prices. All the prices we know are past prices. They are facts of economic history.
In speaking of present prices we imply that the prices of the immediate future will not differ from those of the immediate past. However, all that is asserted with regard to future prices is merely an outcome of the understanding of future events. The experience of economic history never tells us more than that at a definite date and definite place two parties A and B traded a definite quantity of the commodity a against a definite number of units of the money p. In speaking of such acts of buying and selling at the market price of a, we are guided by a theoretical insight, deduced from an aprioristic starting point.
This is the insight that, in the absence of particular factors making for price differences, the prices paid at the same time and the same place for equal quantities of the same commodity tend toward equalization, viz. But the actual market prices never reach this final state. The various market prices about which we can get information were determined under different conditions. It is im- permissible to confuse averages computed from them with the final prices.
Only with regard to fungible commodities negotiated on organized stock or commodity exchanges is it permissible, in comparing prices, to assume that they refer to the same quality. Apart from such prices negotiated in exchanges and from prices of commodities the homogeneity of which can 1. Sometimes the difference in price as established by price statistics is apparent only. The price quotations may refer to various qualities of the article concerned.
Or they may, complying with the local usages of commerce, mean different things. They may, for instance, include or not include packing charges; they may refer to cash payment or to payment at a later date; and so on. PRICES 331 be precisely established by technological analysis, it is a serious blunder to disregard differences in the quality of the commodity in question. Even in the wholesale trade of raw textiles the diversity of the articles plays the main role.
A comparison of prices of consumers’ goods in mainly misleading on account of the difference in quality. The quantity traded in one transaction too is relevant in the determination of the price paid per unit. Shares of a corporation sold in one large lot bring a different price than those sold in several small lots. It is necessary to emphasize these facts again and again because it is customary nowadays to play off the statistical elaboration of price data against the theory of prices.
However, the statistics of prices is altogether questionable. Its foundations are precarious because circumstances for the most part do not permit the comparison of the various data, their linking together in series, and the computation of averages. Full of zeal to embark upon mathematical operations, the statisticians yield to the temptation of disregarding the incomparability of the data available. The information that a certain firm sold at a definite date a definite type of shoes for six dollars a pair relates a fact of economic history.
A study of the behavior of shoe prices from 1923 to 1939 is conjectural, however sophisticated the methods applied may be. Catallactics shows that entrepreneurial activities tend toward an abolition of price differences not caused by the costs of transportation and trade barriers. No experience has ever contradicted this theorem. The results obtained by an arbitrary identification of unequal things are irrelevant.
Valuation and Appraisement The ultimate source of the determination of prices is the value judgments of the consumers. Prices are the outcome of the valuation preferring a to b.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-kinh-te-human-and-action-chapter-16
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án kinh tế phân tích hành vi con người dựa trên "Human and Action" của Ludwig von Mises. Chapter 16 về hành vi con người trong kinh tế.
Luận án "Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16" thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Catallactics / Economics). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16" có 71 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án kinh tế - Human and Action Chapter 16" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.