Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc ph
Luận án: Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa tỉnh thanh hóa. Xe
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô hình thí điểm: Điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y tế Công cộng
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Hoàng Bình Yên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô hình thí điểm Điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện
Nghiện chất dạng thuốc phiện là vấn đề sức khỏe cộng đồng phức tạp. Nó gây ra nhiều hệ lụy cho cá nhân, gia đình và xã hội. Điều trị thay thế bằng Methadone (MMT) là phương pháp hiệu quả. Chương trình giúp giảm tần suất sử dụng chất cấm. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho người nghiện. Luận án này đánh giá kết quả mô hình thí điểm. Mô hình được triển khai tại tuyến xã ở huyện Quan Hóa, Thanh Hóa. Thời gian nghiên cứu từ 2015 đến 2017. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả MMT. Nghiên cứu cũng chỉ ra tính khả thi của việc mở rộng chương trình. Đánh giá này quan trọng cho chính sách y tế công cộng.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu của mô hình thí điểm Methadone
Tình hình nghiện chất dạng thuốc phiện tại Việt Nam phức tạp. Đặc biệt tại các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Methadone được xem là liệu pháp tiêu chuẩn vàng toàn cầu. Nó giảm tác hại do nghiện chất. Mục tiêu chính của mô hình thí điểm là đánh giá hiệu quả. Nghiên cứu xem xét mức độ tuân thủ điều trị. Đồng thời, nghiên cứu xem xét sự thay đổi về hành vi sử dụng ma túy. Mục tiêu phụ là tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa chương trình.
1.2. Đối tượng và phạm vi can thiệp điều trị nghiện
Đối tượng nghiên cứu là những người nghiện chất dạng thuốc phiện. Họ tự nguyện tham gia chương trình Methadone tại các trạm y tế xã. Các trạm y tế xã thuộc huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2015-2017. Dữ liệu thu thập bao gồm thông tin nhân khẩu học. Dữ liệu cũng bao gồm lịch sử sử dụng chất. Đồng thời có thông tin về sức khỏe và xã hội của người bệnh. Việc triển khai ở tuyến xã giúp tăng cường khả năng tiếp cận. Nó giảm rào cản địa lý cho người bệnh. Mô hình thí điểm này là một bước tiến trong công tác phòng chống nghiện.
II.Triển khai Methadone tuyến xã Nghiên cứu thực địa
Mô hình thí điểm MMT tại tuyến xã đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Nghiên cứu này áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính. Nó thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình triển khai. Đồng thời đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của chương trình. Phân tích dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học.
2.1. Phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu đánh giá
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang và phân tích hồi cứu. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án. Phỏng vấn sâu người bệnh và cán bộ y tế cũng được tiến hành. Thiết kế này giúp đánh giá kết quả sau một thời gian can thiệp. Nó giúp xác định các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị. Việc áp dụng chuẩn mực khoa học giúp tăng độ tin cậy. Nghiên cứu này là một đánh giá hiệu quả quan trọng.
2.2. Quy trình điều trị và quản lý người bệnh nghiện
Quy trình điều trị Methadone tuân thủ hướng dẫn của Bộ Y tế. Người bệnh được khám sàng lọc ban đầu. Họ được tư vấn kỹ lưỡng trước khi bắt đầu điều trị. Liều Methadone được điều chỉnh cá nhân hóa. Quá trình này dưới sự giám sát chặt chẽ của y bác sĩ. Người bệnh cũng nhận được can thiệp tâm lý và hỗ trợ xã hội. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị. Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử giúp theo dõi sát sao. Chương trình nhấn mạnh sự phối hợp giữa y tế và cộng đồng.
2.3. Thu thập dữ liệu và đánh giá các chỉ số hiệu quả
Dữ liệu được thu thập định kỳ trong suốt quá trình nghiên cứu. Các chỉ số chính bao gồm tần suất sử dụng chất dạng thuốc phiện. Nó cũng bao gồm tỷ lệ tuân thủ điều trị Methadone. Tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh cũng được ghi nhận. Dữ liệu về hành vi nguy cơ như tiêm chích ma túy, quan hệ tình dục không an toàn cũng được theo dõi. Các công cụ khảo sát chuẩn hóa được sử dụng. Phân tích thống kê giúp xác định sự thay đổi. Điều này giúp đánh giá hiệu quả tổng thể của mô hình.
III.Kết quả nghiên cứu Hiệu quả điều trị nghiện Methadone
Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình thí điểm đạt nhiều thành công đáng kể. Tỷ lệ người bệnh duy trì điều trị ở mức cao. Điều này chứng tỏ tính bền vững của chương trình tại tuyến xã. Các chỉ số về sức khỏe và xã hội của người bệnh được cải thiện rõ rệt. Đây là minh chứng cho hiệu quả của MMT. Nó khẳng định vai trò quan trọng của các can thiệp đồng bộ. Nghiên cứu đã cung cấp dữ liệu cụ thể, có giá trị.
3.1. Giảm tần suất sử dụng chất dạng thuốc phiện
Sau thời gian điều trị Methadone, tỷ lệ người bệnh sử dụng lại chất dạng thuốc phiện giảm đáng kể. Nhiều người bệnh đã bỏ hẳn ma túy. Họ duy trì cuộc sống trong sạch. Điều này cho thấy Methadone hiệu quả trong việc kiểm soát cơn thèm và hội chứng cai. Dữ liệu chỉ ra sự giảm rõ rệt về tần suất và số lượng chất sử dụng. Kết quả này góp phần quan trọng vào phục hồi nghiện. Đây là mục tiêu chính của chương trình.
3.2. Cải thiện sức khỏe và tuân thủ điều trị
Người bệnh tham gia MMT có sức khỏe thể chất tốt hơn. Họ ít gặp các vấn đề sức khỏe liên quan đến việc sử dụng chất. Sức khỏe tinh thần cũng được cải thiện. Tỷ lệ tuân thủ điều trị Methadone cao. Điều này cho thấy người bệnh cam kết với quá trình phục hồi. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và cán bộ y tế đóng vai trò quan trọng. Tuân thủ là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.
3.3. Tác động tích cực đến các hành vi nguy cơ
Nghiên cứu ghi nhận sự giảm rõ rệt các hành vi nguy cơ. Bao gồm tiêm chích ma túy và quan hệ tình dục không an toàn. Điều này có ý nghĩa lớn trong phòng chống lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh lây truyền qua đường máu. Việc giảm hành vi nguy cơ góp phần giảm gánh nặng y tế. Nó cũng nâng cao an toàn cho cộng đồng. Chương trình MMT không chỉ điều trị nghiện. Nó còn là can thiệp y tế công cộng toàn diện.
IV.Đánh giá tác động Cải thiện chất lượng sống người nghiện
Ngoài những cải thiện trực tiếp về sức khỏe và hành vi, mô hình MMT còn mang lại tác động xã hội sâu rộng. Chất lượng cuộc sống của người bệnh được nâng cao rõ rệt. Họ có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng. Nghiên cứu này đánh giá các khía cạnh đa chiều của sự cải thiện. Nó khẳng định giá trị nhân văn của chương trình. Các tác động này vượt ra ngoài phạm vi y tế.
4.1. Tăng cường tái hòa nhập xã hội và việc làm
Nhiều người bệnh đã tìm được việc làm ổn định. Họ đóng góp vào kinh tế gia đình và xã hội. Mối quan hệ với gia đình và cộng đồng được cải thiện. Sự kỳ thị giảm dần. Điều này là nhờ sự thay đổi tích cực từ người bệnh. Đồng thời có sự hỗ trợ từ chương trình. Tái hòa nhập xã hội là một yếu tố quan trọng. Nó đánh dấu quá trình phục hồi nghiện thành công.
4.2. Giảm gánh nặng bệnh tật và nguy cơ lây nhiễm HIV
Chương trình Methadone góp phần giảm đáng kể tỷ lệ lây nhiễm HIV/AIDS và viêm gan C. Nó giảm gánh nặng bệnh tật liên quan đến nghiện chích. Việc tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng hơn. Điều này cải thiện sức khỏe tổng thể. Nó cũng giảm chi phí y tế cho xã hội. MMT là biện pháp phòng chống dịch hiệu quả.
4.3. Ảnh hưởng đến tình hình an ninh trật tự địa phương
Tại các xã triển khai mô hình, tình hình an ninh trật tự có dấu hiệu cải thiện. Số vụ phạm pháp liên quan đến ma túy giảm. Người bệnh có xu hướng sống có trách nhiệm hơn. Điều này góp phần xây dựng cộng đồng an toàn. Tác động tích cực này cho thấy vai trò đa diện của chương trình MMT. Nó không chỉ là điều trị. Nó còn là một giải pháp xã hội.
V.Thách thức và khuyến nghị Nâng cao hiệu quả phục hồi
Mặc dù mô hình thí điểm đạt nhiều thành công, vẫn còn những thách thức. Những yếu tố này cần được xem xét để tối ưu hóa chương trình. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và mở rộng phạm vi điều trị Methadone. Các khuyến nghị hướng tới sự bền vững và hiệu quả lâu dài. Chúng góp phần vào công cuộc phục hồi nghiện.
5.1. Những rào cản trong triển khai và duy trì điều trị
Một số rào cản bao gồm sự kỳ thị xã hội. Khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ ở một số khu vực hẻo lánh. Nguồn lực tài chính và nhân sự y tế còn hạn chế. Vấn đề bỏ liều hoặc tái sử dụng ma túy vẫn tồn tại ở một tỷ lệ nhỏ người bệnh. Cần có thêm các biện pháp hỗ trợ toàn diện. Bao gồm can thiệp tâm lý và hỗ trợ xã hội liên tục. Điều trị không dùng thuốc cũng cần được tăng cường.
5.2. Khuyến nghị chính sách và thực tiễn cho chương trình
Cần tiếp tục mở rộng mạng lưới cơ sở điều trị Methadone xuống tuyến xã. Cần tăng cường đào tạo cán bộ y tế về MMT. Phát triển các gói dịch vụ hỗ trợ toàn diện hơn. Bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ việc làm. Nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của MMT. Giảm kỳ thị đối với người nghiện chất dạng thuốc phiện. Cần có chính sách bền vững để đảm bảo nguồn tài chính. Đảm bảo cung ứng Methadone ổn định. Tăng cường nghiên cứu và đánh giá hiệu quả định kỳ. Điều này giúp điều chỉnh chương trình kịp thời. Hướng tới phục hồi nghiện bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG HOÀNG BÌNH YÊN KẾT QUẢ MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ THAY THẾ NGHIỆN CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG THUỐC METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015-2017 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015-2017 CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG HOÀNG BÌNH YÊN MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG KẾT QUẢ MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ THAY THẾ NGHIỆN CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG THUỐC METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015-2017 CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2021 MÃ SỐ: 62.01 LỜI CAM ĐOAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. GIÁO VIÊN HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS, TS PHẠM ĐỨC MẠNH Tác giả luận án 2.
PGS, TS HỒ THỊ HIỀN HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban giám hiệu Trường Đại học Y tế công cộng, Phòng Đào tạo sau đại học, Cục Phòng chống HIV/AIDS, Trung tâm phòng chống HIV/AIDS Thanh Hóa, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thanh Hóa, Trung tâm Y tế huyện Quan Hóa, Trạm Y tế xã Thành Sơn, Trạm Y tế xã Trung Sơn, các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy PGS, TS Phạm Đức Mạnh, cô PGS, TS Hồ Thị Hiền, những người thầy, cô tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Sở Y tế Thanh Hóa, Chi cục phòng chống tệ nạn xã hội tỉnh Thanh Hóa, Uỷ ban nhân dân huyện Quan Hóa, Uỷ ban nhân dân xã Thành Sơn, Uỷ ban nhân dân xã Trung Sơn đã ủng hộ, phối hợp, tạo điều kiện và chia sẻ thông tin, tài liệu cho nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, bố mẹ, vợ và các con tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AIDS Acquired Immune Deficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) ARV Antiretroviral (Thuốc kháng vi rút) ATS Amphetamine Type Stimulant (các chất kích thích thần kinh nhóm Amphetamine, còn gọi là Ma túy tổng hợp) BN Bệnh nhân BKT Bơm kim tiêm BCS Bao cao su CDTP Chất dạng thuốc phiện CSĐT Cơ sở điều trị CSHQ Chỉ số hiệu quả CTGTH Can thiệp giảm tác hại DVYT Dịch vụ y tế DVXH Dịch vụ xã hội ĐT Điều trị ĐTNC Đối tƣợng nghiên cứu FDA Food and Drug Administration (Cục Quản lý Thực phẩm và Dƣợc phẩm Hoa kỳ) FHI Family Health International (Tổ chức Sức khỏe Gia đình Quốc tế ) HBV Hepatitis B virus (Vi rút gây bệnh viêm gan B) HCV Hepatitis C virus (Vi rút gây bệnh viêm gan C) HIV Human immunodeficiency virus: (Vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở ngƣời) IBBS Integrated Biological and Behavioral Surveillance (Giám sát kết hợp hành vi và các chỉ số sinh học) LĐ-TB&XH Lao động - Thƣơng binh và xã hội MMT Methadone Maintenance Therapy (Điều trị duy trì bằng Methadone) NCMT Nghiện chích ma túy QHTD Quan hệ tình dục PNBD Phụ nữ bán dâm PTTH Phổ thông trung học SAMHSA Substance Abuse and Mental Health Services Administration(Cục Quản lý Lạm dụng chất gây nghiện và Dịch vụ sức khỏe tâm thần của Hoa Kỳ) STI Sexually Transmitted Infection (Nhiễm trùng lây qua đƣờng tình dục) TCMT Tiêm chích ma tuý THCS Trung học cơ sở TYT Trạm Y tế TTYT Trung tâm Y tế UNAIDS The Joint United Nations Programme on HIV/AIDS (Chƣơng trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/ AIDS) UNODC United Nations Office on Drugs and Crime (Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc) VCT Voluntary Counseling and Testing (Tƣ vấn xét nghiệm tự nguyện) WHO World health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XN Xét nghiệm PHỤ LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 Chất gây nghiện và chất ma tuý 4 1.2 Chất dạng thuốc phiện (CDTP) 4 1.3 Khái niệm về nghiện chất và ngƣời nghiện CDTP 4 1.5 Hội chứng cai và tái nghiện 4 1.6 Điều trị thay thếMethadone và cơ sở điều trị Methadone 4 1.7 Tuân thủ điều trị Methadone 5 1.8 Bỏ liều, bỏ điều trị Methadone và tái sử dụng ma tuý 5 1.9 Vi phạm pháp luật 5 1.10 Chất lƣợng cuộc sống 6 1.2 TÌNH HÌNH NGHIỆN MA TUÝ VÀ NHIỄM HIV/AIDS 6 1.1 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS trên thế giới 6 1.2 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS ở Việt Nam 7 1.3 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS tại tỉnh Thanh Hoá 8 1.3 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƢỜI SỬ DỤNG MA TUÝ 9 1.1 Đặc điểm kinh tế và xã hội của ngƣời nghiện ma túy tại Việt Nam 9 1.2 Đặc điểm về sử dụng ma túy và hành vi nguy cơ 10 1.3 Tác động của ma tuý đến sức khỏe, gia đình và xã hội 11 1.4 ĐIỀU TRỊ NGHIỆN MA TUÝ 13 1.1 Các nguyên tắc trong điều trị nghiện ma túy 13 1.2 Điều trị nghiện ma túy trên thế giới 14 1.3 Điều trị nghiện ma túy tại Việt Nam 15 1.5 ĐIỀU TRỊ THAY THẾ CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG METHADONE 18 1.1 Khái niệm về Methadone 18 1.2 Mục đích của điều trị 18 1.3 Chỉ định điều trị Methadone 18 1.4 Chống chỉ định điều trị Methadone 18 1.5 Tác dụng không mong muốn 19 1.7 Duy trì điều trị Methadone 19 1.8 Lịch sử phát triển của điều trị thay thế CDTP bằng Methadone 20 1.6 MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ METHADONE 21 1.1 Mô hình điều trị Methadone trên Thế giới 21 1.2 Mô hình điều trị Methadone tại Việt Nam 23 1.3 Các nhóm chỉ số chính đánh giá kết quả của chƣơng trình 26 1.7 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ METHADONE 26 1.1 Làm giảm sử dụng ma túy bất hợp pháp 26 1.2 Giảm hành vi tiêm chích ma túy và dùng chung bơm kim tiêm 27 1.3 Cải thiện hành vi tình dục không an toàn 28 1.4 Giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C 28 1.5 Cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân tham gia điều trị 29 1.6 Làm giảm hành vi vi phạm pháp luật 30 1.7 Làm tăng cơ hội có việc làm 30 1.8 Hiệu quả kinh tế của điều trị thay thế bằng Methadone 30 1.9 Các yếu tố ảnh hƣởng đến chƣơng trình điều trị Methadone 31 1.8 THÔNG TIN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 35 1.1 Một số thông tin về huyện Quan Hóa và 2 xã Thành Sơn, Trung Sơn 35 1.2 Tình hình nghiện ma túy và dịch HIV/AIDS tại huyện Quan Hoá 35 1.3 Tình hình điều trị Methadone tại huyện Quan Hoá 36 1.4 Mô hình thí điểm điều trị Methadonetại xã miền núi tỉnh Thanh Hoá 36 1.9 KHUNG LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU 38 CHƢƠNG 2.
ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2.1 ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƢỢNG VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU 40 2.1 Địa điểm nghiên cứu 40 2.2 Đối tƣợng nghiên cứu 41 2.3 Thời gian nghiên cứu 41 2.2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2.1Thiết kế nghiên cứu 42 2.2 Mẫu nghiên cứu 43 2.3 Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu 44 2.4 Phƣơng pháp thu thập số liệu và công cụ nghiên cứu 52 2.5 Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu 53 2.6 Đạo đức trong nghiên cứu 55 2.7 Các biện pháp khống chế sai số 55 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3.1 THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MA TUÝ Ở NGƢỜI NGHIỆN MA TUÝ TRƢỚC KHI THAM GIA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HOÁ, TỈNH THANH HOÁ (2015-2017) 56 3.1 Đặc điểm nhân khẩu, xã hội, việc làm của đối tƣợng nghiên cứu 56 3.2 Thực trạng sử dụng ma túy trƣớc khi tham gia điều trị Methadone 58 3.3 Hành vi nguy cơ cao lây nhiễm HIV của đối tƣợng nghiên cứu 61 3.4 Kết quả xét nghiệm trƣớc khi điều trị Methadone 61 3.5 Tình trạng sức khỏe của đối tƣợng nghiên cứu 62 3.6 Chất lƣợng cuộc sống và sự hài lòng về sức khỏe 63 3.7 Đặc điểm liên quan đến tiếp cận với dịch vụ y tế tại trạm y tế 64 3.2 KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA (2015-2017) 65 3.1 Tình trạng tham gia nghiên cứu sau 12 tháng và 24 tháng điều trị Methadone 65 3.2 Kết quả về giảm sử dụng ma tuý của đối tƣợng nghiên cứu 66 3.3 Kết quả về giảm các hành vi nguy cơ, dự phòng lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C của đối tƣợng nghiên cứu 68 3.4 Kết quả về tăng sự tiếp cận xét nghiệm HIV và điều trị ARV 70 3.5 Kết quả đạt đƣợc về làm giảm phạm tộivà bạo lực gia đình 71 3.6 Kết quả về thay đổi khả năng lao động và thu nhập của bệnh nhân 73 3.7 Kết quả về thay đổi sức khỏe và thay đổi chất lƣợng cuộc sống 76 3.8 Một số yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả điều trị Methadone tại xã Thành Sơn và Trung Sơn 79 3. Thuận lợi, khó khăncủa mô hình điều trị Methadone tại trạm y tế 85 3. Tính phù hợp và khả năng duy trì của mô hình 89 CHƢƠNG 4.1THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MA TUÝ CỦA BỆNH NHÂN TRƢỚC KHI THAM GIA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA (2015-2017) 93 4.1 Đặc điểm của ngƣời nghiện ma tuý tại hai xã Thành Sơn và Trung Sơn 93 4.2 Thực trạng sử dụng ma tuý, cai nghiện và tái nghiện của đối tƣợng nghiên cứu 97 4.3 Hành vi nguy cơ và kết quả xét nghiệm của đối tƣợng nghiên cứu 100 4.4 Tình trạng sức khỏe và chất lƣợng cuộc sống của đối tƣợng nghiên cứu 103 4.5 Thực trạng tiếp cận, sử dụng dịch vụ can thiệp giảm hại và y tế 104 4.2 KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HOÁ (2015 – 2017) 105 4.1 Tình hình bệnh nhân tham gia nghiên cứu sau 12 tháng và 24 tháng 105 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Bình Yên (2021). Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-ket-qua-mo-hinh-thi-diem-dieu-tri-thay-the-nghien-cac-chat-dang-thuoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone tại tuyến xã huyện quan hóa tỉnh thanh hóa. Xe
Luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện cá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.