Luận án: Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD doanh nghiệp XDCTGT thuộc Bộ GTVT
Luận án: Luận án hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh trong các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông thuộc bộ giao thông vận tải. Xe
Luan An
Luận án tiến sỹ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hải
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp
Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh (HQKD) là trọng tâm quản trị doanh nghiệp. Luận án này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD. Nghiên cứu xác định rõ vai trò chiến lược của việc đo lường này. Đây là công cụ thiết yếu để đưa ra quyết định sáng suốt. Đặc biệt, nó hữu ích cho các doanh nghiệp xây dựng giao thông. Phân tích này cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng. Hệ thống chỉ tiêu cần phản ánh đúng bản chất ngành. Các mô hình đánh giá HQKD được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất doanh nghiệp. Mục tiêu là phát triển một khung đánh giá tối ưu. Điều này hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng. Đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
1.1. Khái niệm và vai trò đánh giá hiệu quả kinh doanh
HQKD phản ánh mức độ đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Đây là kết quả so với nguồn lực sử dụng. Đánh giá HQKD cung cấp bức tranh tổng thể về sức khỏe tài chính và hoạt động. Nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở cải thiện hiệu suất. Đặc biệt, đối với doanh nghiệp xây dựng giao thông, đánh giá HQKD giúp đo lường hiệu suất kinh doanh ngành xây dựng. Nó đảm bảo các dự án hoàn thành đúng tiến độ, ngân sách. Vai trò này càng quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh. Một hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xây dựng rõ ràng hỗ trợ lập kế hoạch chiến lược. Nó thúc đẩy trách nhiệm giải trình. Các quyết định đầu tư, quản lý được đưa ra dựa trên dữ liệu cụ thể. Điều này giảm thiểu rủi ro. Tăng cường khả năng thích ứng với thị trường.
1.2. Nguyên tắc xây dựng chỉ tiêu đánh giá hoạt động
Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD tuân thủ nhiều nguyên tắc. Các chỉ tiêu cần cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn (SMART). Chúng phải phù hợp với đặc thù doanh nghiệp xây dựng giao thông. Hệ thống cần cân bằng giữa các khía cạnh tài chính và phi tài chính. Yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống bao gồm môi trường kinh doanh, chiến lược công ty. Cơ cấu tổ chức và công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng. Khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng phải linh hoạt. Nó cần thích ứng với thay đổi. Chỉ tiêu cần khuyến khích hành vi tích cực. Đồng thời, nó ngăn chặn hành vi tiêu cực. Sự minh bạch trong công bố chỉ tiêu là cần thiết. Điều này tăng cường sự tin cậy. Đảm bảo mọi bộ phận hiểu rõ mục tiêu chung.
1.3. Mô hình đánh giá hiệu suất kinh doanh DN xây dựng
Nhiều mô hình đánh giá HQKD được áp dụng. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng. Chúng bao gồm các phương pháp truyền thống như phân tích tỷ số tài chính. Các phương pháp hiện đại hơn như Balanced Scorecard (BSC) cũng được sử dụng. Đối với doanh nghiệp xây dựng giao thông, mô hình cần tích hợp các chỉ số đặc thù. Đó là chỉ số về hiệu suất dự án giao thông, quản lý chất lượng dự án xây dựng. Mô hình phải cho phép phân tích hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây dựng một cách sâu sắc. Đồng thời, nó cung cấp cái nhìn về năng suất lao động ngành xây dựng. Sự lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mục tiêu chiến lược. Nó cũng phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có. Mô hình hiệu quả hỗ trợ đo lường hiệu suất kinh doanh ngành xây dựng toàn diện. Nó giúp nhận diện cơ hội cải tiến. Thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
II.Thực trạng chỉ tiêu hiệu quả tại DN xây dựng giao thông
Nghiên cứu khảo sát thực trạng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông thuộc Bộ Giao thông Vận tải. Kết quả cho thấy một số hạn chế. Các doanh nghiệp thường sử dụng các chỉ tiêu quy định chung. Chúng bao gồm các chỉ số tài chính cơ bản. Tuy nhiên, hệ thống này chưa phản ánh đầy đủ đặc thù ngành. Đặc điểm kinh doanh độc đáo của ngành xây dựng giao thông cần các chỉ tiêu chuyên biệt hơn. Việc thiếu các KPI doanh nghiệp xây dựng giao thông phù hợp dẫn đến khó khăn trong quản lý. Nó làm giảm hiệu quả đo lường hiệu suất kinh doanh ngành xây dựng. Cần có sự thay đổi để hoàn thiện khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng. Điều này giúp tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng.
2.1. Tổng quan các doanh nghiệp xây dựng giao thông
Các doanh nghiệp xây dựng giao thông đóng vai trò cốt lõi. Chúng góp phần phát triển hạ tầng đất nước. Lĩnh vực kinh doanh rất đa dạng. Nó bao gồm xây dựng đường bộ, cầu, cảng, sân bay. Các doanh nghiệp này thường có quy mô lớn. Họ có cấu trúc tổ chức phức tạp. Đặc điểm này ảnh hưởng đến việc áp dụng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xây dựng. Hoạt động sản xuất kinh doanh thường kéo dài. Nó liên quan đến nhiều bên. Rủi ro dự án cao. Quản lý chất lượng dự án xây dựng là thách thức lớn. Năng suất lao động ngành xây dựng biến động. Điều này đòi hỏi một hệ thống chỉ tiêu linh hoạt. Hệ thống này cần phản ánh đúng hiệu suất dự án giao thông. Đồng thời, nó cần giám sát chặt chẽ các yếu tố rủi ro.
2.2. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh hiện hành
Hệ thống chỉ tiêu hiện hành chủ yếu dựa trên các quy định của Chính phủ. Chúng tập trung vào các chỉ số tài chính cơ bản. Các chỉ tiêu này bao gồm lợi nhuận, doanh thu, khả năng thanh toán. Chúng cũng bao gồm hiệu suất sử dụng vốn. Mặc dù cần thiết, các chỉ tiêu này chưa đủ. Chúng thiếu các chỉ số phi tài chính quan trọng. Ví dụ, sự hài lòng của khách hàng, năng lực đổi mới. Hoặc hiệu quả quản lý quy trình. Việc phân tích hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây dựng còn hạn chế. Nó chưa thể hiện hết bức tranh thực tế. Các chỉ tiêu này không đủ để đánh giá hiệu suất dự án giao thông một cách toàn diện. Điều này cản trở khả năng ra quyết định. Nó làm giảm tiềm năng tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng.
2.3. Hạn chế trong đo lường hiệu suất kinh doanh ngành xây dựng
Hệ thống chỉ tiêu hiện tại bộc lộ nhiều hạn chế. Việc thiếu các chỉ số định tính là một vấn đề lớn. Các chỉ số này liên quan đến chất lượng công trình, tiến độ thực hiện. Chúng cũng liên quan đến sự tuân thủ các quy định môi trường. Hệ thống hiện tại chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố rủi ro. Điều này cản trở phân tích rủi ro dự án giao thông hiệu quả. Các chỉ tiêu KPI doanh nghiệp xây dựng giao thông chuyên biệt còn yếu. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá năng suất lao động ngành xây dựng. Khả năng so sánh hiệu suất giữa các dự án cũng bị hạn chế. Hệ quả là việc ra quyết định chiến lược thiếu thông tin đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho việc tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng. Đồng thời, nó hạn chế khả năng cạnh tranh.
III.Hoàn thiện KPI cho doanh nghiệp xây dựng giao thông
Việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD là cấp thiết. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp xây dựng giao thông. Nhu cầu này xuất phát từ định hướng phát triển ngành Giao thông Vận tải. Ngành đang hướng tới hiệu quả và bền vững. Hệ thống mới cần cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Nó phải bao gồm cả khía cạnh tài chính và phi tài chính. Quan điểm hoàn thiện dựa trên sự kết hợp hài hòa. Nó dung hòa giữa các yêu cầu từ nhà nước và đặc thù doanh nghiệp. Ứng dụng Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là giải pháp trọng tâm. Phương pháp này giúp xây dựng một khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng cân đối. Nó hỗ trợ KPI doanh nghiệp xây dựng giao thông hiệu quả.
3.1. Sự cần thiết và định hướng phát triển ngành GTVT
Ngành Giao thông Vận tải Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về hạ tầng giao thông ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xây dựng hiện tại không còn phù hợp. Nó không thể đáp ứng yêu cầu mới. Việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu giúp các doanh nghiệp thích nghi. Nó giúp họ phát triển bền vững. Định hướng phát triển ngành GTVT nhấn mạnh chất lượng, hiệu quả và an toàn. Điều này đòi hỏi một khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng toàn diện. Nó cần tích hợp các yếu tố về môi trường và xã hội. Đây là yếu tố then chốt để đo lường hiệu suất kinh doanh ngành xây dựng trong tương lai.
3.2. Quan điểm và yêu cầu hệ thống chỉ tiêu đánh giá mới
Hệ thống chỉ tiêu mới cần được xây dựng dựa trên các quan điểm tiên tiến. Nó phải đảm bảo tính khoa học, thực tiễn và khả thi. Các chỉ tiêu cần phản ánh đúng bản chất của hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, chúng phải phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp xây dựng giao thông. Yêu cầu đặt ra là hệ thống phải toàn diện. Nó cần bao quát mọi khía cạnh hoạt động. Hệ thống phải có khả năng so sánh. Nó phải cung cấp thông tin kịp thời. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định. Việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD cần có sự tham gia của các bên liên quan. Đó là nhà quản lý, kế toán và chuyên gia ngành. Nó đảm bảo tính khách quan và minh bạch.
3.3. Áp dụng Bảng điểm cân bằng hoàn thiện chỉ tiêu
Bảng điểm cân bằng (BSC) là một công cụ quản lý chiến lược mạnh mẽ. Nó được đề xuất để hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD. BSC cung cấp một khung nhìn đa chiều. Nó bao gồm các khía cạnh tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. Việc áp dụng BSC giúp xây dựng KPI doanh nghiệp xây dựng giao thông toàn diện. Nó cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. BSC kết nối chiến lược với hoạt động hàng ngày. Điều này giúp các doanh nghiệp định hình tầm nhìn, sứ mệnh rõ ràng. Nó hỗ trợ xây dựng các chỉ tiêu đo lường hiệu suất kinh doanh ngành xây dựng phù hợp. Từ đó, nó tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng. Đảm bảo sự phát triển chiến lược hiệu quả.
IV.Giải pháp nâng cao hiệu suất doanh nghiệp xây dựng giao thông
Để nâng cao hiệu suất doanh nghiệp xây dựng giao thông, cần triển khai các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này tập trung vào việc xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động chi tiết. Chúng bao gồm các chỉ số về tài chính, hoạt động, khách hàng và nhân sự. Đặc biệt, phân tích hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây dựng cần được làm sâu sắc. Nó tích hợp thêm yếu tố quản lý rủi ro. Các điều kiện cần thiết để thực hiện giải pháp cũng được xác định. Điều này bao gồm sự hỗ trợ từ phía doanh nghiệp và nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng. Đảm bảo đạt được các mục tiêu chiến lược và phát triển bền vững.
4.1. Xây dựng chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cụ thể
Việc xây dựng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cần được cá nhân hóa. Chúng phải phù hợp với từng bộ phận, từng dự án. Các chỉ tiêu về hiệu suất dự án giao thông cần rõ ràng. Chúng bao gồm tiến độ, chi phí, chất lượng và an toàn. Quản lý chất lượng dự án xây dựng được đo lường bằng các chỉ số cụ thể. Ví dụ, tỷ lệ lỗi, phản hồi từ khách hàng. KPI doanh nghiệp xây dựng giao thông cần được thiết kế khoa học. Nó phải giúp giám sát và điều chỉnh kịp thời. Việc này đảm bảo tính khả thi. Đồng thời, nó tạo động lực cho nhân viên. Hệ thống này thúc đẩy cải tiến liên tục. Nó nâng cao năng suất lao động ngành xây dựng. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả tổng thể.
4.2. Phân tích hiệu quả tài chính và rủi ro dự án giao thông
Phân tích hiệu quả tài chính doanh nghiệp xây dựng là một trụ cột quan trọng. Nó cần tích hợp các chỉ số về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, dòng tiền. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá khả năng sinh lời và quản lý tài sản. Bên cạnh đó, phân tích rủi ro dự án giao thông cần được tăng cường. Nó bao gồm rủi ro về tài chính, kỹ thuật, pháp lý và môi trường. Các chỉ tiêu cảnh báo sớm cần được thiết lập. Điều này giúp nhận diện và xử lý rủi ro kịp thời. Việc kết hợp chặt chẽ hai khía cạnh này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện. Nó tăng cường khả năng dự báo. Đồng thời, nó tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng trong môi trường đầy thách thức.
4.3. Điều kiện thực hiện giải pháp tối ưu hóa hoạt động
Để thực hiện thành công các giải pháp, cần có những điều kiện nhất định. Về phía doanh nghiệp, cần có sự cam kết từ ban lãnh đạo. Hệ thống thông tin quản lý cần được cải thiện. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và kịp thời. Đào tạo nhân sự về việc sử dụng các chỉ tiêu mới là cần thiết. Về phía nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý. Nó cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các chuẩn mực đánh giá tiên tiến. Sự hỗ trợ này thúc đẩy đổi mới. Nó khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng KPI doanh nghiệp xây dựng giao thông hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao năng suất lao động ngành xây dựng. Nó tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, nó tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng.
V.Tối ưu hóa hoạt động DN xây dựng giao thông hiệu quả
Việc tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng giao thông là mục tiêu cuối cùng. Một hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh hoàn thiện đóng vai trò then chốt. Nó không chỉ cung cấp thông tin tài chính. Nó còn bao gồm các khía cạnh về quản lý chất lượng dự án xây dựng, hiệu suất dự án giao thông và năng suất lao động ngành xây dựng. Hệ thống này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược tốt hơn. Nó giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh. Điều này dẫn đến sự phát triển bền vững. Khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng được cải tiến hỗ trợ định hướng dài hạn. Nó đảm bảo mục tiêu chiến lược được hiện thực hóa.
5.1. Nâng cao năng suất lao động và chất lượng dự án
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xây dựng mới giúp nâng cao năng suất lao động ngành xây dựng. Các chỉ tiêu định lượng rõ ràng. Chúng khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn. Chúng cũng cải thiện quy trình làm việc. Quản lý chất lượng dự án xây dựng được giám sát chặt chẽ hơn. Các chỉ số về chất lượng, an toàn được tích hợp. Việc này giúp giảm thiểu sai sót. Nó đảm bảo các công trình đạt tiêu chuẩn cao. Một nền tảng đánh giá minh bạch tạo động lực. Nó thúc đẩy sự đổi mới. Điều này góp phần vào việc hoàn thành các dự án giao thông một cách xuất sắc. Nó tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng. Đồng thời, nó mang lại giá trị gia tăng.
5.2. Quản lý rủi ro và tăng cường hiệu suất dự án giao thông
Hệ thống chỉ tiêu hoàn thiện tích hợp các công cụ phân tích rủi ro dự án giao thông. Điều này giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các nguy cơ tiềm ẩn. Nó cho phép đưa ra biện pháp phòng ngừa kịp thời. Việc quản lý rủi ro hiệu quả giảm thiểu tổn thất. Nó đảm bảo sự ổn định tài chính. Hiệu suất dự án giao thông được tăng cường thông qua việc giám sát liên tục. Các chỉ số về tiến độ, chi phí, nguồn lực được theo dõi sát sao. Điều này giúp điều chỉnh kế hoạch linh hoạt. Nó đảm bảo dự án đạt mục tiêu đề ra. Việc kết hợp quản lý rủi ro và hiệu suất dự án góp phần vào thành công chung. Nó củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường.
5.3. Định hướng phát triển bền vững cho doanh nghiệp
Một hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD hoàn chỉnh định hướng cho sự phát triển bền vững. Nó cung cấp thông tin đáng tin cậy. Thông tin này giúp ban lãnh đạo lập kế hoạch dài hạn. Các quyết định đầu tư, mở rộng được dựa trên cơ sở vững chắc. Khung đánh giá hiệu quả hoạt động xây dựng này không chỉ tập trung vào lợi nhuận. Nó còn chú trọng đến trách nhiệm xã hội và môi trường. Việc tối ưu hóa hoạt động doanh nghiệp xây dựng theo hướng này đảm bảo sự hài hòa. Nó tạo ra giá trị cho cổ đông, khách hàng và cộng đồng. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng giao thông duy trì vị thế dẫn đầu. Đồng thời, nó thích ứng với các thay đổi của thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -----0----- NGUYỄN THỊ THANH HẢI HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG THUỘC BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - NĂM 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -----0----- NGUYỄN THỊ THANH HẢI HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG THUỘC BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI Chuyên ngành : Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích) Mã số : 62.KT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Thủy HÀ NỘI - NĂM 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Hải Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iv MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN MỞ ĐẦU.
1 TỔNG QUAN VỀ CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ NGHIÊN CỨU. 10 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HQKD TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XDCGT. Vai trò của đánh giá HQKD trong DN. HQKD và đánh giá HQKD.
Vai trò của đánh giá HQKD trong các DN. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD …………. Nguyên tắc xây dựng các chỉ tiêu đánh giá HQKD. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của DN.
Đặc điểm kinh doanh của DN XDCTGT ảnh hưởng đến chỉ tiêu đánh giá HQKD. Các mô hình đánh giá HQKD của DN …………………. 42 Kết luận chương 1. 65 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HQKD TRONG CÁC DN XDCTGT THUỘC BỘ GTVT ………….
Tổng quan về các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT …………. Quá trình thành lập và phát triển ………………………… 67 2. Mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh và tổ chức quản lý sản xuất kinh doanh. Lĩnh vực kinh doanh …………………………………….
75 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Tổ chức bộ máy kế toán và hệ thống kế toán tại các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT ……………………………… 78 2. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT. Các chỉ tiêu đánh giá HQKD của DN theo quy định của Chính phủ …………………….
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khác ……………………. Nhận xét về hệ thống các chỉ tiêu đánh giá HQKD trong các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT. 101 Kết luận chương 2. 104 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ HQKD TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XDCTGT THUỘC BỘ GTVT.
Định hướng phát triển ngành GTVT. Sự cần thiết phải hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD trong các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT. Quan điểm hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD trong các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT. Yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của các DN XDCTGT.
Yêu cầu của hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của DN XDCTGT. Nguyên tắc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của DN XDCTGT. Sử dụng bảng điểm cân bằng để hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD trong các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT. Tầm nhìn, sứ mệnh và chiến lược kinh doanh của các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT.
119 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Xây dựng bảng điểm cần bằng áp dụng trong các DN XDCTGT. Xây dựng các chỉ tiêu đánh giá HQKD cho các bộ phận chủ yếu trong DN. Những điều kiện cần thiết để thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD trong các DN XDCTGT thuộc Bộ GTVT.
Về phía DN. Về phía Nhà nước. 142 Kết luận chương 3. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Mục tiêu, chỉ tiêu và biện pháp của bảng điểm cân bằng …. Cơ cấu các đối tượng tham gia trả lời phiếu khảo sát ……. Số lượng lao động trong các DN tham gia khảo sát ……….3 Loại hình các DN tham gia khảo sát ………………………. Vốn điều lệ của các DN tham gia khảo sát …….
Thời gian hoạt động của các DN tham gia khảo sát ………. Tình hình sử dụng các chỉ tiêu đánh giá HQKD theo Quyết định số 224/2006/QĐ-TTg ngày 06/10/2006 của Thủ tướng Chính phủ trong các DN được khảo sát ………. Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời …………………. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản …………… 90 Bảng 2.
Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn vay …………. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng chi phí …………. Sự hài lòng của các quyết định khen thưởng, bổ nhiệm dựa trên kết quả của hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của DN ……. Mối quan hệ giữa hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD với những khía cạnh quan trọng quyết định sự thành công của DN …….
98 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Nhu cầu hoàn thiện một hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD của DN ………………………………………………………………. Nhu cầu gắn kết hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD với chiến lược và những khía cạnh quan trọng có ảnh hưởng quyết định đến sự thành công của DN …………………………………………… 100 Bảng 3. Các chỉ tiêu phản ánh khía cạnh tài chính trong mối quan hệ với các khía cạnh khách hàng, quy trình nội bộ, nhận thức và phát triển ………………………………………………………………….
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của Phòng kỹ thuật …………………………………………………………………. 137 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Mô hình tháp hệ số tài chính ……………………………. Mối liên hệ giữa các chỉ tiêu trong mô hình Dupont …….
Cơ cấu tổ chức của TCT Công trình giao thông 4 ………. Cơ cấu tổ chức của một CTCP công trình giao thông …. Quy trình kinh doanh của các DN XDCTGT ……………. Tổ chức bộ máy kế toán của các DN XDCTGT ……….
Trình tự ghi sổ kế toán theo hình thức kế toán trên máy vi tính của các DN XDCTGT …………………………………………. Tác dụng của hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD được sử dụng trong các DN …………………………………………………. Tình hình sử dụng các chỉ tiêu đánh giá HQKD của các bộ phận trong DN ………………………………………………………. Tác dụng của hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh hỗ trợ đánh giá thực hiện chiến lược của DN …….1: Bảng điểm cân bằng đề xuất cho DN XDCTGT ……….
136 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Mô hình ma trận đánh giá HQKD của Keegan, Eiler và Jones (1989) …………………………………………………………. Mô hình Kim tự tháp của Lynch và Cross ………………… 54 Hình 1. Mô hình kết quả và yếu tố quyết định của Fitzgerald …….
Mô hình Đầu vào - Quy trình - Đầu ra - Kết quả của Brown 56 Hình 1. Mô hình câu hỏi đánh giá HQKD (Performance Measurement Questionnaire) ………………………………………. Mô hình Lăng kính hiệu suất (The Performance Prism) …. Mô hình bảng điểm cân bằng của Kaplan và Norton …….
62 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 xi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BOT Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao CTCP CTCP CTGT Công trình giao thông DN DN DNNN DNNN ĐTXD Đầu tư xây dựng EPS Lợi nhuận một cổ phiếu phổ thông GTVT Giao thông vận tải HĐQT Hội đồng quản trị HQKD Hiệu quả kinh doanh MTV Một thành viên ROA Tỷ suất sinh lời của tài sản ROE Tỷ sinh lời của vốn chủ sở hữu ROS Tỷ suất lợi nhuận thuần TCCB Tổ chức cán bộ TCT Tổng công ty TNHH Trách nhiệm hữu hạn TSCÐ Tài sản cố định XDCTGT XDCTGT XN Xí nghiệp Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Trong điều kiện cạnh tranh và nguồn lực ngày càng khan hiếm, để đứng vững trên thị trường và không ngừng phát triển, DN cần phải sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của mình. Muốn sử dụng hiệu quả các nguồn lực có hạn, DN cần phải đánh giá được hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Nói cách khác, DN phải đánh giá đúng đắn HQKD của DN.
Đánh giá HQKD có vai trò quan trọng trong quản trị DN. Theo Zairi: “đánh giá HQKD như là máu của DN, nếu thiếu nó thì không thể ra được quyết định” [1996:35]. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD tin cậy và phù hợp không chỉ giúp cho DN đánh giá đúng đắn HQKD mà còn tạo động lực để động viên mỗi bộ phận, cá nhân trong DN hoạt động có hiệu quả nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của DN. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQKD không chỉ cung cấp thông tin về tình hình thực hiện các mục tiêu ngắn hạn mà còn cho phép DN dự đoán khả năng thực hiện mục tiêu chiến lược, cung cấp thông tin về những cải thiện cần thiết trong quy trình kinh doanh nội bộ để đạt được mục tiêu chiến lược.
Trong hơn hai thập kỷ qua, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu đo lường và đánh giá HQKD. Nói về vai trò của hệ thống chỉ tiêu đo lường và đánh giá hiệu quả trong DN, R. Norton cho rằng “Đo lường như thế nào thì nhận được như thế” và “Hệ thống đo lường hiệu quả có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của các nhà quản trị và người lao động (Kaplan và Norton, 1992). Hai ông cho rằng cũng chỉ ra hạn chế của hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả chỉ dựa trên các thước đo với các số liệu tài chính có thể dẫn đến những sai lầm [45].
Các công trình nghiên cứu Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hải (2013). Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-hoan-thien-he-thong-chi-tieu-danh-gia-hieu-qua-kinh-doanh-trong-cac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh trong các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông thuộc bộ giao thông vận tải. Xe
Luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp xây dựng giao thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.