Luận án hóa phân tích
Luận án hóa phân tích hiện đại, tập trung kỹ thuật định tính, định lượng mẫu thực tế. Ứng dụng rộng rãi nhiều lĩnh vực.
Số trang
63
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hóa phân tích và xử lý hợp chất nitro độc hại
- Số trang:
- 63 trang
- Chuyên ngành:
- Hóa học phân tích
- Tác giả:
- Hoàng Thị Thu Hường
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hóa phân tích và xử lý hợp chất nitro độc hại
Ô nhiễm môi trường là một vấn đề toàn cầu cấp bách. Việt Nam đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt từ nước thải công nghiệp. Nước thải từ các cơ sở sản xuất hóa chất quốc phòng chứa nhiều hợp chất nitro độc hại. Các chất này bao gồm 2,4,6-trinitrotoluen (TNT), dinitrotoluen, nitrophenol và các muối nitrat. Chúng không chỉ dễ gây nổ mà còn có độc tính cao đối với môi trường và con người. TNT, ví dụ, có thể gây tổn thương hệ thống thần kinh, viêm gan, thiếu máu và thậm chí ung thư, vô sinh. Nó xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường: da, niêm mạc, hô hấp, tiêu hóa. Do đó, việc xử lý nước thải chứa các hợp chất nitro là một yêu cầu thực tiễn khẩn cấp. Phương pháp phân tích hóa học chính xác là cần thiết để giám sát nồng độ các chất này. Nhiều kỹ thuật phân tích được nghiên cứu để kiểm soát và giảm thiểu tác động.
1.1. Đặt vấn đề ô nhiễm môi trường và hợp chất nitro
Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề cấp bách toàn cầu. Tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng được ghi nhận ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Nước thải từ các cơ sở sản xuất hóa chất quốc phòng chứa lượng lớn hợp chất nitro độc hại. Các chất này bao gồm nitrotoluen, 2,4,6-trinitrotoluen (TNT), nitroglyxerin, 2,4-dinitrotoluen, nitrophenol, 2,4-dinitrophenol, 2,4,6-trinitrorezocxin và muối nitrat. Đây là những hóa chất dễ gây nổ, đồng thời có độc tính cao với môi trường và con người. TNT, một trong những chất độc hại nhất, có thể gây viêm niêm mạc mắt, mũi, họng, tổn thương hệ thần kinh, viêm gan, thiếu máu. Nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra TNT có thể gây vô sinh ở nam giới và ung thư. Nó xâm nhập vào cơ thể qua da, niêm mạc, đường hô hấp và tiêu hóa, làm tăng nguy cơ nhiễm độc. Đối với thủy sinh vật, TNT cũng rất độc, với liều lượng LC50 cho cá hồi là 0,8 mg/l. Nước thải chứa TNT chưa xử lý làm ô nhiễm đất, nước mặt và nước ngầm, gây ra màu tím khó xử lý. Hàm lượng TNT trong nước thải công nghiệp được quy định theo TCVN 5945-2008 là 0,5 mg/l. Do đó, yêu cầu xử lý các hợp chất nitro trong nước thải là cấp thiết.
1.2. Các phương pháp xử lý hợp chất hữu cơ độc hại
Hiện nay, nhiều phương pháp được ứng dụng để xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại. Một trong những phương pháp được quan tâm là sử dụng kim loại để khử các hợp chất hữu cơ. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng phân hủy cao, dễ áp dụng, công nghệ đơn giản và giá thành thấp. Tuy nhiên, phương pháp sử dụng kim loại thường xử lý không triệt để. Chúng chỉ tạo ra những sản phẩm ít độc hơn với môi trường chứ không chuyển hóa hoàn toàn thành các hợp chất không độc hại. Điều này đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các kỹ thuật phân tích và phương pháp xử lý hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các chất độc hại khỏi môi trường.
1.3. Cơ chế phản ứng của hệ Fe S2O8^2 trong xử lý
Những nghiên cứu gần đây cho thấy phản ứng phân hủy các hợp chất hữu cơ bền vững bằng kim loại sắt kết hợp với muối pesunfat (S2O8^2-) có hiệu quả xử lý rất cao. Trong hệ phản ứng này, không chỉ xảy ra quá trình khử các hợp chất nitro mà còn có quá trình oxi hóa nâng cao. Quá trình oxi hóa nâng cao này nhờ sự sinh ra gốc sunfat tự do SO4•. Gốc SO4• có khả năng oxi hóa mạnh mẽ, có thể phá hủy hoàn toàn cấu trúc của các hợp chất hữu cơ. Sự kết hợp giữa quá trình khử và oxi hóa nâng cao giúp đạt được hiệu quả phân hủy triệt để hơn so với các phương pháp riêng lẻ. Điều này làm cho hệ Fe/pesunfat trở thành một phương pháp phân tích hóa học và xử lý tiềm năng. Nó được áp dụng để loại bỏ các chất độc hại trong nước thải.
II.Kỹ thuật phân tích TNT Phát triển phương pháp cực phổ
Việc xác định hàm lượng các chất ô nhiễm chính xác là trọng tâm của hóa phân tích. Luận án tập trung vào phát triển kỹ thuật phân tích cho TNT sử dụng phương pháp cực phổ. Nhiệm vụ chính là tối ưu hóa các điều kiện hoạt động của máy cực phổ. Sau đó, xây dựng một đường chuẩn tin cậy. Đường chuẩn này là công cụ thiết yếu để phân tích định lượng hàm lượng TNT trong các mẫu nước thải. Phương pháp cực phổ cung cấp khả năng giám sát hiệu quả. Đặc biệt, nó phù hợp để theo dõi quá trình xử lý các hợp chất nitro. Độ chính xác của các kết quả phân tích hóa học ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và đánh giá môi trường.
2.1. Xác định điều kiện tối ưu cho phân tích TNT bằng cực phổ
Để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của phương pháp phân tích hóa học, việc xác định các điều kiện tối ưu là cần thiết. Quá trình này được thực hiện trên máy cực phổ để phân tích TNT. Các thông số quan trọng như môi trường đệm, thế điện cực, tốc độ quét và thời gian tích lũy được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là thu được tín hiệu cực phổ rõ ràng và có độ nhạy cao nhất. Điều kiện tối ưu đảm bảo sự phụ thuộc tuyến tính giữa chiều cao sóng cực phổ và nồng độ TNT. Quá trình tối ưu hóa này là nền tảng cho việc phân tích định lượng chính xác. Nó giúp theo dõi hiệu quả xử lý trong các thử nghiệm sau này.
2.2. Xây dựng đường chuẩn và xác định hàm lượng TNT
Sau khi xác định các điều kiện tối ưu, đường chuẩn của TNT được xây dựng. Đường chuẩn biểu thị sự phụ thuộc tuyến tính của chiều cao sóng cực phổ vào nồng độ TNT. Một loạt các dung dịch chuẩn với nồng độ TNT đã biết được chuẩn bị. Tín hiệu cực phổ tương ứng được ghi nhận. Dữ liệu này được sử dụng để lập biểu đồ và thiết lập phương trình đường chuẩn. Đường chuẩn này là công cụ quan trọng để xác định hàm lượng TNT không rõ trong các mẫu phân tích. Đây là một bước thiết yếu trong phân tích định lượng để đánh giá hiệu quả xử lý. Kỹ thuật phân tích này giúp kiểm soát chất lượng nước thải.
2.3. So sánh cực phổ với các phương pháp phân tích khác
Cực phổ là một điện hóa phân tích hiệu quả cho các hợp chất nitro. Tuy nhiên, nhiều kỹ thuật phân tích khác cũng được sử dụng rộng rãi trong phương pháp phân tích hóa học môi trường. Sắc ký lỏng (HPLC) và sắc ký khí (GC) là các phương pháp tách và định lượng mạnh mẽ, đặc biệt khi kết hợp với phân tích khối phổ (MS). HPLC thường được dùng cho các hợp chất không bay hơi như TNT, trong khi GC phù hợp với các chất dễ bay hơi. Quang phổ UV-Vis cung cấp thông tin về sự hấp thụ ánh sáng, hữu ích để xác định nồng độ nhưng kém đặc hiệu. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được dùng để xác định kim loại nặng. Phương pháp chuẩn độ vẫn được sử dụng cho các phân tích đơn giản. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng về độ nhạy, độ chọn lọc, chi phí và khả năng ứng dụng. Cực phổ có lợi thế về chi phí và khả năng định lượng các hợp chất nitro với độ nhạy cao.
III.Tối ưu hóa quá trình xử lý TNT Kim loại sắt và pesunfat
Trọng tâm của nghiên cứu là tối ưu hóa quá trình xử lý TNT trong nước thải. Phương pháp sử dụng hệ thống sắt kim loại kết hợp muối amoni pesunfat được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là xác định các điều kiện hoạt động tối ưu để đạt hiệu quả phân hủy TNT cao nhất. Quá trình này bao gồm việc kiểm soát các yếu tố chính ảnh hưởng đến phản ứng. Các kết quả phân tích hóa học liên tục cung cấp dữ liệu để đánh giá hiệu quả. Sự kết hợp này đại diện cho một phương pháp phân tích hóa học và xử lý tiên tiến. Nó có tiềm năng ứng dụng lớn trong việc làm sạch nước thải ô nhiễm.
3.1. Nghiên cứu điều kiện xử lý TNT tối ưu bằng hệ Fe persunfat
Các điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý TNT bằng sắt kim loại kết hợp muối amoni pesunfat (NH4)2S2O8 được xác định. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý được khảo sát. Các yếu tố này bao gồm nồng độ sắt kim loại, nồng độ muối pesunfat, pH ban đầu của dung dịch, nhiệt độ phản ứng và thời gian phản ứng. Mỗi yếu tố được thay đổi trong một khoảng xác định để tìm ra điều kiện tối ưu. Quá trình này đòi hỏi việc theo dõi nồng độ TNT bằng phương pháp phân tích hóa học (cực phổ) theo thời gian. Mục đích là đạt được tỷ lệ loại bỏ TNT cao nhất với chi phí và thời gian tối thiểu. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là quan trọng. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả phân hủy chất độc hại.
3.2. Đánh giá hiệu quả xử lý và sản phẩm phân hủy
Sau khi xử lý TNT bằng hệ Fe/persunfat, hiệu quả loại bỏ được đánh giá kỹ lưỡng. Hàm lượng TNT còn lại trong mẫu được xác định chính xác bằng kỹ thuật phân tích cực phổ. Bên cạnh việc định lượng TNT còn lại, việc xác định các sản phẩm phân hủy cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo rằng các sản phẩm này ít độc hơn hoặc không độc hại. Phân tích khối phổ hoặc sắc ký lỏng kết hợp với detector phù hợp có thể được sử dụng để nhận diện các sản phẩm trung gian. Việc đánh giá toàn diện này cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của phương pháp. Nó cũng đảm bảo an toàn môi trường sau xử lý.
3.3. Ý nghĩa thực tiễn của phương pháp xử lý này
Phương pháp xử lý TNT bằng sắt kim loại kết hợp muối amoni pesunfat mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho việc xử lý các hợp chất nitro nói riêng và hợp chất hữu cơ độc hại nói chung. Đặc biệt, phương pháp này rất tiềm năng để ứng dụng vào nước thải từ các cơ sở sản xuất hóa chất quốc phòng. Những kết quả từ nghiên cứu phòng thí nghiệm là nền tảng để xây dựng quy trình xử lý quy mô công nghiệp. Việc ứng dụng thành công phương pháp này góp phần đáng kể vào bảo vệ môi trường. Nó cũng giảm thiểu rủi ro sức khỏe cộng đồng. Phân tích định lượng liên tục sẽ là chìa khóa để triển khai hiệu quả ở quy mô lớn.
IV.Ứng dụng phân tích hóa học trong kiểm soát ô nhiễm nước
Hóa phân tích đóng vai trò thiết yếu trong việc kiểm soát và quản lý ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Các phương pháp phân tích hóa học tiên tiến giúp xác định chính xác các chất ô nhiễm. Chúng cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro và hiệu quả của các biện pháp xử lý. Nghiên cứu về TNT là một ví dụ cụ thể về cách kỹ thuật phân tích được áp dụng để giải quyết vấn đề môi trường nghiêm trọng. Từ đó, xây dựng các giải pháp bền vững. Việc giám sát liên tục bằng các phân tích định lượng là không thể thiếu để duy trì chất lượng môi trường.
4.1. Vai trò của phân tích định lượng trong giám sát môi trường
Phân tích định lượng là trụ cột trong công tác giám sát môi trường. Nó giúp xác định chính xác nồng độ các chất ô nhiễm trong nước, đất và không khí. Đối với nước thải, việc xác định hàm lượng các chất độc hại như TNT là cần thiết. Dữ liệu từ phương pháp phân tích hóa học này cung cấp cơ sở để đánh giá mức độ ô nhiễm. Từ đó, các cơ quan chức năng có thể đưa ra quyết định về các biện pháp xử lý và quy định pháp luật. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường quốc gia như TCVN 5945-2008 là bắt buộc. Phân tích định lượng đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của các chương trình bảo vệ môi trường.
4.2. Triển vọng ứng dụng phương pháp cực phổ trong công nghiệp
Phương pháp cực phổ được nghiên cứu để theo dõi quá trình xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại ở quy mô phòng thí nghiệm. Việc phát triển các kỹ thuật phân tích như cực phổ mang lại triển vọng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong giám sát chất lượng nước thải công nghiệp quy mô lớn. Cực phổ có ưu điểm về chi phí tương đối thấp và khả năng tự động hóa. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ tiềm năng cho việc giám sát liên tục. Từ đó, hỗ trợ việc xây dựng và vận hành các quy trình xử lý công nghiệp hiệu quả. Điện hóa phân tích nói chung đang ngày càng chứng minh vai trò của mình.
4.3. Các kỹ thuật phân tích bổ trợ cho hóa phân tích môi trường
Để có cái nhìn toàn diện về chất lượng môi trường, việc kết hợp nhiều phương pháp phân tích hóa học là cần thiết. Bên cạnh cực phổ, các kỹ thuật phân tích khác đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Sắc ký lỏng (LC) và sắc ký khí (GC) rất hiệu quả trong việc tách và định lượng các hợp chất hữu cơ phức tạp. Khi kết hợp với phân tích khối phổ (MS), chúng cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Quang phổ UV-Vis hữu ích cho việc định lượng nhanh các hợp chất hấp thụ ánh sáng. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được sử dụng để xác định nồng độ kim loại nặng. Phương pháp chuẩn độ vẫn là một công cụ cơ bản cho nhiều phân tích định lượng. Sự phối hợp của các kỹ thuật này cho phép giám sát đa dạng các loại chất ô nhiễm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (63 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộKhóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Ô nhiễm môi trường đã và đang là vấn đề toàn cầu được nhiều nước đặc biệt quan tâm, trong đó có Việt Nam. Năm 2008 là năm báo động về tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng ở nước ta khi một loạt các vụ vi phạm gây ô nhiễm môi trường được phát hiện. Do đó công tác xử lý các chất thải, bảo vệ môi trường càng trở nên cấp bách.
Nước thải của các cơ sở sản xuất hóa chất quốc phòng thường chứa một số hợp chất nitro độc hại như: nitrotoluen (NT), 2,4,6-trinitrotoluen (TNT), nitroglyxerin (NG), 2,4-dinitrotoluen (DNT), nitrophenol (NP), 2,4-dinitrophenol (DNP), 2,4,6- trinitrorezocxin (TNR) và chứa một lượng lớn các muối nitrat. Đây là các hóa chất dễ gây nổ, đồng thời có độc tính cao với môi trường và con người. Do đó, xử lý nước thải chứa các hợp chất nitro có trong thành phần thuốc phóng, thuốc nổ, thuốc pháo là yêu cầu thực tiễn cấp bách đối với ngành công nghiệp quốc phòng. Hiện nay có rất nhiều phương pháp được ứng dụng để xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại, và một trong các phương pháp đang được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu là sử dụng kim loại để khử các hợp chất hữu cơ.
Ưu điểm của phương pháp này là khả năng phân hủy cao, dễ áp dụng, công nghệ đơn giản và giá thành thấp. Tuy nhiên, phương pháp trên thường xử lý không triệt để, chỉ tạo ra những sản phẩm ít độc hơn với môi trường chứ không chuyển hóa hoàn toàn chúng thành các hợp chất không độc hại. Những nghiên cứu gần đây cho thấy phản ứng phân hủy các hợp chất hữu cơ bền vững bằng kim loại sắt kết hợp với muối pesunfat (S2O82-) có hiệu quả xử lý rất cao. Lúc này, trong hệ phản ứng không chỉ có quá trình khử các hợp chất nitro mà còn xảy ra quá trình oxi hóa nâng cao nhờ quá trình sinh ragốc sunfat tự do SO4*.
Từ những cơ sở đã nêu trên chúng tôi đã lựa chọn Hoàng Thị Thu Hường Trang 1 Khóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích đề tài: “Nghiên cứu quá trình xử lý 2,4,6-trinitro toluen (TNT) trong nước thải bằng sắt kim loại kết hợp muối amoni pesunfat” 2. Nhiệm vụ nghiên cứu Trong khóa luận này chúng tôi thực hiện các nhiệm vụ sau: - Thứ nhất: Xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình phân tích TNT trên máy cực phổ. - Thứ hai: Xây dựng đường chuẩn của TNT, thể hiện sự phụ thuộc của chiều cao sóng cực phổ vào nồng độ TNT, để xác định hàm lượng TNT trong các mẫu phân tích. - Thứ ba: Xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý TNT bằng sắt kim loại kết hợp với muối amoni pesunfat (NH4)2S2O8.
- Thứ tư: Ứng dụng các điều kiện tối ưu đã khảo sát để xử lý TNT bằng sắt kim loại kết hợp với muối amoni pesunfat (NH4)2S2O8, từ đó làm cơ sở để xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại nói chung và các hợp chất nitro thơm nói riêng có trong nước thải của một số cơ sở sản xuất hóa chất công nghiệp quốc phòng. Ý nghĩa của đề tài - Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về xử lý các hợp chất nitro bằng sắt kim loại, kết hợp với muối amoni pesunfat. - Tiếp tục nghiên cứu phương pháp cực phổ để theo dõi quá trình xử lý các hợp chất hữu cơ độc hại theo quy mô phòng thí nghiệm. Từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng quy trình xử lý với quy mô công nghiệp.
Hoàng Thị Thu Hường Trang 2 Khóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích CHƢƠNG I: TỔNG QUAN 1. SƠ LƢỢC VỀ MỘT SỐ HỢP CHẤT NITRO THƢỜNG GẶP 1. Đây là một trong những chất nổ thông dụng nhất được sử dụng trong lĩnh vực quân sự và có nhiều ứng dụng khác trong công nghiệp và trong nhiều ngành kinh tế khác như khai thác mỏ, khai thác đá, giao thông, xây dựng…. TNT là một chất độc đối với người và sinh vật.
Khi xâm nhập vào cơ thể, TNT có thể gây tổn thương toàn diện cơ thể như gây viêm niêm mạc mắt, mũi, họng, tổn thương hệ thống thần kinh và có thể dẫn đến viêm gan, nhiễm độc, thiếu máu, tan máu, giảm khả năng tạo hemoglobin. Ngoài ra TNT còn có thể gây suy nhược thần kinh, suy nhược cơ thể, đục thuỷ tinh thể, ung thư. Theo những nghiên cứu mới đây thì TNT còn có thể gây vô sinh ở nam giới và có thể gây ung thư cho con người. TNT có thể xâm nhập vào cơ thể bằng nhiều con đường khác nhau như qua da, qua niêm mạc, qua đường hô hấp và tiêu hoá.
Vì thế nguy cơ nhiễm độc TNT càng cao hơn. Đối với động vật có vú liều lượng LD50 qua đường miệng đối với chuột đực là 1010 mg/kg và chuột cái là 820 mg/kg. Mèo và chó nhạy cảm với TNT hơn là thỏ, chuột hay lợn. Đối với các thủy sinh vật liều lượng LC50 đối với Hoàng Thị Thu Hường Trang 3 Khóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích các loài cá khi bị nhiễm TNT dưới các điều kiện khác nhau (nhiệt độ, độ cứng, dòng chảy.
Đối với loài cá, nhạy cảm nhất là cá hồi, liều lượng LC50 là 0,8 mg/l. Nước thải từ các cơ sở sản xuất hóa chất quốc phòng chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa hoàn toàn sẽ làm ô nhiễm nguồn đất, nguồn nước mặt và nước ngầm. Biểu hiện của sự ô nhiễm dễ quan sát thấy là nước chuyển sang màu tím, khi đó sẽ rất khó khăn và tốn kém để xử lý. Hàm lượng TNT trong nước thải công nghiệp theo TCVN 5945-2008 là 0,5 mg/lit.[2,4] OH O2N NO2 NO2 Axit picric cũng là chất rât độc hại, nuốt phải 1-2 gam có thể gây ngộ độc.
Bụi của axit picric gây kích thích da và mắt. Tác dụng lên mắt làm mắt đổi màu vàng. Bị ngộ độc axit này có thể gây nhức đầu, buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt vàng da, nước tiểu màu đỏ. 2,4-Dinitrotoluen (DNT) [2,5,6] Hoàng Thị Thu Hường Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích DNT là chất hữu cơ rất dễ bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời và các vi sinh vật.
DNT trong môi trường không khí và trong môi trường nước bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời. Trong điều kiện không có oxy hoặc ánh sáng mặt trời, DNT bị phân hủy dưới tác dụng của các vi sinh vật, chúng sử dụng DNT như là nguồn năng lượng và giải phóng ra CO2 và nước.DNT là một chất độc nguy hiểm, gây nhiều tác hại đến con người và sinh vật. Đối với con người: DNT xâm nhập vào cơ thể con người phần lớn qua đường da. Phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và thành phần của các đồng phân, DNT có thể tồn tại dưới dạng chất dễ tan, chất rắn có điểm nóng chảy thấp hoặc là ở dạng chất lỏng.
Khi DNT ở dạng hơi, nó có thể xâm nhập qua đường hô hấp hay qua đường ăn uống nếu như người sử dụng không rửa sạch tay trước khi ăn. Phần lớn các triệu chứng khác của DNT là suy yếu cơ bắp, mỏi mệt, nhức đầu, ăn không ngon, chóng mặt, hoa mắt.Khi bị nhiễm độc nặng có thể dẫn đến viêm gan, những triệu chứng lâm sàng là xanh xao, thiếu máu. Hàm lượng DNT cho phép ở không khí nơi sản xuất là 1,5 mg/m3. Đối với sinh vật: Các sinh vật như thỏ, chó, lợn… rất nhạy cảm với DNT.
Những sinh vật này khi bị nhiễm độc thường mắc các chứng bệnh về thần kinh và bệnh gan.Các loài chó khi bị nhiễm độc DNT ở liều lượng 25 mg/kg/ngày có thể bị chết. 2,4-đinitrophenol (DNP) [3,13,14] Hoàng Thị Thu Hường Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích DNP được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất bảo quản gỗ, và như một loại thuốc trừ sâu. Trong khoảng thời gian đầu những năm 30 của thế kỷ XX, DNP đã được sử dụng như là một loại thuốc giảm cân, nhưng đến năm 1938 nó đã bị cấm sử dụng. DNP có thể gây độc cấp tính và mãn tính.
Khi vào cơ thể qua đường tiêu hóa, DNP có thể được phân bố trong máu, nước tiểu, và các mô của người. Biểu hiện của nhiễm độc cấp tính DNP ở người là buồn nôn, nôn mửa, đổ mồ hôi, chóng mặt, nhức đầu, và giảm cân. Nếu con người hấp thụ DNP ở liều lượng lớn ngoài các biểu hiện cấp tính trên sẽ có thêm triệu chứng tăng tỷ lệ chuyển hóa cơ bản và các triệu chứng khác. Biểu hiện nhiễm độc mãn tínhở người là thương tổn da, giảm cân, gây ra các ảnh hưởng lên tủy xương, hệ thần kinh trung ương và hệ thống tim mạch.
Các nghiên cứu mới đây chỉ ra rằng phụ nữ uống DNP để giảm cân có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, nhưng các thông tin này chưa có tính thuyết phục cao. Đối với động vật đẻ con DNP làm tăng tỷ lệ chết non và tăng tỷ lệ tử vong. NitroBenzen (NB) [6, 10] NO2 NB có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực tế. Một lượng lớn NB được dùng để sản xuất Anilin.
Ngoài ra, NB cũng được sử dụng trong thuốc trừ sâu, làm dung môi, thuốc nhuộm, dược phẩm và thuốc nổ. NB có thể được chuyển hóa dễ dàng thành Anilin và các dẫn xuất khác như Azobenzen, nitrosobenzen, phenylhidroxylamin.nhưng khó phân hủy trong nước. Do đó, chúng có thể tồn tại rất lâu trong nước và gây ô nhiễm nguồn nước. NB có độc tính cao và dễ dàng hấp thụ qua da.
NB là một chất có thể gây ung Hoàng Thị Thu Hường Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp Chuyên ngành: Hóa học Phân tích thư, tiếp xúc kéo dài với NB gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống thần kinh trung ương, gan, thận, phổi và hệ tuần hoàn. Hít phải hơi NB có thể gây ra nhức đầu, buồn nôn, mệt mỏi, chóng mặt. Hàm lượng NB trong nước thải công nghiệp theo TCVN 5945-2008 là 5. MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ NƢỚC THẢI NHIỄM CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ VÒNG THƠM 1.Các nguồn phát sinh chất thải chứa hợp chất TNT Công nghiệp quốc phòng luôn gắn liền với quá trình sản xuất, chế biến và gia công thuốc nổ.
Thuốc phóng, thuốc nổ ngoài tính chất cực kỳ nguy hiểm khi chúng phát nổ, bản thân chúng cũng là những hóa chất gây độc khác nhau đến môi trường và sinh vật sống. Các nguồn phát sinh chất thải có tính nổ có thể là từ các dây chuyền công nghệ gia công vật liệu nổ, sửa chữa, bảo quản, niêm cất vũ khí, đạn dược và trang bị kỹ thuật của quân đội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Thu Hường (n.d.). Luận án hóa phân tích [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-hoa-phan-tich
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án hóa phân tích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án hóa phân tích hiện đại, tập trung kỹ thuật định tính, định lượng mẫu thực tế. Ứng dụng rộng rãi nhiều lĩnh vực.
Luận án "Luận án hóa phân tích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án hóa phân tích" thuộc chuyên ngành Hóa học Phân tích. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án hóa phân tích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án hóa phân tích" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án hóa phân tích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.