Phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật ngôn ngữ mờ giải bài toán phân lớp, hồi quy dựa trên Đại số gia tử
Luận án: Toanvanluanan ncs nguyenducdu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Hệ luật ngôn ngữ mờ giải phân lớp, hồi quy
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Cơ sở toán học cho tin học
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Dư
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Hệ luật ngôn ngữ mờ giải phân lớp hồi quy
Luận án tập trung vào giải quyết các bài toán phân lớp và hồi quy phức tạp. Phương pháp tiếp cận chính sử dụng hệ luật ngôn ngữ mờ. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phương pháp hiện có. Đồng thời, nó nhấn mạnh những hạn chế của chúng. Mục tiêu là phát triển các hệ thống thông minh, có khả năng giải thích. Việc này rất quan trọng trong các lĩnh vực như học máy và trí tuệ nhân tạo. Nền tảng lý thuyết vững chắc được xây dựng. Nó tích hợp logic mờ với lý thuyết gia tử. Điều này tạo ra một khung làm việc mới, hiệu quả hơn. Luận án đóng góp vào việc cải thiện độ chính xác và tính giải nghĩa của các mô hình.
1.1. Khái niệm cơ bản Biến ngôn ngữ đại số gia tử.
Luận án tập trung vào giải quyết các bài toán phân lớp và hồi quy. Phương pháp tiếp cận sử dụng hệ luật ngôn ngữ mờ. Các khái niệm cốt lõi được giới thiệu bao gồm biến ngôn ngữ và phân hoạch mờ. Biến ngôn ngữ cho phép biểu diễn thông tin định tính một cách linh hoạt. Phân hoạch mờ chia miền giá trị thành các tập con mờ, đại diện cho các khái niệm ngôn ngữ. Đại số gia tử cung cấp nền tảng toán học mạnh mẽ. Nó định lượng mức độ đúng sai của các mệnh đề. Lý thuyết gia tử là cơ sở để xây dựng các cấu trúc đại số này. Các cấu trúc này hỗ trợ việc xử lý thông tin mờ hiệu quả.
1.2. Hệ luật mờ Mục tiêu và các thành phần chính.
Hệ suy luận mờ dựa trên luật đóng vai trò trung tâm. Hệ này mô phỏng khả năng ra quyết định của con người. Mục tiêu chính là xây dựng các hệ thống thông minh. Các hệ thống này có khả năng giải thích và hoạt động hiệu quả. Các thành phần cơ bản của một hệ mờ bao gồm cơ sở luật, bộ làm mờ, bộ suy luận và bộ giải mờ. Cơ sở luật chứa các luật "IF-THEN" sử dụng biến ngôn ngữ. Những luật này biểu diễn kiến thức dưới dạng mờ. Học máy và trí tuệ nhân tạo thường xuyên ứng dụng các hệ thống này. Đây là một phần quan trọng của tính toán mềm.
1.3. Vấn đề tồn tại Hướng nghiên cứu tiếp cận mới.
Lý thuyết tập mờ truyền thống đối mặt với một số hạn chế. Đặc biệt là trong việc duy trì tính giải nghĩa được khi độ chính xác tăng. Hướng tiếp cận Đại số gia tử đã mở ra triển vọng mới. Tuy nhiên, vẫn còn những vấn đề cần được giải quyết. Đó là việc thiết kế các hệ luật ngôn ngữ mờ có độ chính xác cao. Đồng thời, hệ thống cần có khả năng giải thích rõ ràng. Hơn nữa, khả năng mở rộng của hệ thống cũng là một thách thức lớn. Luận án đề xuất một hướng nghiên cứu mới. Hướng này nhằm phát triển phương pháp luận trích rút hệ luật mờ dựa trên Đại số gia tử. Mục tiêu là giải quyết triệt để các bài toán phân lớp và hồi quy. Nó hướng tới các hệ thống có tính giải nghĩa và mở rộng tốt.
II. Đại số gia tử Nền tảng phát triển hệ luật ngôn ngữ mờ
Đại số gia tử là một đóng góp quan trọng trong việc xây dựng hệ luật ngôn ngữ mờ. Nó cung cấp một nền tảng toán học mạnh mẽ hơn lý thuyết tập mờ truyền thống. Khái niệm này cho phép định lượng mức độ đúng sai của các mệnh đề một cách linh hoạt. Việc này cải thiện khả năng biểu diễn ngữ nghĩa của biến ngôn ngữ. Luận án khám phá các tính chất và ứng dụng của Đại số gia tử. Đặc biệt, nó tập trung vào cách Đại số gia tử hỗ trợ giải quyết các bài toán phân lớp và hồi quy. Đây là yếu tố then chốt để phát triển các hệ thống học máy thông minh và hiệu quả.
2.1. Định nghĩa tính chất Đại số gia tử.
Đại số gia tử là một cấu trúc toán học quan trọng. Nó mở rộng khái niệm tập mờ truyền thống. Nó cung cấp một khung lý thuyết chặt chẽ cho logic mờ. Lý thuyết gia tử là cơ sở để xây dựng cấu trúc này. Một số tính chất cơ bản của Đại số gia tử được nghiên cứu. Các tính chất này bao gồm phép toán hợp, giao và bù. Việc định lượng Đại số gia tử cũng được khám phá. Điều này giúp gán giá trị chính xác cho các khái niệm mờ. Đại số gia tử tuyến tính của biến ngôn ngữ được sử dụng. Nó cho phép biểu diễn ngữ nghĩa của các từ ngôn ngữ.
2.2. Miền giá trị cấu trúc đại số của biến ngôn ngữ.
Biến ngôn ngữ có miền giá trị là một cấu trúc đại số. Cấu trúc này được xây dựng dựa trên Đại số gia tử. Việc này khác biệt so với biến ngôn ngữ truyền thống. Cách tiếp cận này giúp biểu diễn ngữ nghĩa rõ ràng hơn. Nó cũng tăng cường khả năng xử lý thông tin mờ. Khung nhận thức ngôn ngữ được phát triển. Nó tích hợp chặt chẽ với các nguyên lý của Đại số gia tử. Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ xây dựng các hệ luật ngôn ngữ mờ hiệu quả. Hệ khoảng tương tự cũng được đề cập. Nó giúp định nghĩa và so sánh các giá trị mờ trong tính toán mềm.
2.3. Định lượng Đại số gia tử Ứng dụng trong logic mờ.
Định lượng Đại số gia tử mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xây dựng hệ suy luận mờ. Quá trình này giúp chuyển đổi các khái niệm mờ thành giá trị có thể tính toán được. Điều này nâng cao độ chính xác của các mô hình. Logic mờ được tăng cường sức mạnh. Các hệ thống tính toán mềm dựa trên logic mờ được cải thiện. Chúng có khả năng giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Đại số gia tử mở rộng cũng được xem xét. Nó cung cấp thêm sự linh hoạt trong mô hình hóa. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy.
III. Thuật toán nâng cao độ chính xác Phân lớp hồi quy mờ
Chương này trình bày các thuật toán tiên tiến. Mục tiêu là nâng cao đáng kể độ chính xác của các hệ thống phân lớp và hồi quy mờ. Các phương pháp mới được phát triển. Chúng tập trung vào việc thiết kế ngữ nghĩa tính toán hiệu quả và sinh luật từ dữ liệu. Đặc biệt, việc ứng dụng các kỹ thuật tối ưu hóa hiện đại là trọng tâm. Các thuật toán này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực học máy và trí tuệ nhân tạo, đặc biệt với các ứng dụng tính toán mềm.
3.1. Thiết kế ngữ nghĩa tính toán Hàm S cho phân hoạch mờ.
Độ chính xác là yếu tố then chốt trong học máy. Luận án giới thiệu phương pháp thiết kế ngữ nghĩa tính toán. Các từ của biến ngôn ngữ được định nghĩa dựa trên hàm S. Hàm S giúp tạo ra các phân hoạch mờ hiệu quả. Nó đảm bảo các tập mờ có hình dạng phù hợp. Ứng dụng của thiết kế này rất đa dạng. Nó giải quyết cả bài toán phân lớp và bài toán hồi quy. Việc này giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống. Đồng thời, nó duy trì tính giải nghĩa được của hệ luật ngôn ngữ mờ.
3.2. Sinh luật từ cây quyết định Giải bài toán hồi quy.
Một thuật toán mới được phát triển để sinh luật. Thuật toán này dựa trên cấu trúc cây quyết định. Cây quyết định được sử dụng để trích rút kiến thức từ dữ liệu. Từ đó, các luật ứng cử được tạo ra. Các luật này hình thành cơ sở cho hệ luật ngôn ngữ mờ. Hệ thống này được ứng dụng cụ thể vào bài toán hồi quy. Quá trình này giúp xây dựng một hệ suy luận mờ. Hệ thống có khả năng dự đoán chính xác các giá trị liên tục. Thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong các ứng dụng tính toán mềm.
3.3. Đồng tối ưu PSO Cải thiện độ chính xác phân lớp.
Để nâng cao độ chính xác của hệ phân lớp, một thuật toán đồng tối ưu được đề xuất. Thuật toán tối ưu bầy đàn (PSO) được áp dụng. Nó giúp điều chỉnh các tham số của hệ luật mờ. Quá trình tối ưu này diễn ra đồng thời. Nó cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống. Hệ phân lớp dựa trên luật mờ đạt được độ chính xác cao hơn. Các thực nghiệm được tiến hành để đánh giá. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực tính toán mềm. Nó cũng là một ứng dụng tiêu biểu trong trí tuệ nhân tạo và học máy.
IV. Hệ luật ngôn ngữ mờ giải nghĩa mở rộng cho hồi quy
Khả năng giải nghĩa và mở rộng là hai yếu tố thiết yếu cho các hệ thống AI hiện đại. Chương này tập trung vào việc phát triển các hệ luật ngôn ngữ mờ đáp ứng những yêu cầu này. Nó giới thiệu cách biểu diễn ngữ nghĩa các tập mờ. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và dễ hiểu của hệ thống. Đồng thời, các cấu trúc được thiết kế để dễ dàng mở rộng. Một thuật toán tiến hóa đa mục tiêu được đề xuất. Thuật toán này giúp xây dựng các hệ thống hồi quy mạnh mẽ, có khả năng giải thích và linh hoạt. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực logic mờ và tính toán mềm.
4.1. Biểu diễn ngữ nghĩa tập mờ Đảm bảo tính giải nghĩa.
Tính giải nghĩa được là một yêu cầu quan trọng. Đặc biệt đối với các hệ thống học máy. Luận án nghiên cứu việc biểu diễn ngữ nghĩa của tập từ ngôn ngữ. Các tập mờ hình thang được sử dụng. Chúng giúp duy trì tính giải nghĩa của hệ thống. Khái niệm tính giải nghĩa được trong các cấu trúc toán học khác nhau cũng được xem xét. Mục tiêu là đảm bảo người dùng có thể hiểu. Họ cần hiểu cách hệ thống đưa ra quyết định. Việc này tăng cường tính minh bạch của các mô hình trí tuệ nhân tạo sử dụng hệ luật ngôn ngữ mờ.
4.2. Khả năng mở rộng Cấu trúc LFoC và tr MGr.
Khả năng mở rộng là một đặc tính cần thiết. Các hệ luật ngôn ngữ mờ phải thích ứng được. Chúng cần xử lý dữ liệu mới hoặc thay đổi yêu cầu. Luận án định nghĩa khái niệm khả năng mở rộng của LFoC. LFoC là một khung nhận thức ngôn ngữ. Khả năng mở rộng của các cấu trúc tr-MGr cũng được phân tích. Cấu trúc này đại diện cho các tập mờ hình thang có cấp. Điều này giúp hệ thống linh hoạt hơn. Nó có thể mở rộng mà không làm mất đi tính toàn vẹn. Đây là một điểm mạnh cho các ứng dụng tính toán mềm.
4.3. Thuật toán tiến hóa đa mục tiêu Thiết kế hệ giải nghĩa được.
Một thuật toán mới được phát triển. Thuật toán này dựa trên tối ưu hóa tiến hóa đa mục tiêu. Mục tiêu là thiết kế các hệ luật ngôn ngữ mờ. Các hệ này vừa có tính giải nghĩa được, vừa có khả năng mở rộng. Đồng thời, chúng giải quyết tốt bài toán hồi quy. Thuật toán tập trung vào việc cân bằng giữa các tiêu chí. Đó là độ chính xác, tính giải nghĩa và khả năng mở rộng. Thực nghiệm cho thấy hiệu quả của thuật toán. Nó tạo ra các hệ thống tính toán mềm ưu việt. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực học máy, logic mờ và trí tuệ nhân tạo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN ĐỨC DƯ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP LUẬN TRÍCH RÚT HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI BÀI TOÁN PHÂN LỚP, HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG 3393333 VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ NGUYỄN ĐỨC DƯ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP LUẬN TRÍCH RÚT HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI BÀI TOÁN PHÂN LỚP, HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ Chuyên ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ĐỨC THẢO Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và số liệu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố ở trong bất kỳ công trình nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày 4 tháng 1 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đức Dư ii LỜI CẢM ƠN NCS xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy PGS.
Nguyễn Cát Hồ và TS. Nguyễn Đức Thảo đã trực tiếp chỉ bảo và tận tình hướng dẫn NCS hoàn thành luận án này. NCS xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới TS. Hoàng Văn Thông, TS.
Phạm Đình Phong và các thành viên trong nhóm nghiên cứu Đại số gia tử đã luôn bên cạnh động viên và có nhiều hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu. NCS trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện KH-CN quân sự; Thủ trưởng và cán bộ, nhân viên Phòng Đào tạo, Viện KH-CN quân sự; Thủ trưởng, các thầy, các nhà nghiên cứu thuộc Viện Công nghệ thông tin, Viện KH-CN quân sự đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn tạo điều kiện trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. NCS trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Giao thông vận tải, Khoa Công nghệ thông tin, các đơn vị chức năng trong Trường, các đồng nghiệp đã luôn tạo điều kiện trong suốt thời gian vừa qua để tôi có thể hoàn thành các nhiệm vụ công tác và nghiên cứu. Cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè luôn bên cạnh, động viên, hỗ trợ NCS về mọi mặt trong cuộc sống.
Tác giả luận án Nguyễn Đức Dư iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xi MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TRÍCH RÚT HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI BÀI TOÁN HỒI QUY VÀ BÀI TOÁN PHÂN LỚP DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Một số khái niệm cơ bản.
Biến ngôn ngữ. Phân hoạch mờ. Khung nhận thức ngôn ngữ. Đại số gia tử.
Miền giá trị của biến ngôn ngữ là cấu trúc đại số. Một số tính chất cơ bản của Đại số gia tử. Định lượng Đại số gia tử. Hệ khoảng tương tự.
Đại số gia tử mở rộng. Hệ mờ dựa trên luật. Các thành phần của hệ mờ. Các mục tiêu khi xây dựng FRBS.
Tổng quan về giải bài toán phân lớp, hồi quy dựa trên hệ luật mờ.1 Bài toán phân lớp.2 Bài toán hồi quy. Các hướng tiếp cận giải bài toán phân lớp, hồi quy bằng hệ luật mờ. Phương pháp sinh luật dựa trên dữ liệu và ĐSGT. Những vấn đề còn tồn tại và hướng nghiên cứu.
Những vấn đề tồn tại của lý thuyết tập mờ. Hướng tiếp cận Đại số gia tử và những vấn đề còn tồn tại. Đề xuất hướng nghiên cứu. Kết luận chương 1.
37 Chương 2: PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC.38 CỦA CÁC HỆ PHÂN LỚP VÀ HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Thiết kế ngữ nghĩa tính toán của các từ của biến ngôn ngữ và ứng dụng .1 Thiết kế ngữ nghĩa tính toán của các từ ngôn ngữ dựa trên hàm S. Ứng dụng thiết kế phân hoạch mờ dựa trên hàm S giải bài toán hồi quy. Ứng dụng thiết kế phân hoạch mờ dựa trên hàm S giải bài toán phân lớp.
Phát triển thuật toán sinh luật dựa trên cây quyết định xây dựng hệ luật mờ giải bài toán hồi quy. Thuật toán xây dựng cây quyết định. Thuật toán sinh hệ luật ứng cử từ cây quyết định. Xây dựng FRBS giải bài toán hồi quy.
Thực nghiệm và đánh giá. Nâng cao độ chính xác của hệ phân lớp dựa trên luật mờ bằng thuật toán đồng tối ưu. Thuật toán đồng tối ưu PSO cho hệ phân lớp dựa trên luật mờ. Thực nghiệm và thảo luận.
Kết luận chương 2. 77 Chương 3: PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN THIẾT KẾ HỆ LUẬT NGÔN NGỮ MỜ GIẢI NGHĨA ĐƯỢC VÀ CÓ KHẢ NĂNG MỞ RỘNG.78 GIẢI BÀI TOÁN HỒI QUY DỰA TRÊN ĐẠI SỐ GIA TỬ. Biểu diễn ngữ nghĩa tập mờ giải nghĩa được của tập từ ngôn ngữ.1 Khái niệm tính giải nghĩa được của một cấu trúc toán học trong cấu trúc khác. Biểu diễn tập mờ hình thang của các từ của miền từ của biến ngôn ngữ và tính giải nghĩa được của chúng.
Khả năng mở rộng của LFoC và cấu trúc tr-MGr của biến. Khái niệm khả năng mở rộng của LFoC. Khả năng mở rộng của LFoC.3 Khả năng mở rộng của các cấu trúc tr-MGr của LFoC. Phát triển thuật toán thiết kế LRBS giải nghĩa được và mở rộng được giải bài toán hồi quy.
Các nhiệm vụ chính của thuật toán A thiết kế IS-LRBS.2 Thuật toán tiến hóa đa mục tiêu thiết kế các IS-LRBS. Nghiên cứu thực nghiệm và thảo luận. Cài đặt thực nghiệm. Kết luận chương 3.
114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.117 PHỤ LỤC: CÁC TẬP DỮ LIỆU THỰC NGHIỆM. Các tập dữ liệu thực nghiệm cho bài toán hồi quy. Các tập dữ liệu thực nghiệm cho bài toán phân lớp.5 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT A Biến ngôn ngữ (thuộc tính ngôn ngữ) Đại số gia tử tuyến tính của biến ngôn ngữ A Đại số gia tử mở rộng của biến ngôn ngữ A A Một thuật toán tiến hóa đa mục tiêu IS-LRBS-Design-MOEA Cấu trúc bụi ngữ nghĩa của biến ngôn ngữ A Khung nhận thức ngôn ngữ của biến A ( Khung nhận thức ngôn ngữ của biến A với mức đặc tả k ) fm(x) Độ đo tính mờ của x H Tập các gia tử |H| Số lượng gia tử trong H. Hen Tập các gia tử mở rộng (bổ sung thêm gia tử h0) + Tập các gia tử dương H - Tập các gia tử âm H H(x) Tập các từ được sinh ra từ x bởi tác động của các gia tử Cấu trúc đa thể hình thang của biến A Cấu trúc đa thể hình thang của biến A với mức đặc tả k , ℙ Mặt Pareto các LRBS được thiết kế bằng thuật toán MOEA A A S Cấu trúc ngữ nghĩa của miền từ ngôn ngữ X của biến A k-section củacủa cấu trúc ngữ nghĩa A ( ) Khoảng tương tự mức k S Tập các khoảng mờ tương tự của Aj ( kj) (x) Khoảng tính mờ của x k(x) Khoảng tính mờ mức k của x A Tập các từ ngôn ngữ của biến ngôn ngữ A X Tập các từ ngôn ngữ của biến ngôn ngữ A trong đại số gia tử mở rộng Tập các các từ có độ dài đúng bằng k của biến A Tập các từ có độ dài nhỏ hơn hoặc bằng k của biến A ( ) |x| Độ dài của từ x vii v(x) Ánh xạ định lượng ngữ nghĩa của biến ngôn ngữ A (h) Độ đo tính mờ của gia tử h AI Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence) Comp Độ phức tạp (Complexity) DB Cơ sở dữ liệu (Database) ĐSGT Đại số gia tử (Hedge Algebra) FRBC Hệ phân lớp dựa trên luật mờ (Fuzzy rule-based classifier) FRBS Hệ dựa trên luật mờ, Hệ luật mờ (Fuzzy rule-based system) HA Đại số gia tử (Hedge Algebra) enHA Đại số gia tử mở rộng (Enlarge Hedge Algebra) IVQM Ánh xạ ngữ nghĩa định lượng giá trị khoảng (Interval-valued Quantifying Mapping) IS Giải nghĩa được và có khả năng mở rộng (Interpretable & Scalable) KB Cơ sở tri thức (Knowledge base) LR Luật ngôn ngữ (Linguistic rule) LRB Cơ sở luật ngôn ngữ (Linguistic rule-based) LRBS Hệ luật mờ ngôn ngữ (Linguistic rule-based system) LFoC Khung nhận thức ngôn ngữ (Linguistic frames of cognition) MG/MGr Đa thể hạt (Multi Granularity) MOGA Thuật toán di truyền đa mục tiêu (Multi-Object Genetic Algorithm) MOEA Thuật toán tiến hóa đa mục tiêu (Multi-Objective Evolutionary Algorithm) MOO Tối ưu đa mục tiêu (Multi-objective optimization) MOPSO Tối ưu bầy đàn đa mục tiêu (Multi-objective particle swarm optimization) viii MSE Sai số bình phương trung bình (Mean Square Error) NPGA-II Thuật toán di truyền sắp xếp không trội II (The Nondominated Sorting Genetic Algorithm II) PAES Chiến lược tiến hóa lưu trữ Pareto (Pareto archived evolution strategy) PSO Tối ưu bầy đàn (Particle swarm optimization) RCS Lựa chọn luật và điều kiện luật (Rule and condition selection) RB Cơ sở luật (Rule Base) SPEA2 Thuật toán tiến hóa Pareto mạnh 2 (Strength Pareto Evolutionary Algorithm 2) SQM Ánh xạ định lượng ngữ nghĩa (Semantically Quantifying Mapping) SWR Luật thắng đơn (Single winner rule) Tg/Tri Tam giác (Triangle) Tr/Tz Hình thang (Trapezoid) WV Bầu cử có trọng số (Weighted vote) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.
Ví dụ quan hệ dấu của một số gia tử. Các tham số thực nghiệm. So sánh kết quả thực nghiệm thuật toán EnHA-PAES-SF (EnHA-SF) với các thuật toán HA-Tg, EnHA-Tz, PAES-KB tại điểm FIRST. Các tham số thực nghiệm cho bài toán phân lớp.
Kết quả thực nghiệm của các hệ phân lớp FRBC_S, FRBC_TRA_k0, FRBC_TRA và FRBC_TRI. So sánh độ chính xác giữa các hệ phân lớp bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. So sánh độ phức tạp giữa các hệ phân lớp bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. Kết quả thực nghiệm của các hệ phân lớp FRBC_S, PAES-RCS và FURIA.
So sánh độ chính xác của hệ phân lớp FRBC_S so với PAES- RCS và FURIA bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. So sánh độ phức tạp của hệ phân lớp FRBC_S so với PAES- RCS và FURIA bằng phương pháp kiểm định Wilcoxon với α = 0,1. Các tham số thử nghiệm pha 1, tìm tham số tối ưu. Các tham số thử nghiệm pha 2 tìm kiếm hệ luật tối ưu.
So sánh kết quả thử nghiệm thuật toán HA-De-PAES (HADe) với các thuật toán HA-PAES-MG-Kmax (HATg), PAESKB tại điểm FIRST. So sánh độ phức tạp của hệ luật sử dụng wilcoxon-test với mức =0,1. So sánh sai số MSE trên tập huấn luyện sử dụng wilcoxon-test với mức =0,1. So sánh sai số MSE trên tập kiểm tra sử dụng wilcoxon-test với mức =0,1.
Dữ liệu thống kê trong lần chạy thứ hai đối với tập dữ liệu Wine. Các kết quả thực nghiệm và so sánh giữa hai hệ phân lớp HACO và HATF.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Dư (2022). Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-he-luat-ngon-ngu-mo-dai-so-gia-tu-phan-lop-hoi-quy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Toanvanluanan ncs nguyenducdu. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Hệ luật ngôn ngữ mờ và Đại số gia tử giải bài toán phân lớp, hồi quy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.