Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia việ

Luận án: Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia việt nam theo hướng phát triển bền vững nghiên cứu điểm vqg cúc phương. Xe

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Quản lý & Khai thác Du lịch sinh thái
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế (Kinh tế du lịch)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Quản lý Khai thác Du lịch sinh thái

Luận án tiến sĩ này đề xuất giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái. Trọng tâm nghiên cứu là các vườn quốc gia Việt Nam. Mục tiêu hướng tới phát triển bền vững. Nghiên cứu điểm Vườn Quốc gia Cúc Phương. Vấn đề du lịch sinh thái tại các Vườn Quốc gia đang cấp thiết. Nó đòi hỏi phương pháp quản lý, khai thác hiệu quả. Điều này giúp cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn. Công trình phân tích sâu lý luận và thực tiễn. Nó đưa ra góc nhìn mới về mô hình du lịch có trách nhiệm. Sự phát triển du lịch bền vững là mục tiêu hàng đầu. Luận án góp phần vào chính sách phát triển du lịch quốc gia. Giải pháp được đề xuất nhằm tối ưu hóa khai thác tài nguyên du lịch. Đồng thời, bảo tồn đa dạng sinh học, giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Nghiên cứu mang tính ứng dụng cao.

1.1. Tính cấp thiết và mục tiêu nghiên cứu

Du lịch sinh thái tại vườn quốc gia đối mặt nhiều thách thức. Nhu cầu khai thác tài nguyên du lịch ngày càng tăng. Cần giải pháp hiệu quả để quản lý điểm đến. Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm quản lý và khai thác du lịch sinh thái. Đặc biệt, chúng phải đáp ứng yêu cầu phát triển du lịch bền vững. Luận án tập trung vào Vườn Quốc gia Cúc Phương. Các giải pháp sẽ tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời, chúng đảm bảo bảo tồn đa dạng sinh học. Tác động môi trường du lịch cần được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn. Nó phục vụ quá trình phát triển cộng đồng địa phương. Chính sách phát triển du lịch sẽ được hỗ trợ thông qua các đề xuất.

1.2. Đối tượng và phạm vi của Luận án

Luận án tập trung vào các giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái. Đối tượng nghiên cứu là hoạt động này tại các vườn quốc gia Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm Vườn Quốc gia Cúc Phương. Đây là điểm nghiên cứu cụ thể để minh họa các vấn đề. Các giải pháp đề xuất có tính khái quát. Chúng có thể áp dụng rộng rãi cho các vườn quốc gia khác. Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Việc khai thác tài nguyên du lịch phải đi đôi với bảo tồn. Các chính sách phát triển du lịch cần được xem xét. Luận án đặt ra mục tiêu phát triển cộng đồng địa phương. Nó đề xuất mô hình du lịch có trách nhiệm. Phạm vi cũng bao gồm việc đánh giá tác động môi trường du lịch.

II.Cơ sở lý luận Du lịch sinh thái bền vững VQG

Phần này xây dựng nền tảng lý luận cho luận án. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi. Du lịch sinh thái được định nghĩa rõ ràng. Phát triển bền vững là nguyên tắc xuyên suốt. Mối quan hệ giữa du lịch sinh thái và vườn quốc gia được phân tích. Đây là cơ sở để đề xuất giải pháp quản lý và khai thác. Bảo tồn đa dạng sinh học là mục tiêu không thể tách rời. Các nguyên tắc của du lịch bền vững được trình bày chi tiết. Việc này giúp hình thành một mô hình du lịch có trách nhiệm. Tác động môi trường du lịch được xem xét kỹ lưỡng. Nền tảng này định hướng cho việc xây dựng chiến lược marketing du lịch sinh thái. Nó cũng hỗ trợ quy hoạch du lịch sinh thái hiệu quả.

2.1. Khái niệm Du lịch sinh thái và đặc trưng

Du lịch sinh thái là loại hình du lịch có trách nhiệm. Nó gắn liền với việc tham quan các khu vực tự nhiên. Mục tiêu là bảo tồn môi trường, cải thiện phúc lợi cộng đồng địa phương. Các đặc trưng chính bao gồm giáo dục môi trường. Du khách trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên. Hoạt động này tạo ra lợi ích kinh tế cho địa phương. Đồng thời, nó khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học. Du lịch sinh thái khác biệt với du lịch đại trà. Nó tập trung vào trải nghiệm chất lượng. Tác động môi trường du lịch được hạn chế tối đa. Quản lý điểm đến cần chú trọng các yếu tố này. Phát triển du lịch bền vững là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Chiến lược marketing du lịch sinh thái cần làm nổi bật những đặc trưng này.

2.2. Mối quan hệ Du lịch sinh thái và Vườn quốc gia

Vườn quốc gia là tài nguyên du lịch sinh thái quan trọng. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong du lịch bền vững. Các vườn quốc gia sở hữu đa dạng sinh học phong phú. Đây là điểm đến lý tưởng cho du lịch sinh thái. Mối quan hệ này mang tính cộng sinh. Du lịch sinh thái cung cấp nguồn tài chính cho bảo tồn. Vườn quốc gia tạo môi trường cho du khách trải nghiệm. Quản lý khai thác tài nguyên du lịch tại đây cần đặc biệt cẩn trọng. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Phát triển cộng đồng địa phương gắn liền với bảo tồn. Quy hoạch du lịch sinh thái phải tích hợp các giá trị này. Chính sách phát triển du lịch cần ưu tiên các Vườn quốc gia. Mô hình du lịch có trách nhiệm là lựa chọn tối ưu.

2.3. Phát triển Du lịch bền vững và nguyên tắc

Phát triển du lịch bền vững là phương pháp tiếp cận toàn diện. Nó đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng thế hệ tương lai. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: bảo tồn tài nguyên. Sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan. Đảm bảo lợi ích kinh tế công bằng. Phát triển cộng đồng địa phương là yếu tố trọng tâm. Chính sách phát triển du lịch cần lồng ghép các nguyên tắc này. Giảm thiểu tác động môi trường du lịch là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi quy hoạch du lịch sinh thái chặt chẽ. Quản lý điểm đến phải hiệu quả. Các chiến lược marketing du lịch sinh thái cần truyền tải thông điệp bền vững. Mô hình du lịch có trách nhiệm là đích đến. Bảo tồn đa dạng sinh học là nền tảng của mọi hoạt động.

III.Thực trạng Du lịch sinh thái VQG Việt Nam hiện nay

Phần này đánh giá tình hình thực tế du lịch sinh thái. Các vườn quốc gia Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Tiềm năng lớn nhưng khai thác chưa hiệu quả. Tài nguyên du lịch phong phú. Tuy nhiên, quản lý và quy hoạch còn hạn chế. Tác động môi trường du lịch là một vấn đề đáng quan ngại. Sự tham gia của cộng đồng địa phương còn chưa thực sự mạnh mẽ. Các chính sách phát triển du lịch cần được điều chỉnh. Nghiên cứu chỉ ra những điểm mạnh và yếu. Nó làm rõ bức tranh tổng thể về quản lý điểm đến. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp. Mục tiêu là hướng tới du lịch bền vững. Nó sẽ định hình chiến lược marketing du lịch sinh thái phù hợp.

3.1. Tài nguyên Du lịch sinh thái ở VQG Việt Nam

Việt Nam sở hữu hệ thống vườn quốc gia đa dạng. Các VQG này chứa đựng tài nguyên du lịch sinh thái phong phú. Bao gồm cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, hệ sinh thái độc đáo. Đa dạng sinh học là điểm thu hút chính. Nhiều loài động thực vật quý hiếm sinh sống. Đây là tiềm năng lớn cho du lịch bền vững. Tuy nhiên, khai thác tài nguyên du lịch cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc này giúp tránh tác động môi trường du lịch tiêu cực. Quản lý điểm đến phải bảo vệ tài nguyên. Quy hoạch du lịch sinh thái cần ưu tiên bảo tồn. Phát triển cộng đồng địa phương cũng gắn với việc bảo vệ tài nguyên. Các VQG có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

3.2. Đánh giá Quản lý Khai thác chung

Hoạt động quản lý và khai thác du lịch sinh thái tại VQG Việt Nam còn nhiều bất cập. Cơ cấu tổ chức quản lý điểm đến chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ còn hạn chế. Việc khai thác tài nguyên du lịch chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tác động môi trường du lịch đang là vấn đề lớn. Thiếu chiến lược marketing du lịch sinh thái dài hạn. Các chính sách phát triển du lịch chưa đủ mạnh. Sự phối hợp giữa các bên liên quan còn yếu. Mô hình du lịch có trách nhiệm chưa phổ biến. Cần có sự thay đổi để thúc đẩy du lịch bền vững. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học cần được tăng cường. Phát triển cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt cho sự thành công.

3.3. Hạn chế và thách thức phát triển

Du lịch sinh thái tại VQG Việt Nam đối mặt nhiều hạn chế. Nguồn vốn đầu tư còn thiếu. Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch chưa đồng bộ. Khả năng quản lý điểm đến yếu kém dẫn đến khó khăn. Các sản phẩm du lịch chưa đa dạng, thiếu tính đặc trưng. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học chịu áp lực lớn. Tác động môi trường du lịch ngày càng tăng. Thách thức lớn nhất là dung hòa giữa phát triển và bảo tồn. Phát triển cộng đồng địa phương cần được chú trọng hơn. Chính sách phát triển du lịch cần linh hoạt. Quy hoạch du lịch sinh thái phải có tầm nhìn dài hạn. Cần xây dựng chiến lược marketing du lịch sinh thái hiệu quả. Mô hình du lịch có trách nhiệm là con đường duy nhất.

IV.VQG Cúc Phương Thực tiễn Quản lý Du lịch bền vững

Vườn Quốc gia Cúc Phương là điển hình nghiên cứu trong luận án. Cúc Phương có điều kiện tự nhiên, nhân văn đặc biệt. Nó thuận lợi cho phát triển du lịch sinh thái. Tuy nhiên, công tác quản lý và khai thác vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân tích thực trạng Cúc Phương cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó làm rõ những vấn đề chung của các VQG Việt Nam. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của quản lý điểm đến. Nó xem xét các hoạt động khai thác tài nguyên du lịch. Tác động môi trường du lịch cũng được quan tâm. Mục tiêu là rút ra bài học kinh nghiệm. Những bài học này hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách phát triển du lịch bền vững. Chúng cũng hỗ trợ quy hoạch du lịch sinh thái.

4.1. Tiềm năng và điều kiện Du lịch sinh thái Cúc Phương

Cúc Phương là Vườn Quốc gia đầu tiên của Việt Nam. Nó sở hữu tài nguyên du lịch sinh thái phong phú. Hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới cổ xưa. Đa dạng sinh học cao với nhiều loài đặc hữu. Các giá trị lịch sử, văn hóa cũng rất độc đáo. Đây là điều kiện lý tưởng cho du lịch bền vững. Khai thác tài nguyên du lịch tại đây cần theo hướng có trách nhiệm. Cúc Phương có tiềm năng phát triển mô hình du lịch có trách nhiệm. Nó có thể là hình mẫu về quản lý điểm đến. Phát triển cộng đồng địa phương cũng là thế mạnh. Cúc Phương cần chiến lược marketing du lịch sinh thái phù hợp. Điều kiện tự nhiên ưu việt là nền tảng cho quy hoạch du lịch sinh thái hiệu quả.

4.2. Thực trạng tổ chức Quản lý Du lịch tại Cúc Phương

Tổ chức quản lý tại Vườn Quốc gia Cúc Phương có nhiều điểm mạnh. Nó có kinh nghiệm lâu năm trong bảo tồn. Tuy nhiên, cũng có hạn chế trong quản lý du lịch sinh thái. Cơ cấu tổ chức chưa hoàn thiện. Công tác quy hoạch du lịch sinh thái còn thiếu đồng bộ. Việc khai thác tài nguyên du lịch chưa được tối ưu. Tác động môi trường du lịch cần được giám sát chặt hơn. Các chính sách phát triển du lịch cần cụ thể hơn cho VQG. Năng lực quản lý điểm đến cần được nâng cao. Phát triển cộng đồng địa phương chưa thực sự hiệu quả. Cần áp dụng mô hình du lịch có trách nhiệm. Cải thiện chiến lược marketing du lịch sinh thái là cần thiết.

4.3. Hoạt động Khai thác Du lịch sinh thái tại VQG Cúc Phương

Cúc Phương hiện cung cấp nhiều hoạt động du lịch sinh thái. Bao gồm trekking, khám phá hang động, nghiên cứu đa dạng sinh học. Tuy nhiên, các sản phẩm còn đơn điệu. Việc khai thác tài nguyên du lịch chưa thực sự tạo đột phá. Sự tham gia của cộng đồng địa phương còn hạn chế. Hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Tác động môi trường du lịch là một mối lo ngại. Cần có chiến lược marketing du lịch sinh thái bài bản. Chính sách phát triển du lịch cần hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Áp dụng mô hình du lịch có trách nhiệm là cấp thiết. Việc này giúp cân bằng giữa khai thác và bảo tồn đa dạng sinh học. Quản lý điểm đến cần định hướng lại các hoạt động.

V.Giải pháp Quản lý Khai thác Du lịch sinh thái bền vững

Phần này tổng hợp các giải pháp chiến lược. Chúng nhằm tăng cường quản lý và khai thác du lịch sinh thái. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững tại các vườn quốc gia. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý. Nó cũng đề xuất phát triển mô hình du lịch có trách nhiệm. Các biện pháp này sẽ giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Chúng thúc đẩy bảo tồn đa dạng sinh học. Phát triển cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt. Chiến lược marketing du lịch sinh thái cần được đổi mới. Quy hoạch du lịch sinh thái phải có tầm nhìn dài hạn. Đây là nền tảng cho sự phát triển vững chắc.

5.1. Hoàn thiện Chính sách và Pháp luật Du lịch

Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách phát triển du lịch. Pháp luật liên quan đến quản lý vườn quốc gia cần chặt chẽ hơn. Điều này giúp tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó thúc đẩy du lịch bền vững. Các chính sách cần khuyến khích mô hình du lịch có trách nhiệm. Chúng phải bảo vệ tài nguyên du lịch. Đồng thời, tạo điều kiện cho phát triển cộng đồng địa phương. Các quy định về tác động môi trường du lịch cần rõ ràng. Việc cấp phép và giám sát khai thác tài nguyên du lịch phải minh bạch. Chính sách cần hỗ trợ chiến lược marketing du lịch sinh thái. Điều này nhằm nâng cao hình ảnh và thu hút du khách có trách nhiệm. Quản lý điểm đến sẽ hiệu quả hơn với khung pháp lý mạnh mẽ.

5.2. Nâng cao năng lực Quản lý điểm đến hiệu quả

Đào tạo, bồi dưỡng nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Năng lực quản lý điểm đến cần được cải thiện. Các cán bộ quản lý cần được trang bị kiến thức về du lịch bền vững. Họ cần hiểu rõ về bảo tồn đa dạng sinh học. Kỹ năng quản lý tài nguyên du lịch cũng rất quan trọng. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là cần thiết. Điều này giúp giám sát tác động môi trường du lịch. Đồng thời, nâng cao hiệu quả quy hoạch du lịch sinh thái. Sự phối hợp liên ngành cần được tăng cường. Phát triển cộng đồng địa phương thông qua đào tạo nghề. Quản lý điểm đến cần minh bạch và có trách nhiệm. Điều này đảm bảo triển khai chiến lược marketing du lịch sinh thái hiệu quả.

5.3. Phát triển Mô hình Du lịch có trách nhiệm

Mô hình du lịch có trách nhiệm là lựa chọn chiến lược. Nó tập trung vào lợi ích ba bên: du khách, cộng đồng và môi trường. Mô hình này khuyến khích bảo tồn đa dạng sinh học. Nó giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Phát triển cộng đồng địa phương được đặt lên hàng đầu. Các sản phẩm du lịch phải mang tính giáo dục. Quy hoạch du lịch sinh thái cần tích hợp các yếu tố này. Chiến lược marketing du lịch sinh thái phải làm nổi bật giá trị trách nhiệm. Quản lý điểm đến cần tạo cơ chế khuyến khích. Các doanh nghiệp du lịch cũng cần tham gia. Điều này giúp thúc đẩy du lịch bền vững một cách toàn diện. Khai thác tài nguyên du lịch phải tuân thủ nguyên tắc này.

VI.Kinh nghiệm quốc tế phát triển Du lịch sinh thái hiệu quả

Phần này tổng hợp kinh nghiệm quản lý du lịch sinh thái từ các quốc gia. Nhiều Vườn Quốc gia trên thế giới đã thành công. Họ áp dụng chiến lược phát triển du lịch bền vững. Các mô hình này cung cấp bài học quý giá. Chúng có thể áp dụng cho Việt Nam. Bảo tồn đa dạng sinh học luôn là trọng tâm. Quản lý điểm đến hiệu quả là yếu tố then chốt. Khai thác tài nguyên du lịch cần có quy hoạch chặt chẽ. Tác động môi trường du lịch được kiểm soát nghiêm ngặt. Phát triển cộng đồng địa phương được ưu tiên. Các chính sách phát triển du lịch quốc tế rất đáng học hỏi. Chiến lược marketing du lịch sinh thái cũng rất đa dạng. Bài học này định hướng cho quy hoạch du lịch sinh thái tại Việt Nam.

6.1. Phương pháp Quản lý các Vườn quốc gia trên thế giới

Nhiều quốc gia áp dụng phương pháp quản lý vườn quốc gia tiên tiến. Họ có khung pháp lý rõ ràng. Chính sách phát triển du lịch được tích hợp. Các mô hình quản lý điểm đến rất chuyên nghiệp. Họ chú trọng bảo tồn đa dạng sinh học. Việc khai thác tài nguyên du lịch được quy định chặt chẽ. Các chương trình giáo dục môi trường rất phổ biến. Phát triển cộng đồng địa phương luôn là một phần của chiến lược. Quản lý tác động môi trường du lịch được thực hiện nghiêm túc. Quy hoạch du lịch sinh thái được xây dựng khoa học. Điều này giúp các VQG đạt được mục tiêu du lịch bền vững. Việt Nam có thể học hỏi từ những kinh nghiệm này.

6.2. Chiến lược phát triển Du lịch sinh thái bền vững

Các quốc gia thành công thường có chiến lược dài hạn. Họ phát triển du lịch sinh thái bền vững. Các chiến lược này tập trung vào bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng tối ưu hóa lợi ích từ khai thác tài nguyên du lịch. Đồng thời, giảm thiểu tác động môi trường du lịch. Chiến lược marketing du lịch sinh thái được thiết kế sáng tạo. Nó thu hút du khách có ý thức trách nhiệm. Phát triển cộng đồng địa phương là một phần không thể thiếu. Các chính sách phát triển du lịch hỗ trợ mạnh mẽ. Quy hoạch du lịch sinh thái được thực hiện nghiêm túc. Điều này đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Mô hình du lịch có trách nhiệm là cốt lõi của chiến lược.

6.3. Bài học áp dụng cho Việt Nam

Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Nâng cao khung pháp lý cho du lịch bền vững là cần thiết. Cần tăng cường năng lực quản lý điểm đến. Phát triển các mô hình du lịch có trách nhiệm. Đẩy mạnh công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Kiểm soát chặt chẽ tác động môi trường du lịch. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần xây dựng chiến lược marketing du lịch sinh thái chuyên nghiệp. Quy hoạch du lịch sinh thái phải có tầm nhìn dài hạn. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng có chọn lọc. Các chính sách phát triển du lịch cần linh hoạt. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam phát triển hiệu quả. Khai thác tài nguyên du lịch phải gắn liền với bảo tồn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia việt nam theo hướng phát triển bền vững nghiên cứu điểm vqg cúc phương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN VĂN HỢP GIẢI PHÁP QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC DU LỊCH SINH THÁI Ở CÁC VƯỜN QUỐC GIA VIỆT NAM THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (NGHIÊN CỨU ĐIỂM VQG CÚC PHƯƠNG) LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Hà Nội, năm 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN VĂN HỢP GIẢI PHÁP QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC DU LỊCH SINH THÁI Ở CÁC VƯỜN QUỐC GIA VIỆT NAM THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (NGHIÊN CỨU ĐIỂM VQG CÚC PHƯƠNG) Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Kinh tế Du lịch) Mã số: 62 34 04 10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Đình Hòa TS. Lê Thị Lan Hương Hà Nội, năm 2014 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án: Giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia Việt Nam theo hướng phát triển bền vững (Nghiên cứu điểm VQG Cúc Phương) là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn; Các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu của công trình này là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hợp Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám hiệu, quý Thầy/Cô trong khoa Du lịch và Khách sạn, Viện Sau đại học – trường Đại học Kinh tế quốc dân Hà Nội đã giảng dạy, trang bị kiến thức cho tôi trong toàn khóa học; Ban giám hiệu, Ban chủ nhiệm khoa Kinh tế và QTKD – trường Đại học Lâm nghiệp đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia khóa học. Tôi xin trân trọng cám ơn PGS. Nguyễn Đình Hòa và TS. Lê Thị Lan Hương đã tận tình hướng dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình hoàn thiện Luận án.

Xin chân thành cám ơn Ban quản lý các VQG trực thuộc Bộ NN&PTNT và đặc biệt là Ban quản lý VQG Cúc Phương, các chuyên gia, bạn bè, đồng nghiệp và những người có liên quan đã cung cấp tài liệu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành Luận án. Sau cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Hợp Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU.vi LỜI MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Tổng quan nghiên cứu và những đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án .13 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIẾN VỀ QUẢN LÝ, KHAI THÁC DU LỊCH SINH THÁI Ở CÁC VƯỜN QUỐC GIA THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG. Lý luận cơ bản về du lịch và phát triển du lịch bền vững. Những vấn đề chung về du lịch. Phát triển du lịch bền vững.

Lý luận cơ bản về du lịch sinh thái. Khái niệm du lịch sinh thái. Những đặc trưng của du lịch sinh thái. Du lịch sinh thái và phát triển bền vững.

Quản lý và khai thác du lịch sinh thái tại các vườn quốc gia. ối quan hệ giữa du lịch sinh thái và các vườn quốc gia. Hoạt động quản lý, khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia.35 i Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Kinh nghiệm phát triển du lịch sinh thái và quản lý vườn quốc gia trên thế giới.

Kinh nghiệm phát triển du lịch sinh thái. Kinh nghiệm quản lý các vườn quốc gia. Bài học kinh nghiệm về quản lý, khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia.49 Kết luận chương 1 .50 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu.

Phương pháp luận trong nghiên cứu luận án. Nguồn dữ liệu. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.56 Kết luận chương 2 .63 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ, KHAI THÁC DU LỊCH SINH THÁI Ở CÁC VƯỜN QUỐC GIA VIỆT NAM VÀ VƯỜN QUỐC GIA CÚC PHƯƠNG. Hoạt động du lịch sinh thái hiện nay tại các vườn quốc gia Việt Nam.

Tài nguyên du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia Việt Nam. Thực trạng quản lý, khai thác du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Việt Nam. Nhận xét chung về quản lý, khai thác du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Việt Nam. Giới thiệu về vườn quốc gia Cúc Phương.

Lịch sử hình thành vườn quốc gia Cúc Phương.79 ii Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Chức năng, nhiệm vụ của vườn quốc giaG Cúc Phương. Điều kiện phát triển du lịch sinh thái vườn quốc gia Cúc Phương. Tài nguyên du lịch tự nhiên.

Tài nguyên du lịch nhân văn. Điều kiện cơ sở hạ tầng. Thực trạng tổ chức quản lý tại vườn quốc gia Cúc Phương. Mô hình tổ chức quản lý.

Đặc điểm lao động của vườn quốc gia Cúc Phương. Thực trạng khai thác du lịch sinh thái tại vườn quốc gia Cúc Phương. Cơ sở vật chất k thuật phục vụ du lịch. Các hoạt động du lịch chủ yếu tại vườn quốc gia Cúc Phương.

Thị trường khách du lịch của vườn quốc gia Cúc Phương. Sự tham gia của cộng đồng địa phương trong khai thác DLST. Sự tham gia của các doanh nghiệp du lịch trong khai thác DLST. Kết quả kinh doanh DLST của vườn quốc gia Cúc Phương.

Thuận lợi, khó khăn trong quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở vườn quốc gia Cúc Phương .104 Kết luận chương 3.104 CHƯƠNG 4 MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC DU LỊCH SINH THÁI Ở CÁC VƯỜN QUỐC GIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA CÚC PHƯƠNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG. Chiến lước phát triển du lịch Việt Nam. Giải pháp quản lý các vườn quốc gia. Quan điểm quản lý về vai trò của rừng và vườn quốc gia.

Giải pháp thực hiện.107 iii Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Giải pháp khai thác du lịch sinh thái bền vững ở các vườn quốc gia. Mô hình phát triển DLST bền vững cho các vườn quốc gia. Nhóm giải pháp tới Ban quản lý vườn quốc gia.

Nhóm giải pháp tới cộng đồng địa phương. Nhóm giải pháp tới các công ty du lịch. Nhóm giải pháp tới khách du lịch. Một số kiến nghị.

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với các vườn quốc gia.141 Kết luận chương 4.144 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.148 PHỤ BIỂU 01:Phiếu phỏng vấn khách du lịch.154 PHỤ BIỂU 02:Phiếu thăm dò người dân địa phương.158 PHỤ BIỂU 03: Phiếu thăm dò ý kiến ban quản lý VQG.161 PHỤ BIỂU 04: Các VQG Việt Nam.162 PHỤ BIỂU 05: Mức sẵn lòng chi trả của du khách.163 iv Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BTTN: Bảo tồn thiên nhiên BT: Bảo tồn CBVC: Cán bộ viên chức LĐHĐ: Lao động hợp đồng DL: Du lịch DLST: Du lịch sinh thái DLST&GDMT: Du lịch sinh thái và giáo dục môi trường NN&PTNT: Nông nghiệp và phát triển nông thôn TNHHMTV: Trách nhiệm hữu hạn một thành viên WTP: ức sẵn lòng chi trả VQG: Vườn quốc gia UNWTO: Tổ chức du lịch thế giới UBND: Ủy ban nhân dân v Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU CÁC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp một số khái niệm về DLST. Những điểm khác biệt giữa nghiên cứu định tính và định lượng.

Nội dung, câu hỏi nghiên cứu và các khoản mục điều tra khách. Nội dung, câu hỏi nghiên cứu và các khoản mục điều tra HGD. ột số chỉ tiêu về đa dạng sinh học tại các VQG.2: Cơ cấu các nguồn thu từ khách du lịch năm 2009. : Cơ cấu các nguồn kinh phí thường xuyên giai đoạn 2006-2009 của các VQG trực thuộc Bộ NN&PTNT…………….4: Trình độ đội ngũ lao động VQG Cúc Phương năm 2011.5: Số lượng phòng nghỉ ở Trung tâm DLST&GDMT…….6: Đánh giá của khách du lịch du lịch VQG Cúc Phương….7: Tổng hợp ý kiến người dân về ảnh hưởng của du lịch.8: Cơ cấu doanh thu từ hoạt động du lịch…………….1: ức sẵn lòng trả thêm phí vào của VQG Cúc Phương….1: Cơ cấu du khách đến VQG Cúc Phương….

Cơ cấu độ tuổi của du khách………………. Cơ cấu nghề nghiệp của du khách………….1: Sơ đồ quản lý các VQG trực thuộc Bộ NN&PTNT….2: Sơ đồ quản lý các VQG trực thuộc các tỉnh ………….3: Sơ đồ tổ chức của các VQG trực thuộc Bộ NN&PTNT….72 vi Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.4: Sơ đồ tổ chức của các VQG trực thuộc các Tỉnh………….5: Cơ cấu tổ chức của VQG Cúc Phương.1: Cơ cấu đồng quản lý tài nguyên rừng VQG.2: Mô hình phát triển DLST theo hướng bền vững tại VQG.3: Đề xuất mô hình tổ chức VQG – Phương án 1…………….4: Đề xuất mô hình tổ chức VQG – phương án 2…………. Các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch.1: Mô hình nghiên cứu….1: Đường cầu WTP của khách đến VQG Cúc Phương.122 vii Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây, theo tổ chức du lịch thế giới (UNWTO), Du lịch sinh thái (DLST) đã và đang phát triển rất nhanh ở nhiều nước trên thế giới và thu hút được ngày càng nhiều sự chú ý của các tầng lớp trong xã hội, đặc biệt là những người có nhu cầu về vãn cảnh, khám phá thiên nhiên và tìm hiểu sự đa dạng hệ sinh thái, động thực vật cũng như tính độc đáo, đặc thù của văn hóa bản địa gắn liền với tài nguyên du lịch đó.

Sự phát triển của DLST một mặt mang lại việc làm, thu nhập và lợi nhuận cho địa phương và quốc gia nhất là ở những vùng hẻo lánh, xa xôi, vùng nông thôn - nơi có những khu bảo tồn, phong cảnh thiên nhiên đẹp và nét văn hóa địa phương đặc thù; mặt khác vẫn bảo vệ được môi trường tự nhiên, sự đa dạng sinh học và văn hóa địa phương. Hơn thế, DLST góp phần quan trọng trong việc phát triển cộng đồng, giáo dục môi trường, văn hóa, lịch sử và các hoạt động giải trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hợp (2014). Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-giai-phap-quan-ly-va-khai-thac-du-lich-sinh-thai-o-cac-vuon-quoc-gia

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở các vườn quốc gia việt nam theo hướng phát triển bền vững nghiên cứu điểm vqg cúc phương. Xe

Luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Kinh tế Du lịch). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án giải pháp quản lý và khai thác du lịch sinh thái ở c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter